Advantages and Disadvantages: Dạng không yêu cầu đưa ra quan điểm cá nhân - IELTS Writing Task 2

Advantages and Disadvantages dạng bài không yêu cầu đưa ra quan điểm cá nhân là một trong những dạng bài hay gặp trong IELTS Writing Task 2. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cho người học tuần tự các bước giúp giải quyết dạng bài này cùng với đó là bài mẫu tham khảo.
Lê Minh Khôi
26/02/2024
advantages and disadvantages dang khong yeu cau dua ra quan diem ca nhan ielts writing task 2

Key takeaways

1. Advantages and Disadvantages dạng bài không yêu cầu đưa ra quan điểm cá nhân thường yêu cầu thí sinh thảo luận về cả hai khía cạnh tích cực và tiêu cực của một vấn đề nào đó. Thí sinh cần chú ý rằng dạng bài này không đòi hỏi phải đưa ra ý kiến là mặt nào tốt hay không tốt.

2. Dấu hiệu nhận biết: 

  • What are the advantages and disadvantages …?

  • Discuss the advantages and disadvantages.

3. Cách làm bài Advantages and Disadvantages dạng bài không yêu cầu đưa ra quan điểm cá nhân trong IELTS Writing Task 2

  • Bước 1: Phân tích đề bài

  • Bước 2: Lập dàn ý 

  • Bước 3: Viết phần mở bài

  • Bước 4: Viết phần thân bài

  • Bước 5: Viết phần kết luận

Giới thiệu chung về dạng Advantages and Disadvantages

Dạng Advantages and Disadvantages là một trong những dạng thông thường trong phần thi IELTS Writing Task 2. Trong dạng bài này, thí sinh được yêu cầu trình bày cả hai mặt lợi và hại của một vấn đề, một phương pháp hoặc một sự phát triển cụ thể. Bài viết phải đảm bảo sự cân đối giữa hai khía cạnh này.

Nhìn chung, có 2 dạng Advantages and Disadvantages:

  • Dạng 1: Chỉ nêu Advantages và Disadvantages, không yêu cầu thí sinh đưa ra quan điểm cá nhân.

  • Dạng 2: Nêu Advantages và Disadvantages, có yêu cầu thí sinh đưa ra quan điểm cá nhân.

Giới thiệu chung về dạng Advantages and Disadvantages

Giới thiệu chung về Advantages and Disadvantages dạng bài không yêu cầu đưa ra quan điểm cá nhân trong IELTS Writing Task 2

Dạng Advantages and Disadvantages không đưa ra quan điểm cá nhân thường yêu cầu thí sinh thảo luận về cả hai khía cạnh tích cực và tiêu cực của một vấn đề nào đó. Thí sinh cần chú ý rằng dạng bài này không đòi hỏi phải đưa ra ý kiến là mặt nào tốt hay không tốt. Tuy nhiên, thí sinh cần phải nêu ra được đầy đủ luận điểm nhằm làm rõ cho cả hai mặt ưu điểm và nhược điểm. Mỗi mặt nên được trình bày trong một đoạn với độ dài tương đối ngang nhau để đảm bảo sự cân đối.

Để nhận biết dạng bài này, thí sinh nên dựa vào câu hỏi hay xuất hiện ở cuối đề bài như:

  • What are the advantages and disadvantages …?

  • Discuss the advantages and disadvantages.

Những lưu ý chung cho dạng Advantages and Disadvantages không đưa ra quan điểm cá nhân:

  • Thí sinh nên trả lời đầy đủ các câu hỏi có trong đề bài và cung cấp các luận điểm, ví dụ để minh chứng cho luận điểm đó. 

  • Bài viết cần có sự sắp xếp logic, sử dụng từ nối và cấu trúc câu hợp lý để liên kết ý tưởng. 

  • Sử dụng từ vựng phong phú, phù hợp với ngữ cảnh và linh hoạt.

  • Sử dụng đa dạng cấu trúc ngữ pháp từ câu đơn đến câu ghép, câu phức một cách chính xác.

  • Giữ một lối viết khách quan và trung lập suốt toàn bộ bài viết.

