Tư tưởng giáo dục lấy người học làm trung tâm của Montessori và Dewey: Nền tảng cho mô hình giảng dạy IELTS cá nhân hóa
Key takeaways
Triết lý giáo dục:
Montessori: giáo dục theo năng lực/nhu cầu cá nhân thay vì đồng loạt
Dewey: tiếp thu ngôn ngữ nên gắn liền với hoạt động thực tiễn
Thiết kế chương trình dạy:
Montessori: ứng dụng “tự chọn hoạt động” nhằm tăng tự chủ
Dewey: học qua dự án/nhiệm vụ/tình huống
Vai trò công nghệ:
Montessori: phần mềm cá nhân hóa nội dung
Dewey: “học qua trải nghiệm” trong môi trường số hóa
Trong bối cảnh giáo dục hiện đại đứng trước yêu cầu đổi mới toàn diện, mô hình giảng dạy cá nhân hóa ngày càng khẳng định vai trò như một hướng đi tiềm năng nhằm khắc phục những hạn chế cố hữu của giáo dục đại trà. Trước sự đồng bộ hóa về nội dung, tiến độ và phương pháp trong các lớp học truyền thống, người học dễ rơi vào tình trạng học lệch, học đối phó, thiếu động lực và không phát huy được thế mạnh cá nhân. Việc xây dựng một hệ thống giáo dục linh hoạt, chú trọng đến trải nghiệm và nhu cầu cá thể hóa đang trở thành xu thế tất yếu tại nhiều quốc gia tiên tiến. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn tiếp cận vấn đề từ góc độ triết lý giáo dục, đặt trọng tâm vào hai nhà tư tưởng tiêu biểu là Maria Montessori và John Dewey - nền móng cho tư tưởng “lấy người học làm trung tâm”, nhằm tìm kiếm cơ sở lý luận vững chắc cho việc triển khai mô hình giảng dạy IELTS cá nhân hóa trong bối cảnh hiện đại.
Giới thiệu chung
Trong nhiều thập kỷ qua, nền giáo dục truyền thống tại nhiều quốc gia, đặc biệt là trong bối cảnh các lớp học phổ thông và luyện thi chuẩn hóa vẫn duy trì phương thức giảng dạy tập trung vào giáo viên với nội dung và tiến độ được áp dụng đồng nhất cho toàn bộ người học. Mặc dù mô hình này giúp tối ưu hóa quy trình tổ chức và kiểm soát chất lượng đào tạo trong quy mô lớn, song nó cũng để lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Việc chuẩn hóa nội dung, thời lượng và phương pháp không chỉ khiến người học bị "đồng hóa" về cách tiếp cận tri thức, mà còn dẫn đến tình trạng học lệch, học đối phó, thiếu động lực nội tại và không thể phát huy năng lực cá nhân một cách tối ưu.
Trong thực tiễn, không ít học sinh dù có tiềm năng nổi bật ở một số lĩnh vực nhất định vẫn không đạt được kết quả tương xứng, do không được tiếp cận với môi trường học tập linh hoạt, phù hợp với nhịp độ và phong cách học tập riêng. Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết đối với việc phát triển các mô hình giáo dục mới, trong đó cá nhân hóa hành trình học tập trở thành yếu tố then chốt nhằm khắc phục tình trạng giáo dục “một chiều – một cỡ”.
Trên thế giới, Personalized Learning - mô hình giáo dục cá nhân hóa đã và đang được triển khai thành công trong nhiều hệ thống giáo dục tiên tiến như Mỹ, Phần Lan, Canada. Các mô hình này không chỉ đề cao việc cá nhân hóa nội dung, phương pháp mà còn tích hợp sâu công nghệ và dữ liệu học tập để phân tích hành vi, từ đó hỗ trợ người học xác định mục tiêu, lộ trình và chiến lược phù hợp với năng lực riêng. Trí tuệ nhân tạo, hệ thống quản lý học tập (LMS), các ứng dụng học tập tương tác đóng vai trò như công cụ hỗ trợ việc hiện thực hóa một môi trường giáo dục “tự thân vận động”, cũng là nơi người học có quyền lựa chọn và điều chỉnh quá trình học của mình theo cách phù hợp nhất.

Tuy nhiên, để triển khai Personalized Learning một cách bền vững và có chiều sâu, việc xây dựng một nền tảng triết lý giáo dục vững chắc là điều không thể thiếu. Mô hình này không chỉ đơn thuần là sự tích hợp công nghệ hay thay đổi hình thức tổ chức lớp học mà đòi hỏi một tư duy sư phạm hoàn toàn mới – lấy người học làm trung tâm, coi học tập là một tiến trình mang tính trải nghiệm, phản tư và phát triển cá nhân liên tục.
