Bài mẫu IELTS Writing và Từ vựng theo chủ đề Government and Society

Chủ đề về Chính phủ và Xã hội (Government and Society) là một topic có thể xuất hiện trong IELTS Writing Task 2. Ở bài viết này, tác giả sẽ hướng dẫn cách lập dàn ý và cung cấp bài viết mẫu về một vấn đề xã hội như việc có nên di chuyển các xí nghiệp, nhà máy và nhân viên của họ về vùng ngoại ô để giải quyết vấn đề giao thông và nhà ở. Đồng thời, tác giả cũng phân tích một số từ vựng và cấu trúc ngữ pháp được sử dụng trong bài để người học tham khảo và luyện tập thêm.
ZIM Academy
20/02/2024
bai mau ielts writing va tu vung theo chu de government and society

Key takeaways

Phân tích đề bài và gợi ý các ý tưởng để triển khai chủ đề Government and Society trong IELTS Writing Task 2:

  • Đề bài: Traffic and housing problems could be solved by moving large companies, factories and their employees to the countryside. 

  • Dạng đề: Opinion essay

  • Brainstorming ý tưởng cho 3 cách tiếp cận vấn đề (hoàn toàn đồng ý, hoàn toàn không đồng ý, đồng ý một phần)

  • Bài mẫu tham khảo

Một số từ vựng đáng chú ý: Cause urban population to shrink, Relieve pressure on urban housing supply systems, Reduce traffic congestion, Overcrowded roads during the rush hour, The development of road systems, Accommodate a growing population,...

Bài mẫu IELTS Writing và Từ vựng theo chủ đề Government and Society

You should spend about 40 minutes on this task. 

Write about the following topic:

Traffic and housing problems could be solved by moving large companies, factories and their employees to the countryside. 

Do you agree or disagree?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience. 

Write at least 250 words

Phân tích đề bài

Dạng đề: Opinion

Từ khóa: traffic and housing, moving, large companies, factories and their employees, countryside.

Phân tích yêu cầu: Người viết cần đưa ra ý kiến có đồng ý hay không với quan điểm di dời các xí nghiệp, nhà máy và nhân viên của họ về vùng ngoại ô để giải quyết vấn đề giao thông và nhà ở. Với dạng đề này, người viết có thể phát triển bài theo 3 hướng sau:

  • Hoàn toàn đồng ý việc nên di dời các xí nghiệp, nhà máy và nhân viên của họ về vùng ngoại ô để giải quyết vấn đề giao thông và nhà ở.

  • Hoàn toàn không đồng ý việc nên di dời các xí nghiệp, nhà máy và nhân viên của họ về vùng ngoại ô để giải quyết vấn đề giao thông và nhà ở.

  • Đồng ý một phần việc nên di dời các xí nghiệp, nhà máy và nhân viên của họ về vùng ngoại ô để giải quyết vấn đề giao thông và nhà ở.

Brainstorming ý tưởng

Sau đây là các ý tưởng theo 3 cách đã nêu ở trên mà người đọc có thể tham khảo để sử dụng trong bài viết của riêng mình.

Reasons for total agreement

  • Reduced traffic congestion in cities: With fewer commuters traveling into urban centers, traffic jams could significantly decrease, improving air quality and overall quality of life.

  • Potential environmental benefits: Depending on the industry, relocating some factories and companies could reduce pollution and greenhouse gas emissions in urban areas.

  • Revitalization of rural communities: The influx of jobs and people could bring new life to struggling rural communities, boosting local economies and infrastructure.

Reasons for total disagreement

  • Disruption of existing communities and infrastructure: The arrival of a large company and its workforce could overwhelm existing resources and disturb the social fabric of rural communities.

  • Loss of access to convenient services for employees: Rural areas may lack the convenient services that urban employees are accustomed to, leading to a decrease in quality of life.

  • Job losses in urban areas and potential economic decline: Moving companies could lead to job losses in urban centers, potentially triggering a domino effect of economic decline.

Reasons for partial agreement

  • Relieved Pressure on Urban Housing: Moving large companies to countrysides and offering accommodation near rural workplaces would decrease the urban population, which potentially alleviate the strain on housing supply systems and traffic volumes.

  • Development of Road Systems: Building wider roads and improving public transportation in both urban and rural areas can enhance overall connectivity and decrease traffic jams.

  • Create micro-apartments and co-living spaces: Optimizing space in urban centers can accommodate a growing population without sacrificing green spaces or quality of life.

Dàn ý

Introduction: Paraphrase lại đề bài

Thesis statement (giới thiệu nội dung chính của toàn bài): Trả lời trực tiếp câu hỏi của đề bài –chỉ đồng ý một phần với quan điểm này.

Body 1

Lợi ích của việc chuyển các doanh nghiệp, nhà máy về vùng nông thôn:

1st idea: giảm đáng kể số dân thành thị dẫn đến giảm áp lực về vấn đề nhà đất.

Support: Apple với hàng ngàn nhân viên, nếu chuyển về vùng nông thôn sẽ làm giảm áp lực nhà đất ở khu vực thành thị.

2nd idea: giảm ách tắc giao thông

Support: Người dân Hà Nội thường đi làm bằng phương tiện cá nhân gây ách tắc giao thông (giờ cao điểm).

Body 2

Một số biện pháp khác: 

1st idea: phát triển hệ thống đường xá.

Support: xây nhiều các con đường lớn cho phép lượng lớn phương tiện lưu thông.

2nd idea: xây dựng những khu chung cư với không gian sinh hoạt nhỏ.

Support: Con người trở nên lạc quan hơn, giúp nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần.

Conclusion

Paraphrase lại thesis statement và nêu lại quan điểm, ý kiến cá nhân đã đề cập trong bài.

Bài mẫu

Increased traffic and a lack of housing supply are major concerns in many places. By relocating large businesses, including their factories and employees, to rural areas, these issues can be properly addressed. I personally find this idea justifiable; however, at the same time, some other initiatives should be implemented if we expect to solve traffic and housing problems effectively.

Moving businesses and their facilities to the countryside will cause urban population to shrink substantially as successful companies, such as Apple, provide work for thousands of people. This, as a result, will relieve pressure on urban housing supply systems. Another apparent advantage of a decreased population is lower volumes of traffic which helps reduce traffic congestion. In Hanoi for example, most people travel to work by private vehicles, and this leads to overcrowded roads during the rush hour. If big companies are based in a rural area and offer accommodation to their employees near their workplaces, this will no longer be the case.

Nonetheless, I think the mentioned problems are rather complicated and can only be solved completely by the introduction of some other measures. One example involves the development of road systems because narrow roads largely contribute to traffic jams in major cities. Building wider roads and motorways will allow a greater number of vehicles, both private and public, and therefore reduce traffic congestion. Also, residential areas with small living spaces that can accommodate a growing population should be established in urban centers.

In conclusion, I agree that relocating businesses to the countryside is one way to deal with traffic and housing problems. I also believe that we need a combination of this approach and a number of other actions, as listed above, to tackle these problems in a more comprehensive manner.

Word count: 291

Phân tích từ vựng

Đoạn 1

  1.  Relocate 

  • Loại từ: động từ

  • Nghĩa tiếng Anh: to move something or someone from one place to another

  • Dịch nghĩa: di dời

  • Ví dụ: The government's plan is to relocate the industrial zone to reduce environmental impact in the city. (Kế hoạch của chính phủ là di dời khu công nghiệp để giảm tác động môi trường trong thành phố.)

  1.  Initiatives

  • Loại từ: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: new plans or processes to achieve something or solve a problem

  • Dịch nghĩa: sáng kiến

  • Ví dụ: The company is taking initiatives to reduce its carbon footprint by investing in renewable energy sources and adopting eco-friendly manufacturing practices. (Công ty đang thực hiện các sáng kiến để giảm lượng khí nhà kính bằng cách đầu tư vào nguồn năng lượng tái tạo và áp dụng các phương pháp sản xuất thân thiện với môi trường.)

Đoạn 2

  1. Cause urban population to shrink

  • Loại từ: 

    • Cause: động từ

    • Urban: tính từ

    • Population: danh từ

    • To: giới từ

    • Shrink: động từ

  • Nghĩa tiếng Anh: the process or situation in which the number of people living in urban areas decreases or becomes smaller

  • Dịch nghĩa: làm giảm dân số đô thị

  • Ví dụ: The closure of major industries in the city, coupled with a lack of job opportunities, has started to cause urban population to shrink. (Sự đóng cửa của các ngành công nghiệp lớn trong thành phố, kết hợp với sự thiếu hụt cơ hội việc làm, đã bắt đầu khiến dân số đô thị giảm đi.)

  1. Relieve pressure on urban housing supply systems

  • Loại từ: 

    • Relieve: động từ

    • Pressure: danh từ

    • On: giới từ

    • Urban: tính từ

    • Housing: danh từ

    • Supply: danh từ

    • Systems: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: to ease or alleviate the stress on the systems responsible for providing places for people to live in urban areas.

  • Dịch nghĩa: giảm áp lực cho hệ thống cung cấp nhà cửa đô thị

  • Ví dụ: The implementation of affordable housing initiatives helped relieve pressure on urban housing supply systems. (Việc triển khai các sáng kiến nhà ở giá rẻ đã giúp giảm áp lực cho hệ thống cung cấp nhà cửa đô thị.)

  1. Volumes of traffic

  • Loại từ: 

    • Volumes: danh từ

    • Of: giới từ

    • Traffic: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: the quantity or the number of vehicles moving through a particular area over a specific period of time

  • Dịch nghĩa: lưu lượng giao thông

  • Ví dụ: During rush hours, the volumes of traffic on the main highways leading into the city are exceptionally high. (Trong giờ cao điểm, lưu lượng giao thông trên các đại lộ chính dẫn vào thành phố là rất lớn.)

  1. Reduce traffic congestion

  • Loại từ: 

    • Reduce: động từ

    • Traffic: danh từ

    • Congestion: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: minimize the excessive crowding and slow movement of vehicles on roadways

  • Dịch nghĩa: giảm tắc đường

  • Ví dụ: The city implemented a comprehensive plan to reduce traffic congestion by investing in public transportation and expanding road infrastructure. (Thành phố triển khai một kế hoạch toàn diện để giảm tắc nghẽn giao thông bằng cách đầu tư vào giao thông công cộng và mở rộng hạ tầng đường sá.)

  1. Overcrowded roads during the rush hour

  • Loại từ: 

    • Overcrowded: tính từ

    • Roads: danh từ

    • During: giới từ

    • The: mạo từ

    • Rush: danh từ

    • Hour: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: roads experience a high volume of traffic during the busy times when many people are traveling to or from work or school

  • Dịch nghĩa: đường quá đông trong giờ cao điểm

  • Ví dụ: Public transportation is encouraged as a solution to reduce the impact of overcrowded roads during rush hours. (Giao thông công cộng được khuyến khích là một giải pháp để giảm thiểu ảnh hưởng của việc đường quá đông đúc vào giờ cao điểm.)

Đoạn 3:

  1. The development of road systems

  • Loại từ: 

    • The: mạo từ

    • Development: danh từ 

    • Of: giới từ

    • Road: danh từ

    • Systems: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: the improvement and expansion of a network of roads and highways within a region

  • Dịch nghĩa: sự phát triển của hệ thống đường

  • Ví dụ: The ongoing development of road systems is a key priority for the city to accommodate the increasing number of vehicles and ensure smooth traffic flow. (Việc phát triển liên tục hệ thống đường là ưu tiên hàng đầu cho thành phố để đáp ứng số lượng xe ngày càng tăng và đảm bảo luồng giao thông suôn sẻ.)

  1. Traffic jams

  • Loại từ: 

    • Traffic: danh từ

    • Jams: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: a large number of vehicles close together and unable to move or moving very slowly

  • Dịch nghĩa: tắc đường

  • Ví dụ: The intersection near the city center experiences daily traffic jams during rush hours. (Giao lộ gần trung tâm thành phố bị tắc đường hàng ngày vào giờ cao điểm)

  1. Residential areas

  • Loại từ: 

    • Residential: tính từ

    • Areas: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: regions or neighborhoods where people primarily live

  • Dịch nghĩa: khu vực dân cư

  • Ví dụ: Many residential areas in the city have parks, schools, and shopping centers, providing residents with access to essential amenities. (Nhiều khu dân cư trong thành phố có công viên, trường học và trung tâm mua sắm, cung cấp cho cư dân các tiện ích cần thiết)

  1. Accommodate a growing population

  • Loại từ: 

    • Accommodate: động từ 

    • A: mạo từ

    • Growing: tính từ

    • Population: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: provide the necessary space, infrastructure, and resources to support the increasing number of people living in a particular area

  • Dịch nghĩa: cung cấp chỗ ở cho sự tăng trưởng dân số

  • Ví dụ: The city is investing in new housing projects to accommodate the growing population and ensure affordable living options for residents. (Thành phố đang đầu tư vào các dự án nhà ở mới để đáp ứng nhu cầu dân số gia tăng và đảm bảo có các lựa chọn sống phải chăng cho cư dân.)

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Bài viết đã giới thiệu Bài mẫu IELTS Writing và Từ vựng theo chủ đề Government and Society bằng cách gợi ý các dàn bài để trả lời “Vấn đề giao thông và nhà ở có thể được giải quyết bằng cách di chuyển các công ty lớn, nhà máy và nhân viên của họ về nông thôn”. Bài viết phân tích đề bài từ nhiều khía cạnh khác nhau và cung cấp một số từ vựng hay liên quan đến chủ đề để người học tham khảo.

Bên cạnh đó, người học có thể tham khảo các khóa luyện thi IELTS tại ZIM Academy để được hướng dẫn ôn thi một cách bài bản và hiệu quả.

Nguồn tham khảo

  1. Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus, https://dictionary.cambridge.org/

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833