Sau đây là một đề bài dạng Advantages and Disadvantages không đưa ra quan điểm cá nhân:

Một đề bài dạng Advantages and Disadvantages không đưa ra quan điểm cá nhân

Cách làm bài Advantages and Disadvantages dạng bài không yêu cầu đưa ra quan điểm cá nhân trong IELTS Writing Task 2

Sau đây, bài viết sẽ hướng dẫn cho người học những bước tuần tự để xử lý một đề Advantages and Disadvantages dạng bài không yêu cầu đưa ra quan điểm cá nhân thông qua một đề bài cụ thể.

Đề bài Advantages and Disadvantages dạng bài không yêu cầu đưa ra quan điểm cá nhân trong IELTS Writing Task 2

Bước 1: Phân tích đề bài

Phân tích đề bài kỹ lưỡng sẽ đảm bảo cho thí sinh có thể trả lời đầy đủ các yêu cầu mà đề bài đưa ra. Thí sinh cần xác định được các từ khóa chính và những từ vựng có tính chất hướng dẫn có trong đề. Các từ mang tính chất hướng dẫn là chính là những từ nằm trong câu hỏi giúp thí sinh biết chính xác những thông tin cần đưa vào bài viết của mình.

Trong đề bài trên, các từ khoá chính gồm “young people”, work or travel for a year” và các từ hướng dẫn là “advantages and disadvantages”. Qua đó, thí sinh có thể xác định được yêu cầu của đề bài là trình bày những ưu điểm và nhược điểm của việc thanh niên làm việc hoặc du lịch một năm trước khi bước vào đại học.

Bước 2: Lập dàn ý (Outline)

Đây là bước rất quan trọng vì bước này sẽ giúp thí sinh tiết kiệm thời gian và đảm bảo các luận điểm, dẫn chứng được thể hiện một cách hệ thống hơn, giúp thí sinh có thể chinh phục số điểm cao trong phần thi IELTS Writing. Tuy vậy, việc lập dàn ý cần được thực hiện nhanh chóng để đảm bảo thời gian cho bài viết.

Dàn bài chung của dạng Advantages and Disadvantages không đưa ra quan điểm cá nhân như sau:

a. Mở bài (Introduction)

  • Paraphrase đề bài: viết lại yêu cầu đề bài bằng cách khác

  • Thesis statement (câu luận điểm): giới thiệu những ưu điểm và nhược điểm của vấn đề sẽ được trình bày ở phần thân bài.

b. Thân bài (Body)

Đoạn thứ nhất: 

  • Câu chủ đề của đoạn

  • Ý hỗ trợ thứ nhất cho câu chủ đề

  • Ví dụ hoặc giải thích cho ý trên

  • Ý hỗ trợ thứ hai cho câu chủ đề

  • Ví dụ hoặc giải thích cho ý trên

Đoạn thứ hai:

  • Câu chủ đề của đoạn

  • Ý hỗ trợ thứ nhất cho câu chủ đề

  • Ví dụ hoặc giải thích cho ý trên

  • Ý hỗ trợ thứ hai cho câu chủ đề

  • Ví dụ hoặc giải thích cho ý trên

c. Kết bài (Conclusion): tóm tắt các ý chính trong phần thân bài.

Sau đây là dàn ý gợi ý cho đề bài trên:

a. Mở bài 

  • Paraphrase đề bài: Definition of a gap year and its growing popularity (Định nghĩa về năm nghỉ và sự phổ biến ngày càng tăng)

  • Thesis statement: Discuss the benefits and drawbacks of young people taking a gap year before pursuing university studies. (Thảo luận về lợi ích và nhược điểm của việc thanh niên nghỉ một năm trước khi theo học đại học)

b. Thân bài

Đoạn thứ nhất: Advantages of Taking a Gap Year (Lợi ích của việc nghỉ một năm)

  • Ý hỗ trợ 1: Development of independence and maturity (Phát triển sự độc lập và sự chín chắn)

  • Ý hỗ trợ 2: Acquiring new skills through work or travel experiences (Học hỏi kỹ năng mới thông qua kinh nghiệm làm việc hoặc đi du lịch)

Đoạn thứ hai:Disadvantages of Taking a Gap Year (Nhược điểm của việc nghỉ một năm)

  • Ý hỗ trợ 1: Difficulty readjusting to academic routines after a break (Khó khăn trong việc điều chỉnh lại thói quen học tập sau một khoảng nghỉ)

  • Ý hỗ trợ 2: Perception of falling behind peers (Quan điểm về việc tụt hậu so với bạn đồng trang lứa)

c. Kết bài: Recap of the advantages and disadvantages of taking a gap year (Tóm tắt về lợi ích và nhược điểm của việc nghỉ một năm)

Bước 3: Viết phần mở bài

Ngay sau khi đã lập dàn ý, thí sinh cần bắt đầu thực hiện bài viết của mình. Ở phần mở bài, như đã đề cập ở bước 2, thí sinh cần paraphrase lại đề bài đã cho bằng cách diễn đạt lại bằng những từ của mình nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu của đề. Bên cạnh đó, thí sinh nên giới thiệu cả hai khía cạnh tích cực và tiêu cực của vấn đề đó thể hiện trong câu Thesis statement nhằm giúp người đọc có cái nhìn tổng quan về những gì sẽ được thảo luận. Cần lưu ý rằng không đưa ý kiến cá nhân của mình vào phần này.

Thí sinh có thể tham khảo các cấu trúc câu dưới đây cho phần mở bài:

  • There is an irrefutable fact that…..

  • It is believed that ...... has its/ their own advantages and disadvantages.

  • This essay will discuss some merits and drawbacks of …

Trong đề bài trên, ở phần mở bài, tác giả paraphrase đề bài bằng cách dùng cụm từ “a gap year” thay thế cho “work or travel for a year” và dùng cụm từ “between completing high school and commencing university studies” thay cho “between finishing high school and starting university studies”. Trong câu Thesis statement, tác giả giới thiệu cả hai khía cạnh tích cực và tiêu cực của việc thanh niên lựa chọn nghỉ một năm trước khi tiếp tục học đại học.

Ví dụ phần mở bài:

A gap year, increasingly popular among young individuals, signifies a break taken between completing high school and commencing university studies. This essay will discuss the merits and drawbacks of young people opting for a gap year before pursuing higher education. 

Dịch:

Một năm nghỉ, ngày càng phổ biến trong giới trẻ, đề cập đến một khoảng thời gian dành để nghỉ ngơi sau khi hoàn thành trung học và trước khi bắt đầu học đại học. Bài viết này sẽ thảo luận những ưu điểm và nhược điểm của việc thanh niên lựa chọn nghỉ một năm trước khi tiếp tục học đại học.

Ví dụ phần mở bài

Bước 4: Viết phần thân bài

Ở phần thân bài, thí sinh có thể chia thành hai đoạn, trong đó đoạn thứ nhất sẽ trình bày những ưu điểm của vấn đề và đoạn thứ hai tập trung vào những nhược điểm của vấn đề. Trong mỗi đoạn của phần thân bài nên có một câu chủ đề ở đầu đoạn giới thiệu những ưu điểm hoặc nhược điểm của vấn đề sẽ được thảo luận trong đoạn văn đó, tiếp theo là các ý hỗ trợ cho câu chủ đề (khoảng 2-3 ý hỗ trợ) kèm theo ví dụ thực tế, các số liệu thống kê hoặc giải thích thêm để làm sáng tỏ các luận điểm nêu ra.

Thí sinh có thể tham khảo các cấu trúc câu dưới đây cho phần thân bài:

  • ..... has some noteworthy positive aspects/ strong points/ merits/ benefits.

  • Despite these aforementioned benefits, several negative aspects/ weak points/ drawbacks/ downsides  do exist.

  • One of the major/ significant merits/ drawbacks of … is that …

  • Another/An additional merit/ drawback of .... would be ....