Xuất phát từ vấn đề đó, tác giả đặt ra câu hỏi trung tâm cho bài nghiên cứu: Những tư tưởng giáo dục nào đóng vai trò nền tảng đối với sự phát triển của mô hình học tập cá nhân hóa trong bối cảnh hiện đại? Trong phạm vi bài viết, tác giả lựa chọn phân tích tư tưởng của hai nhà giáo dục có ảnh hưởng sâu rộng đến triết lý “lấy người học làm trung tâm”: Maria Montessori và John Dewey. Cả hai đều coi trọng vai trò chủ động của người học, đề cao sự trải nghiệm, tự định hướng và tương tác với môi trường sống như những yếu tố cốt lõi để phát triển nhận thức và năng lực học tập. Chính từ đó, bài viết sẽ làm rõ sự kế thừa và chuyển hóa những tư tưởng cốt lõi của Montessori và Dewey trong mô hình Personalized Learning hiện đại, đồng thời đề xuất khả năng vận dụng vào thiết kế chương trình giảng dạy IELTS cá nhân hóa.
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm liên quan
Khái quát về giáo dục cá nhân hóa (Personalized Learning)
Giáo dục cá nhân hóa (Personalized Learning) là một cách tiếp cận lấy người học làm trung tâm, trong đó toàn bộ trải nghiệm học tập được điều chỉnh để phù hợp với năng lực, nhu cầu, kỹ năng và sở thích riêng biệt của từng cá nhân. Không chỉ dừng lại ở việc điều chỉnh nội dung giảng dạy, giáo dục cá nhân hóa còn đặt trọng tâm vào việc tăng cường vai trò chủ động của người học trong việc lựa chọn mục tiêu, phương pháp và tốc độ học tập của chính mình. Theo Inthanon và Wised (2024), các đặc điểm cốt lõi của mô hình này bao gồm: sự thích ứng linh hoạt dựa trên đánh giá liên tục các đặc điểm cá nhân, việc xây dựng lộ trình học tập mở và linh hoạt, cùng với việc thúc đẩy động lực nội tại và mức độ tham gia sâu sắc của người học trong suốt quá trình học [1].
Một trong những vấn đề thường gặp là sự nhầm lẫn giữa personalized learning với hai khái niệm liên quan khác: differentiated instruction và individualized instruction. Có thể nói, nếu individualized instruction là sự điều chỉnh sâu cho từng cá nhân, và differentiated instruction là điều chỉnh ở mức nhóm, thì personalized learning là mô hình tích hợp, linh hoạt và sâu sắc nhất, nhằm tối ưu hóa toàn diện trải nghiệm học tập cá nhân [2].
Việc triển khai giáo dục cá nhân hóa mang lại nhiều lợi ích đáng kể, bao gồm cải thiện kết quả học tập và mức độ tham gia của người học, tăng cường động lực và sự tự tin, cũng như nâng cao tính công bằng trong các lớp học đa dạng. Tuy nhiên, mô hình này cũng đặt ra không ít thách thức. Tác giả nhận thấy rằng việc thực hiện giáo dục cá nhân hóa đòi hỏi giáo viên phải đầu tư nhiều thời gian và nguồn lực, cần có hệ thống đánh giá liên tục, công nghệ hỗ trợ phù hợp, và quá trình bồi dưỡng chuyên môn thường xuyên [1].
Trên thực tế, personalized learning đang được hiện thực hóa qua nhiều mô hình triển khai khác nhau. Nổi bật có hình thức ứng dụng công nghệ giáo dục (EdTech) đang giúp giáo viên áp dụng chiến lược phân hóa và cá nhân hóa trong giảng dạy phổ thông, cho thấy giáo dục cá nhân hóa không phải là một khái niệm lý thuyết thuần túy, mà đã và đang được cụ thể hóa dưới nhiều hình thức linh hoạt, đa tầng nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người học hiện đại [3].

Tham khảo thêm: Lịch sử hình thành của giáo dục cá nhân hóa
Tổng quan về triết lý giáo dục lấy người học làm trung tâm
Triết lý giáo dục lấy người học làm trung tâm là một tiếp cận mang tính chuyển hóa, nhấn mạnh vai trò chủ thể của người học trong quá trình giáo dục. Khác với mô hình giáo dục truyền thống vốn lấy giáo viên làm trung tâm, phương pháp này đặt trọng tâm vào nhu cầu, trải nghiệm, và khả năng tự chủ của người học, đồng thời vận dụng các hiểu biết tiên tiến về cách thức học tập diễn ra. Theo đó, người học không chỉ là đối tượng tiếp thu kiến thức thụ động mà là đồng tác giả trong việc kiến tạo tri thức thông qua quá trình tương tác và phản tư [4].
Một số đặc điểm nổi bật của mô hình này có: sự tham gia tích cực của người học, tính cá nhân hóa trong giảng dạy, tính kết nối giữa nội dung học với trải nghiệm thực tế, sự phát triển toàn diện cả về nhận thức, cảm xúc và xã hội, cũng như việc đề cao tính tự chủ và khả năng ra quyết định của người học trong quá trình học tập [5].
Về mặt lý luận, triết lý giáo dục lấy người học làm trung tâm được xây dựng trên nền tảng của các hệ hình tư tưởng tiến bộ trong giáo dục và tâm lý học. Trước hết, thuyết kiến tạo (constructivism) đóng vai trò trung tâm, nhấn mạnh rằng tri thức được kiến tạo thông qua trải nghiệm và sự tương tác với môi trường, với các đại diện tiêu biểu như Vygotsky và Piaget. Bên cạnh đó, chủ nghĩa nhân văn (humanism) tập trung vào sự phát triển toàn diện của con người, hướng đến tự hiện thực hóa và tăng cường năng lực cá nhân. Các lý thuyết học tập biến đổi (transformative learning) cũng góp phần định hình tư tưởng này bằng cách khuyến khích phản tư phê phán và chuyển hóa nhận thức. Ngoài ra, các tiếp cận hiện đại còn chú trọng đến vai trò của bản sắc cá nhân, quyền tự chủ trong học tập và việc thiết kế học tập dựa trên nguyên tắc tiếp cận phổ quát nhằm đảm bảo tính linh hoạt và bao trùm [6].

Tư tưởng giáo dục của Montessori và Dewey
Maria Montessori và triết lý giáo dục dựa trên tính tự lập và nhịp độ phát triển cá nhân
Một trong những đóng góp quan trọng của Maria Montessori đối với triết lý giáo dục hiện đại là việc khẳng định vai trò trung tâm của người học và nhấn mạnh vào sự phát triển độc lập theo nhịp độ cá nhân. Xuất phát từ góc nhìn tôn trọng bản chất tự nhiên và tiềm năng sẵn có trong mỗi đứa trẻ, Montessori đã xây dựng một phương pháp giáo dục mang tính hoạt động, nơi người học được khuyến khích khám phá, lựa chọn và tự điều chỉnh hành vi học tập trong một môi trường được chuẩn bị cẩn thận.
Tự lập là nguyên lý cốt lõi trong triết lý Montessori, được thể hiện rõ qua câu nói nổi tiếng “Help me to do it all by myself” (tạm dịch: “Hãy giúp tôi tự làm điều đó”). Mục tiêu là tiếp nhận tri thức và rèn luyện năng lực tự điều hướng, chịu trách nhiệm với quá trình học tập. Triết lý này được triển khai thông qua việc thiết kế không gian lớp học và giáo cụ sao cho học sinh có thể thao tác độc lập, tự phát hiện sai sót và phát triển tính kỷ luật nội tại [7].
Montessori cũng đề cao sự khác biệt trong tốc độ phát triển của từng cá nhân. Mỗi đứa trẻ được phép lựa chọn hoạt động học tập phù hợp với giai đoạn phát triển và sở thích của mình, qua đó tối ưu hóa khả năng tiếp thu và tăng cường hứng thú học tập. Giáo viên trong môi trường này không giữ vai trò truyền thụ kiến thức mà là người quan sát, hỗ trợ, đồng thời điều chỉnh tài liệu học và mức độ thử thách để phù hợp với từng người học.
Triết lý giáo dục của Montessori còn hướng đến sự phát triển toàn diện, bao gồm thể chất, cảm xúc, tri giác, tư duy và kỹ năng xã hội. Chương trình học được tích hợp linh hoạt giữa các kỹ năng thực hành, hoạt động giác quan, ngôn ngữ, toán học và văn hóa, qua đó khuyến khích người học phát triển tự tin và độc lập trong khi vẫn tôn trọng sự khác biệt cá nhân [8].
Tìm hiểu thêm: Phương pháp Montessori là gì? Đặc trưng của phương pháp Montessori

John Dewey và học tập qua trải nghiệm (learning by doing)
Triết lý giáo dục của John Dewey, với trọng tâm là phương pháp “học qua trải nghiệm” (learning by doing), đã tạo nên một cuộc cách mạng trong giáo dục hiện đại bằng cách đề cao vai trò trung tâm của người học và tính ứng dụng của tri thức trong thực tiễn. Theo Dewey, giáo dục không nên là quá trình truyền thụ kiến thức thụ động, mà là hành trình kiến tạo tri thức thông qua trải nghiệm, giải quyết vấn đề và phản tư.
Dewey khẳng định rằng học sinh tiếp thu kiến thức hiệu quả nhất khi được trực tiếp tương tác với đối tượng học tập, tham gia vào các hoạt động thực tiễn và phản ánh lại quá trình trải nghiệm của bản thân. Thay vì tiếp cận kiến thức qua lặp lại và ghi nhớ, người học cần được trao quyền khám phá, thử nghiệm và xây dựng hiểu biết từ chính hành động của mình [9]. Triết lý này nhấn mạnh rằng kiến thức không nên bị tách rời khỏi cuộc sống mà cần gắn bó chặt chẽ với các tình huống cụ thể, có ý nghĩa đối với người học.
Một đặc điểm nổi bật trong tư tưởng của Dewey là tính dân chủ và xã hội trong giáo dục. Lớp học được ông hình dung như một cộng đồng học tập, nơi mỗi học sinh đóng vai trò tích cực trong việc xây dựng tri thức thông qua hợp tác, chia sẻ và trao đổi quan điểm. Từ đó, giáo dục trở thành công cụ để phát triển năng lực tư duy phản biện, tính tự chủ, và tinh thần trách nhiệm xã hội. Theo Dewey, giáo viên không phải là người truyền đạt thông tin, mà là người hướng dẫn, tạo điều kiện để học sinh khám phá và phát triển năng lực cá nhân [10].

Điểm tương đồng và khác biệt trong tư tưởng của Montessori và Dewey
Mặc dù phát triển trong những bối cảnh khác nhau và xuất phát từ những nền tảng học thuật riêng biệt, triết lý giáo dục của Maria Montessori và John Dewey đều hướng đến mục tiêu đặt người học vào vị trí trung tâm của quá trình giáo dục. Cả hai tư tưởng đều đề cao vai trò chủ động, độc lập của người học và phản đối hình thức giáo dục truyền thống dựa trên ghi nhớ máy móc và sự áp đặt từ giáo viên. Tuy nhiên, bên cạnh những điểm tương đồng trong định hướng sư phạm, giữa Montessori và Dewey vẫn tồn tại những khác biệt rõ nét về cách tiếp cận và thực thi.
Về điểm chung, cả Montessori và Dewey đều nhìn nhận giáo dục như một quá trình mang tính trải nghiệm, trong đó người học đóng vai trò tích cực trong việc kiến tạo tri thức. Họ cùng phản đối mô hình giáo dục thụ động, nơi học sinh chỉ là người tiếp nhận thông tin một chiều. Thay vào đó, họ khuyến khích việc học tập thông qua hoạt động, tương tác với môi trường và quá trình tự điều chỉnh nhận thức thông qua phản tư. Cả hai cũng cho rằng giáo viên không nên giữ vai trò trung tâm, mà cần trở thành người hướng dẫn, tạo điều kiện để học sinh phát triển năng lực cá nhân một cách tự nhiên và chủ động.
Tuy nhiên, sự khác biệt trong cách tiếp cận thể hiện rõ ở triết lý tổ chức môi trường học tập và vai trò của cộng đồng trong giáo dục. Montessori tập trung sâu vào sự phát triển cá nhân theo nhịp độ riêng biệt, nhấn mạnh tính tự lập và tính kỷ luật nội tại. Môi trường học tập được thiết kế tĩnh, có cấu trúc rõ ràng, nhằm giúp trẻ em tự khám phá trong không gian an toàn và ổn định. Trẻ được quyền lựa chọn hoạt động phù hợp với sở thích và giai đoạn phát triển, từ đó tối ưu hóa năng lực cá nhân. Đối với Montessori, sự khác biệt giữa các cá nhân cần được tôn trọng tuyệt đối, và chương trình giáo dục phải thích ứng linh hoạt theo từng người học.
Ngược lại, Dewey chú trọng đến tính xã hội và cộng đồng trong giáo dục. Ông xem lớp học như một xã hội thu nhỏ, nơi học sinh học cách hợp tác, trao đổi và giải quyết vấn đề chung. Thay vì chú trọng đến cá nhân hóa tuyệt đối như Montessori, Dewey hướng đến phát triển năng lực tư duy phản biện và khả năng thích nghi với các tình huống thực tế có tính tập thể. Hoạt động học tập trong triết lý Dewey thường gắn liền với tình huống xã hội cụ thể, mang tính mở, linh hoạt và đòi hỏi sự tương tác giữa các thành viên trong nhóm học tập.
Một điểm khác biệt quan trọng nữa là ở cách hai nhà tư tưởng lý giải vai trò của trải nghiệm. Đối với Montessori, trải nghiệm mang tính cá nhân hóa sâu sắc, được kiểm soát và cấu trúc thông qua giáo cụ và không gian học tập đã được chuẩn bị. Trong khi đó, trải nghiệm trong tư tưởng Dewey mang tính chất mở, dựa trên truy vấn và giải quyết vấn đề trong ngữ cảnh thực tiễn, từ đó thúc đẩy sự trưởng thành trí tuệ và xã hội một cách toàn diện.

Phân tích ảnh hưởng của Montessori và Dewey đối với mô hình giáo dục ngôn ngữ cá nhân hóa
Sự phát triển của các mô hình giáo dục ngôn ngữ cá nhân hóa trong bối cảnh giáo dục hiện đại không thể tách rời khỏi những ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng của Maria Montessori và John Dewey. Với những đóng góp nền tảng trong việc tái định nghĩa vai trò của người học, bản chất của tri thức, cũng như phương pháp tổ chức môi trường giáo dục, cả hai nhà giáo dục đã tạo tiền đề vững chắc cho các định hướng sư phạm mang tính cá thể hóa và lấy người học làm trung tâm trong thế kỷ XXI.
Ảnh hưởng về mặt triết lý giáo dục
Về mặt triết lý, tư tưởng giáo dục của Montessori và Dewey đều góp phần định hình những giá trị cốt lõi trong mô hình giáo dục ngôn ngữ cá nhân hóa hiện nay. Từ góc độ Montessori, triết lý “tự lập” và “phát triển theo nhịp độ riêng biệt” đã thúc đẩy sự chuyển dịch từ giáo dục đồng loạt sang giáo dục theo năng lực và nhu cầu cá nhân. Người học không còn bị bó buộc trong chương trình học cố định, mà có quyền lựa chọn nội dung và tiến độ phù hợp với năng lực tiếp nhận, mức độ sẵn sàng và sở thích cá nhân. Quan niệm này đã trở thành nền tảng cho việc xây dựng các lộ trình học ngôn ngữ linh hoạt, trong đó người học có thể tiến bộ theo tốc độ riêng và theo đuổi những mục tiêu mang tính cá nhân hóa cao.
