Bài tập ngữ pháp IELTS kèm đáp án và giải thích chi tiết

Bài viết sau đây sẽ tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS cơ bản kèm theo đáp án và giải thích chi tiết giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt cho bài thi.
Lê Thị Mỹ Duyên
11/06/2024
bai tap ngu phap ielts kem dap an va giai thich chi tiet

Trong bài thi IELTS, việc hiểu rõ ngữ pháp đóng vai trò không nhỏ trong việc giúp thí sinh đưa ra đáp án một cách nhanh chóng và chính xác hơn. Do đó, việc đầu tư thời gian nghiên cứu ngữ pháp không chỉ là một bước quan trọng mà còn là chìa khóa để đạt được kết quả tốt trong kỳ thi này. Bài viết sau đây sẽ tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS cơ bản kèm theo giải thích đáp án chi tiết giúp thí sinh luyện tập và củng cố kiến thức ngữ pháp của mình.

Key takeaways

Tổng quan về vai trò của ngữ pháp trong bài thi IELTS:

  • Với phần thi Nghe: giúp hiểu cấu trúc ngữ pháp trong các bài nghe, tăng khả năng nắm bắt và dự đoán thông tin chính xác.

  • Với phần thi Đọc: việc am hiểu ngữ pháp củng cố khả năng phân tích cấu trúc câu, giải thích ngữ nghĩa và ngụ ý trong văn bản, từ đó nâng cao khả năng đọc hiểu.

  • Với phần thi Viết: ngữ pháp là yếu tố trung tâm để xây dựng và phát triển ý tưởng một cách logic và hiệu quả, góp phần nâng cao điểm số cho tiêu chí đa dạng hóa ngôn ngữ.

  • Với phần thi Nói: nền tảng ngữ pháp vững chắc tạo sự tự nhiên, mượt mà trong biểu đạt, giúp thí sinh tự tin và chính xác khi giao tiếp, qua đó nâng cao điểm số phần thi.

Tổng quan về vai trò của ngữ pháp trong bài thi IELTS

Để thành công trong bài thi IELTS, việc nắm vững ngữ pháp là vô cùng quan trọng và cần thiết bởi ở mỗi kỹ năng, ngữ pháp sẽ đóng một vai trò cụ thể mà việc hiểu rõ nó sẽ giúp thí sinh hoàn thành bài thi một cách nhanh chóng và chính xác hơn.

Vai trò của ngữ pháp trong phần thi Nghe (Listening)

Đầu tiên, kiến thức về ngữ pháp là cơ sở giúp thí sinh hiểu các cấu trúc ngữ pháp được sử dụng trong các bài nghe ở phần thi Listening, từ đó việc theo dõi, hiểu và nắm bắt thông tin sẽ trở nên dễ dàng hơn. Ngoài ra, đối với các dạng bài điền từ vào chỗ trống (sentence completion, summary completion, form completion,…) thì một nền tảng ngữ pháp tốt sẽ giúp thí sinh nâng cao khả năng dự đoán đúng từ loại hay dạng số ít/số nhiều của từ cần điền dựa trên việc quan sát các từ trước và sau chỗ trống.

Vai trò của ngữ pháp trong phần thi Đọc (Reading)

Trong phần thi Đọc của kỳ thi IELTS, sự am hiểu ngữ pháp không chỉ giúp thí sinh hiểu được cách thức các câu được cấu tạo và liên kết với nhau mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích và phân tích nội dung. Hiểu biết vững vàng về ngữ pháp cung cấp công cụ để nhận dạng các mẫu câu, từ nối và các thành phần ngữ pháp khác, làm nền tảng cho việc suy luận logic và rút ra thông tin từ văn bản. Một nền tảng ngữ pháp chắc chắn cũng hỗ trợ trong việc xử lý các câu hỏi khó thường yêu cầu khả năng phân tích ngữ pháp tinh tế để hiểu được các sắc thái ý nghĩa hoặc các ngụ ý trong bài.

Vai trò của ngữ pháp trong phần thi Viết (Writing)

Đối với kỹ năng Viết, ngữ pháp đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng và phát triển ý tưởng một cách logic và hiệu quả. Việc sử dụng chính xác các thì, cấu trúc câu phức và đơn, cũng như sự phù hợp của mệnh đề quan hệ sẽ tạo ra một bài viết mạch lạc, dễ hiểu và thuyết phục. Ngoài ra, việc sử dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp giúp thí sinh không chỉ tránh được lỗi lặp từ mà còn nâng cao điểm số cho tiêu chí đa dạng hóa ngôn ngữ.

