Banner background

Phân biệt When và While trong tiếng Anh: Cấu trúc, cách dùng và bài tập

Trong tiếng Anh, 'When' và 'While' thường được sử dụng để miêu tả thời điểm của các hành động. Bài viết sau sẽ giới thiệu các cấu trúc và ví dụ về việc sử dụng 'When' và 'While' trong các ngữ cảnh khác nhau, bao gồm mệnh đề điều kiện, thì quá khứ và thời hiện tại. Qua bài viết người học sẽ có thể tự giải đáp các câu hỏi như: sau when dùng thì gì, while là thì gì, trước và sau while dùng thì gì,...
phan biet when va while trong tieng anh cau truc cach dung va bai tap

Key takeaways

Cấu trúc When, While:

  • While + thì tiếp diễn: nhấn mạnh hành động kéo dài hoặc hai hành động diễn ra song song.

  • When + thì đơn: hành động ngắn, thời điểm cụ thể, hành động nối tiếp hoặc tuổi tác, giai đoạn trong đời.

  • Hành động ngắn xen vào: S + quá khứ tiếp diễn + when + quá khứ đơn.

  • Không dùng will sau when, while khi nói về tương lai.

Khi miêu tả thời điểm của các hành động, người đọc có thể thường thấy người bản ngữ sử dụng hai liên từ when và while. Dù cùng để miêu tả khoảng thời gian của các hành động, hai cấu trúc này có nhiều điểm khác biệt mà người đọc cần nắm rõ để có thể sử dụng thành thục. Bài viết giúp người đọc hiểu và sử dụng liên từ thời gian when và while, cấu trúc when while một cách chính xác nhất.

Phân biệt cấu trúc When và While
Phân biệt cấu trúc When và While

Cấu trúc When trong tiếng Anh

When là liên từ chỉ thời gian, dùng để mở đầu một mệnh đề thời gian. Mệnh đề chứa when có thể đứng đầu hoặc cuối câu. Khi mệnh đề when đứng đầu câu, đặt dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính.

Sau when có thể dùng thì hiện tại đơn, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn hoặc quá khứ hoàn thành. Việc chọn thì nào phụ thuộc vào mốc thời gian của câu và quan hệ giữa hai hành động. Riêng với các sự việc trong tương lai, mệnh đề when dùng thì hiện tại đơn, không dùng will.

Diễn tả sự việc sẽ xảy ra trong tương lai

When + S + V (hiện tại đơn), S + will + V / câu mệnh lệnh

Ví dụ:

  • When Lucy arrives at the station, she will call us. (Khi Lucy đến nhà ga, cô ấy sẽ gọi cho chúng tôi.)

  • When the meeting ends, turn off the projector. (Khi cuộc họp kết thúc, hãy tắt máy chiếu.)

Lưu ý: Không viết "When Lucy will arrive at the station…". Dù hành động diễn ra trong tương lai, động từ trong mệnh đề when vẫn chia ở thì hiện tại đơn.

Diễn tả sự thật hoặc thói quen

When + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn)

Ví dụ: When I feel tired, I drink a cup of green tea. (Mỗi khi thấy mệt, tôi uống một tách trà xanh.)

Phân tích: Cả hai mệnh đề đều ở thì hiện tại đơn vì câu mô tả một thói quen lặp lại.

Diễn tả hai hành động xảy ra nối tiếp nhau trong quá khứ

When + S + V (quá khứ đơn), S + V (quá khứ đơn)

Ở cách dùng này, when mang nghĩa gần với "sau khi".

Ví dụ:

  • When the holiday started, I packed my things and went home. (Khi kỳ nghỉ bắt đầu, tôi thu xếp đồ đạc và về nhà.)

  • When she received my text, she called me. (Sau khi nhận được tin nhắn của tôi, cô ấy đã gọi cho tôi.)

Phân tích: Hành động trong mệnh đề when (nhận tin nhắn) xảy ra trước, hành động trong mệnh đề chính (gọi điện) xảy ra ngay sau đó.

Diễn tả một hành động ngắn xen vào hành động đang diễn ra

When + S + V (quá khứ đơn), S + V (quá khứ tiếp diễn)
S + V (quá khứ tiếp diễn) + when + S + V (quá khứ đơn)

Hành động đang diễn ra (kéo dài) chia ở thì quá khứ tiếp diễn. Hành động ngắn xen vào chia ở thì quá khứ đơn và đi cùng when.

Ví dụ:

  • When the telephone rang, I was taking a bath. (Khi chuông điện thoại reo, tôi đang tắm.)

  • He was walking back to the mall when he realized that he had left his wallet at home. (Anh ấy đang đi bộ trở lại trung tâm mua sắm thì nhận ra mình đã để quên ví ở nhà.)

Phân tích câu 2:

  • Hành động đang diễn ra: đi bộ trở lại trung tâm mua sắm (quá khứ tiếp diễn).

  • Hành động xen vào: nhận ra (quá khứ đơn).

  • Việc để quên ví xảy ra trước cả hai hành động trên, nên dùng quá khứ hoàn thành (had left).

Diễn tả hành động đang diễn ra trong mệnh đề when

When + S + V (quá khứ tiếp diễn), S + V (quá khứ đơn)

Khi động từ trong mệnh đề when chia ở thì tiếp diễn, when mang nghĩa "trong lúc", gần với while.

Ví dụ: When we were having dinner at 7 p.m. yesterday, he came to visit us. (Lúc 7 giờ tối qua, khi chúng tôi đang ăn tối thì anh ấy đến thăm.)

Phân tích: Hành động ăn tối đang diễn ra thì hành động đến thăm xen vào. Trong trường hợp này, while cũng được dùng và thường phổ biến hơn.

Diễn tả hành động xảy ra và hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ

When + S + V (quá khứ đơn), S + V (quá khứ hoàn thành)

Ví dụ: When I got to the station, the train had already left. (Khi tôi đến nhà ga thì tàu đã rời đi.)

Phân tích: Việc tàu rời đi (quá khứ hoàn thành) xảy ra trước việc tôi đến nhà ga (quá khứ đơn).

When + S + V (quá khứ hoàn thành), S + V (quá khứ đơn)

Ví dụ: When the guests had left, we started cleaning the house. (Khi khách đã về hết, chúng tôi bắt đầu dọn dẹp nhà cửa.)

Phân tích: Quá khứ hoàn thành trong mệnh đề when nhấn mạnh rằng hành động đầu tiên (khách về) đã kết thúc hoàn toàn rồi hành động sau (dọn dẹp) mới bắt đầu.

Diễn tả một giai đoạn trong quá khứ hoặc tuổi tác

When + S + V (quá khứ đơn), S + V (quá khứ đơn / used to + V)

Ví dụ:

  • When I was a boy, I used to play with a lot of car models. (Hồi còn nhỏ, tôi thường chơi với rất nhiều mô hình ô tô.)

  • His parents died when he was twelve. (Bố mẹ anh ấy mất khi anh ấy mười hai tuổi.)

Phân tích: Mệnh đề when chỉ một giai đoạn trong đời. Ở câu 1, mệnh đề chính dùng used to để diễn tả thói quen trong quá khứ.

Lưu ý: Khi nói về tuổi tác hoặc giai đoạn trong đời, chỉ dùng when, không dùng while. Viết "When I was a child…", không viết "While I was a child…".

Lưu ý khi sử dụng When

When có thể mang nghĩa "sau khi" hoặc "cùng lúc" tùy vào thì của động từ. Người học cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa:

  • When she arrived, we had dinner. (Cô ấy đến rồi chúng tôi mới ăn tối: hai hành động nối tiếp.)

  • When she arrived, we were having dinner. (Lúc cô ấy đến, chúng tôi đang ăn tối: hai hành động diễn ra cùng lúc.)

Just when được dùng để nhấn mạnh hai sự việc diễn ra vào cùng một thời điểm:

  • He called me just when I was about to sleep. (Anh ấy gọi cho tôi ngay lúc tôi chuẩn bị ngủ.)

Cấu trúc While trong tiếng Anh

Người đọc có thể sử dụng while hoặc as để nói về hai sự kiện hoặc hoạt động dài hơn xảy ra cùng một lúc.  Sau "while" có thể sử dụng thì quá khứ đơn (Past simple) hoặc thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous). Ngoài ra, học viên có thể sử dụng nhiều thì khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa mà người nói muốn truyền đạt. Dưới đây là một số thì thường được sử dụng sau "while":

Diễn tả hai hành động xảy ra cùng một thời điểm trong quá khứ

 While + S+ Verb (thì quá khứ tiếp diễn), S + Verb (thì quá khứ tiếp diễn)

Ví dụ: While my cat was eating, my dog was sleeping. (Trong khi con mèo của tôi đang ăn, con chó của tôi đang ngủ.)

Phân tích câu:

Hai hành động mèo ăn và chó ngủ đều đang xảy ra tại cùng một thời điểm trong quá khứ và cả hai đều là hành động dài.

Diễn tả một hành động dài xảy ra, một hành động khác cũng diễn ra

While + S + Verb (thì quá khứ tiếp diễn), S + Verb (thì quá khứ đơn)

Ví dụ: While they were partying hard, I tried to cram everything that could be on the test. (Trong khi họ tiệc tùng hăng say, tôi cố gắng nhồi nhét mọi thứ có thể có trong bài kiểm tra.)

