Banner background

Bài tập đánh trọng âm lớp 6 có đáp án chi tiết kèm lý thuyết

Bài viết cung cấp bài tập trọng âm lớp 6 có đáp án, lý thuyết tổng quan giúp học sinh luyện phát âm và làm bài thi hiệu quả hơn.
bai tap danh trong am lop 6 co dap an chi tiet kem ly thuyet

Key takeaways

Trọng âm là một phần rất quan trọng trong tiếng Anh nói chung cũng như chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 nói riêng. Việc đánh trọng âm có thể dựa vào 1 vài nguyên tắc phổ biến: nguyên tắc đối với từ có 2 âm tiết, hậu tố, … Ngoài ra, có những từ vựng không theo nguyên tắc, vì vậy học sinh cần luyện tập thường xuyên.

Trong chương trình tiếng Anh lớp 6, trọng âm giữ vai trò quan trọng trong việc phát âm đúng và hiểu nghĩa của từ. Việc xác định chính xác trọng âm giúp học sinh giao tiếp tự nhiên hơn, cải thiện kỹ năng nghe – nói và đạt điểm cao trong các bài kiểm tra. Tuy nhiên, nhiều học sinh lớp 6 còn gặp khó khăn khi phân biệt âm tiết và nhận diện trọng âm đúng cách.

Bài viết này sẽ giúp các em học sin hiểu rõ khái niệm trọng âm, nắm được một số quy tắc phổ biến, đồng thời luyện tập qua các bài tập có đáp án và giải thích chi tiết để củng cố kiến thức và tránh lỗi sai thường gặp.

Tóm tắt lý thuyết về trọng âm trong tiếng Anh lớp 6

Khái niệm về trọng âm

Trong tiếng Anh, trọng âm là yếu tố âm thanh nổi bật trong một từ có từ hai âm tiết trở lên. Âm tiết này được phát âm rõ hơn, thường kéo dài và có cường độ mạnh hơn so với các âm tiết còn lại.

Việc nắm được trọng âm giúp người học phát âm tự nhiên và hiểu đúng nghĩa của từ, vì vậy bài viết này cung cấp nhiều bài tập trọng âm lớp 6 khác nhau giúp người học luyện tập nâng cao kĩ năng.

Một số quy tắc trọng âm phổ biến

 bài tập trọng âm 2 âm tiết lớp 6
Quy tắc trọng âm trong tiếng Anh

Trường hợp

Quy tắc

Ví dụ

Danh từ hoặc tính từ có 2 âm tiết

Trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu

pencil /ˈpen.səl/, funny /ˈfʌn.i/

Động từ hoặc giới từ có 2 âm tiết

Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai

attract /əˈtrækt/

Từ có hậu tố như -ic, -ion, -al, …

Trọng âm rơi vào âm tiết đứng trước hậu tố

Graphic /ˈɡræf.ɪk/, attention /əˈten.ʃən/, accidental /ˌæk.sɪˈden.təl/

Từ có hậu tố -ee, -eer, -ese, …

Trọng âm thường rơi vào chính hậu tố

Employee /ˌem.plɔɪˈiː/, volunteer /ˌvɒl.ənˈtɪər/, Vietnamese /ˌvjet.nəˈmiːz/

Bên cạnh những nguyên tắc xác định trọng âm phổ biến, tiếng Anh vẫn tồn tại không ít trường hợp ngoại lệ. Nhiều từ vựng có cách đặt trọng âm không tuân theo bất kỳ quy luật cố định nào, vì vậy người học cần duy trì việc luyện tập thường xuyên để dần hình thành cảm giác ngôn ngữ và ghi nhớ chính xác.

Chiến lược khi học trọng âm

  • Tránh học thuộc máy móc:

    Việc chỉ học quy tắc mà không luyện nghe hoặc thực hành sẽ khó giúp học sinh làm chủ trọng âm. Vì vậy, học sinh nên phát âm từ vựng gắn liền với tình huống giao tiếp cụ thể sẽ giúp người học tiếp nhận thông tin tự nhiên hơn và lưu giữ trong trí nhớ lâu hơn.

