Cách sử dụng giới từ sau tính từ tiếng Anh

Bài viết phân biệt và làm rõ cách sử dụng 8 giới từ phổ biến với các tính từ thông dụng trong tiếng Anh: at, of, about, by, with, for, in, on và đưa ra ví dụ minh họa kèm theo bài tập áp dụng và giải thích chi tiết.
Published on
cach-su-dung-gioi-tu-sau-tinh-tu-tieng-anh

Giới từ là một thành phần thường dễ bị nhầm lẫn trong tiếng anh bởi sử đa dạng của chúng: một động từ hay tính từ có thể được theo sau bởi các giới từ khác nhau và khi đó chúng biểu đạt các ý nghĩa khác nhau. Bài viết trước, ‘Cách sử dụng giới từ sau động từ’, tác giả đã đề cập đến cách phân biệt một số cách dùng giới từ với những động thông dụng trong 10 trường hợp khác nhau. Bài viết lần này sẽ phân biệt và làm rõ cách sử dụng các tính từ phổ biến được theo sau bởi các giới từ và đưa ra ví dụ minh họa.

Key takeaways

1/ Giời từ là những từ mang chức năng kết nối, thường đứng trước một danh từ hoặc một cụm danh từ để kết nối danh từ hoặc cụm danh từ đó với các thành phần khác của câu.

2/ Cách sử dụng 8 giới từ phổ biến với các tính từ thông dụng trong tiếng Anh: at, of, about, by, with, for, in, on

Giới từ là gì?

Giới từ là những từ mang chức năng kết nối, chúng thường có vị trí đứng trước một danh từ hoặc một cụm danh từ để kết nối danh từ hoặc cụm danh từ đó với các thành phần khác của câu, ví dụ như động từ, tính từ hoặc các danh từ khác.

Cách sử dụng một số giới từ đứng sau tính từ tiếng Anh

At

Những tính từ dùng để miêu tả khả năng của ai đó (thường bao gồm: awful, bad, clever, good, skilled, terrible, useless) được theo sau bởi giới từ ‘at’. Ví dụ:

cach-su-dung-gioi-tu-sau-tinh-tu-tieng-anh-cooking

  • She’s good at cooking. (Cô ấy nấu ăn ngon hoặc cô ấy rất giỏi nấu ăn.)

  • I was terrible at badminton when I was in high school. (Hồi học trung học, tôi chơi cầu lông rất tệ.)

Ngoài ra một số tính từ thể hiện sự bất ngờ, kinh ngạc như ‘amazed, astonished, surprised’ cũng được theo sau bởi giới từ ‘at’. Ví dụ:

  • My mom was amazed at how good my grades were. (Mẹ của tôi đã rất bất ngờ điểm số cao của tôi.)

Lưu ý, những tính từ này cũng có thể được theo sau bởi giới từ ‘by’ và không thay đổi về nghĩa. Ví dụ:

  • When we traveled to Sapa, we were astonished by the vivid mountain ranges there. (Khi chúng tôi đến Sapa chúng tôi đã rất kinh ngạc bởi những dãy núi hung vĩ.)

Of

Một số tính từ miêu tả nỗi sợ hãi như ‘frightened, scared, terrified, afraid’ thường theo sau bởi giới từ ‘of’. Ví dụ:

  • I don’t like trekking because I’m scared of high altitude. (Tôi không thích đi leo núi vì tôi rất sợ độ cao)

Một số tính từ miêu tả hành vi (thường là cruel, generous, good, kind, mean, nasty, nice, polite, rude, selfish) cũng thường được theo sau bởi giới từ ‘of’, hay xuất hiện trong mệnh đề bắt đầu với ‘it, this, hoặc that’. Ví dụ:

  • Thanks for giving me that present. That’s very kind of you. (Cảm ơn vì đã tặng tôi món quà đó, bạn thật tốt bụng).

  • Why did you tell her those bad words? It was rude of you. (Sao bạn lại nói với cô ấy những lời tồi tệ đó. Bạn thật là thô lỗ).

Tuy nhiên những tính từ này khi sử dụng để miêu tả hành vi của ai đó đối với người khác, thì chúng được theo sau bởi ‘to + somebody’. Ví dụ:

  • She was so kind to me when I stayed with her. (Cô ấy đã luôn đối xử rất tốt với tôi khi tôi ở cùng nhà với cô ấy.)

  • I don’t know why the neighbors are really mean to each other. (Tôi không hiểu tại sao những người hàng xóm này lại xấu tính với nhau đến vậy.)

Một số tính từ khác cũng được theo sau bởi giới từ ‘of’ như: fond, capable, jealous, full, proud. Ví dụ:

  • My mother always says that she’s proud me. (Mẹ tôi luôn nói rằng bà ấy tự hào về tôi)

About

Với các tính từ chỉ cảm xúc, vui, buồn, tức giận, lo lắng, ví dụ như: Anxious, annoyed, concerned, depressed, excited, upset, worried, thường được theo sau bởi giới từ ‘about + something’ hoặc ‘about + doing something’, để biểu hiện rằng, người nói có những cảm xúc này với điều gì hoặc khi làm gì. Ví dụ:

  • People are more concerned about the environmental issues. (Mọi người ngày càng quan ngại với các vấn đề về môi trường.)

  • She was worried about moving to a new place. (Cô ấy lo lắng về việc chuyển đến nơi mới.)

Lưu ý, với ‘excited’ có thể sử dụng với giới từ ‘at’ khi muốn người nói ngụ ý rằng họ hào hứng với những ý tưởng, khả năng nào đó có thể xảy ra, trong khi ‘excited about’ nói về sự hào hứng với những từ đang có thật ở hiện tại hoặc thật sự sẽ xảy ra. So sánh hai ví dụ sau:

  • I'm really excited at the prospect of working abroad. (Tôi rất hào hứng với viễn cảnh được làm việc ở nước ngoài. – Đây là viễn cảnh đang được tưởng tượng ra, có khả năng sẽ xảy ra hoặc không.) (Oxford Learners Dictionaries, 2022)

  • I’m really excited about the trip next month. (Tôi rất hào hứng vì chuyến đi vào tháng sau. – Chuyến đi này thật sự sẽ xảy ra.)

By

Các tính từ miêu tả trải nghiệm, như ấn tượng hoặc bị bối rối như: inspired, impressed, disturbed, confused, thường được theo sau bởi ‘by + something’. ‘Something’ chính là nguyên nhân, từ đâu mà có những trả nghiệm này. Ví dụ:

  • I was impressed by the breathtaking views when I came here. (Tôi bị ấn tượng bởi những cảnh đẹp ngoạn mục khi đến đây.)

With

Khi những trải nghiệm và cảm xúc được gây ra bởi ai đó, hoặc cảm xúc này có được với ai đó, thì những tính từ như: Annoyed, bored, concerned, disappointed, impressed, obsessed, pleased, sympathetic, pleased được theo sau bởi giới từ ‘with’. Ví dụ:

  • I watched his performance once and I’ve been obsessed with him since then. (Tôi xem anh ấy biểu diễn và ám ảnh từ đó đến giờ.)

Một số tính từ mang nghĩa chán nản như ‘Fed up, bored’, hay hài long như ‘satisfied’ có thể theo sau bởi ‘with + something’. Ví dụ:

  • I’m fed up with pizza. I eat it every afternoon. (Phát phát ngán pizza rồi. Tôi ăn nó vào mỗi buổi chiều.)

For

Một số tính từ như ‘good, bad, perfect, necessary, suitable, fit, useful, dangerous, difficult, convenient, helpful’ thường được sử dụng với giời từ ‘for + somebody/ something’ biểu ý hàm ý là một điều gì tích cực hoặc tiêu cực đối với ai đó hoặc một thứ gì đó. Ví dụ:

cach-su-dung-gioi-tu-sau-tinh-tu-tieng-anh-fast-food

  • Eating too much fast food is not good for children. (Ăn nhiều đồ ăn nhanh không tốt cho trẻ em.)

  • It’s convenient for city dwellers to access any amenities. (Người dân rất dễ dàng để có thể tiếp cận với mọi tiện nghi của thành phố)

Một số tính từ khác cũng được theo sau bởi giới từ for, điển hình như: well-known, famous, prepare, grateful, ready, sorry, responsible. Ví dụ:

  • My hometown is famous for stunning beaches and fresh seafood. (Quê tôi nổi tiếng với những bãi biển đẹp và hải sản tươi ngon.)

  • I’m always grateful for what he’s been done for me. (Tôi luôn biết ơn những gì anh ấy đã làm cho tôi)

In

Một số tính từ điển hình sử dụng với giới từ ‘in’ là: engaged, interested và disappointed. Ví dụ:

  • I’m interested in horror movies. (Tôi thích xem phim kinh dị.)

On

Một số tính từ điển được theo sau bởi ‘on’ là: dependent, keen. Ví dụ:

  • She was keen on cooking. (Cô ấy thích nấu ăn.)

Bài tập ứng dụng một số giới từ đứng sau tính từ tiếng Anh

Chọn giới từ thích hợp trong các câu sau:

  1. Reading books is useful for/to/at me because I can learn a lot of things. But I’m not good for/with/ at choosing good books. I’m always interested in/ with/ to the covers but then easily fed up in/ with/ to the contents inside.

  2. Kathy always picks the better things and leaves the others for her brother. It’s selfish to/ of/ on her to do that. I’m never jealous to/ of/ on my brother because he’s very nice to/ of/ on me.

  3. I watched horror movies last night so I was scared of/ at/ with sleeping alone. I called my boy friend to tell him but he was annoyed of/ at/ with me and then I was mad of/ at/ with him. It was very mean of/ to/ about him to yell on the phone.

  4. I was excited to/ about/ by my trips to the art gallery yesterday. When I came in, I was astonished to/ about/ by how large and beautiful it was. Although I’m terrible to/ at/ in arts, I was very engaged to/ at/ in admiring artsy things.

cach-su-dung-gioi-tu-sau-tinh-tu-tieng-anh-bang-tom-tat-kien-thuc

Gợi ý trả lời:

1: useful for: có ích với tôi – good at: tôi không giỏi chọn sách, nói về khả năng – interested in: thích điều gì đó – fed up with: chán ngán với điều gì.

2: selfish of her: miêu tả chính hành động ích kỷ của Kathy – jealous of somebody: ghen tỵ với ai đó – nice to me: miêu tả hành động tốt bụng của em trai tôi đối với tôi.

3: scared of: sợ ngủ một mình – annoyed with: bạn trai tôi thấy phiền về tôi (annoyed about là thấy phiền về chuyện gì đó) – mad at: phát điên lên với ai – mean of him: miêu tả chính hành động xấu tính này của anh bạn trai (mean to me: anh ta xấu tính với tôi)

4: excited about: hào hứng về chuyến đi – astonished by: sửng sốt về sự rộng lớn và xinh đẹp của phòng tranh – terrible at: khiếu nghệ thuật của tôi dở tệ, nói về khả năng, năng lực – engaged in: bị hấp dẫn vào những thứ nghệ thuật.

Tổng kết

Bài viết trên đã tổng hợp nguyên tắc và những lưu ý khi sử dụng một số tính từ phổ biến với các giới từ  điển hình được sử dụng. Hy vọng rằng các bài viết về giới từ sẽ góp phần củng cố hệ thống ngữ pháp của người học, giúp cho việc sử dụng tiếng anh trở nên thành thạo và tự tin hơn. Trong bài viết tiếp theo, tác giả sẽ đề cập đến cách sử dụng giới từ với những danh từ khác trong tiếng Anh.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.