Đại từ (pronoun, viết tắt pron.) thay thế danh từ hoặc cụm danh từ để tránh lặp từ.
9 loại đại từ: nhân xưng, bất định, sở hữu, phản thân, quan hệ, chỉ định, nghi vấn, nhấn mạnh, đối ứng.
Chức năng: chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp/gián tiếp, tân ngữ của giới từ.
Đại từ sở hữu đứng một mình (mine), tính từ sở hữu đi kèm danh từ (my car).
Đại từ trong tiếng Anh (Pronouns) | Phân loại, cách dùng & ví dụ minh hoạ
Đại từ trong tiếng Anh (Pronouns) | Phân loại, cách dùng & ví dụ minh hoạ
Key takeaways
Đại từ (pronoun) là nhóm từ dễ gây nhầm lẫn trong ngữ pháp tiếng Anh, bởi chỉ riêng ngôi "tôi" đã có các dạng I, me, mine, myself với chức năng khác nhau trong câu. Người học thường chọn sai dạng chủ ngữ hay tân ngữ, nhầm đại từ sở hữu với tính từ sở hữu, hoặc không phân biệt được đại từ phản thân với đại từ nhấn mạnh. Bài viết hệ thống 9 loại đại từ trong tiếng Anh, chức năng trong câu, các trường hợp đặc biệt và bài tập có đáp án.
Đại từ tiếng Anh là gì?
Đại từ tiếng Anh là những từ chỉ người, vật, có vai trò thay thế cho một danh từ cụ thể. Mục đích của việc sử dụng đại từ là để tránh việc lặp đi lặp lại một danh từ quá nhiều lần và làm cho câu tự nhiên hơn.
Ví dụ:
Câu dùng đại từ: David buys a computer because he needs it for his work.
Câu không dùng đại từ: David buys a computer because David needs it for David’s work.

Phân loại đại từ trong tiếng Anh
Personal pronouns (Đại từ nhân xưng)
Đại từ nhân xưng dùng để thay thế cho danh từ/ cụm danh từ chỉ người hoặc vật. Đại từ nhân xưng được chia thành 2 nhóm: Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ và đại từ nhân xưng làm tân ngữ.
| Số ít | Số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| Đại từ làm chủ ngữ | Đại từ làm tân ngữ | Đại từ làm chủ ngữ | Đại từ làm tân ngữ |
Ngôi 1 | I | Me | We | Us |
Ngôi 2 | You | You | You | You |
Ngôi 3 | He She It | Him Her It | They
| Them
|
Ví dụ:
He has moved to Hanoi since last month.
(Anh ấy đã chuyển đến Hà Nội kể từ tháng trước).
I saw him at the theater yesterday.
(Tôi nhìn thấy anh ấy ở rạp chiếu phim hôm qua).
Indefinite Pronoun (Đại từ bất định)
Đại từ bất định được dùng để nhắc đến đối tượng là người, vật, sự việc chung chung, chưa xác định. Đại từ bất định có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đứng sau giới từ trong câu.
Một vài đại từ bất định thông dụng
Đối tượng | Số ít | Số nhiều | Tuỳ trường hợp |
|---|---|---|---|
Người | somebody someone nobody no one anybody anyone everybody everyone whoever | ||
Vật | anything everything something nothing less little whatever | ||
Người hoặc vật | less little much other neither another one each either | both, few, fewer, many, several, others, the others | all, any, more, most, none, some, plenty |
Ví dụ:
Nobody told him about the party.
(Không một ai kể cho anh ta về bữa tiệc).
Both of us like drinking coffee.
(Cả hai chúng tôi đều thích uống cà phê).
Possessive pronouns (Đại từ sở hữu)
Đại từ sở hữu dùng để chỉ sự sở hữu và dùng để thay thế cho danh từ (chỉ người, vật) có chứa tính từ sở hữu đã được nhắc đến trước đó.
Đại từ nhân xưng | Đại từ sở hữu | Nghĩa |
|---|---|---|
I | Mine | Của tôi |
We | Ours | Của chúng ta |
You (số ít) | Yours | Của bạn |
You (số nhiều) | Yours | Của các bạn |
He | His | Của anh ấy |
She | Hers | Của cô ấy |
It | Its | Của nó |
They | Theirs | Của họ |
Ví dụ:
Your house is bigger than mine.
(Nhà của bạn lớn hơn nhà của tôi).
Which book is yours.
(Cuốn sách nào là của bạn).
Reflexive Pronouns (Đại từ phản thân)
Đại từ phản thân được sử dụng khi câu có cả chủ ngữ và tân ngữ đề cập đến cùng một người hay vật. Đại từ phản thân cho thấy chủ ngữ là tác nhân gây ra hành động, hoặc tân ngữ đồng thời là tác nhân nhận tác động của hành động đó
Số ít | I | Myself |
|---|---|---|
You | Yourself | |
He | Himself | |
She | Herself | |
It | Itself | |
Số nhiều | You | Yourselves |
We | Ourselves | |
They | Themselves |
Ví dụ:
She bought herself a new dress.
(Cô ấy tự mua một chiếc váy mới).
He blamed himself for the accident.
(Anh ấy đổ lỗi cho chính mình vì vụ tai nạn).
Relative Pronouns (Đại từ quan hệ)
Đại từ quan hệ được dùng để nối mệnh đề quan hệ (mệnh đề phụ) với mệnh đề độc lập (mệnh đề chính) trong câu. Mệnh đề sau đại từ quan hệ thường dùng để bổ sung thông tin cho vế câu trước đó.
Các đại từ quan hệ phổ biến là what, which, who, whom, that.
Ví dụ:
The boy, who sits next to me, is Tom.
(Chàng trai ngồi cạnh tôi là Tom).
The book, which you gave me last month, is very interesting.
(Cuốn sách bạn đưa tôi tháng trước rất thú vị).
Xem thêm: Mệnh đề quan hệ là gì?
Demonstrative Pronouns (Đại từ chỉ định)
Đại từ chỉ định được dùng để thay thế cho người hoặc vật đã được nhắc đến trước đó. Đại từ chỉ định thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Các đại từ chỉ định thường gặp là this & that (số ít), these & those (số nhiều).
Ví dụ:
This is my brother.
(Đây là em trai của tôi).
Give me those cards.
(Đưa tôi những tấm thẻ kia).
Interrogative Pronouns (Đại từ nghi vấn)
Đại từ nghi vấn được dùng trong câu hỏi: hỏi ai, cái gì, việc gì…
Đại từ nghi vấn | Nghĩa |
|---|---|
Who | Ai |
Whom | Ai (dùng làm tân ngữ) |
What | Cái gì |
Which | Điều gì |
Whose | Của ai |
Ví dụ:
What is your phone number?
(Số điện thoại của bạn là gì?).
Which film do you like?
(Bạn thích bộ phim nào?).
Whose cake is this?
(Cái bánh này của ai?).
Intensive Pronouns (Đại từ nhấn mạnh)
Đại từ nhấn mạnh cũng thường là những đại từ phản thân, dùng để nhấn mạnh hành động trong câu. Đại từ nhấn mạnh bao gồm: myself, yourself, himself, herself, itself, yourselves, ourselves, themselves.
Ví dụ:
My father himself makes breakfast.
(Chính bố tôi làm bữa sáng).
I did the homework myself.
(Tôi tự làm bài tập về nhà).
Reciprocal Pronouns (Đại từ đối xứng)
Đại từ đối xứng dùng để diễn tả sự tác động qua lại lẫn nhau giữa hai hay nhiều người trở lên. Hai đại từ đối xứng trong tiếng Anh là each other và one another.
Ví dụ:
They communicate with each other in English.
(Họ giao tiếp với nhau bằng tiếng Anh).
John and Jim support each other.
(John và Jim hỗ trợ lẫn nhau).
Chức năng đại từ trong câu và ví dụ
Đại từ làm chủ ngữ
Các đại từ có thể đóng vai trò làm chủ thể của hành động trong các câu.
Ví dụ:
When I was a kid, I used to play games a lot.
→ (Dịch nghĩa: Khi tôi còn nhỏ, tôi từng chơi game rất nhiều) – Đại từ “I” là chủ thể của động từ “was” và hành động “play”).
We are talking about the preservation of natural resources.
→ (Dịch nghĩa: Chúng ta đang nói về việc bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên – Đại từ “we” là chủ thể của hành động “talk”).
“You look very nice in your new dress”, she said.
→ (Dịch nghĩa: “Bạn trông rất đẹp trong chiếc váy mới”, cô ấy nói – “You” là chủ ngữ của động từ trạng thái “look”; đại từ “she” là chủ thể của hành động “said”).
Đại từ làm tân ngữ
Ngoài vai trò làm chủ thể của hành động/ trạng thái, đại từ còn có thể đóng vai trò làm tân ngữ – đối tượng được hành động tác động tới. Trong trường hợp này, đại từ có thể là tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp (direct or indirect object).
Tân ngữ trực tiếp
đối tượng mà hành động tác động trực tiếp tới |
|---|
They took him to prison yesterday.
→ (Họ đưa anh ta vào tù ngày hôm qua – Đại từ “him” chịu tác động trực tiếp từ động từ “take”).
The old lady treated me very well when I was in Bangkok.
→ (Người phụ nữ già đối xử với tôi rất tốt khi tôi còn ở Bangkok – Đại từ “me” chịu tác động trực tiếp từ hành động “treat”).
Mr. Watson saw us when we were breaking into the bank.
→ (Ông Watson thấy chúng tôi khi chúng tôi đang đột nhập vào ngân hàng – Đại từ “us” chịu tác động trực tiếp từ hành động “see”).
Tân ngữ gián tiếp
đối tượng mà hành động không trực tiếp tác động tới |
|---|
She pays me 20 dollars for fixing the roof.
→ (Cô ấy trả tôi 20 đô la cho việc sửa chữa mái nhà – Đối tượng trực tiếp của hành động “pay” là 20 dollars, đại từ “me” là đối tượng gián tiếp của hành động này).
We sent them the package yesterday. I think it’ll arrive on Monday.
→ (Chúng tôi gửi bưu kiện cho họ vào ngày hôm qua. Tôi nghĩ nó sẽ tới vào ngày thứ 2 – Đối tượng trực tiếp của hành động “send” là the package, đại từ “them” là đối tượng gián tiếp của hành động này).
They give her a medal for every goal she achieves.
→ (Họ tặng cho cô ấy một chiếc huy chương cho mỗi mục tiêu mà cô ấy đạt được – Đối tượng trực tiếp của hành động “give” là a medal; đại từ “her” là đối tượng gián tiếp của hành động này)
Đại từ với vai trò là tính từ sở hữu
Khi được dùng để diễn đạt sự sở hữu, đại từ đóng vai trò như một tính từ trong câu và bổ nghĩa cho một danh từ. Tuy nhiên trong trường hợp này đại từ không thể đứng một mình mà phải có một danh từ theo sau. |
|---|
My dog has gone missing for 3 days already.
→ (Con chó của tôi đã mất tích 3 ngày nay rồi – Tính từ sở hữu “my” bổ nghĩa cho danh từ “dog”).
We lost our books in a trip to Cambodia.
→ (Chúng tôi mất những cuốn sách của mình trong chuyến đi tới Campuchia – Tính từ sở hữu “our” bổ nghĩa cho danh từ “books”)
The government should be responsible for the well-being of its citizens.
→ (Chính phủ nên chịu trách nhiệm cho sự hạnh phúc ấm no của người dân của họ – Tính từ sở hữu “its” bổ nghĩa cho danh từ “citizens”).
Đại từ đóng vai trò là danh từ sở hữu
Đại từ sở hữu: Đại từ sở hữu cũng được dùng để diễn đạt sự sở hữu của người hoặc vật với một đối tượng cụ thể. Tuy nhiên, khác với tính từ sở hữu, đại từ tiếng Anh khi đó sở hữu đóng vai trò gần như một danh từ trong câu và được dùng để nhắc đến vật đã được đề cập đến trước đó. |
|---|
There are 3 cars here. Mine is the blue one.
→ (Có 3 chiếc xe hơi ở đây. Cái của tôi có màu xanh – “Mine” trong trường hợp này đang nhắc đến danh từ trước đó là “cars” và có thể được hiểu là “my car”).
He claimed this computer to be his, but I don’t think so.
→ (Anh ta nhận chiếc máy tính này là của mình, nhưng tôi không nghĩ vậy – “his” trong trường hợp này đang nhắc đến danh từ trước đó là “computer” và có thể được hiểu là “his computer”).
I only own 2 of these houses. The rest are hers.
→ (Tôi chỉ sở hữu 2 trong số những căn nhà này. Phần còn lại là của cô ấy – “hers” trong trường hợp này đang nhắc đến danh từ trước đó là “houses” và có thể được hiểu là “her houses”).
Một số trường hợp đặc biệt khi dùng đại từ
“You” ở dạng số nhiều

“You” ở dạng số nhiều
Đại từ “You” thông thường để nói về một người đối diện với người truyền đạt thông tin. Tuy nhiên, đại từ này cũng có thể được sử dụng để nói về một nhóm người đối diện. |
|---|
Ví dụ:
Giáo viên nói với học sinh: The exercise here is your homework. You’ll need to finish it before Friday.
→(Bài này là bài tập về nhà của các em. Các em cần phải hoàn thành trước thứ 6).
Tác giả của một bài viết/ cuốn sách nói với người đọc: There must have been many cases in which you felt exhausted with your work.
→ (Chắc hẳn có rất nhiều trường hợp mà ở đó các bạn cảm thấy kiệt sức với công việc).
Một người phát biểu nói với toàn bộ khán giả: I believe you’ve been ready for the next part of our show today.
→ (Tôi tin rằng các bạn đã sẵn sàng cho phần kế tiếp của buổi biểu diễn hôm nay).
“They” dùng ở dạng số ít

“They” dùng ở dạng số ít
Khi nói về một người không xác định hoặc không rõ về giới tính, đại từ tiếng Anh “they” sẽ được sử dụng. Tuy nhiên theo sau “they” trong trường hợp này vẫn là một động từ ở dạng số nhiều hoặc động từ to be “are”. |
|---|
Ví dụ:
A person may become more prone to obesity if they refuse to do exercise.
(Một người có thể sẽ dễ dàng bị béo phì nếu họ từ chối tập thể dục – “A person” đại diện cho một người bất kỳ và không xác định về giới tính; vì vậy sẽ được nhắc tới bằng đại từ “they”).
We can tell someone’s personality based on the type of music they listen to.
(Chúng ta có thể đoán được tính cách của ai đó dựa vào thể loại nhạc họ nghe – “Someone” đại diện cho một người bất kỳ và không xác định về giới tính; vì vậy sẽ được nhắc tới bằng đại từ “they”).
If anyone has problems with their homework, they should see the teacher.
(Nếu như bất kỳ ai có vấn đề với bài tập về nhà của họ, họ nên gặp giáo viên – “Anyone” đại diện cho một người bất kỳ và không xác định về giới tính; vì vậy sẽ được nhắc tới bằng đại từ “they”).
Đại từ chủ ngữ đứng sau động từ “be” trong cấu trúc cleft sentences
Trong cấu trúc cleft sentence, thành phần câu được nhấn mạnh sẽ được đưa lên đầu câu sau cụm “it + be”. Trong trường hợp này, khi đại từ là thành phần được nhấn mạnh, nó sẽ được sử dụng ở dạng chủ ngữ thay vì tân ngữ. |
|---|
It was she who passed the exam with the highest score.
(Cô ấy là người vượt qua bài thi với điểm cao nhất).
It is he who wins the lottery.
(Anh ấy là người thắng xổ số).
It is they who are responsible for their children’s eating habit.
(Họ là người chịu trách nhiệm cho thói quen ăn uống của con mình).
Đại từ thay thế cho các phương tiện di chuyển (vehicles) và các quốc gia (countries).

Đại từ tiếng Anh thay thế cho các phương tiện di chuyển
Trong tiếng Anh, thông thường các phương tiện, đặc biệt là tàu thuyền, và các quốc gia sẽ được nhắc tới với giới tính nữ (she/ her/ hers) ở ngôi thứ 3 (tuy nhiên những từ này sẽ không dịch thành “cô ấy” trong tiếng Việt). |
|---|
Mary Rose was a famous warship in the 15th century. People still don’t know why she sank.
(Mary Rose từng là một chiếc tàu chiến nổi tiếng vào thế kỷ 15. Người ta vẫn chưa biết lý do tại sao nó chìm).
Titanic sank in the early 20th century, but her body was found much later than that.
(Tàu Titanic chìm vào đầu thế kỷ 20 nhưng xác tàu được tìm thấy rất lâu sau đó).
The president has promised to bring the US back to her former glory.
(Tổng thống đã hứa sẽ đưa nước Mỹ trở lại với vinh quang trước đây).
Đại từ thay thế cho các tổ chức (công ty, tập đoàn, chính phủ, …).

Đại từ thay thế cho các tổ chức
Khi các tổ chức được nhắc lại ở ngôi thứ 3, đại từ được sử dụng sẽ là “it”, bất chấp việc trong các tổ chức này có nhiều người làm việc. Trong tiếng Việt, từ “it” trong trường hợp này thường được dịch là “họ” thay vì “nó”. |
|---|
Coca-Cola has just released its annual report.
(Coca-Cola vừa mới tung ra báo cáo năm của họ).
The government promised a lot of changes in the area. However, it has failed the people.
(Chính phủ đã hứa hẹn nhiều sự thay đổi trong khu vực. Tuy nhiên, họ đã làm người dân thất vọng).
Microsoft has proposed its plan to acquire Tiktok – an application developed by a Chinese company.
(Microsoft đã trình kế hoạch của họ cho việc mua lại Tiktok – một ứng dụng phát triển bởi một công ty Trung Quốc).
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.
1. Sarah and I are classmates. ______ often study together after school.
A. Us
B. We
C. Ours
D. Ourselves
2. I saw David at the station and talked to ______ for a few minutes.
A. he
B. his
C. him
D. himself
3. This is not my umbrella. ______ is the black one next to the door.
A. My
B. Mine
C. Me
D. I
4. Emma bought the present for ______ because she wanted to treat herself.
A. her
B. hers
C. herself
D. she
5. ______ left a message for you while you were away.
A. Someone
B. Himself
C. Which
D. These
6. If anyone calls, tell ______ that I will be back at five.
A. they
B. their
C. them
D. theirs
7. ______ of these two dresses do you prefer?
A. Who
B. Whose
C. Which
D. What
8. The two sisters always help ______ with their homework.
A. themselves
B. each other
C. theirs
D. themself
9. The students ______ won the competition will receive certificates.
A. whom
B. whose
C. who
D. what
10. I didn't bring my laptop, so I used ______ instead.
A. her
B. hers
C. she
D. herself
Bài tập 2: Xác định loại đại từ được in đậm trong mỗi câu.
1. They are waiting outside the classroom.
A. Đại từ nhân xưng
B. Đại từ sở hữu
C. Đại từ phản thân
D. Đại từ nghi vấn
2. Nobody knew the answer to the question.
A. Đại từ chỉ định
B. Đại từ bất định
C. Đại từ quan hệ
D. Đại từ tương hỗ
3. This blue bicycle is mine.
A. Đại từ nhân xưng
B. Đại từ nhấn mạnh
C. Đại từ sở hữu
D. Đại từ phản thân
4. Daniel fixed the computer himself.
A. Đại từ phản thân
B. Đại từ nghi vấn
C. Đại từ quan hệ
D. Đại từ bất định
5. The woman who lives next door is a doctor.
A. Đại từ chỉ định
B. Đại từ quan hệ
C. Đại từ sở hữu
D. Đại từ nhân xưng
6. Those are the books I bought yesterday.
A. Đại từ chỉ định
B. Đại từ bất định
C. Đại từ nghi vấn
D. Đại từ tương hỗ
7. Whose is this jacket?
A. Đại từ quan hệ
B. Đại từ sở hữu
C. Đại từ nghi vấn
D. Đại từ nhân xưng
8. My mother herself prepared all the food.
A. Đại từ phản thân
B. Đại từ nhấn mạnh
C. Đại từ bất định
D. Đại từ sở hữu
9. The children were talking to each other.
A. Đại từ tương hỗ/đối ứng
B. Đại từ nhân xưng
C. Đại từ quan hệ
D. Đại từ chỉ định
10. Everyone enjoyed the concert.
A. Đại từ nghi vấn
B. Đại từ sở hữu
C. Đại từ bất định
D. Đại từ phản thân
Bài tập 3: Chọn phương án thích hợp nhất để hoàn thành mỗi câu.
1. If a student has a problem, ______ should talk to the teacher.
A. he
B. she
C. they
D. them
2. The teacher told the students that ______ had to submit their homework by Friday.
A. they
B. them
C. their
D. theirs
3. The company has published ______ annual report.
A. they
B. them
C. its
D. theirs
4. The United States is a large country. ______ has a population of more than 300 million people.
A. She
B. Her
C. It
D. They
5. The ship was badly damaged, but ______ was eventually repaired.
A. she
B. her
C. it
D. hers
6. It was ______ who organized the event.
A. him
B. he
C. his
D. himself
7. Leo gave Mia a card, and Mia gave Leo a card. They gave cards to ______.
A. themselves
B. their
C. each other
D. theirs
8. I bought two new notebooks yesterday. ______ are for my English class.
A. This
B. That
C. These
D. It
9. I have two bags here. ______ one belongs to you?
A. Who
B. Whose
C. Which
D. What
10. Someone left ______ phone on the table, but I don't know who it belongs to.
A. his
B. her
C. their
D. its
Đáp án và giải thích chi tiết
Bài 1.
Câu | Đáp án |
1 | B. We |
2 | C. him |
3 | B. Mine |
4 | C. herself |
5 | A. Someone |
6 | C. them |
7 | C. Which |
8 | B. each other |
9 | C. who |
10 | B. hers |
Giải thích
1. B. We
We là đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, thay thế cho Sarah and I. Vì đại từ đứng trước động từ often study và thực hiện hành động nên cần dùng dạng chủ ngữ we, không dùng us.
Sarah and I often study together. → We often study together.
2. C. him
Sau động từ talked to, cần một tân ngữ. Him là dạng tân ngữ của he.
I talked to him.
Không dùng he vì he là dạng chủ ngữ.
3. B. Mine
Mine là đại từ sở hữu, có thể đứng độc lập và thay thế cho cụm my umbrella.
My umbrella is the black one. → Mine is the black one.
My không thể đứng một mình trong câu này vì my là từ hạn định sở hữu và phải đi trước một danh từ.
4. C. herself
Chủ ngữ Emma và người nhận hành động for... là cùng một người. Vì vậy, cần dùng đại từ phản thân herself.
Emma bought the present for herself.
5. A. Someone
Someone là đại từ bất định, dùng để chỉ một người không xác định. Câu cần một chủ ngữ đứng trước động từ left, vì vậy someone phù hợp.
6. C. them
Anyone có thể được thay thế bằng singular they khi giới tính của người đó không được xác định hoặc không liên quan. Sau động từ tell cần tân ngữ, vì vậy dùng them.
Tell them that I will be back at five.
7. C. Which
Which được dùng để hỏi về một lựa chọn trong số những đối tượng xác định. Ở đây có hai chiếc váy nên which là phù hợp.
Which of these two dresses do you prefer?
8. B. each other
Each other là đại từ tương hỗ/đối ứng, diễn tả hành động qua lại giữa hai người. Chủ thể là the two sisters, vì vậy câu nói rằng hai người giúp đỡ lẫn nhau.
9. C. who
Who là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho người và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ:
The students won the competition.
The students who won the competition...
Không dùng whom vì whom thường giữ vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
10. B. hers
Hers là đại từ sở hữu, thay thế cho her laptop.
I didn't bring my laptop, so I used hers instead.
Bài 2
Câu | Đáp án |
1 | A. Đại từ nhân xưng |
2 | B. Đại từ bất định |
3 | C. Đại từ sở hữu |
4 | A. Đại từ phản thân |
5 | B. Đại từ quan hệ |
6 | A. Đại từ chỉ định |
7 | C. Đại từ nghi vấn |
8 | B. Đại từ nhấn mạnh |
9 | A. Đại từ tương hỗ |
10 | C. Đại từ bất định |
Giải thích
1. A. Đại từ nhân xưng
They thay thế cho một hoặc nhiều người/vật đã được xác định và làm chủ ngữ của câu. Vì vậy, đây là đại từ nhân xưng.
2. B. Đại từ bất định
Nobody chỉ không một người cụ thể nào và không xác định đối tượng. Đây là đại từ bất định.
3. C. Đại từ sở hữu
Mine thể hiện quyền sở hữu và thay thế cho cụm my bicycle. Vì đứng độc lập, mine là đại từ sở hữu, không phải từ hạn định sở hữu.
4. A. Đại từ phản thân
Himself cùng chỉ người với chủ ngữ Daniel và là đối tượng được nhắc lại trong hành động fixed. Đây là đại từ phản thân.
5. B. Đại từ quan hệ
Who mở đầu mệnh đề quan hệ who lives next door và thay thế cho danh từ the woman. Vì vậy, who là đại từ quan hệ.
6. A. Đại từ chỉ định
Those dùng để chỉ những cuốn sách được xác định trong ngữ cảnh và đứng độc lập, không có danh từ theo sau. Vì vậy, those là đại từ chỉ định.
7. C. Đại từ nghi vấn
Whose được dùng để hỏi quyền sở hữu, có nghĩa là “của ai”. Trong câu Whose is this jacket?, whose là đại từ nghi vấn.
8. B. Đại từ nhấn mạnh
Herself không phải là thành phần bắt buộc của câu. Câu My mother prepared all the food đã hoàn chỉnh. Herself được thêm vào để nhấn mạnh rằng chính mẹ là người chuẩn bị thức ăn. Vì vậy, đây là đại từ nhấn mạnh.
9. A. Đại từ tương hỗ
Each other diễn tả hành động qua lại giữa những người trong nhóm the children. Đây là đại từ tương hỗ.
10. C. Đại từ bất định
Everyone chỉ tất cả mọi người trong một nhóm nhưng không xác định từng cá nhân cụ thể. Đây là đại từ bất định.
Bài 3
Câu | Đáp án |
1 | C. they |
2 | A. they |
3 | C. its |
4 | C. It |
5 | A. she |
6 | B. he |
7 | C. one another |
8 | C. These |
9 | C. Which |
10 | C. their |
Giải thích
1. C. they
They được dùng ở đây theo cách dùng singular they, thay cho a student. Khi nói về một người nhưng không xác định giới tính hoặc giới tính không liên quan, có thể dùng they.
If a student has a problem, they should talk to the teacher.
2. A. they
They thay thế cho the students và giữ vai trò chủ ngữ của had. Vì the students là số nhiều nên they cũng được dùng ở đây theo nghĩa số nhiều thông thường.
3. C. its
Its là từ hạn định sở hữu, đứng trước danh từ annual report để chỉ báo cáo của công ty.
The company has published its annual report.
Không dùng theirs vì theirs là đại từ sở hữu và không đứng trước danh từ.
4. C. It
Trong cách dùng tiếng Anh hiện đại, một quốc gia khi được xem như một quốc gia/địa điểm có thể được thay thế bằng it. Vì vậy:
The United States... It has a population...
She/her có thể xuất hiện trong cách nhân hóa hoặc văn phong truyền thống, nhưng không phải lựa chọn trung tính thông thường.
5. C. it
It là đại từ nhân xưng dùng để thay thế cho the ship. Khi nói về tàu thuyền theo cách trung tính trong tiếng Anh hiện đại, ta thường dùng it thay vì she.
The ship was badly damaged, but it was eventually repaired.
Trong câu này, it làm chủ ngữ của động từ was repaired. Vì vậy, it là lựa chọn phù hợp.
6. B. he
Trong cấu trúc It was he who organized the event, he là đại từ dạng chủ ngữ được sử dụng sau be trong văn phong trang trọng/truyền thống của cấu trúc cleft.
Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong văn phong không trang trọng, dạng It was him who... cũng có thể gặp; tuy nhiên, với lựa chọn được thiết kế trong bài, he là đáp án phù hợp với quy tắc ngữ pháp trang trọng đang được minh họa.
7. C. each other
Each other là đại từ tương hỗ, dùng khi hai người thực hiện hành động hướng đến lẫn nhau. Trong câu này, Leo đưa thiệp cho Mia và Mia cũng đưa thiệp cho Leo, vì vậy cần dùng each other.
They gave cards to each other.
Themselves là đại từ phản thân, mang nghĩa mỗi người thực hiện hành động đối với chính mình, nên không phù hợp với tình huống này.
8. C. These
These là đại từ chỉ định số nhiều, dùng để thay thế cho two new notebooks và làm chủ ngữ của câu.
I bought two new notebooks yesterday. These are for my English class.
Không dùng this hoặc that vì đây là các dạng số ít. It cũng là đại từ số ít nên không phù hợp với two new notebooks.
9. C. Which
Which được dùng khi người nói lựa chọn giữa một số đối tượng xác định. Trong câu có two bags, vì vậy which là lựa chọn phù hợp:
Which one belongs to you?
10. C. their
Someone là đại từ bất định số ít, nhưng có thể được tiếp nối bằng singular they/their khi giới tính của người đó không được xác định hoặc không liên quan.
Someone left their phone on the table.
Ở đây their đứng trước danh từ phone, nên nó là từ hạn định sở hữu, không phải đại từ sở hữu.
Luyện tập thêm:
Tổng kết
Đại từ là một yếu tố quan trọng trong ngôn ngữ tiếng Anh, giúp hình thành câu có trật tự và gắn kết thông tin một cách rõ ràng. Việc sử dụng đại từ chính xác góp phần tạo nên một cảm giác tự nhiên cho câu. Hy vọng qua bài viết này sẽ giúp các bạn học viên hiểu hơn về đại từ trong tiếng Anh (pronouns) và có thể ứng dụng thật tốt khi sử dụng đại từ.
Nếu bạn đang tìm kiếm môi trường rèn luyện giúp đưa các quy tắc ngữ pháp này vào phản xạ nói hằng ngày, chương trình tiếng Anh giao tiếp tại ZIM Academy chính là lựa chọn tối ưu. Hãy liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc để lại tin nhắn ở khung chat để ZIM tư vấn lộ trình học phù hợp nhất!

Bình luận - Hỏi đáp