Các dạng thức của từ Other và cách sử dụng trong bài thi IELTS

Các dạng thức của từ Other và cách sử dụng trong bài thi IELTS

Bài viết tập trung làm rõ các dạng thức của Other (vai trò, vị trí của chúng trong câu) và đưa ra những ví dụ cụ thể giúp người học sử dụng chúng một cách chính xác trong bài thi IELTS.

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
cac-dang-thuc-cua-tu-other-va-cach-su-dung-trong-bai-thi-ielts

Trong tiếng Anh, các dạng thức của Other có thể được coi là một trong những mảng kiến thức dễ nhầm lẫn đối với người học. Mặc dù chúng khá giống nhau khi thoạt nhìn qua về hình thức nhưng mỗi một dạng của Other lại có một cách dùng riêng. Bài viết tập trung làm rõ các dạng thức của Other (vai trò, vị trí của chúng trong câu) và đưa ra những ví dụ cụ thể giúp người học sử dụng chúng một cách chính xác trong bài thi IELTS.

Các dạng thức của Other

Another

Another có nghĩa là thêm một người hoặc một vật khác, thêm một người hoặc một vật nữa, thêm một người hoặc một vật tương tự. Another đóng vai trò là tính từ, đồng thời nó cũng là đại từ.

Khi Another được sử dụng như một tính từ, nó phải được theo sau bởi một danh từ đếm được ở số ít:

Ví dụ: She has got another boyfriend. (Cô ấy có thêm một người bạn trai nữa.)

Khi Another được sử dụng như một đại từ, nó không cần danh từ đứng đằng sau.

Ví dụ: One of the countries I would like to visit is Sweden. Another is Mexico. (Một trong những quốc gia mà tôi muốn tới thăm là Thụy Điển. Một quốc gia nữa là Mexico.)

Khi sử dụng Another với vai trò là tính từ, người học cần lưu ý điều sau: Nếu những danh từ theo sau another là danh từ chỉ thời gian, tiền bạc và khoảng cách, chúng có thể được dùng ở cả số ít và số nhiều.

Ví dụ:

I need another year to complete my thesis (Tôi cần thêm 1 năm để hoàn thiện luận án của mình)

He will graduate in another two years. (Anh ấy sẽ tốt nghiệp trong vòng 2 năm nữa)

cach-dung-another-dang-thuc-cua-other

Đọc thêm: 3 trạng từ áp dụng linh hoạt trong IELTS Writing

Other, others, the other, the others

Other, others, the other, the others đều có nghĩa là thêm vài người hoặc vật khác, thêm vài người hoặc vật nữa, thêm vài người hoặc vật tương tự.

Other và Others

Khi Other là một tính từ thì nó phải được theo sau bởi một danh từ đếm được ở số nhiều.

Ví dụ: Thank you for inviting me to your party, but I’ve already made other plans.

(Cảm ơn bạn đã mời tôi đến bữa tiệc, nhưng tôi đã có những kế hoạch khác mất rồi.)

Khi Other là đại từ thì nó phải được kết thúc bởi (s). Trong trường hợp này, nó không cần danh từ đứng đằng sau.

Ví dụ: Some people like to rest in their free time. Others like to travel. (Một vài người thích nghỉ ngơi vào thời gian rảnh. Những người khác lại thích đi du lịch.)

The other và The others

Khi The other là tính từ, nó phải được theo sau bởi một danh từ đếm được ở số ít hoặc số nhiều.

Nếu là danh từ số ít, cả cụm trên sẽ mang nghĩa là người hoặc vật còn lại duy nhất trong hai người/ hai vật hoặc những người/ những vật được nói đến.

Ví dụ: I have three books. Two books are mine. The other book is yours. (Tôi có ba quyển sách. Hai quyển là của tôi. Quyển còn lại là của bạn.)

Nếu là danh từ số nhiều, cả cụm trên sẽ mang nghĩa là những người/ những vật trong một số lượng người/ vật nhất định được nói đến.

Ví dụ: She has five children. Two children are girls. The other children are boys. (Cô ấy có năm người con. Hai người là con gái. Những người còn lại là con trai.)

Khi ‘The other’ là đại từ, người học cần lưu ý hai trường hợp như sau:

Nếu thay thế cho danh từ đếm được ở số ít, nó sẽ được giữ nguyên. 

Ví dụ: I received two letters. One was from my father. The other was from my sister. (Tôi nhận được hai bức thư. Một là của bố tôi. Cái còn lại là của chị tôi.)
Nếu thay thế cho danh từ đếm được ở số nhiều, nó phải được theo sau bởi (s).

Ví dụ: I invited five people to my party. Out of those five people, only John and Mary came. The others didn’t come. (Tôi mời năm người đến bữa tiệc của mình. Trong số năm người đó, mỗi John và Mary xuất hiện. Những người còn lại không đến.)

dang-thuc-cua-other-va-the-other

Đọc thêm: Ứng dụng phương pháp bảng hệ thống tính từ vào trả lời IELTS Speaking Part 2 dạng miêu tả vật

Each other, one another

Each other và one another đều có nghĩa là với nhau/ lẫn nhau/ cho nhau. Tuy nhiên, ‘each other’ được dùng cho hai người hoặc hai vật.

Ví dụ: Louis and I have known each other since we were children. (Louis và tôi đã biết nhau từ khi chúng tôi là những đứa trẻ.)

Đối với ‘One another’ thì có thể được dùng cho ba người hoặc ba vật trở lên.

Through the Internet, people discover new ways to share information with one another. (Thông qua mạng Internet, con người khám phá ra những cách thức mới để chia sẻ thông tin với nhau.)

Every other

Every other mang nghĩa tất cả mọi người/ mọi vật, bên cạnh đó, nó cũng mang hàm ý xen kẽ nhau. Khi ‘Every other’ được sử dụng trong câu, nó cần được theo sau bởi một danh từ đếm được ở số ít.

Ví dụ: Every other girl except me is wearing jeans. (Tất cả các cô gái khác trừ tôi đều mặc đồ jeans.)

Please write on every other line. (Làm ơn hãy viết một dòng cách một dòng.)

cach-dung-every-other

Kết luận

Các dạng thức của Other bao gồm các dạng thức chính như sau: Another, other, others, the other, the others, each other, one another, every other. Tuy gần giống nhau về hình thức nhưng vai trò, vị trí trong câu cũng như cách sử dụng chúng lại khác nhau để luyện thi IELTS hiệu quả.

Trần Ngọc Diệp

Danh mục:

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề