6 idioms liên quan đến Music và cách áp dụng trong IELTS Speaking Part 1

Cung cấp các idioms thú vị liên quan đến Music và các ví dụ áp dụng trong bài thi IELTS Speaking Part 1 kèm theo phương pháp học từ vựng hiệu quả giúp thí sinh ghi nhớ từ vựng tốt hơn.
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

6-idioms-lien-quan-den-music-va-cach-ap-dung-trong-ielts-speaking-part-1

Nếu thí sinh muốn đạt được band điểm tốt trong bài thi IELTS Speaking cần phải đáp ứng các tiêu chí chấm điểm, một trong số đó là tiêu chí Lexical Resource (từ vựng). Thí sinh cần đa dạng từ vựng mình sử dụng và sử dụng đúng trong những ngữ cảnh nhất định. Vì vậy, việc nâng cao từ vựng tiếng Anh là một trong những điều cần thiết đối với IELTS Speaking nói riêng và các kỹ năng khác trong IELTS nói chung. Để làm phong phú vốn từ vựng cho câu trả lời của mình, thí sinh có thể áp dụng các idioms thú vị liên quan đến Music được đề cập dưới đây. Bài viết còn đề cập đến các ví dụ áp dụng trong bài thi IELTS Speaking Part 1 kèm theo phương pháp học từ vựng hiệu quả giúp thí sinh ghi nhớ từ vựng tốt hơn.

Đọc thêm: Lexical resource là gì? Cách học Lexical Resource cho band 4-7 của IELTS Speaking

Key takeaways: 

6 idioms liên quan đến Music:

  • For a song: mua/ bán món đồ gì đó với giá rất rẻ

  • Ring a bell: mang lại cảm giác thân thuộc

  • Music to one’s ears: một điều rất hài lòng khi nghe

  • Toot your own horn: khoe khoang 

  • Make a song and dance about something: quan trọng hoá vấn đề

  • Change one’s tune: thay đổi cách, giọng điệu 

6 Idioms liên quan đến Music kèm theo ví dụ minh hoạ

Trước tiên, để hiểu rõ idiom là gì, thí sinh có thể đọc hiểu định nghĩa và tìm hiểu lý do tại sao nên áp dụng idioms vào bài thi IELTS Speaking tại bài viết: Idiomatic Expressions là gì? Ứng dụng trong bài thi IELTS Speaking

For a song

Phát âm: /fə(r) ə sɒŋ/

Ý nghĩa: Nghĩa đen của thành ngữ này là “cho một bài hát”, tuy nhiên, theo từ điển Cambridge, nghĩa của thành ngữ này là “very cheap” - rất rẻ, rẻ một cách đáng kinh ngạc. Thành ngữ “for a song” đóng vai trò như một tính từ trong câu.

Từ đồng nghĩa: Cheap, inexpensive, low-cost, reasonable

Ví dụ:

idioms-lien-quan-den-music-jacket

This second-hand jacket is for a song, but it is all the rage that I can mix and match with many items of clothes in my wardrobe. 

(Dịch: Chiếc áo khoác second-hand này rất rẻ, nhưng lại rất thịnh hành để tôi có thể phối với nhiều món đồ trong tủ quần áo của mình.)

Ring a bell

Phát âm: /rɪŋ ə bel/

Ý nghĩa: Nghĩa đen của thành ngữ này là “rung một chiếc chuông”, còn theo định nghĩa của từ điển Cambridge là “to sound familiar” mang nghĩa quen thuộc, thân quen. Thành ngữ này đóng vai trò như một động từ trong câu. 

Ví dụ: The story Anna was talking about rang a bell but I couldn't remember where I had read about it.

(Dịch: Câu chuyện mà Anna đang nói về quen quen nhưng tôi không nhớ mình đã đọc ở đâu về nó)

Music to one’s ears

Phát âm: /ˈmjuːzɪk tə wʌnz ɪə(r)z/

Ý nghĩa: Nghĩa đen của thành ngữ này là “nhạc ở trong tai ai đó”, còn theo nghĩa của từ điển Cambridge là “something you are pleased to hear about” - điều gì đó mà bạn rất hài lòng khi nghe. Thành ngữ này là một trong những cách thể hiện, bày tỏ niềm vui đối với ai đó và là cách dẫn vào điều làm cho mình vui một cách rất tự nhiên. Nó đóng vai trò như một cụm danh từ.

