TẤT CẢ những Từ Viết Tắt trong tiếng Anh thông dụng

Bài viết này cung cấp cho người học các từ viết tắt trong tiếng Anh, kèm theo đó là định nghĩa, các loại từ và những từ viết tắt thông dụng.
Published on
tat-ca-nhung-tu-viet-tat-trong-tieng-anh-thong-dung

Từ viết tắt được sử dụng ở nhiều tình huống và nhiều mục đích khác nhau. Trong hầu hết các trường hợp, từ viết tắt được sử dụng trong văn bản nhằm rút ngắn số lượng chữ, tránh lặp từ và giúp người đọc dễ dàng nắm thông tin. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho người đọc các từ viết tắt trong tiếng Anh và danh sách các từ viết tắt thông dụng.

Key takeaways

  • Từ viết tắt (abbreviations) được hiểu là một dạng từ rút gọn của một từ đầy đủ bằng cách lược bỏ đi những chữ cái trong từ hoặc sử dụng chữ cái đầu của mỗi từ.

  • Từ viết tắt (abbreviations) được chia làm ba dạng chính: acronyms, initialisms và contractions.

  • Đối với các từ viết tắt thuộc cơ quan chính phủ, đại diện cho ban ngành, hoặc tên riêng, các chữ cái cấu thành phải được viết hoa.

Từ viết tắt trong tiếng Anh là gì?

Theo định nghĩa của từ điển Cambridge, từ viết tắt (abbreviations) được hiểu là một dạng từ rút gọn của một từ đầy đủ bằng cách lược bỏ đi những chữ cái trong từ hoặc sử dụng chữ cái đầu của mỗi từ.

Ví dụ 1: WHO - World Health Organisation (Tổ chức Y tế Thế giới)

Ví dụ 2: PIN - Personal Identity Number (mã số định danh cá nhân)

Các loại từ viết tắt tiếng Anh

Nhìn vào hai ví dụ về từ viết tắt (abbreviations) ở phần định nghĩa, người học có thể thấy được sự khác biệt giữa ví dụ 1 và ví dụ 2. Ở ví dụ 1, “WHO” được phát âm từng chữ cái riêng lẻ nhưng đối với “PIN” người học có thể phát âm đơn giản là /pɪn/.

Từ viết tắt (abbreviations) được chia làm ba dạng chính:

Acronyms

Từ viết tắt cấu tạo bằng những chữ cái đầu của một nhóm từ (acronyms): dạng từ viết tắt này sẽ được phát âm thành một từ hoàn chỉnh.

Ví dụ:  National Aeronautics and Space Administration - Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ được viết tắt thành NASA (phát âm: /ˈnæs.ə/)

Lưu ý: giữa những chữ cái được viết tắt không có dấu chấm, vì dạng từ viết tắt này được xem như một từ có nghĩa hoàn chỉnh.

Không viết: N.A.S.A

Cách viết đúng: NASA

Initialism

Từ viết tắt rút gọn bằng các chữ cái đầu (initialism): Tương tự như acronym, từ viết tắt rút gọn bằng các chữ cái đầu (initialism) được cấu thành từ các chữ cái đầu của mỗi từ. Tuy nhiên, nó sẽ được phát âm riêng rẽ từng chữ cái một.

Ví dụ: British Broadcasting Corporation (thông tấn xã quốc gia của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) được viết tắt thành BBC (phát âm: /ˌbiːbiːˈsiː/).

Contraction

Dạng rút gọn của một từ (contraction): Đối với dạng này, từ viết tắt được lược bỏ đi những chữ cái đứng giữa và thường được sử dụng trong văn nói nhiều hơn văn viết. Dấu nháy đơn ở trước từ được viết tắt. Ví dụ:

  • he‘s – he is

  • they‘d – they would

  • I‘ve – I have

Ngoài ba loại từ viết tắt chính ở trên, một số từ viết tắt được hình thành trong ngôn ngữ nói của người bản ngữ như:

  • ad – advertisement

  • app – application

  • rhino – rhinoceros

Các loại từ viết tắt tiếng Anh

Lưu ý khi sử dụng các từ viết tắt

  • Một điều quan trọng người học cần lưu ý đó là từ viết tắt thường được xem là kém trang trọng. Vì vậy, người học tránh sử dụng từ viết tắt trong văn viết như phần thi Writing của IELTS.

  • Khi sử dụng từ viết tắt, người học nên sử dụng các từ phổ biến và quy ước trên toàn thế giới nhằm tránh trường hợp hiểu nhầm hoặc truyền đạt không rõ nghĩa.

  • Đối với các từ viết tắt thuộc cơ quan chính phủ, đại diện cho ban ngành, hoặc tên riêng, các chữ cái cấu thành phải được viết hoa.

    • Không viết: fbi

    • Cách viết đúng: FBI hoặc F.B.I

Lưu ý khi sử dụng từ viết tắt

Các từ viết tắt thông dụng của các tổ chức

Từ viết tắt

Tên đầy đủ

Dịch nghĩa

✅ OPEC

⭐ Organization of the Petroleum Exporting Countries

Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ

✅ UNESCO

⭐ United Nations Educational, Scientific and Cultural Organisation

Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc

✅ AFC

⭐ Asian Football Confederation

Liên đoàn bóng đá châu Á

✅ APEC

⭐ Asia Pacific Economic Cooperation

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương

✅ ASEAN

⭐ Association of South-East Asian Nations

Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á

✅ CIA

⭐ Central Intelligence Agency

Cục Tình báo Trung ương Mỹ

✅ EU

⭐ European Union

Liên minh châu Âu

✅ FBI

⭐ Federal Bureau of Investigation

Cục điều tra Liên bang Mỹ

✅ FIFA

⭐ Fédération Internationale de Football Association

Liên đoàn bóng đá quốc tế

✅ ISO

⭐ International Organization for Standardization

Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế

✅ NATO

⭐ North Atlantic Treaty Organisation

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

✅ UN

⭐ United Nation

Liên Hiệp Quốc

✅ UNICEF

⭐ United Nations Children's Education Fund

Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc

✅ WHO

⭐ World Health Organisation

Tổ chức Y tế Thế giới

✅ WTO

⭐ World Trade Organisation

Tổ chức Thương mại Thế giới

✅ WWF

⭐ World Wildlife Fund

Quỹ quốc tế bảo tồn động vật hoang dã

Các từ viết tắt La-tin

Từ viết tắt

Từ đầy đủ

Dịch nghĩa

✅ a.m.

⭐ ante meridiem

trước giữa trưa

✅ e.g

⭐ exempli gratia

ví dụ

✅ etc.

⭐ et cetera

vâng vâng

✅ i.e

⭐ id est

đó là

✅ NB

⭐ nota bene

lưu ý

✅ p.m.

⭐ post meridiem

sau giữa trưa

✅ P.S.

⭐ post scriptum

tái bút

✅ R.I.P.

⭐ requiescat in pace

an nghỉ

✅ S.O.S.

⭐ si opus sit

tín hiệu cầu cứu

Các từ viết tắt hàng ngày

Từ viết tắt

Từ đầy đủ

Dịch nghĩa

✅ AKA

⭐ Also known as

còn được biết là

✅ ASAP

⭐ As soon as possible

càng sớm càng tốt

✅ BRB

⭐ Be right back

trở lại ngay

✅ BTW

⭐ By the way

nhân tiện đây

✅ CTA

⭐ Call to action

kêu gọi hành động

✅ DIY

⭐ Do it yourself

tự làm tất

✅ IDK

⭐ I don’t know

tôi không biết

✅ ILY

⭐ I love you

tôi yêu bạn

✅ LOL

⭐ Laugh out loud

cười lớn

✅ N/A

⭐ Not applicable or not available

không có câu trả lời

✅ OMG

⭐ Oh my God

trời ơi

✅ OMW

⭐ On my way

trên đường đi

✅ OOTD

⭐ Outfit of the day

trang phục ngày hôm nay

✅ RN

⭐ Right now

ngay bây giờ

✅ TBH

⭐ To be honest

thật tình là

✅ TGIF

⭐ Thank goodness it’s Friday

Ơn trời nay là thứ sáu rồi

✅ TTYL

⭐ Talk to you later

nói chuyện với bạn sau

✅ YOLO

⭐ You only live once

bạn chỉ sống một lần

✅ FAQ

⭐ Frequently asked question

câu hỏi thường gặp

✅ FYI

⭐ For your information

xin cho bạn biết

Tổng kết

Bên trên là định nghĩa, các loại từ viết tắt và tổng hợp các từ viết tắt thông dụng theo chủ đề. Tác giả hy vọng người học đã có thêm nhiều kiến thức bổ ích về các từ viết tắt trong tiếng Anh.

Ngoài ra, người học có thể tham khảo thêm các bài viết về giao tiếp tiếng Anh như:

Trích dẫn


Tham khảo thêm khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên luyện tập phản xạ giao tiếp tự nhiên ứng dụng trong các tình huống học tập và công việc.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...