Có nên dạy template trong phần Academic Discussion của TOEFL iBT® 2026?
Key takeaways
Template trong TOEFL Academic Discussion có thể hữu ích nếu được dùng để giúp người học nhận ra cấu trúc phản hồi, cách nêu lập trường và cách phát triển ý trong một bài viết ngắn.
Tuy nhiên, nếu template bị biến thành công thức học thuộc, phản hồi dễ trở nên chung chung, thiếu đóng góp riêng và chưa đáp ứng tốt yêu cầu thảo luận học thuật.
Việc dạy template trong TOEFL iBT Academic Discussion vẫn cần được nhìn nhận thận trọng. Nếu template được hiểu là một số câu mẫu để học thuộc và lắp vào mọi đề, nó có thể khiến phản hồi trở nên khuôn mẫu, thiếu quan điểm thật và chưa đóng góp rõ vào thảo luận. Ngược lại, nếu template được dùng như một dạng hỗ trợ có cấu trúc, nó có thể giúp người học nhận ra chức năng của từng phần trong phản hồi: nhắc lại bối cảnh thảo luận, nêu lập trường, phản hồi ý kiến của người khác, phát triển lý do và đưa ví dụ. Bài viết này cho rằng template không nên bị loại bỏ hoàn toàn trong quá trình dạy TOEFL iBT Academic Discussion, nhưng cần được sử dụng như một công cụ hỗ trợ tư duy viết, không phải một công thức thay thế cho quá trình lập luận.
Vì sao người học TOEFL iBT Academic Discussion cần hỗ trợ có cấu trúc?

Trong TOEFL iBT Academic Discussion, khó khăn của người học không chỉ nằm ở việc viết đúng ngữ pháp hoặc sử dụng từ vựng phù hợp. Dạng bài này yêu cầu thí sinh xử lý đồng thời nhiều thao tác trong thời gian ngắn: đọc bài đăng của giáo sư, hiểu câu hỏi thảo luận, nhận diện quan điểm của hai sinh viên, lựa chọn lập trường riêng và viết một phản hồi có lý do hỗ trợ. Theo ETS, thí sinh có 10 phút để hoàn thành phản hồi, và một bài viết hiệu quả cần thể hiện ý kiến, hỗ trợ quan điểm đó, đồng thời đóng góp vào cuộc thảo luận bằng lời văn của chính người viết (ETS, 2025) [1]. Vì vậy, nếu người học không có một quy trình rõ ràng, họ dễ mất nhiều thời gian ở bước xác định ý tưởng hoặc viết một phản hồi chỉ nêu quan điểm nhưng chưa phát triển đủ.
Một khó khăn khác là TOEFL iBT Academic Discussion không giống một bài essay dài. Người viết không cần xây dựng phần mở bài và kết bài theo kiểu truyền thống, nhưng vẫn cần tạo ra một phản hồi có tổ chức. Cụ thể, bài viết cần có lập trường rõ, lý do hợp lý, ví dụ hoặc giải thích phù hợp, và sự liên kết với nội dung thảo luận. Theo tiêu chí chấm của ETS, phản hồi ở mức cao cần là một đóng góp liên quan và được diễn đạt rõ ràng trong cuộc thảo luận trực tuyến; đồng thời, bài viết cần có giải thích, ví dụ hoặc chi tiết được phát triển tốt, dùng cấu trúc câu đa dạng và lựa chọn từ vựng chính xác (ETS, 2025) [1]. Điều này cho thấy người học không chỉ cần biết viết câu đúng, mà còn cần biết cách tổ chức một phản hồi ngắn sao cho có trọng tâm và có giá trị thảo luận.
Từ góc độ giảng dạy viết theo thể loại, nhu cầu hỗ trợ có cấu trúc là hợp lý vì người học cần được hướng dẫn để nhận ra yêu cầu giao tiếp, đặc điểm văn bản và tiêu chí đánh giá của từng dạng bài. Với TOEFL iBT Academic Discussion, mục đích giao tiếp là tham gia vào một cuộc thảo luận học thuật, chứ không chỉ trình bày ý kiến cá nhân một cách tách rời. Do đó, người học cần được hướng dẫn nhận ra từng phần của phản hồi đang thực hiện chức năng gì: câu đầu có thể nêu lập trường, câu tiếp theo giải thích lý do, câu sau đưa ví dụ, và câu cuối củng cố lại đóng góp của người viết đối với câu hỏi thảo luận. Acar cho rằng giảng dạy viết theo thể loại có thể giúp giáo viên phát triển năng lực thiết kế tiêu chí, hướng dẫn và phản hồi bài viết rõ ràng hơn trong lớp học viết ngôn ngữ thứ hai (Acar, 2023) [2]. Khi các chức năng này được làm rõ, người học có thể viết nhanh hơn nhưng vẫn giữ được tính liên quan và mạch lạc.
Ngoài ra, hỗ trợ có cấu trúc đặc biệt cần thiết với những người học chưa quen viết dưới áp lực thời gian. Nếu không có khung định hướng, người học dễ viết theo hai hướng chưa phù hợp. Một là viết quá ngắn, chỉ dừng ở mức đồng ý hoặc không đồng ý mà thiếu giải thích. Hai là cố viết như một bài luận đầy đủ, dẫn đến mất thời gian và không tập trung vào yêu cầu chính của TOEFL iBT Academic Discussion. Khi giáo viên có tiêu chí rõ về dạng bài, phần hướng dẫn và phản hồi có thể cụ thể hơn, giúp người học nhận ra mình đang yếu ở bước đọc câu hỏi, chọn lập trường, phát triển lý do hay diễn đạt ý tưởng (Acar, 2023) [2]. Vì vậy, một khung hỗ trợ phù hợp có thể giúp người học kiểm soát tốt hơn quá trình viết, từ đọc đề, chọn lập trường đến phát triển phản hồi.
Tuy nhiên, hỗ trợ có cấu trúc không đồng nghĩa với việc cung cấp sẵn một bài mẫu để học thuộc. Abbuhl cho thấy bài mẫu thường hiệu quả hơn khi đi kèm hướng dẫn rõ ràng, giúp người học chú ý đến đặc điểm tổ chức và cách triển khai ý trong bài viết (Abbuhl, 2011) [3]. Điều này đặc biệt quan trọng trong TOEFL iBT Academic Discussion, vì phản hồi của người học cần phù hợp với từng câu hỏi cụ thể và thể hiện đóng góp riêng. Do đó, cấu trúc hỗ trợ nên được hiểu là một công cụ giúp người học nhận diện và thực hiện các chức năng cần có trong bài viết, thay vì một khuôn cố định để áp dụng máy móc. Đây cũng là cơ sở để xem xét vai trò của template trong phần tiếp theo.
Xem thêm: Ứng dụng tư duy sáng tạo vào TOEFL iBT® Write for an Academic Discussion 2026
Template trong bài viết này nên được hiểu như thế nào?

Nếu chỉ hiểu template là một bộ câu mẫu để học thuộc và dùng lặp lại cho nhiều đề bài, khái niệm này sẽ trở nên quá hẹp. Trong thực tế dạy viết TOEFL iBT Academic Discussion, template có thể tồn tại ở nhiều mức độ khác nhau. Nó có thể là một bài phản hồi mẫu hoàn chỉnh, một đoạn phản hồi ngắn, một khung tổ chức ý, hoặc một số khung diễn đạt ngắn giúp người học thực hiện một chức năng cụ thể trong bài viết. Những chức năng này có thể bao gồm nêu lập trường, phản hồi ý kiến đã có trong cuộc thảo luận, đưa lý do, phát triển ví dụ, hoặc củng cố lại quan điểm.
Theo hướng này, template không nhất thiết đồng nghĩa với học thuộc. Hamano-Bunce cho thấy văn bản mẫu hoặc văn bản đối chiếu có thể được đưa vào sau khi người học đã có bản nháp đầu tiên, để phục vụ việc so sánh thay vì bắt chước (Hamano-Bunce, 2022) [4]. Tổng quan của Nguyen, Dao và Nguyen cũng cho thấy nhiều nghiên cứu gần đây xem bài mẫu như một công cụ phản hồi, được dùng sau giai đoạn viết ban đầu nhằm giúp người học nhận ra khoảng trống trong kiến thức của mình (Nguyen, Dao, & Nguyen, 2024) [5]. Điều này đặc biệt phù hợp với TOEFL iBT Academic Discussion, vì phản hồi của người học cần thể hiện đóng góp riêng vào một cuộc thảo luận cụ thể, thay vì chỉ tái sử dụng những câu đã học thuộc.
Vì vậy, trong bài viết này, template được hiểu như một dạng hỗ trợ có cấu trúc. Nó có thể bao gồm câu mẫu, đoạn mẫu hoặc khung viết, nhưng mục tiêu của nó không phải là thay người học viết bài. Mục tiêu thực sự là giúp người học nhìn rõ hơn cách một phản hồi TOEFL iBT Academic Discussion được tổ chức, cách lập luận được phát triển, và cách ngôn ngữ được dùng để thực hiện từng chức năng cụ thể. Khi được hiểu theo cách này, template có thể hỗ trợ quá trình viết mà vẫn giữ vai trò chủ động của người học trong việc đọc câu hỏi, chọn lập trường và phát triển ý tưởng riêng.
Bài mẫu và phản hồi bằng ví dụ đúng có thể hỗ trợ người học ở những mặt nào?

Một lợi ích rõ ràng của template là giúp người học nhìn thấy cụ thể một phản hồi TOEFL iBT Academic Discussion được tổ chức như thế nào. Thay vì chỉ nghe giáo viên nói rằng bài viết cần có lập trường rõ, lý do phù hợp, ví dụ cụ thể và sự liên kết với câu hỏi thảo luận, người học có thể quan sát trực tiếp những yếu tố này trong một văn bản mẫu. Đây là điểm quan trọng vì nhiều học viên yếu viết không phải do hoàn toàn không có ý, mà do chưa nhìn ra cách biến ý tưởng cá nhân thành một phản hồi ngắn, có cấu trúc và phù hợp với yêu cầu thảo luận học thuật.
Template cũng có thể hỗ trợ người học ở mức xử lý ngôn ngữ. Cao và Mao xem bài mẫu là một dạng phản hồi cung cấp bằng chứng tích cực, tức là cho người học thấy điều gì được xem là chấp nhận được trong ngôn ngữ đích, thay vì chỉ chỉ ra lỗi sai (Cao & Mao, 2024) [6]. Điều này có ích vì trong nhiều trường hợp, người học không chỉ cần biết lỗi nằm ở đâu mà còn cần nhìn thấy một cách diễn đạt tốt hơn để thay thế. Với TOEFL iBT Academic Discussion, các ví dụ đúng có thể giúp người học quan sát cách diễn đạt lập trường, cách đưa lý do, cách mở rộng ví dụ và cách kết nối ý tưởng trong một phản hồi ngắn.
Ngoài ra, một số nghiên cứu cho thấy việc so sánh với bài mẫu có thể cải thiện chất lượng bản viết lại, đặc biệt ở mức độ tổ chức và chất lượng tổng thể. Hamano-Bunce ghi nhận rằng văn bản đối chiếu có tác động tích cực đến một số mặt của bản sửa và cả một số bài viết mới trong những điều kiện nhất định (Hamano-Bunce, 2022) [4]. Tổng quan gần đây cũng cho thấy bài mẫu như một công cụ phản hồi có tiềm năng hỗ trợ người học, nhất là về từ vựng và chất lượng văn bản nói chung (Nguyen, Dao, & Nguyen, 2024) [5]. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là template luôn cải thiện đồng đều mọi mặt của bài viết. Với TOEFL iBT Academic Discussion, template có thể hỗ trợ rõ ở việc tổ chức phản hồi và chọn cách diễn đạt phù hợp, nhưng người học vẫn cần tự đọc câu hỏi, xác định lập trường và phát triển ý tưởng riêng để phản hồi có giá trị thảo luận.
Vì sao template dễ trở thành công thức bắt chước nếu giáo viên dùng không đúng cách?

Dù có giá trị sư phạm, template vẫn dễ gây phản tác dụng nếu giáo viên dùng nó như một công thức có sẵn. Khi người học được cho mẫu quá sớm và được khuyến khích lặp lại mà không cần tự xử lý câu hỏi thảo luận, người học có thể tạo ra một phản hồi đúng hình thức nhưng yếu về lập luận. Khi đó, điều được học không còn là cách tham gia vào TOEFL iBT Academic Discussion, mà chỉ là cách lắp ghép các mảnh ngôn ngữ có sẵn.
Abbuhl cho thấy việc dùng bài mẫu từng bị phê phán vì có thể quá áp đặt, làm giảm vai trò của ý tưởng riêng và khiến người học tập trung vào hình thức trước khi thật sự hiểu cách phát triển nội dung (Abbuhl, 2011) [3]. Hamano-Bunce cũng nhắc lại rằng cách dùng mẫu theo kiểu đưa khuôn sẵn từ đầu dễ dẫn đến bắt chước hơn là học thật sự; vì vậy, giá trị của bài mẫu chỉ rõ hơn khi nó được đưa vào sau khi người học đã viết bản nháp đầu tiên (Hamano-Bunce, 2022) [4].
Điều này đáng chú ý trong TOEFL iBT Academic Discussion, vì theo ETS, người học cần viết một phản hồi thể hiện quan điểm riêng, hỗ trợ ý kiến đó và đóng góp vào cuộc thảo luận bằng lời văn của chính mình (ETS, 2025) [1]. Nếu người học quá phụ thuộc vào template, phản hồi có thể có vẻ trôi chảy nhưng không thật sự bám sát câu hỏi của giáo sư, không phản hồi phù hợp với ý kiến của các sinh viên khác, hoặc thiếu đóng góp riêng vào cuộc thảo luận. Nói cách khác, template có thể giúp bài viết nhìn có cấu trúc hơn, nhưng không tự động tạo ra một phản hồi có giá trị học thuật.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận theo hướng cân bằng hơn rằng không phải trường hợp nào dùng template cũng gây hại. Với những người học còn yếu ở bước tổ chức phản hồi, template có thể đóng vai trò như một khung hỗ trợ ban đầu để giúp họ viết rõ hơn trong thời gian giới hạn. Vấn đề chỉ xuất hiện khi template thay thế hoàn toàn quá trình đọc câu hỏi, chọn lập trường, tự phát triển lý do và tự điều chỉnh bài viết. Nói cách khác, điều cần tránh không phải là template nói chung, mà là cách dùng template như một đáp án có sẵn cho mọi đề TOEFL iBT Academic Discussion.
Xem thêm: Cách ghi chú hiệu quả khi nghe thông báo dạng bài Listen to an Announcement | TOEFL iBT® 2026
Điều kiện để sử dụng template phát huy hiệu quả

Nếu không phủ nhận hoàn toàn template, câu hỏi quan trọng hơn là khi nào nó có ích trong quá trình dạy TOEFL iBT Academic Discussion. Trước hết, hỗ trợ bằng mẫu chỉ hiệu quả hơn khi người học đã có sự tham gia ban đầu, chẳng hạn đã tự phân tích câu hỏi, chọn lập trường hoặc viết một bản nháp ngắn. Khi đó, bài mẫu trở thành đối tượng để so sánh, chứ không phải thứ để chép theo. Đây cũng là hướng mà nhiều nghiên cứu gần đây về bài mẫu lựa chọn, trong đó bài mẫu thường được xem như một công cụ phản hồi sau giai đoạn viết ban đầu nhằm giúp người học nhận ra khoảng trống giữa bản viết của mình và một phiên bản tốt hơn (Nguyen, Dao, & Nguyen, 2024) [5].
Thứ hai, template cần đi kèm hướng dẫn rõ ràng. Abbuhl cho thấy bài mẫu kết hợp với hướng dẫn cụ thể hiệu quả hơn việc chỉ đưa bài mẫu đơn lẻ (Abbuhl, 2011) [3]. Điều đó có nghĩa là giáo viên phải chỉ rõ cho người học thấy mẫu đang làm tốt điều gì, chứ không chỉ nói chung rằng đây là một phản hồi hay. Với TOEFL iBT Academic Discussion, giáo viên có thể hướng dẫn người học nhận diện câu nêu lập trường, câu phát triển lý do, câu đưa ví dụ, và câu kết nối lại với câu hỏi thảo luận.
Thứ ba, giáo viên cần giúp người học chú ý đến chức năng của từng phần trong phản hồi. Casal và Yoon cho thấy những khung diễn đạt có chức năng rõ ràng có tiềm năng sư phạm, nhưng chỉ khi người học hiểu chúng gắn với mục đích diễn đạt nào trong văn bản (Casal & Yoon, 2023) [7]. Vì vậy, hỗ trợ bằng mẫu chỉ có giá trị khi nó làm rõ cách phản hồi TOEFL iBT Academic Discussion vận hành, chứ không chỉ cung cấp câu chữ. Ví dụ, khung I agree with this view because... không chỉ là một câu để học thuộc, mà là công cụ giúp người học thực hiện chức năng nêu lập trường và mở lý do.
Cuối cùng, mức độ hỗ trợ phải phù hợp với trình độ và mục tiêu học tập. Với người học còn yếu hoặc đang cận thi, template có thể giúp ổn định cấu trúc phản hồi, giảm thời gian loay hoay khi bắt đầu viết và hạn chế tình trạng viết quá ngắn. Nhưng với người học khá hơn, việc phụ thuộc quá lâu vào mẫu có thể trở thành giới hạn, vì phản hồi TOEFL iBT Academic Discussion cần thể hiện quan điểm riêng, lý do cụ thể và đóng góp phù hợp vào cuộc thảo luận (ETS, 2025) [1]. Điều này cho thấy template nên là bước đệm tạm thời, không phải đích đến cuối cùng.
Điều đáng chú ý là việc sử dụng template trong TOEFL iBT Academic Discussion không chỉ là vấn đề của một kỹ thuật lớp học đơn lẻ, mà nằm ở giao điểm của nhiều miền kiến thức trong giảng dạy ngôn ngữ. Từ góc độ phương pháp dạy viết, template liên quan đến cách giáo viên hỗ trợ người học nhận ra cấu trúc của một phản hồi ngắn và phát triển ý theo trình tự rõ ràng. Từ góc độ giảng dạy viết theo thể loại, giá trị của template nằm ở khả năng làm lộ ra chức năng của từng phần trong văn bản, chẳng hạn câu nêu quan điểm, phần giải thích, ví dụ minh họa hoặc câu liên hệ lại với thảo luận.
Ở góc độ phản hồi học tập, template có thể hoạt động như một công cụ đối chiếu, giúp người học nhận ra khoảng cách giữa bản viết ban đầu và một cách tổ chức tốt hơn. Đồng thời, xét về khác biệt người học, mức độ hữu ích của template còn phụ thuộc vào trình độ, mức độ tự chủ và mục tiêu học tập của từng nhóm. Chính vì vậy, template chỉ thực sự có giá trị khi được đặt trong một hệ thống giảng dạy linh hoạt, nơi giáo viên không dùng nó để thay thế tư duy của người học mà dùng nó để dẫn người học đến cách viết độc lập hơn.
Vai trò của các khung diễn đạt và cụm ngôn ngữ thường gặp trong dạy viết

Một cách nhìn khác về template là không xem nó ở mức toàn bài viết, mà xem nó ở mức các khung diễn đạt hoặc cụm ngôn ngữ thường xuất hiện trong những chức năng nhất định. Casal và Yoon cho thấy các khung diễn đạt bán cố định có thể hữu ích trong dạy viết vì chúng vừa ổn định về chức năng, vừa đủ linh hoạt để người học điều chỉnh theo nội dung riêng (Casal & Yoon, 2023) [7]. Điều này đặc biệt phù hợp với TOEFL iBT Academic Discussion vì nhiều người học không cần chép nguyên cả đoạn phản hồi, mà cần những khung ngắn giúp nêu lập trường, phản hồi ý kiến trong cuộc thảo luận, đưa lý do hoặc chuyển sang ví dụ.
Ví dụ, thay vì học thuộc một đoạn phản hồi hoàn chỉnh, người học có thể được hướng dẫn sử dụng các khung diễn đạt theo chức năng. Với chức năng nêu lập trường, người học có thể dùng những khung như I agree with the view that... hoặc I believe that... because.... Với chức năng phản hồi ý kiến đã có trong cuộc thảo luận, người học có thể dùng I understand why [student name] thinks that..., but I would add that.... Với chức năng phát triển lý do, các khung như This is important because... hoặc One reason is that... có thể giúp người học mở rộng ý một cách rõ ràng hơn. Những khung này không cung cấp sẵn nội dung, mà chỉ giúp người học tổ chức nội dung của mình theo một trình tự dễ theo dõi.
Tương tự, Hyland chỉ ra rằng các cụm ngôn ngữ thường gặp có vai trò quan trọng trong diễn ngôn học thuật vì chúng góp phần tạo nên sự trôi chảy và mạch lạc của văn bản (Hyland, 2012) [8]. Tuy nhiên, giá trị của chúng không nằm ở việc học thuộc rời rạc, mà ở chỗ người học hiểu được chúng thường được dùng để làm gì. Vì vậy, trong TOEFL iBT Academic Discussion, giáo viên không nên chỉ đưa danh sách cụm diễn đạt để người học ghi nhớ. Thay vào đó, các cụm này nên được gắn với chức năng cụ thể trong phản hồi, chẳng hạn nêu quan điểm, bổ sung một góc nhìn, giải thích nguyên nhân, đưa ví dụ hoặc kết luận lại lập trường.
Vì vậy, nếu giáo viên muốn dùng template theo hướng an toàn hơn, việc dạy các khung diễn đạt và cụm ngôn ngữ theo chức năng có thể phù hợp hơn so với việc dạy nguyên đoạn văn mẫu. Cách làm này giúp người học có điểm tựa ngôn ngữ khi viết trong thời gian ngắn, nhưng vẫn buộc họ tự đọc câu hỏi, tự chọn lập trường và tự phát triển ý tưởng riêng. Đây là hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu của TOEFL iBT Academic Discussion, vì phản hồi cần vừa rõ ràng và mạch lạc, vừa thể hiện đóng góp riêng của người viết vào cuộc thảo luận.
Cách áp dụng vào TOEFL iBT Academic Discussion mà không biến nó thành mẹo học thuộc

Nếu template được sử dụng trong lớp TOEFL iBT Academic Discussion, mục tiêu của giáo viên không nên là giúp người học viết nhanh hơn bằng cách lắp ghép câu mẫu, mà là giúp họ nhìn rõ hơn cách một phản hồi học thuật ngắn được tổ chức và phát triển. Vì vậy, template chỉ nên xuất hiện như một công cụ hỗ trợ có cấu trúc trong một quy trình dạy viết rõ ràng, nơi người học phải tự phân tích câu hỏi, tự chọn lập trường, tự thử viết, tự đối chiếu và tự viết lại.
Cách triển khai này phù hợp với cách tổ chức phản hồi trong lớp học mà Acar nhấn mạnh: phản hồi chỉ thực sự có ích khi gắn với tiêu chí cụ thể và giúp người học hiểu bản chất của từng phần trong bài viết (Acar, 2023) [2]. Đồng thời, nó cũng phù hợp với yêu cầu của TOEFL iBT Academic Discussion, vì theo ETS, người học cần tạo ra một phản hồi có liên quan, rõ ràng, có phát triển ý và đóng góp vào cuộc thảo luận bằng lời văn của chính mình (ETS, 2025) [1].
Một quy trình áp dụng phù hợp có thể gồm năm bước.

Bước đầu tiên là làm rõ nhiệm vụ viết và giới hạn phạm vi ý tưởng. Ở bước này, giáo viên cần giúp người học xác định chính xác câu hỏi của giáo sư, quan điểm của hai sinh viên, và hướng phản hồi phù hợp trước khi tạo ý. Với TOEFL iBT Academic Discussion, người học không cần viết một bài luận dài, nhưng cần thể hiện rõ mình đang trả lời câu hỏi nào và đóng góp gì vào cuộc thảo luận. Bước này quan trọng vì nhiều phản hồi yếu không phải do người học không biết viết, mà do hiểu sai nhiệm vụ ngay từ đầu. Nếu người học hiểu sai câu hỏi, template càng mạnh thì họ càng dễ viết sai một cách trôi chảy hơn. Vì vậy, trước khi đưa bất kỳ mẫu nào, giáo viên nên yêu cầu người học trả lời ngắn ba câu hỏi: giáo sư đang hỏi gì, hai sinh viên đang nói gì, và người viết muốn đóng góp quan điểm nào.
Bước thứ hai là yêu cầu người học tự tạo một bản nháp ban đầu ở mức tối thiểu. Đây là bước giúp ngăn template biến thành công thức bắt chước. Thay vì đưa mẫu ngay, giáo viên nên yêu cầu người học tự viết một câu nêu lập trường, ghi một lý do chính và nếu có thể thì viết thử một ví dụ ngắn. Mục tiêu của bước này không phải là để người học viết đúng ngay từ đầu, mà là để họ bộc lộ cách hiểu hiện tại của mình. Chỉ khi đã có bản nháp ban đầu, người học mới có cơ sở để đối chiếu với template và nhận ra sự khác biệt. Điều này cũng phù hợp với hướng dùng bài mẫu như công cụ phản hồi sau giai đoạn viết ban đầu, thay vì coi bài mẫu là khuôn để viết từ đầu (Hamano-Bunce, 2022) [4]; (Nguyen, Dao, & Nguyen, 2024) [5].
Bước thứ ba là đưa template vào như một đối tượng để phân tích, không phải để sao chép. Ở bước này, giáo viên không nên đưa cả phản hồi mẫu hoàn chỉnh quá sớm, vì như vậy người học dễ chú ý đến bề mặt câu chữ hơn là chức năng của các phần trong bài viết. Thay vào đó, giáo viên nên chọn lọc những phần ngắn nhưng có giá trị hướng dẫn cao, chẳng hạn một câu nêu lập trường, một câu phản hồi ý kiến của sinh viên khác, một cặp câu gồm lý do và phần giải thích, hoặc một đoạn ngắn thể hiện rõ cách nối ví dụ với quan điểm. Sau khi đưa template, giáo viên cần đặt câu hỏi định hướng, ví dụ: vì sao câu này trả lời đúng câu hỏi hơn, phần này đang làm nhiệm vụ gì, nếu bỏ phần giải thích thì phản hồi sẽ yếu ở đâu. Khi template được dùng theo cách này, người học sẽ nhìn thấy vai trò của nó như một công cụ phân tích, chứ không phải một đáp án để ghi nhớ. Đây cũng là điểm mà Abbuhl nhấn mạnh: bài mẫu thường hiệu quả hơn khi đi kèm hướng dẫn rõ ràng thay vì chỉ được đưa ra một cách đơn lẻ (Abbuhl, 2011) [3].
Bước thứ tư là tổ chức đối chiếu có kiểm soát giữa bản nháp của người học và template. Đây là bước quan trọng nhất của toàn bộ quy trình. Giáo viên không nên chỉ nói chung rằng người học hãy so sánh bài của mình với mẫu, mà cần đưa một bảng kiểm ngắn và cụ thể. Ví dụ, người học cần kiểm tra phản hồi của mình đã trả lời đúng câu hỏi của giáo sư chưa, đã thể hiện lập trường rõ chưa, đã có lý do cụ thể chưa, đã có ví dụ hoặc giải thích phù hợp chưa, và đã đóng góp thêm điều gì vào cuộc thảo luận chưa. Khi phải đối chiếu theo những tiêu chí này, người học sẽ chú ý đến cách phản hồi vận hành chứ không chỉ nhìn vào từ vựng đẹp hay câu cú trôi chảy. Đây cũng là lý do các nghiên cứu về bài mẫu như một công cụ phản hồi thường cho thấy hiệu quả rõ hơn ở giai đoạn sửa bài, vì người học được đặt vào quá trình nhận ra khoảng trống giữa bài của mình và một phiên bản tốt hơn (Nguyen, Dao, & Nguyen, 2024) [5]; (Cao & Mao, 2024) [6].
Bước thứ năm là viết lại với mức hỗ trợ giảm dần. Sau khi đã đối chiếu với template, người học cần viết lại phản hồi của chính mình. Giáo viên không nên yêu cầu chép lại template, mà nên yêu cầu người học giữ ý riêng nhưng tổ chức lại nó theo hướng rõ hơn. Nếu ở lần đầu giáo viên đưa mẫu khá đầy đủ, thì ở những lần sau mức hỗ trợ nên giảm dần: từ câu mẫu hoàn chỉnh sang khung viết ngắn, rồi từ khung viết sang câu hỏi định hướng. Đây là điểm quan trọng nếu muốn tránh sự phụ thuộc kéo dài vào template. Nghiên cứu của Nguyen và Vu cũng cho thấy tác động của bài mẫu rõ hơn ở bản viết lại, trong khi hiệu quả chuyển sang bài viết mới có thể yếu hơn; vì vậy, nếu giáo viên dừng lại ở mức cho xem mẫu mà không yêu cầu viết lại, hiệu quả học tập sẽ bị giảm đáng kể (Nguyen & Vu, 2025) [9].
Bên cạnh đó, cách áp dụng này không phù hợp như nhau với mọi nhóm người học. Nó phù hợp nhất với những học viên đã có khả năng viết câu cơ bản nhưng còn yếu ở bước tổ chức phản hồi và phát triển ý trong thời gian ngắn. Với nhóm này, template có thể giúp giảm cảm giác mơ hồ khi bắt đầu viết và làm rõ hơn logic của phản hồi TOEFL iBT Academic Discussion. Ngược lại, với những người học đã có nền tảng khá hơn và đang cần nâng chất lượng lập luận, template toàn câu hoặc toàn đoạn có thể trở thành giới hạn nếu bị dùng quá thường xuyên. Trong trường hợp đó, giáo viên nên giảm dần mức hỗ trợ và chuyển sang dùng khung ngắn, bảng kiểm chức năng hoặc câu hỏi định hướng để người học tự xây dựng phản hồi độc lập hơn.
Minh họa cách áp dụng qua một đề TOEFL iBT Academic Discussion

Có thể hình dung cách áp dụng template trong lớp TOEFL iBT Academic Discussion qua đề bài sau:
Professor: Some universities encourage students to take online courses because they are flexible and convenient. However, some people believe that traditional face-to-face classes are more effective. Which type of class do you think is better for university students?
Student 1: I think online courses are better because students can study at their own pace. This is especially useful for students who have part-time jobs.
Student 2: I prefer face-to-face classes because students can interact more directly with teachers and classmates. This helps them stay motivated.
Ở bước đầu tiên, giáo viên không đưa mẫu ngay mà yêu cầu người học xác định rõ nhiệm vụ viết. Người học cần trả lời được ba câu hỏi ngắn: giáo sư đang hỏi gì, hai sinh viên đang đưa ra những quan điểm nào, và người viết muốn đóng góp quan điểm gì vào cuộc thảo luận. Khi làm bước này, người học sẽ nhận ra đây không phải là một bài essay dài về giáo dục trực tuyến, mà là một phản hồi ngắn trong TOEFL iBT Academic Discussion. Theo ETS, người viết cần thể hiện và hỗ trợ ý kiến của mình, đồng thời đóng góp vào cuộc thảo luận bằng lời văn riêng (ETS, 2025) [1]. Vì vậy, phản hồi không nên chỉ nói chung rằng online learning tốt hay face-to-face learning tốt, mà cần trả lời trực tiếp câu hỏi và phát triển một lý do đủ rõ.
Sang bước thứ hai, giáo viên yêu cầu người học tự viết một câu nêu quan điểm và ghi nhanh một lý do chính. Ở giai đoạn này, một học viên có thể viết một câu còn khá sơ lược như:
I think online classes are better because they are convenient.
Vấn đề của bản nháp ban đầu không nằm ở chỗ câu này hoàn toàn sai, mà ở chỗ lập trường còn mỏng và lý do chưa được phát triển. Câu này mới lặp lại ý tiện lợi đã xuất hiện trong đề và trong ý kiến của Student 1, nhưng chưa cho thấy người viết đóng góp thêm điều gì vào cuộc thảo luận. Đây chính là cơ sở để người học nhìn ra mình đang thiếu gì trước khi tiếp cận template.
Lúc này mới chuyển sang bước thứ ba: đưa template vào như một đối tượng để phân tích. Thay vì cho cả phản hồi mẫu hoàn chỉnh, giáo viên chỉ nên đưa một khung ngắn để học viên quan sát cách tổ chức ý trong TOEFL iBT Academic Discussion. Ví dụ:
I agree with the idea that online courses are useful, but I would add that they are especially valuable for students who need to manage different responsibilities.
Điều quan trọng ở đây không phải là yêu cầu học viên học thuộc câu này, mà là hướng người học chú ý đến ba đặc điểm. Thứ nhất, câu thể hiện rõ lập trường. Thứ hai, câu có liên hệ với một ý đã có trong cuộc thảo luận. Thứ ba, câu bổ sung một góc nhìn cụ thể hơn, đó là nhu cầu quản lý nhiều trách nhiệm cùng lúc của sinh viên đại học. Nói cách khác, điều người học cần rút ra không phải là một câu hay để chép lại, mà là cách một câu mở phản hồi có thể đồng thời xác lập lập trường và tạo đóng góp riêng.
Ở bước thứ tư, giáo viên yêu cầu người học đối chiếu câu của mình với template bằng một bảng kiểm ngắn. Chẳng hạn, người học cần tự hỏi: câu của mình đã trả lời đúng câu hỏi của giáo sư chưa, đã thể hiện rõ lựa chọn giữa online courses và face-to-face classes chưa, đã có lý do cụ thể chưa, và đã bổ sung điều gì mới so với hai ý kiến của sinh viên chưa. Sau khi đối chiếu, người học viết lại câu của mình. Một phiên bản sửa lại có thể là:
I think online courses are better for many university students because they allow students to balance study with work, internships, or family responsibilities.
Phiên bản này không cần giống hệt template, nhưng cho thấy người học đã hiểu điều cần sửa là gì: không chỉ nêu ý chung chung rằng online classes are convenient, mà phải làm rõ sự tiện lợi đó có ý nghĩa như thế nào đối với sinh viên đại học.
Tiếp theo, giáo viên chuyển sang phần phát triển lý do. Một học viên có thể ban đầu chỉ viết một câu sơ lược, chẳng hạn:
Students can study online at any time, so it is good.
Đây là kiểu câu mà nhiều người học trình độ trung bình thường viết: ý không sai, nhưng còn mỏng và chưa đủ để tạo thành một phản hồi thuyết phục. Lúc này, giáo viên có thể đưa một đoạn mẫu ngắn để học viên nhìn ra cấu trúc phát triển ý, ví dụ:
This flexibility is important because many university students have responsibilities outside the classroom. For example, a student who works part-time in the afternoon can watch a recorded lecture at night and still keep up with the course. As a result, online courses can make higher education more realistic for students with busy schedules.
Khi dùng đoạn mẫu này, giáo viên không nên chỉ nhận xét rằng đây là một đoạn hay, mà cần chỉ rõ từng phần đang làm nhiệm vụ gì. Câu đầu giải thích vì sao lý do chính quan trọng. Câu thứ hai đưa ra ví dụ cụ thể. Câu thứ ba nối ví dụ trở lại với quan điểm chính. Nếu chỉ có câu đầu, phản hồi sẽ còn chung chung. Nếu có ví dụ nhưng không có câu liên hệ lại, người đọc có thể chưa thấy rõ ví dụ đó hỗ trợ lập trường như thế nào. Chính quá trình bóc tách chức năng như vậy mới giúp template trở thành công cụ hỗ trợ tư duy, thay vì chỉ là một mẫu câu để học thuộc.
Sau đó, người học quay lại phản hồi của mình và viết lại theo logic tương tự. Một phiên bản mới có thể là:
Online courses are useful because they give students more control over their schedules. For example, a student who has an internship during the day can review lectures in the evening instead of missing important lessons. This flexibility can help students continue their education while still gaining work experience.
Ở đây, người học không chép lại nguyên văn đoạn mẫu, nhưng đã học được cách phát triển ý rõ hơn: từ lý do sang ví dụ, rồi từ ví dụ quay lại lập trường. Đây mới là mục tiêu thực sự của việc dùng template trong lớp viết.
Nếu giáo viên muốn giảm thêm nguy cơ bắt chước, có thể không đưa nguyên câu hay nguyên đoạn mẫu, mà chỉ cung cấp các khung diễn đạt ngắn theo chức năng. Ví dụ:
I agree with the idea that...
One reason is that...
For example,...
This matters because...
Cách làm này buộc người học phải tự tạo nội dung nhưng vẫn có một khung cấu trúc để bám theo. Với những lớp đã có nền tảng nhất định, đây thường là cách an toàn hơn, vì nó hỗ trợ tổ chức phản hồi mà không thay thế hoàn toàn quá trình hình thành ý tưởng.
Từ ví dụ này có thể thấy, phần cốt lõi của việc áp dụng template không nằm ở chỗ cho người học một mẫu hay hơn, mà ở chỗ dùng mẫu để làm lộ ra cấu trúc tư duy của phản hồi. Nếu giáo viên chỉ đưa template rồi yêu cầu học thuộc, người học có thể viết nhanh hơn nhưng chưa chắc hiểu hơn. Ngược lại, nếu template được đưa vào đúng thời điểm, có câu hỏi định hướng rõ và luôn đi kèm bước viết lại, nó có thể trở thành một công cụ hỗ trợ hữu ích cho người học TOEFL iBT Academic Discussion.
Template trong TOEFL iBT Academic Discussion không nên bị đánh giá theo hướng hoàn toàn tích cực hoặc hoàn toàn tiêu cực. Bản thân template không phải là vấn đề; điều quan trọng là cách giáo viên sử dụng nó trong quá trình giảng dạy. Nếu được triển khai như một dạng hỗ trợ có cấu trúc, template có thể giúp người học hiểu rõ hơn về nhiệm vụ viết, cách nêu lập trường, cách phát triển lý do và cách đóng góp vào một cuộc thảo luận học thuật ngắn. Tuy nhiên, template sẽ mất giá trị sư phạm nếu nó chỉ được dùng như công thức có sẵn để ghi nhớ và lặp lại cho nhiều đề khác nhau. Trong trường hợp đó, người học có thể viết nhanh hơn, nhưng chưa chắc viết tốt hơn.
Thí sinh đang tìm kiếm giải đáp cho các thắc mắc về tiếng Anh sẽ tìm thấy nguồn hỗ trợ quý giá tại ZIM Helper - diễn đàn hỏi đáp chuyên nghiệp dành cho người học tiếng Anh. Nơi đây tập trung giải đáp các vấn đề liên quan đến luyện thi IELTS, TOEIC, chuẩn bị cho kỳ thi Đại học và nhiều kỳ thi tiếng Anh khác, với đội ngũ vận hành là những High Achievers - những người đã đạt thành tích cao trong các kỳ thi. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.
ETS, and TOEFL iBT are registered trademarks of ETS, used in Vietnam under license.
Nguồn tham khảo
“Updated TOEFL iBT test overview.” ETS, Accessed 22 tháng 4 2026.
“Genre pedagogy: A writing pedagogy to help L2 writing instructors enact their classroom writing assessment literacy and feedback literacy.” Assessing Writing, Accessed 22 tháng 4 2026.
“Using models in writing instruction: A comparison with native and nonnative speakers of English.” SAGE Open, Accessed 22 tháng 4 2026.
“The effects of direct written corrective feedback and comparator texts on the complexity and accuracy of revisions and new pieces of writing.” Language Teaching Research, Accessed 22 tháng 4 2026.
“ Model texts as a feedback instrument in second language writing: A systematic review.” Language Teaching Research, Accessed 22 tháng 4 2026.
“Studies on positive evidence feedback in second language writing: Status quo and implications.” RELC Journal, Accessed 22 tháng 4 2026.
“Frame-based formulaic features in L2 writing pedagogy: Variants, functions, and student writer perceptions in academic writing.” English for Specific Purposes, Accessed 22 tháng 4 2026.
“Bundles in academic discourse.” Annual Review of Applied Linguistics, Accessed 22 tháng 4 2026.
“Enhancing EFL learners’ expository writing: Evaluating the impact of model texts as a feedback instrument on draft quality in rewritten and new texts.” English Teaching & Learning, Accessed 22 tháng 4 2026.

Bình luận - Hỏi đáp