Vai trò của ngữ pháp trong phần thi Nói (Speaking)

Trong phần thi Nói, một nền tảng ngữ pháp vững vàng sẽ giúp thí sinh thể hiện ý tưởng một cách mượt mà và tự nhiên, góp phần tăng cường sự tự tin khi giao tiếp. Việc sử dụng đúng các thì và cấu trúc ngữ pháp phức tạp không chỉ cho thấy khả năng ngôn ngữ của thí sinh mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và tính liên kết trong câu chuyện. Ngữ pháp tốt cũng giúp thí sinh tránh các lỗi cơ bản, qua đó nâng cao điểm số cho phần thi Nói.

Tham khảo thêm: 7 chủ điểm ngữ pháp IELTS giúp cải thiện điểm trong bài thi.

Bài tập ngữ pháp IELTS cơ bản

Bài tập 1

Choose the most suitable answer to fill in the blanks in the following sentences:

1. ____ their small size, ants play a significant role in ecosystem balance.

A. Despite B. Although C. Because D. By

2. There are fewer tourists here ____ in the capital city.

A. than B. as C. like D. for

3. You need to be careful ____ crossing the street.

A. until B. during C. while D. through

4.____ you study harder, you won't pass the exam.

A. If B. Unless C. Although D. Through

5. She needs to finish her essay ____ midnight.

A. in B. by C. until D. while

6. They ____ in the same house since 2010.

A. lived B. have lived C. are living D. live

7. The lecture was so interesting ____ many students took notes.

A. that B. which C. because D. since

8. Everyone was happy ____ the results of the examination.

A. on B. of C. at D. with

9. Not only ____ to London, but she also visited Paris.

A. she has been B. was she been C. she had been D. will she be

10. The teacher, along with her students, ____ going on a field trip.

A. is B. are C. were D. have

Bài tập 2

Choose the most suitable answer to fill in the blanks to complete a full IELTS Writing Task 1:

2.1

The bar chart illustrates the proportion of men and women between 18 and 20 (1)_____ part in different activities in one month in 2015.

Overall, young males tended to favor football, while women showed a stronger (2)_____ for cycling. In addition, except for cycling, there was a stark difference in the participation rates of males and females in all activities.

Males were less (3) _____ towards cycling and swimming compared to females. To be more precise, about 35% of women participated in swimming whereas only 20% of their male counterparts took part in this activity in 2015. The (4)_____ between the percentages in cycling was less pronounced. 40% of females cycled in this month, higher than the figure for males by about 5%.

Regarding other activities, football attracted over 50% of men, which was much higher than the figure for females, at (5)_____ 14%. Additionally, the percentage of males participating in basketball was over 30%, threefold that of females. A similar difference was witnessed in the figures for hockey, with over 10% of men and 3% of women taking part in this sport.

2.2

The line graph gives information about the amounts of goods (6)_____ by four different modes of transportation in the UK between 1974 and 2002. 

Overall, the majority of commodities were transported during that time (7)_____ by road. Except for railway transportation, which exhibited some (8)_____, the quantities of goods shipped through other modes increased.

In 1974, over 70 million tonnes of products were transported by road, while 40 million tonnes were conveyed by water and rail. In contrast, the pipeline was responsible for the delivery of only about 5 million tonnes. 

From that year to 2002, the volume of products transported by road increased, reaching a peak of approximately 95 million tonnes. Despite a four-year period of (9)____, the quantities of goods transported by water and rail subsequently showed (10)____ trends. While the former increased to more than 60 million tonnes, the latter decreased before recovering to its initial level, with 40 million tonnes. Similar to road transportation, the pipeline method gained popularity for transporting goods, with its total volume increasing to approximately 20 million tonnes.

