Banner background

Cách học thuộc bài nhanh và hiệu quả bằng cách áp dụng ba giai đoạn

Bài viết cung cấp hướng dẫn chi tiết và khoa học về cách học thuộc bài với quy trình gồm các bước từ chuẩn bị, xử lý thông tin đến củng cố kiến thức.
cach hoc thuoc bai nhanh va hieu qua bang cach ap dung ba giai doan

Key takeaways

  • Nền tảng của học thuộc bài là phải hiểu trước khi thuộc.

  • Cách học thuộc bài hiệu quả là đảm bảo một quy trình gồm ba giai đoạn.

  • Giai đoạn thứ nhất của học thuộc bài là chuẩn bị và xử lý thông tin.

  • Giai đoạn thứ hai yêu cầu áp dụng các kĩ thuật ghi nhớ chủ động.

  • Giai đoạn thứ ba bao gồm củng cố và lưu trữ thông tin dài hạn.

Giữa lý thuyết môn Lịch sử học vội trước ngày thi và bảng cửu chương, chắc chắn đa số học sinh sẽ ghi nhớ bảng cửu chương hơn rất nhiều. Lý do nằm ở sự khác biệt giữa “học vẹt” - tức học thuộc lòng trong thời gian ngắn với mục đích ngắn hạn, và học để sử dụng.

Ghi nhớ bài không phải là một tài năng thiên bẩm mà là một kỹ năng có thể rèn luyện trên ghế nhà trường. Thực tế cho thấy học sinh, sinh viên đang không được dạy cách học thuộc bài đúng cách. Hệ quả là họ tốn rất nhiều thời gian để học nhưng lại mau quên và không cho thấy hiệu quả trong các kỳ thi quan trọng.

Bài viết sẽ gợi ý cách học thuộc bài nhanh và hiệu quả dựa trên cơ sở khoa học về trí nhớ, giúp các bạn học sinh, sinh viên lựa chọn được phương pháp học hiệu quả nhất.

Nền tảng cốt lõi - Hiểu trước khi thuộc

Khi học bài hay ôn thi, cách học thuộc bài mà không hiểu bản chất chính là cách học kém hiệu quả nhất. Lý do là vì bộ não có xu hướng ghi nhớ thông tin gắn liền với một ý nghĩa, thông điệp hơn là một dữ liệu rời rạc không có liên kết [1].

Mục tiêu khi học bài chính là chuyển phần lý thuyết cần nhớ vào “khoang” trí nhớ dài hạn của bộ não. Nghiên cúu cho thấy đây là một quá trình năng động với nhiều bước như giải mã, củng cố, thu hồi, lưu trữ và tái củng cố [2].

Như vậy, quá trình học thuộc bài đúng cách sẽ không chỉ có bước học thuộc lòng như cách “học vẹt” mà thay vào đó phải trải qua các quá trình xử lý và củng cố thông tin, cụ thể là phải hiểu trước khi thuộc bài.

Một phương pháp học bài nổi tiếng ứng dụng được cơ chế này của não bộ là phương pháp Feynman. Phương pháp Feynman được phát triển bởi Richard Phillips Feynman (1918-1988) - nhà vật lý học giành giải Nobel vào năm 1965.

Bên cạnh việc giành được giải Nobel Vật lý danh giá, Feynman còn được ca ngợi là một nhà giáo dục, người giải thích vĩ đại với khả năng giảng giải một khái niệm vật lý học phức tạp một cách dễ hiểu. Phương pháp Feynman cũng được thừa hưởng khả năng này của người sáng tạo ra nó.

Cụ thể, phương pháp Feynman bao gồm bốn bước:

  1. Đọc, nghiên cứu ban đầu: Xác định và thu thập thông tin, kiến thức một cách có trọng tâm và có chiều sâu.

  2. Viết và giải thích lại: Dùng từ ngữ của chính mình, bỏ qua áp lực phải chính xác về câu từ, thứ tự hay độ chính xác, viết lại kiến thức vừa đọc.

  3. Tổ chức lại và đơn giản hoá thông tin: Đối chiếu với kiến thức ban đầu để đánh giá phần kiến thức mình vừa viết ra.

  4. Xác định những lỗ hổng và kiến thức: Hoàn thiện phần kiến thức do bản thân tự viết ra. Hệ thống lại và trình bày dưới hình thức dễ hiểu nhất với bản thân.

Xem thêm: Kỹ thuật Feynman – 4 bước đơn giản giúp ghi nhớ mọi kiến thức.

Ngoài phương pháp Feynman, các bạn học sinh, sinh viên có thể lựa chọn áp dụng rất nhiều các phương pháp, kỹ thuật khác dựa vào sở thích và khả năng của bản thân. Bài viết sẽ gợi ý ba giai đoạn học thuộc bài hiệu quả.

3 Giai Đoạn Học Thuộc Bài Hiệu Quả
Quá trình học thuộc bài hiệu quả qua 3 giai đoạn

Giai đoạn 1: Chuẩn bị và xử lý thông tin

Chuẩn bị và xử lý thông tin là công đoạn thường thấy ở các phương pháp học thuộc bài nhanh và hiệu quả. Đây là giai đoạn thu thập thông tin làm “nguyên liệu” cho các giai đoạn tiếp theo. Điều quan trọng là người học phải lựa chọn cách thức thực hiện phù hợp với xu hướng xử lý của não bộ.

Cách học vẹt là cách học “nhồi nhét”, hoàn toàn không phù hợp với xu hướng lựa chọn và ghi nhớ thông tin thông thường của con người.

Chuẩn bị và xử lý thông tin
Giai đoạn chuẩn bị và xử lý thông tin hiệu quả

Đọc lướt và xác định ý chính của văn bản

Thông thường khi quan sát một vật gì đó, con người sẽ nhìn một cách tổng quát từ trên xuống dưới để phán đoán tình hình rồi mới định hướng mắt phân tích các đặc điểm nổi bật.

Nắm được điều này, người học có thể áp dụng cách đọc lướt để xác định ý chính của văn bản như một cách xử lý thông tin tự nhiên nhất.

Cụ thể, người đọc di chuyển mắt nhanh từ trên xuống dưới nhằm:

  • Nắm được độ dài và cấu trúc của văn bản.

  • Nắm được các từ khoá hay xuất hiện.

  • Nắm được các đề mục lớn, qua đó xác định được mạch lo-gic của bài.

Việc áp dụng kĩ năng đọc lướt giúp người học xác định được hai yếu tố quan trọng: cấu trúc của văn bản và các luận điểm.

Nắm được hai yếu tố này giúp người học:

  1. Đánh giá văn bản có phù hợp để đọc tiếp và phân tích sâu hơn.

  2. Hình thành được một hình ảnh khái quát về văn bản ở trong đầu, giúp não bộ tránh bị “bội thực” thông tin.

Xem thêm: Skimming và Scanning là gì? Cách ứng dụng trong IELTS Reading

Chia nhỏ kiến thức (chunking)

Sau khi đã xác định được cấu trúc và luận điểm của văn bản, người đọc có thể tiến tới phân tích văn bản. Để dễ quản lý thông tin hơn và phù hợp với khả năng xử lý thông tin có giới hạn của não bộ, người đọc nên phân chia một bài học thành các phần nhỏ hơn.

Sau khi đã chia bài học thành các tiểu phần, người học phân loại theo chủ đề hoặc đặc điểm chung của các phần. Từ đó, có thể lên kế hoạch học và ôn cho từng phần hoặc nhóm các phần đó.

Phương pháp này đặc biệt hữu ích với các bạn học sinh và bạn nhỏ đang học cách tự học hoặc các bạn sinh viên đại học mới tiếp cận với lượng kiến thức lớn dưới dạng giáo trình hoặc bài báo nghiên cứu khoa học.

Sử dụng Sơ đồ tư duy (Mind mapping)

Sơ đồ tư duy là một phương pháp hệ thống kiến thức phổ biến được rất nhiều học sinh, sinh viên hoặc người đi làm áp dụng để có cái nhìn trực quan về những gì phải tiếp nhận.

Phương pháp này có hiệu quả là bởi nỗi lo sợ mỗi khi ôn thi đến từ việc học sinh, sinh viên không biết mình sẽ phải học những gì hay cảm thấy lượng kiến thức quá lớn để tiếp nhận, và khi sử dụng Sơ đồ tư duy, mọi đơn vị kiến thức phải học đã nằm gọn gàng trước mắt họ.

Bên cạnh đó, đây cũng là phương pháp học rất dễ để thực hiện. Người học chỉ cần giấy vở và bút nhiều màu để vẽ sơ đồ tư duy. Hiện nay cũng có một số trang web cho phép người học vẽ Sơ đồ tư duy online và lưu trữ tiện lợi.

Một nhược điểm của Sơ đồ tư duy là không thể bao gồm quá nhiều thông tin, yêu cầu người học phải dành thời gian tóm gọn thông tin trước khi cho vào Sơ đồ. Việc cho nhiều thông tin vào Sơ đồ sẽ khiến phản tác dụng do gây rối.

