Âm câm là gì? Những quy tắc về âm câm trong Tiếng Anh

Phát âm trong tiếng Anh bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, trong đó có một khía cạnh mà không ít người Việt thường hay mắc lỗi là âm câm. Do đó, bài viết này sẽ giúp người đọc tìm hiểu về âm câm trong Tiếng Anh và các quy tắc liên quan.
Published on
am-cam-la-gi-nhung-quy-tac-ve-am-cam-trong-tieng-anh

Trong giao tiếp tiếng Anh, việc phát âm chuẩn được xem là một trong những tiêu chí quan trọng hàng đầu. Phát âm ảnh hưởng trực tiếp đến nội dung và hiệu quả truyền đạt thông tin giữa người nói và người nghe. Nếu người nói phát âm không chính xác, cho dù có sử dụng đúng ngữ pháp và từ vựng thì cũng sẽ ảnh hưởng không ít đến việc nghe hiểu, gây cản trở và khó khăn cho người nghe trong việc tiếp nhận thông tin. Phát âm trong tiếng Anh bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, trong đó có một khía cạnh mà không ít người Việt thường hay mắc lỗi là âm câm. Do đó, trong bài viết này, tác giả sẽ giúp người đọc tìm hiểu về âm câm và các quy tắc phát âm liên quan đến âm câm trong Tiếng Anh thông qua các ví dụ cụ thể và bài tập ứng dụng.

Key Takeaways

  • Âm câm là chữ cái có xuất hiện trong từ tiếng Anh nhưng không tương đương với một âm nào khi được đọc ra.

  • Bài viết cung cấp quy tắc phát âm liên quan đến âm câm theo thứ tự bảng chữ cái (âm a,b,c,d,e,g,gh,h,i,k,l,n,p,s,t,u,w ). Trong đó, có một số quy tắc chỉ áp dụng cho một số trường hợp cụ thể. Do đó người học cần nắm rõ các quy tắc và áp dụng một cách linh hoạt để có thể cải thiện kỹ năng phát âm Tiếng Anh một cách chuẩn xác và hiệu quả.

Âm câm là gì?

Âm câm, hay còn gọi là silent letter trong tiếng Anh, là chữ cái xuất hiện trong từ tiếng Anh nhưng chúng không tương đương với một âm nào khi phát âm từ đó.

Ví dụ, đối với từ “comb” (danh từ mang nghĩa cái lược), trong từ này có “b” là âm câm vì mặc dù “b” có xuất hiện trong từ, nhưng khi đọc thì sẽ không phát âm chữ “b”, từ này sẽ được đọc là /kəʊm/.

Trong tiếng Anh có khoảng hơn 60% từ có chứa âm câm, với số lượng từ lớn như vậy sẽ gây khó khăn cho người học trong việc phân biệt khi nào các chữ cái trong một từ cụ thể sẽ được xem là âm câm và khi nào chúng là các chữ cái bình thường. Ví dụ chữ cái “b”  trong từ “comb” sẽ là âm câm, nhưng trong từ “herb” thì lại là chữ cái thông thường được phát âm. Do đó, người học cần nắm vững các quy tắc phát âm liên quan đến âm câm sẽ được đề cập ở phần tiếp theo của bài viết, để cải thiện được kỹ năng phát âm chuẩn và tăng tính hiệu quả trong giao tiếp.

Các quy tắc về âm câm trong tiếng Anh

Âm a câm

Quy tắc:  a thường là âm câm trong các trạng từ kết thúc bằng đuôi “a-lly”, thay vào đó sẽ chuyển thành âm /ə/ ngắn khi đọc. Ví dụ:

  • musically /ˈmjuː.zɪ.kəl.i/ (trạng từ - liên quan đến âm nhạc)

  • logically  /ˈlɒdʒ.ɪ.kəl.i/ (trạng từ - một cách lý trí)

  • romantically /rəʊˈmæn.tɪ.kəl.i/ (trạng từ - một cách lãng mạn)

Âm b câm

Quy tắc 1: b là âm câm khi đứng sau chữ cái m và nằm ở cuối từ.

