Banner background

Tổng hợp các bài tập quá khứ đơn lớp 5 có đáp án

Bài viết sẽ tóm tắt lý thuyết và tổng hợp các dạng bài tập quá khứ đơn lớp 5 thường gặp để phụ huynh và giáo viên tham khảo.
tong hop cac bai tap qua khu don lop 5 co dap an

Key takeaways

  • Cấu trúc thì quá khứ đơn: S + Ved/2 + (O)

  • Động từ to be trong thì quá khứ đơn: Was (I, he, she, it) / Were (we, you, they)

  • Cách sử dụng: Diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ, chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ, thói quen hoặc sự việc lặp đi lặp lại trong quá khứ…

Thì quá khứ đơn là một những trọng điểm ngữ pháp của chương trình Tiếng Anh lớp 5 Global Success. Bài viết sẽ  tóm tắt lý thuyết và cung cấp các dạng bài tập phù hợp với trình độ học sinh lớp 5, giúp phụ huynh ôn luyện cho học sinh nắm vững kiến thức và đạt điểm cao trong các bài thi như kiểm tra 45 phút, kiểm tra học kỳ.

Thì quá khứ đơn là một những trọng điểm ngữ pháp của chương trình Tiếng Anh lớp 5 Global Success. Bài viết sẽ  tóm tắt lý thuyết và cung cấp các dạng bài tập phù hợp với trình độ học sinh lớp 5, giúp phụ huynh ôn luyện cho học sinh nắm vững kiến thức và đạt điểm cao trong các bài thi như kiểm tra 45 phút, kiểm tra học kỳ.

Tổng quan lý thuyết về thì quá khứ đơn trình độ lớp 5

image-alt
image-alt

Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense) trong tiếng Anh xuất hiện trong chương trình học Sách giáo khoa Tiếng Anh 5 Unit 9, 10 và 11. [1] Thì quá khứ đơn là một trong những thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Đây là thì được sử dụng để diễn tả những hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Đối với trình độ lớp 5, học sinh cần nắm vững các cấu trúc và cách sử dụng thì này để có thể áp dụng trong các bài tập và giao tiếp hàng ngày.

Cấu trúc của thì quá khứ đơn

Dưới đây là các dạng cấu trúc cơ bản:

  • Khẳng định: Chủ ngữ + Động từ dạng quá khứ (Verb-ed hoặc động từ bất quy tắc)

    • Ví dụ: I visited my grandmother yesterday. (Tôi đã thăm bà tôi ngày hôm qua.)

  • Phủ định: Chủ ngữ + did not (didn’t) + Động từ nguyên mẫu

    • Ví dụ: She didn’t go to school last Monday. (Cô ấy đã không đến trường vào thứ hai tuần trước.)

Cấu trúc của thì quá khứ đơn
  • Câu hỏi: Did + Chủ ngữ + Động từ nguyên mẫu?

    • Ví dụ: Did they play football yesterday? (Họ có chơi bóng đá ngày hôm qua không?)

Lưu ý rằng khi sử dụng thì quá khứ đơn, động từ trong câu khẳng định sẽ ở dạng quá khứ (thêm "-ed" đối với động từ có quy tắc, hoặc thay đổi tùy động từ bất quy tắc). Trong câu phủ định và câu hỏi, động từ chính sẽ trở về dạng nguyên mẫu, và ta sử dụng trợ động từ "did".

Ngoài ra, động từ to be trong thì quá khứ đơn là was hoặc là were.

Ví dụ:

  • I was at home yesterday. (Tôi đă ở nhà ngày hôm qua).

  • They were happy last night. (Họ đã hạnh phúc tối qua).

Cách sử dụng

Thì quá khứ đơn được dùng trong các trường hợp sau:

  • Diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ:

Ví dụ: They watched a movie last night. (Họ đã xem một bộ phim tối qua.)

  • Diễn tả một chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ:

Ví dụ: She woke up, brushed her teeth, and went to school. (Cô ấy thức dậy, đánh răng và đi học.)

  • Diễn tả thói quen hoặc sự việc lặp đi lặp lại trong quá khứ nhưng không còn xảy ra nữa:

Ví dụ: I often played in the park when I was a child. (Tôi thường chơi ở công viên khi còn nhỏ.)