  • Tập trung phân biệt theo từ loại:
    Nhận diện được từ là danh từ, động từ hay tính từ sẽ hỗ trợ việc xác định trọng âm chính xác hơn, đặc biệt trong các từ hai âm tiết. Tuy nhiên cần tránh lạm dụng vì có rất nhiều ngoại lệ không theo quy tắc.

  • Tăng cường nghe tiếng Anh hàng ngày:
    Khi nghe nhiều nguồn tiếng Anh chuẩn như phim, podcast, video học thuật,... học sinh sẽ dần hình thành khả năng phát hiện trọng âm một cách tự nhiên, không cần tra từ điển liên tục.

  • Luyện tập đều đặn và có hệ thống:
    Việc thực hành các dạng bài tập về trọng âm kích thích não bộ hình thành và củng cố kết nối trí nhớ, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ lâu dài. Đặc biệt, học sinh nên đa dạng hóa hình thức luyện tập, bao gồm các bài chọn từ có trọng âm khác, sắp xếp từ theo nhóm trọng âm, hoặc xác định vị trí âm tiết được nhấn.

bài tập về trọng âm lớp 6
Chiến lược học trọng âm tiếng Anh hiệu quả

Xem thêm:

Bài tập trọng âm lớp 6 theo mức độ từ cơ bản đến nâng cao

Phần bài tập dưới đây được thiết kế nhằm giúp học sinh lớp 6 rèn luyện khả năng nhận diện trọng âm trong từ vựng tiếng Anh. Các dạng bài được sắp xếp theo mức độ tăng dần từ cơ bản đến nâng cao, giúp học sinh làm quen dần và nắm chắc quy tắc xác định trọng âm.

Dạng 1: Chọn từ có trọng âm khác - Từ 2 âm tiết

  1. A. teacher  B. doctor  C. enjoy  D. singer

  2. A. window  B. pretty  C. complain  D. clever

  3. A. travel  B. begin  C. finish  D. open

  4. A. mother  B. father  C. receive  D. sister

  5. A. answer  B. invite  C. visit  D. listen

  6. A. happy  B. busy  C. decide  D. tidy

  7. A. borrow  B. repair  C. listen  D. wonder

  8. A. enjoy  B. explain  C. happen  D. arrive

  9. A. answer  B. teacher  C. prepare  D. ruler

  10. A. tidy  B. complete  C. visit  D. happen

Chọn từ có trọng âm khác - Từ 3 âm tiết

  1. A. remember B. family C. banana D. October

  2. A. computer B. important C. accident D. together

  3. A. discover B. dangerous C. carefully D. wonderful

  4. A. beautiful B. engineer C. hospital D. animal

  5. A. interesting B. understand C. festival D. history

  6. A. apartment B. generous C. popular D. national

  7. A. delicious B. decorate C. banana D. attention

  8. A. holiday B. volunteer C. lemonade D. disappear

  9. A. expensive B. comfortable C. successful D. relaxing

  10. A. exciting B. tomato C. celebrate D. pollution

Dạng 2: Phân loại các từ đã cho dưới đây vào bảng

history, entertainment, understand, information, hospital, excellent, adventure, education, university, engineer, conversation, complete, consider, comfortable, geography

Trọng âm 1

Trọng âm 2

Trọng âm 3

Dạng 3: Chọn từ có trọng âm 2 trong các đáp án sau:

  1. A. answer  B. arrive  C. open  D. borrow

  2. A. pretty  B. careful  C. complete  D. mother

  3. A. attract  B. happen  C. listen  D. finish

  4. A. peaceful  B. suddenly  C. enjoy  D. lovely

  5. A. machine  B. doctor  C. study  D. window

  6. A. forget  B. pencil  C. answer  D. teacher

  7. A. biology  B. chemistry  C. history  D. cinema

  8. A. polite  B. father  C. market  D. country

  9. A. advice  B. lovely  C. water  D. noisy

  10. A. attract  B. visit  C. happen  D. listen

Dạng 4: Những từ đã cho có trọng âm mấy?