Trong đề bài trên, tác giả chia thân bài thành hai đoạn. Đoạn thứ nhất trình bày những ưu điểm của việc nghỉ một năm trong khi những nhược điểm của vấn đề này nằm trong đoạn thứ hai. Trong mỗi đoạn của phần thân bài đều có câu chủ đề, hai luận điểm chính và giải thích hoặc cho ví dụ.

Ví dụ phần thân bài:

Đoạn thứ nhất:

On the one hand, taking a gap year brings several strong points. One of the pivotal benefits is that it fosters independence and maturity. Taking a year off can prompt young adults to navigate unfamiliar situations, manage finances, and make decisions independently. This often results in remarkable personal growth, enhancing their ability to adapt and face challenges confidently in the future. Moreover, a gap year offers an avenue for acquiring diverse skills through work or travel experiences. Research shows that those who engage in volunteer work or internships during this time often cultivate crucial professional skills. For instance, teaching in a foreign country not only exposes individuals to different cultures but also practices communication and leadership skills, leading to a more well-rounded persona.

Dịch:

Một mặt, việc nghỉ một năm mang lại nhiều điểm mạnh. Một trong những lợi ích quan trọng nhất là việc thúc đẩy sự độc lập và trưởng thành. Việc nghỉ một năm có thể thúc đẩy người trẻ điều hành trong những tình huống mới, quản lý tài chính và ra quyết định độc lập. Điều này thường dẫn đến sự phát triển cá nhân đáng kinh ngạc, nâng cao khả năng thích ứng và đối mặt với thách thức một cách tự tin trong tương lai. Hơn nữa, việc nghỉ một năm cung cấp cơ hội để học hỏi các kỹ năng đa dạng thông qua kinh nghiệm làm việc hoặc du lịch. Nghiên cứu cho thấy những người tham gia vào công việc tình nguyện hoặc thực tập trong thời gian này thường nuôi dưỡng các kỹ năng chuyên nghiệp quan trọng. Ví dụ, việc giảng dạy ở nước ngoài không chỉ giúp cá nhân tiếp xúc với các văn hóa khác nhau mà còn rèn luyện kỹ năng giao tiếp và lãnh đạo, dẫn đến một cá nhân toàn diện hơn.

Đoạn thứ hai:

However, taking a gap year also presents some negative aspects. One major concern is that individuals might struggle to readjust to academic routines after an extended break. Studies have highlighted that some students find it challenging to reacclimate to the rigorous academic demands post-gap year, affecting their initial performance in university. Furthermore, societal perceptions of falling behind peers or deviating from traditional academic paths can pose a psychological hurdle. Many feel pressured by societal norms dictating a continuous academic journey, fearing judgment or the notion of lagging behind peers.

Dịch:

Tuy nhiên, việc nghỉ một năm cũng mang đến một số khía cạnh tiêu cực. Một lo ngại lớn là cá nhân có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi lại với lịch trình học thuật sau một thời gian nghỉ dài. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số sinh viên thấy khó khăn khi phải làm quen lại với yêu cầu học tập nghiêm ngặt sau khi kết thúc nghỉ một năm, ảnh hưởng đến hiệu suất ban đầu của họ tại đại học. Hơn nữa, quan điểm xã hội về việc tụt hậu so với bạn đồng trang lứa hoặc đi theo con đường học tập truyền thống có thể tạo ra rào cản tâm lý. Nhiều người cảm thấy áp lực từ các quy chuẩn xã hội quy định một hành trình học tập liên tục, lo sợ sự phê phán hoặc khái niệm tụt hậu so với bạn đồng trang lứa.

Bước 5: Viết phần kết luận

Ở phần kết luận, thí sinh cần tóm tắt một cách ngắn gọn về các ưu điểm và nhược điểm chính đã được thảo luận trong các đoạn thân bài mà không đưa ra ý kiến cá nhân hoặc các luận điểm mới. Ngoài ra, thí sinh có thể kết thúc bằng một gợi ý, một dự đoán hoặc một lời kêu gọi hành động liên quan đến đề tài.

Ví dụ phần kết luận:

In conclusion, a gap year offers independence and maturity, but it is not without its challenges, particularly concerning academics and social expectations. It is imperative for young individuals to carefully weigh the advantages and disadvantages before deciding on a gap year, emphasizing the importance of personal choice and thorough planning.

Dịch:

Tóm lại, một năm nghỉ mang lại sự độc lập và trưởng thành nhưng không thiếu những thách thức của nó, đặc biệt là về mặt học thuật và kỳ vọng xã hội. Điều quan trọng là thanh niên cân nhắc kỹ lưỡng về ưu điểm và nhược điểm trước khi quyết định về một năm nghỉ, nhấn mạnh vào tầm quan trọng của lựa chọn cá nhân và kế hoạch cẩn thận.

Bài viết hoàn chỉnh:

A gap year, increasingly popular among young individuals, signifies a break taken between completing high school and commencing university studies. This essay will discuss the merits and drawbacks of young people opting for a gap year before pursuing higher education.

On the one hand, taking a gap year brings several strong points. One of the pivotal benefits is that it fosters independence and maturity. Taking a year off can prompt young adults to navigate unfamiliar situations, manage finances, and make decisions independently. This often results in remarkable personal growth, enhancing their ability to adapt and face challenges confidently in the future. Moreover, a gap year offers an avenue for acquiring diverse skills through work or travel experiences. Research shows that those who engage in volunteer work or internships during this time often cultivate crucial professional skills. For instance, teaching in a foreign country not only exposes individuals to different cultures but also practises communication and leadership skills, leading to a more well-rounded persona.

However, taking a gap year also presents some negative aspects. One major concern is that individuals might struggle to readjust to academic routines after an extended break. Studies have highlighted that some students find it challenging to reacclimate to the rigorous academic demands post-gap year, affecting their initial performance in university. Furthermore, societal perceptions of falling behind peers or deviating from traditional academic paths can pose a psychological hurdle. Many feel pressured by societal norms dictating a continuous academic journey, fearing judgment or the notion of lagging behind peers.

In conclusion, a gap year offers independence and maturity, but it is not without its challenges, particularly concerning academics and social expectations. It is imperative for young individuals to carefully weigh the advantages and disadvantages before deciding on a gap year, emphasizing the importance of personal choice and thorough planning.

Luyện tập

Luyện tập dạng bài Advantages and Disadvantages: Dạng không yêu cầu đưa ra quan điểm cá nhân

Bài mẫu:

In recent times, there has been a noticeable shift in the way elderly care is administered, with a considerable movement from families to nursing homes. This essay will discuss some merits and drawbacks of this trend.

One of the significant advantages of nursing home care is the access to qualified healthcare professionals. In these facilities, elderly residents benefit from round-the-clock medical supervision provided by trained nurses and caregivers, leading to a noticeable improvement in their overall well-being. An additional merit is the reduced risk of accidents or emergencies in nursing homes. These facilities are equipped with safety measures and trained staff to prevent mishaps. Prompt assistance from the staff prevented any severe injuries, showcasing the quick response and preventive measures in place. Consequently, such prompt care minimized potential risks, ensuring a safer environment for the elderly residents.

However, this transition also comes with its weak points. One notable downside is the lack of personalized attention. The high resident-to-staff ratio often affects the individual care provided, limiting the amount of attention each elderly receives. Consequently, this reduced attention can adversely impact their emotional well-being. Another drawback would be a loss of independence for the elderly. For instance, many elders, accustomed to their independence, may find it challenging to adapt to structured routines enforced in nursing homes. This loss of freedom can lead to frustration and a sense of confinement and impact their mental health.

In conclusion, while nursing homes offer professional care, safety, and security, the drawbacks concerning personalized attention and loss of independence cannot be ignored. A balanced approach that combines professional care with personalized attention and allows for greater autonomy could be the key to effective elderly care in nursing homes. 

Dịch:

Trong thời gian gần đây, có một sự thay đổi đáng kể trong cách chăm sóc người cao tuổi, với sự dịch chuyển đáng kể từ gia đình sang nhà dưỡng lão. Bài viết này sẽ thảo luận về một vài ưu điểm và nhược điểm của xu hướng này.

Một trong những lợi ích đáng kể của việc chăm sóc tại viện dưỡng lão là sự tiếp cận với các chuyên gia y tế có trình độ. Tại những cơ sở này, người cao tuổi được hưởng lợi từ sự giám sát y tế liên tục do các y tá và người chăm sóc được đào tạo cung cấp, dẫn đến một cải thiện đáng kể về sức khỏe tổng thể của họ. Một lợi ích bổ sung khác là giảm thiểu nguy cơ tai nạn hoặc tình huống khẩn cấp tại viện dưỡng lão. Các cơ sở này được trang bị các biện pháp an toàn và nhân viên được đào tạo để ngăn ngừa tai nạn. Sự hỗ trợ kịp thời từ nhân viên đã ngăn chặn bất kỳ thương tích nghiêm trọng nào, thể hiện sự phản ứng nhanh chóng và các biện pháp ngăn chặn hiện có. Do đó, sự chăm sóc kịp thời như vậy giảm thiểu nguy cơ tiềm ẩn, đảm bảo môi trường an toàn hơn cho người cao tuổi tại đây.

Tuy nhiên, sự chuyển đổi này cũng đi kèm với những hạn chế của nó. Một nhược điểm đáng chú ý là thiếu sự chú ý cá nhân. Tỷ lệ cư dân so với nhân viên cao thường ảnh hưởng đến việc chăm sóc từng người, giới hạn lượng chú ý mà mỗi người cao tuổi nhận được. Do đó, sự giảm chú ý này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng của họ. Một nhược điểm khác là sự mất độc lập của người cao tuổi. Ví dụ, nhiều người cao tuổi, quen với sự độc lập của họ, có thể gặp khó khăn khi phải thích nghi với các lịch trình được áp đặt tại nhà dưỡng lão. Sự mất tự do này có thể gây ra sự căng thẳng và cảm giác bị giam giữ và ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của họ.

Tóm lại, mặc dù nhà dưỡng lão cung cấp chăm sóc chuyên nghiệp, an toàn và bảo mật, những nhược điểm liên quan đến sự chú ý cá nhân và mất độc lập không thể bị bỏ qua. Một cách tiếp cận cân bằng kết hợp chăm sóc chuyên nghiệp với sự chú ý cá nhân và cho phép sự tự quyết lớn hơn có thể là chìa khóa cho việc chăm sóc người cao tuổi hiệu quả tại nhà dưỡng lão.

Tổng kết

Qua bài viết, tác giả đã phân tích 5 bước trong cách làm bài Advantages and Disadvantages dạng bài không yêu cầu đưa ra quan điểm cá nhân trong IELTS Writing Task 2 kèm theo bài mẫu tham khảo. Hy vọng rằng người học sẽ trau dồi thêm nhiều kiến thức để đạt được kết quả tốt nhất trong kỳ thi. Đối với Writing Task 2, việc luyện tập và được sửa bài rất hữu ích cho thí sinh, vì vậy, thí sinh có thể tham khảo các khóa học IELTS từ ZIM Academy để đạt kết quả tốt nhất.

Trần Ngọc Minh Luân

Đã kiểm duyệt nội dung

Tôi là Trần Ngọc Minh Luân hiện đang dạy học tại trung tâm anh ngữ ZIM. Tôi đã đạt chứng chỉ IELTS ở lần gần nhất là 7.5 overall, trong đó điểm Speaking của tôi đã đạt 8.0. Bên cạnh đó, tôi có gần 4 năm giảng dạy tiếng Anh nói chung, và hơn 1.5 năm dạy IELTS nói riêng. Ngoài việc giảng dạy, tôi còn tham gia đội R&D tại trung tâm. Công việc của tôi là đảm bảo chất lượng các bài viết học thuật được đăng tải lên website cùng với việc tổ chức và tham gia các dự án, hoạt động gnhieen cứu và phát triển sản phẩm như sách v.v.... Ngoài ra, tôi cũng điều phối một đội thực tập sinh thực hiện các dự án khác nhau cho trung tâm. Tôi luôn tin rằng để thành công trong việc học, người học nên có kỹ năng tự học tốt.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833