Child's play - Nguồn gốc, Cách dùng & Ví dụ minh họa

Trong tiếng Anh, ngoài những cụm từ quen thuộc như “as easy as pie” hay “a piece of cake” dùng để ám chỉ những việc dễ dàng mà ai cũng có thể làm được thì còn một thành ngữ tiếng Anh khác có cách dùng tương tự và độ phổ biến không kém là “Child’s play”.
Lê Thị Mỹ Duyên
01/02/2023
childs play nguon goc cach dung vi du minh hoa

Bài viết sau đây giúp người đọc giải đáp thắc mắc về idiom child's play và cách dùng nó trong giao tiếp hằng ngày.

Key takeaways:

  1. Định nghĩa Child's play (idiom) :”something that is very easy to do”, có thể hiểu ngắn gọn là “ chuyện nhỏ, chuyện cỏn con, trò chơi con nít hay việc quá dễ dàng”.

  2. Nguồn gốc của thành ngữ Child's play: xuất phát từ một cụm từ gốc có từ những năm 1300 là “child’s game”, mãi đến một thế kỉ sau đó thì thành ngữ hiện tại là “child’s play” mới được sử dụng chính thức bởi Geoffrey Chaucer trong The Merchant’s Tale.

  3. Cách dùng thành ngữ Child's play trong tiếng Anh: dùng để ám chỉ những việc đơn giản, dễ như trở bàn tay mà bất kỳ ai cũng có thể làm được hoặc được sử dụng với mục đích chế nhạo, khiến người khác cảm thấy thấp kém.

  4. Một số cụm từ đồng nghĩa với Child’s play: as easy as pie, a piece of cake.

Child's play nghĩa là gì?

Theo từ điển Cambridge, Child's play (idiom): ”Something that is very easy to do” (thứ gì đó rất dễ để làm).

Thành ngữ này có thể hiểu ngắn gọn là “ chuyện nhỏ, chuyện cỏn con, trò chơi con nít hay việc quá dễ dàng”.

Phiên âm: /ʧaɪldz pleɪ/ Audio icon

Ví dụ:

  • Repairing this bike is child's play for my father.

    (Chuyện sửa chữa chiếc xe đạp này là việc quá đỗi dễ dàng với cha của tôi.)

  • If you practice hard, passing the upcoming exam will be child's play.

    (Nếu như bạn chăm chỉ luyện tập thì việc vượt qua kỳ thi sắp tới chỉ là chuyện cỏn con mà thôi.)

  • Yesterday's test was child's play. I hope I can try my hand at more difficult math problems.

    (Bài kiểm tra hôm qua chỉ là chuyện nhỏ. Tôi hy vọng mình có thể thử sức với những bài toán khó hơn.)

child's-play-la-gi

Xem thêm: A needle in a haystack là gì? Định nghĩa, nguồn gốc và cách dùng

Nguồn gốc của thành ngữ Child's play

Thành ngữ này xuất phát từ một cụm từ gốc có từ những năm 1300 là “child’s game” nhằm ám chỉ những việc dễ dàng đến mức cả con nít cũng có thể thực hiện được.

Tuy nhiên, mãi đến một thế kỉ sau đó thì thành ngữ hiện tại là “child’s play” mới được sử dụng chính thức bởi Geoffrey Chaucer trong The Merchant’s Tale với nội dung: “It is no child’s play to take a wife.” (Lấy vợ không phải là trò chơi con nít)

Cách dùng thành ngữ Child's play trong tiếng Anh và ví dụ

Trong tiếng Anh, ngoài mục đích sử dụng thành ngữ “Child’s play” để ám chỉ những việc đơn giản, dễ như trở bàn tay mà bất kỳ ai cũng có thể làm được thì thành ngữ này còn được sử dụng với mục đích chế nhạo, khiến người khác cảm thấy thấp kém.

Child’s play là một cụm danh từ (noun phrase) thường đóng vai trò tân ngữ trong một câu, đứng sau động từ tobe hoặc các từ “like/look like/seem like” với cấu trúc như sau:

S + be/be like/look like/seem like + child’s play + (for somebody to do sth)

Lưu ý: động từ tobe và các từ look like, seem like được chia theo chủ ngữ và thì ngữ pháp mà câu đang hướng đến.

Ví dụ:

  • It looks like child’s play for him to find out your phone password.

    (Tìm ra mật khẩu điện thoại của bạn trông có vẻ như trò chơi con nít với anh ta.)

  • Finding a well-paid job in this field is child’s play.

    (Việc tìm kiếm một công việc được trả lương lương cao trong lĩnh vực này là điều rất dễ dàng.)

  • My brother is the top student in the department, so programming games is child’s play for him. (Anh trai của tôi là sinh viên xuất sắc nhất của khoa nên việc lập trình game với anh ấy là chuyện nhỏ.)

  • I don't understand how she could fail this subject. I thought it was child's play.

    (Tôi không hiểu làm thế nào cô ấy có thể trượt được môn học này. Tôi nghĩ môn này chỉ là trò con nít thôi mà.)

  • If you are persistent enough, communicating in English will eventually become child's play.

    (Nếu bạn đủ kiên trì thì việc giao tiếp bằng tiếng Anh cuối cùng sẽ trở thành chuyện nhỏ mà thôi.)

cach-dung-thanh-ngu-child's-play

Một số cụm từ đồng nghĩa với Child’s play

As easy as pie

Định nghĩa: As easy as pie mang nghĩa “rất dễ, dễ như ăn bánh, dễ vô cùng”.

Phiên âm: /æz ˈiːzi æz paɪ/ Audio icon

Cấu trúc: S + be + (as) + easy as pie + (for sb to do sth)

***Lưu ý: động từ tobe được chia theo chủ ngữ và thì của câu.

Ví dụ: Getting a pilot’s license is as easy as pie for my brother. (Lấy bằng phi công dễ như ăn bánh đối với anh trai tôi.)

A piece of cake

Định nghĩa: A piece of cake mang nghĩa “ dễ ợt, chuyện nhỏ, quá dễ dàng”.

Phiên âm: /ə piːs ɒv keɪk/ Audio icon

Cấu trúc: S + be/look like/seem like + a piece of cake + (for sb to do sth)

***Lưu ý: động từ tobe cũng như các từ look like/seem like được chia theo chủ ngữ và thì của câu.

Ví dụ: This exam is a piece of cake. (Bài kiểm tra này dễ ợt.)

Xem thêm: The black sheep | Nguồn gốc và cách dùng chi tiết

Ứng dụng thành ngữ Child's play trong giao tiếp

Người đọc có thể ứng dụng thành ngữ Child’s play trong các đoạn hội thoại hằng ngày để ám chỉ những việc mà mình hay ai đó thừa khả năng để thực hiện. Xét 2 ví dụ sau đây để hiểu rõ hơn về cách áp dụng cụm từ này trong giao tiếp:

Hội thoại 1

Jack: Where is Peter? (Peter đâu rồi ?)

Linda: He's setting up a tent out there. Let's go out there and help him. (Anh ấy đang dựng lều ở ngoài kia. Chúng ta hãy ra đó giúp anh ấy đi.)

Jack: I don't think he needs help. That is child’s play for him.(Tôi không nghĩ anh ấy cần giúp đỡ đâu. Việc đó là chuyện nhỏ với anh ấy.)

Hội thoại 2

Jane: I made this cake for you. Happy birthday to you. (Tôi đã làm chiếc bánh này tặng bạn. Chúc bạn sinh nhật vui vẻ nhé.)

Lucy: Thank you very much. I didn’t expect you to know how to make a birthday cake. (Cảm ơn bạn rất nhiều. Tôi không ngờ bạn biết làm bánh sinh nhật đấy.)

Jane: Actually I took a baking course not too long ago so it was child’s play for me. (Thật ra tôi đã tham gia một khóa học làm bánh cách đây không lâu nên việc đó là chuyện nhỏ với tôi.)

Tổng kết

Child’s play là một thành ngữ được dùng để ám chỉ những việc đơn giản, rất dễ dàng mà bất cứ ai cũng có thể làm được. Tuy nhiên trong một vài trường hợp đặc biệt thì cụm từ này có thể dùng với mục đích chế nhạo sự kém cỏi của người khác. Tác giả hy vọng thông qua bài viết, người học có thể trả lời được câu hỏi Child’s play là gì và áp dụng nó trong giao tiếp hằng ngày.


Nguồn tham khảo:

  1. Child’s Play. www.theidioms.com/childs-play.

  2. Child’s Play Definition: Something That Is Very Easy to Do: Learn More. 28 Dec. 2022, dictionary.cambridge.org/dictionary/english/child-s-play.

Tham khảo thêm khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên cải thiện các kỹ năng giao tiếp và tăng phản xạ trong tình huống thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833