Cách làm dạng bài Listen, then Speak trong Duolingo English Test

Duolingo English Test là bài kiểm tra trình độ tiếng Anh mới nhất dành cho học sinh, sinh viên để đánh giá kỹ năng tiếng Anh, tương tự như IELTS và TOEFL và được chấp nhận bởi ngày càng nhiều các trường đại học và cao đẳng trên khắp thế giới. Vì thế, đa số thí sinh vẫn còn chưa quen thuộc với các cấu trúc đề thi của chứng chỉ này. Bài viết này sẽ giới thiệu cách làm dạng bài Listen, then Speak trong Duolingo English Test để người học có thể làm quen và tham khảo.
Phạm Hồng Phúc
09/05/2024
cach lam dang bai listen then speak trong duolingo english test

Key takeaways

Trong dạng bài Listen, Then Speak trong Duolingo English Test, người thi sẽ được nghe một câu hỏi được thu sẵn và sau đó đưa ra câu trả lời của mình sau 20 giây, và được nghe tổng cộng 3 lần.

Đặc điểm của dạng bài Listen, Then Speak:

  • Thời gian làm bài: 90 giây

  • Tần suất xuất hiện: 1-2 lần trong suốt bài thi

  • Các tiêu chí đánh giá quan trọng: Đúng trọng tâm (Task relevance), Từ vựng (Vocabulary), Cấu trúc ngữ pháp (Grammatical structure), Sự trôi chảy (Fluency), Phát âm (Pronunciation).

Phương pháp làm bài dạng Listen, Then Speak trong Duolingo English Test:

  • Bước 1: Nghe hiểu và xác định chủ đề

  • Bước 2: Liệt kê các ý chính

  • Bước 3: Trả lời câu hỏi

Một số lưu ý khi làm bài dạng Listen, Then Speak trong Duolingo English Test:

  • Trình bày một cách tự nhiên với âm lượng to và rõ ràng

  • Kéo dài thời gian trình bày bằng ví dụ và lý do giải thích cho các luận điểm

  • Đừng lo lắng nếu bạn phạm lỗi sai khi đang trình bày

Tổng quan về dạng bài Listen, Then Speak trong Duolingo English Test

Dạng bài Listen, Then Speak trong Duolingo English Test là một câu hỏi nhằm đánh giá thí sinh qua 2 kỹ năng: Listening và Speaking. Dạng bài này dùng để kiểm tra khả năng nghe hiểu và phản ứng nhanh nhẹn để sắp xếp các ý tưởng, từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh. Đây là kỹ năng rất quan trọng và cần thiết trong việc giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, yêu cầu người nói phải thu nhận và hiểu rõ thông tin từ đối phương và diễn đạt câu trả lời thật đầy đủ đúng trọng tâm.

Ở dạng bài này, người thi sẽ được nghe một câu hỏi được thu sẵn và sau đó đưa ra câu trả lời của mình sau 20 giây. Khi được chuyển sang dạng bài này, câu hỏi sẽ tự động được phát và thí sinh có thể nghe lại câu hỏi 2 lần bằng cách nhấn vào nút màu xanh có hình chiếc loa.

image-altSau khi đã nghe và hiểu rõ câu hỏi được được ra, thí sinh bấm vào ô RECORD NOW để bắt đầu phần trả lời của mình.
image-altChỉ với tổng thời gian nghe và suy nghĩ cho các ý tưởng trong phần trả lời là 20 giây, cùng với đó là phạm vi chủ đề câu hỏi rất rộng, người học có thể gặp khó khăn vì không nắm kịp nội dung và lên dàn ý cho phần nói của mình. Do đó, việc tham khảo và luyện tập trước cấu trúc câu hỏi cùng các phương pháp làm bài dạng Listen, Then Speak trong Duolingo English Test sẽ giúp ích rất nhiều cho phần thi chính thức của các thí sinh.

Đặc điểm của dạng bài Listen, Then Speak trong Duolingo English Test

Thời gian làm bài

Tổng thời để thí sinh trả lời trong dạng bài này là 90 giây. Câu trả lời phải được kéo dài trong ít nhất 30 giây đầu tiên. Sau 30 giây, nút NEXT sẽ chuyển sang màu cam và người học có thể kết thúc phần trả lời và nhấp vào nút để gửi phản hồi của mình. Tuy nhiên, để có thể đạt được số điểm cao, thí sinh nên sử dụng hết 90 giây đó để trình bày phần trả lời của mình một cách đầy đủ thông tin và phong phú nhất có thể.

Tần suất xuất hiện

Dạng Listen, Then Speak thông thường sẽ xuất hiện trong các bài thi Duolingo English test khoảng từ 1 đến 2 lần. Tuy tần suất xuất hiện ít hơn các dạng bài khác nhưng độ khó của phần thi này rất cao do đòi hỏi thí sinh phải có phản xạ ngôn ngữ nhanh nhẹn và chính xác.

