Banner background

Bài tập tính từ và trạng từ lớp 5 từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án

Bài viết tổng hợp bài tập tính từ và trạng từ lớp 5 từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết giúp học sinh củng cố và rèn luyện kiến thức.
bai tap tinh tu va trang tu lop 5 tu co ban den nang cao kem dap an

Key takeaways

  • Tính từ miêu tả người hoặc sự vật, dùng để bổ nghĩa cho danh từ.

  • Vị trí tính từ: Adj + Noun, S + be + Adj, Look/Feel/Taste/... + Adj.

  • Trạng từ miêu tả cách thực hiện hành động, dùng để bổ nghĩa cho động từ.

  • Vị trí trạng từ: Verb + (Object) + Adverb.

  • Một số trường hợp đặc biệt như good → well, fast → fast, hard → hard cần ghi nhớ.

Tính từ (Adjective) và trạng từ (Adverb) là hai loại từ xuất hiện thường xuyên trong chương trình tiếng Anh lớp 5. Việc phân biệt và sử dụng đúng tính từ, trạng từ giúp học sinh mô tả sự vật, con người, hành động và diễn đạt ý tưởng một cách chính xác hơn trong cả kỹ năng nói và viết.

Tuy nhiên, nhiều học sinh thường nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ do chúng có cách dùng tương đối giống nhau trong câu. Vì vậy, việc ôn tập lý thuyết kết hợp với luyện tập thường xuyên là rất cần thiết. Bài viết tổng hợp kiến thức và bài tập tính từ và trạng từ lớp 5 từ cơ bản đến nâng cao giúp học sinh củng cố kiến thức và nâng cao khả năng làm bài.

Tóm tắt lý thuyết về tính từ và trạng từ 

Để làm tốt các dạng bài tập, trước hết học sinh cần nắm vững định nghĩa, vị trí và cách chuyển đổi giữa hai loại từ này.

Tính từ (Adjective) là gì?

Khái niệm: Tính từ là những từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất, màu sắc, kích thước hoặc trạng thái… của người, sự vật hoặc sự việc.

Vị trí tính từ trong câu: 

1. Đứng trước danh từ 

Cấu trúc: Adj + Noun (để bổ nghĩa cho danh từ đó)

Ví dụ: She is a beautiful girl. (Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.)

2. Đứng sau động từ to be

Cấu trúc: Subject + be + Adjective

Ví dụ: The weather is hot today. (Thời tiết hôm nay nóng nực.)

3. Đứng sau động từ chỉ giác quan

Cấu trúc: Look/ Feel/ Taste/… + Adj

Ví dụ: This apple tastes delicious. (Quả táo này có vị ngon.)

tinh-tu-la-gi
tính từ là gì

Trạng từ (Adverb) là gì?

Khái niệm: Trạng từ là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, giúp diễn tả cách thức một hành động được thực hiện (bằng cách nào, nhanh hay chậm, tốt hay xấu…).

Vị trí trạng từ trong câu: Trạng từ thường đứng sau động từ thường hoặc đứng sau tân ngữ để bổ nghĩa cho động từ đó.

Cấu trúc: Verb + (Object) + Adverb

Ví dụ: 

  • He runs quickly. (Câu bé chạy nhanh.)

  • She sings beautifully. (Cô ấy hát hay.)

  • They speak loudly. (Họ nói chuyện lớn.)

Trong các ví dụ trên, các từ quickly, beautifully, loudly đều cho biết hành động được thực hiện như thế nào.

Cách chuyển đổi từ tính từ sang trạng từ

Thông thường, học sinh có thể thêm đuôi “-ly” vào sau tính từ để biến chúng thành trạng từ. Tuy nhiên, học sinh cũng cần lưu ý các quy tắc và trường hợp đặc biệt.

Thêm “-ly” vào sau tính từ 

Đây là cách đổi phổ biến nhất, đối với phần lớn tính từ trong tiếng Anh, chỉ cần thêm -ly vào cuối từ là có thể tạo thành trạng từ. 

Một số từ thường gặp:

  • Beautiful (xinh đẹp) → Beautifully (một cách xinh đẹp) 

  • Careful (cẩn thận) → Carefully (một cách cẩn thận)

  • Quiet (yên lặng) → Quietly (một cách yên lặng)

  • Slow (chậm chạp) → Slowly (một cách chậm chạp)

  • Quick (nhanh chóng) → Quickly (một cách nhanh chóng)

Ví dụ:

  • The boy walks slowly. (Cậu bé đi bộ chậm rãi.)

  • Tâm studies carefully. (Tâm học một cách cẩn thận.)

Tính từ kết thúc bằng “-y”

Nếu tính từ kết thúc đuôi -y, học sinh đổi y thành i rồi thêm -ly

Ví dụ: 

  • Happy (hạnh phúc) → Happily (một cách hạnh phúc)

  • Easy (dễ dàng) → Easily (một cách dễ dàng)

Tính từ kết thúc bằng đuôi “-le”

Khi tính từ kết thúc bằng đuôi -le, cần bỏ chữ e và thêm -y để tạo thành trạng từ. 

Một số từ thường gặp:

  • Simple (đơn giản) → Simply (một cách đơn giản)

  • Gentle (dịu dàng) → Gently (một cách dịu dàng)

  • Terrible (khủng khiếp) → Terribly (một cách khủng khiếp)

Ví dụ:

  • She smiles gently. (Cô ấy cười một cách dịu dàng.)

  • The teacher explained the lesson simply. (Giáo viên giải thích bài học một cách đơn giản.)

Các trường hợp bất quy tắc

Không phải mọi trạng từ đều được tạo bằng cách thêm -ly. Một số từ có cách chuyển đổi riêng hoặc giữ nguyên hình thức.

Tính từ

Trạng từ

Good (tốt )

She is a good singer.

Well (tốt, giỏi)

→ She sings well.

Fast (nhanh)

He is a fast runner.

Fast  

→ He runs fast.

Hard (chăm chỉ, khó)

They are hard workers

Hard

→ They work hard.

Early (sớm)

She is always early for school.

Early 

→ She arrived early this morning.

Late (muộn)

The train is late.

Late

→ The train arrived late.

trang-tu-la-gi
trạng từ là gì

Bí quyết giúp học sinh lớp phân phân biệt nhanh tính từ và trạng từ

Từ dùng để miêu tả người hoặc sự vật thì thường là Tính từ . Khi gặp động từ to be (am/is/are/was/were) → chọn Tính từ

Từ dùng để miêu tả cách thực hiện hành động thì thường là Trạng từ. Khi gặp động từ thường chỉ hành động như run, speak, dance, write…) → chọn Trạng từ

Nhiều trạng từ có đuôi -ly như: quickly, carefully, happily,...

Phân biệt nhanh tính từ (Adjective) và Trạng từ (Adverb)

Tính từ (Adjective)

Trạng từ (Adverb)

Bổ nghĩa cho danh từ

Bổ nghĩa cho động từ

Đứng trước danh từ hoặc sau động từ to be

Thường đứng sau động từ

Beautiful, happy, quick

Beautifully, happily, quickly

Bài tập tính từ và trạng từ lớp 5

Bài 1. Chuyển tính từ thành trạng từ

  1. slow → ______

  2. careful → ______

  3. happy → ______

  4. loud → ______

  5. good → ______

  6. beautiful → ______

  7. late → ______

  8. easy → ______

  9. brave → ______

  10. angry → ______

Bài 2. Chọn đáp án đúng (Tính từ hoặc Trạng từ)

  1. The cat is (quiet / quietly).

  2. The teacher speaks (clear / clearly).

  3. My grandmother walks very (slow / slowly).

  4. The English test today was (easy / easily).

  5. Linh is a (good / well) student. She always gets high marks.

  6. The children are playing (happy / happily) in the garden.

  7. Please be (careful / carefully)! The floor is wet.

  8. The music is too (loud / loudly). I can’t study.

  9. He is a (safe / safely) driver. He never drives fast.

  10. The bedroom is very (cozy / cozily).

Bài 3. Điền dạng đúng của từ trong ngoặc

  1. She sings ______. (beautiful)

  2. My father drives ______. (careful)

  3. The baby is very ______. (happy)

  4. They worked ______ all day. (hard)

  5. The dog barked ______. (loud)

  6. This cake is ______. (good)

  7. He answered the question ______. (quick)

  8. The children are ______. (excited)

  9. We waited ______. (patient)

  10. The teacher explained the lesson ______. (clear)

Bài 4. Chọn đáp án đúng

  1. My mother cooks very _______. We love her food. 

A. good 

B. well 

C. goodly 

D. bad

  1. The dog barked _______ at the stranger. 

A. loud 

B. loudly 

C. loudy 

D. loudness

  1. This sofa looks _______. I want to buy it. 

A. comfortable 

B. comfortably 

C. comfort 

D. comforting

  1. Peter is a _______ boy. He always helps everyone. 

A. kind 

B. kindly 

C. kindness 

D. kinder

  1. You should drive _______ when it rains.

A. careful 

B. carefully 

C. careless 

D. care

  1. The wind is blowing _______ today. 

A. strong 

B. strongly 

C. strength 

D. strongy

  1. The homework was _______, so I finished it in 10 minutes. 

A. simple 

B. simply 

C. simplify 

D. simplicity

  1. Our teacher explains the lesson _______. 

A. clear 

B. clearly 

C. clearer

D. clearness

  1. Keep quiet, please! You are being too _______. 

A. noisy 

B. noisily 

C. noise 

D. noising

  1. He arrived _______ for the meeting because of the traffic jam. 

A. late 

B. lately 

C. later 

D. latest

Bài 5. Tìm và sửa lỗi sai trong câu 

  1. The cake smells deliciously. Can I have a piece?

  2. He drives very careless and had an accident last week.

  3. She did her homework goodly yesterday.

  4. The students are listening attentive to the teacher.

  5. My sister dances beautiful because she practices every day.

  6. This question is real difficult for a fifth-grader.

  7. He speaks so fastly that I can’t understand anything.

  8. The turtle moves very slow compared to the rabbit.

  9. They feel happily about their project results.

  10. My dad wakes up early and works hardly every day.

Bài 6. Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

  1. My father is a careful driver.
    → My father drives __________________________________.

  2. Lan sings very beautifully.
    → Lan is a __________________________________.

  3. They are fast runners.
    → They run __________________________________.

  4. He is a good English speaker.
    → He speaks English __________________________________.

  5. She works in a lazy way.
    → She works __________________________________.

  6. The wind was very strong last night.
    → The wind blew __________________________________.

  7. Minh is a bad tennis player.
    → Minh plays tennis __________________________________.

  8. The classroom was quiet during the test.
    → The students sat __________________________________.

  9. Her answer was quick and correct.
    → She answered the question __________________________________.

  10. That artist is a creative painter.
    → That artist paints __________________________________.

Bài 7. Điền từ thích hợp vào đoạn văn

Chọn từ thích hợp từ hộp gợi ý dưới đây và chia đúng dạng (tính từ hoặc trạng từ) để điền vào chỗ trống.

good / happy / quiet / quick / heavy / sad / safe / clear / bright / patient

It was a rainy day. The rain was falling (1) ____________ outside. Tony sat (2) ____________ in his room, looking out the window. He felt a bit (3) ____________ because he couldn't go out to play football with his friends. Suddenly, his mother called him (4) ____________ to the kitchen. She had made a (5) ____________ chocolate cake to cheer him up. Tony smiled and ate the cake (6) ____________. His mother reminded him to eat slowly and (7) ____________. After that, the storm passed. The sun shone (8) ____________ again. Tony asked his mother for permission to go out. She nodded and said, "Go, but ride your bike (9) ____________." Tony promised and answered her (10) ____________, "Yes, Mom, I will!"

Tìm hiểu thêm: Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

Đáp án

Bài 1

  1. slowly

  2. carefully

  3. happily - đuôi “-y” → đổi y thành i rồi thêm -ly 

  4. loudly

  5. well → trường hợp bất quy tắc

  6. beautifully

  7. late → trường hợp bất quy tắc 

  8. easily - đuôi “-y” → đổi y thành i rồi thêm -ly

  9. bravely

  10. angrily - đuổi “-y” đổi y thành i rồi thêm -ly

Bài 2

  1. quiet

  2. clearly

  3. slowly

  4. easy

  5. good

  6. happily

  7. careful

  8. loud

  9. safe

  10. cozy

Bài 3

  1. She sings beautifully. (beautiful)

  2. My father drives carefully. (careful)

  3. The baby is very happy. (happy)

  4. They worked hard all day. (hard)

  5. The dog barked loudly. (loud)

  6. This cake is good. (good)

  7. He answered the question quickly. (quick)

  8. The children are excited. (excited)

  9. We waited patiently. (patient)

  10. The teacher explained the lesson clearly. (clear)

Bài 4

  1. B. well

  2. B. loudly

  3. A. comfortable

  4. A. kind

  5. B. carefully

  6. B. strongly

  7. A. simple

  8. B. clearly

  9. A. noisy

  10. A. late

Bài 5

  1. deliciously → delicious

  2. careless → carelessly

  3. goodly → well

  4. attentive → attentively

  5. beautiful → beautifully

  6. real → really

  7. fastly → fast

  8. slow → slowly

  9. happily → happy

  10. hardly → hard

Bài 6 

  1. My father drives carefully.

  2. Lan is a beautiful singer.

  3. They run fast.

  4. He speaks English well.

  5. She works lazily.

  6. The wind blew strongly last night.

  7. Minh plays tennis badly.

  8. The students sat quietly during the test.

  9. She answered the question quickly and correctly.

  10. That artist paints creatively.

Bài 7

  1. heavily (Trạng từ bổ nghĩa cho hành động mưa rơi falling).

  2. quietly (Trạng từ bổ nghĩa cho hành động ngồi sat).

  3. sad (Tính từ đi sau động từ chỉ cảm xúc felt).

  4. quickly (Trạng từ bổ nghĩa cho hành động gọi called).

  5. good (Tính từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ chocolate cake).

  6. happily (Trạng từ bổ nghĩa cho hành động ăn ate).

  7. patiently (Trạng từ bổ nghĩa cho việc ăn chậm và kiên nhẫn).

  8. brightly (Trạng từ bổ nghĩa cho động từ tỏa sáng shone).

  9. safely (Trạng từ bổ nghĩa cho động từ đi xe ride).

  10. clearly (Trạng từ bổ nghĩa cho động từ trả lời answered).

Đọc thêm: Tổng hợp bài tập tiếng Anh lớp 5 nâng cao có đáp án

Tổng kết

Việc nắm vững cách sử dụng tính từ và trạng từ là nền tảng quan trọng giúp học sinh diễn đạt chính xác hơn trong tiếng Anh. Thông qua bài tập tính từ và trạng từ lớp 5 từ cơ bản đến nâng cao, học sinh có thể củng cố kiến thức về vị trí, chức năng và cách chuyển đổi giữa hai loại từ này. Hãy luyện tập thường xuyên và ôn lại các quy tắc quan trọng để nâng cao khả năng làm bài cũng như tự tin hơn trong quá trình học tiếng Anh.

Nếu phụ huynh đang tìm kiếm chương trình học tiếng Anh dành cho bé, ZIM Academy mang đến khóa học tiếng Anh cho trẻ – được thiết kế riêng giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển kỹ năng giao tiếp tự tin và nuôi dưỡng niềm yêu thích tiếng Anh ngay từ nhỏ. Với phương pháp giảng dạy cá nhân hóa, ZIM hỗ trợ tối ưu thời gian học tập của trẻ, đồng thời cung cấp tài liệu phong phú và bài học sinh động, dễ hiểu.

Tham vấn chuyên môn
Lê Hoàng Tùng
GV
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...