9 Collocations chủ đề Tourism trong IELTS Writing và ứng dụng

Giới thiệu 9 collocations chủ đề Tourism – Du lịch trong IELTS Writing Task 2 đồng thời lồng ghép các đầu mối ngữ cảnh giúp người đọc hình dung rõ ràng hơn ý nghĩa và cách ứng dụng collocation.
Published on
9-collocations-chu-de-tourism-trong-ielts-writing-va-ung-dung

Collocation là một kết hợp từ gồm hai hoặc nhiều từ hơn được thường xuyên sử dụng bởi người bản xứ. Lựa chọn collocation phù hợp sẽ giúp văn bản/lời nói tự nhiên hơn nhờ sự tương đồng với cách dùng từ của người bản xứ. Bài viết sẽ giới thiệu, định nghĩa, phân tích cách dùng và đưa ra ví dụ 9 collocations chủ đề Tourism – Du lịch trong IELTS Writing Task 2. Các ví dụ trong bài viết sẽ lồng ghép các đầu mối ngữ cảnh (định nghĩa, mô tả, trái nghĩa) giúp người đọc hình dung rõ ràng hơn ý nghĩa và cách ứng dụng collocation

Xu hướng ra đề chủ đề Tourism

Đề bài IELTS Writing Task 2 chủ đề Energy thường yêu cầu thí sinh trình bày quan điểm (Opinion Essay/Discuss both view) về lợi ích và hạn chế của việc phát triển ngành du lịch. Bên cạnh đó, một số đề bài nêu hiện tượng số lượng du khách tăng cao và đưa ra câu hỏi về tác động của xu hướng này lên môi trường và cách giải quyết (Effect & Solution essay).

Ví dụ: “Tourism is an evergrowing industry. What benefits do you think tourism brings to individuals and society?”

“Du lịch là một ngành công nghiệp ngày càng phát triển. Bạn nghĩ du lịch mang lại lợi ích gì cho cá nhân và xã hội?”

Bên cạnh kiến thức nền tảng để hình thành luận điểm cho các đề bài nêu trên, thí sinh cần từ vựng liên quan tới chủ đề Tourism để diễn đạt hiệu quả. Vì vậy, bài viết sẽ cung cấp các collocations về lợi ích và mặt trái của du lịch, cùng với đó là giải pháp hạn chế tác động tiêu cực của ngành này lên môi trường.

Collocation chủ đề Tourism và ứng dụng trong IELTS Writing

Collocation về lợi ích mà du lịch đem lại

1. To create/generate job opportunities /kriˈeɪt/ˈdʒenəreɪt dʒɒb ˌɒpəˈtjuːnətiz/

Tạo ra những cơ hội việc làm.

Giải thích: Khi du khách đến với một địa điểm du lịch, nhu cầu của họ dành cho các loại hình dịch vụ giải trí, ăn uống, trải nghiệm và chỗ ở sẽ gia tăng, từ đó thúc đẩy sự hình thành và mở rộng của những cơ sở cung cấp dịch vụ đó. Nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp này sẽ lớn dần với lượng khách du lịch tăng dần, vì vậy người dân địa phương có nhiều cơ hội việc làm hơn.

Ví dụ: Tourism helps reduce the unemployment rate within a region. When tourists arrive at their travel destination, they would like to experience local cuisine and purchase souvenirs for loved ones. As a result, more restaurants and shops are opening up to meet the demand of tourists, creating job opportunities for local residents.

Du lịch giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp trong một khu vực. Khi du khách đến điểm du lịch, họ muốn trải nghiệm ẩm thực địa phương và mua quà lưu niệm cho những người thân yêu. Do đó, ngày càng có nhiều nhà hàng và cửa hàng mở ra để đáp ứng nhu cầu của khách du lịch, tạo cơ hội việc làm cho người dân địa phương.

2. To give something an economic boost/provide an economic boost to something / ɡɪv ən ˌekəˈnɒmɪk buːst/

Thúc đẩy kinh tế cho cái gì đó (thường là một vùng).

Giải thích: Du lịch đem đến nhu cầu tiêu thụ dịch vụ, hàng hóa lớn hơn từ phía du khách và tạo động lực cho doanh nghiệp phát triển để đáp ứng nhu cầu đó. Do vậy, nhờ du lịch mà hoạt động kinh tế sẽ diễn ra sôi nổi hơn và đem lại thu nhập cao hơn cho người dân ở các điểm đến du lịch,

Lưu ý: Tân ngữ gián tiếp (sau giới từ to) trong collocation này thường là danh từ chỉ một quốc gia, khu vực thay vì cá nhân nào đó. Bên cạnh đó, collocation này có thể sử dụng ở dạng bị động như sau: something + động từ to be + given an economic boost.