Câu 1: A. taking B. take C. took D. to take

Câu 2: A. preferences B. prefering C. prefer D. preference

Câu 3: A. incline B. inclined C. inclining D. to inclined

Câu 4: A. difference B. differ C. differing D. different

Câu 5: A. approximate B. approximately C. approximation D. approximating

Câu 6: A. delivering B. deliver C. delivered D. delivery

Câu 7: A. primarily B. primary C. primaries D. primariness

Câu 8: A. fluctuation B. fluctuations C. fluctuate D. fluctuant

Câu 9: A. stably B. stabilities C. stable D. stability

Câu 10: A. divergence B. diverge C. divergent D. divergency

Bài tập 3

Give the correct form of the words in brackets to create a complete IELTS Writing Task 2

Topic: There has been a rise in criminal activities among the youth. Discuss the causes and solutions for this problem.

Over the past few years, there has been a worrying increase in the (1-participate) ________ of young people in criminal behaviors. There are a number of reasons behind this phenomenon, and several solutions should be adopted by governments to improve the situation.

This situation arises from two primary factors. The first reason is limited access to (2-educate) ________ and employment opportunities. When young people face limited opportunities for education and (3-employ) ________, they may experience economic desperation. As a result, some individuals may turn to criminal activities to secure (4-finance) ________ resources and alleviate their economic struggles. In addition, the influence of peers engaged in criminal activities can be considered as a key factor leading to the (5-involve) ________ of young individuals in crime. This is because young people often have a strong desire for social (6-accept) ________ and belonging. If their peers are (7-involve) _____ in criminal activities, individuals may succumb to the pressure to conform to be accepted into the social group. Consequently, the fear of social isolation or rejection can drive them to participate in criminal actions to align themselves with their peers.

However, there are several solutions that can be adopted by the government to resolve this problem. Firstly, the government should prioritize

(8-invest) ________ in education. This includes allocating funds to improve the quality of schools and implementing programs that enhance educational accessibility, especially in economically disadvantaged areas. By ensuring that all young individuals have access to quality education, the government can empower them with the skills and knowledge necessary to pursue legitimate career opportunities. Secondly, the government should ensure that counseling and mental health support services are (9-ready) ________ available for young individuals. This is because addressing underlying emotional and psychological issues can (10-strength) ________ their resilience against negative peer influences and provide them with coping mechanisms.

In conclusion, by investing in education and prioritizing mental health support services, governments can create an environment that empowers young individuals to make positive choices, addressing the root causes of youth crime and contributing to a safer society.

Bài tập 4

There are 5 mistakes in the following paragraph. Find and correct them to form a complete IELTS Speaking Part 3 answer.

Question: How can individuals contribute to solving local environmental issues?

→ Individuals can play a significant role in address local environmental problems by engaging in simple but effective actions. For example, reducing waste through recycling and composting help decrease landfill use. Addition, using public transport or cycling instead of driving can reduce air pollution. Another impactful action are supporting or volunteering for local environmental groups that works on specific issues like park cleanups or tree planting initiatives.

Bài tập 5

Rewrite the following sentences without changing the meaning

1. They have been living in Paris for three years.

→ It has been _________________________________.

2. The music was so loud that we couldn't hear each other.

→ The music was too _________________________________.

3. He didn’t speak English well, so he didn’t get the job.

→ Because _________________________________.

4. She can't go to the party because she is ill.

→ Her illness prevents _________________________________.

5. You won’t pass the test unless you study hard.

→ If you _________________________________.

6. The committee is reviewing the proposal currently.

→ The proposal _________________________________.

7. The scientist discovered a new species. The species lives in the deep sea.

→ The scientist _________________________________.

8. Her company launched a new product last month.

→ A new product _________________________________.

9. It is necessary for you to bring your ID.

→ You are required _________________________________.

10. The water was too cold for them to swim.

→ The water was so _________________________________.

Đáp án và giải thích bài tập ngữ pháp IELTS cơ bản

Bài tập 1

1. A

Despite their small size, ants play a significant role in ecosystem balance. (Mặc dù có kích thước nhỏ bé nhưng kiến ​​đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng hệ sinh thái.)

Giải thích: "Despite" được sử dụng để chỉ ra một tình huống hay một điều kiện tồn tại mặc dù có sự trái ngược hay không thuận lợi. Trong câu này, "Despite" nhấn mạnh rằng kiến vẫn đóng vai trò quan trọng trong cân bằng sinh thái dù chúng có kích thước nhỏ.

Loại B vì Although thường dùng để bắt đầu một mệnh đề, không phù hợp để điền vào chỗ trống.

Loại C vì Because dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp, không phù hợp với ý nghĩa của câu.

Loại D vì By dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức, không liên quan đến ngữ cảnh câu này.

