Banner background

Apply đi với giới từ gì? 8 cấu trúc Apply thường gặp và bài tập

Bài viết phân tích chi tiết vai trò, cách sử dụng và sự khác biệt giữa các cấu trúc “apply”, đồng thời cung cấp bài tập vận dụng kèm đáp án.
apply di voi gioi tu gi 8 cau truc apply thuong gap va bai tap

Key takeaways

  • “Apply” có nghĩa là áp dụng, nộp đơn, thoa/dùng (một chất lên bề mặt) tùy theo ngữ cảnh.

  • Apply có thể đi với nhiều giới từ khác nhau tùy vào ngữ cảnh: “Apply” đi với for (xin gì), to (nộp cho ai/nơi nào, áp dụng với ai/cái gì), in (hình thức áp dụng), on (nộp trên nền tảng).

Trong tiếng Anh, “apply” là một động từ đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn về cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Bài viết này sẽ phân tích ý nghĩa của từ “apply”, các giới từ thường theo sau, từ đồng nghĩa/trái nghĩa, cụm từ liên quan, cùng với bài tập vận dụng thực tế. Qua đó, người học có thể nắm vững cách sử dụng từ này một cách chính xác, tự nhiên và phù hợp với từng tình huống giao tiếp.

Ý nghĩa của từ Apply

1. Nộp đơn xin

  • Loại từ: Nội động từ (intransitive verb)

  • Phiên âm: /əˈplaɪ/

  • Ý nghĩa: Yêu cầu hoặc đăng ký chính thức cho một công việc, khóa học, hoặc chương trình.

  • Ví dụ: She applied for a scholarship to study in the UK.
    (Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng để du học Anh.)

2. Áp dụng

  • Loại từ: Ngoại động từ (transitive verb)

  • Phiên âm: /əˈplaɪ/

  • Ý nghĩa: Sử dụng một nguyên tắc, phương pháp hoặc ý tưởng vào một tình huống cụ thể.

  • Ví dụ: The teacher applied a new teaching method in her class.
    (Cô giáo đã áp dụng một phương pháp giảng dạy mới trong lớp học.)

3. Bôi, thoa

  • Loại từ: Ngoại động từ (transitive verb)

  • Phiên âm: /əˈplaɪ/

  • Ý nghĩa: Đặt hoặc thoa một chất lỏng, kem hoặc thuốc lên bề mặt da hoặc vật liệu khác.

  • Ví dụ: He applied sunscreen before going to the beach.
    (Anh ấy đã bôi kem chống nắng trước khi ra biển.)

4. Chuyên tâm, nỗ lực vào điều gì đó

  • Loại từ: Cụm động từ (phrasal verb)

  • Phiên âm: /əˈplaɪ/

  • Ý nghĩa: Làm việc một cách tập trung và chăm chỉ để đạt được một mục tiêu cụ thể.

  • Ví dụ: If you apply yourself, you’ll succeed in your studies.
    (Nếu bạn chuyên tâm, bạn sẽ thành công trong việc học tập.)

5. Có hiệu lực, phù hợp

  • Loại từ: Nội động từ (intransitive verb)

  • Phiên âm: /əˈplaɪ/

  • Ý nghĩa: Có liên quan hoặc áp dụng với một người, nhóm hoặc tình huống cụ thể.

  • Ví dụ: These rules don’t apply to temporary employees.
    (Những quy định này không áp dụng cho nhân viên tạm thời.)

6. Áp dụng trí tuệ, logic

  • Loại từ: Ngoại động từ (transitive verb)

  • Phiên âm: /əˈplaɪ/

  • Ý nghĩa: Sử dụng lý luận, tư duy logic để giải quyết vấn đề.

  • Ví dụ: The detective applied logical reasoning to solve the case.
    (Thám tử đã áp dụng lý luận logic để giải quyết vụ án.)

7. Điều chỉnh hoặc yêu cầu chính thức một quyền lợi

  • Loại từ: Cụm động từ (phrasal verb)

  • Phiên âm: /əˈplaɪ/

  • Ý nghĩa: Yêu cầu cấp phép hoặc sự chấp thuận chính thức từ cơ quan chức năng.

  • Ví dụ: You need to apply for a building permit before starting construction.
    (Bạn cần xin giấy phép xây dựng trước khi bắt đầu thi công.)

8. Áp đặt

  • Loại từ: Ngoại động từ (transitive verb)

  • Phiên âm: /əˈplaɪ/

  • Ý nghĩa: Sử dụng lực hoặc áp lực đối với một vật thể hoặc tình huống.

  • Ví dụ: You must apply more pressure to stop the bleeding.
    (Bạn cần tạo thêm áp lực để cầm máu.)

9. Tiến hành

  • Loại từ: Ngoại động từ (transitive verb)

  • Phiên âm: /əˈplaɪ/

  • Ý nghĩa: Sử dụng hoặc thực hiện một phương pháp, quy trình cụ thể.

  • Ví dụ: The technician applied the safety procedures carefully.
    (Kỹ thuật viên đã tiến hành các quy trình an toàn một cách cẩn thận.)

Apply

Xem thêm: Tổng hợp các cấu trúc It is + … thông dụng & bài tập vận dụng

8 cấu trúc thường gặp với Apply

1. Apply for something

Ý nghĩa: Yêu cầu một điều gì đó chính thức, chẳng hạn như việc làm, học bổng, hoặc giấy phép.

Ví dụ:

  • He applied for a scholarship at the university.
    (Anh ấy đã nộp đơn xin học bổng tại trường đại học.)

  • Thousands of people applied for the government grant.
    (Hàng nghìn người đã nộp đơn xin trợ cấp từ chính phủ.)

  • She applied for a job at a multinational company.
    (Cô ấy đã nộp đơn xin việc tại một công ty đa quốc gia.)

2. Apply to something/someone

Ý nghĩa: Áp dụng với ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ:

  • This rule applies to all employees.
    (Quy tắc này áp dụng cho tất cả nhân viên.)

  • The discount only applies to online purchases.
    (Giảm giá này chỉ áp dụng cho các giao dịch mua hàng trực tuyến.)

  • The new policy applies to international students as well.
    (Chính sách mới cũng áp dụng cho các sinh viên quốc tế.)

3. Apply something to something

Ý nghĩa: Bôi, thoa điều gì đó vào cái gì đó.

Ví dụ:

  • Apply the paint evenly to the surface.
    (Thoa sơn đều lên bề mặt.)

  • She applied the cream to her face every night.
    (Cô ấy thoa kem lên mặt mỗi đêm.)

4. Apply oneself to something

Ý nghĩa: Chuyên tâm, tập trung làm gì đó.

Ví dụ:

  • She applied herself to improving her English skills.
    (Cô ấy chuyên tâm cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.)

  • If you apply yourself, you can finish the project on time.
    (Nếu bạn tập trung, bạn có thể hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • He applied himself fully to his new responsibilities.
    (Anh ấy đã hoàn toàn tập trung vào những trách nhiệm mới của mình.)

5. Apply something for something

Ý nghĩa: Sử dụng một công cụ, kỹ thuật hoặc phương pháp cụ thể để đạt được mục đích nào đó.

Ví dụ:

  • The company applied advanced technology for better productivity.
    (Công ty đã áp dụng công nghệ tiên tiến để nâng cao năng suất.)

  • The scientist applied a new method for testing the samples.
    (Nhà khoa học đã áp dụng một phương pháp mới để kiểm tra mẫu.)

  • They applied strategic planning for business growth.
    (Họ đã áp dụng kế hoạch chiến lược để phát triển kinh doanh.)

6. Apply against something

Ý nghĩa: Sử dụng một khoản tiền hoặc tài nguyên cụ thể để bù đắp hoặc giải quyết một khoản nợ hay vấn đề tài chính.

Cấu trúc này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính hoặc thanh toán để chỉ việc sử dụng tiền hoàn lại hoặc nguồn tài chính để giảm nợ.

Ví dụ:

  • The refund will be applied against your outstanding balance.
    (Khoản hoàn trả sẽ được áp dụng để bù đắp số dư nợ của bạn.)

  • The deposit was applied against the final bill.
    (Tiền đặt cọc đã được trừ vào hóa đơn cuối cùng.)

  • Any extra payments will be applied against future purchases.
    (Bất kỳ khoản thanh toán dư nào sẽ được áp dụng cho các giao dịch mua hàng trong tương lai.)

7. Apply by (a specific time or date)

Ý nghĩa: Nộp đơn hoặc hoàn thành một hành động trước một thời hạn cụ thể.

Ví dụ:

  • You need to apply by the end of this month to qualify for the program.
    (Bạn cần nộp đơn trước cuối tháng này để đủ điều kiện tham gia chương trình.)

  • Applications must be submitted by Friday.
    (Hồ sơ phải được nộp trước thứ Sáu.)

  • Please apply by the deadline to avoid disqualification.
    (Vui lòng nộp đơn trước hạn chót để tránh bị loại.)

8. Apply through someone/something

Ý nghĩa: Nộp đơn hoặc thực hiện một thủ tục thông qua trung gian hoặc một nền tảng cụ thể.

Ví dụ:

  • You can apply through an official agent for the visa.
    (Bạn có thể nộp đơn xin thị thực thông qua một đại lý chính thức.)

  • Many students applied for scholarships through online platforms.
    (Nhiều sinh viên đã nộp đơn xin học bổng thông qua các nền tảng trực tuyến.)

Tìm hiểu thêm: Cách sử dụng giới từ sau động từ tiếng Anh

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Apply

Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa

Ý nghĩa

Ví dụ

Submit

Nộp hoặc gửi tài liệu, đơn từ chính thức

She submitted her application for the scholarship. (Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng.)

Use

Sử dụng công cụ, kỹ thuật hoặc phương pháp

He used a new strategy to improve sales. (Anh ấy đã sử dụng chiến lược mới để cải thiện doanh số.)

Implement

Triển khai hoặc áp dụng một kế hoạch, quy trình

The company implemented a new safety protocol. (Công ty đã triển khai quy trình an toàn mới.)

Employ

Sử dụng kỹ năng, công cụ hoặc phương pháp

They employed advanced techniques in the project. (Họ đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến trong dự án.)

Enforce

Áp đặt hoặc thực thi một quy định, luật lệ

The government enforced stricter environmental laws. (Chính phủ đã thực thi các luật môi trường nghiêm ngặt hơn.)

Exert

Áp dụng lực hoặc nỗ lực vào điều gì đó

You need to exert more effort to achieve success. (Bạn cần nỗ lực nhiều hơn để đạt được thành công.)

Devote

Cống hiến hoặc tập trung nỗ lực vào việc gì đó

She devoted herself to her research work. (Cô ấy đã cống hiến hết mình cho công việc nghiên cứu.)

Put into practice

Đưa một ý tưởng hoặc lý thuyết vào thực tế

The teacher put the new teaching methods into practice. (Giáo viên đã đưa các phương pháp giảng dạy mới vào thực tế.)

Address

Giải quyết hoặc xử lý một vấn đề cụ thể

The team addressed the challenges effectively. (Đội nhóm đã giải quyết các thách thức một cách hiệu quả.)

Utilize

Tận dụng hoặc sử dụng một cách hiệu quả

We utilized all available resources for the project. (Chúng tôi đã tận dụng tất cả các nguồn lực sẵn có cho dự án.)

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa

Ý nghĩa

Ví dụ

Ignore

Phớt lờ hoặc không quan tâm đến điều gì đó

He ignored the instructions and did it his way. (Anh ấy phớt lờ hướng dẫn và làm theo cách của mình.)

Neglect

Bỏ bê hoặc không chú ý đến điều gì đó

She neglected her studies and failed the exam. (Cô ấy bỏ bê việc học và trượt kỳ thi.)

Overlook

Bỏ qua hoặc không để ý đến điều gì đó

They overlooked the importance of regular maintenance. (Họ đã bỏ qua tầm quan trọng của việc bảo trì định kỳ.)

Misuse

Sử dụng sai hoặc không đúng cách

The tool was misused, causing damage to the equipment. (Công cụ đã bị sử dụng sai cách, gây hư hỏng thiết bị.)

Abandon

Từ bỏ hoặc không tiếp tục thực hiện điều gì

He abandoned the project halfway due to lack of funds. (Anh ấy từ bỏ dự án giữa chừng do thiếu kinh phí.)

Avoid

Né tránh hoặc không thực hiện điều gì đó

She avoided taking responsibility for her mistake. (Cô ấy tránh né trách nhiệm cho sai lầm của mình.)

Dismiss

Gạt bỏ hoặc coi thường điều gì đó

The manager dismissed the suggestion without consideration. (Người quản lý đã gạt bỏ đề xuất mà không cân nhắc.)

Forget

Quên hoặc không nhớ làm điều gì đó

He forgot to apply the rules during the competition. (Anh ấy quên áp dụng các quy tắc trong cuộc thi.)

Reject

Từ chối hoặc không chấp nhận một điều gì

The committee rejected his application for the grant. (Hội đồng đã từ chối đơn xin trợ cấp của anh ấy.)

Withdraw

Rút lại hoặc hủy bỏ một hành động hoặc yêu cầu

He withdrew his application at the last moment. (Anh ấy đã rút đơn xin vào phút chót.)

Collocation với Apply

Collocation

Ý nghĩa

Ví dụ

Apply for a job

Nộp đơn xin việc

She applied for a job at a tech company. (Cô ấy đã nộp đơn xin việc tại một công ty công nghệ.)

Apply for a visa

Nộp đơn xin thị thực

He applied for a visa to travel abroad. (Anh ấy đã nộp đơn xin thị thực để đi nước ngoài.)

Apply for admission

Nộp đơn xin nhập học

Many students applied for admission to the university. (Nhiều sinh viên đã nộp đơn xin nhập học vào trường đại học.)

Apply pressure

Gây áp lực lên ai đó hoặc vật gì đó

The doctor applied pressure to stop the bleeding. (Bác sĩ đã tạo áp lực để cầm máu.)

Apply force

Dùng lực tác động vào cái gì đó

He applied force to open the stuck door. (Anh ấy đã dùng lực để mở cánh cửa bị kẹt.)

Apply a method

Áp dụng một phương pháp

The teacher applied a new teaching method in her classroom. (Giáo viên đã áp dụng một phương pháp giảng dạy mới.)

Apply principles

Áp dụng nguyên tắc

These principles can be applied to various situations. (Những nguyên tắc này có thể được áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau.)

Apply lotion/cream

Thoa kem/dầu dưỡng

She applied moisturizer to her skin before bed. (Cô ấy thoa kem dưỡng ẩm lên da trước khi đi ngủ.)

Apply rules/regulations

Áp dụng quy tắc hoặc quy định

The new rules will be strictly applied from next month. (Các quy tắc mới sẽ được áp dụng chặt chẽ từ tháng sau.)

Apply oneself to something

Chuyên tâm, nỗ lực vào việc gì đó

He applied himself to his studies and achieved great results. (Anh ấy đã tập trung vào việc học và đạt được kết quả tốt.)

Xem thêm: Cấu trúc Much as - Cách dùng và phân biệt với các cấu trúc khác

Word form của Apply

Word form

Ý nghĩa

Ví dụ

Apply

(Động từ) Áp dụng, nộp đơn, thoa kem

You should apply sunscreen before going outside. (Bạn nên thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài.)

Application

(Danh từ) Đơn xin, sự áp dụng

His application for the scholarship was accepted. (Đơn xin học bổng của anh ấy đã được chấp nhận.)

Applicant

(Danh từ) Người nộp đơn

The job applicants must have at least two years of experience. (Các ứng viên xin việc phải có ít nhất hai năm kinh nghiệm.)

Applicator

(Danh từ) Dụng cụ để thoa hoặc bôi

Use the applicator to evenly spread the cream. (Sử dụng dụng cụ thoa để bôi kem đều.)

Applied

(Tính từ) Mang tính ứng dụng

He studied applied mathematics at university. (Anh ấy học toán ứng dụng ở trường đại học.)

Inapplicable

(Tính từ) Không thể áp dụng

These rules are inapplicable in this situation. (Những quy tắc này không thể áp dụng trong tình huống này.)

Applicable

(Tính từ) Có thể áp dụng, phù hợp

The discount is only applicable to online purchases. (Giảm giá chỉ áp dụng cho các giao dịch mua hàng trực tuyến.)

Reapply

(Động từ) Áp dụng lại, bôi lại

You should reapply the cream every two hours. (Bạn nên bôi lại kem mỗi hai giờ.)

Misapply

(Động từ) Áp dụng sai, sử dụng sai

The funds were misapplied and caused financial issues. (Các quỹ đã bị sử dụng sai mục đích và gây ra vấn đề tài chính.)

Application-specific

(Tính từ) Dành riêng cho ứng dụng cụ thể

This software is application-specific and cannot be modified. (Phần mềm này được thiết kế cho ứng dụng cụ thể và không thể chỉnh sửa.)

Idiom với Apply

Idiom

Ý nghĩa

Ví dụ

Apply oneself

Tập trung, nỗ lực hết mình vào việc gì đó

If you apply yourself, you can achieve anything. (Nếu bạn nỗ lực hết mình, bạn có thể đạt được bất cứ điều gì.)

Apply cold water to something

Làm dịu tình huống căng thẳng

We need to apply cold water to this heated argument. (Chúng ta cần làm dịu cuộc tranh luận căng thẳng này.)

Apply a Band-Aid solution

Đưa ra giải pháp tạm thời nhưng không triệt để

They applied a Band-Aid solution instead of addressing the root cause. (Họ đã đưa ra một giải pháp tạm thời thay vì giải quyết tận gốc vấn đề.)

Apply one's mind to something

Tập trung suy nghĩ kỹ về việc gì

He applied his mind to solving the complex puzzle. (Anh ấy tập trung suy nghĩ để giải câu đố phức tạp.)

Apply a soft touch

Hành động nhẹ nhàng, khéo léo để đạt mục tiêu

Sometimes, you need to apply a soft touch when dealing with sensitive topics. (Đôi khi, bạn cần hành động khéo léo khi xử lý các chủ đề nhạy cảm.)

Những lỗi thường gặp khi sử dụng “apply”

Lỗi phổ biến 1: Sử dụng sai giới từ sau động từ “apply”.

  • Sai: I applied with the job.

  • Đúng: I applied for the job.

Lỗi phổ biến 2: Sử dụng nhầm giữa “apply to” và “apply for”.

  • Sai: I applied to a scholarship.

  • Đúng: I applied for a scholarship.

Lỗi phổ biến 3: Dùng danh từ hoặc tính từ sai dạng khi viết câu.

  • Sai: The apply was rejected.

  • Đúng: The application was rejected.

Câu hỏi thường gặp

Apply đi với giới từ gì?

“Apply” thường đi kèm với các giới từ như “for”, “to”, “with”, “by” và “against”.

  • Apply for: Dùng khi nói về việc nộp đơn xin việc, học bổng, giấy phép.

  • Apply to: Dùng khi nói về việc áp dụng nguyên tắc, quy tắc cho ai đó hoặc điều gì đó.

  • Apply with: Dùng khi nói về công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để áp dụng.

  • Apply by: Dùng khi chỉ ra thời gian hoặc hạn chót để nộp đơn.

  • Apply against: Dùng trong ngữ cảnh tài chính, khi sử dụng khoản tiền để bù đắp chi phí.

Apply for là gì?

“Apply for” có nghĩa là nộp đơn xin hoặc yêu cầu một điều gì đó chính thức, chẳng hạn như công việc, học bổng, hoặc quyền lợi.

Cấu trúc thường gặp: Apply for + job/ scholarship/ permit (Nộp đơn xin việc/ học bổng/ giấy phép).

Apply to là gì?

“Apply to” có nghĩa là áp dụng với ai đó hoặc điều gì đó, thường chỉ quy tắc, nguyên tắc hoặc tình huống có liên quan.

Cấu trúc thường gặp: Apply to + person/ organization/ rule (Áp dụng với người/ tổ chức/ quy tắc).

Ví dụ: The new policy applies to all employees in the company.
(Chính sách mới áp dụng cho tất cả nhân viên trong công ty.)

Cách phân biệt giữa “apply to”, “apply for” và “apply with”

Cấu trúc

Ý nghĩa

Ví dụ

Giải thích

Apply to

Áp dụng với ai đó hoặc điều gì đó

The rule applies to all students.

Dùng khi quy tắc, chính sách hay nguyên tắc liên quan đến một đối tượng cụ thể.

Apply for

Nộp đơn xin điều gì đó

He applied for a visa.

Dùng khi xin việc, xin học bổng hoặc giấy phép thông qua đơn đăng ký.

Apply with

Sử dụng công cụ hoặc phương tiện để áp dụng

She applied the paint with a brush.

Dùng khi bạn chỉ ra công cụ hoặc phương tiện để thực hiện hành động.

Bài tập

Bài 1: Điền giới từ thích hợp (to, for, with) vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. She applied ___ a scholarship to study abroad.

  2. The new policy applies ___ all employees in the company.

  3. He applied the cream ___ a cotton pad before using it on his skin.

  4. You need to apply ___ the university before the deadline.

  5. The paint was applied evenly ___ a roller.

  6. I applied ___ the manager position last week.

  7. These safety regulations apply ___ all construction sites.

  8. The artist applied the color ___ a fine brush for better details.

Bài 2: Xác định và sửa lỗi sai trong các câu sau:

  1. I applied myself to a visa last month.

  2. The rule applies for all students in the school.

  3. The cream should be applied every six hours, especially if you swim or stay under the sun.

  4. She applied the lotion in her skin with clean hands.

  5. He applied for the glue with a wooden stick.

  6. This guideline is applied with new employees only.

  7. He failed because he didn’t apply his mind into solving the problem.

  8. These rules are inapplicable for temporary staff members.

  9. She tried to apply a soft touch on resolving the conflict, but the situation escalated.

Đáp án

Bài 1:

  1. for

  2. to

  3. with

  4. to

  5. with

  6. for

  7. to

  8. with

Bài 2:

  1. I applied for a visa last month.

  2. The rule applies to all students in the school.

  3. The cream should be reapplied every six hours, especially if you swim or spend time in the sun.

  4. She applied the lotion to her skin with clean hands.

  5. He applied the glue with a wooden stick.

  6. This guideline applies to new employees only.

  7. He didn’t apply his mind to solving the problem.

  8. These rules are inapplicable to temporary staff members.

  9. She tried to apply a soft touch to resolving the conflict.

Xem thêm: Important đi với giới từ gì? Cách sử dụng trong tiếng Anh

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp kiến thức chi tiết về cấu trúc “apply”, bao gồm ý nghĩa, cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau và bài tập thực hành.

Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng tiếng Anh với chương trình học được thiết kế riêng, ZIM Academy là lựa chọn phù hợp. Với phương pháp cá nhân hóa, ZIM giúp học viên tối ưu thời gian học và chi phí, đồng thời cung cấp tài nguyên học tập phong phú và bài giảng trọng tâm, dễ hiểu. Liên hệ ngay hotline 1900-2833 nhánh số 1 để được tư vấn chi tiết.

Tham vấn chuyên môn
Trần Xuân ĐạoTrần Xuân Đạo
GV
• Là cử nhân loại giỏi chuyên ngành sư phạm tiếng Anh, điểm IELTS 8.0 ở cả hai lần thi • Hiện là giảng viên IELTS toàn thời gian tại ZIM Academy. • Triết lý giáo dục của tôi là ai cũng có thể học tiếng Anh, chỉ cần cố gắng và có phương pháp học tập phù hợp. • Tôi từng được đánh giá là "mất gốc" tiếng Anh ngày còn đi học phổ thông. Tuy nhiên, khi được tiếp cận với nhiều phương pháp giáo dục khác nhau và chọn được cách học phù hợp, tôi dần trở nên yêu thích tiếng Anh và từ đó dần cải thiện khả năng ngôn ngữ của mình.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...