Xem thêm: Sơ đồ tư duy có thể cải năng kỹ năng tư duy của bạn như thế nào? Phần 2

Giai đoạn 2: Ghi nhớ chủ động

Thay vì đọc và nghe thụ động, người học nên áp dụng các kỹ thuật đòi hỏi sự tham gia tích cực của não bộ nhằm đạt hiệu quả cao nhất.

Kỹ thuật nhớ chủ động với Mnemonic
Kỹ thuật ghi nhớ chủ động: Ghi chép, liên kết kiến thức

Đọc to và ghi chép lại

Với kỹ thuật này, người học đọc to các kiến thức cần ghi nhớ, kết hợp với ghi chép lại vào sổ hoặc vở ghi chép. Để phát huy tối đa hiệu quả, với cách học thuộc này, người học có thể ghi chép lại thông tin theo cách hiểu và từ ngữ của mình như phương pháp Feynman đã phân tích ở trên.

Kỹ thuật này yêu cầu người học phải vận dụng nhiều giác quan (thị giác, xúc giác, thính giác) để học tập giúp thông tin được mã hoá mạnh mẽ hơn trong não bộ.

Người học phù hợp nhất với kỹ thuật này chính là học sinh tiểu học do các bạn nhỏ hiếu động, khó tập trung và cũng chưa có khả năng để tự thực hiện các kỹ thuật ghi nhớ khác. Việc yêu cầu các bạn nhỏ sử dụng nhiều giác quan như vậy sẽ thu hút được sự chú ý của các bạn.

Tuy nhiên, học sinh trung học và phổ thông, sinh viên và người đã đi làm cũng có thể áp dụng phương pháp nếu thấy phù hợp. Một nhược điểm của phương pháp này là tốn sức lực do phải vận dụng nhiều tài nguyên cua cơ thể.

Liên kết với kiến thức cũ

Không có kiến thức nào là độc lập, thậm chí những kiến thức thuộc các lĩnh vực khác nhau cũng có thể được liên kết bởi vì chúng có chung một mục đích là phục vụ cho cuộc sống con người.

Hiểu được điều này, người học có thể áp dụng kỹ thuật liên kết kiến thức mới với kiến thức cũ để ghi nhớ chủ động và hiệu quả. Liên kết kiến thức cũ với kiến thức mới là một cách học thuộc bài nhanh và hiệu quả, do đây là cách học chủ động yêu cầu người học không chỉ ôn lại kiến thức cũ mà còn khiến kiến thức mới trở nên có ý nghĩa hơn khi có ích cho một phần đã có sẵn trong não bộ.

Ví dụ:

Khi học môn Địa lý, bài học về Kinh tế - Xã hội Châu Á, người học cần ghi nhớ các đặc điểm chung về sự phát triển của văn hoá, kinh tế, cơ sở hạ tầng của các nước Châu Á. Người học có thể liên kết các đặc điểm đó với các quốc gia Châu Á sẽ được học sau này. Như vậy kiến thức đã được truyền tải một cách logic từ chung tới cụ thể.

Sử dụng kỹ thuật Mnemonic

Phương pháp Mnemonic là cách học thuộc bài đặc biệt khi nó yêu cầu người học phải liên tưởng kiến thức cần học và ghi nhớ với các sự vật, sự việc thân quen hàng ngày. Cụ thể hơn, Mnemonics tận dụng các đối tượng, hình ảnh hoặc trải nghiệm quen thuộc từ cuộc sống hàng ngày và gắn kết chúng với kiến ​​thức cần ghi nhớ. Nói theo cách khác, người học gắn những thứ cần nhớ với những thứ mình sẽ luôn ghi nhớ.

Với phương pháp Mnemonics, người học chuyển đổi thông tin khô khan, trừu tượng thành những hình ảnh, vật thể hữu ích, tạo thuận lợi cho việc não bộ mã hoá kiến thức.

Phương pháp Mnemonic tuy nghe xa lạ nhưng thực chất đã được áp dụng từ rất lâu, thậm chí trong giáo dục Việt Nam.

Ví dụ:

  • Người Việt Nam dạy trẻ nhỏ về bảng chữ cái bằng cách liên tưởng tới những sự vật có đặc điểm tương tự. “O” tròn như quả trứng gà, “Ô” thì đội mũ, “Ơ” thì thêm râu.

  • Ngoài ra, người Việt Nam cũng truyền tai nhau cách số ngày có trong một tháng bằng cách nhìn vào chỗ lõm xuống giữa khoảng cách các ngón tay.

Ưu điểm của cách học thuộc bài này là sẽ giúp người học ghi nhớ rất lâu kiến thức và cũng khiến cho quá trình học trở nên sáng tạo, tích cực hơn. Phương pháp Mnemonic phù hợp nhất với những người phải thu nhận một lượng lớn kiến thức lớn, ví dụ như người học IELTS đang muốn học từ vựng theo chủ đề, hoặc các em nhỏ lần đầu tiếp cận với bảng cửu chương, bảng chữ cái hay các bài học về khoa học tự nhiên.

Nhược điêm của Mnemonic là yêu cầu sự sáng tạo lớn trong liên tưởng của người học. Với người học nhỏ tuổi, để áp dụng phương pháp này cần sự hướng dẫn của giáo viên và bố mẹ. Đồng thời, đây cũng là một phương pháp tốn nhiều thời gian để vận dụng.

Hình ảnh hoá (Visualization)

Hình ảnh hoá hay trực quan hoá kiến thức là cách học thuộc phổ biến đã và đang được nhiều người học áp dụng do đây là một cách thức học bài không gây nhàm chán.

Với phương pháp này, người học chuyển hoá kiến thức được ghi trong sách, vở, bài báo dưới bất kì dạng hình ảnh nào với điều kiện dễ gợi nhớ và gây hứng thú. Mục đích của phương pháp này cũng tương tự các phương pháp trên, đó là thay đổi dạng thông tin khó ghi nhớ với não bộ sang dạng thông tin não bộ có xu hướng ghi nhớ hơn.

Theo Thuyết Đa trí tuệ của Howard Gardner, mỗi người có tám loại trí thông minh, trong đó bao gồm trí thông minh ngôn ngữ và trí thông minh thị giác. Việc kích thích cùng lúc nhiều trí thông minh là cần thiết cho sự phát triẻn của não bộ.

Nhìn vào thực tế, thông thường học sinh, sinh viên sẽ yêu thích học qua hình ảnh hơn là “giấy trắng mực đen” trong sách giáo khoa, giáo trình vì chúng thường đỡ gây buồn ngủ hơn. Với kỹ thuật hình ảnh hoá, người học còn có thể chủ động tạo dựng hình ảnh theo ý thích của mình.

Ví dụ: Khi học về một trận đánh trong cuộc kháng chiến chống Đế Quốc Mỹ, người học có thể tự vẽ lộ trình di chuyển của quân địch và quân ta, hoặc cắt ghép hình ảnh về các cột mốc đáng chú ý của trận đánh để ghi nhớ và gợi niềm thích thú với bộ môn này.

Giai đoạn 3: Củng cố và lưu trữ dài hạn

Việc chủ động ghi nhớ thôi là chưa đủ. Sau khi hoàn thành giai đoạn 2, người học vẫn chưa đưa được kiến thức vào trí nhớ dài hạn của não bộ. Để làm được điều này, người học cần có biện pháp ôn tập hiệu quả. Đây có thể coi là giai đoạn quan trọng nhất của quá trình tự học.

Củng cố và lưu trữ dài hạn
Củng cố và lưu trữ dài hạn hiệu quả

Tự kiểm tra (Self-testing)

Một trong những kỹ thuật lâu đời và gây “ám ảnh” nhất với các thế hệ học sinh, sinh viên chính là kiểm tra bài cũ. Tuy nhiên, người học cần nhìn nhận rằng việc kiểm tra gây lo sợ đối với họ là do họ không có quyền kiểm soát những gì sẽ xuất hiện trong bài kiểm tra đó. Về bản chất, kiểm tra là một kỹ thuật học có hiệu quả cao khi nó kích thích não bộ tự vấn về những gì đã thu nạp được.

Để giảm thiểu đi nỗi lo sợ và cũng chủ động hơn, người học có thể tự thiết kế bài kiểm tra cho mình bằng nhiều cách. Người học có thể tham khảo các bài kiểm tra có sẵn trên các kho tài liệu, tạo các quiz card (thẻ câu hỏi) qua các ứng dụng trên mạng hoặc sử dụng các công cụ A.I để tạo đề thi dựa trên học liệu có sẵn.

Đây là một hình thức của kỹ thuật “Active recall”(Chủ động gợi nhớ) nổi tiếng. Tuy nhiên, để kỹ thuật này có hiệu quả, người học cần có tinh thần tự giác rất cao để không bị nản và sử dụng đến đáp án trước khi hoàn thành bài kiểm tra. Ngoài ra, người học cũng cần tự kỷ luật để kiên trì sử dụng phương pháp này.

Ví dụ: Khi học các từ vựng trong chủ đề Education, người học có thể tự tạo flashcard hoặc thiết kế một bài viết luận với yêu cầu sử dụng các từ đã học được.

Lặp lại ngắt quãng (Self-repitition)

Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng yêu cầu người học phải “học lại” theo chu kỳ với khoảng thời gian tăng dần, ví dụ như hàng ngày, mỗi ba ngày, một tuần hay một tháng sau lần học đầu tiên. Qua đó, kỹ thuật này rèn cho não bộ nhớ kiến thức bằng cách lặp đi lặp lại – một trong những cách học thuộc bà truyền thống nhất.

Khi đến bước ôn tập lại, người học có thể áp dụng các kỹ thuật học bài được gợi ý ở bên trên nhằm phát huy tối đa hiệu quả và tránh nhàm chán.

Kỹ thuật này sẽ gây khó khăn cho các bạn học sinh, sinh viên do phần lớn vẫn giữ tư duy học dồn dập, “ôm đồm” kiến thức vài ngày trước khi thi hay kiểm tra trên lớp. Do đó, để áp dụng được kỹ thuật này,  người học cần thay đổi tư duy học dồn dập và ép não bộ phải xử lý lượng lớn thông tin trong một thời gian ngắn.

Kỹ thuật này phù hợp với người đi làm hay những người không có nhiều thời gian trống trong ngày vì nó “dàn trải” thời gian phải học ra và giảm bớt áp lực phải học trong thời gian ngắn. Vơú những bạn học sinh, sinh viên có bài kiểm tra lớn trước mắt, đây cũng là kỹ thuật có thể cân nhắc áp dụng để tránh rơi vào tình trạng lo âu, căng thẳng do áp lực.

Đồng thời, người học cũng cần có kỹ năng lên kế hoạch học tập và làm việc hợp lý để phát huy tối đa hiệu quả của cách học thuộc bài này.

Ngủ đủ giấc

Cuối cùng, một bước cần thiết trong quá trình tự học mà đa số học sinh, sinh viên và người đi làm đang bỏ qua. Ngủ đủ giấc giúp não bộ có thể nạp lại năng lượng và củng cố những kiến thức vừa học vào bộ nhớ của mình.

Ngược lại, nếu thiếu ngủ, não bộ sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng, gây nên các triệu chứng như hay quên, lờ đờ mệt mỏi, khó tập trung,…thậm chí dẫn tới các bệnh lý khác. Với các bạn học sinh đang trong độ tuổi phát triển mạnh mẽ nhất, ngủ đủ giấc là ưu tiên lớn nhất trong thời gian đi học.

Trái với quan niệm rằng ngủ ít lại thì sẽ có nhiều thời gian học và làm việc hơn, thực chất ngủ đủ và đúng giấc mới là chìa khoá quan trọng giúp học sinh, sinh viên và người đi làm có thể học tập và làm việc lâu dài và bền vững. Một giấc ngủ ngắn sẽ ảnh hưởng đến chất lượng công việc và năng suất của cả ngày hôm sau, chưa kể tới những giấc ngủ bù hay “ngủ nướng” tiêu tốn rất nhiều thời gian.

Học sinh, sinh viên nên nhìn nhận ngủ đủ giấc như một phần chiến lược để đạt hiệu quả cao trong học tập, đặc biệt là khi cần học thuộc bài, do não bộ cần giấc ngủ để tái tạo và củng cố thông tin vừa tiếp nhận.

Tác giả: Phạm Thành Vinh

Kết luận

Phương pháp học là khác nhau với mỗi người, tuy nhiên cách học nào cũng cần đảm bảo ba giai đoạn chính là chuẩn bị thông tin, ghi nhớ chủ động và củng cố dài hạn, kèm theo sự hiểu biết về khả năng và sở thích của bản thân để chọn cách học thuộc bài hiệu quả nhất. Chìa khoá của việc học thuộc nhanh nói riêng và học tập có hiệu quả nói chung không phải là "mẹo", mà là việc áp dụng một quy trình học có phương pháp và kỷ luật cũng như dựa trên khoa học về não bộ. Học viên có thể tham khảo khóa học IELTS hoặc TOEIC tại ZIM Academy nơi các phương pháp học tập hiệu quả này được tích hợp vào chương trình giảng dạy để giúp học viên chinh phục các mục tiêu học thuật một cách tối ưu.

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...