Ví dụ: My friend told me that I have passed the exam with flying colors. It was music to my ears.

(Dịch: Bạn tôi nói với tôi rằng tôi đã vượt qua kỳ thi xuất sắc. Điều đó làm tôi rất hài lòng.)

Toot your own horn

Phát âm: /tuːt jɔː(r) əʊn hɔːn/

Ý nghĩa: Thành ngữ này mang nghĩa nói một cách khoe khoang về thành tích của bản thân hoặc thành tích của ai đó. Nó này đóng vai trò như một cụm động từ trong câu.

Ví dụ: My boss didn't toot her own horn at all but emphasized what my colleague and I contributed to the project. She is such a decent person!

(Dịch: Sếp của tôi hoàn toàn không khoe khoang về thành tích của bản thân mà chỉ nhấn mạnh những gì đồng nghiệp của tôi và tôi đã đóng góp cho dự án. Cô ấy thật là một người tử tế!)

Make a song and dance about something

Phát âm: /meɪk ə sɒŋ ənd dɑːns ​​əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/

Ý nghĩa: Nghĩa đen của thành ngữ này là “viết một bài nhạc và nhảy múa về điều gì đó”, còn theo nghĩa của từ điển Cambridge là “to make something seem more important than it really is so that everyone notices it” - làm điều gì đó trông có vẻ là quan trọng hơn nó thực sự để tất cả mọi người đều chú ý nó”, hiểu một cách khác là làm quan trọng hoá vấn đề. Thành ngữ này đóng vai trò là một cụm động từ trong câu.

Ví dụ:

idioms-lien-quan-den-music-she

I only asked her to wear a helmet but she made such a song and dance about it.

(Dịch: Tôi chỉ yêu cầu cô ấy đội mũ bảo hiểm nhưng cô ấy đã quan trọng hoá vấn đề nó lên.)

Change one’s tune

Phát âm: /tʃeɪndʒ wʌnz tjuːn/

Ý nghĩa: theo nghĩa của từ điển Cambridge là “to change the way one talks about something” - thay đổi cách, giọng điệu mà ai đó nói về điều gì đó. Thành ngữ này đóng vai trò như một cụm động từ trong câu.

Ví dụ: When she realized she was talking to the police officer, she quickly changed her tune.

(Dịch: Khi nhận ra mình đang nói chuyện với viên cảnh sát, cô ấy nhanh chóng thay đổi giọng điệu của mình.) 

Cách áp dụng các idioms liên quan đến Music vào câu trả lời IELTS Speaking Part 1

Câu hỏi: Do you like your neighborhood?

Well I like most of them. They all seem to be quite friendly and generous. However, there are a few people who have a very low educational level and keep making loud noises at night, especially once I asked them to volume down their music because of mid-night, but they made such a song and dance about it.

(Dịch: Bạn có thích khu phố của bạn?

Tôi thích hầu hết họ. Họ đều tỏ ra khá thân thiện và hào phóng. Tuy nhiên, có một số người trình độ dân trí rất thấp và cứ gây ồn ào vào ban đêm, đặc biệt có lần tôi yêu cầu họ giảm âm lượng nhạc vì nửa đêm, nhưng họ làm quá mọi thứ lên.)

Câu hỏi: How have parks changed today compared to the time you were a kid?

Parks nowadays have transformed so drastically that it was difficult to ring a bell compared to when I was at my mother's knee. The bulk of them now have more recreational facilities and adventure playgrounds, as opposed to the past, when all I could see in a park was pretty much only grass, lakes, and trees.

(Dịch: Ngày nay các công viên đã thay đổi như thế nào so với thời bạn còn bé?

Các công viên ngày nay đã thay đổi chóng mặt đến nỗi rất khó để mang lại cảm giác thân thuộc so với khi tôi còn nhỏ. Phần lớn trong số chúng bây giờ có nhiều cơ sở giải trí và sân chơi thám hiểm hơn, trái ngược với trước đây, khi tất cả những gì tôi có thể thấy trong công viên chỉ là cỏ, hồ và cây cối.)

Câu hỏi: Do you enjoy shopping?

To be honest, I consider myself a shopaholic. I have taken out a subscription to newsletters from e-commerce platforms like Shopee, Lazada just to stay on top of their newest sale programs. Moreover, I will be on cloud nine if I can purchase an item for a song.