Trong khi đó, triết lý “học qua trải nghiệm” của Dewey lại củng cố niềm tin rằng việc tiếp thu ngôn ngữ nên gắn liền với hoạt động thực tiễn, trải nghiệm có ý nghĩa và quá trình phản tư. Thay vì học ngôn ngữ như một hệ thống quy tắc trừu tượng, mô hình cá nhân hóa được khuyến khích đặt người học vào những tình huống ngôn ngữ chân thực, giúp họ vận dụng kiến thức vào giao tiếp và giải quyết vấn đề thực tế. Từ đây, việc học ngôn ngữ không còn đơn thuần là việc ghi nhớ cấu trúc hay từ vựng, mà trở thành quá trình kiến tạo hiểu biết dựa trên hành động và tương tác có mục tiêu rõ ràng.
Ảnh hưởng trong thiết kế chương trình và phương pháp dạy học
Tác động của Montessori và Dewey còn thể hiện rõ nét trong cách thiết kế chương trình và lựa chọn phương pháp giảng dạy trong các mô hình giáo dục ngôn ngữ cá nhân hóa. Dưới ảnh hưởng của Montessori, nhiều chương trình đã ứng dụng nguyên tắc “tự chọn hoạt động” nhằm tăng tính tự chủ cho người học. Các công cụ học tập và tài nguyên ngôn ngữ được tổ chức sao cho người học có thể tiếp cận độc lập, học theo chủ đề hoặc kỹ năng mà bản thân đang cần cải thiện. Ngoài ra, triết lý “tự phát hiện sai sót” của Montessori cũng tạo tiền đề cho việc triển khai các công cụ phản hồi tự động, giúp người học điều chỉnh cách sử dụng ngôn ngữ mà không phụ thuộc hoàn toàn vào giáo viên.
Đối với tư tưởng Dewey, ảnh hưởng được thể hiện qua việc tích hợp các hoạt động học dựa trên dự án (project-based learning), học qua nhiệm vụ (task-based learning) và học qua tình huống (situational learning) trong giảng dạy ngôn ngữ. Các phương pháp này nhấn mạnh vai trò của ngữ cảnh, tương tác xã hội và việc sử dụng ngôn ngữ như một công cụ để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Người học được khuyến khích làm việc nhóm, tham gia đối thoại và phản tư về những trải nghiệm ngôn ngữ của mình. Triết lý này không chỉ giúp củng cố kiến thức ngôn ngữ mà còn góp phần phát triển năng lực giao tiếp, tư duy phản biện và hiểu biết liên văn hóa.

Ảnh hưởng đến vai trò công nghệ và dữ liệu trong giáo dục hiện đại
Một trong những đặc điểm nổi bật của mô hình giáo dục ngôn ngữ cá nhân hóa hiện đại là việc tích hợp công nghệ và dữ liệu nhằm tối ưu hóa trải nghiệm học tập. Cả Montessori và Dewey đều không sống trong thời đại kỹ thuật số, nhưng tư tưởng của họ đã mở đường cho việc ứng dụng các công nghệ mới như một công cụ hỗ trợ quá trình tự học, tự điều chỉnh và học qua trải nghiệm.
Từ triết lý Montessori, các hệ thống học tập hiện đại như phần mềm học ngôn ngữ thông minh (ví dụ: Duolingo) đã kế thừa cách tiếp cận dựa trên cá nhân hóa nội dung, cho phép người học lựa chọn bài học theo chủ đề yêu thích, kiểm soát tiến độ, và nhận phản hồi tự động để tự sửa lỗi. Tư duy “giáo cụ thông minh” của Montessori nay được số hóa thành “trợ lý học tập AI”, đóng vai trò như người quan sát, điều phối và đồng hành cùng người học trong từng bước phát triển.
Ngược lại, tư tưởng Dewey về giáo dục như một quá trình tương tác xã hội đã thúc đẩy sự phát triển của các nền tảng học tập hợp tác trực tuyến, chẳng hạn như diễn đàn, lớp học ảo, và mạng xã hội học thuật. Ngoài ra, dữ liệu hành vi người học được thu thập và phân tích nhằm thiết kế các tình huống ngôn ngữ phù hợp với nhu cầu cụ thể, qua đó hiện thực hóa mục tiêu “học qua trải nghiệm” trong môi trường số hóa.

Đề xuất một số giải pháp ứng dụng tư tưởng của Montessori và Dewey trong giảng dạy IELTS cá nhân hóa
Thiết kế chương trình học theo nguyên tắc Personalized Learning
Trong bối cảnh đào tạo IELTS, được biết đến là một kỳ thi chuẩn hóa với cấu trúc và tiêu chí đánh giá rõ ràng, việc áp dụng triết lý giáo dục cá nhân hóa đòi hỏi một hệ thống nguyên tắc thiết kế vừa đáp ứng yêu cầu đầu ra của kỳ thi, vừa đảm bảo sự phát triển độc lập và trải nghiệm học tập thực tiễn cho từng cá nhân. Tác giả đề xuất bốn nguyên tắc cốt lõi trong thiết kế chương trình học IELTS cá nhân hóa, dựa trên tư tưởng giáo dục của Montessori và Dewey.
