Banner background

Bài tập trật tự tính từ cơ bản đến nâng cao và đáp án chi tiết

Tóm tắt ngắn gọn lý thuyết bài tập trật tự tính từ, kèm bài tập cơ bàn và nâng cao của bài tập trật tự tính từ đi kèm đáp án và dịch nghĩa.
bai tap trat tu tinh tu co ban den nang cao va dap an chi tiet

Key takeaways

  • Thứ tự sắp xếp trật tự tính từ là: Opinion (ý kiến)> Size (kích cỡ)> Age (tuổi tác)> Shape (hình dáng)> Color (màu sắc)> Origin (xuất xứ)> Material (chất liệu)> Purpose (mục đích).

Các bài tập về trật tự tính từ đôi khi rất khó nhằn đối với các học viên do có thật là nhiều những tính từ khác nhau mà thật khó để xác định được vị trí của chúng nằm ờ đâu trong từ, dẫn đến các bạn học viên thường xuyên mất điểm ở những câu hỏi theo dạng bài trật tự tính từ này. Vì vậy, qua bài viết này, tác giả hi vọng có thể giúp các bạn học viên của ZIM Academy hay các bạn học sinh khác đang gặp khó ở dạng bài tập này được hiểu hơn về dạng bài tập này, ngoài ra tác giả cũng cung cấp cho các học viên một số bài tập trật tự tính từ ở cả dạng cơ bản và nâng cao, đi kèm đáp án để các học viên có thể luyện tập.

Tóm tắt kiến thức về bài tập trật tự tính từ

Trật tự tính từ trong tiếng Anh là một quy tắc quan trọng để sắp xếp các tính từ khi mô tả một danh từ. Thông thường, các tính từ không được sắp xếp, sử dụng một cách ngẫu nhiên mà phải tuân theo thứ tự cụ thể để câu văn có thể trở nên tự nhiên và dễ hiểu.

Các tính từ được sắp xếp theo thứ tự lần lượt là:

  • Opinion (ý kiến)

  • Size (kích cỡ)

  • Age (tuổi tác)

  • Shape (hình dáng)

  • Color (màu sắc)

  • Origin (xuất xứ)

  • Material (chất liệu)

  • Purpose (mục đích).

Ví dụ, khi nói về một chiếc bàn, bạn sẽ mô tả là "a beautiful small round wooden table" thay vì "a wooden beautiful small round table". Trong câu này:

  • "Beautiful" (ý kiến) đứng trước.

  • "Small" (kích cỡ) tiếp theo.

  • "Round" (hình dáng) đứng sau đó.

  • "Wooden" (chất liệu) xuất hiện ngay trước danh từ "table".

Học viên cũng lưu ý, đôi khi trong một cụm danh từ sẽ có nhiều tính từ thuộc cùng một loại. Trong trường hợp này, học viên đôi khi sẽ thấy bối rối khi sắp xếp trật tự, tuy nhiên học viên không nên quá lo lắng vì nếu là tính từ thuộc cùng một loại thì sắp xếp theo thứ tự nào cũng được chấp nhận.

Học viên có thể thấy việc ghi nhớ thứ tự để sắp xếp tính từ có thể hơi dài và khó nhớ lúc mới biết đến khái niệm này. Thế nhưng đừng lo, tác giả sẽ bật mí cho học viên một mẹo nhỏ mà có võ, đó là sử dụng cụm từ "OSASCOMP", hay cộng đồng người học Tiếng Anh ở Việt Nam vẫn hay gọi là “Ông Sáu ăn súp cua Ông mập phì” .

bài tập về trật tự tính từ
Mẹo nhớ trật tự tính từ tiếng Anh với OSASCOMP

Mỗi một từ trong cụm "OSASCOMP" này lại đứng đầu cho một loại tính từ lần lượt theo thứ tự, giúp học viên dễ dàng ghi nhớ quy tắc này. Khi học viên áp dụng đúng quy tắc, câu văn không chỉ đúng ngữ pháp mà còn thể hiện sự trôi chảy, tự nhiên nữa đó.

Học và sử dụng trật tự tính từ không chỉ giúp cải thiện kỹ năng viết mà còn hỗ trợ việc nói tiếng Anh chuẩn xác hơn. Điều này đặc biệt hữu ích trong giao tiếp, thuyết trình hoặc viết các tài liệu học thuật. Luyện tập thường xuyên bằng cách viết câu với nhiều tính từ và các bài tập trật tự tính từ sẽ giúp học viên thành thạo hơn.

Liên quan:

Bài tập trật tự tính từ

Để giúp học viên có thể học tập một cách hiệu quả hơn và nắm vững kiến thức về trật tự tính từ trong tiếng Anh, tác giả đã biên soạn và cung cấp một hệ thống bài tập trật tự tính từ được phân chia thành hai mức độ khác nhau. Cụ thể, hệ thống này bao gồm các bài tập ở mức độ cơ bản dành cho những học viên mới làm quen với chủ đề này, giúp họ hiểu rõ về quy tắc sắp xếp tính từ trong câu.

Bên cạnh đó, những bài tập ở mức độ nâng cao sẽ được thiết kế nhằm giúp học viên củng cố và áp dụng kiến thức đã học vào các tình huống thực tế, từ đó nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và chính xác hơn.

Bài tập cơ bản

Bài tập 1: Phân tích và sắp xếp trật tự tính từ cho các câu sau đây, mỗi câu bao gồm nhiều tính từ được sắp xếp sai trật tự. Hãy viết lại câu cho đúng theo trật tự tính từ chuẩn.

  1. She bought a silk beautiful red dress yesterday.
    (Cô ấy đã mua một váy lụa đẹp màu đỏ vào ngày hôm qua.)

  2. We saw a wooden old large table in the antique shop.
    (Chúng tôi đã thấy một cái bàn gỗ cũ lớn trong cửa hàng đồ cổ.)

  3. He adopted a white lovely small kitten from the shelter.
    (Anh ấy đã nhận nuôi một chú mèo con nhỏ xinh màu trắng từ trại cứu hộ.)

  4. They live in a brick modern spacious house near the beach.
    (Họ sống trong một ngôi nhà hiện đại rộng rãi bằng gạch gần bãi biển.)

  5. I was surprised by the metal huge ancient gate at the entrance.
    (Tôi đã rất ngạc nhiên bởi cánh cổng kim loại khổng lồ cổ xưa ở lối vào.)

  6. She gave me a plastic blue nice water bottle for my birthday.
    (Cô ấy đã tặng tôi một bình nước nhựa màu xanh đẹp vào ngày sinh nhật.)

  7. We stayed at a comfortable new fantastic hotel during our trip.
    (Chúng tôi đã ở trong một khách sạn mới thoải mái tuyệt vời trong chuyến đi.)

  8. He drives a sport Italian black car that looks amazing.
    (Anh ấy lái một chiếc xe thể thao màu đen của Ý trông thật tuyệt.)

  9. The museum has a rare historical valuable collection of artifacts.
    (Bảo tàng có một bộ sưu tập hiện vật quý hiếm có giá trị lịch sử.)

  10. She wore a wool warm stylish scarf on the cold winter day.
    (Cô ấy đã đeo một chiếc khăn len ấm áp phong cách vào ngày đông lạnh giá.)

Bài tập 2: Hoàn thành câu

Dưới đây là những câu chưa hoàn chỉnh với các tính từ được cung cấp trong ngoặc. Hãy điền vào chỗ trống sao cho phù hợp về nghĩa và trật tự tính từ.

  1. The hotel has a ………. (modern / spacious / clean / luxurious) lobby for guests.

  2. He carried a ………. (heavy / old / iron / large) chest across the room.

  3. She bought a ………. (elegant / silk / long / evening / green) dress for the gala.

  4. They visited a ………. (beautiful / small / French / ancient / village) during their trip.

  5. The chef prepared a ………. (traditional / delicious / spicy / Mexican) dish for dinner.

  6. He purchased a ………. (sports / powerful / German / sleek / black) car.

  7. The artist painted a ………. (abstract / colorful / magnificent / large / oil) masterpiece.

  8. She admired a ………. (round / heavy / golden / antique) clock in the museum.

  9. The library had a ………. (rare / old / historical / comprehensive) collection of manuscripts.

  10. They stayed in a ………. (bright / luxurious / new / spacious / modern) suite with a sea view.

Bài tập 3: Tìm lỗi sai và giải thích. Xem các câu sau đây, xác định tính từ được dùng sai trật tự hoặc không phù hợp về nghĩa. Viết lại câu đúng và giải thích ngắn gọn.

  1. She displayed a hand-painted Chinese valuable vase. (Cô ấy trưng bày một chiếc bình cổ quý giá của Trung Quốc được vẽ bằng tay.)

  2. He owns a new powerful sports German car. (Anh ấy sở hữu một chiếc xe thể thao mạnh mẽ mới của Đức.)

  3. They explored an abandoned haunted big house. (Họ khám phá một ngôi nhà lớn bị bỏ hoang và bị ma ám.)

  4. The artist created an oil large abstract painting. (Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh trừu tượng lớn bằng sơn dầu.)

  5. She wore a long elegant silk red dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy dài đỏ bằng lụa thanh lịch.)

  6. The museum exhibited a golden antique heavy mirror. (Bảo tàng trưng bày một chiếc gương cổ nặng bằng vàng.)

  7. He gave me a round iron large chest. (Anh ấy tặng tôi một chiếc rương lớn tròn bằng sắt.)

  8. She stayed in a spacious luxurious bright suite. (Cô ấy ở trong một căn suite rộng rãi, sang trọng và sáng sủa.)

  9. I bought an Italian lightweight stylish leather bag. (Tôi đã mua một chiếc túi da phong cách nhẹ của Ý.)

  10. The chef served a spicy delicious traditional Thai dish. (Đầu bếp phục vụ một món ăn Thái cay, ngon và truyền thống.)

Bài tập nâng cao

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Điền các tính từ vào chỗ trống, sử dụng đúng trật tự:

  1. She admired a ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______ necklace in the antique shop. (delicate / long / golden / French / vintage / expensive / handmade)
    (Cô ấy ngắm một chiếc vòng cổ ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______ trong cửa hàng đồ cổ.)

  2. They stayed in a ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______ suite for their honeymoon. (luxurious / modern / spacious / five-star / ocean-view / recently-renovated / romantic)
    (Họ ở trong một căn hộ ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______ cho tuần trăng mật của mình.)

  3. I bought a ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______ jacket for the winter. (thick / waterproof / warm / new / high-quality / Italian / black)
    (Tôi đã mua một chiếc áo khoác ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______ cho mùa đông.)

  4. She adopted a ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______ puppy from the shelter. (cute / tiny / brown / energetic / short-haired / playful / orphaned)
    (Cô ấy nhận nuôi một chú chó con ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______ từ trại động vật.)

  5. The museum displayed a ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______ sculpture. (ancient / rare / Greek / marble / intricately-carved / tall / stunning)
    (Bảo tàng trưng bày một bức điêu khắc ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______.)

  6. We saw a ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______ yacht at the harbor. (luxurious / sleek / modern / 50-meter-long / white / privately-owned / expensive)
    (Chúng tôi nhìn thấy một chiếc du thuyền ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______ ở bến cảng.)

  7. She wore a ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______ outfit to the gala. (silk / deep-red / elegant / custom-tailored / floor-length / sleeveless / dazzling)
    (Cô ấy mặc một bộ đồ ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______ đến buổi dạ tiệc.)

  8. He built a ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______ cabin in the woods. (small / cozy / eco-friendly / wooden / off-grid / self-designed / picturesque)
    (Anh ấy xây dựng một căn nhà gỗ ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______ trong rừng.)

  9. There was a ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______ chandelier in the ballroom. (massive / crystal / Austrian / intricately-designed / historic / sparkling / grand)
    (Có một chiếc đèn chùm ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______ trong phòng khiêu vũ.)

  10. The artist painted a ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______ portrait. (breathtaking / large / oil-painted / life-like / vibrant / 19th-century / Spanish)
    (Người họa sĩ đã vẽ một bức chân dung ______ ______ ______ ______ ______ ______ ______.)

Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sắp xếp các tính từ theo đúng trật tự.

  1. Cô ấy đã mua một chiếc váy lụa màu xanh tuyệt đẹp.

  2. Họ sống trong một ngôi nhà gỗ cũ nhỏ trên núi.

  3. Anh ấy lái một chiếc xe thể thao màu đỏ hiện đại.

  4. Chúng tôi đã thấy một bức tượng đá khổng lồ cổ xưa trong bảo tàng.

  5. Cô ấy có một con chó nhỏ lông trắng đáng yêu.

  6. Tôi vừa mua một chiếc cặp da màu đen sang trọng.

  7. Chúng tôi ở trong một khách sạn mới rộng rãi tiện nghi gần bãi biển.

  8. Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng lấp lánh xinh đẹp.

  9. Họ tìm thấy một chiếc hộp gỗ nhỏ bí ẩn trong rừng.

  10. Tôi đã mua một chiếc đồng hồ Thụy Sĩ bằng thép không gỉ đắt tiền.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

Chọn câu trả lời có trật tự tính từ đúng:

  1. The actor arrived in a ______.

    (Nam diễn viên đã đến trong một ______.)
    A. shiny expensive new black car B. new shiny black expensive car C. expensive shiny new black car

  2. The painting depicted a ______.

    (Bức tranh mô tả một ______.)
    A. vast green lush beautiful valley B. beautiful lush vast green valley C. lush vast green beautiful valley

  3. They stayed in a ______.

    (Họ sống trong một ______.)
    A. luxurious spacious newly-renovated ocean-view room B. spacious newly-renovated ocean-view luxurious room C. newly-renovated ocean-view spacious luxurious room

  4. He gifted her a ______.

    (Anh ấy tặng cô ấy một ______.)
    A. delicate handmade white porcelain vase B. handmade white delicate porcelain vase C. white porcelain delicate handmade vase)

  5. I visited a ______.

    (Tôi đã đến thăm một ______.)
    A. ancient intricate Chinese wooden pagoda B. Chinese ancient wooden intricate pagoda C. intricate ancient Chinese wooden pagoda)

  6. The lady wore a ______.

    (Quý cô ấy đeo một ______.)
    A. sleeveless dazzling floor-length green gown B. dazzling green sleeveless floor-length gown C. floor-length sleeveless dazzling green gown)

  7. The chef prepared a ______.

    (Người đầu bếp đã chuẩn bị một ______.)
    A. creamy three-layered mouth-watering chocolate cake B. mouth-watering three-layered creamy chocolate cake C. three-layered creamy mouth-watering chocolate cake

  8. I saw a ______.

    (Tôi thấy một ______.)
    A. small sparkling crystal Austrian chandelier B. sparkling small Austrian crystal chandelier C. crystal Austrian small sparkling chandelier

  9. They live in a ______.

    (Họ sống trong ______.)
    A. large modern glass high-rise building B. glass modern high-rise large building C. modern large high-rise glass building

  10. She bought a ______.

    (Cô ấy mua một ______.)
    A. elegant long custom-designed black silk coat B. long elegant custom-designed black silk coat C. black silk custom-designed elegant long coat

Đáp án bài tập trật tự tính từ

Đáp án bài tập cơ bản

Bài tập 1

  1. She bought a beautiful red silk dress yesterday.
    (Cô ấy đã mua một chiếc váy lụa đỏ xinh đẹp vào hôm qua.)
    Opinion (beautiful) → Color (red) → Material (silk)

  2. We saw a large old wooden table in the antique shop.
    (Chúng tôi đã thấy một chiếc bàn gỗ lớn, cũ trong cửa hàng đồ cổ.)
    Size (large) → Age (old) → Material (wooden)

  3. He adopted a lovely small white kitten from the shelter.
    (Anh ấy đã nhận nuôi một chú mèo con trắng nhỏ đáng yêu từ trạm cứu hộ.)
    Opinion (lovely) → Size (small) → Color (white)

  4. They live in a spacious modern brick house near the beach.
    (Họ sống trong một ngôi nhà gạch hiện đại, rộng rãi gần bãi biển.)
    Size (spacious) → Age (modern) → Material (brick)