(Dịch: Bạn có thích mua sắm?

Thành thật mà nói, tôi coi mình là một người nghiện mua sắm. Tôi đã đăng ký nhận bản tin từ các nền tảng thương mại điện tử như Shopee, Lazada chỉ để cập nhật chương trình giảm giá mới nhất của họ. Hơn nữa, tôi sẽ rất vui nếu tôi có thể mua một món đồ giá hời.)

Câu hỏi: Are you a patient person?

It’s a case by case situation but frankly speaking I’m an extremely patient person. I can be very consistent with my goals. In addition, I don’t see the point of getting all riled up for the things that are out of my control, because anger can change my tune and distract me from thoughtful thinking in stressful situations.

(Dịch: Bạn có phải là một người kiên nhẫn?

Đó là từng trường hợp cụ thể nhưng nói thẳng ra thì tôi là một người cực kỳ kiên nhẫn. Tôi có thể rất kiên định với mục tiêu của mình. Ngoài ra, tôi không muốn nổi hết lên vì những điều ngoài tầm kiểm soát của mình, bởi vì sự tức giận có thể làm thay đổi giọng điệu của tôi và khiến tôi mất tập trung suy nghĩ thấu đáo trong những tình huống căng thẳng.)

Câu hỏi: What kinds of music do you like to listen to?

idioms-lien-quan-den-music-piano

Well, I am super into traditional instrumental music, such as pianos and guitars. It is a magnificent combination that can give me both nostalgic and modern feelings. Normally on rainy days, opening acoustic songs are music to my ears since they make me let my hair down.

(Dịch: Bạn thích nghe loại nhạc nào?

Chà, tôi rất mê nhạc cụ truyền thống, chẳng hạn như piano và guitar. Đó là một sự kết hợp tuyệt vời có thể mang lại cho tôi cảm giác vừa hoài cổ vừa hiện đại. Thông thường vào những ngày mưa, những bản nhạc acoustic là điều khiến tôi rất hài lòng vì chúng khiến tôi được thư giãn.)

Câu hỏi: Do you have many close friends?

To be honest, despite enjoying socializing with other people, I just cherry-pick my good friends from the crowd. I’ve got a close friend next door, she is a kind person that doesn't toot her own horn at all but emphasizes what other people have done. So that is the reason why I totally respect her.

(Dịch: Bạn có nhiều bạn thân không?

Thành thật mà nói, mặc dù thích giao lưu với người khác, tôi chỉ chọn lựa kỹ càng những người bạn tốt của mình từ đám đông. Tôi có một người bạn thân bên cạnh, cô ấy là một người tốt bụng, không khoe khoang bản thân mà chỉ nhấn mạnh những gì người khác đã làm. Vì vậy, đó là lý do tại sao tôi hoàn toàn tôn trọng cô ấy.)

Tham khảo thêm những chủ đề và câu trả lời mẫu IELTS Speaking Part 1 tại bài viết: IELTS Speaking Part 1: Topics, Question And Answers 2021

Phương pháp học các idioms liên quan đến Music

Nhiều thí sinh gặp thường gặp phải vấn đề trong quá trình học từ vựng tiếng Anh đó là học trước quên sau, thí sinh có thể quên nghĩa của từ vựng hoặc thậm chí là quên cả từ vựng và ý nghĩa. Điều này sẽ làm cho quá trình tiếp thu và thực hành từ vựng tiếng Anh trước đó trở nên không hiệu quả. Một trong những phương pháp học từ vựng tiếng Anh mà thí sinh có thể áp dụng để cải thiện tình trạng này đó là phương pháp Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng).

Theo như nghiên cứu của Hermann Ebbinghaus, các kiến thức đã học sẽ dẫn mất đi vài ngày sau đó. Tuy nhiên, nếu dành thời gian ghi nhớ kiến thức học một cách đều đặn và nhiều lần, thì khả năng những kiến thức này sẽ được ghi nhớ một cách lâu dài hơn. Đây là nguyên lý hoạt động của phương pháp học từ vựng Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng).

Đọc thêm: Học từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng - Spaced Repetition

Vì vậy, thí sinh cần có những phương pháp học để ôn luyện lại những kiến thức đã học để ghi nhớ những idioms liên quan đến Music đã được đề cập trong bài viết nói riêng và các từ vựng tiếng Anh nói chung theo phương pháp Lặp lại ngắt quãng bằng những cách sau:

  • Sử dụng Flashcard và thường xuyên đọc lại, ôn lại các từ vựng này

  • Luyện tập trả lời những câu trả lời IELTS Speaking có áp dụng các từ vựng chỉ cảm xúc tức giận một cách định kì, thường xuyên

  • Sử dụng các phần mềm, trang web để bổ trợ cho việc ghi chú từ vựng vào ôn tập như Anki, Goodnote,v.v

Để có thể đạt được những hiệu quả tốt, thí sinh nên lựa chọn những cách phù hợp với bản thân và phối hợp nhiều cách khác nhau để có được hiệu quả tốt.

Bài tập vận dụng các idioms liên quan đến Music

Điền các từ sau vào những phần ô trống và chia động từ cho phù hợp nếu cần

  • For a song

  • Ring a bell

  • Music to one’s ears

  • Toot your own horn

  • Make a song and dance about something

  • Change one’s tune


1. Before entering the test, I was afraid that I could not pass the driving car exam. However, thanks to your encouragement, it is________. 

2. Lisa ________all of a sudden. That means you drove her crazy because of your stupid mistake.

3. This proverb _______. If my memory serves me right, I might have learned it in secondary school.

4. Because of passing the exam with flying colors, Ana was ______ with her classmate. However, nobody cared about what she said.

5. It takes a few minutes to complete the exercise, please stop _______. You should sit at your desk and do it immediately. 

6. This jacket is really expensive. Fortunately, one of my friends sold the second-hand one so I had a chance to purchase it  ____

Đáp án: 

1 - music to my ears

Before entering the test, I was afraid that I could not pass the driving car exam. However, thanks to your encouragement, it is music to my ears.

(Dịch: Trước khi bước vào kỳ thi sát hạch, tôi sợ rằng mình không thể vượt qua kỳ thi sát hạch lái xe ô tô. Tuy nhiên, nhờ sự động viên của bạn, đó là điều làm tôi hài lòng khi nghe)

2 - changed her tune

​​Lisa changed her tune all of a sudden. That means you drove her crazy because of your stupid mistake.

(Dịch: Lisa đột ngột thay đổi giọng điệu của mình. Điều đó có nghĩa là bạn đã khiến cô ấy phát điên vì sai lầm ngu ngốc của mình.)

3 - rings a bell

This proverb rings a bell. If my memory serves me right, I might have learned it in secondary school.

(Dịch: Câu tục ngữ này có vẻ quen thuộc. Nếu tôi nhớ không lầm, tôi có thể đã học được ở cấp hai.)

4 - tooting her own horn

Because of passing the exam with flying colors, Ana was tooting her own horn with her classmate. However, nobody cared about what she said.

(Dịch: Vì vượt qua kỳ thi với thành tích tốt, Ana đã khoe khoang quá đà với bạn cùng lớp của mình. Tuy nhiên, không ai quan tâm đến những gì cô ấy nói.)

5 - making a song and dance about it

It takes a few minutes to complete the exercise, please stop making a song and dance about it. You should sit at your desk and do it immediately. 

(Dịch: Cần một vài phút để hoàn thành bài tập, vui lòng ngừng quan trọng hoá vấn đề. Bạn nên ngồi vào bàn làm việc và thực hiện ngay lập tức.)

6 - for a song

This jacket is really expensive. Fortunately, one of my friends sold the second-hand one so I had a chance to purchase it for a song

(Dịch: Chiếc áo khoác này đắt lắm. Cũng may có một người bạn của mình bán lại chiếc áo này nên mình mới có cơ hội mua với giá hời.)

Tổng kết

Tiếng Anh có rất nhiều idioms liên quan đến Music mà thí sinh có thể sử dụng linh hoạt vào những câu trả lời IELTS Speaking khác nhau. Thông qua bài viết trên, tác giả hy vọng rằng có thể cung cấp đến thí sinh 6 idioms liên quan đến Music đi kèm theo các ví dụ trong cách trả lời IELTS Speaking Part 1 để từ đó thí sinh sử dụng những kiến thức trên là nguồn tham khảo hữu ích và áp dụng hiệu quả vào bài thi IELTS Speaking của bản thân mình và đạt được điểm số mong muốn. 

Đọc thêm: Road idioms (Idioms liên quan đến con đường) và ứng dụng trong IELTS Speaking

Đoàn Thị Huyền Trâm

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...