Các tiêu chí đánh giá

Phần Listen, Then Speak trong Duolingo English test sẽ được dùng để đánh giá điểm thành phần Conversation và Production. Các tiêu chí quan trọng dùng để chấm điểm cho dạng bài này bao gồm:

  • Đúng trọng tâm (Task relevance): Câu trả lời thảo luận về các ý tưởng phải có liên quan đến chủ đề và được

    phát triển đầy đủ, mạch lạc, có liên kết. Điều này yêu cầu thí sinh trả lời đúng trọng tâm để tránh lan man, lạc đề.

  • Từ vựng (Vocabulary): Các từ vựng được dùng trong phần nói phải chính xác, phù hợp, và có tính đa dạng, bao gồm các collocations và thành ngữ (idiom).

  • Cấu trúc ngữ pháp (Grammatical structure): Câu trả lời cần tránh các lỗi ngữ pháp cơ bản như chia thì, sắp xếp các cụm thành phần trong câu một cách hợp lý.

  • Sự trôi chảy (Fluency): Phần trả lời cần được diễn đạt một cách tự nhiên và trôi chảy, với các khoảng ngắt câu và nhấn âm phù hợp.

  • Phát âm (Pronunciation): Thí sinh cần phát âm to, rõ ràng và ngữ điệu phù hợp, chính xác để người chấm có thể nghe và hiểu rõ nội dung được trình bày.

Phương pháp làm bài dạng Listen, Then Speak trong Duolingo English Test

Bước 1: Nghe hiểu và xác định yêu cầu

Đầu tiên, người học cần tập trung nghe thật kỹ câu hỏi và xác định phạm các yêu cầu cần giải quyết. Thông thường, một bài Listen, Then Speak trong Duolingo English Test sẽ bao gồm hai câu hỏi nhỏ. Thí sinh nên tận dụng cả 3 cơ hội nghe audio để tránh những lỗi hiểu lầm hoặc nghe nhầm dẫn đến bài nói bị lạc đề.

Bước 2: Liệt kê các ý chính

Sau khi nắm được các yêu cầu của đề bài, thí sinh cần viết ra các ý chính để trả lời thật đầy đủ. Để tránh mất thời gian, thí sinh nên chuẩn bị trước giấy bút và liệt kê tất cả thông tin cần thiết theo trình tự phù hợp. Việc viết xuống giấy giúp người học sắp xếp và hệ thống được các ý cần trình bày một cách hiệu quả và tránh bỏ sót. Người học có thể ghi chú bằng bất kỳ từ viết tắt hay kí hiệu nào để bản thân có thể dễ dàng theo dõi.

Bước 3: Trả lời câu hỏi

Thí sinh nên trả lời câu hỏi hoặc đưa ra quan điểm cá nhân của mình một cách trực tiếp và đi thẳng vào vấn đề chính. Phần trả lời cần có các luận điểm rõ ràng, logic và thuyết phục. Để đạt được điểm cao, người học nên cung cấp các ví dụ chứng minh hoặc lý do giải thích cho các quan điểm được trình bày.

image-alt

Một số lưu ý trong dạng bài Listen, Then Speak trong Duolingo English Test

  • Trình bày một cách tự nhiên với âm lượng to và rõ ràng

Trong những lúc lo lắng hoặc căng thẳng, thí sinh thường có xu hướng nói nhanh hơn. Vì thế, người học cần ghi nhớ để nhắc nhở bản thân trong quá trình kiểm tra để nói với tốc độ vừa phải. Một điều khác quan trọng không kém đó là tập trung vào phát âm rõ ràng. Việc này giúp giám khảo có thể dễ dàng nghe hiểu nội dung mà thí sinh muốn truyền tải.

Bên cạnh đó, cần kiểm tra chất lượng microphone trước khi làm bài thi và lựa chọn một không gian yên tĩnh để có thể tập trung cao độ và tránh tiếng ồn xung quanh khi thu âm câu trả lời.

  • Kéo dài thời gian trình bày

Để có phần trả lời dài hơn và ấn tượng hơn trong phần Listen, then Speak trong Duolingo English Test, thí sinh nên đưa thêm ví dụ cụ thể để minh họa cho ý kiến của mình. Thay vì chỉ nêu quan điểm chung, việc giả sử hoặc mô tả một tình huống cụ thể sẽ làm cho câu trả lời sinh động hơn. Bên cạnh đó, việc phân tích chi tiết các luận điểm cũng là một cách làm bài nói được dài hơn. Thí sinh có thể giải thích tại sao có ý kiến đó, hoặc mô tả cách mà ý kiến đó được hình thành thông qua trải nghiệm cá nhân hoặc kiến thức đã học.

Ngoài ra, người học nên đảm bảo việc sử dụng đúng thì và ngữ pháp trong câu trả lời của mình. Hãy cố gắng sử dụng kết hợp nhiều loại thì khác nhau để thể hiện sự đa dạng trong khả năng ngôn ngữ của mình.

  • Đừng lo lắng nếu bạn phạm lỗi sai khi đang trình bày

Cần lưu ý rằng thí sinh chỉ có một cơ hội để thu âm phần trả lời của mình. Do đó, khi đã bắt đầu phần trình bày, dù có vấp phải một số lỗi sai nhỏ, người học vẫn nên tiếp tục bài nói của mình. Thí sinh vẫn có thể đạt điểm cao ngay cả khi mặc một vài lỗi trong câu trả lời của mình. Nhưng nếu dừng lại vì lo lắng và không nói đủ các ý được yêu cầu thì sẽ gây ảnh hưởng đến cả phần thi và không thể đạt được điểm cao như mong đợi.

Ứng dụng trả lời câu hỏi dạng Listen, then Speak trong Duolingo English Test

Prepare to speak for at least 30 seconds about the question below.

Bước 1: Nghe hiểu và xác định chủ đề

Ghi chép thật nhanh các cụm keyword trong đoạn audio.

Describe a place that you like to go:

  • Where is it?

  • How do you get there?

  • What do you see there?

Bước 2: Liệt kê các ý chính

  • Where: a small park in my neighborhood

  • How to get there: a 5 minutes’ walk form my house.

  • What to see there:

    • Tall trees provide ample shade.

    • A beautiful fountain in the center, flowers, large walking paths, and a playground filled with sand.

    • People often play badminton, shuttlecock kicking, and some walk their dogs at night.

Bước 3: Trả lời câu hỏi

My favorite place to visit whenever I have free time is a small park near my house. It's located just a 5-minute walk away. To get there, I simply take a stroll through my neighborhood, enjoying the fresh air and green surroundings. The park is adorned with lush, tall trees that provide ample shade. There's a beautiful fountain in the center, surrounded by blooming flowers and well-maintained walking paths. There's also a sand playground with many swings and merry-go-rounds where children laugh and play, adding a joyful energy to the environment.

At night, people often gather here to play badminton, shuttlecock kicking, while some walk their dogs. During weekends, the park is more crowded as many families visit here to enjoy picnics on the grass. The air is filled with the delightful aroma of homemade snacks and the joyous chatter of families savoring their time together. The sound of birds singing, and the gentle rustle of leaves create a peaceful atmosphere. This park is really my favorite escape, offering tranquility and natural beauty just a short distance from my doorstep.

(Dịch: Nơi yêu thích mà tôi hay ghé thăm mỗi khi có thời gian rảnh là một công viên nhỏ gần nhà. Nó chỉ cách nhà tôi 5 phút đi bộ. Để đến đó, tôi chỉ cần đi dạo qua khu phố, tận hưởng không khí trong lành và khung cảnh xanh mát. Công viên được tô điểm bởi những hàng cây cao, rậm rạp, cung cấp bóng mát rộng rãi. Giữa trung tâm có một đài phun nước tuyệt đẹp, xung quanh là những loài hoa khoe sắc và những con đường đi bộ được chăm sóc cẩn thận. Ngoài ra còn có một sân chơi cát với nhiều xích đu và vòng quay ngựa nơi trẻ em nô đùa, mang đến một năng lượng vui tươi cho môi trường xung quanh.

Vào buổi tối, mọi người thường tụ tập ở đây để chơi cầu lông, đá cầu, trong khi một số khác dắt chó đi dạo. Cuối tuần, công viên trở nên đông đúc hơn vì nhiều gia đình đến đây để tận hưởng buổi picnic trên bãi cỏ. Không khí tràn ngập hương thơm quyến rũ của những món ăn vặt tự làm và tiếng trò chuyện rộn ràng của các gia đình đang tận hưởng thời gian bên nhau. Tiếng chim hót líu lo và tiếng lá xào xạc tạo nên một bầu không khí yên bình. Công viên này thực sự là nơi đến yêu thích của tôi, mang đến sự yên tĩnh và vẻ đẹp tự nhiên chỉ cách ngưỡng cửa nhà tôi một quãng ngắn.)

Xem thêm:

Tổng kết

Bài viết này giới thiệu cách làm dạng bài Listen, Then Speak trong Duolingo English Test và cung cấp các thông tin chi tiết về phần thi như thời gian làm bài, tần suất xuất hiện, các tiêu chí đánh giá và những lưu ý khi gặp phải dạng bài này. Hy vọng bài viết này đã giúp người học có một nguồn tham khảo thật hữu ích. Ngoài ra, người học có thể trao đổi các kiến thức tiếng Anh với đội ngũ giảng viên đến từ ZIM Academy trên diễn đàn ZIM Helper.


Nguồn trích dẫn

  1. Duolingo English Test”. Duolingo English Test, https://englishtest.duolingo.com/applicants.

  2. “Duolingo English Test Listening Section Guide.” English Proficiency, englishproficiency.com/duolingo/test-guide/listening/.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu