Cấu trúc If only trong tiếng Anh và cách dùng chi tiết

Trong tiếng Anh có rất nhiều cấu trúc khác nhau dùng để nói về mong ước của người nói dành cho một điều gì đó. Tuy nhiên, cấu trúc If only được xem là một trong những cách biểu đạt phổ biến nhất được sử dụng với mục đích nêu trên. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho người đọc những kiến thức và bài tập liên quan đến cách dùng cấu trúc này.
Published on
cau-truc-if-only-trong-tieng-anh-va-cach-dung-chi-tiet

Key takeaways

Định nghĩa: là một thành ngữ mang nghĩa “giá mà, giá như, phải chi, ước gì”.

Cấu trúc và cách dùng trong tiếng Anh: được dùng để thể hiện những mong ước mạnh mẽ, quyết liệt của người nói dành cho những sự việc trong quá khứ, ở hiện tại hoặc tương lai và thường đi cùng một với một mệnh đề nào đó.

  • Cấu trúc 1: If only + S + would/could + Vo

  • Cấu trúc 2: If only + S + V2-ed

  • Cấu trúc 3: If only + S + had V3-ed

Phân biệt If only và Only if

  • If only: là loại câu ước với nghĩa “giá mà, giá như, phải chi, ước gì”.

  • Only if: là một dạng câu điều kiện đặc biệt với nghĩa “chỉ khi nào, chỉ với điều kiện là”.

If only là gì?

Định nghĩa: If only là một thành ngữ mang nghĩa “giá mà, giá như, phải chi, ước gì” và thường đi cùng với một mệnh đề nào đó.

Ví dụ 1: If only I could be a swimmer for the national team when I was 18. (Ước gì tôi có thể trở thành một vận động viên bơi lội cho đội tuyển quốc gia khi tôi 18 tuổi.)

Ví dụ 2: If only our team could win in the upcoming finals. (Giá mà đội của chúng ta có thể thắng trong trận chung kết sắp tới.)

Ví dụ 3: If only she had followed my advice, she wouldn't have been in so much trouble. (Giá như cô ấy chịu nghe theo những lời khuyên của tôi thì cô ấy đã không gặp phải nhiều rắc rối như thế.)

Ví dụ 4: If only I had enough money to buy an apartment in the city center. (Ước gì tôi có đủ tiền để mua một căn chung cư ngay trung tâm thành phố.)

If only là gì?

Cấu trúc và cách dùng If only trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, cấu trúc If only thường được theo sau bởi một mệnh đề dùng để thể hiện những mong ước mạnh mẽ, quyết liệt của người nói dành cho những sự việc trong quá khứ, ở hiện tại hoặc có thể diễn ra ở tương lai.

Cấu trúc 1: If only + S + would/could + Vo

Người học dùng công thức if only này khi muốn nói về những nguyện vọng và mong muốn của mình dành cho một điều gì đó có thể diễn ra trong tương lai.

Ví dụ 1: If only I could attend your wedding in Paris in December this year. (Ước gì tôi có thể tham dự lễ cưới của bạn ở Paris vào tháng 12 năm nay.)

Ví dụ 2: If only I would win a gold medal in the upcoming National Math Competition. (Giá mà tôi đạt được huy chương vàng cuộc thi Toán quốc gia sắp tới.)

Cấu trúc 2: If only + S + V2-ed

Người học dùng cấu trúc này khi muốn nói về những ao ước và mong muốn không thể thành sự thật ở hiện tại.

Ví dụ 1: If only we didn't have to go to class today. (Ước gì chúng tôi không phải đến lớp hôm nay.)

Ví dụ 2: If only I were fluent in English, I could help you communicate with this American visitor. (Giá như tôi thông thạo tiếng Anh, tôi có thể giúp bạn giao tiếp với vị khách Mỹ này.)

Cấu trúc 3: If only + S + had V3-ed

Người học dùng cấu trúc này khi muốn nói về những ao ước và mong muốn trái với những gì đã xảy ra ở quá khứ.

Ví dụ 1: If only my family hadn't immigrated to the US, I could have continued my university studies in Vietnam. (Giá mà gia đình tôi không di cư sang Mỹ thì tôi đã có thể tiếp tục học đại học ở Việt Nam.)

Ví dụ 2: If only she had come home earlier, she wouldn't have had an accident. (Giá mà cô ấy về nhà sớm hơn thì đã không bị tai nạn.)

Cấu trúc và cách dùng If only trong tiếng Anh

Tham khảo thêm:

Phân biệt If only và Only if

If only và Only if là hai cấu trúc rất dễ gây nhầm lẫn cho người học trong quá trình sử dụng bởi chúng có cách viết tương tự nhau. Tuy nhiên khi xét về ngữ nghĩa thì lại tồn tại một sự khác biệt lớn.

If only

Only if

Loại câu

câu ước

câu điều kiện

Nghĩa

giá như, phải chi, ước gì

chỉ khi nào, chỉ với điều kiện là

Cách dùng

dùng khi muốn nói về những ao ước và mong muốn của mình dành cho những sự việc đã xảy ra trong quá khứ, ở hiện tại hoặc có thể diễn ra ở tương lai.

là một dạng câu điều kiện đặc biệt, được sử dụng để nhấn mạnh trong những tình huống chỉ tồn tại một khả năng xảy ra của sự việc nào đó bất kỳ.

Cấu trúc

If only + S + would/could + Vo
If only + S + V2-ed
If only + S + had V3-ed

Main Clause + Only if + Clause
Only if + Clause, Main Clause

Ví dụ

If only I had gone to work earlier, I wouldn't have been stuck in traffic. (Giá mà tôi đi làm sớm hơn thì đã không bị kẹt xe.)

Only if he directly apologizes to me, can I forgive him. (Chỉ khi nào anh ấy trực tiếp xin lỗi tôi thì tôi mới có thể tha thứ cho anh ấy.)

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc If only

Trong tiếng Anh, khi sử dụng cấu trúc If only, người học nên lưu ý một số điều như sau:

  • Thông thường, đối với câu điều kiện If thì phải có 2 mệnh đề được ngăn cách với nhau bởi dấu phẩy thì mới được xem là một câu hoàn chỉnh. Tuy nhiên vì cấu trúc If only ( If only + S + V) là một câu ước có cách dùng tương tự như cấu trúc Wish nên không nhất thiết phải có thêm một mệnh đề thứ hai.

Ví dụ: If only I had enough money to buy a present for my mother. (Giá mà tôi có đủ tiền để mua quà cho mẹ của tôi.)

Như vậy, ở ví dụ trên, dù câu chỉ có một mệnh đề duy nhất với cấu trúc If only + S+ V nhưng câu vẫn được xem là một câu hoàn chỉnh và đầy đủ nghĩa.

  • Đối với cấu trúc If only + S + V2-ed thì trong những trường hợp lịch sự, động từ tobe trong cấu trúc này sẽ mặc định được lùi thì thành “were” dù cho chủ ngữ của câu là số ít hay số nhiều.

Ví dụ: If only my grandfather were alive, he would help the company through this crisis. (Giá như ông tôi còn sống, ông ấy sẽ giúp công ty vượt qua cơn khủng hoảng này.)

Bài tập vận dụng

Viết lại các câu sau có sử dụng cụm từ If only

  1. I was late for school yesterday.

  2. Lucy can't attend her best friend's wedding party tomorrow.

  3. We don't know how to solve this problem for the client.

  4. Jack had an argument with his wife.

Đáp án

  1. If only I hadn’t been late for school yesterday.

  2. If only Lucy could attend her best friend's wedding party tomorrow.

  3. If only we knew how to solve this problem for the client.

  4. If only Jack hadn’t had an argument with his wife.

Tổng kết

If only là một cụm từ thường được theo sau bởi một mệnh đề dùng để thể hiện những mong ước hay ao ước của người nói dành cho những sự việc đã xảy ra trong quá khứ, ở hiện tại hoặc có thể diễn ra ở tương lai. Tác giả hy vọng những kiến thức tổng hợp từ bài viết có thể giúp người học hiểu rõ hơn về loại câu ước này.

Trích dẫn tham khảo

IF ONLY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. (n.d.). Retrieved October 31, 2022, from https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/if-only

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...