Ví dụ:

  • limb  /lɪm/ (danh từ - tay, chân của người/ động vật)

  • crumb  /krʌm/ ( danh từ - vụn bánh mì)

  • climb /klaɪm/ (động từ - leo, trèo)

  • plumb  /plʌm/ ( động từ - bơm nước)

  • thumb / /θʌm/ (danh từ - ngón cái)

  • bomb  /bɒm/ (danh từ - quả bom)

Quy tắc 2: b thường là âm câm khi đứng trước chữ cái t đứng ở cuối từ gốc.

Một số từ trong tiếng Anh sẽ có cấu tạo như sau: tiền tố - từ gốc - hậu tố.

Ví dụ 1:

Từ gốc: doubt  /daʊt/ (động từ - nghi ngờ)

Khi thêm hậu tố

-ful: doubtful /ˈdaʊt.fəl/ (tính từ - nghi ngờ)

-er: doubter  /ˈdaʊ.tər/ (danh từ - người nghi ngờ)

Cả hai từ trên có từ gốc là doubt , có t nằm cuối và b đứng trước t => “b” là âm câm.

Ví dụ 2:

Từ gốc: debt /det/ (danh từ - nợ)

Khi thêm hậu tố -or:  debtor /ˈdet.ər/ (danh từ - con nợ)

Từ trên có từ gốc là debt, có t nằm cuối và b đứng trước t => “b” là âm câm.

Âm c câm

Quy tắc 1: c là âm câm khi kết hợp trong âm ghép “sc”. Tuy nhiên quy tắc này không áp dụng cho tất cả từ trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • muscle /ˈmʌs.əl/ (danh từ - cơ bắp)

  • scissors  /ˈsɪz.əz/ (danh từ - cái kéo)

  • fascinate /ˈfæs.ən.eɪt/ (động từ - làm hấp dẫn ai đó)

  • ascent  /əˈsent/ (danh từ - sự đi lên)

  • science /ˈsaɪ.əns/ ( danh từ - khoa học)

  • scene  /siːn/ (danh từ - bối cảnh)

Một số trường hợp không áp dụng quy tắc trên mà sẽ được phát âm thành /sk/ như:

  • scandal  /ˈskæn.dəl/ (danh từ - vụ bê bối)

  • sclera /ˈsklɪə.rə/ (danh từ - màng cứng)

  • sceptic /ˈskep.tɪk/ (danh từ - sự hoài nghi)

  • scan /skæn/ (động từ - dò xét, nhìn)

  • script /skrɪpt/ (danh từ - kịch bản, bản thảo)

  • scarify  /ˈskær.ɪ.faɪ/ (động từ - xới (đất)

Quy tắc 2: c thường là âm câm nếu đứng trước chữ cái “q” hoặc “k”. Ví dụ:

  • acquaintance /əˈkweɪn.təns/ (danh từ - người quen)

  • acknowledge  /əkˈnɒl.ɪdʒ/ (động từ - thừa nhận, nhìn nhận)

  • acquit  /əˈkwɪt/ (động từ - tha bổng, tuyên bố trắng án)

  • acquire  /əˈkwaɪər/ (động từ - thu/ mua được)

Âm d câm

Quy tắc 1: d thường là âm câm trong sự kết hợp nd, ví dụ:

  • Handsome  /ˈhæn.səm/ (tính từ - điển trai)

  • Handkerchief /ˈhæŋ.kə.tʃiːf/ (danh từ - khăn tay)

Quy tắc 2: d thường là âm câm trong sự kết hợp dge, ví dụ:

  • badge  /bædʒ/ (danh từ - huy hiệu)

  • edge  /edʒ/ (danh từ - mép, rìa)

  • hedge  /hedʒ/ (danh từ - hàng rào)

  • wedge /wedʒ/ (danh từ - cái nêm)

Quy tắc 3: d là âm câm trong từ Wednesday  /ˈwenz.deɪ/ (danh từ - thứ tư)

Âm e câm

Quy tắc 1: e thường là âm câm khi đứng ở cuối từ, nguyên âm đứng trước đó thường sẽ đọc kéo dài. Ví dụ:

  • bite /baɪt/ (động từ - cắn)

  • debate /dɪˈbeɪt/ (danh từ - cuộc tranh luận)

  • desire /dɪˈzaɪər/ (động từ - mong muốn, khát khao)

  • stone  /stəʊn/ ( danh từ - hòn đá)

  • shape  /ʃeɪp/ (danh từ - hình dáng)

Một số trường hợp ngoại lệ khi e là âm câm nhưng nguyên âm đứng trước không kéo dài như:

  • come  /kʌm/ (động từ - đến)

  • love /lʌv/ (động từ - yêu, thích)

  • some /sʌm/ (từ hạn định - một ít, một số)

  • have  /hæv/ (động từ - có)

Quy tắc 2: e thường là âm câm khi đứng cuối từ có đuôi /le/, thay vào đó sẽ chuyển thành âm /əl/ khi đọc. Ví dụ:

  • circle   /ˈsɜː.kəl/ (danh từ - hình tròn)

  • apple  /ˈæp.əl/ (danh từ - quả táo)

  • simple  /ˈsɪm.pəl/ (tính từ - đơn giản)

  • little  /ˈlɪt.əl/ ( tính từ - nhỏ, ít)

Âm g câm

Quy tắc 1: g thường là âm câm khi đứng trước chữ cái n. Ví dụ:

  • champagne  /ʃæmˈpeɪn/ (danh từ - rượu sâm panh)

  • foreign  /ˈfɒr.ən/ (tính từ - ngoại quốc, nước ngoài)

  • sign /saɪn/ (động từ - ký tên)

  • align /əˈlaɪn/ (động từ - căn chỉnh)

  • assignment  /əˈsaɪn.mənt/ (danh từ - nhiệm vụ, công việc được giao)

  • cologne /kəˈləʊn/ (danh từ - nước hoa)

Tuy nhiên một số trường hợp ngoại lệ không tuân theo quy tắc trên như:

  • magnet /ˈmæɡ.nət/ (danh từ- nam châm)

  • igneous  /ˈɪɡ.ni.əs/ (tính từ - liên quan đến đá magma)

  • signature /ˈsɪɡ.nə.tʃər/ (danh từ - chữ ký)

Âm gh câm

Quy tắc: gh là âm câm khi đứng sau nguyên âm (trong tiếng Anh có năm nguyên âm là u,e,o,a,i). Ví dụ

  • eight  /eɪt/ (số 8)

  • thought  /θɔːt/ (danh từ - suy nghĩ)

  • high /haɪ/ (tính từ - cao)

  • although  /ɔːlˈðəʊ/ (liên từ - mặc dù)

  • sight /saɪt/ (danh từ - tầm nhìn)

  • fraught /frɔːt/ (tính từ - đầy, nhiều)

Quy tắc 2: gh là âm câm khi đứng sau nguyên âm và thường được được phát âm là /f/. Ví dụ:

  • cough  /kɒf/ (động từ - ho)

  • rough /rʌf/ (tính từ - gồ ghề)

  • laugh  /lɑːf/ (động từ - cười)

  • tough  /tʌf/ (tính từ - dai, bền)

Âm h câm

Quy tắc 1: h là âm câm khi đứng sau chữ cái “w”. Ví dụ:

  • what  /wɒt/

  • why /waɪ/

  • where  /weər/

  • whether /ˈweð.ər/

Quy tắc 2: h là âm câm khi là chữ cái đứng đầu trong các từ sau:

  • hour  /aʊər/ (danh từ - tiếng đồng hồ)

  • honest  /ˈɒn.ɪst/ (tính từ - thật thà)

  • heir /eər/ (danh từ - người thừa kế)

  • honor /ˈɒn.ər/ (động từ - trân trọng)

Quy tắc 3: h thường là âm câm khi theo sau các chữ cái c, g, r. Ví dụ:

  • choir /kwaɪər/ (danh từ - dàn hợp xướng)

  • echo  /ˈek.əʊ/ (danh từ - tiếng vang)

  • ghost /ɡəʊst/ (danh từ - ma quỷ)

  • rhythm /ˈrɪð.əm/ (danh từ - nhịp)

Âm i câm

Quy tắc: i là âm câm trong từ business  /ˈbɪz.nɪs/ (danh từ - kinh doanh)

Âm k câm

Quy tắc: k là âm câm khi là chữ cái đầu tiên của từ và đứng trước chữ cái n. Ví dụ:

  • knife /naɪf/ (danh từ - con dao)

  • know /nəʊ/ (động từ - hiểu, biết)

  • knowledge /ˈnɒl.ɪdʒ/ (danh từ - sự hiểu biết)

  • knock  /nɒk/ (động từ - gõ)

  • knot  /nɒt/ (danh từ - nút thắt)

Âm l câm

Quy tắc: l là âm câm khi đứng sau các nguyên âm a, o, u. Ví dụ:

  • calm /kɑːm/ (tính từ - bình tĩnh)

  • talk  /tɔːk/ (động từ - nói chuyện)

  • would /wʊd/ (động từ khuyết thiếu)

  • salmon  /ˈsæm.ən/ (danh từ - cá hồi)

  • should  /ʃʊd/ (động từ khuyết thiếu)

Âm n câm

Quy tắc: n là âm câm khi đứng sau chữ cái m và đứng ở cuối từ. Ví dụ:

  • damn  /dæm/ (động từ - đổ lỗi/ chỉ trích)

  • column /ˈkɒl.əm/ (danh từ - cột)

  • autumn /ˈɔː.təm/ (danh từ - mùa thu)

  • hymn  /hɪm/ (danh từ - Thánh ca)

Âm p câm

Quy tắc: p là âm câm khi là chữ cái đầu tiên của từ và theo sau p là một phụ âm. Ví dụ:

  • pseudo /sjuː.dəʊ-/ (tiền tố - giả)

  • psychic /ˈsaɪ.kɪk/ (tính từ - thuộc về tâm linh )

  • psychology /saɪˈkɒl.ə.dʒi/ (danh từ - tâm lý)

  • psycho /ˈsaɪ.kəʊ/ (tính từ - tâm thần)

Quy tắc 2: p thường là âm câm trong sự kết hợp ph và thường chuyển thành âm /f/ khi phát âm. Ví dụ

  • telephone /ˈtel.ɪ.fəʊn/ (danh từ - điện thoại)

  • paragraph  /ˈpær.ə.ɡrɑːf/ (danh từ - đoạn văn)

  • alphabet  /ˈæl.fə.bet/ (danh từ - chữ cái)

Quy tắc 3: p là âm câm trong các từ sau:

  • coup  /kuː/ (danh từ - sự đảo chính)

  • cupboard /ˈkʌb.əd/ (danh từ - tủ)

  • receipt  /rɪˈsiːt/ (danh từ - biên nhận, hóa đơn)

Âm  s câm

Quy tắc: s là âm câm trong các từ sau:

  • island /ˈaɪ.lənd/ (danh từ - đảo)

  • isle  /aɪl/ (danh từ - ốc đảo)

  • debris  /ˈdeb.riː/ (danh từ - mảnh vụn)

Âm t câm

Quy tắc: t là âm câm trong những từ thông dụng sau:

  • whistle  /ˈwɪs.əl/ (động từ - huýt sáo)

  • listen /ˈlɪs.ən/ (động từ - nghe)

  • castle  /ˈkɑː.səl/ (danh từ - lâu đài)

  • ballet /ˈbæt.əl/ (danh từ - trận chiến)

  • soften  /ˈsɒf.ən/ (động từ - làm mềm)

  • gourmet  /ˈɡɔː.meɪ/ (tính từ - chất lượng cao (đồ ăn)

  • asthma  /ˈæs.mə/ (danh từ - bệnh hen suyễn)

  • christmas /ˈkrɪs.məs/ (danh từ - giáng sinh)

Âm u câm

Quy tắc: u là âm câm khi đứng sau chữ cái g và đứng trước một nguyên âm. Ví dụ:

  • guess  /ɡes/ (động từ - đoán)

  • colleague /ˈkɒl.iːɡ/ (danh từ - đồng nghiệp)

  • guitar  /ɡɪˈtɑːr/ (danh từ - đàn ghi ta)

  • guilty  /ˈɡɪl.ti/ (tính từ - cảm giác tội lỗi)

  • tongue  /tʌŋ/ (danh từ - lưỡi)

Quy tắc 2: u thường là âm câm trong các trạng từ kết thúc bằng đuôi “u-lly”, thay vào đó sẽ chuyển thành âm /ə/ ngắn khi đọc. Ví dụ:

  • beautifully /ˈbjuː.tɪ.fəl.i/ (trạng từ - một cách đẹp)

  • wonderfully  /ˈwʌn.də.fəl.i/ (trạng từ - một cách tuyệt vời)

Âm w câm

Quy tắc: w là âm câm khi là chữ cái đầu tiên của từ và theo sau w là chữ r. Ví dụ:

  • wrong /rɒŋ/ (tính từ - sai)

  • wrist  /rɪst/ (danh từ - cổ tay)

  • write  /raɪt/ (động từ - viết)

  • wrap  /ræp/ (động từ - gói)

Quy tắc 2: w là âm câm trong các từ thông dụng sau:

  • who  /huː/ (đại từ)

  • whole /həʊl/ (tính từ - toàn bộ)

  • two  /tuː/ (số 2)

  • sword  /sɔːd/ (danh từ - cây kiếm)

  • answer /ˈɑːn.sər/ (danh từ - câu trả lời)

Bài tập ứng dụng

Xác định trong các từ dưới đây, từ nào có chữ cái gạch chân là âm câm?

  1. A. lamb                        B. robust                      C. brother                    D. debris

  2. A. summer                  B. guitar                       C. customer                D. button

  3. A. useful                      B. island                      C. prison                      D. square

  4. A. heart                       B. heavy                      C. honour                    D. horse

  5. A. network                   B. weekend                 C. necklace                 D. knowledge

  6. A. psychology             B. prohibition               C. parliament              D. occupation

  7. A. president                B. executive                C. technical                 D. personnel

  8. A. education                B. technically              C. cooperate               D. expansion

  9. A. doubtful                   B. antibiotic                 C. republic                   D. disabled

  10. A. conscious               B. scandal                   C. scooter                   D. scarcity

  11. A. signature                 B. magnet                   C. cologne                   D. igneous 

  12. A. overwhelm              B. facility                     C. election                   D. flexible

  13. A. estimate                  B. Christmas               C. mountain                D. politics

  14. A. winter                      B. answer                    C. runway                   D. weaken

  15. A. calendar                  B. academy                C. hundred                  D. handkerchief

Đáp án

  1. A. lamb

  2. B. guitar.

  3. B. island

  4. C. honour

  5. D. knowledge

  6. A. psychology

  7. B. executive   

  8. B. technically

  9. A. doubtful

  10. A. conscious

  11. C. cologne

  12. A. overwhelm

  13. B. Christmas

  14. B. answer

  15. D. handkerchief

Tổng kết

Phát âm tiếng Anh chuẩn là một trong những yếu tố tiên quyết giúp người học cải thiện được kỹ năng giao tiếp, trong đó âm câm được xem là khía cạnh mà đa số người học thường hay mắc lỗi khi nói. Do đó, bài viết trên đã giới thiệu đến người học các quy tắc phát âm liên quan đến âm câm trong tiếng Anh kèm theo các ví dụ cụ thể, đồng thời đưa ra phần  bài tập ứng dụng để người học có thể ôn lại các quy tắc về âm câm sau khi đã tìm hiểu và nắm chắc các quy tắc trên.

Hy vọng với bài viết này, người học có thể hạn chế được các lỗi phát âm liên quan đến âm câm và giao tiếp bằng Tiếng Anh hiệu quả, chính xác hơn.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.