  5. I was surprised by the huge ancient metal gate at the entrance.
    (Tôi đã rất ngạc nhiên bởi cánh cổng kim loại khổng lồ, cổ xưa ở lối vào.)
    Size (huge) → Age (ancient) → Material (metal)

  6. She gave me a nice blue plastic water bottle for my birthday.
    (Cô ấy đã tặng tôi một chai nước nhựa màu xanh dễ thương vào dịp sinh nhật.)
    Opinion (nice) → Color (blue) → Material (plastic)

  7. We stayed at a fantastic new comfortable hotel during our trip.
    (Chúng tôi đã ở một khách sạn mới, tuyệt vời và thoải mái trong chuyến đi.)
    Opinion (fantastic) → Age (new) → Opinion (comfortable)

  8. He drives a black Italian sport car that looks amazing.
    (Anh ấy lái một chiếc ô tô thể thao màu đen của Ý trông rất ấn tượng.)
    Color (black) → Origin (Italian) → Purpose (sport)

  9. The museum has a valuable rare historical collection of artifacts.
    (Bảo tàng có một bộ sưu tập hiện vật quý giá, hiếm có và có giá trị lịch sử.)
    Opinion (valuable) → Opinion (rare) → Age (historical)

  10. She wore a stylish warm wool scarf on the cold winter day.
    (Cô ấy đã quàng một chiếc khăn len ấm áp và thời trang vào ngày đông lạnh giá.)
    Opinion (stylish) → Feeling (warm) → Material (wool)

    Bài tập 2

  11. The hotel has a luxurious spacious modern clean lobby for guests.
    (Khách sạn có một sảnh chờ sạch sẽ, hiện đại, rộng rãi và sang trọng dành cho khách.)
    Opinion (luxurious) → Size (spacious) → Age (modern) → Condition (clean)

  12. He carried a heavy large old iron chest across the room.
    (Anh ấy đã mang một chiếc rương sắt nặng, to và cũ băng qua căn phòng.)
    Weight (heavy) → Size (large) → Age (old) → Material (iron

    )

  13. She bought an elegant long green silk evening dress for the gala.
    (Cô ấy đã mua một chiếc váy dạ hội lụa xanh dài và thanh lịch cho buổi dạ tiệc.)
    Opinion (elegant) → Shape (long) → Color (green) → Material (silk) → Purpose (evening)

  14. They visited a beautiful small ancient French village during their trip.
    (Họ đã đến thăm một ngôi làng Pháp cổ nhỏ xinh đẹp trong chuyến đi của mình.)
    Opinion (beautiful) → Size (small) → Age (ancient) → Origin (French)

  15. The chef prepared a delicious spicy traditional Mexican dish for dinner.
    (Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn Mexico truyền thống cay ngon cho bữa tối.)
    Opinion (delicious) → Taste (spicy) → Age (traditional) → Origin (Mexican)

  16. He purchased a sleek powerful black German sports car.
    (Anh ấy đã mua một chiếc ô tô thể thao Đức màu đen mạnh mẽ và bóng bẩy.)
    Shape (sleek) → Opinion (powerful) → Color (black) → Origin (German) → Purpose (sports)

  17. The artist painted a magnificent large colorful abstract oil masterpiece.
    (Người nghệ sĩ đã vẽ nên một kiệt tác sơn dầu trừu tượng đầy màu sắc, lớn và tuyệt đẹp.)
    Opinion (magnificent) → Size (large) → Color (colorful) → Type (abstract) → Material (oil)

  18. She admired a heavy round antique golden clock in the museum.
    (Cô ấy ngắm nhìn một chiếc đồng hồ vàng cổ, tròn và nặng trong viện bảo tàng.)
    Weight (heavy) → Shape (round) → Age (antique) → Material (golden)

  19. The library had a comprehensive rare old historical collection of manuscripts.
    (Thư viện có một bộ sưu tập bản thảo mang tính toàn diện, hiếm có, cổ xưa và có giá trị lịch sử.)
    Scope (comprehensive) → Rarity (rare) → Age (old) → Historical (historical)

  20. They stayed in a luxurious spacious bright modern new suite with a sea view.
    (Họ đã ở trong một phòng hạng sang mới, hiện đại, sáng sủa, rộng rãi và sang trọng có hướng nhìn ra biển.)
    Opinion (luxurious) → Size (spacious) → Brightness (bright) → Age (modern, new)

Bài tập 3

  1. She displayed a valuable hand-painted Chinese vase.
    (Cô ấy trưng bày một chiếc bình Trung Quốc được vẽ tay có giá trị.)
    Opinion (valuable) → Condition (hand-painted) → Origin (Chinese)

  2. He owns a powerful new German sports car.
    (Anh ấy sở hữu một chiếc xe thể thao Đức mới và mạnh mẽ.)
    Opinion (powerful) → Age (new) → Origin (German) → Purpose (sports)

  3. They explored a scary big haunted abandoned house.
    (Họ khám phá một ngôi nhà bỏ hoang lớn, bị ma ám và đáng sợ.)
    Opinion (scary) → Size (big) → Condition (haunted) → Condition (abandoned)

  4. The artist created a magnificent large abstract oil painting.
    (Người nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh sơn dầu trừu tượng lớn và tuyệt đẹp.)
    Opinion (magnificent) → Size (large) → Type (abstract) → Material (oil)

  5. She wore an elegant long red silk dress.
    (Cô ấy mặc một chiếc váy lụa đỏ dài và thanh lịch.)
    Opinion (elegant) → Shape (long) → Color (red) → Material (silk

    )

  6. The museum exhibited a heavy antique golden mirror.
    (Bảo tàng trưng bày một chiếc gương vàng cổ và nặng.)
    Weight (heavy) → Age (antique) → Material (golden)

  7. He gave me a large heavy round iron chest.
    (Anh ấy tặng tôi một chiếc rương sắt tròn, nặng và to.)
    Size (large) → Weight (heavy) → Shape (round) → Material (iron)

  8. She stayed in a bright spacious luxurious suite.
    (Cô ấy ở trong một căn phòng hạng sang rộng rãi và sáng sủa.)
    Opinion (bright) → Opinion (spacious) → Opinion (luxurious)

  9. I bought a stylish lightweight Italian leather bag.
    (Tôi đã mua một chiếc túi da Ý nhẹ và hợp thời trang.)
    Opinion (stylish) → Weight (lightweight) → Origin (Italian) → Material (leather)

Đáp án bài tập nâng cao

Bài tập 1

  1. She admired a delicate expensive vintage long handmade French golden necklace in the antique shop.
    (Cô ấy ngắm nhìn một chiếc vòng cổ vàng Pháp dài, cổ điển, được làm thủ công, tinh xảo và đắt tiền trong cửa hàng đồ cổ.)
    Opinion (delicate, expensive) → Age (vintage) → Shape (long) → Material (handmade) → Origin (French) → Color (golden)

  2. They stayed in a luxurious spacious recently-renovated modern romantic five-star ocean-view suite for their honeymoon.
    (Họ ở trong một căn phòng hạng sang rộng rãi, hiện đại, vừa được cải tạo, lãng mạn, có năm sao và nhìn ra biển trong kỳ nghỉ trăng mật.)
    Opinion (luxurious) → Size (spacious) → Age (recently-renovated, modern) → Opinion (romantic) → Purpose (five-star, ocean-view)

  3. I bought a high-quality thick warm waterproof new black Italian jacket for the winter.
    (Tôi đã mua một chiếc áo khoác Ý màu đen, mới, chống thấm nước, ấm áp, dày và chất lượng cao cho mùa đông.)
    Opinion (high-quality) → Size (thick) → Feeling (warm) → Purpose (waterproof) → Age (new) → Color (black) → Origin (Italian)

  4. She adopted a cute tiny energetic playful orphaned short-haired brown puppy from the shelter.
    (Cô ấy nhận nuôi một chú cún con màu nâu, lông ngắn, mồ côi, tinh nghịch, năng động, nhỏ bé và dễ thương từ trại cứu hộ.)
    Opinion (cute) → Size (tiny) → Feeling (energetic, playful) → Age (orphaned) → Shape (short-haired) → Color (brown)

  5. The museum displayed a stunning tall ancient rare intricately-carved Greek marble sculpture.
    (Bảo tàng trưng bày một bức tượng điêu khắc bằng đá cẩm thạch Hy Lạp, được chạm khắc tinh xảo, hiếm, cổ, cao và tuyệt đẹp.)
    Opinion (stunning) → Size (tall) → Age (ancient) → Opinion (rare) → Shape (intricately-carved) → Origin (Greek) → Material (marble)

  6. We saw a luxurious expensive sleek modern privately-owned 50-meter-long white yacht at the harbor.
    (Chúng tôi nhìn thấy một chiếc du thuyền trắng dài 50 mét, thuộc sở hữu tư nhân, hiện đại, bóng bẩy, đắt tiền và sang trọng ở bến cảng.)
    Opinion (luxurious, expensive) → Shape (sleek) → Age (modern) → Purpose (privately-owned) → Size (50-meter-long) → Color (white)

  7. She wore a dazzling elegant custom-tailored sleeveless floor-length deep-red silk outfit to the gala.
    (Cô ấy mặc một bộ đồ lụa đỏ đậm, dài đến sàn, không tay, may đo riêng, thanh lịch và lộng lẫy tới buổi dạ tiệc.)
    Opinion (dazzling, elegant) → Purpose (custom-tailored) → Shape (sleeveless, floor-length) → Color (deep-red) → Material (silk)

  8. He built a picturesque small cozy self-designed eco-friendly off-grid wooden cabin in the woods.
    (Anh ấy xây một căn nhà gỗ trong rừng nhỏ xinh, ấm cúng, tự thiết kế, thân thiện với môi trường và không kết nối lưới điện.)
    Opinion (picturesque) → Size (small) → Feeling (cozy) → Purpose (self-designed, eco-friendly, off-grid) → Material (wooden)

  9. There was a massive grand sparkling intricately-designed historic Austrian crystal chandelier in the ballroom.
    (Có một chiếc đèn chùm pha lê Áo khổng lồ, lộng lẫy, lấp lánh, được thiết kế tinh xảo, cổ và quý hiếm trong phòng khiêu vũ.)
    Size (massive) → Opinion (grand) → Feeling (sparkling) → Shape (intricately-designed) → Age (historic) → Origin (Austrian) → Material (crystal)

  10. The artist painted a breathtaking large life-like vibrant 19th-century Spanish oil-painted portrait.
    (Người họa sĩ đã vẽ một bức chân dung sơn dầu Tây Ban Nha thế kỷ 19 sống động, giống thật, lớn và ngoạn mục.)
    Opinion (breathtaking) → Size (large) → Shape (life-like) → Feeling (vibrant) → Age (19th-century) → Origin (Spanish) → Material (oil-painted)

Bài tập 2

  1. She bought a beautiful blue silk dress.
    (Cô ấy đã mua một chiếc váy lụa màu xanh dương xinh đẹp.)
    Opinion (beautiful) → Color (blue) → Material (silk)

  2. They live in a small old wooden house in the mountains.
    (Họ sống trong một ngôi nhà gỗ nhỏ, cũ trên núi.)
    Size (small) → Age (old) → Material (wooden)

  3. He drives a modern red sports car.
    (Anh ấy lái một chiếc xe thể thao màu đỏ, hiện đại.)
    Age (modern) → Color (red) → Purpose (sports)

  4. We saw a huge ancient stone statue in the museum.
    (Chúng tôi đã nhìn thấy một bức tượng đá khổng lồ, cổ xưa trong bảo tàng.)
    Size (huge) → Age (ancient) → Material (stone)

  5. She has a lovely small white dog.
    (Cô ấy có một chú chó màu trắng, nhỏ và đáng yêu.)
    Opinion (lovely) → Size (small) → Color (white)

  6. I just bought a luxurious black leather bag.
    (Tôi vừa mua một chiếc túi da màu đen sang trọng.)
    Opinion (luxurious) → Color (black) → Material (leather)

  7. We stayed in a spacious new comfortable hotel near the beach.
    (Chúng tôi ở trong một khách sạn rộng rãi, mới và thoải mái gần bãi biển.)
    Size (spacious) → Age (new) → Opinion (comfortable)

  8. She wore a beautiful sparkling gold ring.
    (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng lấp lánh và xinh đẹp.)
    Opinion (beautiful) → Opinion (sparkling) → Material (gold)

  9. They found a mysterious small wooden box in the forest.
    (Họ tìm thấy một chiếc hộp gỗ nhỏ, bí ẩn trong rừng.)
    Opinion (mysterious) → Size (small) → Material (wooden)

  10. I bought an expensive Swiss stainless steel watch.
    (Tôi đã mua một chiếc đồng hồ thép không gỉ của Thụy Sĩ, đắt tiền.)
    Opinion (expensive) → Origin (Swiss) → Material (stainless steel)

Đáp án Bài tập 3

  1. The actor arrived in a shiny expensive new black car.
    (Nam diễn viên đến bằng một chiếc xe hơi màu đen mới, đắt tiền và bóng loáng.)
    Opinion (shiny, expensive) → Age (new) → Color (black)

  2. The painting depicted a beautiful lush vast green valley.
    (Bức tranh miêu tả một thung lũng xanh rộng lớn, tươi tốt và xinh đẹp.)
    Opinion (beautiful) → Appearance (lush) → Size (vast) → Color (green)

  3. They stayed in a luxurious spacious newly-renovated ocean-view room.
    (Họ ở trong một căn phòng nhìn ra biển, vừa được cải tạo, rộng rãi và sang trọng.)
    Opinion (luxurious) → Size (spacious) → Age (newly-renovated) → Purpose (ocean-view)

  4. He gifted her a delicate handmade white porcelain vase.
    (Anh ấy tặng cô ấy một chiếc bình sứ màu trắng được làm thủ công và tinh xảo.)
    Opinion (delicate) → Material (handmade) → Color (white) → Material (porcelain)

  5. I visited an intricate ancient Chinese wooden pagoda.
    (Tôi đã đến thăm một ngôi chùa gỗ Trung Hoa cổ xưa được chạm khắc tinh xảo.)
    Opinion (intricate) → Age (ancient) → Origin (Chinese) → Material (wooden)

  6. The lady wore a sleeveless dazzling floor-length green gown.
    (Quý cô mặc một chiếc váy xanh dài chạm đất, không tay và rực rỡ.)
    Shape (sleeveless) → Opinion (dazzling) → Shape (floor-length) → Color (green)

  7. The chef prepared a mouth-watering three-layered creamy chocolate cake.
    (Đầu bếp đã chuẩn bị một chiếc bánh sô cô la ba tầng, kem và vô cùng hấp dẫn.)
    Opinion (mouth-watering) → Shape (three-layered) → Texture (creamy) → Flavor (chocolate)

  8. I saw a small sparkling crystal Austrian chandelier.
    (Tôi đã nhìn thấy một chiếc đèn chùm Áo nhỏ lấp lánh bằng pha lê.)
    Size (small) → Appearance (sparkling) → Material (crystal) → Origin (Austrian)

  9. They live in a modern large high-rise glass building.
    (Họ sống trong một tòa nhà cao tầng lớn bằng kính, hiện đại.)
    Age (modern) → Size (large) → Shape (high-rise) → Material (glass)

  10. She bought an elegant long custom-designed black silk coat.
    (Cô ấy mua một chiếc áo khoác lụa màu đen dài, được thiết kế riêng và thanh lịch.)
    Opinion (elegant) → Shape (long) → Purpose (custom-designed) → Color (black) → Material (silk)

Tác giả: Phạm Nam Phương

Vây là qua bài viết, tác giả đã cung cấp được cho học viên những kiến thức quan trọng về dạng bài tập trật tự tính từ. Hi vọng qua bài viết, học viên có thể làm chủ được dạng bài này và đạt được điểm số mong muốn của bản thân. Ngoài ra, nếu học viên muốn nâng cao trình độ Tiếng Anh của bàn thân với đội ngữ giáo viên uy tín, chất lượng và học liệu được chuẩn bị chu đáo, cẩn thận, học viên có thể tham khảo khóa học IELTS của ZIM ACADEMY.

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...