Thứ nhất, cá nhân hóa theo trình độ và mục tiêu kỹ năng. Montessori khẳng định rằng mỗi người học có tốc độ tiếp thu và động cơ khác nhau, do đó chương trình cần được thiết kế theo mô hình “modular”, tức chia nhỏ thành các đơn vị học tập tập trung vào từng kỹ năng cụ thể (Listening, Reading, Writing, Speaking), và trong mỗi kỹ năng lại có các mục tiêu vi mô như “paraphrasing trong Writing Task 2” hay “note-taking trong Listening Section 3”. Người học cần được xác định trình độ đầu vào bằng các công cụ đánh giá chi tiết, từ đó xây dựng lộ trình học riêng biệt, có thể bắt đầu từ kỹ năng yếu nhất hoặc kỹ năng ưu tiên theo mục tiêu cá nhân (ví dụ: cần đạt 7.0 Writing để xét học bổng).
Thứ hai, thiết kế trải nghiệm học tập gắn với ngữ cảnh thực tiễn, đúng với tinh thần “learning by doing” của Dewey. Thay vì chỉ luyện đề thuần túy, chương trình cần tích hợp các hoạt động mang tính ứng dụng cao như viết blog cá nhân thay cho Writing Task 1-2, mô phỏng tình huống phỏng vấn visa bằng Speaking Part 3, hay tổ chức buổi thuyết trình nhóm để luyện kết hợp nhiều kỹ năng. Mục tiêu là biến kiến thức ngôn ngữ IELTS thành công cụ sử dụng được trong đời sống và học thuật thực tế, không đơn thuần là ôn luyện theo khung đề.
Thứ ba, tăng cường khả năng tự điều chỉnh thông qua dữ liệu phản hồi, một nguyên tắc gắn với tư tưởng “tự sửa sai” (self-correction) của Montessori. Hệ thống học tập cần cung cấp phản hồi chi tiết và kịp thời, giúp người học phát hiện lỗi sai không chỉ ở ngữ pháp hay từ vựng, mà cả ở cách lập luận, tổ chức đoạn văn, hay phát âm chưa rõ ràng. Các công cụ như bảng theo dõi tiến độ cá nhân, biểu đồ năng lực từng kỹ năng, hay nhật ký học tập sẽ giúp người học tự theo dõi tiến bộ, từ đó xây dựng ý thức chịu trách nhiệm với quá trình học tập của chính mình.
Thứ tư, kết hợp yếu tố cộng tác và phản biện trong học tập, theo định hướng xã hội hóa giáo dục của Dewey. Dù mang tính cá nhân hóa, chương trình vẫn cần tạo ra cơ hội để người học được tương tác, thảo luận và phản hồi lẫn nhau. Các hoạt động như peer-review bài viết, debate theo nhóm, hoặc thậm chí dạy chéo (student-led teaching) sẽ giúp học viên phát triển tư duy phản biện, nâng cao nhận thức ngôn ngữ, đồng thời xây dựng môi trường học tập có tính cộng đồng và hỗ trợ.
Như vậy, việc thiết kế chương trình IELTS cá nhân hóa theo tư tưởng Montessori và Dewey không dừng lại ở việc điều chỉnh nội dung theo trình độ, mà mở rộng ra cả phương pháp, không gian học, cơ chế phản hồi và văn hóa học tập. Chính sự kết hợp giữa tính cá nhân và tính cộng đồng, giữa kiểm soát nội tại và trải nghiệm thực tiễn sẽ tạo nên một hệ sinh thái học tập vừa hiệu quả, vừa nhân văn.

Phát triển năng lực giáo viên theo tư tưởng Montessori & Dewey
Để triển khai hiệu quả mô hình giảng dạy IELTS cá nhân hóa dựa trên tư tưởng của Montessori và Dewey, năng lực của giáo viên đóng vai trò then chốt. Không chỉ là người truyền đạt kiến thức, giáo viên cần trở thành người hướng dẫn, đồng hành và tạo điều kiện để người học tự khám phá và phát triển. Tư tưởng của Montessori nhấn mạnh vai trò “người quan sát thầm lặng”, có thể hiểu như một người thầy không can thiệp quá mức vào quá trình học của học viên nhưng luôn nắm bắt được nhu cầu và sự tiến bộ của từng cá nhân để kịp thời hỗ trợ. Đồng thời, Dewey đề cao vai trò giáo viên như một người tổ chức các trải nghiệm học tập có ý nghĩa, có tính thực tiễn và thúc đẩy tư duy phản biện.
Trong bối cảnh dạy IELTS, mục tiêu này đòi hỏi giáo viên phải có năng lực thiết kế lộ trình học linh hoạt theo trình độ đầu vào và mục tiêu kỹ năng của từng học viên. Giáo viên cần thành thạo việc sử dụng các công cụ đánh giá chuẩn đầu vào, như bài kiểm tra năng lực kỹ năng đơn lẻ (viết đoạn Task 2, làm bài Listening Section 4, hoặc Speaking mock test) để xây dựng chương trình học "đo ni đóng giày" cho từng học viên. Đồng thời, năng lực phân tích lỗi sai chuyên sâu và cung cấp phản hồi cá nhân hóa cũng không nên bỏ qua vì phản ánh đúng tinh thần “tự sửa sai” của Montessori.
Hơn nữa, giáo viên cần được bồi dưỡng năng lực tổ chức các hoạt động học tập tích hợp, mang tính trải nghiệm thực tiễn như thuyết trình nhóm, phản biện theo cặp, hoặc viết blog học thuật. Việc này không chỉ làm tăng tính hấp dẫn của quá trình học mà còn đưa người học tiếp cận IELTS theo hướng ứng dụng ngôn ngữ vào thực tế, đúng với tinh thần “learning by doing” của Dewey. Song song, giáo viên cần được trang bị kỹ năng hỗ trợ học viên trong quá trình tự điều chỉnh, thông qua việc theo dõi nhật ký học tập, phân tích biểu đồ tiến độ và hướng dẫn cách đặt mục tiêu học tập cá nhân.
Như vậy, quá trình phát triển năng lực giáo viên không chỉ dừng ở việc đào tạo kiến thức chuyên môn về IELTS mà cần mở rộng sang các khía cạnh của giáo dục cá nhân hóa: kỹ năng sư phạm thích ứng, hiểu biết về các triết lý giáo dục hiện đại, cũng như khả năng sử dụng công nghệ giáo dục để nâng cao hiệu quả cá thể hóa trong lớp học.

Phát triển năng lực tự định hướng học tập của người học
Một trong những trụ cột của triết lý Montessori và Dewey là khả năng người học tự chủ trong việc kiến tạo tri thức. Trong giáo dục IELTS, nơi nhiều học viên thường dựa vào giáo viên hoặc lộ trình có sẵn, việc phát triển năng lực tự định hướng học tập sẽ góp phần định hình một thế hệ người học có trách nhiệm và ý thức cao với hành trình phát triển ngôn ngữ của bản thân.
Trước hết, người học cần được trang bị năng lực tự đánh giá để xác định điểm mạnh và điểm yếu trong từng kỹ năng IELTS. Một số công cụ như bài tự kiểm tra ngắn, checklist kỹ năng, hoặc nhật ký phản tư sau mỗi buổi học có thể hữu ích. Cần lưu ý rằng khả năng tự nhận diện lỗi sai không nên chỉ giới hạn trong ngữ pháp hay từ vựng, mà cần mở rộng sang các yếu tố tư duy lập luận (coherence, logic), cấu trúc bài viết, hay độ lưu loát và phát âm trong Speaking.
Tiếp theo, người học cần được huấn luyện kỹ năng đặt mục tiêu vi mô, chẳng hạn như cải thiện kỹ thuật paraphrasing trong Task 2, hay tăng số lượng từ vựng học thuật sử dụng trong Part 3 Speaking, từ đó xây dựng kế hoạch học tập ngắn hạn xoay quanh mục tiêu đó. Giáo viên có thể hỗ trợ giai đoạn đầu, nhưng về lâu dài, người học cần được khuyến khích tự thiết kế kế hoạch học phù hợp với tốc độ và thời gian biểu cá nhân. Đây chính là biểu hiện cụ thể của việc “cá nhân hóa theo động lực nội tại” trong triết lý Montessori.
Bên cạnh đó, việc thúc đẩy thói quen học tập phản xạ và cộng tác cũng đóng vai trò quan trọng. Thay vì học thụ động, người học nên được tạo điều kiện tham gia vào các hoạt động peer-review, thảo luận nhóm, hoặc thậm chí “dạy lại” những kiến thức đã học cho người khác dưới hình thức chia sẻ blog, podcast, hoặc mini workshop. Đây là những hoạt động giúp củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng tự định hướng học tập.
Có thể nói, phát triển năng lực tự định hướng cho người học IELTS không chỉ là một mục tiêu phụ trợ, mà là trung tâm của chiến lược giảng dạy cá nhân hóa. Người học không còn là đối tượng tiếp nhận kiến thức, mà trở thành chủ thể kiến tạo tri thức và kiểm soát quá trình học tập của chính mình.

Tích hợp công nghệ hỗ trợ cá nhân hóa
Trong bối cảnh chuyển đổi số của giáo dục, công nghệ trở thành công cụ không thể thiếu để hiện thực hóa triết lý giáo dục cá nhân hóa trong giảng dạy IELTS. Việc tích hợp công nghệ cần đi theo hướng hỗ trợ các nguyên tắc của Montessori (quan sát, phản hồi, tự điều chỉnh) và Dewey (học qua trải nghiệm, xã hội hóa tri thức), đồng thời đảm bảo tính hiệu quả và khả năng mở rộng trong thực tiễn.
Một trong những ứng dụng nổi bật là sử dụng nền tảng học trực tuyến có khả năng theo dõi tiến độ cá nhân, ví dụ như Google Classroom, hoặc hệ thống LMS có tính năng phản hồi tự động theo từng tiêu chí IELTS (band score, coherence, lexical resource, etc.), cho phép người học nhận phản hồi ngay lập tức và điều chỉnh kịp thời, đáp ứng yêu cầu “sửa sai thông minh” của Montessori.
