Banner background

Bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 6 có đáp án chi tiết dễ hiểu

Bài viết này giúp học sinh nắm vững kiến thức thông qua hệ thống bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 6, giúp học sinh luyện tập và vận dụng hiệu quả.
bai tap thi hien tai hoan thanh lop 6 co dap an chi tiet de hieu

Key takeaways

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) diễn đạt những hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn có mối liên hệ tới hiện tại

Về mặt cấu trúc, thì hiện tại hoàn thành được hình thành theo công thức:

  • Khẳng định: S + have/has + V3/ed

  • Phủ định: S + have/has + not + V3/ed

  • Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?

Mở đầu

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một trong những thì cơ bản nhưng rất quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 6. Thì này giúp học sinh diễn đạt những hành động đã xảy ra nhưng có liên quan đến hiện tại, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu ngữ cảnh thực tế. Bài viết này nhằm giúp học sinh nắm vững cách dùng, cấu trúc và dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành. Đồng thời, thông qua hệ thống bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 6 có đáp án, học sinh có thể luyện tập và vận dụng một cách hiệu quả, từ đó củng cố kiến thức và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.

Tóm tắt lý thuyết về thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh lớp 6

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một trong những thì quan trọng giúp học sinh lớp 6 diễn đạt những hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn có mối liên hệ tới hiện tại. Đây là thì thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại, văn viết hoặc các tình huống hàng ngày, vì vậy việc nắm vững thì này sẽ giúp học sinh sử dụng tiếng Anh linh hoạt và chính xác hơn.

Cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành

Về mặt cấu trúc, thì hiện tại hoàn thành được hình thành theo công thức:

  • Khẳng định: S + have/has + V3/ed

  • Phủ định: S + have/has + not + V3/ed

  • Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?

Trong đó:

  • “Have” đi với các chủ ngữ I, you, we, they.

  • “Has” đi với he, she, it.

  • V3/ed là động từ ở dạng quá khứ phân từ (quy tắc thêm -ed hoặc bất quy tắc cần học thuộc).
    Ví dụ:

  • I have eaten breakfast. (Tôi vẫn chưa ăn sáng)

  • She has finished her homework. (Cô ấy vẫn chưa hoàn thành bài tập về nhà)

Cách dùng của thì hiện tại hoàn thành

Cách dùng của thì hiện tại hoàn thành khá đa dạng, thường gặp trong các tình huống sau:

  • Diễn tả một hành động vừa mới xảy ra, thường đi với “just”.
    He has just left the room. (Anh ấy vừa mới rời khỏi phòng.)

  • Nói về kinh nghiệm sống – việc đã từng làm trong đời, dùng với “ever”, “never”.
    Have you ever been to Da Nang? (Bạn đã bao giờ tới Đà Nẵng chưa?)

  • Diễn tả một hành động lặp lại nhiều lần trong quá khứ cho đến hiện tại.
    We have visited that museum three times. (Chúng tôi đã ghé thăm bảo tàng đó 3 lần rồi.)

  • Nói về một hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn, dùng với “since” hoặc “for”.
    She has lived here since 2015. (Cô ấy đã sống ở đây từ 2015.)

Một số dấu hiệu nhận biết thường gặp của thì hiện tại hoàn thành

  • Các trạng từ: already, just, yet, ever, never, recently, lately.

  • Cụm từ thời gian: since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian, so far, up to now.

Lưu ý khi chia động từ:

  • Với động từ có quy tắc, chỉ cần thêm “-ed” ở cuối.

  • Với động từ bất quy tắc, cần học thuộc cột V3 trong bảng động từ. Ví dụ: go – went – gone, eat – ate – eaten.

Khi chuyển sang câu phủ địnhnghi vấn, cần lưu ý đảo trợ động từ “have/has” ra trước chủ ngữ (trong câu hỏi) và thêm “not” sau “have/has” (trong câu phủ định).

Ví dụ: They haven’t seen that movie yet. (Họ vẫn chưa xem bộ phim đó.)

Xem thêm:

Bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 6

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành

Yêu cầu: Chia đúng động từ trong ngoặc theo thì hiện tại hoàn thành.

