Cách ứng dụng ngữ điệu (intonation) trong IELTS Speaking

Ngữ điệu là một đặc điểm phát âm rất quan trọng trong bất kì ngôn ngữ nào. Đối với người Việt, việc nói tiếng Anh có ngữ điệu là một thách thức không hề nhỏ bởi sự khác nhau về hệ thống phát âm giữa 2 ngôn ngữ. Bài viết sau sẽ giúp người đọc có cái nhìn tổng quan về ngữ điệu trong tiếng Anh và các ngữ điệu của các dạng câu phổ biến trong bài thi IELTS Speaking.
Published on
author
Thiều Ái Thi

Tác giả

cach-ung-dung-ngu-dieu-intonation-trong-ielts-speaking-

Bài viết sau sẽ giúp người đọc có cái nhìn tổng quan về ngữ điệu trong tiếng Anh và các ngữ điệu của các dạng câu phổ biến trong bài thi IELTS Speaking.

Key takeaways

  • Ngữ điệu là cách người nói thay đổi độ cao/thấp của giọng nói nhằm biểu đạt cảm xúc.

  • Có 3 loại ngữ điệu chính: rising intonation, falling intonation và fall-rising intonation.

  • Ngữ điệu trong bài thi IELTS Speaking quan trọng bởi tiêu chí phát âm chiếm 25% số điểm.

  • Cách ứng dụng ngữ điệu vào từng loại câu cụ thể: Câu trần thuật, “tails” trong văn nói, Câu chẻ (cleft-sentence), Câu hoặc từ thể hiện sự đối lập, Câu hỏi, Cụm từ cung cấp thông tin và chuyển chủ đề.

Ngữ điệu là gì? Các loại ngữ điệu chính

image-alt

Ngữ điệu là một đặc điểm phát âm phổ biến ở mọi ngôn ngữ. Ngữ điệu là cách người nói thay đổi độ cao/thấp của giọng nói nhằm biểu đạt cảm xúc, ví dụ: ngạc nhiên, tức giận hoặc nghi ngờ. Nói cách khác, ngữ điệu có thể ảnh hưởng lớn tới nghĩa của một câu nói và được xem như là “âm nhạc của một bài nói”.

Có 3 loại ngữ điệu chính:

  • Rising intonation (ngữ điệu lên giọng)

Ví dụ 1: ↘Is that a chocolate milkshake ↗?   

https://drive.google.com/file/d/1sfwK7yMttZjonALD-iEQaqVDVrf5Csyh/view?usp=sharing

  • Falling intonation (ngữ điệu xuống giọng)

Ví dụ 2: He works in a supermarket ↘

https://drive.google.com/file/d/18EdicFCF_elQoF-9AAU-wFvLAhIOH_vk/view?usp=sharing

  • Fall-rising intonation (ngữ điệu xuống-lên giọng)

Ví dụ 3: And what surprised me about him ↘↗ was his accent.

https://drive.google.com/file/d/1w0oqmu0l9wki849-S91nLZ4CZHx_ABi7/view?usp=sharing

Tầm quan trọng của ngữ điệu trong bài thi IELTS Speaking

Như đã đề cập ở trên, ngữ điệu có ảnh hưởng rất lớn đến nghĩa của một câu nói và được xem như “âm nhạc” của bài nói. Do đó, việc người nói sử dụng sai ngữ điệu giống như nghệ sĩ dương cầm chơi sai nốt nhạc. Điều này khiến bài nói mất tự nhiên cũng như làm cho người nghe khó chịu.

image-alt

Trong IELTS Speaking, phát âm chiếm 25% tổng số điểm và ngữ điệu là một thành phần không thể thiếu trong việc đánh giá điểm phát âm của một bài thi nói. Căn cứ vào Band Descriptors, có thể thấy rằng Intonation xuất hiện trong suốt các band 6.0-9.0. Đặc biệt đối với thí sinh mong muốn đạt được điểm 7.0 trở lên ở phần Speaking, ngữ điệu (intonation) là một trong các tiêu chí mà các thí sinh cần phải có. 

Ngoài ra, việc hiểu rõ cách dùng ngữ điệu cũng giúp thí sinh làm tốt Part 3 của bài thi IELTS Listening - bài thi yêu cầu thí sinh nắm được quan điểm của người nói. 

Cách ứng dụng ngữ điệu vào từng loại câu cụ thể

Bài viết sẽ tiếp tục đề cập tới các loại câu thường xuyên được sử dụng nhất trong IELTS Speaking và ngữ điệu phổ biến cho các loại câu đó dựa trên các nghiên cứu từ sách Pronunciation in use Advanced của tác giả Martin Hewings.

image-alt

Câu trần thuật

Câu trần thuật (statements) là loại câu phổ biến nhất trong tiếng Anh. Câu trần thuật thường được dùng để đưa ra một khẳng định, một tuyên bố hoặc một ý tưởng nào đó. 

Khi câu trần thuật đưa ra một thông tin mà thí sinh nghĩ rằng người chưa biết, thí sinh sử dụng “falling intonation". Ngược lại, nếu thí sinh sử dụng một câu tường thuật để đưa ra một thông tin mà người nghe có thể đã biết rồi, hãy sử dụng “rising intonation".

Ví dụ: 

  • I am currently living in Ho Chi Minh City ↘, which is the biggest city in Vietnam ↗.

  • You can’t just eat less↘, you 'll have to do more exercise ↗. 

“tails” trong văn nói

Trong văn nói, “tail" khi được sử dụng ở cuối câu để nhấn mạnh hoặc làm rõ hơn nội dung vừa nói. Một “tail" bao gồm cụm danh từ, được gắn vào phía sau câu tường thuật. Thí sinh sử dụng “falling intonation" với câu tường thuật và “rising intonation" với phần “tail".

Ví dụ: 

  • She’s a really amazing woman↘, my mom↗.

  • I'm into sci-fi and action movies↘, my favorites of all time↗. 

Câu chẻ (cleft-sentence) 

Câu chẻ là một loại câu phức gồm 2 mệnh đề. Trong câu chẻ, thông tin được chia ra làm 2 cho phép người đọc/người nghe chú ý đặc biệt vào thông tin trong một phần của câu. 

Ví dụ: 

  • It is Billie's music which I listen to on a daily basis. 

→ Người đọc chú ý vào thông tin “Billie's music".

  • What I listen to on a daily basis is Billie's music.

→ Người đọc chú ý vào thông tin “Billie's music".

Câu chẻ bắt đầu bằng “it" (it-cleft sentence)

Đối với dạng câu chẻ bắt đầu bằng “it", ngữ điệu của mệnh đề chứa “it" là “falling intonation”, trong khi ngữ điệu của phần còn lại trong câu được thực hiện giống câu trần thuật. 

Ví dụ:

  • It was my family ↘ who encouraged me the most ↘. 

  • I went over to Steve's house but it was her father ↘ who answered the door ↘.

Câu chẻ bắt đầu bằng từ hỏi (Wh-cleft sentence)

Câu chẻ bắt đầu bằng từ hỏi thường có ngữ điệu “fall-rising" ở mệnh đề chứa từ hỏi, mệnh đề còn lại sử dụng “falling intonation". Trong trường hợp 2 mệnh đề bị đảo ngược, cách sử dụng ngữ điệu vẫn không thay đổi. 

Ví dụ: 

  • What I had to do ↘↗was to give up wearing perfume ↘.  

  • I know there's a famous actor coming to the theater but how crowded and chaotic it get ↘ is what I don’t understand ↘↗. 

Câu hoặc từ thể hiện sự đối lập

Khi muốn đưa ra các từ hoặc cụm từ đối lập nhau, thí sinh nên dùng ngữ điệu để thể hiện sự đối lập đó. Sau đây là các mẫu câu so sánh/đối lập phổ biến và ngữ điệu được dùng cho các loại câu đó.

So sánh hơn

Ví dụ:

  • From my perspective, comfortable shoes ↘ are much better than fashionable ones ↗. 

  • Watching a sports game ↘  is more exciting than playing it ↗. 

Câu có sử dụng cặp liên từ “either … or …” 

Ví dụ:

  • In the morning, I want to have either coffee ↘↗ or tea ↘. 

Câu sử dụng “not" để thể hiện sự đối lập

Đối với dạng câu này, vế câu chứa “not" có ngữ điệu “fall-rising", trong khi vế còn lại sử dụng “falling intonation"

Ví dụ: 

  • I usually buy perfume for myself ↘, not for my friends ↘↗. 

  • I don't really hate doing sports↘↗, just a little bit lazy ↘. 

Câu hỏi

Khi đặt câu hỏi, người nói thường có mục đích để tìm kiếm thông tin mình chưa biết hoặc để đảm bảo một thông tin nào đó là đúng. 

Câu hỏi để tìm kiếm thông tin

Các câu hỏi có từ hỏi (Wh- question) thường được dùng để tìm kiếm thông tin. Đối với dạng câu hỏi này, người nói sử dụng “falling intonation". 

Ví dụ: How much are they ↘? 

Câu hỏi để đảm bảo thông tin là đúng

Để đảm bảo một thông tin mình biết là đúng, người nói thường sẽ sử dụng câu hỏi Yes/No. Khi dùng dạng câu hỏi này, ngữ điệu “rising intonation" được áp dụng. 

Ví dụ: Can you speak Thai ↗?  

Lưu ý: không phải lúc nào 

  • What kinds of emails did you receive that made you happy?

What kinds of emails ↗? (người hỏi lặp lại câu hỏi Wh- question để chắc chắn thông tin vừa nghe là đúng)

  • Wasn't it amazing ↘? (câu hỏi Yes/No dạng phủ định có ngữ điệu “falling intonation" được dùng để khuyến khích người nghe đồng ý với người nói) 

Cụm từ cung cấp thông tin và chuyển chủ đề

Cụm từ cung cấp thông tin

Khi người nói muốn cung cấp thêm thông tin liên quan tới nội dung vừa được đề cập tới trước đó, họ có thể sử dụng các cụm từ như “On top of that", “Also" hoặc “What's more". Đối với các cụm từ như vậy, người nói sử dụng ngữ điệu “fall-rising intonation". 

Ví dụ: Learning about our dreams is amazing. Also ↘↗, I have been wondering how I can do it since I was a kid. 

Cụm từ chuyển chủ đề

Khi người nói muốn chuyển chủ đề hoặc bắt đầu một chủ đề mới, họ sẽ sử dụng các cụm từ chuyển chủ đề với ngữ điệu “falling intonation" như “Anyway", “By the way" hoặc “Speaking of …”.

Ví dụ: 

Speaking of the style of the house ↘, I love to have a two-storey house with modern design. Anyway ↘, on the inside, it would be awesome if the living room is spacious and cozy.

Bài tập luyện tập

Đọc các đoạn văn sau theo ngữ điệu vừa được hướng dẫn ở trên. 

  1. I think managers need to train their employees to deliver great customer service. There are lots of things that staff members can do, such as ensuring that customers are greeted in the right way, their problems are handled quickly, and they are asked for feedback. I think it is not an easy task, but in the service industry, satisfying customers should be the top priority.

  2. Well, because it is a lot easier to travel nowadays, you can choose charter flights and find various youth hostels all around the world, so you don’t need to spend much money on travelling. Isn't it awesome? Moreover, you can book a trip via the Internet, so you don't even have to leave home.

  3. Speaking of eating out, I would say that some people enjoy eating out because it can help them save a lot of time preparing meals and also is a chance to maintain social connections with their friends or colleagues. However, other people would rather eat at home as they feel cozier and don’t have to bother with the level of cleanliness compared to eating at restaurants.

  4. I don’t think so. I guess the main difference between the weather in two regions is the

    number of seasons. While there are four distinct seasons in North Vietnam including:

    spring, summer, autumn and winter, South Vietnam has only two seasons which are dry

    and rainy seasons.

Đáp án gợi ý:

  1. I think managers need to train their employees to deliver great customer service ↘. There are lots of things that staff members can do ↘, such as ensuring that customers are greeted in the right way ↗, their problems are handled quickly ↗, and they are asked for feedback ↘. I think it is not an easy task ↘↗, but in the service industry, satisfying customers should be the top priority ↘.

  2. Well, because it is a lot easier to travel nowadays ↘, you can choose charter flights and find various youth hostels all around the world ↘↗, so you don’t need to spend much money on travelling ↘. Isn't it awesome? ↘ Moreover ↘↗, you can book a trip via the Internet↘↗, so you don't even have to leave home ↗.

  3. Speaking of eating out ↘↗, I would say that some people enjoy eating out because it can help them save a lot of time preparing meals ↗ and also is a chance to maintain social connections with their friends or colleagues ↘. However ↘↗, other people would rather eat at home as they feel cozier ↘ and don’t have to bother with the level of cleanliness compared to eating at restaurants ↘↗.

  4. I don’t think so ↘. I guess the main difference between the weather in two regions is the

    number of seasons ↘. While there are four distinct seasons in North Vietnam ↗ including:

    spring↗, summer↗, autumn↗ and winter↘, South Vietnam has only two seasons which are dry

    and rainy seasons↘.

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp cho người đọc thông tin tổng quan về ngữ điệu trong tiếng Anh. Để luyện tập ngữ điệu tại nhà, thí sinh có thể chọn nguồn nghe uy tín (ví dụ: trang web Breaking News English), đọc transcript và nghe nhiều lần, sau đó áp dụng kĩ thuật shadowing để luyện tập theo bài nghe. Ngoài ra, việc xem phim Âu Mỹ cũng là một trong những cách làm quen và luyện tập ngữ điệu hiệu quả và thú vị.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...