2. A

→ There are fewer tourists here than in the capital city. (Ở đây có ít khách du lịch hơn ở thủ đô.)

Giải thích: "Than" được dùng trong so sánh hơn. Câu này so sánh số lượng du khách ở đây với số lượng du khách ở thủ đô.

Loại các câu còn lại vì không phù hợp với nghĩa so sánh hơn trong câu.

3. C

→ You need to be careful while crossing the street. (Bạn cần phải cẩn thận khi băng qua đường.)

Giải thích: "While" dùng để chỉ thời gian diễn ra một hành động. Ở đây, nó chỉ thời gian diễn ra hành động cần sự cẩn thận, đó là khi đang băng qua đường.

Loại B vì “during” thường kết hợp với danh từ, không phù hợp với động từ "crossing."

Loại C vì “until” thường được sử dụng để chỉ thời gian cho đến khi một sự kiện xảy ra, không phù hợp với ngữ cảnh này.

Loại D vì “through” dùng để chỉ di chuyển từ điểm này đến điểm khác, không hợp lý với ngữ cảnh này.

4. B

Unless you study harder, you won't pass the exam. (Nếu bạn không học chăm chỉ hơn, bạn sẽ không vượt qua kỳ thi.)

Giải thích: chọn "Unless" vì nó có chức năng chỉ ra một điều kiện cần thiết để tránh kết quả không mong muốn. Ở đây, nó chỉ ra rằng nếu không học tập chăm chỉ hơn, bạn sẽ không vượt qua kỳ thi.

Loại các phương án còn lại vì nghĩa không phù hợp.

5. B

→ She needs to finish her essay by midnight. (Cô ấy cần phải hoàn thành bài luận của mình trước nửa đêm)

Giải thích: "By" được dùng để chỉ một thời điểm hạn chót, trước khi một sự kiện nào đó phải được hoàn thành (cụ thể trong câu này là việc hoàn thành bài luận)

6. B

→They have lived in the same house since 2010. (Họ đã sống chung một ngôi nhà từ năm 2010.)

Giải thích: Câu có từ “since” là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành, mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại (việc sống chung trong cùng một ngôi nhà).

Loại các câu còn lại vì thì không phù hợp với ngữ cảnh của đề bài.

7. A

→ The lecture was so interesting that many students took notes. (Bài giảng thú vị đến nỗi nhiều học sinh đã ghi chép lại)

Giải thích: Cấu trúc “S + V + so + adj + that + Clause” dùng để thể hiện mức độ của tính từ đến nỗi mà nó dẫn đến một hậu quả hoặc kết quả nhất định. Trong tình huống này nhấn mạnh sự thú vị của bài giảng khiến nhiều học sinh phải ghi chép lại.

Loại các câu còn lại vì không phù hợp với ngữ cảnh và cấu trúc của câu.

8. D

→ Everyone was happy with the results of the examination. (Mọi người đều hài lòng với kết quả của bài kiểm tra.)

Giải thích: Cấu trúc “be happy with + something” dùng để thể hiện sự hài lòng hoặc sự thỏa mãn đối với một vật, sự việc, hoặc tình huống nào đó (cụ thể trong câu này là kết quả của bài kiểm tra)

Loại các câu còn lại vì giới từ không phù hợp để đi cùng với tính từ “happy”

9. B

→ Not only was she been to London, but she also visited Paris. (Cô ấy không chỉ đến London mà còn đến thăm Paris.)

Giải thích: Cấu trúc “Not only + Đảo ngữ, but + S + V” dùng để nhấn mạnh hai yếu tố hoặc hai sự kiện có sự quan trọng và đáng được chú ý như nhau.

Loại các câu còn lại vì chúng không đảo ngữ hoặc có đảo ngữ nhưng sử dụng thì không phù hợp với ngữ cảnh của câu.

10. A

→ The teacher, along with her students, is going on a field trip. (Cô giáo cùng với các học sinh của mình đang đi tham quan thực tế.)

Giải thích: Khi câu có chủ ngữ gồm nhiều đối tượng nối với nhau bởi từ “along with” thì theo quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, động từ chính trong câu sẽ được chia theo chủ ngữ đứng trước từ “along with” ( tức “The teacher”)

Loại các câu còn lại vì chúng có động từ không phù hợp để đi cùng chủ ngữ “The teacher”.