1. Important

A. Âm tiết thứ nhất
B. Âm tiết thứ hai
C. Âm tiết thứ ba

2. Cinema

A. Âm tiết thứ nhất
B. Âm tiết thứ hai
C. Âm tiết thứ ba
3. Understand

A. Âm tiết thứ nhất
B. Âm tiết thứ hai
C. Âm tiết thứ ba

4. Beautiful

A. Âm tiết thứ nhất
B. Âm tiết thứ hai
C. Âm tiết thứ ba

5. Engineer

A. Âm tiết thứ nhất
B. Âm tiết thứ hai
C. Âm tiết thứ ba

6. Comfortable

A. Âm tiết thứ nhất
B. Âm tiết thứ hai
C. Âm tiết thứ ba
7. Pollution

A. Âm tiết thứ nhất
B. Âm tiết thứ hai
C. Âm tiết thứ ba

8. Geography

A. Âm tiết thứ nhất
B. Âm tiết thứ hai
C. Âm tiết thứ ba

9. Education

A. Âm tiết thứ nhất
B. Âm tiết thứ hai
C. Âm tiết thứ ba

10. Introduce

A. Âm tiết thứ nhất
B. Âm tiết thứ hai
C. Âm tiết thứ ba

Dạng 5: Đánh trọng âm cho các từ sau

  1. Historic

  2. Environmental

  3. Family

  4. Generous

  5. Activity

  6. Language

  7. Accident

  8. Museum

  9. Holiday

  10. Factory

Dạng 6: Chọn True/ False cho các câu sau

  1. Từ record trong câu "I bought a new record yesterday." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

  2. Từ record trong câu "They will record the meeting for later review." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

  3. Từ present trong câu "She gave me a wonderful present." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

  4. Từ present trong câu "They will present their findings tomorrow." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

  5. Từ export trong câu "The country’s main export is coffee." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

  6. Từ export trong câu "They plan to export more goods next year." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

  7. Từ conduct trong câu "His conduct was very professional." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

  8. Từ conduct trong câu "They will conduct an experiment." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

  9. Từ permit trong câu "You need a permit to park here." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

  10. Từ permit trong câu "They won’t permit smoking in this area." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

Dạng 7: Chọn cách đánh trọng âm đúng

1. A. 'Voluntary B. Vo'luntary C. Volun'tary D. Volunta'ry

2. A. E’conomy B. Eco’nomy C. Econo’my D. ‘Economy

3. A. ‘University B. U’niversity C. Uni’versity D. Univer’sity

4. A. ‘Environmental B. En’vironmental C. Envi’ronmental D. Environ’mental

5. A. ‘Hospital B. Hos’pital C. Hospi’tal D. Hosp’ital

6. A. Educa’tion B. Edu’cation C. Ed’ucation D. ‘Education

7. A. ‘Industry B. In’dustry C. Indus’try D. Indust’ry

8. A. ‘Interesting B. In’teresting C. Inter’esting D. Interest’ing

9. A. ‘Nationality B. Na’tionality C. Nation’ality D. Nationali’ty

10. A. Com’puter B. ‘Computer C. Compu’ter D. Comput’er

Đáp án

Dạng 1: Chọn từ có trọng âm khác – Từ 2 âm tiết

Câu 1: A. teacher  B. doctor  C. enjoy  D. singer
Đáp án: C. enjoy
Giải thích:

  • teacher /ˈtiː.tʃər/, doctor /ˈdɒk.tər/, singer /ˈsɪŋ.ər/ → Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất

  • enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ → Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai

Câu 2: A. window  B. pretty  C. complain  D. clever
Đáp án: C. complain
Giải thích:

  • window /ˈwɪn.dəʊ/, pretty /ˈprɪt.i/, clever /ˈklev.ər/ → trọng âm âm tiết 1

  • complain /kəmˈpleɪn/ → trọng âm âm tiết 2

Câu 3: A. travel  B. begin  C. finish  D. open
Đáp án: B. begin
Giải thích:

  • travel /ˈtræv.əl/, finish /ˈfɪn.ɪʃ/, open /ˈəʊ.pən/ → âm tiết 1

  • begin /bɪˈɡɪn/ → âm tiết 2

Câu 4: A. mother  B. father  C. receive  D. sister
Đáp án: C. receive
Giải thích:

  • mother /ˈmʌð.ər/, father /ˈfɑː.ðər/, sister /ˈsɪs.tər/ → trọng âm âm tiết 1

  • receive /rɪˈsiːv/ → âm tiết 2

Câu 5: A. answer  B. invite  C. visit  D. listen
Đáp án: B. invite
Giải thích:

  • answer /ˈɑːn.sər/, visit /ˈvɪz.ɪt/, listen /ˈlɪs.ən/ → trọng âm âm tiết 1

  • invite /ɪnˈvaɪt/ → trọng âm âm tiết 2

Câu 6: A. happy  B. busy  C. decide  D. tidy
Đáp án: C. decide
Giải thích:

  • happy /ˈhæp.i/, busy /ˈbɪz.i/, tidy /ˈtaɪ.di/ → trọng âm âm tiết 1

  • decide /dɪˈsaɪd/ → trọng âm âm tiết 2

Câu 7: A. borrow  B. repair  C. listen  D. wonder
Đáp án: B. repair
Giải thích:

  • borrow /ˈbɒr.əʊ/, listen /ˈlɪs.ən/, wonder /ˈwʌn.dər/ → trọng âm âm tiết 1

  • repair /rɪˈpeər/ → trọng âm âm tiết 2

Câu 8: A. enjoy  B. explain  C. happen  D. arrive
Đáp án: C. happen
Giải thích:

  • enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/, explain /ɪkˈspleɪn/, arrive /əˈraɪv/ → trọng âm âm tiết 2

  • happen /ˈhæp.ən/ → trọng âm âm tiết 1

Câu 9: A. answer  B. teacher  C. prepare  D. ruler
Đáp án: C. prepare
Giải thích:

  • answer /ˈɑːn.sər/, teacher /ˈtiː.tʃər/, ruler /ˈruː.lər/ → trọng âm âm tiết 1

  • prepare /prɪˈpeər/ → trọng âm âm tiết 2

Câu 10: A. tidy  B. complete  C. visit  D. happen
Đáp án: B. complete
Giải thích:

  • tidy /ˈtaɪ.di/, visit /ˈvɪz.ɪt/, happen /ˈhæp.ən/ → trọng âm âm tiết 1

  • complete /kəmˈpliːt/ → trọng âm âm tiết 2

    Chọn từ có trọng âm khác, từ 3 âm tiết

Câu 1: A. remember B. family C. banana D. October
Đáp án: B. family
Giải thích:

  • remember /rɪˈmem.bər/, banana /bəˈnɑː.nə/, October /ɒkˈtəʊ.bər/ → trọng âm rơi vào âm hai

  • family /ˈfæm.əl.i/ → trọng âm rơi vào âm một

Câu 2: A. computer B. important C. accident D. together
Đáp án: C. accident
Giải thích:

  • computer /kəmˈpjuː.tər/, important /ɪmˈpɔː.tənt/, together /təˈɡeð.ər/ → trọng âm rơi vào âm hai

  • accident /ˈæk.sɪ.dənt/ → trọng âm rơi vào âm một

Câu 3: A. discover B. dangerous C. carefully D. wonderful
Đáp án: A. discover
Giải thích:

  • dangerous /ˈdeɪn.dʒər.əs/, carefully /ˈkeə.fəl.i/, wonderful /ˈwʌn.də.fəl/ → trọng âm rơi vào âm một

  • discover /dɪˈskʌv.ər/ → trọng âm rơi vào âm hai

Câu 4: A. beautiful B. engineer C. hospital D. animal
Đáp án: B. engineer
Giải thích:

  • beautiful /ˈbjuː.tɪ.fəl/, hospital /ˈhɒs.pɪ.təl/, animal /ˈæn.ɪ.məl/ → trọng âm rơi vào âm một

  • engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/ → trọng âm rơi vào âm ba

Câu 5: A. interesting B. understand C. festival D. history
Đáp án: B. understand
Giải thích:

  • interesting /ˈɪn.trə.stɪŋ/, festival /ˈfes.tɪ.vəl/, history /ˈhɪs.tər.i/ → trọng âm rơi vào âm một

  • understand /ˌʌn.dəˈstænd/ → trọng âm rơi vào âm ba

Câu 6: A. apartment B. generous C. popular D. national
Đáp án: A. apartment
Giải thích:

  • generous /ˈdʒen.ər.əs/, popular /ˈpɒp.jə.lər/, national /ˈnæʃ.nəl/ → trọng âm rơi vào âm một

  • apartment /əˈpɑːt.mənt/ → trọng âm rơi vào âm hai

Câu 7: A. delicious B. decorate C. banana D. attention
Đáp án: B. decorate
Giải thích:

  • delicious /dɪˈlɪʃ.əs/, banana /bəˈnæn.ə/, attention /əˈten.ʃən/ → trọng âm rơi vào âm hai

  • decorate /ˈdek.ə.reɪt/ → trọng âm rơi vào âm một

Câu 8: A. holiday B. volunteer C. lemonade D. disappear
Đáp án: A. holiday
Giải thích:

  • volunteer /ˌvɒl.ənˈtɪər/, lemonade /ˌlem.əˈneɪd/, disappear /ˌdɪs.əˈpɪər/ → trọng âm rơi vào âm ba

  • holiday /ˈhɒl.ɪ.deɪ/ → trọng âm rơi vào âm một

Câu 9: A. expensive B. comfortable C. successful D. relaxing
Đáp án: B. comfortable
Giải thích:

  • expensive /ɪkˈspen.sɪv/, successful /səkˈses.fəl/, relaxing /rɪˈlæk.sɪŋ/ → trọng âm rơi vào âm hai

  • comfortable /ˈkʌm.fə.tə.bəl/ → trọng âm rơi vào âm một

Câu 10: A. exciting B. tomato C. celebrate D. pollution
Đáp án: C. celebrate
Giải thích:

  • exciting /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/, tomato /təˈmɑː.təʊ/, pollution /pəˈluː.ʃən/ → trọng âm rơi vào âm hai

  • celebrate /ˈsel.ə.breɪt/ → trọng âm rơi vào âm một

Dạng 2: Phân loại các từ đã cho vào bảng trọng âm tương ứng.

Trọng âm 1

Trọng âm 2

Trọng âm 3

history, hospital, excellent, comfortable

adventure, complete, consider, geography

entertainment, understand, information, education, university, engineer, conversation

Dạng 3: Chọn từ có trọng âm 2 trong các đáp án đã cho

Câu 1: A. answer  B. arrive  C. open  D. borrow
Đáp án: B. arrive
Giải thích:

  • answer /ˈɑːn.sər/, open /ˈəʊ.pən/, borrow /ˈbɒr.əʊ/ → trọng âm âm một

  • arrive /əˈraɪv/ → trọng âm âm hai (động từ có 2 âm tiết, trọng âm thường rơi vào âm 2)

Câu 2: A. pretty  B. careful  C. complete  D. mother
Đáp án: C. complete
Giải thích:

  • pretty /ˈprɪt.i/, careful /ˈkeə.fəl/, mother /ˈmʌð.ər/ → trọng âm âm một

  • complete /kəmˈpliːt/ → trọng âm âm hai (động từ có 2 âm tiết, trọng âm thường rơi vào âm 2)

Câu 3: A. attract  B. happen  C. listen  D. finish
Đáp án: A. attract
Giải thích:

  • happen /ˈhæp.ən/, listen /ˈlɪs.ən/, finish /ˈfɪn.ɪʃ/ → trọng âm âm một

  • attract /əˈtrækt/ → trọng âm âm hai (động từ có 2 âm tiết, bắt đầu bằng tiền tố)

Câu 4: A. peaceful  B. suddenly  C. enjoy  D. lovely
Đáp án: C. enjoy
Giải thích:

  • peaceful /ˈpiːs.fəl/, suddenly /ˈsʌd.ən.li/, lovely /ˈlʌv.li/ → trọng âm âm một

  • enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ → trọng âm âm hai (động từ có 2 âm tiết)