Ví dụ:

Local residents earn higher incomes because tourism gives the region an economic boost.

Cư dân địa phương kiếm được thu nhập cao hơn vì du lịch đem lại cho khu vực một sự thúc đẩy kinh tế.

3. To foster/facilitate cross-cultural appreciation / ˈfɒstə(r) fəˈsɪlɪteɪt ˌkrɒs ˈkʌltʃərəl ˌʌndəˈstændɪŋ/

Thúc đẩy/tạo điều kiện cho sự trân trọng lẫn nhau giữa các nền văn hóa.

Giải thích: Du lịch đem đến cơ hội để con người từ những đất nước khác nhau tiếp xúc và trao đổi văn hóa. Thông qua sự tương tác này, họ có thêm hiểu biết về nét đẹp văn hóa của quốc gia khác, từ đó hình thành thái độ tôn trọng sự khác biệt văn hóa.

Ví dụ: Some tourist destinations organize traditional theater performances for visitors to learn more about the local cultural values. These activities can foster/facilitate cross-cultural appreciation.

Một số điểm du lịch tổ chức biểu diễn sân khấu truyền thống để du khách hiểu thêm về các giá trị văn hóa của địa phương. Những hoạt động này có thể thúc đẩy/tạo điều kiện cho sự trân trọng lẫn nhau giữa các nền văn hóa.

Collocation về tác hại do du lịch

1. To put a great strain on local infrastructures / pʊt ə ɡreɪt streɪn ɒn ˈləʊkl ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)z/

Gây sức ép lên cơ sở hạ tầng tại địa phương. Collocation “to put a strain on something” dùng để miêu tả tình trạng một hệ thống phải chịu sức ép từ nhu cầu sử dụng cao.

Giải thích: Khi du khách đến với một địa điểm, nhu cầu sử dụng các dịch vụ như ăn uống, tham quan, giao thông, chăm sóc sức khỏe, ... ở nơi đó sẽ gia tăng vì các cơ sở cung cấp dịch vụ phải phục vụ cả người dân địa phương và khách du lịch. Đặc biệt, trong các mùa cao điểm khi lượng khách đông, hệ thống và cơ sở hạ tầng của các loại hình dịch vụ này có thể bị quá tải, gây ra nhiều bất tiện như: sự chậm trễ, chất lượng giảm sút, ...

Ví dụ:

The massive number of visitors to Hanoi puts a great strain on local transport infrastructures, especially around famous tourist attractions. For example, serious traffic jams often occur around Sword Lake at weekends.

Số lượng lớn du khách đến Hà Nội gây áp lực lớn cho cơ sở hạ tầng giao thông địa phương, đặc biệt là xung quanh các điểm du lịch nổi tiếng. Chẳng hạn, những ngày cuối tuần thường xảy ra ùn tắc giao thông nghiêm trọng quanh Hồ Gươm.

2. To be vandalized/defaced / ˈvændəlaɪz/ /dɪˈfeɪs/

Bị phá hoại/làm xấu.

Collocation này phù hợp sử dụng với đối tượng là những di sản văn hóa vật thể (tangible cultural heritages), ví dụ như đền chùa, lăng tẩm, tượng đài, cổ vật... bởi chúng có thể chịu ảnh hưởng tiêu cực trực tiếp từ du khách đến thăm quan, trải nghiệm.

Ví dụ: Strict measures are being taken to protect cultural sites from being vandalized/defaced. To be specific, tourists who litter or touch the display must pay a heavy fine.

Các biện pháp nghiêm ngặt đang được thực hiện để bảo vệ các địa điểm văn hóa không bị phá hoại/làm xấu. Cụ thể, những khách du lịch xả rác hoặc chạm vào đồ trưng bày phải nộp một khoản phạt nặng.

3. To lead to/result in/cause environmental degradation /ɪnˌvaɪrənˈment ˌdeɡrəˈdeɪʃn/

Dẫn tới tình trạng môi trường bị xuống cấp.

Giải thích: Đây là một hậu quả thường gặp của việc đón tiếp một lượng khách du lịch quá lớn, không bị giới hạn (một đặc điểm của mass tourism – du lịch đại chúng) và sự yếu kém trong việc quản lý du lịch. Hậu quả về môi trường có thể đến từ các hoạt động du lịch như: vận chuyển hành khách, đi tham quan bằng xe cộ hay tàu thuyền (khí thải từ các phương tiện này gây ra ô nhiễm không khí); hoặc đến từ ý thức kém của một bộ phận du khách và sự yếu kém trong công tác quản lý.

Ví dụ: Mass tourism activities can lead to serious environmental degradation in Vietnam. For example, the more visitors to Ha Long Bay, the more boat trips are organized. When boats are operated, they release waste into the water, thus contributing to water pollution.

Các hoạt động du lịch đại trà có thể dẫn đến suy thoái môi trường nghiêm trọng ở Việt Nam. Ví dụ, càng có nhiều du khách đến Vịnh Hạ Long, thì càng có nhiều chuyến du ngoạn bằng thuyền được tổ chức. Khi tàu thuyền hoạt động, chúng sẽ xả thải chất thải vào nước, do đó góp phần gây ô nhiễm nguồn nước.

Collocation về giải pháp giảm thiểu tác động do du lịch

1. To introduce a cap on tourism / ˌɪntrəˈdjuːs ə kæp ɒn/

Ban hành (chính sách) giới hạn số lượng khách du lịch.

Giải thích: Khi giới hạn lượng du khách được đặt ra trong một khoảng thời gian nhất định, địa điểm du lịch bị ảnh hưởng bởi chính sách này không được phép đón tiếp lượng khách quá mức tối đa để đảm bảo có thể quản lý hiệu quả, tránh những tác động tiêu cực lên môi trường và cơ sở hạ tầng địa phương.

Lưu ý: Collocation này chỉ phù hợp sử dụng với chủ ngữ là cơ quan chức năng ví dụ như chính quyền địa phương (local authorities) hoặc cơ quan quản lý du lịch (administration of tourism) bởi collocation miêu tả hành động ban hành chính sách có ảnh hưởng tới ngành du lịch của một địa phương hay quốc gia nào đó – một việc làm nằm ngoài khả năng của cá nhân hay doanh nghiệp.

Ví dụ:After the report on serious water pollution was released, the government introduced a cap on tourism that only allowed a maximum of 500 tourists per day to go on boat trips.

Sau khi báo cáo về tình trạng ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng được công bố, chính phủ đã đưa ra giới hạn số lượng khách du lịch mà chỉ cho phép tối đa 500 khách du lịch mỗi ngày đi thăm quan bằng thuyền.

2. To promote ecotourism activities /prəˈməʊt ˈiː.koʊˌtʊr.ɪ.zəm ækˈtɪvətiz/

Thúc đẩy các hoạt động du lịch sinh thái.

Giải thích: Du lịch sinh thái là một loại hình du lịch với điểm đến là những địa điểm có phong cảnh tự nhiên, đem lại lợi ích cho người dân địa phương và không gây tổn hại đến môi trường. Theo từ điển Cambridge, một mục đích khác của du lịch sinh thái là nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. Từ điển Oxford bổ sung một lợi ích khác của du lịch sinh thái là một phần doanh thu của hoạt động này được sử dụng để bảo vệ môi trường và động vật tại địa điểm du lịch.

Ví dụ:

The government should promote ecotourism activities such as kayaking, wildlife viewing and volunteer tourism because they do not disturb the local ecosystem or generate waste. Mass tourism activities, on the other hand, do great damage to the environment. For example, cruising releases sewage and oil into the ocean, causing water pollution.

Chính phủ nên thúc đẩy các hoạt động du lịch sinh thái như chèo thuyền kayak, quan sát động vật hoang dã và du lịch tình nguyện vì chúng không ảnh hưởng tới hệ sinh thái địa phương hoặc xả rác thải. Mặt khác, các hoạt động du lịch đại chúng không nên được khuyến khích vì chúng gây tổn hại lớn đến môi trường. Ví dụ, hoạt động thăm quan bằng du thuyền xả nước thải và dầu vào đại dương, gây nên ô nhiễm nguồn nước.

3. To impose a heavy fine on something/doing something/ ɪmˈpəʊz ə ˈhevi faɪn ɒn/

Áp dụng mức tiền phạt nặng cho một hành động nào đó.

Đây là một giải pháp để ngăn chặn những hành vi trái với quy định của địa điểm du lịch hoặc gây tổn hại tới môi trường, cảnh quan.

Lưu ý: Chủ thể của động từ này thường là cơ quan chức năng có thẩm quyền hoặc bộ phận quản lý địa điểm du lịch, không dùng với chủ thể là cá nhân.

Ví dụ:

The Management Board of the heritage has decided to impose a heavy fine on littering. From now on, any tourist who do not put litter in the bins will have to pay up to $100.

Ban quản lý khu di tích đã quyết định áp dụng mức phạt nặng cho hành vi xả rác bừa bãi. Kể từ bây giờ, bất kỳ du khách nào không bỏ rác vào thùng sẽ phải trả lên tới 100 đô la.

Bài tập thực hành

Lựa chọn và điền dạng đúng của các collocation trong bảng vào các đoạn văn sau.

To introduce a cap on tourism

To create/generate job opportunities

To foster/facilitate cross-cultural appreciation

To impose a heavy fine on

To put great strain on local infrastructures

To be vandalized/defaced

To promote ecotourism activities 

To provide/give an economic boost

To lead to/result in/cause environmental degradation



a.Multicultural fairs are great for __________ (1) because locals and expats can interact freely and learn more about others’ way of life.

b.Instead of __________ (2), which may limit the region’s economic growth, governments should __________ (3) such as scuba diving and wildlife viewing to offer environmentally conscious tourists a “greener” alternative to mass tourism.

c.It is undeniable that local residents benefit greatly from __________ (4) by tourism to the region. The development of tourism __________ a wide range of __________ (5) in the hospitality and catering industries.

d.However, locals may not welcome a massive number of tourist because their arrival may __________ (6). For example, with rising demand of tourists for sightseeing bus tours, many cities will experience a higher frequency of traffic jams. Additionally, the local public may oppose tourism activities at important cultural sites because some visitors have __________ (7) the relics.

e.The lack of an environmental protection scheme, together with an influx of visitors, __________ (8) in tourist destinations. Stricter measures, such as __________ (9) littering, must be taken to solve this problem.

Đáp án & giải thích

1.fostering/facilitating cross-cultural appreciation

(Sau giới từ động từ sử dụng dạng Verb-ing)

2.introducing a cap on tourism

(Sau giới từ động từ sử dụng dạng Verb-ing)

3.promote ecotourism activities

4.the economic boost provided

(Sau “benefit from” cần có danh từ hoặc động từ dạng Verb-ing (hưởng lợi từ cái gì/làm việc gì đó), vì vậy cần chuyển thành dạng cụm danh từ)

5.creates/generates (a wide range of) job opportunities

(Động từ chia ở thì hiện tại đơn thêm “s” vì chủ ngữ là ngôi ba số ít “the development”)

6.put a great strain on local infrastructures

7.vandalized/defaced

(Chủ thể của hành động “vandalize/deface” (phá hoại/làm xấu) là một số du khách (some visitors) nên cần chuyển sang dạng chủ động và chia động từ theo quá khứ phân từ bởi mệnh đề ở thì hiện tại hoàn thành)

8. leads to/results in/causes environmental degradation

9. imposing a heavy fine on

Dịch

a.Các hội chợ đa văn hóa là nơi tuyệt vời để tạo điều kiện cho sự trân trọng lẫn nhau về văn hóa bởi người dân địa phương và người nước ngoài có thể tự do tương tác và tìm hiểu thêm về lối sống của nhau.

b.Thay vì giới hạn lượng khách du lịch, điều mà có có thể hạn chế tăng trưởng kinh tế của khu vực, các chính phủ nên thúc đẩy các hoạt động du lịch sinh thái như lặn biển và quan sát động vật hoang dã để cung cấp cho những khách du lịch có ý thức về môi trường một giải pháp thay thế “xanh hơn” so với du lịch đại chúng.

c.Không thể phủ nhận rằng người dân địa phương được hưởng lợi rất nhiều từ sự thúc đẩy kinh tế do du lịch mang lại cho khu vực. Sự phát triển của du lịch tạo ra nhiều cơ hội việc làm trong ngành khách sạn và ăn uống.

d.Tuy nhiên, người dân địa phương có thể không chào đón một lượng lớn khách du lịch vì sự xuất hiện của họ có thể gây ra áp lực lớn cho cơ sở hạ tầng địa phương. Ví dụ, với nhu cầu đi xe buýt tham quan của khách du lịch tăng cao, nhiều thành phố sẽ trải nghiệm tần suất tắc đường cao hơn. Ngoài ra, công chúng địa phương có thể phản đối các hoạt động du lịch tại các khu di tích văn hóa quan trọng vì một số du khách đã phá hoại / làm xấu di tích

e.Việc thiếu đi một kế hoạch bảo vệ môi trường,cùng với một lượng lớn du khách dẫn đến tình trạng suy thoái môi trường tại các điểm du lịch. Cần phải có những biện pháp nghiêm khắc hơn như áp dụng mức phạt nặng lên hành vi xả rác bừa bãi để giải quyết vấn đề này.

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp các collocation chủ đề Tourism (Du lịch), giải thích, lưu ý về cách dùng (đối tượng sử dụng, đặc điểm ngữ pháp) của từng cụm và đưa ra ví dụ cụ thể, bài tập thực hành. Để vận dụng hiệu quả các kiến thức trên, người đọc hãy tham khảo phương pháp học collocation theo ngữ cảnh để ghi nhớ chúng tốt hơn.

Đánh giá:

(1 Đánh giá)

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề