Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns) là gì - Cách sử dụng và bài tập ứng dụng

Giới thiệu những kiến thức liên quan đến đại từ phản thân, cụ thể gồm có định nghĩa, các dạng thức, cách dùng, lưu ý khi sử dụng và bài tập có giải thích
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

dai-tu-phan-than-reflexive-pronouns-la-gi-cach-su-dung-va-bai-tap-ung-dung

Đại từ tiếng Anh bao gồm những từ chỉ người hoặc vật được sử dụng để thay thế cho các danh từ khác trong câu. Chính vì vậy, vai trò của đại từ là giúp câu văn trở nên mạch lạc, tự nhiên hơn mà không gặp phải lỗi lặp từ nhiều lần. Với những công dụng và dạng thức khác nhau, các đại từ được chia thành nhiều loại. Trong đó, đại từ phản thân được sử dụng khi chủ ngữ và tân ngữ của động từ là cùng một người/một vật. Qua bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu đến người đọc những kiến thức liên quan đến đại từ phản thân, cụ thể gồm có định nghĩa, các dạng thức, cách dùng và lưu ý khi sử dụng loại từ nói trên.

Đại từ phản thân là gì ?

Đại từ phản thân xuất hiện trong câu khi chủ ngữ và tân ngữ của động từ cùng chỉ một người hoặc một vật. Nói cách khác, người/vật thực hiện hành động cũng chính là người/vật chịu tác động của hành động đó. Hai ví dụ dưới đây sẽ làm rõ hơn về định nghĩa của loại đại từ này:

  • I believe in my sister. (Tôi tin vào chị gái/em gái mình.)

  • I believe in myself. (Tôi tin vào bản thân mình.) 

Có thể thấy, ở câu đầu tiên, tân ngữ “my sister” và chủ ngữ “I” là 2 người khác nhau, trong khi tân ngữ “myself” lại đại diện cho chính chủ ngữ “I” ở câu thứ hai. Vậy đại từ “myself” ở câu sau sẽ được gọi là đại từ phản thân.

Phân loại

Dưới đây là bảng quy đổi từ đại từ nhân xưng ở dạng chủ ngữ sang đại từ phản thân, theo các ngôi số ít và số nhiều, nhằm giúp người đọc có cái nhìn khái quát và hiểu rõ về tất cả các dạng của đại từ phản thân. 

dai-tu-phan-than-bang-1*Đại từ “You” thuộc các ngôi số nhiều khi nó đại diện cho một nhóm người/vật.

Những cách sử dụng của đại từ phản thân

Làm tân ngữ của động từ

Đại từ phản thân có vai trò là tân ngữ trực tiếp hoặc tân ngữ gián tiếp của động từ khi tân ngữ này và chủ ngữ của câu là cùng một người/vật.

Xét các ví dụ sau đây: He treats himself to a fine dinner. (Anh ấy tự chiêu đãi mình một bữa tối sang trọng.)

Trong câu a, “himself” là tân ngữ chịu tác động trực tiếp của hành động “treat” (chiêu đãi) và cũng chính là đại diện cho chủ ngữ “Peter. Vậy đại từ phản thân “himself” đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ trong câu này.

Ví dụ: Mary makes a cup of coffee for herself every morning. (Mary tự pha một cốc cà phê cho bản thân vào mỗi sáng.)

Trong câu b, “herself” là tân ngữ chịu tác động gián tiếp của hành động “make a cup of coffee” (pha một cốc cà phê) và cũng chính là đại diện cho chủ ngữ “Mary”. Vậy đại từ phản thân “herself” đóng vai trò tân ngữ gián tiếp của động từ trong câu này

Làm tân ngữ của giới từ

Tiếng Anh có các động từ phải đi kèm giới từ trước khi nhận tân ngữ, như “look at, care for, think about, speak to…”. Khi đó, nếu đại từ phản thân làm tân ngữ trong câu thì nó được gọi là tân ngữ của giới từ. Ví dụ:

  • Kids love looking at themselves in the mirror. (Trẻ con thích nhìn bản thân mình trong gương.)

Đại từ phản thân “themselves” trong câu trên được xem là tân ngữ của giới từ “at”.

Nhấn mạnh chủ thể của hành động

Đại từ phản thân còn có vai trò nhấn mạnh chủ thể của hành động, với ý nghĩa chỉ rằng chính chủ ngữ là người thực hiện hành động mà không phải người/vật nào khác. Trong trường hợp này, đại từ phản thân hoạt động như một đại từ nhấn mạnh và có 2 vị trí đứng trong câu: đứng ngay cạnh chủ ngữ hoặc đứng cuối câu. 

My mother herself did the gardening yesterday. = My mother did the gardening yesterday herself. 

(Chính mẹ tôi đã làm vườn vào ngày hôm qua => không phải ai khác mà là mẹ tôi.) 

Đại từ phản thân trong một số cụm thành ngữ thường gặp

(All) by oneself

By oneself hoặc all by oneself mang ý nghĩa chủ ngữ là người/vật tự làm hành động một mình mà không cần ai giúp đỡ.

Ví dụ: My little sister is old enough to cross the street by herself. (Em gái tôi đủ lớn để tự băng qua đường.)

(All) to oneself

To oneself hoặc all to oneself được dùng với ý nghĩa là “toàn quyền sử dụng”. 

Ví dụ: Their parents are away so they have the whole house to themselves for 2 weeks. (Bố mẹ đi vắng nên họ có thể toàn quyền sử dụng ngôi nhà trong 2 tuần.)

Apply oneself to something / doing something

Theo từ điển Cambridge, thành ngữ “apply oneself to something” được định nghĩa là “to give one’s full attention or energy (to a task etc)” – tạm dịch: dành toàn bộ sự tập trung hoặc năng lượng của ai đó (cho một nhiệm vụ, v.v). Hay nói cách khác, “apply oneself” có thể được hiểu là “chuyên tâm làm gì đó”.

Ví dụ: If he applied himself to studying, he could pass the exam. (Nếu anh ấy chuyên tâm học hành, anh ấy đã có thể đỗ bài thi.)

 Enjoy oneself

Thành ngữ “enjoy oneself” đồng nghĩa với cụm “have a good time” – có khoảng thời gian vui vẻ. Vì thế, khi gặp thành ngữ này, người đọc không nên nhầm lẫn ý nghĩa của nó thành “thích bản thân mình”.

Ví dụ: Did you enjoy yourself at the wedding last night ? = Did you have a good time at the wedding last night ? (Tối qua ở đám cưới bạn có vui không ?)

Lưu ý khi sử dụng đại từ phản thân

Dùng đại từ phản thân số nhiều cho chủ ngữ số ít

Trong tiếng Anh, các danh từ như “parent, family, student, worker,…” được gọi là trung tính vì chúng không chỉ một giới tính nào cụ thể, và đại từ nhân xưng “they” có thể được dùng để thay thế cho loại danh từ này. Do đó, trong trường hợp cần sử dụng đại từ phản thân, người đọc có thể sử dụng dạng số nhiều “themselves” mặc dù chủ ngữ trong câu là các danh từ nói trên ở dạng số ít.

Ví dụ: Every student is asked to briefly introduce themselves on the first day of the class. 

(Mỗi học sinh được yêu cầu giới thiệu ngắn gọn về bản thân mình vào buổi học đầu tiên.)

Có thể thấy ở câu trên, chủ ngữ “every student” là số ít và động từ “is asked” cũng được chia ở ngôi số ít. Tuy nhiên, đại từ phản thân số nhiều là “themselves” vẫn là một lựa chọn đúng trong trường hợp này.

Không sử dụng đại từ phản thân sau giới từ chỉ vị trí hoặc giới từ “with” khi mang nghĩa “đồng hành”

Đại từ phản thân sẽ không được sử dụng khi đi sau các giới từ chỉ vị trí (như next to, in front of, beside,…). Vì vậy, đại từ nhân xưng ở dạng tân ngữ sẽ được chọn để thay thế trong trường hợp này. Nguyên tắc tương tự cũng được áp dụng với giới từ “with” khi nó mang nghĩa là “đồng hành”. Người đọc có thể tham khảo các ví dụ sau đây:

  • My daughter can never go to sleep without her favorite teddy bear beside her. (Con gái tôi không thể đi ngủ mà không có con thú bông yêu thích bên cạnh.)

Trong câu này, “beside” là giới từ chỉ vị trí, do đó thay vì nói “beside herself” thì “beside her” sẽ là lựa chọn đúng nhất.

  • I have my older brother with me in the school marathon. (Tôi có anh trai cùng đồng hành trong cuộc thi chạy của trường.)

Tương tự, giới từ “with” trong câu này mang nghĩa “đồng hành” nên “me” được sử dụng thay cho đại từ phản thân là “myself”.

Bài tập áp dụng

Bài tập 1

Hoàn thành những câu sau với đại từ phản thân phù hợp.

  1. She took a picture of  _____________.

  2. I wish you could hear _____________ right now.

  3. He admitted to _____________ that he was wrong.

  4. We should strive to better _____________ every day.

  5. I heard _____________ speaking on the call.

  6. Shaun bought _____________ a car.

  7. The electric cooker can switch _____________ on and off.

  8. The players have really outdone _____________ today.

Bài tập 2

Khoanh tròn đại từ đúng trong những câu dưới đây.

  1. Alice has returned from a business trip, so I reminded her/ herself to request a reimbursement.

  2. Sarah often talks to her/herself whenever she prepares for a presentation.

  3. His parents told him/ himself not to stay late at night, but he never goes to bed before 11:00 PM.

  4. The parents blamed them/ themselves for not taking good care of their children.

  5. My boss asked me/ myself to arrange for his business trip next month.

  6. Thank you for coming, everyone. Please help you/ yourselves with some cake.

  7. My father hurt him/himself when repairing a faulty pipe.

  8. We enjoyed our/ ourselves at the seaside.

Bài tập 3

Dịch những câu sau sang tiếng Anh.

  1. Alice soi mình trong gương để trang điểm vào mỗi buổi sáng.

_______________________________________________________________________

  1. Thật thú vị khi Peter thấy bản thân anh ấy trên truyền hình.

_______________________________________________________________________

  1. Alex đã tự cắt trúng mình khi cạo râu vào sáng nay.

_______________________________________________________________________

  1. Chồng tôi và tôi đã tự giới thiệu bản thân với người hàng xóm mới vào hôm qua.

_______________________________________________________________________

  1. Người đàn ông ngồi ở ghế công viên và tự nói chuyện một mình.

_______________________________________________________________________

  1. Tôi đã tự bảo mình phải bình tĩnh.

_______________________________________________________________________

  1. Họ tự đổ lỗi cho mình về đám cháy ngày hôm qua.

_______________________________________________________________________

  1. Đừng lo! Bọn trẻ có thể tự chăm sóc bản thân chúng.

_______________________________________________________________________

Đáp án và giải thích

Bài tập 1

Đối với bài tập này, người học cần lưu ý rằng chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một người/ vật. Vì vậy, người học cần đảm bảo sự hòa hợp giữa đại từ phản thân (đóng vai trò làm tân ngữ) và chủ ngữ trong câu.

1. Herself

Câu có chủ ngữ là “she”, vì vậy đại từ phản thân được sử dụng là “herself”.

2. Yourself

Người học lưu ý đây là câu có hai mệnh đề, và đại từ cần chia ở chỗ trống thuộc mệnh đề thứ 2. 

Ở mệnh đề thứ 2, chủ ngữ là “you”, vì vậy đại từ phản thân được sử dụng là “yourself”.

3. Himself

Câu có chủ ngữ là “he”, vì vậy đại từ phản thân được sử dụng là “himself”.

Người học lưu ý cụm: admit to oneself: tự thừa nhận với bản thân mình.

4. Ourselves

Câu có chủ ngữ là “we”, vì vậy đại từ phản thân được sử dụng là “ourselves”.

5. Myself

Câu có chủ ngữ là “I”, vì vậy đại từ phản thân được sử dụng là “myself”.

6. Himself

Câu có chủ ngữ là “Shaun” (tên riêng của một người nam), vì vậy đại từ phản thân được sử dụng là “himself”.

7. Itself

Câu có chủ ngữ là “the electric cooker” (nghĩa là “nồi cơm điện”, chỉ một đồ vật), vì vậy đại từ phản thân được sử dụng là “itself”.

8. Themselves

Câu có chủ ngữ là “the players” (những người chơi, ở ngôi thứ ba số nhiều), vì vậy đại từ phản thân được sử dụng là “themselves”.

Bài tập 2

Đối với bài tập này, người học cần xem xét liệu rằng chủ ngữ và tân ngữ có chỉ chung một đối tượng hay không. Nếu có, người học dùng Đại từ phản thân. Nếu không, người học dùng Đại từ tân ngữ.

1. Her

Mệnh đề sau có chủ ngữ là “I”, tân ngữ là “cô ấy”. Vì chủ ngữ và tân ngữ không cùng chỉ một đối tượng nên ở trường hợp này, người học cần sử dụng đại từ “her”.

2. Herself

Câu có chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một đối tượng (Sarah), vì vậy cần sử dụng đại từ phản thân “herself”.

3. Him

Câu có chủ ngữ là “his parents” (ba mẹ anh ấy), tân ngữ là “anh ấy”. Vì chủ ngữ và tân ngữ không cùng chỉ một đối tượng nên ở trường hợp này, người học cần sử dụng đại từ “him”.

4. Themselves

Câu có chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một đối tượng (the parents), vì vậy cần sử dụng đại từ phản thân “themselves”.

5. Me

Câu có chủ ngữ là “my boss” (sếp của tôi), tân ngữ là “tôi”. Vì chủ ngữ và tân ngữ không cùng chỉ một đối tượng nên ở trường hợp này, người học cần sử dụng đại từ “me”.

6. Yourselves

Đối tượng mà người nói hướng tới ở đây là tất cả mọi người (ngôi thứ hai số nhiều). Ngoài ra, câu sử dụng cụm từ thành ngữ, vì vậy trường hợp này sử dụng “help yourselves” (hãy tự mình lấy)

7. Himself

Câu có chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một đối tượng (my father), vì vậy cần sử dụng đại từ phản thân “himself”.

8. Ourselves

Câu có chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một đối tượng (the children), vì vậy cần sử dụng đại từ phản thân “themselves”.

Người học lưu ý cụm từ: take care of: chăm sóc.

Bài tập 3

Đối với bài tập này, người học cần dịch câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Đồng thời, cần lưu ý đảm bảo sự hòa hợp giữa các đại từ với nhau.

1. Alice looks at herself in the mirror to wear makeup every morning.

Câu có chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một đối tượng (Alice), vì vậy cần sử dụng đại từ phản thân sau cụm động từ “looks at” để làm tân ngữ. Vì chủ ngữ ở ngôi thứ ba, số ít, chỉ một người nữ, nên đại từ phản thân “herself” được sử dụng.

Người học lưu ý cụm từ: wear makeup: trang điểm.

2. It was interesting when Peter saw himself on the television.

Câu có chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một đối tượng (Peter), vì vậy cần sử dụng đại từ phản thân sau động từ “saw” để làm tân ngữ. Vì chủ ngữ ở ngôi thứ ba, số ít, chỉ một người nam, nên đại từ phản thân “himself” được sử dụng.

3. Alex cut himself when shaving this morning.

Câu có chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một đối tượng (Alex), vì vậy cần sử dụng đại từ phản thân sau động từ “cut” để làm tân ngữ. Vì chủ ngữ ở ngôi thứ ba, số ít, chỉ một người nam, nên đại từ phản thân “himself” được sử dụng.

Người học lưu ý: động từ “cut” là động từ bất quy tắc, có ba cột giống nhau. Vì vậy, “cut” khi chia theo thì quá khứ đơn vẫn được viết là “cut”.

4. My husband and I introduced ourselves to our new neighbor yesterday.

Câu có chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một đối tượng (my husband and I), vì vậy cần sử dụng đại từ phản thân sau động từ “introduced” để làm tân ngữ. Vì chủ ngữ số nhiều, nên đại từ phản thân “ourselves” được sử dụng.

5. The man was sitting on the park bench and talking to himself.

Câu có chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một đối tượng (the man), vì vậy cần sử dụng đại từ phản thân sau cụm động - giới từ “talking to” để làm tân ngữ. Vì chủ ngữ ở ngôi thứ ba, số ít, chỉ một người nam, nên đại từ phản thân “himself” được sử dụng.

6. I told myself to calm down.

Câu có chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một đối tượng (I), vì vậy cần sử dụng đại từ phản thân sau động “told” để làm tân ngữ. Vì chủ ngữ ở ngôi thứ nhất, số ít nên đại từ phản thân “myself” được sử dụng.

7. They blamed themselves for the fire yesterday.

Câu có chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một đối tượng (they), vì vậy cần sử dụng đại từ phản thân sau động từ “blamed” để làm tân ngữ. Vì chủ ngữ ở ngôi thứ ba, số nhiều nên đại từ phản thân “themselves” được sử dụng.

Người học lưu ý cụm: blame someone for something: đổ lỗi cho ai về chuyện gì.

8. Don’t worry! The children can take care of themselves.

Câu có chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một đối tượng (the children), vì vậy cần sử dụng đại từ phản thân sau cụm động - giới từ “take care of” để làm tân ngữ. Vì chủ ngữ ở ngôi thứ ba, số nhiều, nên đại từ phản thân “themselves” được sử dụng.

Tổng kết

Như vậy, đại từ phản thân là một khái niệm quan trọng trong việc học tiếng Anh vì nếu chưa nắm rõ về vai trò và những chú ý khi sử dụng loại từ này, người học sẽ dễ nhầm lẫn và chọn sai loại đại từ. Qua các khái niệm và ví dụ trong bài, tác giả hy vọng người đọc sẽ có cái nhìn tổng quan và hiểu rõ để có thể sử dụng đúng cách trong tiếng Anh học thuật cũng như trong văn nói thông thường.

Trương Nguyễn Hà Giang

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.