Ngoài ra, While còn được dùng như một danh từ: một khoảng thời gian không nhất định.

Ví dụ: I haven’t seen her for a while, I hope she’s still doing well. (Tôi đã không gặp cô ấy một thời gian, tôi hy vọng cô ấy vẫn làm tốt.)

Xem thêm: Phân biệt sử dụng liên từ While và một số từ khác trong tiếng Anh

Phân biệt While và When

Giống nhau

  • Chức năng: Đều là liên từ phụ thuộc dùng để liên kết hai mệnh đề chỉ thời gian.

  • Trường hợp có thể thay thế cho nhau: Cả hai đều dùng được khi mệnh đề theo sau diễn tả một hành động đang diễn ra kéo dài.

    • Ví dụ: The police came up while / when the robbers were escaping. (Cảnh sát xuất hiện khi những tên cướp đang bỏ chạy).

  • Khả năng rút gọn: Cả hai đều có thể dùng trong các cấu trúc tỉnh lược (rút gọn bỏ chủ ngữ hoặc động từ khi chung ngữ cảnh).

Khác nhau

Tiêu chí

While

When

Bản chất nhấn mạnh

Nhấn mạnh khoảng thời gian; tiến trình hành động kéo dài.

Nhấn mạnh thời điểm (mốc thời gian) cụ thể xảy ra sự việc.

Ngữ cảnh đặc trưng

  • Một hành động đang diễn ra.

  • Hai hành động diễn ra song song cùng lúc.

  • Một sự việc xảy ra tại một thời điểm xác định.

  • Một hành động ngắn xen vào hành động đang diễn ra.

  • Chuỗi các hành động xảy ra nối tiếp nhau.

Thì của động từ

Thường ưu tiên các thì tiếp diễn (V-ing).

Linh hoạt với nhiều thì khác nhau (quá khứ đơn, hiện tại đơn, tiếp diễn...).

Ví dụ phân biệt (Hành động ngắn/nối tiếp)

Không dùng cho hành động ngắn xảy ra tại một mốc thời gian:

✘ While the police came up, they immediately caught the robber.

Tự nhiên và chính xác:

✔ When the police came up, they immediately caught the robber.

Cấu trúc rút gọn nêu trong bài

Rút gọn bỏ chủ ngữ:

While + V-ing, S + V

(Ví dụ: While working, she loves to listen to Lofi.

Rút gọn bỏ động từ:

When (+ prep.) + Noun (location), S + V

(Ví dụ: When there, you can ask people how to rent bikes.)

Tham khảo thêm:

Bài tập ứng dụng

Bài 1. Điền when hoặc while vào chỗ trống

1. She said that ______ she first met him, she fell in love right away.

2. _________I was chatting with my best friend about my crush, my brother suddenly went into my room.

3. ___________ we were watching the Insidious, someone heard a voice outside the window

4. He would never answer phone calls _______ working.

5. I have known her for a _______, she’s a kind person.

6. My boyfriend called me just _____ I decided to study.

7. They went devastated _______ they heard about the bad news on the phone

8. She was doing the housework ______ her husband was taking care of their kids.

Bài 2. Hoàn thành các câu sau bằng cách chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn.

  1. While I __________ (study), my sister was watching TV.

  2. When the teacher __________ (enter) the classroom, the students became quiet.

  3. She was cooking when her friend __________ (call) her.

  4. They __________ (play) football when it started to rain.

  5. While we __________ (walk) in the park, we saw a rare bird.

  6. What __________ you __________ (do) when the power went out last night?

  7. The children __________ (sleep) peacefully while their parents were talking downstairs.

  8. While he __________ (drive) to work, he had a flat tire.

  9. I lost my wallet while I __________ (shop) at the supermarket.

  10. When the alarm __________ (ring), everyone was working quietly.

Bài 3. Viết lại mỗi cặp câu thành một câu hoàn chỉnh có sử dụng when hoặc while.

  1. I was doing my homework. My mother called me.

  2. The students were having lunch. The teacher was preparing the next lesson.

  3. The bell rang. We were taking a test.

  4. He was riding his bicycle. He fell off.

  5. My dad was reading a newspaper. My mom was cooking dinner.

  6. The lights went out. I was taking a shower.

  7. They were walking home. They met an old friend.

  8. Tom was listening to music. His sister was playing the piano.

  9. The phone rang. She was sleeping.

  10. The teacher walked into the room. The students were making a lot of noise.

Đáp án

Bài 1. 

1. When

2. While 

3. While 

4. While 

5. While 

6. When

7. When

8. While

Bài 2. 

  1. was studying (Trong khi tôi đang học bài, chị gái tôi đang xem TV.) — Hai hành động kéo dài đang diễn ra song song trong quá khứ (while + quá khứ tiếp diễn).

  2. entered (Khi giáo viên bước vào lớp, các học sinh trở nên giữ trật tự.) — Hành động ngắn xảy ra cắt ngang hoặc nối tiếp tại một thời điểm (when + quá khứ đơn).

  3. called (Cô ấy đang nấu ăn thì bạn cô ấy gọi điện.) — Hành động ngắn "gọi điện" xen vào hành động đang diễn ra "đang nấu ăn" (when + quá khứ đơn).

  4. were playing (Họ đang đá bóng thì trời bắt đầu mưa.) — Hành động "đang chơi bóng" đang diễn ra thì hành động "trời mưa" chen ngang.

  5. were walking (Trong khi chúng tôi đang đi dạo trong công viên, chúng tôi thấy một con chim quý.) — Hành động "đang đi dạo" đang diễn ra thì hành động "thấy con chim" chen ngang (while + quá khứ tiếp diễn).

  6. were ... doing (Bạn đang làm gì thì bị mất điện tối qua?) — Hỏi về hành động đang diễn ra tại thời điểm một sự việc khác chen ngang (when + quá khứ đơn).

  7. were sleeping (Các con đang ngủ ngon lành trong khi bố mẹ đang trò chuyện ở dưới nhà.) — Hai hành động diễn ra song song cùng lúc trong quá khứ (while + quá khứ tiếp diễn).

  8. was driving (Trong khi anh ấy đang lái xe đi làm thì xe bị xịt lốp.) — Hành động "đang lái xe" đang diễn ra thì hành động "bị xịt lốp" chen ngang (while + quá khứ tiếp diễn).

  9. was shopping (Tôi bị mất ví trong khi đang mua sắm ở siêu thị.) — Hành động "đang mua sắm" đang diễn ra thì hành động "mất ví" chen ngang (while + quá khứ tiếp diễn).

  10. rang (Khi chuông báo động reo, mọi người đang làm việc im lặng.) — Hành động "chuông reo" ngắn chen ngang hành động "mọi người đang làm việc" (when + quá khứ đơn).

Bài 3. 

  1. I was doing my homework when my mother called me. / While I was doing my homework, my mother called me. (Tôi đang làm bài tập về nhà thì mẹ tôi gọi.)

  2. While the students were having lunch, the teacher was preparing the next lesson. (Trong khi các học sinh đang ăn trưa, giáo viên đang chuẩn bị cho bài học tiếp theo.)

  3. When the bell rang, we were taking a test. / We were taking a test when the bell rang. (Khi chuông reo, chúng tôi đang làm bài kiểm tra.)

  4. While he was riding his bicycle, he fell off. / He was riding his bicycle when he fell off. (Khi anh ấy đang đi xe đạp thì anh ấy bị ngã.)

  5. While my dad was reading a newspaper, my mom was cooking dinner. (Trong khi bố tôi đang đọc báo, mẹ tôi đang nấu bữa tối.)

  6. I was taking a shower when the lights went out. / While I was taking a shower, the lights went out. (Tôi đang tắm thì đèn bị tắt/mất điện.)

  7. They were walking home when they met an old friend. / While they were walking home, they met an old friend. (Họ đang đi bộ về nhà thì gặp một người bạn cũ.)

  8. While Tom was listening to music, his sister was playing the piano. (Trong khi Tom đang nghe nhạc, em gái anh ấy đang chơi đàn piano.)

  9. She was sleeping when the phone rang. / While she was sleeping, the phone rang. (Cô ấy đang ngủ thì điện thoại reo.)

  10. When the teacher walked into the room, the students were making a lot of noise. (Khi giáo viên bước vào phòng, các học sinh đang làm ồn.)


Tổng kết

Trên đây là bài viết về cấu trúc When While trong tiếng Anh và một số ví dụ để áp dụng thực tiễn. Để có thể sử dụng tốt cấu trúc này, người đọc cần thường xuyên luyện tập với các bài tập và vận dụng trong thực tế, ngoài việc ghi nhớ cấu trúc như một công thức.

Để nâng cao tư duy ngữ pháp và tối ưu điểm số trong các kỳ thi chuẩn hóa, học viên có thể tham khảo các khóa học IELTS hoặc khóa học TOEIC cam kết đầu ra tại ZIM Academy. Bên cạnh đó, nếu gặp khó khăn trong quá trình làm bài tập, bạn hãy gửi câu hỏi lên ZIM Helper để được đội ngũ giảng viên hỗ trợ giải đáp nhanh chóng.

Tham vấn chuyên môn
Thạc sĩ TESOL do Đại học Benedictine, Hoa Kỳ cấp. Đạt band 8.0 IELTS. Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội.

Đánh giá

4.0 / 5 (3 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...