Cách thành lập câu hỏi, câu hỏi đuôi, câu hỏi gián tiếp và ứng dụng trong TOEIC Listening Part 2

ZIM Academy,

Published on

Cách thành lập câu hỏi, câu hỏi đuôi, câu hỏi gián tiếp và ứng dụng trong TOEIC Listening Part 2

Table of contents

cach-thanh-lap-cau-hoi-cau-hoi-duoi-cau-hoi-gian-tiep-va-ung-dung-trong-toeic-listening-part-2

Trong kì thi TOEIC, phần 2 của đề thi gồm 25 câu hỏi ngắn (chiếm ¼ tổng số câu của phần nghe). Thí sinh cần nghe được câu hỏi và chọn được nội dụng trả lời phù hợp cho câu hỏi đó. Việc hiểu được cách cấu thành câu hỏi cũng như cách trả lời cho dạng câu hỏi sẽ bổ trợ thêm cho việc nghe, từ đó giúp thí sinh tìm được đáp án chính xác một cách dễ dàng hơn. Bài viết tập trung trả lời: Làm thế nào để tạo nên một câu hỏi? Cách cấu thành và sử dụng của câu hỏi đuôi, câu hỏi gián tiếp là gì? Và gợi ý cách trả lời cho những dạng câu hỏi này ở TOEIC Listening Part 2.

Cấu trúc của câu hỏi

Về cơ bản, để tạo nên một câu hỏi nói chung, thí sinh chỉ cần đảo vị trí của động từ hoặc trợ động từ lên trước chủ ngữ. Dưới đây là từng trường hợp cụ thể của các dạng câu hỏi:

 

Ví dụ

Cách trả lời

Có “be” là trợ động từ

Am/ Was I interrupting you?

Are/ Were you/ we/ they leaving the house?

Is/ Was he/ she/ it repairing the food?

Những dạng câu này thuộc nhóm câu hỏi Yes/No

Đáp án cho nhóm câu hỏi này thường sẽ là Yes hoặc No, mang ý nghĩa Có/ Không hoặc Đúng/ Sai

Có “be” là động từ chính

Am/ Was I on time?

Are/ Were you/ we/ they anxious?

Is/ Was he/ she/ it hot?

Có “have” là trợ động từ

Have/ Had I/ you/ we/ they had any money?

Has/ Had he/ she/ it finished?

Có “have” là động từ chính và các động từ chính khác

Do/ Did I/ you/ we/ they have a good time?

Does/ Did he/ she/ it need anything?

Có động từ khuyết thiếu

May I help you?

Can you me a hand?

Could they complete their tasks?

Would you mind opening the door?

Should we make a cake for his birthday party?

Những dang câu hỏi này khá giống với câu hỏi Yes/ No nhưng còn mang một số ý nghĩa khác như nhờ vả, đề nghị, yêu cầu

  • Đáp án có thể có Yes/ No
  • Một số đáp án khác:
  • Of course/ Sure
  • I am happy to
  • Not at all/ No problem
  • That’s great/ Sounds good

Có từ để hỏi (who/ whose/ whom/ what/ which/ where/ when/ how,…)

Who are you talking about?

Who saw them?

Whose bag is it?

To whom are you talking?

What are we going to do?

Which color do you prefer?

Where is he?

When did she return the form?

How do they operate the machine?

Những dạng câu này thuộc nhóm câu hỏi về thông tin

  • Đáp án phải cung cấp thông tin phù hợp với ý được hỏi (ví dụ: câu hỏi với When cần trả lời với thông tin về thời gian, Where cần thông tin về nơi chốn…)
  • KHÔNG trả lời bằng Yes/ No

Câu hỏi đuôi

Đây là dạng câu hỏi có phần hỏi được gắn vào cuối câu trần thuật. Dạng câu hỏi này thường được sử dụng nhiều trong văn nói.

Đọc thêm: Ứng dụng câu hỏi đuôi trong TOEIC Listening Part 2

Cách sử dụng

Để hỏi xem ai đó có đồng ý kiến với mình

It is a good presentation, isn’t it?

Xuống giọng ở cuối câu

Để kiểm tra xem liệu rằng một việc gì đó có đúng hay không.

You come from New York, don’t you?

Lên giọng ở cuối câu

Cấu trúc

Nhìn chung, để thành lập nên một câu hỏi đuôi, ta sẽ đặt cụm động từ tobe/ trợ động từ/ động từ khuyết thiếu và đại từ nhân xưng vào cuối câu trần thuật.

Phần câu hỏi đuôi phải có tính khẳng định/ phủ định ngược lại với câu trần thuật ở phía trước.

Dưới đây là từng trường hợp cụ thể của các dạng câu hỏi đuôi:

  • Có “be” là động từ chính

    Mary is smart, isnt she?
    Your parents were not here, were they?

  • Có trợ động từ và động từ khuyết thiếu

    You play the guitar, don’t you?
    Tommy has not ever been to London, has he?
    She should go to the dentist, shouldn’t she?
    There will be lots of people, won’t there?

  • Có “have” là trợ động từ
    He has been to America, hasn’t he?

  • Có “have” là động từ chính
    The boy has two expensive cars, doesn’t he?
  • Có những động từ chính khác
    You and your husband retired, did you?
  • Có “Let’s”
    Let’s go to the movie cinema, shall we?
  • Có “Let”
    Let me help you, may I?
  • Dạng câu yêu cầu, ra lệnh

    Pass me that salt and pepper, will/ would/ could you?
    Don’t forget tonight, will you?

Gợi ý cách trả lời với câu hỏi đuôi trong TOEIC Listening Part 2

Câu hỏi đuôi cũng thuộc nhóm câu hỏi YES/NO. Nếu câu trả lời có ý khẳng định, dùng YES, câu trả lời có ý phủ định, dùng NO. Ngoài ra, một số câu trả lời gián tiếp không dùng Yes/ No nhưng vẫn phù hợp với nội dung câu hỏi.

cau-hoi-duoi-yes-no
Câu hỏi đuôi cũng thuộc nhóm câu hỏi YES/NO

Dưới đây là một số cách trả lời phù hợp của từng dạng:

Dạng 1: Câu trả lời có ý khẳng định

Q: The meeting has finish, hasn’t it? (Buổi họp kết thúc rồi phải không?)

A: Yes, it was over before lunch. (Phải, nó đã kết thúc trước giờ ăn trưa)

A: It has, why [are you asking]? (Đúng vậy, tại sao lại hỏi như thế?)

A: I believe so. (Tôi nghĩ vậy)

Dạng 2: Câu trả lời có ý phủ định

Q: Mary isn’t leaving the company, is she? (Mary sẽ không nghỉ việc ở công ty đúng không?)

A: No, she changed her mind. (Không, cô ấy đổi ý rồi)

A: No, she decided to stay at the firm. (Không, cô ấy đã quyết định ở lại công ty)

A: Not that I know of. (Theo tôi biết là không)

Dạng 3: Trả lời gián tiếp

Q: We are going to get a bonus next month, aren’t we? (Chúng ta sẽ nhận thưởng vào tháng sau phải không?)

A: Actually, it is still uncertain. (Thật ra thì chuyện đó vẫn chưa chắc lắm)

A: I have no idea. (Tôi không biết nữa)

Lưu ý: Khi câu trần thuật ở thể phủ định, câu trả lời đồng ý cũng sẽ ở thể phủ định.

Ví dụ:

  • She never participates in our group activities, does she? (Cô ấy không bao giờ tham gia những hoạt động trong nhóm của chúng ta phải vậy không?)
  • Đồng ý: No, she doesn’t = No, she never participate (Đúng vậy, cô ấy không bao giờ tham gia)
    Không đồng ý: Oh, yes, she does (Không phải, cô ấy có tham gia mà)

Một số câu hỏi đuôi trong TOEIC Listening Part 2 

Q: Hellen’s training the new intern, isn’t she?

  1. No, she works at the branch office today.
  2. To Granville University.
  3. We can take the later train.

(Dịch: Hellen đang tập huấn cho nhân viên tập sự mới đúng không?

  1. Không, hôm nay cô ấy làm việc ở văn phòng chi nhánh.
  2. Đến trường đại học Grannville.
  3. Chúng ta có thể bắt chuyến tàu sau.)

Đây là câu hỏi đuôi. Đáp án A không đồng ý với người hỏi (hôm nay cô ấy làm ở chi nhánh nên không tập huấn cho nhân viên tập sự mới). Chọn A

Q: We haven’t received the electric bill yet, have we?

  1. Sure, I’ll turn it on.
  2. No, not yet.
  3. A credit card.

(Dịch: Chúng ta vẫn chưa nhận được hóa đơn tiền điện phải vậy không?

  1. Đương nhiên rồi, tôi sẽ mở nó lên.
  2. Đúng vậy, vẫn chưa.
  3. Một cái thẻ tín dụng)

Đây là dạng câu hỏi đuôi có ý phủ định, câu (B) đồng ý với câu hỏi và cũng ở thể phủ định (chúng ta vẫn chưa nhận được hóa đơn điện). Chọn B

Q: These shoes look nice, don’t they?

cau-hoi-gian-tiep-shoes
These shoes look nice, don’t they?
  1. I think you should try this pair instead.
  2. The clothing store near my house.
  3. Yes, it was nice to meet her.

(Dịch: Những đôi giày này trông có vẻ đẹp phải vậy không?

  1. Tôi nghĩ bạn nên thử đôi khác
  2. Cửa hàng bán quần áo gần nhà tôi.
  3. Đúng vậy, rất vui khi được gặp cô ấy.)

Đây là dạng câu hỏi đuôi. Đáp án A gián tiếp không đồng ý với người hỏi, và đề nghị người hỏi chọn đôi giày khác . Chọn A

(Nguồn: ETS 2020)

Câu hỏi gián tiếp

Cách sử dụng

Dùng để hỏi thông tin một cách lịch sự hơn.

Cấu trúc

Câu hỏi gián tiếp (hay còn được gọi là câu hỏi lồng ghép) là câu hỏi được lồng vào một câu hỏi khác.

Cấu trúc của một câu hỏi gián tiếp gồm 2 thành phần chính:

Cụm từ hoặc câu hỏi mở đầu + Mệnh đề chính

Một số cụm từ hoặc câu hỏi mở đầu phổ biến và ví dụ:

  • Can/ Could you tell me…?
    Can/ Could you tell me what time it is?
  • Could you let me know…?
    Could you let me know where the conference room is?
  • Do you know…?
    Do you know how long he has worked here?
  • Do you think…?
    Do you think he will be promoted next month?
  • I wonder if you could tell me…
    I wonder if you could tell me who that man is.
  • I wonder if you know…
    I wonder if you know where he comes from.
  • I would like to know
    I would like to know how the presentation went.

Gợi ý cách trả lời với dạng câu hỏi gián tiếp trong TOEIC Listening Part 2

Trong câu hỏi gián tiếp, nội dung hỏi chủ yếu nằm ở mệnh đề ở phía sau. Vì vậy, để trả lời cho câu hỏi này, thí sinh cần phải nghe được mệnh đề đó và trả lời với nội dung phù hợp.

Để trả lời, người nói có thể trả lời trực tiếp vào ý hỏi ở mệnh đề sau để cung cấp thông tin, hoặc trả lời gián tiếp nhưng vẫn liên quan đến câu hỏi.

Dưới đây là câu hỏi ví dụ và một số cách trả lời phù hợp với từng ví dụ:

Ví dụ 1: 

Q: Do you know when she is coming back

(Bạn có biết khi nào cô ấy quay về không?)

A: Yes, she is returning on Friday. (Có, cô ấy sẽ trở lại vào thứ sáu)

A: Isn’t it today? (Không phải hôm nay sao?)

A: I’m not sure. (Tôi không chắc nữa)

A: Ask her secretary. (Hãy hỏi thư ký của cô ấy)

Ví dụ 2:

Q: Why do you think Mr. Jason is leaving the company? 

(Tại sao bạn nghĩ rằng ông Jason sẽ nghỉ việc?)

A: As far as I know, he wants to run his own business. (Theo tôi biết thì ông ấy muốn mở công ty riêng)

A: I have no idea (Tôi cũng không biết)

A: Nobody knows why (Không ai biết lý do tại sao)

A: Why don’t you ask him yourself? (Sao bạn không tự đi hỏi anh ấy?)

Một số câu hỏi gián tiếp trong TOEIC Listening Part 2

Q: Do you think we could modify the project timeline?

cau-hoi-gian-tiep-timeline
Do you think we could modify the project timeline?
  1. At the entrance to the building
  2. The flight departs from terminal six.
  3. We’ll need approval from the director.

(Dịch: Bạn có nghĩ rằng chúng ta có thể chỉnh sửa lại thời gian dự án không?

  1. Tại lối vào tòa nhà
  2. Chuyến bay khởi hành từ nhà ga số 6
  3. Chúng ta sẽ cần sự phê duyệt từ giám đốc)

Đây là câu hỏi gián tiếp và nội dung chính nằm ở vế sau (chúng ta có thể chỉnh sửa lại thời gian dự án không). Chọn C (điều đó sẽ phụ thuộc vào việc giám đốc có duyệt hay không)

Q: Do you know who requested technical support?

  1. Sorry, I just got into the office.
  2. The sport team is doing well.
  3. Two years of technical school.

(Dịch: Bạn có biết ai đã yêu cầu hỗ trợ kĩ thuật không?

  1. Rất tiếc, tôi vừa mới vào công ty.
  2. Đội thể thao đang thể hiện rất tốt.
  3. Hai năm tại trường kĩ thuật)

Đây là câu hỏi gián tiếp và nội dung chính nằm ở vế sau (Ai là người yêu cầu hỗ trợ kĩ thuật). Chọn A (ý nói vì mới vào làm nên không biết ai đã làm điều đó)

Q: Do you think it’ll rain tomorrow?

toeic-listening-part-2-rain
Do you think it’ll rain tomorrow?
  1. Yes, probably.
  2. Let me show you how.
  3. No, he can’t. 

(Dịch: Bạn có nghĩ rằng ngày mai trời mưa không?

  1. Vâng, có thể.
  2. Hãy để tôi chỉ bạn.
  3. Không, anh ấy không thể.)

Đây là câu hỏi gián tiếp và nội dung chính nằm ở vế sau (trời có mưa hay không). Chọn A 

Đáp án B nội dung không phù hợp. Đáp án C chủ ngữ không phù hợp (he # it)

(Nguồn: ETS 2020)

Kết luận

Như chúng ta thấy, cũng giống như tiếng Việt, tiếng Anh có rất nhiều dạng câu hỏi khác nhau. Mỗi loại câu hỏi sẽ có cấu trúc, nội dung, cũng như cách trả lời không giống nhau. Để đạt được hiệu quả trong giao tiếp, hoặc trong những bài thi, người dùng cần phải nắm rõ cách cấu thành nên một câu hỏi, cũng như cách trả lời sao cho phù hợp. Với bài viết này, tác giả mong rằng người đọc sẽ hiểu rõ hơn những nội dung này để có thể tự tin hơn trong giao tiếp và trong bài thi TOEIC Listening part 2 của mình.

Võ Thị Hoài Minh

Danh mục:

Chia sẻ:

author
ZIM Academy

Tác giả

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề

messenger-icon