Cách sử dụng

Đọc thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 Global Success

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Để nhận biết và sử dụng đúng thì quá khứ đơn, học sinh cần chú ý đến các trạng từ chỉ thời gian, như:

  • yesterday (ngày hôm qua)

  • last night/week/month/year (tối qua/tuần trước/tháng trước/năm trước)

  • in 2000, two days ago (vào năm 2000, hai ngày trước)

Những từ ngữ này thường xuất hiện trong câu và giúp xác định rõ ràng thời điểm của hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Lưu ý về động từ bất quy tắc

Trong quá khứ đơn, một số động từ không tuân theo quy tắc thêm "-ed" mà có dạng quá khứ riêng, được gọi là động từ bất quy tắc (Irregular Verbs). Ví dụ:

  • go → went

  • see → saw

  • eat → ate

Đối với học sinh lớp 5, việc ghi nhớ các động từ bất quy tắc là rất quan trọng để có thể sử dụng thì quá khứ đơn một cách chính xác. Phụ huynh và giáo viên cần hỗ trợ học sinh luyện tập thường xuyên để nhớ cách chia của các động từ này.

Bài tập thì quá khứ đơn lớp 5 kèm đáp án

Bài 1: Chia động từ "to be" (was/were) cho các chủ ngữ

Trong dạng bài này, học sinh cần chọn động từ "was" hoặc "were" để chia đúng với chủ ngữ trong câu.

Bài tập:

  1. He ___ very happy yesterday.

  2. They ___ at the park last Sunday.

  3. I ___ at school yesterday.

  4. We ___ in the same class last year.

  5. She ___ sick last night.

  6. The dog ___ outside all day.

  7. You ___ late for the meeting.

  8. It ___ a beautiful day yesterday.

  9. My friends ___ here last week.

  10. The boys ___ tired after the game.

  11. The sky ___ cloudy this morning.

  12. The children ___ excited about the trip.

  13. I ___ surprised by the news.

  14. He ___ a good student last year.

  15. My parents ___ proud of me.

Bài 2: Sử lỗi sai các động từ to be sau

  1. She were at the library yesterday.

  2. They was very excited about the trip.

  3. I wasn't play outside yesterday because it rained.

  4. We wasn't at school on Monday.

  5. He were late for class today.

  6. My parents was angry when I broke the vase.

  7. You wasn't at the party last night.

  8. There were a cat in the garden this morning.

  9. The boys was tired after football practice.

  10. I weren't ready for the test.

  11. Sarah and I was best friends last year.

  12. The dog weren't barking yesterday.

  13. My sister were very sad because she lost her toy.

  14. They wasn't happy with the result.

  15. We weren't do anything wrong.

Dạng 3: Chuyển câu khẳng định sang câu phủ định

Học sinh sẽ chuyển các câu khẳng định có chứa "was" hoặc "were" sang câu phủ định.

Bài tập:

  1. He was very happy yesterday.

  2. They were at the park last Sunday.

  3. I was at school yesterday.

  4. We were in the same class last year.

  5. She was sick last night.

  6. The dog was outside all day.

  7. You were late for the meeting.

  8. It was a beautiful day yesterday.

  9. My friends were here last week.

  10. The boys were tired after the game.

  11. The sky was cloudy this morning.

  12. The children were excited about the trip.

  13. I was surprised by the news.

  14. He was a good student last year.

  15. My parents were proud of me.

Dạng 4: Chia động từ "to be" trong câu miêu tả tình huống

Hãy viết một đoạn văn đề cập đến hoạt động mà học sinh đã làm ở cuối tuần vừa rồi. Học sinh hãy sử dụng 15 động từ to be trong bài.

Dạng 5: Điền phần còn thiếu cho câu trả lời Yes/No

Hãy đọc các câu hỏi dưới đây và điền hần còn thiếu ở sau các câu trả lời Yes/No cho phù hợp.

  1. Were you at the park yesterday?
    Yes, I __________. / No, I __________.

  2. Was she with her grandparents last weekend?
    Yes, she __________. / No, she __________.

  3. Were they at the cinema last night?
    Yes, they __________. / No, they __________.

  4. Was he at home for dinner yesterday?
    Yes, he __________. / No, he __________.

  5. Were you at the zoo last Sunday?
    Yes, I __________. / No, I __________.

  6. Were the children in the park yesterday afternoon?
    Yes, they __________. / No, they __________.

  7. Were your parents in another city last summer?
    Yes, they __________. / No, they __________.

  8. Was she at school last night?
    Yes, she __________. / No, she __________.

  9. Was it rainy yesterday?
    Yes, it __________. / No, it __________.

  10. Were you at the doctor’s last week?
    Yes, I __________. / No, I __________.

  11. Were the students in class on Monday?
    Yes, they __________. / No, they __________.

  12. Were you at the library before bedtime?
    Yes, I __________. / No, I __________.

  13. Was your brother helpful with your homework?
    Yes, he __________. / No, he __________.

  14. Was the dog loud this morning?
    Yes, it __________. / No, it __________.

  15. Were you and your friends at the pool last weekend?
    Yes, we __________. / No, we __________.

Tìm hiểu thêm: Tổng hợp bài tập thì hiện tại đơn lớp 5 cùng bé luyện tập ngữ pháp

Đáp án

Bài 1

  1. was

  2. were

  3. was

  4. were

  5. was

  6. was

  7. were

  8. was

  9. were

  10. were

  11. was

  12. were

  13. was

  14. was

  15. were

Bài 2

  1. were → was

  2. was → were

  3. wasn't → didn't

  4. wasn't → weren’t

  5. were → was

  6. was → were

  7. wasn't → weren’t

  8. were → was

  9. was → were

  10. weren't → wasn’t

  11. was → were

  12. weren't → wasn’t

  13. were → was

  14. wasn't → weren’t

  15. weren't → didn’t

Bài 3

  1. He wasn’t very happy yesterday.

  2. They weren’t at the park last Sunday.

  3. I wasn’t at school yesterday.

  4. We weren’t in the same class last year.

  5. She wasn’t sick last night.

  6. The dog wasn’t outside all day.

  7. You weren’t late for the meeting.

  8. It wasn’t a beautiful day yesterday.

  9. My friends weren’t here last week.

  10. The boys weren’t tired after the game.

  11. The sky wasn’t cloudy this morning.

  12. The children weren’t excited about the trip.

  13. I wasn’t surprised by the news.

  14. He wasn’t a good student last year.

  15. My parents weren’t proud of me.

Bài 4

Last weekend was so much fun! On Saturday morning, I was at the park with my friends. We played lots of games, and everyone was really excited. The weather was perfect, so we stayed longer than usual. In the afternoon, my family and I were at my grandmother’s house for lunch. It was her birthday, so she was very happy to see us. The food was delicious, and we were all enjoying ourselves. After that, my cousins and I were in the garden, playing hide-and-seek. On Sunday, I was at home, catching up on some homework. My parents were busy preparing for the new week, and the house was a bit chaotic. In the evening, everything was peaceful again, and we were all ready for the new week. It was a great weekend!

Bài 5

  1. Yes, I was. / No, I wasn’t.

  2. Yes, she was. / No, she wasn’t.

  3. Yes, they were. / No, they weren’t.

  4. Yes, he was. / No, he wasn’t.

  5. Yes, I was. / No, I wasn’t.

  6. Yes, they were. / No, they weren’t.

  7. Yes, they were. / No, they weren’t.

  8. Yes, she was. / No, she wasn’t.

  9. Yes, it was. / No, it wasn’t.

  10. Yes, I was. / No, I wasn’t.

  11. Yes, they were. / No, they weren’t.

  12. Yes, I was. / No, I wasn’t.

  13. Yes, he was. / No, he wasn’t.

  14. Yes, it was. / No, it wasn’t.

  15. Yes, we were. / No, we weren’t.

Đọc thêm: Bài tập thì quá khứ đơn từ cơ bản đến nâng cao có đáp án

Tổng kết

Bài tập thì quá khứ đơn với động từ "to be" dành cho học sinh lớp 5 giúp củng cố kiến thức cơ bản. Bài viết tổng hợp 5 dạng bài tập thường gặp gồm chia "was/were" theo chủ ngữ, đặt câu hỏi, chuyển câu phủ định, miêu tả tình huống, và trả lời câu hỏi. Mỗi dạng có 15 câu kèm đáp án chi tiết, giúp phụ huynh và học sinh dễ dàng luyện tập và ôn tập, nhằm hiểu rõ cách sử dụng động từ "to be" trong thì quá khứ đơn. Ngoài ra, phụ huynh có thể tham khảo các khoá học Zim Kids tại đây để tăng hiệu quả học tập cho học sinh.

Tham vấn chuyên môn
Trần Ngọc Minh LuânTrần Ngọc Minh Luân
GV
Tôi đã có gần 3 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS tại ZIM, với phương châm giảng dạy dựa trên việc phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và chiến lược làm bài thi thông qua các phương pháp giảng dạy theo khoa học. Điều này không chỉ có thể giúp học viên đạt kết quả vượt trội trong kỳ thi, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong đời sống, công việc và học tập trong tương lai. Ngoài ra, tôi còn tích cực tham gia vào các dự án học thuật quan trọng tại ZIM, đặc biệt là công tác kiểm duyệt và đảm bảo chất lượng nội dung các bài viết trên nền tảng website.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...