Câu 5: A. machine  B. doctor  C. study  D. window
Đáp án: A. machine
Giải thích:

  • doctor /ˈdɒk.tər/, study /ˈstʌd.i/, window /ˈwɪn.dəʊ/ → trọng âm âm một

  • machine /məˈʃiːn/ → trọng âm âm hai (từ mượn có âm tiết cuối là mạnh)

Câu 6: A. forget  B. pencil  C. answer  D. teacher
Đáp án: A. forget
Giải thích:

  • pencil /ˈpen.səl/, answer /ˈɑːn.sər/, teacher /ˈtiː.tʃər/ → trọng âm âm một

  • forget /fəˈɡet/ → trọng âm âm hai (động từ có 2 âm tiết, trọng âm ở âm 2)

Câu 7: A. biology  B. chemistry  C. history  D. cinema
Đáp án: A. biology
Giải thích:

  • chemistry /ˈkem.ɪ.stri/, history /ˈhɪs.tər.i/, cinema /ˈsɪn.ə.mə/ → trọng âm âm một

  • biology /baɪˈɒ.lə.dʒi/ → trọng âm âm hai (đuôi –logy: trọng âm thường rơi vào âm tiết trước đuôi)

Câu 8: A. polite  B. father  C. market  D. country
Đáp án: A. polite
Giải thích:

  • father /ˈfɑː.ðər/, market /ˈmɑː.kɪt/, country /ˈkʌn.tri/ → trọng âm âm một

  • polite /pəˈlaɪt/ → trọng âm âm hai (tính từ 2 âm tiết có âm tiết thứ 2 mạnh)

Câu 9: A. advice  B. lovely  C. water  D. noisy
Đáp án: A. advice
Giải thích:

  • lovely /ˈlʌv.li/, water /ˈwɔː.tər/, noisy /ˈnɔɪ.zi/ → trọng âm âm một

  • advice /ədˈvaɪs/ → trọng âm âm hai (danh từ trừu tượng thường có trọng âm ở âm cuối)

Câu 10: A. attract  B. visit  C. happen  D. listen
Đáp án: A. attract
Giải thích:

  • visit /ˈvɪz.ɪt/, happen /ˈhæp.ən/, listen /ˈlɪs.ən/ → trọng âm âm một

  • attract /əˈtrækt/ → trọng âm âm hai (động từ có tiền tố)

Dạng 4: Trọng âm của mỗi từ này rơi vào âm tiết thứ mấy?

  1. Important. Đáp án: B. Âm tiết thứ hai
    Giải thích: /ɪmˈpɔː.tənt/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

  2. Cinema. Đáp án: A. Âm tiết thứ nhất
    Giải thích: /ˈsɪn.ə.mə/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

  3. Understand. Đáp án: C. Âm tiết thứ ba
    Giải thích: /ˌʌn.dəˈstænd/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba.

  4. Beautiful. Đáp án: A. Âm tiết thứ nhất
    Giải thích: /ˈbjuː.tɪ.fəl/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

  5. Engineer. Đáp án: C. Âm tiết thứ ba
    Giải thích: /ˌen.dʒɪˈnɪəʳ/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba.

  6. Comfortable. Đáp án: A. Âm tiết thứ nhất
    Giải thích: /ˈkʌmf.tə.bəl/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

  7. Pollution. Đáp án: B. Âm tiết thứ hai
    Giải thích: /pəˈluː.ʃən/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

  8. Geography. Đáp án: B. Âm tiết thứ hai
    Giải thích: /dʒiˈɒɡ.rə.fi/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

  9. Education. Đáp án: C. Âm tiết thứ ba
    Giải thích: /ˌed.jʊˈkeɪ.ʃən/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba.

  10. Introduce. Đáp án: C. Âm tiết thứ ba
    Giải thích: /ˌɪn.trəˈdjuːs/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba.

Dạng 5: Đánh trọng âm cho các từ sau

  1. Hi’storic: /hɪˈstɒr.ɪk/

  2. Environ’mental: /ɪnˌvaɪ.rəˈmen.təl/

  3. ‘Family: /ˈfæm.əl.i/

  4. ‘Generous: /ˈdʒen.ər.əs/

  5. Ac’tivity: /ækˈtɪv.ə.ti/

  6. ‘Language: /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

  7. ‘Accident: /ˈæk.sɪ.dənt/

  8. Mu’seum: /mjuˈziː.əm/

  9. ‘Holiday: /ˈhɒl.ə.deɪ/

  10. ‘Factory: /ˈfæk.tər.i/

Dạng 6: Chọn đáp án đúng

  1. False
    Giải thích: record trong câu "I bought a new record yesterday." là danh từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 1: /ˈrek.ɔːd/

  2. True
    Giải thích: record trong câu "They will record the meeting for later review." là động từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 2: /rɪˈkɔːd/

  3. True
    Giải thích: present trong câu "She gave me a wonderful present." là danh từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 1: /ˈprez.ənt/

  4. True
    Giải thích: present trong câu "They will present their findings tomorrow." là động từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 2: /prɪˈzent/

  5. False
    Giải thích: export trong câu "The country’s main export is coffee." là danh từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 1: /ˈek.spɔːt/

  6. True

    Giải thích: export trong câu "They plan to export more goods next year." là động từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 2: /ɪkˈspɔːt/

  7. True

    Giải thích: conduct trong câu "His conduct was very professional." là danh từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 1: /ˈkɒn.dʌkt/

  8. True

    Giải thích: conduct trong câu "They will conduct an experiment." là động từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 2: /kənˈdʌkt/

  9. False

    Giải thích: permit trong câu "You need a permit to park here." là danh từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 1: /ˈpɜː.mɪt/

  10. True
    Giải thích: permit trong câu "They won’t permit smoking in this area." là động từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 2: /pəˈmɪt/

Dạng 7: Chọn cách đánh trọng âm đúng

  1. Đáp án: A. 'Voluntary → /ˈvɒl.ən.tər.i/

  2. Đáp án: A. E’conomy → /ɪˈkɒn.ə.mi/

  3. Đáp án: C. Uni’versity → /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/

  4. Đáp án: D. Environ’mental → /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/

  5. Đáp án: A. ‘Hospital → /ˈhɒs.pɪ.təl/ — trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.

  6. Đáp án: B. Edu’cation → /ˌed.jʊˈkeɪ.ʃən/

  7. Đáp án: A. ‘Industry → /ˈɪn.də.stri/

  8. Đáp án: A. ‘Interesting → /ˈɪn.trə.stɪŋ/

  9. Đáp án: C. Nation’ality → /ˌnæʃ.ənˈæl.ə.ti/

  10. Đáp án: A. Com’puter → /kəmˈpjuː.tər/

Trọng âm là yếu tố quan trọng giúp phát âm chính xác và cải thiện kỹ năng nghe – nói trong tiếng Anh. Việc luyện tập xác định trọng âm thường xuyên không chỉ nâng cao khả năng phản xạ ngôn ngữ mà còn hỗ trợ ghi nhớ từ vựng lâu hơn. Học sinh nên ôn tập bài tập trọng âm lớp 6 theo từng chủ điểm ngữ pháp kết hợp làm bài tập thực hành để nắm vững quy tắc.

Nếu bạn đang tìm kiếm lộ trình học bài bản, IELTS Junior là lựa chọn phù hợp cho học sinh THCS muốn xây nền tảng vững chắc, phát triển toàn diện 4 kỹ năng từ sớm.

Tham vấn chuyên môn
Trần Ngọc Minh LuânTrần Ngọc Minh Luân
GV
Tôi đã có gần 3 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS tại ZIM, với phương châm giảng dạy dựa trên việc phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và chiến lược làm bài thi thông qua các phương pháp giảng dạy theo khoa học. Điều này không chỉ có thể giúp học viên đạt kết quả vượt trội trong kỳ thi, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong đời sống, công việc và học tập trong tương lai. Ngoài ra, tôi còn tích cực tham gia vào các dự án học thuật quan trọng tại ZIM, đặc biệt là công tác kiểm duyệt và đảm bảo chất lượng nội dung các bài viết trên nền tảng website.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...