10 Phrasal verb thông dụng trong IELTS Writing

Bài viết này sẽ cung cấp những thông tin liên quan đến câu hỏi trên, đồng thời sẽ giới thiệu 10 phrasal verb phù hợp để sử dụng trong phần thi IELTS Writing.
Published on
10-phrasal-verb-thong-dung-trong-ielts-writing

Phrasal Verbs (hay còn gọi là cụm động từ) là một thành phần ngôn ngữ không thể thiếu trong tiếng Anh. Chúng giúp cho người học ngôn ngữ này có thêm công cụ để diễn đạt một hành động nào đó, bên cạnh việc sử dụng những động từ hay cụm từ có ý nghĩa tương đương. Ví dụ, khi học viên muốn diễn tả ý “tôi kính trọng cha tôi rất nhiều", với “kính trọng” trong tiếng Anh là “respect”, thì câu đầy đủ sẽ là: “I respect my father a lot". Tương đương với câu trên, ta có thể dùng Phrasal Verb: “look up to”  để thay thế cho từ “respect": “I look up to my father a lot". 

Phrasal Verb được sử dụng phổ biến trong giao tiếp. Nếu có thể sử dụng cụm động từ một cách tự nhiên và linh hoạt, học viên sẽ có thể ghi điểm tốt cho tiêu chí Lexical Resource trong phần thi IELTS Speaking. Vậy còn đối với phần thi IELTS Writing, liệu học viên có nên sử dụng cụm động từ khi viết? Bài viết này sẽ cung cấp những thông tin liên quan đến câu hỏi trên, đồng thời sẽ giới thiệu 10 phrasal verbs phù hợp để sử dụng trong phần thi IELTS Writing. 

Key Takeaway:

Phrasal Verb sẽ giúp tăng band điểm cho tiêu chí Lexical Resource khi thí sinh được chấm điểm trong phần thi IELTS Writing khi và chỉ khi những Phrasal Verb được sử dụng đảm bảo hai tiêu chí: 

  1. Phrasal Verb được dùng cần có sắc thái “formal" (trang trọng) hay ít nhất là “neutral" (trung lập), còn với những “cụm đồng từ" có sắc thái “informal" (không trang trọng) thì không được sử dụng trong văn viết 

  2. Phrasal Verb cần được sử dụng trong đúng ngữ cảnh sử dụng cần thiết 

Vì vậy, học viên cần cẩn trọng lựa chọn những Phrasal Verb phù hợp để sử dụng trong phần thi IELTS Writing. Trước khi quyết định sử dụng Phrasal Verb nào, học viên cần tìm hiểu kỹ cách sử dụng của Phrasal Verb đó, cũng như đảm bảo rằng Phrasal Verb đủ độ trang trọng để sử dụng trong văn viết. Bài viết khuyến khích người đọc tích lũy những Phrasal Verb cho IELTS Writing bằng việc đọc báo nước ngoài (những trang báo uy tín), và ghi lại những cụm động từ được sử dụng trên các bài báo. Phần cuối của bài viết, học viên sẽ được giới thiệu 10 Phrasal Verb phù hợp cho IELTS Writing: 

  • 1. Stem from

  • 2. Bring about

  • 3. Factor in

  • 4. Point out

  • 5. Capitalize on

  • 6. Pertain to

  • 7. Narrow down

  • 8. Resort to

  • 9. Subject to

  • 10. Frown upon/on

Vì sao nên dùng Phrasal Verb cho IELTS Writing? 

Như đã đề cập ở trên, Phrasal Verb là một phần không thể thiếu trong vũ trụ từ vựng của tiếng Anh, vì thế việc có thể sử dụng những Phrasal Verb phù hợp trong IELTS Writing sẽ giúp học viên chứng tỏ bản thân có một vốn từ đa dạng, và từ đó, có thể ghi điểm cao hơn trong tiêu chí Lexical Resource.

Cụ thể, trên Band Descriptors của cả IELTS Writing Task 1 và Writing Task 2, để đạt được band điểm 7 trở lên cho tiêu chí Lexical Resource, học viên cần có khả năng “uses a sufficient range of vocabulary” (với band 7), hoặc cần “use a wide range of vocabulary" (với band 8). Vì vậy, việc có thể sử dụng hợp lý và chính xác thêm một công cụ từ vựng, đó là cụm động từ, sẽ mang lại cho thí sinh một lợi thế lớn. 

Cách xác định Phrasal Verb phù hợp cho IELTS Writing: 

Vậy thì, có phải Phrasal Verb nào cũng phù hợp để sử dụng cho IELTS Writing. Câu trả lời là không. Người học chỉ nên lựa chọn những Phrasal Verb phù hợp cho văn viết để đưa vào bài thi của mình, cụ thể, sự phù hợp ở đây sẽ cần được hiểu theo 2 khía cạnh:

Sự phù hợp về sắc thái của Phrasal Verb:

Học viên chỉ nên sử dụng Phrasal Verb mang sắc thái “formal" (trang trọng) hoặc “neutral" (trung tính), và nên tránh sử dụng những Phrasal Verb có sắc thái “informal" (không trang trọng). Khác với IELTS Speaking, khi học viên có thể thoải mái sử dụng tất cả từ vựng, từ trang trọng đến không trang trọng để đưa vào bài thi, IELTS Writing cần thí sinh thể hiện ý tưởng, quan điểm của mình bằng những ngôn từ phù hợp với cách truyền đạt trong văn viết, và từ đó, tính trang trọng là một phần quan trọng mà thí sinh cần lưu ý. 

Sự phù hợp về ngữ cảnh:

Mỗi Phrasal Verb đều có những ý nghĩa và mục đích sử dụng khác nhau, và vì thế, khi và chỉ khi chúng được sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp với ý nghĩa và mục đích sử dụng của chúng, thì học viên mới có thể ghi điểm cho tiêu chí Lexical Resource. 

Vậy, làm thế nào để có thể tìm được những Phrasal Verb phù hợp với hai tiêu chí ở trên? Để làm được điều này, học viên được khuyến khích nên tích cực đọc báo nước ngoài, đặc biệt là những trang báo uy tín, ví dụ như The Guardian, CNN, v.v. để có thể tham khảo văn phong của người bản xứ, cũng như tích luỹ dần những Phrasal Verb được sử dụng trong văn viết. Ngoài ra, học viên cũng có thể tham khảo nhiều nguồn tài liệu khác nhau để tích luỹ thêm danh sách Phrasal Verb phù hợp, như bài viết này sẽ giúp học viên tiếp cận với 10 Phrasal Verb “chất" để có thể sử dụng trong IELTS Writing. 

10 Phrasal Verb nên dùng cho IELTS Writing 

Stem from + noun 

“Stem from" được định nghĩa trên Cambridge Dictionary là: “to start or develop as the result of something”, có nghĩa là bắt đầu hoặc phát triển như là một hệ quả của một điều gì đó. Để dễ hiểu, giả sử chúng ta có câu “A stems from B", thì có nghĩa là việc A xảy ra là vì B đã xảy ra, hay nói một cách khác, B là nguyên nhân đã dẫn đến việc A xảy ra. Thí sinh có thể ứng dụng Phrasal Verb này để miêu tả quan hệ nguyên nhân và kết quả giữa hai sự việc. Học viên có thể tham khảo một số ví dụ ở dưới để hiểu rõ hơn cách sử dụng “cụm động từ" này: 

Ví dụ 1:

10-phrasal-verb-multitasking

Poor attention span stems from multitasking and constant exposure to distractions in daily life. (Khả năng tập trung kém đến từ việc làm nhiều việc cùng một lúc, và việc bị tiếp xúc với nhiều với những điều gây mất tập trung trong cuộc sống hằng ngày) 

Ví dụ 2: Emotional instability stems from poor emotion regulation skills which can be developed by the practice of meditation. (Sự mất ổn định trong cảm xúc đền từ việc sở hữu những kỹ năng quản trị cảm xúc kém, mà những kĩ năng này có thể được phát triển bằng việc luyện tập thiền)  

Bring about + noun 

“Bring about" được định nghĩa trên Cambridge Dictionary là: “to cause something to happen”, có nghĩa là khiến điều gì đó xảy ra. Khi sử dụng “cụm động từ" này, giống như “stem from", học viên có thể diễn tả mối quan hệ nguyên nhân và kết quả giữa hai sự vật, sự việc, nhưng lưu ý rằng, khi nói “A brings about B", thì A là nguyên nhân, còn B là kết quả, ngược lại với khi dùng “stem from”. Hãy tham khảo ví dụ để hiểu rõ hơn cách sử dụng “cụm động từ" này: 

Ví dụ 1: The rampant use of fossil-fuel-based private vehicles has been bringing about environmental issues as never before. (Hiện trạng ngày càng nhiều những phương tiện giao thông cá nhân chạy bởi nguyên liệu hóa thạch được sử dụng đã đang dẫn đến nhiều vấn đề môi trường hơn bao giờ hết) 

Ví dụ 2:

10-phrasal-verb-children

Lack of parental supervision brings about a situation where children tend to overindulge in Youtube viewing at the expense of their physical and mental health. (Thiếu sự theo dõi của bố mẹ sẽ dẫn đến việc trẻ em có xu hướng xem Youtube quá nhiều, mà sự việc đó sẽ gây tổn hại về cả sức khoẻ thể chất lẫn tinh thần của chúng) 

Factor in + noun 

“Factor in" được định nghĩa trên Cambridge Dictionary là: “to include or consider a particular fact when you are planning or calculating something”, có nghĩa là cân nhắc một thực tế nào đó khi đang lên kế hoạch, hoặc tính toán một điều gì đó. “Cụm động từ" này có thể được sử dụng khi thí sinh đang muốn đề cập đến một vấn đề nào đó đáng được cân nhắc khi làm một việc gì đó. Hãy cùng tham khảo hai ví dụ sau để hiểu rõ hơn cách sử dụng “cụm động từ" này: 

Ví dụ 1: Without factoring in the detrimental effects of social media, users of these platforms can easily be subjected to various problems such as poor attention span and procrastination. (Khi không cân nhắc những tác hại xấu của mạng xã hội, người sử dụng những ứng dụng này sẽ dễ dàng gặp phải những vấn đề như là khả năng tập trung kém, và thói quen trì hoãn) 

Ví dụ 2: In order to back poverty eradication, the government should factor in creating more job opportunities for the poor. (Để hỗ trợ quá trình xoá đói giảm nghèo, chính phủ nên cân nhắc việc tạo cơ hội việc làm cho người nghèo) 

Point out + that + clause / Point out + noun 

“Point out" được định nghĩa trên Cambridge Dictionary là: “to tell someone about some information, often because you believe they do not know it or have forgotten it”, có nghĩa là đề cập với một ai đó về một thông tin, bởi vì người nói tin rằng đối phương không biết hoặc đã quên thông tin đó. “Cụm động từ" này có thể được sử dụng trong những tình huống người viết muốn đề cập về một thông tin quan trọng nào đó. Hãy cùng tham khảo ví dụ sau để hiểu rõ hơn cách sử dụng “cụm động từ" này: 

Ví dụ: It is worth pointing out that when dealing with sophisticated issues like family violence, the abusee needs all the possible support from her social circles, especially her family, in order to overcome the problem. (Nên nhớ rằng, khi đối diện với những vấn đề phức tạp như là bạo lực gia đình, người bị hại cần tất cả những sự hỗ trợ khả thi từ những vòng tròn xã hội của họ, đặc biệt là gia đình của họ, để vượt qua vấn đề đó)

Capitalize on + noun 

“Capitalize on" được định nghĩa trên Cambridge Dictionary là: “to use a situation to your own advantage”, có nghĩa là tận dụng một tình huống nào đó giúp bản thân. “Cụm động từ" này sẽ hữu ích khi người viết muốn diễn tả một giải pháp nào đó sẽ bao gồm việc tận dụng một điều gì đó để có thể giải quyết được vấn đề. Hãy cùng tham khảo ví dụ sau để hiểu rõ hơn cách sử dụng “cụm động từ" này:

Ví dụ: An increasing suicidal rate is a pressing matter in society, which is a wake-up call for each individual to capitalize on harmonious social relationships to cultivate healthy mental health. (Sự gia tăng về tỷ lệ tự tử là một vấn đề nhức nhối trong xã hội, và điều đó là một hồi chuông cảnh tỉnh để mỗi cá nhân tận dụng những mối quan hệ xã hội lành mạnh để làm nền tảng cho sức khỏe tâm lý khoẻ mạnh) 

Pertain to + noun 

“Pertain to" được định nghĩa trên Cambridge Dictionary là: “to be connected with a particular subject, event, or situation”, có nghĩa là liên đới tới một chủ đề, sự kiện, hay là một tình huống cụ thể nào đó. “Cụm động từ" này khá dễ sử dụng, nên học viên hãy đừng bỏ lỡ cơ hội dùng nó khi có thể. Hãy cùng tham khảo ví dụ sau để hiểu rõ hơn cách sử dụng “cụm động từ" này: 

Ví dụ:

10-phrasal-verb-smiling

One often associates a smiling person with a mentally healthy individual, so he is not suffering any mental problems. However, problems pertaining to mental issues are much more sophisticated and can be manifested in manifold forms such as passive aggression. (Chúng ta thường nghĩ với một người hay cười thì người đó hoàn toàn ổn định về tâm lý. Tuy nhiên, những vấn đề liên quan đến sức khoẻ tâm lý thì vốn dĩ rất phức tạp, và chúng có thể được hiện diện ở nhiều hình thức khác nhau, ví dụ như là sự hung hăng tiềm ẩn) 

Narrow down + noun 

“Narrow down" được định nghĩa trên Cambridge Dictionary là: “to make a number or list of things smaller, by removing the things that are least important, necessary, or suitable”, có nghĩa là làm gọn lại một danh sách bằng cách lược bỏ bớt những thứ không quan trọng, không cần thiết hay không phù hợp. Người viết có thể sử dụng “cụm động từ" này khi muốn diễn tả việc nên rút gọn một điều gì đó lại và chỉ nên giữ lại những điều quan trọng nhất mà thôi. Hãy cùng tham khảo ví dụ sau để hiểu rõ hơn cách sử dụng “cụm động từ" này: 

Ví dụ: On the grounds that it helps one understand what matters most by promoting narrowing down one's possessions and only keeping what is necessary, minimalism is an advisable concept. (Trên cơ sở rằng minimalism giúp chúng ta hiểu được cái gì thực sự quan trọng bằng việc khuyến khích lược bỏ bớt những tài sản không cần thiết, và chỉ giữ lại những đồ thiết yếu, minimalism là một khái niệm rất đáng làm học hỏi và làm theo) 

Resort to + noun

“Resort to" được định nghĩa trên Cambridge Dictionary là: “to do something that you do not want to do because you cannot find any other way of achieving something”, có nghĩa là làm một điều gì đó mà chủ thể không muốn, bởi vì họ không thể tìm được một cách nào khác để đạt được điều họ muốn. “Cụm động từ" này sẽ phù hợp để được sử dụng khi người viết muốn miêu tả những tình huống oái ăm, và khiến cho một ai đó buộc phải làm một việc gì đó. Hãy cùng tham khảo ví dụ sau để hiểu rõ hơn cách sử dụng “cụm động từ" này: 

Ví dụ: Due to the fact that one has not discovered alternative energy resources that are affordable for all, human beings still need to resort to fossil fuel-powered products for daily activities. (Bởi vì có một sự thật rằng chúng ta chưa tìm được nguồn nguyên liệu thay thế nào mà có thể hợp lý về giá cả cho tất cả mọi người, nên chúng ta vẫn cần sử dụng những sản phẩm được chạy bởi nguyên liệu hoá thạch cho những hoạt động hằng ngày) 

Subject somebody/something to something 

“Subject to" được định nghĩa trên Cambridge Dictionary là: “to make someone or something experience an unpleasant or worrying thing”, có nghĩa là khiến một ai hoặc một cái gì đó trải qua một điều khó chịu. “Cụm động từ" là một cách diễn đạt khá hay để giúp người viết nêu ra được một kết quả không mong muốn được gây ra bởi một nguyên do nào đó. Hãy cùng tham khảo ví dụ sau để hiểu rõ hơn cách sử dụng “cụm động từ" này: 

Ví dụ: Social media has been subjecting suggestible teenagers to unrealistic expectations about various aspects, such as their body image and definition of success. As a result, teenage mental illnesses such as depression are on the rise as never before. (Mạng xã hội đã và đang khiến cho nhiều học sinh tuổi teen non nớt có những kỳ vọng không thực tế về nhiều khía cạnh trong cuộc sống, như là hình ảnh của cơ thể, và định nghĩa về thành công. Từ đó, những bệnh tâm lý tuổi teen như là trầm cảm đang trên đà tăng hơn bao giờ hết) 

Frown upon/on + noun 

“Frown upon/on" được định nghĩa trên Cambridge Dictionary là: “to disapprove of something", có nghĩa là không đồng tình với một vấn đề gì đó. “Cụm động từ" này có thể sử dụng khi người viết muốn biểu đạt một việc nào đó nên được quán triệt, nên được ngăn cấm, nên được không đồng tình. Hãy cùng tham khảo ví dụ sau để hiểu rõ hơn cách sử dụng “cụm động từ" này: 

Ví dụ: In the face of strong opposition from parents, children tend to overindulge  themselves on social media whenever possible. Therefore, social media usage should be frowned upon unless children can prove themselves to be self-disciplined enough to only go online for a reasonable number of hours, such as 2 hours maximum per day. (Mặc dù bị phản đối kịch liệt bởi phụ huynh, trẻ em có xu hướng sử dụng mạng xã hội quá đà. Vì thế, việc sử dụng mạng xã hội nên được quán triệt, nếu như những đứa trẻ không chứng minh được chúng có thể tự kỷ luật bản thân để giới hạn số giờ sử dụng mạng xã hội, ví dụ tối đa 2 giờ một ngày) 

Tổng kết 

Phrasal Verb là một công cụ ngôn ngữ vẫn có thể được sử dụng trong IELTS Writing, miễn là chúng là những cụm động từ đủ sắc thái trang trọng, và quan trọng không kém, là chúng được sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp. Bài viết trên đã giới thiệu cho học viên 10 “cụm động từ" phù hợp cho IELTS Writing. Hy vọng, chúng sẽ góp phần giúp cho học viên ghi điểm tốt cho tiêu chí Lexical Resource trong phần thi của mình. 

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...