Bài mẫu IELTS Speaking part 3 kèm từ vựng chủ đề Clothes and fashion

Bài viết cung cấp Sample IELTS Speaking Part 3 Clothes and fashion (quần áo và thời trang) kèm theo các từ vựng và mẫu câu giúp tăng phần Lexical Resource - tiêu chí đánh giá khả năng sử dụng từ vựng của học viên.
Published on
T
Tạ Mai Anh

Tác giả

bai-mau-ielts-speaking-part-3-kem-tu-vung-chu-de-clothes-and-fashion

Bài viết cung cấp Sample IELTS Speaking Part 3 Clothes and fashion (quần áo và thời trang) kèm theo các từ vựng và mẫu câu giúp tăng phần Lexical Resource - tiêu chí đánh giá khả năng sử dụng từ vựng của học viên. Từ đó giúp tăng điểm trong bài thi nói của thí sinh. Bài viết giải chi tiết 5 câu hỏi có khả năng ra cao nhất trong chủ đề “clothes and fashion”, thí sinh có thể dựa vào những ý tưởng trong bài để phát triển thêm ở những câu hỏi khác. Bài viết phù hợp với trình độ IELTS 7.0 đến 8.0. Tuy nhiên, để đạt được điểm cao, thí sinh cần lưu ý đến phát âm (pronunciation) và độ mạch lạc, trôi chảy (fluency and coherence) trong bài thi IELTS Speaking part 3. 

Table of contents

  1. Can we learn about someone’s personality based on the clothes they wear?

  2. What is the difference between clothes that young people and old people like to wear?

  3. Do you agree that expensive clothes are always better quality than cheap clothes?

  4. Why do people change the style of their clothes as they grow older?

  5. Are there any traditional clothes that people wear in your country? 

  6. When do people in your country wear traditional clothes? 

1. Can we learn about someone’s personality based on the clothes they wear? 

In my opinion, I fervently believe that style is a way to say who you are without having to speak. Therefore, the way people choose their outfits and accessories could partly tell about their characters. If they are meticulous and decent, you may see from the way those individuals pay attention to little details in their outfits such as wrinkles in the collar or small stains at the edge of the shirt. In contrast, regarding those who are careless, their clothes might not be relatively decent and sometimes they might not be well-groomed.

Từ vựng cần lưu ý:

  • fervently: nồng nhiệt, nhiệt thành, tha thiết

Ví dụ: I fervently believe that he would love me forever.

(Dịch nghĩa: Tôi tin mãnh liệt rằng anh ấy sẽ yêu tôi mãi mãi)

  • meticulous: tỉ mỉ, kỹ càng, để ý tiểu tiết

Ví dụ: She paid attention to every meticulous detail in the research.

(Dịch nghĩa: Cô ấy để ý đến từng tiểu tiết trong nghiên cứu)

  • decent: đứng đắn, chỉnh chu

Ví dụ: You should wear a decent outfit to the prom

(Dịch nghĩa: Bạn nên mặc một bộ trang phục đứng đắn đến prom)

2. What is the difference between clothes that young people and old people like to wear?

Cách 1: 

From what I've seen, it’s safe to say that the fashion style of youngsters is in stark contrast to that of senior people. In terms of the latter, here in Vietnam, the elderly used to experience the war, when our country was torn apart by bombs and bullets and in dire need of support, people literally wore anything that could keep them warm and protect them from the heat. Therefore, the mindset of having enough clothes to wear as a privilege has been rooted in older people's minds. They generally lean toward simple, plain, and not pricey clothes. Having said that, the younger generation arguably considers clothes to be part of their identity, a way to show their personality. They mostly are keen on trendy, fashionable clothes with fancy bells and whistles

Từ vựng cần lưu ý:

  • stark: nổi bật ra, lộ rõ hẳn ra

Ví dụ: The stark reality is that we are suffering from a huge loss.

(Dịch nghĩa: Sự thật rành rành rằng chúng ta đang chịu tổn thất lớn)

  • torn apart: bị chia rẽ, chia cắt, bị xé nát

Ví dụ: Their marriage was torn apart because of the husband cheating on her

(Dịch nghĩa: Hôn nhân của họ bị chia cắt vì người chồng ngoại tình)

  • dire: khốc liệt, tàn khốc, kinh khủng

Ví dụ: Global warming will have dire consequences on polar bears.

(Dịch nghĩa: Nóng lên toàn cầu sẽ có hậu quả tàn khốc đối với gấu bắc cực)

  • privilege: đặc quyền, đặc ân

Ví dụ: In the past, going to school was a privilege.

(Dịch nghĩa: Ngày xưa, được đến trường là một đặc ân)

  • bells and whistles: bell là cái chuông, còn whistles là cái còi, cụm từ này được dùng như một thành ngữ (idiom), nghĩa là những đồ, tiện ích phụ thêm ưa thích

Ví dụ: She is interested in wearing stunning dresses with fancy bells and whistles.

(Dịch nghĩa: Cô ta hứng thú với chuyện mặc những bộ váy lộng lẫy với những phụ kiện trang trọng) 

3. Do you agree that expensive clothes are always better quality than cheap clothes?

In my opinion, I reckon that clothes which are relatively pricey are not necessarily superior in quality to their cheaper counterparts. Because the market is becoming saturated with more and more homogenous products, raising brand awareness is of the essence. Therefore, many luxury brands have allocated a considerable percentage of their budget on promoting their products such as commercial ads or celebrity endorsements. From that point, the price of an expensive shirt might also include the money for other expenses, which leads to a more expensive price. 

Từ vựng cần lưu ý:

  • reckon: nghĩ, đoán

Ví dụ: I reckon that today it will rain all day

(Dịch nghĩa: Tôi đoán rằng hôm nay trời sẽ mưa)

  • superior: cao cấp, ở vị trí cao hơn

Ví dụ: This stunning painting is clearly the work of a superior artist.

(Dịch nghĩa: Bức tranh tuyệt đẹp này chắc hẳn là công trình của một hoạ sĩ cao cấp)

  • saturated: bão hòa

Ví dụ: The market is saturated with commercial advertisements.

(Dịch nghĩa: Thị trường đang bị bão hoà với quảng cáo thương mại)

  • homogeneous: đồng nhất

Ví dụ: Homogeneous flared pants are found in many brands.

(Dịch nghĩa: Quần ống loe dáng đồng nhất được tìm thấy ở rất nhiều nhãn hàng)

4. Why do people change the style of their clothes as they grow older?

Although I cannot speak for everyone, I suppose that as we gradually become adults, we must look the part in the workplace, wearing casual clothes at business meetings or formal workplace would be forbidden and inappropriate. In addition, clothes are of paramount importance in adult life, because the outfits you choose are heavily associated with your personality, which is proven to be a way of judging people. Therefore, those are the reasons why adults change their fashion style as they grow up. 

Từ vựng cần lưu ý:

  • Look the part: Ăn mặc/hành xử phù hợp và gây ấn tượng đúng với một vị trí hoặc vai trò cụ thể nào đó

Ví dụ: If you're going to work in a professional company, you've got to look the part.

(Dịch nghĩa: Nếu bạn chuẩn bị làm việc trong một công ty chuyên nghiệp, bạn nên ăn mặc phù hợp với môi trường ở công ty)

  • forbidden: bị cấm, ngăn cản

Ví dụ: Students arriving late are forbidden to attend the final exams

(Dịch nghĩa: Học sinh đến muộn bị cấm tham gia bài thi cuối kỳ)

  • paramount: có tầm quan trọng, ý nghĩa lớn

Ví dụ: Punctuality is of paramount importance

(Dịch nghĩa: Việc đúng giờ là một thứ có tầm quan trọng rất lớn)

  • be associated with: được gắn liền với

Ví dụ: Nowadays, wearing luxury clothes is associated with being rich

(Dịch nghĩa: Ngày nay, mặc quần áo đắt tiền được gắn liền với việc giàu)

5. Are there any traditional clothes that people wear in your country?  

I believe that most countries and cultures have their own traditional garments that people still wear on special occasions. And my country is no exception, with “Ao dai" being our national dress. It is considered one of our country’s most striking symbols of beauty. Over hundreds of years, the Ao dai has evolved alongside Vietnam, going from regal to practical, humble to high fashion, and back again. The Vietnamese Ao dai is appreciated by the young and old alike, and its elegant lines flatter both men and women.

Từ vựng cần lưu ý

  • garments: trang phục

Ví dụ: You should wear a decent garment to the business meeting.

(Dịch nghĩa: Bạn nên mặc một bộ trang phục chỉnh chu ở cuộc họp) 

  • regal: vương giả, xứng với vua chúa

Ví dụ: Such propaganda had a significant impact at the time, which might damage regal imagery.

(Dịch nghĩa: Việc tuyên truyền ở thời điểm hiện tại có sức ảnh hưởng rất lớn, nó có thể huỷ hoại hình ảnh hoàng gia)

  • humble: khiêm tốn, bình thường

Ví dụ: He is very humble despite being a billionaire

(Dịch nghĩa: Anh ấy rất khiêm tốn mặc dù anh ấy là một tỷ phú)

  • appreciate: trân trọng

Ví dụ: I really appreciate all the critics from my teachers.

(Dịch nghĩa: Tôi rất trân trọng tất cả những lời chỉ trích từ những giáo viên của tôi)

  • flatter: ca ngợi

Ví dụ: I knew he was only flattering me because he wanted to take advantage of me.

(Dịch nghĩa: Tôi biết anh ấy chỉ tung hô tôi bởi vì anh muốn lợi dụng tôi)

6. When do people in your country wear traditional clothes?

Although I can't speak for everyone, from what I have seen, it's safe to say that Vietnamese women love wearing áo dài for photoshoots in beautiful settings. Golden Autumn days in Hanoi call for photo sessions around Hoàn Kiếm Lake. During Tết (Lunar New Year) you’ll see the dress in all its glory as women wear it to visit friends and family, and pay tribute at temples and shrines. Additionally, a wedding and  engagement ceremony are the perfect time to dress in the national costume. In Vietnam, the bride and groom and the wedding entourage will wear elaborate áo dài at the traditional ceremony, then guests will show up for the reception in simpler but equally colorful designs.

Từ vựng cần lưu ý

  • pay tribute: đi cúng viếng hoặc ca ngợi 

Ví dụ: People go to temples to pay tribute to all the soldiers who had sacrificed during the war.

(Dịch nghĩa: Mọi người đi chùa để cúng viếng cho tất cả những người lính đã hi sinh trong chiến tranh)

  • glory: danh tiếng, thanh danh, sự vinh quang

Ví dụ: The museum in all its glory is now open to the public

(Dịch nghĩa: Bảo tàng trong vẻ đẹp rạng rỡ của nó hiện đã được mở cửa cho công chúng) 

  • elaborate: làm công phu, trau chuốt, tỉ mỉ

Ví dụ: They have prepared the most elaborate wedding that I have ever seen.

(Dịch nghĩa: Họ đã chuẩn bị một đám cưới công phu và tỉ mỉ nhất mà tôi từng thấy)

  • engagement ceremony: lễ ăn hỏi

Ví dụ: In Vietnam, the engagement ceremony is held before the official wedding.

(Dịch nghĩa: Ở Việt Nam, lễ ăn hỏi được tổ chức trước đám cưới chính thức)

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...