Cấu trúc it is Necessary | Học nhanh chỉ trong 5 phút

Trong bài viết này, tác giả sẽ trình bày cụ thể ý nghĩa và những cách sử dụng phổ biến của cấu trúc cấu trúc It is necessary
Published on
cau-truc-it-is-necessary-hoc-nhanh-chi-trong-5-phut

Cấu trúc It is necessary là cấu trúc giả định (subjunctive), được dùng khi người dùng muốn thể hiện một việc hay một điều gì đó cần thiết, quan trọng, cần được thực hiện. Trong bài viết này, tác giả sẽ trình bày cụ thể ý nghĩa và những cách sử dụng phổ biến của cấu trúc này.

Key takeaways

  • Cấu trúc “It is necessary” được dùng khi muốn thể hiện một việc hay một điều gì đó cần thiết, quan trọng.

  • Cấu trúc chứa “It is necessary” thể hiện sự nhấn mạnh vào hành động hơn là cấu trúc xuôi S - V - O.

Necessary là gì?

Ý nghĩa từ “necessary”

Trong tiếng Anh, “necessary” có thể vừa là tính từ, vừa là danh từ. 

Khi là một tính từ, nó thể hiện đặc tính quan trọng, cần thiết. 

Ví dụ:

  • Sleep is necessary to us.

(Giấc ngủ là cần thiết cho chúng ta.)

Khi là danh từ, từ này luôn xuất hiện dưới dạng số nhiều là “necessaries” - mang nghĩa là nhu yếu phẩm, đồ dùng cần thiết như nước, thực phẩm, y tế,...

Ví dụ: 

  • All the necessaries are in the bag.          

(Tất cả những nhu yếu phẩm đều có trong balo.)

  • This association provides homeless kids with necessaries.

(Tổ chức này sẽ cung cấp cho trẻ vô gia cư những nhu yếu phẩm.)

  • These poor people cannot afford to purchase the necessaries of life.

(Những người nghèo này không có khả năng mua nhu yếu phẩm trong cuộc sống.)

Free Grayscale Photography of Man Sitting Stock PhotoCụm “It is necessary”

Cụm “It is necessary” mang nghĩa “cần làm việc gì đó” hoặc “việc thực hiện gì đó là quan trọng, cần thiết”.

Ví dụ:

  • Is it necessary for all of us to be present at the meeting tomorrow morning?

(Có cần thiết cho tất cả chúng ta có mặt trong cuộc họp sáng mai không?)

  • It is necessary to go to school early.

(Việc đến trường sớm là rất quan trọng.)

  • It is necessary that she bring her CV and cover letter along to the interview.

(Cô ấy cần mang theo CV và thư xin việc đến buổi phỏng vấn.)

Các cấu trúc It is necessary

Cấu trúc 1:

It is necessary (+ for somebody) + to do something: (ai đó) cần phải làm gì

Ví dụ : 

  • It’s necessary for scholars to listen to their teachers attentively.

(Các học giả cần lắng nghe thầy cô của mình một cách chăm chú.)

  • It’s necessary for Trang to pass the driving test.

(Trang cần vượt qua kì thi lái xe.)

Lưu ý: Khi nói ai đó cần làm gì đó, người học có thể dùng cấu trúc theo chiều xuôi thông thường (S + V + O) như sau:

S + need to do smt = It is necessary (for sb) to do smt

(Ai đó cần làm gì = Cần thiết (cho ai) làm việc gì)

Ví dụ:  

  • I need to buy a newspaper on my way home from work.

= It is necessary for me to buy a newspaper on my way home from work.

(Tôi cần đi mua báo trên đường đi làm về.)

  • She doesn't need to choose clothes for the party.

= It is not necessary for her to choose clothes for the party.

(Cô ấy không cần chọn quần áo cho bữa tiệc.)

Cần lưu ý thêm là khi dùng cấu trúc xuôi như vậy, sẽ có một chút sự khác biệt trong sắc thái nghĩa. Dùng cấu trúc “It is neccessary” mang tính nhấn mạnh hơn vào tính cấp thiết của hành động, trong khi cấu trúc “somebody needs to do something” không mang tính nhấn mạnh rõ ràng.

Cấu trúc 2:

It is necessary + that + S + (should) + V (infinitive): Điều cần thiết mà ai đó cần làm

Đây là 1 cấu trúc giả định mang tính khuyên nhủ, do vậy, phiên bản đầy đủ của nó còn đi kèm với từ “should”. Tuy vậy, ngày nay, khi sử dụng trong văn viết và cả văn nói, từ “should” thường bị lược đi, chỉ còn lại động từ nguyên thể trong câu.

Ví dụ: 

  • It is necessary that we take care of our old parents.

(Chúng ta cần chăm sóc bố mẹ đã già yếu của mình.)

  •  It is necessary that he tell his mother the truth. 

(Anh ấy cần nói với mẹ anh ấy về sự thật.)

Free Joyful adult daughter greeting happy surprised senior mother in garden Stock PhotoCấu trúc 3:

S + make/find + it + necessary + to (do) something

Ví dụ: 

  • The hot weather has made it necessary to protect the crops.

(Thời tiết nóng đã làm cho việc bảo vệ mùa màng trở nên cần thiết.)

  • You may find it necessary to study hard in school.

(Bạn có thể thấy cần thiết phải học hành chăm chỉ ở trường.)

Tham khảo thêm:

  1. Cấu trúc Stop

  2. Cấu trúc Unless

  3. Cấu trúc Consider

Bài tập vận dụng 

Bài 1. Điền từ còn thiếu để hoàn thiện câu:

  1. It is going to rain. It is ______ to bring a raincoat.

  2. Do you think it is necessary ______ drink before going? 

  3. I believe it is necessary ______ we prepare everything carefully at the party. 

  4. It is necessary ______ him to try much more. 

  5. Just do what’s ______ and then leave.

Bài 2. Viết lại câu với nghĩa không đổi.

(Gợi ý: Sử dụng cấu trúc It’s necessary.)

1. The deadline is tomorrow morning. You need to finish your homework at that time.

2. It's rainy today. You should use your umbrella.

3. I need to pass this exam to graduate.

4. Do I need to join the meeting?

5. John needs to stop smoking.

Đáp án 

Bài 1:

1. necessary

2. to 

3. that

4. for

5. necessary

Bài 2:

1. It is necessary for you to finish your homework tomorrow morning.

hoặc It is necessary that you finish your homework tomorrow morning.

2. It is necessary for you to use your umbrella.

hoặc It is necessary that you use your umbrella.

3. It is necessary for me to pass this exam to graduate.

4. Is it necessary for me to join the meeting?

5. It is necessary for Simon to stop smoking.

hoặc It is necessary that Simon stop smoking.

Tổng kết 

Trên đây, tác giả đã trình bày và giải thích toàn bộ kiến thức liên quan tới cấu trúc It is necessary - từ định nghĩa đến cách vận dụng cấu trúc tương đương một cách linh hoạt. Hy vọng đây sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích cho người học tiếng Anh khi muốn tìm hiểu và vận dụng cấu trúc này trong thực tế.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...