  1. I (visit) ___________ my grandparents three times this month.

  2. She (not/finish) ___________ her homework yet.

  3. They (live) ___________ in this city since 2010.

  4. We (not/see) ___________ that movie before.

  5. My brother (just/buy) ___________ a new bicycle.

  6. It (rain) ___________ heavily all day.

  7. You (ever/try) ___________ sushi?

  8. The children (break) ___________ the vase again!

  9. I (lose) ___________ my keys. Can you help me find them?

  10. He (write) ___________ five poems so far.

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành

Yêu cầu: Viết lại các câu sau bằng thì hiện tại hoàn thành. Dùng từ gợi ý trong ngoặc nếu có.

  1. She started learning English two years ago. (learn)

  2. I last saw Tom in 2021. (not/see)

  3. We began living in this house in 2005. (live)

  4. The children ate lunch a few minutes ago. (just/eat)

  5. This is the first time he visited Đà Lạt. (ever/visit)

  6. He is still doing his homework. (not/finish)

  7. I knew Lan when we were children. (know)

  8. They moved here in 2018. (live)

  9. My sister read five books this summer. (read)

  10. I lost my phone last night. (lose)

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng trong câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành

Yêu cầu: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau.

  1. She __________ her keys. She can't open the door.
    A. has lost  

    B. loses  

    C. lost  

    D. is losing

  2. I __________ my homework yet.
    A. don’t finish  

    B. haven’t finished 

    C. didn’t finish  

    D. not finish

  3. __________ you ever eaten Thai food?
    A. Did  

    B. Do  

    C. Have  

    D. Has

  4. He __________ in that company since 2020.
    A. works  

    B. has worked  

    C. worked  

    D. is working

  5. They __________ to London three times.
    A. have been  

    B. were  

    C. are  

    D. have gone

  6. We __________ already __________ the film.
    A. have / see  

    B. has / seen  

    C. have / seen  

    D. had / seen

  7. This is the best book I __________.
    A. read  

    B. have ever read  

    C. had read  

    D. was reading

  8. She __________ just __________ dinner.
    A. has / finished  

    B. have / finished  

    C. has / finish  

    D. finished / has

  9. I __________ in Hanoi for two years.
    A. lived  

    B. live  

    C. have lived  

    D. am living

  10. They __________ their grandparents since last month.
    A. don’t visit  

    B. haven’t visited  

    C. didn’t visit  

    D. not visited

Bài tập 4: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ

Yêu cầu: Hoàn thành các câu sau bằng cách chia đúng dạng của động từ trong ngoặc theo thì hiện tại hoàn thành.

  1. Anna __________ (read) that book twice.

  2. We __________ (not/clean) our room this week.

  3. My parents __________ (be) to Da Nang many times.

  4. I __________ (not/finish) my project yet.

  5. Peter __________ (win) several prizes in Math contests.

  6. You ever __________ (hear) this song before?

  7. It __________ (not/stop) raining since this morning.

  8. They __________ (paint) the wall blue.

  9. She __________ (not/write) to me for a month.

  10. I __________ (just/see) a shooting star!

Bài tập 5: Viết đoạn văn ngắn sử dụng thì hiện tại hoàn thành

Yêu cầu: Viết 5 đoạn văn ngắn, mỗi đoạn dài từ 3 đến 5 câu, sử dụng ít nhất 2 câu có thì hiện tại hoàn thành trong mỗi đoạn. Chủ đề có thể là bản thân, gia đình, học tập, du lịch, sở thích.

Gợi ý chủ đề:

  • Đoạn 1: Trải nghiệm học tiếng Anh

  • Đoạn 2: Những nơi bạn từng đến

  • Đoạn 3: Những việc bạn đã làm cùng gia đình

  • Đoạn 4: Những món ăn bạn từng thử

  • Đoạn 5: Điều bạn đã làm cho bạn bè hoặc người khác

Bài tập 6: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh dùng thì hiện tại hoàn thành

Yêu cầu: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh, sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Viết hoa chữ cái đầu câu và đặt dấu câu phù hợp.