Bài tập 2

1. A. taking

Giải thích: Chỗ trống cần điền động từ “take” dưới dạng Ving vì câu đang rút gọn mệnh đề quan hệ. Câu đầy đủ là: The bar chart illustrates the proportion of men and women between 18 and 20 who took part in different activities in one month in 2015.

2. D. preference

Giải thích: vì chỗ trống nằm phía sau mạo từ “a” và tính từ so sánh hơn “stronger” nên vị trí này cần điền một danh từ số ít chỉ sự ưa chuộng hay lựa chọn cá nhân để phù hợp với ngữ cảnh câu. Do đó, phương án A là thích hợp nhất. Các phương án còn lại như "preferences," "prefering," và "prefer" không đúng ngữ pháp hoặc không hợp lý trong câu này.

3. B. inclined

Giải thích: Trong câu này, từ cần điền phải là tính từ để miêu tả thái độ hoặc xu hướng của "males" (nam giới) đối với việc "cycling and swimming" (đạp xe và bơi lội). Cấu trúc "be less inclined towards" ám chỉ việc không có sự hứng thú hoặc không có xu hướng thiên về một cái gì đó một cách ít hơn so với người khác.

4. A. difference

Giải thích: chỗ trống kết hợp với mạo từ “the” đứng trước nó và cụm từ “between the percentages in cycling” phía sau để đóng vai trò là chủ ngữ trong câu nên vị trí này điền danh từ “difference” là thích hợp nhất để mô tả sự khác biệt giữa hai con số.

5. B. approximately

Giải thích: "Approximately" là trạng từ dùng để chỉ một con số ước lượng hoặc gần đúng, trong trường hợp này là 14%. Đây là một trạng từ phổ biến dùng để mô tả số liệu ước tính hoặc gần đúng trong ngữ cảnh này.

6. C. delivered

Giải thích: Chỗ trống cần điền động từ “deliver” dưới dạng V3/ed vì câu đang rút gọn mệnh đề quan hệ. Câu đầy đủ là: The line graph gives information about the amounts of goods that were delivered by four different modes of transportation in the UK between 1974 and 2002. 

7. A. primarily

Giải thích: Trong trường hợp này, câu đang mô tả cách chính yếu mà phần lớn hàng hóa được vận chuyển, đó là qua đường bộ. Để làm rõ điều này, chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ "were transported" (được vận chuyển).

8. B. fluctuations

Giải thích: chỗ trống nằm sau từ hạn định “some” nên dùng danh từ số nhiều "fluctuations" là sự lựa chọn phù hợp nhất để nói về một số biến động của số lượng hàng hóa vận chuyển bằng đường sắt.

9. D. stability

Giải thích: chỗ trống nằm sau giới từ “of” nên điền danh từ “stability” là phù hợp nhất để chỉ sự ổn định trong khoảng thời gian bốn năm mà số lượng hàng hóa vận chuyển bằng đường thủy và đường sắt.

10. C. divergent

Giải thích: chỗ trống nằm sau động từ “showed” và trước danh từ “trends”, vị trí này cần điền một tính từ để diễn đạt ý nghĩa về sự khác biệt trong xu hướng giữa việc vận chuyển hàng hóa qua đường thủy và qua đường sắt. Do đó, "divergent" là lựa chọn phù hợp nhất.

Bài tập 3

1 - participation.

Giải thích: chỗ trống nằm sau mạo từ “the” và trước giới từ “of” nên vị trí này cần điền một danh từ.

2 - educational.

Giải thích: chỗ trống kết hợp với danh từ “opportunities” phía sau để tạo thành một cụm danh từ mang nghĩa “cơ hội giáo dục” nên vị trí này cần điền một tính từ.

3 - employment.

Giải thích: chỗ trống đứng phía sau liên từ “and” mà trước “and” lại là một danh từ nên chỗ trống cũng phải là một danh từ để đảm bảo tính nhất quán về ngữ pháp.

4 - financial.

Giải thích: chỗ trống kết hợp với danh từ “resources” phía sau để tạo thành một cụm danh từ mang nghĩa “nguồn lực tài chính” nên vị trí này cần điền một tính từ.

5 - involvement.

Giải thích: chỗ trống nằm sau mạo từ “the” và trước giới từ “of” nên vị trí này cần điền một danh từ.

6 - acceptance.

Giải thích: chỗ trống nằm sau tính từ “social “ nên vị trí này cần điền một danh từ để tạo thành một cụm danh từ mang nghĩa “sự chấp nhận của xã hội”

7 - involved.

Giải thích: chỗ trống cần điền một tính từ để kết hợp với động từ tobe đứng trước nó và giới từ “in” phía sau tạo thành cấu trúc “be involved in” mang nghĩa "tham gia vào" hoặc "liên quan đến" một hoạt động, sự kiện, hoặc tình huống nào đó.

8 - investment.

Giải thích: chỗ trống cần điền một danh từ vì cấu trúc của câu yêu cầu một đối tượng hoặc một phương diện để nhấn mạnh việc chính phủ nên ưu tiên hơn cả. Động từ "prioritize" (ưu tiên) thường theo sau bởi một danh từ hoặc một cụm danh từ, mô tả thứ gì đó cụ thể mà cần được coi trọng hoặc đặt lên hàng đầu (trong ngữ cảnh này chính là “việc đầu tư vào nền giáo dục”).

9 - readily.

Giải thích: chỗ trống cần điền một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ "available", dùng để mô tả mức độ hoặc cách thức mà dịch vụ có sẵn, làm cho tính từ "available" có nghĩa đầy đủ hơn. Khi sử dụng "readily" trong câu này, nó nhấn mạnh rằng dịch vụ tư vấn và hỗ trợ sức khỏe tinh thần không chỉ có sẵn, mà còn phải dễ dàng tiếp cận với giới trẻ.

10 - strengthen.

Giải thích: chỗ trống cần điền một động từ bởi vì nó đi sau từ "can," là một động từ khiếm khuyết. Trong tiếng Anh, sau các động từ khiếm khuyết như "can," "should," "must," v.v., cần phải có một động từ nguyên mẫu (bare infinitive) để hoàn thành cấu trúc của câu và để cung cấp hành động chính mà câu đang hướng đến.

Bài tập 4

Các lỗi sai ngữ pháp là những từ được in đậm trong đoạn văn phía dưới:

Individuals can play a significant role in (Lỗi sai 1) address local environmental problems by engaging in simple but effective actions. For example, reducing waste through recycling and composting (Lỗi sai 2) help decrease landfill use. (Lỗi sai 3) Addition, using public transport or cycling instead of driving can reduce air pollution. Another impactful action (Lỗi sai 4) are supporting or volunteering for local environmental groups that (Lỗi sai 5) works on specific issues like park cleanups or tree planting initiatives.

Giải thích:

Lỗi sai 1: từ “address” đứng phía sau giới từ “in” nên cần phải ở dưới dạng Ving.

Lỗi sai 2: chủ ngữ của câu “reducing waste through recycling and composting” là một cụm danh từ số ít nên động từ "help" trong câu cần phải chuyển sang dạng số ít là "helps" để phù hợp với chủ ngữ của câu.

Lỗi sai 3: danh từ “addition” đứng riêng lẻ trước dấu phẩy ở đầu câu là không phù hợp. Thay vào đó, cần sử dụng trạng từ "additionally" hoặc cụm từ “In addition” để thể hiện sự bổ sung một ý kiến khác sau khi đã đưa ra một ví dụ cụ thể.

Lỗi sai 4: chủ ngữ của câu “Another impactful action ” là một cụm danh từ số ít nên động từ tobe "are" trong câu cần phải chuyển sang động từ tobe "is" để phù hợp với chủ ngữ của câu.

Lỗi sai 5: động từ "work" đứng sau đại từ quan hệ “that” cần phải được sử dụng ở dạng số nhiều "work" thay vì động từ chia ở dạng số ít "works" vì đại từ quan hệ “that” đang thay thế cụm “local environmental groups” (là một cụm danh từ số nhiều)

Đoạn văn hoàn chỉnh sau khi đã sửa lỗi:

Individuals can play a significant role in addressing local environmental problems by engaging in simple but effective actions. For example, reducing waste through recycling and composting helps decrease landfill use. Additionally, using public transport or cycling instead of driving can reduce air pollution. Another impactful action is supporting or volunteering for local environmental groups that work on specific issues like park cleanups or tree planting initiatives.

Bài tập 5

1. They have been living in Paris for three years. (Họ đã sống ở Paris được ba năm.)

→ It has been three years since they started living in Paris. (Đã ba năm kể từ khi họ bắt đầu sống ở Paris.)

Cấu trúc “ S + have/has been Ving + for + khoảng thời gian” (ai đó làm gì trong + khoảng thời gian…) ≈ “ It has been + khoảng thời gian + since + S + started + Ving” (đã + khoảng thời gian… kể từ khi ai đó bắt đầu làm gì)

2. The music was so loud that we couldn't hear each other. (Âm nhạc quá to đến nỗi chúng tôi không thể nghe thấy nhau.)

→ The music was too loud for us to hear each other. (Âm nhạc quá to với chúng tôi để có thể thể nghe thấy nhau.)

Cấu trúc: “ S + V+ so + adj + that + clause” (quá đến nỗi mà…) ≈ “S + V+ too + adj + for + sb + to Vo” (quá cho ai để làm gì…)

3. He didn’t speak English well, so he didn’t get the job. (Anh ấy nói tiếng Anh không tốt nên không nhận được công việc.)

→ Because he didn't speak English well, he didn't get the job. (Bởi vì anh ấy nói tiếng Anh không tốt nên anh ấy đã không nhận được công việc.)

Cấu trúc: Clause 1, so + Clause 2 ≈ Because Clause 2, Clause 1

4. She can't go to the party because she is ill. (Cô ấy không thể đến bữa tiệc vì cô ấy bị ốm.)

→ Her illness prevents her from going to the party. (Bệnh của cô ấy đã ngăn cô ấy đi dự tiệc.)

Cấu trúc: S + prevent sb + from + Ving (điều gì ngăn cản ai làm gì)

5. You won’t pass the test unless you study hard. (Bạn sẽ không vượt qua được bài kiểm tra trừ khi bạn học tập chăm chỉ.)

→ If you don’t study hard, you won’t pass the test. (Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không vượt qua được bài kiểm tra.)

6. The committee is reviewing the proposal currently. (Hiện nay ủy ban đang xem xét đề xuất này.)

→ The proposal is currently being reviewed by the committee. (Hiện nay đề xuất hiện đang được ủy ban xem xét)

7. The scientist discovered a new species. The species lives in the deep sea. (Nhà khoa học phát hiện ra một loài mới. Loài này sống ở vùng biển sâu.)

→ The scientist discovered a new species which lives in the deep sea. (Nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mới sống ở vùng biển sâu.)

8. Her company launched a new product last month. (Công ty của cô ấy đã tung ra một sản phẩm mới vào tháng trước.)

→ A new product was launched by her company last month. (Một sản phẩm mới được công ty cô ấy tung ra vào tháng trước.)

9. It is necessary for you to bring your ID. (Thật cần thiết để mang theo căn cước công dân của bạn)

→ You are required to bring your ID. (Bạn được yêu cầu mang theo căn cước công dân của bạn.)

Cấu trúc : It is necessary + for somebody + to do something (cần thiết cho ai để làm việc gì) ≈ Somebody + be + required + to do something (ai đó được yêu cầu làm gì)

10. The water was too cold for them to swim. (Nước quá lạnh để họ có thể bơi được.)

→ The water was so cold that they didn't go swimming. (Nước lạnh đến nỗi họ không đi bơi được.)

Tổng kết

Trên đây là tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS cơ bản kèm theo giải thích đáp án chi tiết giúp thí sinh hình dung rõ hơn về vai trò quan trọng của ngữ pháp trong bài thi IELTS, từ đó nghiêm túc xây dựng một kế hoạch ôn tập ngữ pháp hiệu quả.

Hiện nay, Anh ngữ ZIM đang tổ chức các khóa luyện thi IELTS giúp người mới bắt đầu học tiếng Anh có nền tảng vững về từ vựng – ngữ pháp – phát âm để có thể diễn tả cơ bản các ý tưởng của mình, đọc/nghe hiểu được ý chính, hiểu và vận dụng các cấu trúc câu ngữ pháp tiếng Anh cơ bản,…. Tham khảo ngay khoá học để biết thêm thông tin chi tiết nhé!

Tìm hiểu thêm: Lầm tưởng về ngữ pháp trong bài thi IELTS.


Nguồn tham khảo

Murphy, Raymond, et al. Grammar in Use Intermediate: Self-Study Reference and Practice for Students of North American English with Answers. Cambridge University Press, 2018.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity