Banner background

Bài đọc tiếng Anh lớp 1: Các dạng bài thường gặp và bài tập

Bài viết này giới thiệu các dạng bài đọc tiếng Anh lớp 1 và cung cấp 10 bài tập mẫu nhằm giúp học sinh nâng cao kỹ năng đọc hiểu.
bai doc tieng anh lop 1 cac dang bai thuong gap va bai tap

Key takeaways

Các dạng bài đọc tiếng Anh lớp 1:

  • Chọn tranh phù hợp với đoạn văn,

  • Trả lời câu hỏi, điền từ vào chỗ trống

  • Xác định 1 câu là đúng (True) hoặc sai (False)

  • Hoàn thành câu.

Các mẹo làm bài đọc tiếng Anh lớp 1 hiệu quả:

  • Đọc kỹ đoạn văn

  • Xác định từ vựng mới

  • Dùng hình ảnh làm gợi ý

  • Đọc câu hỏi trước khi trả lời

  • Làm bài tập thường xuyên.

Kỹ năng đọc hiểu đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nền tảng ngôn ngữ cho trẻ ở giai đoạn đầu học tiếng Anh. Bài viết này giới thiệu các bài đọc tiếng Anh lớp 1, đặc biệt bám sát nội dung của bộ sách Tiếng Anh 1 Global Success. Đồng thời, bài viết cung cấp 10 bài tập mẫu giúp trẻ mở rộng vốn từ vựng, rèn luyện kỹ năng nhận diện chữ cái, phát âm và hiểu ngữ cảnh.

Những bài tập này không chỉ hỗ trợ học sinh lớp 1 phát triển tư duy ngôn ngữ mà còn giúp phụ huynh và giáo viên hướng dẫn trẻ tiếp cận tiếng Anh một cách trực quan, sinh động và hiệu quả.

Các dạng bài đọc tiếng Anh lớp 1

Các bài đọc tiếng Anh lớp 1 chủ yếu là những dạng bài đơn giản, dễ hiểu, giúp học sinh tiếp cận tiếng Anh một cách tự nhiên và thoải mái. Dưới đây là các dạng bài thường gặp:

  • Chọn tranh phù hợp với đoạn văn:

Học sinh đọc một đoạn văn ngắn (1-2 câu) mô tả một sự vật, hiện tượng, hoặc hành động, sau đó chọn bức tranh minh họa chính xác nhất. Bài tập này giúp học sinh liên kết giữa từ vựng và hình ảnh, phát triển khả năng tưởng tượng và nhận biết.

  • Trả lời câu hỏi:

Học sinh đọc một đoạn văn ngắn và trả lời các câu hỏi đơn giản liên quan, thường về nhân vật, sự kiện hoặc chi tiết cụ thể được nhắc đến ở trong bài. Dạng bài tập này giúp học sinh hiểu được thông tin cơ bản cũng như rèn luyện khả năng trả lời trực tiếp.

  • Điền từ vào chỗ trống:

Học sinh được cung cấp một đoạn văn ngắn với các chỗ trống cần điền, kèm danh sách từ gợi ý. Học sinh sẽ chọn 1 trong số các từ được cho sẵn để điền vào chỗ trống cho phù hợp. Dạng bài này giúp học sinh nhận biết ngữ cảnh và lựa chọn từ phù hợp.

  • Xác định 1 câu là đúng (True) hoặc sai (False):

Đối với dạng bài tập này, học sinh đọc một đoạn văn và xác định xem các câu khẳng định là đúng hoặc sai dựa trên nội dung đoạn văn cho sẵn. Bài tập này giúp học sinh hiểu và phân tích thông tin từ văn bản.

  • Hoàn thành câu:

Học sinh cần đọc đoạn văn cho sẵn và hoàn thành các câu còn dang dở dựa trên thông tin trong bài đọc. Dạng bài tập này giúp học sinh biết cách kết hợp thông tin và ôn luyện lại các cấu trúc ngữ pháp cơ bản.

Các mẹo làm bài đọc tiếng Anh lớp 1 hiệu quả

  • Đọc kỹ đoạn văn: Khi làm bài đọc hiểu, học sinh nên đọc thật kỹ từng câu để hiểu rõ nội dung. Đặc biệt chú ý đến các từ khóa như "is", "are", "the", "a" để nhận ra chủ ngữ và động từ trong câu.

  • Xác định từ vựng mới: Nếu gặp từ mới, học sinh có thể cố gắng đoán nghĩa của từ đó qua ngữ cảnh hoặc nhìn vào hình ảnh minh họa nếu có. Cố gắng ghi nhớ từ mới để mở rộng vốn từ.

  • Dùng hình ảnh làm gợi ý: Hình ảnh minh họa thường giúp học sinh liên kết với nội dung bài đọc. Nếu bài có câu hỏi chọn tranh phù hợp, hãy quan sát kỹ hình ảnh để tìm ra sự liên quan với đoạn văn đã đọc.

  • Đọc câu hỏi trước khi trả lời: Trước khi trả lời câu hỏi, học sinh nên đọc câu hỏi trước để hiểu rõ yêu cầu. Sau đó, quay lại đọc lại đoạn văn và tìm thông tin chính xác.

  • Kiên nhẫn và luyện tập thường xuyên: Đọc tiếng Anh là một kỹ năng cần thời gian và sự luyện tập. Học sinh nên dành thời gian đọc các đoạn văn ngắn mỗi ngày để cải thiện khả năng đọc hiểu.

Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 và bài tập áp dụng

Gợi ý 10 bài đọc tiếng Anh lớp 1

Bài 1. Read and tick (Đọc và chọn bức tranh phù hợp)

  1. The girl is flying a kite in the park.

  2. The cat is sleeping in the garden. 

  3. I have three pencils.

  4. This is a desk.

Read and tick

Bài 2. Read the passage and answer the questions (Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi)

Passage:

In the classroom, there are many things to see. There is a big blackboard at the front. The teacher writes on it with white chalk. There are colorful posters on the walls. The students sit at their desks and listen to the teacher. They have books and pencils on their desks.

Questions:

  1. What is at the front of the classroom?

  2. What does the teacher use to write on the blackboard?

  3. What is on the walls of the classroom?

  4. Where do the students sit?

  5. What do the students have on their desks?

Bài 3. Fill in the blanks (Điền vào chỗ trống với các từ cho sẵn)

Passage:

This is my garden. There are many ______ (1) in the garden. The ______ (2) is shining bright. I see a ______ (3) flying around. There is a small ______ (4) in the corner.

Word Bank:

  • butterfly

  • tree

  • butterfly

  • flowers

Bài 4. Read the passage and determine if the statements are True or False (Đọc đoạn văn cho sẵn và xác định xem các câu sau là đúng hay sai)

Passage:

Tom has a small dog named Max. Max loves to play in the garden. Every morning, Tom takes Max for a walk. Max likes to chase butterflies and bark at birds. In the evening, Max sleeps in his cozy bed.

Statements:

  1. Max is a big dog. (True/False)

  2. Max likes to play in the garden. (True/False)

  3. Tom takes Max for a walk every evening. (True/False)

  4. Max chases butterflies. (True/False)

  5. Max sleeps in his bed at night. (True/False)

Bài 5. Read the passage and complete the sentences (Đọc đoạn văn cho sẵn và hoàn thành các câu sau)

Passage:

Anna's bedroom is very cozy. She has a big bed with a blue blanket. There is a small table next to her bed. On the table, there is a lamp and a book. Anna likes to read her book before she goes to sleep. There is also a big window in her bedroom. She can see the stars from her window at night.

Sentences:

  1. Anna's bed has a ______ blanket.

  2. There is a small ______ next to her bed.

  3. On the table, there is a ______ and a ______.

  4. Anna likes to ______ her book before she goes to sleep.

  5. She can see the ______ from her window at night.

Bài 6. Read and tick (Đọc và chọn bức tranh phù hợp)

  1. I can see a monkey at the zoo.

  2. Look at the clock. It’s 3 pm!

  3. I love eating chicken.

  4. Look out the window! It is sunny today.

Read and tick

Bài 7. Read the passage and answer the questions (Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi)

Passage:

Tom is a little boy who loves to play outside. He has a red ball and a blue kite. Every afternoon, Tom goes to the park with his mother. In the park, he runs around with his ball and sometimes flies his kite in the sky. He likes to play near the big tree because there is a lot of space. Tom's mother sits on a bench under the tree and watches him. Sometimes, Tom's friend Lily comes to the park, and they play together. They laugh and have fun while running and playing games.

Questions:

  1. What does Tom love to do?

  2. What color is Tom's ball?

  3. Where does Tom play with his ball?

  4. Who watches Tom while he plays?

  5. Who does Tom play with sometimes?

Bài 8. Fill in the blanks (Điền vào chỗ trống với các từ cho sẵn)

Passage:

Tom is at home. He is in his (1) ________ playing with his toys. His mother is in the (2) ________ making lunch for the family. Tom’s sister is sitting on the (3) ________ in the living room, watching TV. The dog is sleeping under the (4) ________ in the kitchen. Tom’s father is reading the newspaper in the (5) ________.

Word bank:

  • living room

  • table

  • bedroom

  • kitchen

  • sofa

Bài 9. Read the passage and determine if the statements are True or False (Đọc đoạn văn cho sẵn và xác định xem các câu sau là đúng hay sai)

Passage:

The school canteen is a busy place where students eat their lunch. There are many different foods, like sandwiches, fruit, and juice. Some students like to eat pizza, while others prefer salad. The canteen is clean and bright. There are many tables where students can sit and enjoy their food. The staff in the canteen are very friendly and always ready to help the students.

Statements:

  1. The school canteen is a quiet place. (True/False)

  2. Students can eat sandwiches, fruit, and drink juice in the canteen. (True/False)

  3. Some students like to eat pizza. (True/False)

  4. The canteen is clean and bright. (True/False)

  5. The staff in the canteen are unfriendly. (True/False)

Bài 10. Read the passage and complete the sentences (Đọc đoạn văn cho sẵn và hoàn thành các câu sau)

Passage: 

Read the passage and complete the sentences

Tom and his friend Lily are at the bus stop. They are waiting for the bus to go to school. It is early in the morning, and the sun is shining. Tom is wearing a red T-shirt and jeans. Lily is wearing a blue dress. They talk about their school and the homework they have to do. The bus will arrive in five minutes.

Questions:

  1. Tom and Lily are at the ____________.

  2. They are waiting for the ____________ to go to school.

  3. It is ____________ in the morning, and the sun is shining.

  4. Tom is wearing a ____________ T-shirt and jeans.

  5. Lily is wearing a ____________ dress.

Tham khảo thêm: Cách dạy tiếng Anh cho trẻ lớp 1 tại nhà - Hướng dẫn chi tiết

Đáp án

Bài 1. Read and tick (Đọc và chọn bức tranh phù hợp)

  1. A

Dịch nghĩa: Cô bé đang thả diều ở công viên

  1. B

Dịch nghĩa: Con mèo đang ngủ trong vườn

  1. A

Dịch nghĩa: Tôi có 3 chiếc bút chì

  1. B

Dịch nghĩa: Đó là một cái bàn

Bài 2. Read the passage and answer the questions (Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi)

  1. A big blackboard.

Dịch nghĩa:  Cái gì ở phía trước lớp học? 1 cái bảng đen lớn

  1. White chalk.

Dịch nghĩa: Giáo viên dùng gì để viết lên bảng đen? Phấn trắng

  1. Colorful posters.

Dịch nghĩa: Cái gì ở trên tường của lớp học? Những tấm áp phích đầy màu sắc

  1. At their desks.

Dịch nghĩa: Học sinh ngồi ở đâu? Học sinh ngồi ở bàn của mỗi người

  1. Books and pencils.

Dịch nghĩa: Học sinh có gì trên bàn của họ? Sách vở và những chiếc bút chì

Bài 3. Fill in the blanks (Điền vào chỗ trống với các từ cho sẵn)

  1. flowers

  2. sun

  3. butterfly

  4. tree

Bài 4.  Read the passage and determine if the statements are True or False (Đọc đoạn văn cho sẵn và xác định xem các câu sau là đúng hay sai)

  1. False

  2. True

  3. False

  4. True

  5. True

Bài 5. Read the passage and complete the sentences (Đọc đoạn văn cho sẵn và hoàn thành các câu sau)

  1. blue

  2. table

  3. lamp, book

  4. read

  5. stars

Bài 6. Read and tick (Đọc và chọn bức tranh phù hợp)

  1. A

Dịch nghĩa: Tôi có thể nhìn thấy 1 con khỉ ở sở thú.

  1. A

Dịch nghĩa: Nhìn đồng hồ kìa. Đã 3 giờ chiều rồi!

  1. A

Dịch nghĩa: Tôi thích ăn thịt gà

  1. B

Dịch nghĩa: Nhìn ra cửa sổ đi! Hôm nay trời có nắng.

Bài 7. Read the passage and answer the questions (Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi)

  1. To play outside.

  2. Red.

  3. In the park, near the big tree.

  4. Tom's mother

  5. His friend Lily.

Bài 8. Fill in the blanks (Điền vào chỗ trống với các từ cho sẵn)

  1. bedroom

  2. kitchen

  3. sofa

  4. table

  5. living room

Bài 9. Read the passage and determine if the statements are True or False (Đọc đoạn văn cho sẵn và xác định xem các câu sau là đúng hay sai)

  1. False

  2. True

  3. True

  4. True

  5. False

Bài 10. Read the passage and complete the sentences (Đọc đoạn văn cho sẵn và hoàn thành các câu sau)

  1. bus stop

  2. bus

  3. early

  4. red

  5. blue

Đọc thêm: Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 - Tổng hợp kiến thức và bài tập

Tổng kết

Việc thực hành các bài đọc hiểu giúp học sinh lớp 1 phát triển kỹ năng ngôn ngữ, đồng thời mở rộng vốn từ vựng và nâng cao khả năng nhận diện từ trong ngữ cảnh. Những bài đọc tiếng Anh lớp 1 được giới thiệu trong bài viết không chỉ hỗ trợ trẻ cải thiện kỹ năng đọc hiểu mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho giáo viên và phụ huynh trong quá trình giảng dạy.

Để tiếp cận thêm tài liệu học tập hoặc giải đáp thắc mắc trong quá trình học, học sinh có thể tham gia cộng đồng học tập ZIM Helper, nơi cung cấp hướng dẫn chuyên sâu và chia sẻ kinh nghiệm giúp việc học tiếng Anh trở nên hiệu quả hơn.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...