Cấu trúc Be likely to | Cách dùng và bài tập vận dụng có đáp án

Trong tiếng Anh, cấu trúc Be likely to là một trong những cấu trúc ngữ pháp khá phổ biến được sử dụng để diễn tả khả năng xảy ra của một tình huống nào đó.
Published on
cau-truc-be-likely-to-cach-dung-va-bai-tap-van-dung-co-dap-an

Bài viết sau đây sẽ giới thiệu đến người học “be likely to là gì”, đồng thời cung cấp bài tập vận dụng có đáp án.

Key takeaways

  1. Định nghĩa: cụm từ Be likely to mang nghĩa “có thể xảy ra, có khả năng cao, có khuynh hướng”.

  2. Cách dùng cấu trúc Be likely to: dùng để diễn đạt khả năng, khuynh hướng xảy ra của một sự việc hoặc một tình huống nào đó.

    • Dạng khẳng định: Be likely to + Vo

    • Dạng phủ định: Be (not) likely to +Vo = Be unlikely to +Vo

    3. Phân biệt cấu trúc Be bound to và cấu trúc Be likely to

    • Be bound to +Vo: được dùng như một tuyên bố dứt khoát về khả năng xảy ra của một sự việc nào đó, tính khả thi và độ chắc chắn thì gần như tuyệt đối.

    • Be likely to + Vo: cũng được dùng để nói về khả năng có thể diễn ra của một tình huống bất kỳ, tuy nhiên tính khả thi và độ chắc chắn chỉ ở mức tương đối.

Be likely to là gì?

Định nghĩa: cụm từ Be likely to mang nghĩa “có thể xảy ra, có khả năng cao, có khuynh hướng”.

Phiên âm: /biː ˈlaɪkli tuː/

Ví dụ:

  • Dark clouds are coming, it is likely to rain heavily.

(Những đám mây đen đang kéo đến, rất có thể trời sẽ mưa lớn.)

  • He is likely to reserve his academic results because of some health problems.

(Anh ấy có khả năng phải bảo lưu kết quả học tập vì một số vấn đề về sức khỏe.)

  • Children who spend a lot of time playing video games are usually likely to lead a sedentary lifestyle.

(Những đứa trẻ dành nhiều thời gian chơi game thường có khuynh hướng sống một lối sống thụ động.)

  • Women are likely to spend more money on shopping than men.

(Phụ nữ thường có xu hướng tiêu tiền vào việc mua sắm nhiều hơn nam giới.)

Xem thêm: Maybe và May be nghĩa là gì? Phân biệt cách dùng và bài tập

Cách dùng cấu trúc Be likely to trong tiếng Anh

Cụm từ Be likely to thường được dùng để diễn đạt khả năng, khuynh hướng xảy ra của một sự việc hoặc một tình huống nào đó. Sau “Be likely to” là động từ ở thể nguyên mẫu.

Dạng khẳng định: Be likely to + Vo

Ví dụ:

  • We are likely to cancel the contract because we cannot find a new reputable supplier.

(Chúng tôi có khả năng phải hủy hợp đồng bởi vì không tìm được nhà cung cấp uy tín mới.)

  • The epidemic will be likely to drag on for several more months until a vaccine is developed.

(Dịch bệnh có thể sẽ kéo dài thêm vài tháng nữa cho đến khi vaccine được tạo ra.)

  • People who consume too much fast food are likely to be obese or suffer from cardiovascular diseases.

(Những người tiêu thụ quá nhiều thức ăn nhanh thường có xu hướng bị béo phì hoặc mắc các bệnh về tim mạch. )

  • Peter will be likely to be fired because of his lack of professionalism at work.

(Peter có thể sẽ bị sa thải bởi vì sự thiếu chuyên nghiệp của anh ta trong công việc.)

Dạng phủ định: Be (not) likely to +Vo = Be unlikely to +Vo

Ví dụ:

  • She is not likely to pass the upcoming exam because of her laziness.

(Cô ấy có thể sẽ không vượt qua kỳ thi sắp tới bởi vì sự lười biếng của mình.)

  • Children who are pampered from a young age are often not likely to be independent as their peers.

(Những đứa trẻ được nuông chiều từ bé thường không có khả năng tự lập như bạn bè cùng trang lứa.)

  • Anna is unlikely to continue to survive after the impact of the recent accident.

(Anna không thể tiếp tục sống sót sau tác động từ vụ tai nạn vừa rồi.)

  • We are unlikely to go home tonight because of the blizzard.

(Chúng ta có khả năng không thể về nhà ngay trong đêm nay vì bão tuyết.)

Lưu ý: Khi muốn nhấn mạnh mức độ về khả năng xảy ra của một sự vật hay sự việc, người học có thể thêm “more” hoặc “less” vào sau động từ tobe trong cụm từ Be likely to để diễn đạt “khả năng thấp” hoặc “khả năng cao” điều gì đó có thể xảy ra.

  • He will be more likely to take part in the Math contest for good students rather than the swimming contest.

(Anh ấy có khả năng cao sẽ tham gia kỳ thi học sinh giỏi toán hơn là kỳ thi bơi lội.)

  • She is less likely to agree to go shopping with her brother.

(Khả năng thấp cô ấy đồng ý đi mua sắm cùng với em trai.)

cach-dung-cau-truc-be-likely-toPhân biệt cấu trúc Be bound to và cấu trúc Be likely to

Nhìn chung, cả hai cấu trúc “Be bound to” và “Be likely to” đều được dùng với mục đích diễn đạt khả năng xảy ra của một sự việc hay tình huống bất kỳ và sau chúng đều là động từ ở dạng nguyên mẫu. Tuy nhiên, khi xét về mặt ngữ nghĩa, giữa chúng tồn tại một sự khác biệt rõ rệt.

  • Be bound to +Vo: Được dùng như một tuyên bố dứt khoát về khả năng xảy ra của một sự việc nào đó, tính khả thi và độ chắc chắn thì gần như tuyệt đối.

  • Be likely to + Vo: Cũng được dùng để nói về khả năng có thể diễn ra của một tình huống bất kỳ, tuy nhiên tính khả thi và độ chắc chắn chỉ ở mức tương đối.

Xét hai ví dụ sau đây để thấy rõ sự khác biệt:

Ví dụ 1: According to the climate in Vietnam, it is bound to rain a lot between June and July every year.

(Theo khí hậu tại Việt Nam, trời chắc chắn sẽ mưa nhiều vào khoảng giữa tháng 6 và tháng 7 hằng năm.)

Ví dụ 2: According to the weather report, it is likely to be sunny all day today.

(Theo bản tin dự báo thời tiết, có thể trời nắng cả ngày hôm nay.)

Ở ví dụ 1, cấu trúc “Be bound to” được dùng vì mùa mưa ở Việt Nam vào tầm giữa tháng 6 và tháng 7 là một điều hiển nhiên, gần như chắc chắn đều diễn ra mỗi năm. Trong khi “Be likely to” được dùng ở ví dụ 2 để thể hiện một dự đoán là trời có thể nắng cả ngày nhưng không có gì là chắc chắn.

phan-biet-cau-truc-be-bound-to-va-cau-truc-be-likely-to

Xem thêm: Phân biệt Include, Contain và Consist of trong tiếng Anh

Bài tập vận dụng

Dịch các câu sau đây sang tiếng Anh có sử dụng cụm từ “Be likely to”:

  1. Jenny có khả năng chiến thắng buổi đấu thầu nhờ vào có mối quan hệ tốt với các nhà đầu tư.

  2. Chú của tôi có thể sẽ bị mất trí nhớ do mắc phải căn bệnh Alzheimer.

  3. Khả năng cao chúng tôi sẽ đi du lịch đến Nhật Bản thay vì Trung Quốc.

  4. Có thể tôi sẽ ứng tuyển cho một công việc mới phù hợp hơn vào tháng sau.

Đáp án

  1. Jenny is likely to win the bidding due to her good relationship with investors.

  2. My uncle will be likely to lose his memory due to Alzheimer's disease.

  3. We are more likely to travel to Japan instead of China.

  4. I am likely to apply for a new, more suitable job next month.

Xem thêm: Phân biệt Farther và Further đơn giản trong tiếng Anh

Tổng kết

Cụm từ “Be likely to” thường được dùng để diễn đạt khả năng, khuynh hướng xảy ra của một sự việc hoặc một tình huống nào đó và đi sau nó là động từ ở thể nguyên mẫu. Tuy có sự tương tự trong cách dùng nhưng cấu trúc này mang tính khả thi và độ chắc chắn thấp hơn so với cấu trúc “Be bound to”.

Tác giả hy vọng thông qua những kiến thức và những lưu ý quan trọng mà bài viết trên đã cung cấp, người học có thể hiểu được cấu trúc Be likely to là gì cũng như áp dụng thành thạo trong văn viết lẫn văn nói.

Trích dẫn tham khảo:

  1. “Be Expressions ( Be Able to, Be Due to ) - English Grammar Today - Một Tài Liệu Tham Khảo về Ngữ Pháp và Cách Sử Dụng Tiếng Anh Trong văn Bản và Giao Tiếp - Cambridge Dictionary.” Cambridge Dictionary, 10 Aug. 2022, dictionary.cambridge.org/vi/grammar/british-grammar/be-expressions-be-able-to-be-due-to.

  2. Vhpi.Vn. “Be Bound To Là Gì - » Thành Ngữ Tiếng Anh.” vhpi.vn, vhpi.vn/be-bound-to-la-gi. Accessed 13 Aug. 2022.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...