Chỉ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
Cấu trúc: S + Possessive Adjective + Noun
Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
Đứng độc lập, không đi kèm danh từ nhằm thay thế cho cụm danh từ đã nhắc đến để tránh lặp từ.
Cấu trúc: S + be + Possessive Pronoun
Trong chương trình tiếng Anh lớp 6, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu là điểm ngữ pháp nền tảng giúp học sinh diễn đạt sự sở hữu một cách chính xác và tự nhiên. Tuy nhiên, nhiều học sinh thường nhầm lẫn giữa hai dạng này khi làm bài tập hoặc giao tiếp tiếng Anh. Bài viết dưới đây tổng hợp lý thuyết và bài tập tính từ sở hữu và đại từ sở hữu lớp 6 giúp học sinh củng cố kiến thức và thành thạo bài tập tính từ sở hữu và đại từ sở hữu.
Tổng quan lý thuyết tính từ sở hữu và đại từ sở hữu lớp 6
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh (Possessive Adjective)
Khái niệm: Tính từ sở hữu dùng để chỉ một người hoặc một vật “thuộc về ai” hoặc “thuộc về cái gì”.
Vị trí: Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ để thể hiện ai là chủ sở hữu của sự vật hoặc người nào đó.
Công thức:
S + Possessive Adjective + Noun
Bảng tính từ sở hữu
Đại từ nhân xưng
Tính từ sở hữu
Ý nghĩa
I
My
Của tôi
We
Our
Của chúng tôi/ của chúng ta
You
Your
Của bạn
They
Their
Của họ
He
His
Của anh ấy
She
Her
Của cô ấy
It
Its
Của nó
Ví dụ:
This is my phone. (Đây là điện thoại của tôi.)
Their house is very big (Nhà của họ rất lớn)
The cat is playing with its toy (Con mèo đang chơi với đồ chơi của nó)
Its vs It's: "Its" là tính từ sở hữu (của nó), còn "It's" là viết tắt của "It is" hoặc "It has".
Sở hữu cách ('s): Ngoài các từ trên, sở hữu còn được thể hiện qua dấu nháy đơn, ví dụ: Nam’s pen (bút của Nam).
Đại từ sở hữu "His": Từ này có hình thức viết giống hệt tính từ sở hữu, vì vậy học sinh cần căn cứ vào ngữ cảnh (có danh từ theo sau hay không) để xác định loại từ.
Bài tập tính từ sở hữu và đại từ sở hữu lớp 6 từ cơ bản đến nâng cao
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống
This is _________ notebook. A. my B. mine C. me
The blue backpack is _________. A. her B. hers C. she
We love _________ classroom. A. our B. ours C. us
Is this pencil _________? A. your B. yours C. you
Tom is playing with _________ toy car. A. his B. him C. he
The dog is eating _________ food. A. it B. its C. it’s
Those books are _________. A. their B. theirs C. they
Anna forgot _________ homework at home. A. her B. hers C. she
This bike is not mine. It is _________. A. your B. yours C. you
My friends are cleaning _________ classroom. A. their B. theirs C. they
Bài tập 2: Điền tính từ sở hữu phù hợp vào chỗ trống
I have a cat. _________ cat is very cute.
She is my teacher. _________ name is Mrs. Brown.
We live in a big house. _________ house has three bedrooms.
They are playing with _________ toys.
He is doing _________ homework now.
The robot is moving _________ arms.
You should wash _________ hands before eating.
My brother and I love _________ parents very much.
The school changed _________ rules.
The car lost _________ wheel yesterday.
Jane is looking for _________ keys.
I forgot _________ backpack at school.
The boys are playing with _______ toys in the garden.
She finished her homework, but I haven't finished _______ yet.
I’ve lost my pen. Can you lend me _______? (của bạn)
Bài tập 3: Điền đại từ sở hữu phù hợp vào chỗ trống
This pen is my pen. → This pen is _________.
That bag belongs to Lan. → That bag is _________.
These books belong to us. → These books are _________.
Is this your ruler? → Is this ruler _________?
The red bicycles belong to them. → The red bicycles are _________.
That house belongs to my family. → That house is _________.
This notebook belongs to him. → This notebook is _________.
The black cat belongs to me. → The black cat is _________.
These toys belong to the children. → These toys are _________.
Does this jacket belong to you? → Is this jacket _________?
Bài tập 4: Chọn đáp án đúng nhất
This is my / mine book.
That pencil is her / hers.
We love our / ours school.
The yellow car is their / theirs.
Is this your / yours notebook?
The dog is playing with its / it’s ball.
These shoes are my / mine.
He forgot his / him bag at home.
Our / Ours classroom is very clean.
That phone is not my / mine.
She likes her / hers new dress.
The blue hats are their / theirs hats.
Is this ruler your / yours?
The company changed its / it’s logo.
My sister and I finished our / ours homework.
Bài tập 5: Hoàn thành câu với dạng đúng của từ
My sister has a doll. The doll is _________.
We have a computer. It is _________ computer.
This is not your pencil. It is _________.
The students are doing _________ homework.
I have a blue backpack. The blue backpack is _________.
He is cleaning _________ room now.
The company changed _________ name last year.
Is this bike _________ or mine?
The cats are sleeping in _________ basket.
They are visiting _________ grandparents this weekend.
Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu là kiến thức ngữ pháp quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 6. Để sử dụng đúng cách, học sinh cần ghi nhớ rằng tính từ sở hữu luôn đi kèm danh từ, trong khi đó đại từ sở hữu đứng độc lập để thay thế cho cụm danh từ và tránh lặp từ trong câu.
Thông qua các dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao, học sinh có thể củng cố kiến thức, nhận biết những lỗi sai thường gặp và nâng cao khả năng vận dụng ngữ pháp trong học tập cũng như trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày. Bộ bài tập tính từ sở hữu và đại từ sở hữu lớp 6 này cũng giúp người học rèn luyện phản xạ sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn. Ngoài ra, học sinh có thể tham khảo thêm khóa luyện thi IELTS Junior để tiếp tục phát triển kỹ năng tiếng Anh toàn diện.
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.
Bình luận - Hỏi đáp