  1. seen / I / already / movie / that / have

  2. this / never / song / has / heard / before / He

  3. to / My / parents / Italy / have / travelled

  4. her / has / dog / just / My / found / sister

  5. have / at / We / lunch / not / had / school

  6. homework / hasn't / done / Linda / yet / her

  7. for / They / five / lived / in / city / have / this / years

  8. invited / We / have / party / to / the / her

  9. been / this / have / You / to / place / ever?

  10. rained / It / has / all / morning / the

Bài tập 7: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành

Yêu cầu: Mỗi câu sau có 1 lỗi sai liên quan đến thì hiện tại hoàn thành. Hãy gạch chân phần sai và viết lại câu đúng.

  1. She have gone to the market already.

  2. We has never seen such a big house.

  3. I didn’t finished my homework yet.

  4. Have he ever been to Singapore?

  5. They have write three stories so far.

  6. It has rain since last night.

  7. He hasn’t never eaten sushi before.

  8. You have finish your test too quickly.

  9. My father have just leave the office.

  10. The students has studied hard this semester.

Đáp án và lời giải chi tiết cho bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 6

Đáp án Bài tập 1

  1. have visited
     → Hành động lặp lại trong tháng này → hiện tại hoàn thành.

  2. has not finished
     → “yet” là dấu hiệu rõ ràng. Chủ ngữ “She” dùng “has”.

  3. have lived
     → “since 2010” → hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến nay.

  4. have not seen
     → “before” là dấu hiệu → chưa từng thấy → phủ định.

  5. has just bought
     → “just” → hành động vừa mới xảy ra.

  6. has rained
     → Hành động kéo dài suốt cả ngày → hiện tại hoàn thành.

  7. Have you ever tried
     → “ever” đi với câu hỏi → kinh nghiệm.

  8. have broken
     → Hành động vừa xảy ra, có kết quả hiện tại (cái bình bị vỡ).

  9. have lost
     → Mất đồ và chưa tìm lại được → kết quả ảnh hưởng hiện tại.

  10. has written
     → “so far” = cho đến nay → dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành.

Đáp án Bài tập 2

  1. She has learned English for two years.

  2. I haven’t seen Tom since 2021.

  3. We have lived in this house since 2005.

  4. The children have just eaten lunch.

  5. He has ever visited Đà Lạt.

  6. He has not finished his homework yet.

  7. I have known Lan since we were children.

  8. They have lived here since 2018.

  9. My sister has read five books this summer.

  10. I have lost my phone.

Đáp án và giải thích Bài tập 3

  1. A. has lost
    Hành động làm mất chìa khóa đã xảy ra trong quá khứ nhưng có ảnh hưởng đến hiện tại (cô ấy không thể mở cửa). Đây là trường hợp điển hình dùng thì hiện tại hoàn thành.

  2. B. haven’t finished
    Câu có từ "yet" – một dấu hiệu quen thuộc của thì hiện tại hoàn thành ở dạng phủ định. Chủ ngữ là “I” nên dùng “have”.

  3. C. Have
    Câu hỏi về trải nghiệm với "ever" → cấu trúc đúng là “Have you ever + V3”. Dùng “Have” với chủ ngữ “you”.

  4. B. has worked
    Dấu hiệu “since 2020” cho thấy hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ “He” → dùng “has”.

  5. A. have been
    "Have been to" diễn tả trải nghiệm đã từng đến một nơi nào đó. “Three times” là dấu hiệu cho hành động lặp lại trong quá khứ đến hiện tại.

  6. C. have / seen
    “Already” là trạng từ đi với thì hiện tại hoàn thành, đứng giữa “have” và động từ ở cột 3. Chủ ngữ là “we” → dùng “have seen”.

  7. B. have ever read
    Câu mang nghĩa "đây là cuốn sách hay nhất tôi từng đọc" → nói về trải nghiệm → dùng “have ever + V3”.

  8. A. has / finished
    “Just” là dấu hiệu đặc trưng cho hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ “she” → dùng “has finished”.

  9. C. have lived
    “For two years” cho thấy khoảng thời gian kéo dài → cấu trúc: have/has + lived. Chủ ngữ “I” → dùng “have lived”.

  10. B. haven’t visited
    “Since last month” là mốc thời gian quá khứ, hành động chưa diễn ra cho đến hiện tại → phủ định ở thì hiện tại hoàn thành.

Đáp án Bài tập 4

  1. has read – “Twice” cho biết hành động đã xảy ra và lặp lại → hiện tại hoàn thành.

  2. haven’t cleaned – Dấu hiệu “this week” → hành động chưa xảy ra trong tuần → phủ định.

  3. have been – “many times” → trải nghiệm, dùng “have been to”.

  4. haven’t finished – “yet” → chưa hoàn thành → dùng phủ định.

  5. has won – Hành động xảy ra nhiều lần đến hiện tại → thì hiện tại hoàn thành.

  6. Have you ever heard – Câu hỏi về trải nghiệm → "Have + ever + V3".

  7. hasn’t stopped – “since this morning” → hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn.

  8. have painted – Tác động hiện tại (bức tường đổi màu) → hiện tại hoàn thành.

  9. hasn’t written – “for a month” → hành động kéo dài → phủ định hiện tại hoàn thành.

  10. have just seen – “just” → hành động vừa mới xảy ra.

Đáp án Bài tập 5

Đoạn 1: Trải nghiệm học tiếng Anh
I have studied English for three years. I have learned many new words and grammar rules. English is an interesting subject, and I enjoy practicing every day. My teacher has given us a lot of fun exercises. Recently, I have started watching English cartoons to improve my listening skills.

Đoạn 2: Những nơi bạn từng đến
My family loves traveling. We have visited many beautiful places in Vietnam. Last summer, we went to Da Nang and took a lot of pictures. I have never been to Sa Pa, but I really want to go there. Traveling has helped me learn more about culture and people.

Đoạn 3: Những việc đã làm cùng gia đình
This weekend, my family has done many things together. We have cleaned the house and washed all the clothes. My mom has cooked delicious food for lunch. In the afternoon, we watched a movie together. Spending time with family makes me feel happy and loved.

Đoạn 4: Những món ăn bạn từng thử
I love food! I have tried pizza, pasta, and sushi. My sister has made homemade pancakes for us. I usually eat Vietnamese food, but sometimes I enjoy trying new dishes. So far, I have never eaten Mexican food, but I hope I can try it soon.

Đoạn 5: Điều bạn đã làm cho bạn bè hoặc người khác
I always try to be a good friend. I have helped my classmates with their homework. Last week, I shared my umbrella with a friend on a rainy day. She was very happy and said thank you to me. I have also made a handmade birthday card for my best friend. Helping others makes me feel proud.

Đáp án Bài tập 6

  1. I have already seen that movie.

  2. He has never heard this song before.

  3. My parents have travelled to Italy.

  4. My sister has just found her dog.

  5. We have not had lunch at school.

  6. Linda hasn’t done her homework yet.

  7. They have lived in this city for five years.

  8. We have invited her to the party.

  9. Have you ever been to this place?

  10. It has rained all the morning.

Đáp án Bài tập 7

  1. She have gone to the market already.
    Sửa lại: She has gone to the market already.
    Giải thích: “She” là chủ ngữ số ít nên phải dùng “has”, không dùng “have”.

  2. We has never seen such a big house.
    Sửa lại: We have never seen such a big house.
    Giải thích: “We” là chủ ngữ số nhiều → phải dùng “have” thay vì “has”.

  3. I didn’t finished my homework yet.
    Sửa lại: I haven’t finished my homework yet.
    Giải thích: Không dùng “didn’t + V3” trong thì hiện tại hoàn thành. Câu có “yet” → hiện tại hoàn thành → phải dùng “have/has not + V3”.

  4. Have he ever been to Singapore?
    Sửa lại: Has he ever been to Singapore?
    Giải thích: Với chủ ngữ “he” → trợ động từ đi kèm là “has”, không phải “have”.

  5. They have write three stories so far.
    Sửa lại: They have written three stories so far.
    Giải thích: Động từ chính phải ở dạng phân từ hai (V3). “Write” → V3 là “written”.

  6. It has rain since last night.
    Sửa lại: It has rained since last night.
    Giải thích: Động từ sau “has” phải ở dạng quá khứ phân từ → “rain” → “rained”.

  7. He hasn’t never eaten sushi before.
    Sửa lại: He has never eaten sushi before.
    Giải thích: Không dùng hai từ phủ định cùng lúc (“hasn’t” và “never”). Câu này sai vì mang nghĩa phủ định kép → rối nghĩa.

  8. You have finish your test too quickly.
    Sửa lại: You have finished your test too quickly.
    Giải thích: Sau “have” phải là V3. “Finish” → dạng đúng là “finished”.

  9. My father have just leave the office.
    Sửa lại: My father has just left the office.
    Giải thích: Chủ ngữ “My father” → số ít → dùng “has”. Động từ “leave” → V3 là “left”.

  10. The students has studied hard this semester.
    Sửa lại: The students have studied hard this semester.
    Giải thích: “The students” là chủ ngữ số nhiều → phải dùng “have”, không dùng “has”.

Những lỗi sai phổ biến khi học sinh lớp 6 sử dụng thì hiện tại hoàn thành

Dùng sai trợ động từ "have/has" theo chủ ngữ

Đây là lỗi rất thường gặp. Học sinh thường không phân biệt được khi nào dùng "have" và khi nào dùng "has".

  • Sai: She have gone...

  • Đúng: She has gone...
    ➡ Lưu ý:

  • "has" dùng với he, she, it và danh từ số ít.

  • "have" dùng với I, you, we, they và danh từ số nhiều.

Không chia đúng động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3)

Nhiều học sinh quên chia động từ về V3, đặc biệt là với các động từ bất quy tắc.

  • Sai: They have write three stories.

  • Đúng: They have written three stories.
    ➡ Cần học thuộc các động từ bất quy tắc (go – gone, write – written, eat – eaten…).

Dùng sai trật tự từ trong câu hỏi

Trong câu hỏi, học sinh hay quên đảo trợ động từ "have/has" lên đầu hoặc dùng sai trợ động từ.

  • Sai: Have he ever...?

  • Đúng: Has he ever...?
    ➡ Học sinh cần ghi nhớ: câu hỏi → Have/Has + S + V3...?

Tổng kết

Thì hiện tại hoàn thành là một trong những thì cơ bản nhưng dễ gây nhầm lẫn với học sinh lớp 6–7, đặc biệt do cấu trúc sử dụng “have/has + V3” và các dấu hiệu như just, already, yet, ever, since, for… Việc luyện tập thường xuyên thông qua các dạng bài đa dạng sẽ giúp học sinh ghi nhớ công thức, tránh lỗi sai và áp dụng đúng trong giao tiếp, viết văn.
Ngoài ra, những học sinh có định hướng thi tiếng Anh quốc tế nên tham khảo chương trình
IELTS Junior – Pre IELTS tại ZIM. Khóa học phù hợp với học sinh từ lớp 6 trở lên, giúp xây nền ngữ pháp vững chắc, tăng khả năng phản xạ tiếng Anh và phát triển toàn diện kỹ năng theo chuẩn học thuật quốc tế.

Tham vấn chuyên môn
Phạm Vũ Thiên NgânPhạm Vũ Thiên Ngân
GV
Là một người từng nhiều lần chật vật trên hành trình học tập, cô thấu hiểu rằng thành công không đến từ tài năng bẩm sinh, mà từ sự kiên trì và kỷ luật mỗi ngày. Cô tin rằng ai cũng mang trong mình một tiềm năng riêng, chỉ cần được khơi gợi đúng cách sẽ có thể tỏa sáng theo cách của chính mình. Phương châm giảng dạy của cô là lấy cảm hứng làm điểm khởi đầu, và sự thấu hiểu làm kim chỉ nam. Cô không dạy để học sinh ghi nhớ, mà để các em đặt câu hỏi, khám phá và tự nhìn thấy giá trị của việc học. Mỗi giờ học là một không gian mở – nơi các em được thử, được sai, và được trưởng thành.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...