Bên cạnh đó, các công cụ AI và phần mềm chuyên biệt như Grammarly, ELSA Speak, hoặc ChatGPT cũng có thể hỗ trợ người học luyện kỹ năng Writing và Speaking một cách độc lập, giúp giảm tải thời gian chấm bài của giáo viên mà vẫn đảm bảo chất lượng phản hồi. Tuy nhiên, tác giả lưu ý rằng vai trò của giáo viên trong việc diễn giải và hướng dẫn sử dụng phản hồi từ các công cụ này vẫn giữ vai trò quan trọng, tránh để người học quá phụ thuộc vào đánh giá máy móc.
Cuối cùng, công nghệ cũng giúp mở rộng khả năng học tập cộng tác thông qua việc tổ chức các nhóm học trực tuyến, hoạt động peer-review qua Google Docs, hoặc diễn đàn thảo luận chuyên sâu theo từng chủ đề IELTS. Những không gian số này không chỉ duy trì tính cá nhân hóa, mà còn nuôi dưỡng cộng đồng học tập, cũng là một yếu tố được Dewey coi trọng.
Như vậy, công nghệ không chỉ đơn thuần là công cụ hỗ trợ, mà cần được tích hợp sâu vào thiết kế chương trình cá nhân hóa, đóng vai trò như “môi trường học tập mở rộng” nơi tri thức được kiến tạo, chia sẻ và điều chỉnh không ngừng.
Tổng kết
Trên cơ sở phân tích tư tưởng giáo dục của Montessori và Dewey, bài viết đã làm rõ vai trò nền tảng của triết lý “lấy người học làm trung tâm” trong việc hình thành và phát triển mô hình học tập cá nhân hóa. Những quan điểm về tính tự chủ, học qua trải nghiệm, và sự linh hoạt trong tổ chức môi trường học tập không chỉ góp phần thay đổi vai trò của người học và người dạy mà còn tạo tiền đề cho việc tích hợp công nghệ và dữ liệu nhằm tối ưu hoá quá trình học tập cá thể. Từ đó, tác giả đề xuất những nguyên tắc và giải pháp ứng dụng cụ thể trong giảng dạy IELTS, bao gồm thiết kế chương trình linh hoạt, phát triển đội ngũ giáo viên trong vai trò người hỗ trợ, và triển khai các công cụ học tập số nhằm cá nhân hoá hành trình học của mỗi người. Những đề xuất này kỳ vọng sẽ góp phần hiện thực hoá một mô hình giảng dạy hiệu quả, bền vững và nhân văn hơn trong lĩnh vực đào tạo ngôn ngữ.
Giải đáp thắc mắc về kiến thức tiếng Anh là nhu cầu thiết yếu của nhiều học viên trong quá trình học tập và ôn thi. ZIM Helper là diễn đàn trực tuyến chuyên nghiệp cung cấp giải đáp về kiến thức tiếng Anh cho người học đang luyện thi IELTS, TOEIC, luyện thi Đại học và các kỳ thi tiếng Anh khác. Diễn đàn được vận hành bởi đội ngũ High Achievers - những người đã đạt thành tích cao trong các kỳ thi, đảm bảo chất lượng thông tin và hướng dẫn chính xác cho người học. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.
Tác giả: Chu Đặng Thanh Hương
Nguồn tham khảo
“Tailoring Education: A Comprehensive Review of Personalized Learning Approaches Based on Individual Strengths, Needs, Skills, and Interests.” Journal of Education and Learning Reviews, Accessed 3 August 2025.
“Personalization, Individualization, and Differentiation: What Do They Mean and How Do They Differ for Students with Disabilities?.” Exceptionality, Accessed 3 August 2025.
“Exploration of the Meaning and Implementation Strategies of “Differentiated Instruction through Edutech” in Public Education.” Korean Society for Holistic Convergence Education, Accessed 3 August 2025.
“Practicing Learner-Centered Teaching: Pedagogical Design and Assessment of a Second Life Project.” J. Inf. Syst. Educ, Accessed 3 August 2025.
“Foundations for Learner-Centered Education: A Knowledge Base.” Education, Accessed 3 August 2025.
“Revisiting the Idea of Learner-Centered Pedagogy: The Theoretical Perspective.” Journal of Education, Accessed 3 August 2025.
“ Formation of senior preschoolers’ cognitive activity and independence in the Maria Montessori pedagogical system.” Visnyk of Lviv University. Series Pedagogics, Accessed 3 August 2025.
“The Montessori Pedagogy: A Multi-Sensory Approach to Childhood Education.” Jurnal Pendidikan Abad, Accessed 3 August 2025.
“Judging John Dewey's Views on Education Especially on Hands-on Learning, Student-Centred Learning Approach, and Learning by Doing.” Curriculum and Teaching Methodology, Accessed 3 August 2025.
“A Critical Assessment of John Dewey’s Philosophy of Education.” International Journal of Philosophy, Accessed 3 August 2025.

Bình luận - Hỏi đáp