Cách miêu tả người trong IELTS Speaking Part 2 (Phần 1)

Bài viết cung cấp thông tin về các khía cạnh cần thiết để miêu tả người trong IELTS Speaking Part 2 như ngoại hình, tính cách hành động,…
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

cach-mieu-ta-nguoi-trong-ielts-speaking-part-2-phan-1

Trong phần thi IELTS Speaking Part 2, có đến 50 đề được dự đoán cho mỗi quý và nếu chuẩn bị tất cả các đề đó, thí sinh sẽ phải mất rất nhiều thời gian. Chưa kể nhiều đề có những đặc điểm chung với nhau (như cùng thuộc một chủ đề lớn, …), thí sinh có thể nhóm các chủ đề giống nhau và sử dụng những ý tưởng chung để tiết kiệm thời gian chuẩn bị. Bài viết dưới đây sẽ tập trung vào nhóm chủ đề miêu tả người trong IELTS Speaking Part 2. Người đọc sẽ được cung cấp thông tin về các khía cạnh cần thiết để miêu tả một người và ứng dụng để trả lời cho chủ đề Describe a person

Các khía cạnh khi miêu tả người trong IELTS Speaking Part 2

Để miêu tả một người, thí sinh có thể bắt đầu từ “ngoài” vào “trong”, có nghĩa là từ ngoại hình đến tính cách. Đặc biệt, với phần tính cách, thí sinh cũng nên miêu tả thêm các hành động chứng minh các tính cách của người được miêu tả.

Ngoại hình

Về ngoại hình, thí sinh có thể miêu tả một người theo nhiều khía cạnh khác nhau như:

  • Tuổi tác

  • Tổng thể

  • Gương mặt

  • Cách ăn mặc

Ở phần này, tác giả sẽ cung cấp cho người đọc các từ vựng theo chủ đề cũng như cách sử dụng các từ đó để có thể miêu tả ngoại hình của một người theo các khía cạnh trên.

Tuổi tác

Có nhiều cách để thí sinh có thể giới thiệu tuổi của một người, ngoài cách sử dụng câu đơn giản như “she/he is … years old”, ví dụ như:

Sử dụng thập kỷ
  • In her/his twenties: Trong độ tuổi 20

  • Almost twenty: Gần 20 tuổi

  • In his/her early thirties: Tầm 31 – 33 tuổi

  • In his/her mid-thirties: Tầm 34 – 36 tuổi

  • In his/her late thirties: Tầm 37 – 39 tuổi

  • Somewhere around forty: Gần 40 tuổi

Người trẻ
  • A child: Một đứa trẻ

  • A teenager: Một thanh thiếu niên

  • A school-age child: Một đứa trẻ trong độ tuổi đi học

  • A university student: Một sinh viên đại học

Người già
  • A middle-aged man/ woman: Người nam / nữ trung niên

  • A senior citizen: Người cao tuổi

  • An old man/ lady: Một ông già / bà cụ

khia-canh-tuoi-tac-trong-mieu-ta-nguoi-ielts-speaking-part-2

Tổng thể

Sau khi miêu tả tuổi, thí sinh có thể đề cập đến việc nhìn tổng thể thì người được miêu tả trông như thế nào.

Để miêu tả tổng thể, thí sinh có thể sử dụng các tính từ trong tiếng Anh như:

  • beautiful (xinh đẹp), attractive (hấp dẫn), gorgeous (lộng lẫy), stunning (tuyệt đẹp), easy-on-the-eye (ưa nhìn)

  • stocky-small (nhỏ nhắn, chắc nịch), well-built (cường tráng), athletic (lực lưỡng)

Ngoài ra, thí sinh có thể dùng các câu như:

  • She/He looks much younger/ older than her/ his age: Cô ấy/ Anh ấy trông trẻ hơn/ già hơn nhiều so với tuổi của cô ấy/ anh ấy

  • She has a well-proportioned figure/ hourglass figure: Cô ấy có vóc dáng cân đối / dáng đồng hồ cát

  • He/ She possesses a radiating smile: Anh ấy / Cô ấy sở hữu một nụ cười rạng rỡ

Ví dụ: Even though she is not that gorgeous, she is easy-on-the-eye because she possesses a radiating smile. (Dù không xinh đẹp lộng lẫy nhưng cô ấy rất dễ nhìn vì sở hữu nụ cười rạng rỡ.)

Đọc thêm: Connotation (nghĩa hàm chỉ) và denotation (nghĩa sở chỉ) là gì và Ứng dụng khi miêu tả người

Gương mặt

Khi miêu tả gương mặt, thí sinh có thể miêu tả rất nhiều điều như mắt, mũi, miệng, … Tuy nhiên, do giới hạn về thời gian, thí sinh nên tập trung vào 3 khía cạnh chính: hình dáng gương mặt, tóc và một đặc điểm đặc biệt trên gương mặt (nếu có).

Hình dáng gương mặt
  • Oval: Trái xoan

  • Round: Hình tròn

  • Square: Chữ điền

  • Long: Dài

Tóc
  • Short black: Đen ngắn

  • Long blond: Vàng dài

  • Brown curly: Nâu xoăn

  • Bold: Hói

Các điểm đặc biệt
  • Beard: Râu

  • Moustache: Ria mép

  • Wrinkles: Nếp nhăn

  • Freckles: Tàn nhang

Ví dụ: She has an oval face with short black hair. Due to being a middle-aged woman, she has deep wrinkles around her eyes. (Cô ấy có khuôn mặt trái xoan với mái tóc đen ngắn. Do là phụ nữ tuổi trung niên nên quanh mắt cô ấy có nhiều nếp nhăn sâu.)

cach-mieu-ta-khuon-mat-trong-ielts-speaking-part-2

Cách ăn mặc

Một khía cạnh khác của ngoại hình mà thí sinh cũng không nên bỏ qua khi miêu tả một người, đó là cách ăn mặc của người đó. Thí sinh có thể sử dụng các cụm từ sau để miêu tả cách ăn mặc của một người:

  • Make an effort to appear presentable : cố gắng để có vẻ ngoài đoan trang

  • Have a sense of style: Có phong cách

  • Be well-dressed: Ăn mặc đẹp

  • Dress up to the nine: Ăn mặc đẹp

  • Know how to mix and match to create the best outfit: Biết cách phối đồ để tạo ra những bộ trang phục đẹp nhất

  • Wear brand-name clothes: Mặc quần áo hàng hiệu

Ví dụ: She always makes an effort to appear presentable by wearing brand-name clothes. (Cô ấy luôn cố gắng để có vẻ ngoài đoan trang bằng cách mặc những bộ quần áo hàng hiệu.)

Tính cách và hành động

Bên cạnh bề ngoài, thí sinh cũng nên đề cập đến tính cách của người được miêu tả. Các đề thi IELTS Speaking Part 2 thường sẽ hỏi về các tính cách tích cực của người khác. Các tính cách thường gây thiện cảm đó là biết quan tâm, chăm sóc người khác; thân thiện, vui tính; và thông minh, tài năng. Do đó, phần này sẽ cung cấp cho người đọc các từ và cách diễn đạt các tính cách trên cũng như một số hành động minh chứng cho các tính cách đó.

Biết quan tâm, chăm sóc người khác

Các tính từ thí sinh có thể dùng để miêu tả một người biết quan tâm chăm sóc người khác là:

  • Kind-hearted: Tử tế

  • Helpful: Hữu ích

  • Thoughtful: Chu đáo

  • Enthusiastic: Nhiệt tình

  • Caring: Thích chăm sóc người khác

tinh-cach-hanh-dong-mieu-ta-nguoi-trong-ielts-speaking-part-2

Để thể hiện các tính cách trên một cách rõ ràng, thí sinh cần kể ra một số hành động chứng minh những tính cách đó, ví dụ:

  • Always puts others first: Luôn đặt người khác lên trước.

  • Always stands by my side and helps me go through ups and downs: Luôn sát cánh bên tôi và giúp tôi vượt qua những thăng trầm.

  • Be always willing to assist me whenever I’m in trouble: Anh ấy luôn sẵn lòng hỗ trợ tôi bất cứ khi nào tôi gặp khó khăn

  • Take really good care of me: Chăm sóc tôi rất tốt

Ví dụ: I like spending time with her because she’s such a caring and thoughtful person. She is always willing to assist me whenever I’m in trouble. (Tôi thích dành thời gian với cô ấy vì cô ấy là một người chu đáo và quan tâm người khác. Cô ấy luôn sẵn lòng hỗ trợ tôi bất cứ khi nào tôi gặp khó khăn.)

Đọc thêm: Học từ vựng theo chủ đề từ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 – Family & Friends, Phần 2 Describe a close friend

Thân thiện, vui vẻ

Để miêu tả sự thân thiện, vui vẻ của người được miêu tả, thí sinh có thể sử dụng các tính từ sau:

  • Amiable: Dễ thương

  • Outgoing: Hướng ngoại

  • Generous: Rộng rãi, hào phóng

  • Humorous: Hài hước

  • Optimistic: Lạc quan

Để thể hiện các tính cách trên, thí sinh có kể ra một số hành động chứng minh những tính cách đó, ví dụ:

  • Tell jokes that crack me up: Kể chuyện khiến tôi cười phá lên

  • Have a witty sense of humour: Có khiếu hài hước dí dỏm

  • Be the life and soul of the party: Là “tâm” của bữa tiệc

  • See life through rose-coloured glasses: Nhìn cuộc sống qua lăng kính màu hồng

  • Always look on the bright side: Luôn luôn nhìn về mặt tích cực

than-thien-vui-ve-mieu-ta-nguoi-trong-ielts-speaking-part-2Be the life and soul of the party: Là “tâm” của bữa tiệc

Ví dụ: Another thing about her that interest me is that she is an amiable and humorous person. Whenever I’m with her, thanks to having a witty sense of humour, she always tells jokes that crack me up. She’s also an optimistic person. Even though her parents passed away since she was a kid, she always sees life through rose-coloured glasses. (Một điều nữa về cô ấy mà tôi thấy thú vị đó là cô ấy là một người dễ thương và hài hước. Bất cứ khi nào tôi ở bên cô ấy, nhờ có khiếu hài hước dí dỏm, cô ấy luôn kể những câu chuyện cười khiến tôi thích thú. Cô ấy cũng là một người lạc quan. Mặc dù bố mẹ cô đã qua đời từ khi cô còn nhỏ nhưng cô vẫn luôn nhìn cuộc sống qua lăng kính màu hồng.)

Thông minh, tài năng

Để miêu tả sự thông minh, tài năng của người được miêu tả, thí sinh có thể sử dụng các tính từ sau:

  • Clever: thông minh, khéo léo

  • Intelligent: thông minh

  • Talented: tài năng

  • Ambitious: tham vọng

  • Confident: tự tin

  • Diligent: siêng năng

  • Observant: tinh ý

Để thể hiện các tính cách trên, thí sinh có kể ra một số hành động chứng minh những tính cách đó, ví dụ:

  • Be a master of sth: Là bậc thầy trong việc gì đó

  • Be endowed with sth: Được thiên phù về việc gì đó

  • To have innate talents for sth: có tài năng bẩm sinh về điều gì đó

  • Possess kinesthetic talents: giỏi các hoạt động thể chất

  • Have exceptional interpersonal skills: Có kỹ năng giao tiếp xuất chúng

Ví dụ: She is such an ambitious and intelligent girl, who always performs well at work. She also has exceptional interpersonal skills, which make her get on well with all co-workers. Besides, she has innate talents for drawing, which I’m honestly envious of. (Cô ấy là một cô gái đầy tham vọng và thông minh, luôn hoàn thành tốt công việc. Cô ấy cũng có những kỹ năng giao tiếp xuất sắc, nó giúp cô ấy có mối quan hệ tốt với tất cả đồng nghiệp. Ngoài ra, cô ấy còn có năng khiếu vẽ bẩm sinh, điều mà tôi thực sự ghen tị.)

Tổng kết

Như vậy, bài viết trên đã cung cấp cho bạn đọc những kiến thức cần có khi miêu tả  người trong IELTS Speaking Part 2. Để biết thêm các kiến thức trên được ứng dụng vào bài nói IELTS Speaking Part 2 như thế nào, theo dõi tiếp phần sau cách miêu tả người trong IELTS Speaking Part 2 để biết thêm chi tiết!

Huỳnh Nguyễn Thảo Nhung

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.