Pronunciation features là gì? Ứng dụng trong việc nâng cao Band điểm IELTS Speaking – Phần 1

Pronunciation features là gì? Bài viết cung cấp cho người đọc những thông tin về các thành tố phát âm, từ đó xây dựng phương pháp luyện IELTS Speaking hiệu quả.
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

pronunciation-features-la-gi-ung-dung-trong-viec-nang-cao-band-diem-ielts-speaking-phan-1

Phát âm (pronunciation) là một trong 4 tiêu chí được sử dụng để đánh giá bài thi IELTS speaking, bên cạnh tính mạch lạc và trôi chảy (Fluency and coherence), từ vựng (lexical resources) và ngữ pháp (grammatical range and accuracy). Do vậy, để đạt được band điểm cao, người học cần nắm rõ những yêu cầu của từng tiêu chí và có phương pháp luyện IELTS Speaking hiệu quả.

Đối với phát âm nói riêng, tiêu chí này tập trung vào việc sử dụng các thành tố phát âm (pronunciation features) cũng như độ dễ hiểu của bài Speaking, cụ thể ở một vài band điểm như sau:

Band 4

●      Uses a limited range of pronunciation features

●      Attempts to control features but lapses are frequent

●      Mispronunciations are frequent and causes some difficulty for the listener

Band 6

●      Uses a range of pronunciation features with mixed control

●      Show some effective use of features but this is not sustained

●      Can generally be understood throughout, though mispronunciation of individual words or sounds reduces clarity at times

Band 8

●      Uses a wide range of pronunciation features

●      Sustains flexible use of features, with only occasional lapses

●      Is easy to understand throughout; L1 accent has minimal effect on intelligibility

Band 9

●      Uses a full range of pronunciation features with precision and subtlety

●      Sustains flexible use of features throughout

●      Is effortless to understand

(IELTS Speaking band descriptors)

Bảng mô tả những tiêu chí chấm điểm ở trên cho thấy 3 khía cạnh được đánh giá trong phát âm, gồm có:

  • Phạm vi của các pronunciation features được sử dụng là limited range (hạn chế), wide range (rộng) hay full range (đầy đủ).

  • Khả năng kiểm soát của thí sinh đối với các thành tố này là attempts (cố gắng) nhưng lapses are frequent (hay gặp lỗi) hay sustains flexible (duy trì linh hoạt).

  • Mức độ dễ hiểu của bài Speaking như mispronunciations (việc phát âm sai) có thường xuyên và gây khó khăn cho người nghe hay không, hoặc bài nói có dễ hiểu – easy to understand, effortless to understand.

Như vậy, một vài tiêu chí nhỏ hơn dùng để đánh giá phát âm đã được thể hiện trong bảng trên. Tuy nhiên câu hỏi được đặt ra là Pronunciation features gồm có những gì? Thí sinh cần sử dụng như thế nào cho đúng cách? Bài viết dưới đây sẽ giúp người đọc nắm được phần kiến thức này để cải thiện điểm IELTS Speaking.

Pronunciation features là gì?

Để đạt được band 8 cho tiêu chí phát âm, thí sinh phải sử dụng đa dạng và linh hoạt các pronunciation features. Nếu muốn đạt điểm số tuyệt đối (band 9), các thành tố này cần được sử dụng một cách đầy đủ. Dưới đây là sơ lược về các thành tố phát âm đó.

pronunciation-features-la-gi

  • Individual sounds

Một từ có cách đánh vần chữ viết và phiên âm không hoàn toàn giống nhau. Do đó, để phát âm chính xác, trước tiên, thí sinh cần nắm được 44 âm trong bảng phiên âm gồm có các nguyên âm đơn, nguyên âm đôi và các phụ âm.

pronunciation-features-ipa

Đọc – hiểu được các âm này giúp thí sinh luyện tập phát âm dễ dàng và chuẩn xác hơn, kể cả những từ khó. Việc phát âm đúng là một trong những yếu tố quyết định mức độ dễ hiểu của bài Speaking. Do vậy, đây là 1 thành tố phát âm cần được chú trọng nhằm cải thiện điểm speaking.

  • Word stress

Một từ có thể có một hoặc nhiều âm tiết (syllables). Đối với những từ có 2 âm tiết trở lên, một âm tiết trong số đó sẽ được nhấn mạnh hơn. Việc nhấn trọng âm từ sai có thể gây khó khăn cho người nghe và ảnh hưởng đến kết quả bài thi.

  • Sentences stress

Trong một câu, các từ thể hiện rõ nội dung hoặc ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải thường sẽ được nhấn mạnh hơn những từ còn lại. Ngoài ra, trong một số trường hợp, nhấn mạnh từ nào trong câu còn phụ thuộc vào mục đích của người nói.

  • Weak sounds

Để tăng mức độ trôi chảy khi nói, một số từ trong câu sẽ được phát âm nhanh hơn và nhẹ hơn thông thường, bằng cách thay đổi dạng thức phiên âm của từ đó.

  • Connected speech (Linking sounds and words)

Một thành tố phát âm nữa được sử dụng bởi người bản ngữ khi nói là sự kết hợp các âm hay từ với nhau (gọi đơn giản là nối âm). Bài viết này sẽ khai thác 3 khía cạnh của connected speech gồm có linking (nối âm), elision (lướt âm) và assimilation (đồng hóa âm).

Thêm ngữ điệu vào bài Speaking bằng cách lên hoặc xuống giọng có thể giúp người nói thể hiện cảm xúc, quan điểm tốt hơn, nhấn mạnh mục đích của câu nói trong truyền đạt thông tin.

Sử dụng hiệu quả pronunciation features vào bài IELTS speaking – phần 1: weak sounds

Như đã được đề cập ở phần sentence stress, một vài từ mang nội dung truyền đạt trong câu được nhấn mạnh hơn. Các từ còn lại không nhấn sẽ được chuyển qua dạng thức âm yếu bằng cách thay đổi một phần phiên âm của từ, ví dụ đổi nguyên âm của từ thành âm schwa /ə/.

Việc áp dụng thành tố âm yếu vào bài Speaking giúp thí sinh cải thiện độ tự nhiên và hỗ trợ cho kỹ năng Listening, bởi vì người bản ngữ dùng âm yếu trong hầu hết các câu, nếu người học không nhận biết được các âm này sẽ gặp khó khăn trong việc nghe hiểu.

Các từ có và không có dạng thức âm yếu

Trong câu, đa phần các danh từ, động từ chính, tính từ trạng từ là những từ mang nội dung và ý nghĩa truyền đạt của câu. Những từ này vì vậy sẽ không có hình thức âm yếu. Ngược lại, các function words hay còn gọi là grammar words (từ mang chức năng trong ngữ pháp), gồm có đại từ, từ sở hữu, liên từ nối, giới từ, trợ động từ và mạo từ.

Ví dụ, ở 2 câu dưới đây, các từ in đậm sẽ được dùng ở dạng thức âm yếu.

  1. How many books do you have?

  2. What does she do this morning?

Ở câu thứ nhất, do được dùng ở dạng thức âm yếu của nó là /də/ (nguyên âm u dài đã bị chuyển thành ə), vì trong trường hợp này, do chỉ đóng vai trò là trợ động từ giúp cấu tạo thành câu hỏi. Tuy nhiên, đối với câu số 2, do đang là động từ chính mang ý nghĩa của câu hỏi nên không được chuyển đổi qua weak form mà dùng ở strong form là /duː/.

Ngoài ra, có một số trường hợp ngoại lệ khi các từ trên được nhấn vì mục đích đặc biệt của người nói hay đứng cuối câu sẽ không dùng weak form.

Ví dụ:

I want to talk to him, not his wife

 

Người nói muốn nhấn mạnh rằng mình muốn nói chuyện với anh ấy, không phải vợ anh ấy, do đó từ him được dùng ở strong form

These flowers are from her, not to her

Người nói đang muốn đối lập 2 giới từ fromto – những đóa hoa này là từ cô ấy, không phải cho cô ấy, do vậy 2 từ này được dùng ở strong form.

What are you looking at?

Where are you going to?

Các giới từ atto trong trường hợp này đang đặt ở cuối câu nên cũng sẽ được dùng ở strong form

Sử dụng dạng âm yếu của từ trong câu

Như vậy, một số từ có thể sẽ có 2 dạng phiên âm khác nhau – strong formweak form. Thông thường, các grammar words như đã đề cập ở trên sẽ được dùng ở weak form.

Dưới đây sẽ là 2 dạng thức weak formstrong form của một số từ:

  • Pronouns (đại từ) và possessives (từ sở hữu)

 

Strong form

Weak form

You

/juː/

/jə/

He

/hiː/

/i/

She

/ʃiː/

/ʃi/

We

/wiː/

/wi/

Him

/hɪm/

/ɪm/

Her

/hɝː/

/hɚ/, /ɚ/

Us

/ʌs/

/əs/

Your

/jʊr/

 /jɚ/

His

/hɪz/

 /ɪz/

  •  Prepositions (giới từ), conjunctions (liên từ) và articles (mạo từ)

 

Strong form

Weak form

From

/frɒm/

/frəm/

At

/æt/

/ət/

Of

/ɒv/

/əv/

For

/fɔːr/

/fɚ/

To

/tuː/

/tə/

But

/bʌt/

/ bət/

And

/ænd/

/ənd/  /ən/

That

/ðæt/

/ðət/

Some

/sʌm/

/səm/

A

/eɪ/

/ə/

An

/æn/

 /ən/

The

/ðiː/

/ðə/

As

/æz/

/əz/

  • Auxiliary verbs (trợ động từ)

 

Strong form

Weak form

Do

/duː/

/də/  /du/

Does

/dʌz/

/dəz/

Have

/hæv/

/həv/  /əv/

Has

/hæz/

/həz/  /əz/

Can

/kæn/

/kən/

Could

/kʊd/

/kəd/

Would

/wʊd/

/wəd/

Is

/ɪz/

/z/ /s/

Are

/ɑːr/

 /ɚ/

Was

wɒz/

/wəz/

Were

/wɝː/

/wɚ/

Ứng dụng vào việc trả lời một vài câu hỏi trong IELTS speaking

1. Do you work or are you a student?

W

W

S

S

W

W

W

S

 

 

Do

you

work

or

are

you

a

student

?

 

/də

wɝːk

ɔːr

ɚ

ə

ˈstuː.dənt/

 

 

(W= weak, S = strong)

Trong câu hỏi trên, workstudent là các động từ và danh từ chính mang nội dung truyền đạt trong câu, do vậy được dùng ở strong form. Ngược lại, các từ in đậm là các trợ động từ, mạo từ và đại từ, do vậy được dùng ở weak form, tương tự như các từ được in đậm trong các câu dưới đây

Well, I’m a /ə/ senior and /ənd/ currently I’m studying at /ət/ the /ðə/ International University, which is located in the outskirts of /əv/ HCMC.

2. What do you /dəjə/ dislike about your university?

To /tə/ be honest, the tuition frees are  /ɚ/ quite expensive for /fɚ/ me. But /bət/ I was /wəz/ given a /ə/ grant by my university so I can /kən/ afford it.

Ngoài ra, để xem thêm về ứng dụng của weak form trong Speaking, người học có thể truy cập trang web www.Youglish.com. Tại đây, hãy gõ một từ bất kỳ, website này sẽ cung cấp các video trong đó người bản xứ sử dụng từ vừa được tìm kiếm. Youglish là một trang web khá thú vị, dành cho người học tiếng anh nói chung và các thí sinh thi IELTS nói riêng, tạo điều kiện để học từ nhiều phương diện, cả về nghĩa trong bối cảnh và cách phát âm của từ.

pronunciation-features-youglish

pronunciation-features-youglish-02Giao diện trang web Youglish và một trong những các kết quả đưa ra khi tìm kiếm từ “of”

Tổng kết

Như vậy, thông qua bài viết này, người đọc đã nắm được cách sử dụng weak sounds trong văn nói thông thường cũng như trong bài thi IELTS Speaking để cải thiện điểm số, nhất là đối với tiêu chí phát âm. Ở những phần tiếp theo của series, tác giả sẽ tiếp tục đề cập tới các thành tố phát âm (pronunciation features) khác gồm có word stress (nhấn trọng âm từ), sentence stress (nhấm trọng âm câu), connected speech (linking sounds, elision, elimination – nối âm, lướt âm, đồng hóa âm) và intonation (ngữ điệu).

Huyền Trần

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.