Collocations chủ đề Tidiness và ứng dụng trong IELTS Speaking Part 1

Giới thiệu một số collocations về một chủ đề rất phổ biến trong IELTS Speaking – chủ đề Tidiness (Sự ngăn nắp), cùng với ứng dụng của các collocations này vào bài thi IELTS Speaking Part 1 và bài tập ứng dụng có đáp án.
collocations chu de tidiness va ung dung trong ielts speaking part 1

Trong IELTS Speaking nói riêng, collocation có thể được xem là một công cụ để thí sinh cải thiện điểm ở tiêu chí Lexical Resources. Tuy nhiên, số lượng collocations rất nhiều và khá đa dạng ở từng chủ đề khác nhau, và điều này có thể gây khó khăn cho người học trong việc hệ thống và chọn lọc để học và sử dụng. Vì vậy, bài viết dưới đây sẽ đưa ra một số khái niệm cơ bản của collocations và giới thiệu một số collocations về một chủ đề rất phổ biến trong IELTS Speaking – chủ đề Tidiness (Sự ngăn nắp), cùng với ứng dụng của các collocations này vào bài thi IELTS Speaking Part 1. Thêm vào đó sẽ là phương pháp ghi nhớ những collocations này bằng việc áp dụng trang web mang tên Brainscape và một bài tập thực hành nhỏ góp phần giúp người học dễ dàng nằm lòng những cụm từ này.

Key Takeaways

1. Collocations là cụm từ kết hợp của hai hoặc nhiều từ riêng biệt đi kèm với nhau một cách tự nhiên mà người bản xứ thường sử dụng cùng với đó là tầm quan trọng của chúng trong kỳ thi IELTS Speaking.

2. Người học có thể áp dụng các collocations trong bài là “extremely tidy”, “neat and tidy”, “keep something tidy”, “tidy condition” và “a neat freak” để trả lời 4 câu hỏi phổ biến trong chủ đề Tidiness của IELTS Speaking Part 1. 5 cụm từ vựng này đặc biệt hữu ích đối với người học ở trình độ Intermediate và muốn bức phá lên số điểm từ 6.0 trở lên ở tiêu chí từ vựng trong kỳ thi IELTS Speaking.

3.    5 bước áp dụng trang web Brainscape để ghi nhớ collocations chủ đề Tidiness

Collocations chủ đề Tidiness

Dưới đây sẽ là những cụm Collocations thuộc chủ đề Sự ngăn nắp thông dụng trong tiếng Anh và kèm theo đó sẽ là giải thích nghĩa tiếng Việt và ví dụ ngữ cảnh cùng với dịch nghĩa cụ thể:

Extremely tidy

Định nghĩa: cực kỳ ngăn nắp

Các cụm từ có nghĩa tương đồng: very tidy (rất ngăn nắp), immaculately tidy (vô cùng ngăn nắp), perfectly tidy (hoàn toàn ngăn nắpvà scrupulously tidy (ngăn nắp một cách cẩn thận).

Ví dụ: I’m a person who like my room to be extremely tidy and clean, so you must be very careful when eating snacks here.

 collocations-chu-de-tidiness-extremely-tidy

Dịch: Tôi là một người thích phòng của mình phải cực kỳ ngăn nắp và sạch sẽ, vì vậy bạn phải rất cẩn thận khi ăn đồ ăn vặt ở đây.

Neat and tidy

Định nghĩa: gọn gàng và ngăn nắp.

Các cụm từ có nghĩa tương đồng: clean and tidy và spick and span (sạch sẽ và ngăn nắp).

Các trạng từ đi cùng: người nói có thể dùng các trạng từ ở mục collocation đầu tiên với cụm từ này: extremely, very, perfectly, immaculately and scrupulous neat and tidy.

Ví dụ: Even though Sam is a messy person, his room is immaculately neat and tidy.

Dịch: Mặc dù Sam là một người bừa bộn nhưng căn phòng của anh ấy lại vô cùng gọn gàng và ngăn nắp.

Keep something tidy

Định nghĩa: giữ một thứ hoặc một nơi nào đó ngăn nắp.

Các cụm từ tương đồng nghĩa: leave something tidy (để một cái gì đó ngăn nắp), keep something in order (giữ một thứ hoặc một nơi nào đó ngăn nắp) và make something tidy (làm nơi nào đó trở nên gọn gàng ngăn nắp hơn).

Lưu ý ngữ pháp: Ngoài trường hợp nguyên mẫu, động từ “keep” trong thành ngữ này có trường hợp sẽ được chia thành “keeps / keeping / kept” tùy thuộc vào đặc điểm ngữ pháp của câu. Trong khi đó, từ “something” sẽ được thay thế bằng một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ vật hoặc nơi chốn.

Ví dụ: I tend to keep my workplace tidy because I cannot focus in a messy place.

collocations-chu-de-tidiness-workplace

Dịch: Tôi có xu hướng giữ cho nơi làm việc của mình ngăn nắp vì tôi không thể tập trung ở một nơi lộn xộn.

Tidy condition

Định nghĩa: tình trạng ngăn nắp.

Cụm từ có nghĩa tương đồng: tidy appearance (vẻ ngoài ngăn nắp)

Các động từ đi cùng: người nói có thể áp dụng cấu trúc “keep something” được đề cập ở mục trên với cụm từ này, nhưng cần phải có sự bổ sung của giới từ “in” và mạo từ “a”: keep / leave something in a tidy condition.

Ví dụ: You must leave the park in a tidy condition; otherwise, you will be fined a hefty sum.

Dịch: Bạn phải rời khỏi công viên trong tình trạng ngăn nắp; nếu không, bạn sẽ bị phạt một khoản tiền lớn.

A neat freak

Định nghĩa: một người thích mọi thứ, đặc biệt là nhà của họ, cực kỳ ngăn nắp và sạch sẽ, và là người dành nhiều thời gian để dọn dẹp.

Cụm từ tương đồng nghĩa: a tidy person (một người ngăn nắp) và a clean freak (một người cực kỳ ngăn nắp và gọn gàng)

Cụm từ trái nghĩa: a messy person (một người bừa bộn)

Ví dụ: Kent is a neat freak. He likes things, especially his room, to be extremely clean and tidy and spends a lot of time cleaning anything that looks dirty.

Dịch: Kent là một người cuồng sự gọn gàng và ngăn nắp. Anh ấy thích mọi thứ, đặc biệt là căn phòng của ảnh, cực kỳ sạch sẽ và ngăn nắp và dành rất nhiều thời gian để dọn dẹp bất cứ thứ gì mà trông có vẻ bẩn.

Sử dụng website Brainscape để ghi nhớ từ vựng và collocation

Giới thiệu về Brainscape

Brainscape là một nền tảng giáo dục trên web cho phép người dùng ghi nhớ kiến thức bằng hình thức Flashcards. Trang web này cho phép không chỉ học sinh, sinh viên mà còn cả giáo viên và giảng viên của công ty tạo (hoặc tải lên) các flashcard điện tử và tìm các flashcard được tạo bởi những người dùng và nhà xuất bản khác trên khắp thế giới. Các Flashcards đều được lưu trữ trên đám mây và có thể được chia sẻ với các nhóm người học khác.

Brainscape sử dụng phương pháp học tập mang tên “Spaced repetition” (lặp lại ngắt quãng) – một phương pháp đã được chứng minh là làm tăng năng suất học tập. Người học đánh giá mức độ tự tin về khả năng ghi nhớ của mình sau mỗi thẻ flashcard trên thang điểm 1-5, và việc này sẽ xác định tần suất lặp lại thẻ flashcard đó. Các thẻ được người học cho điểm càng thấp thì sẽ được lặp lại thường xuyên hơn cho đến khi người dùng đủ tự tin để có thể cho các thẻ này mức điểm tối đa là 5, góp phần tối ưu hóa việc học và ghi nhớ của bản thân.

Các bước sử dụng Brainscape để ghi nhớ từ vựng

Bước 1:

  • Truy cập vào trang web: https://www.brainscape.com/ và nhấp chuột vào nút “Log in” ở góc bên phải trên cùng của màn hình.

collocations-chu-de-tidiness-huong-dan-hoc-tu-vung-1

  • Người dùng có thể chọn hình thức đăng nhập thông qua tài khoản của mình bên Google hoặc Apple.

 

Bước 2:

  • Sau đăng nhập xong, người dùng nhấn vào nút “Create Flashcards” có hình dấu cộng màu xanh ở khoảng giữa màn hình rồi sau đó lại nhấn tiếp vào hình dấu cộng phía dưới tên tài khoản của mình (bên phải MY CLASSES) để bắt đầu tạo thư mục chứa các bộ thẻ từ vựng mới.

collocations-chu-de-tidiness-huong-dan-hoc-tu-vung-2

  • Người dùng đặt tên thư mục của mình ở ô “Create New Class” (trong trường hợp của bài viết này sẽ là chủ đề “Tidiness Speaking Part 1”) rồi nhất nút màu cam tên “Continue” để tiếp tục.

collocations-chu-de-tidiness-huong-dan-hoc-tu-vung-4

  • Người dùng tiếp tục chọn ảnh đại diện cho thư mục thẻ mà mình đang tạo bằng cách chọn các hình mà trang web cung cấp sẵn hoặc có thể tự tải lên ảnh của riêng mình tự tạo (nhấn vào nút “Upload a custom icon” màu xanh nước biển).

image-alt

  • Người dùng tiếp tục chọn vai trò của mình đối với thư mục thẻ mà mình đang tạo là "A Student”.

image-alt

  • Người dùng tiếp tục chọn mục đích của thư mục này là “Foreign Languages” ở mục “Customize your Class” và nhấn vào nút “Done” để hoàn thành.

image-alt

Bước 3:

  • Người học nhấn vào nút “Create New Deck” màu cam ở ở giữa màn hình để tạo bộ thẻ đầu tiên trong thư mục vừa tạo ở bước 2.

image-alt

  • Người dùng đặt tên cho bộ thẻ của mình ở ô “Create New Deck” (trong trường hợp của bài viết này sẽ là chủ đề “Collocations về từ vựng Tidy”) rồi nhất nút màu cam tên “Continue” để tiếp tục.

image-alt

  • Sau đặt tên xong, người học nhấn vào nút “Add Cards” để bắt đầu thêm những thẻ từ vựng đầu tiên của mình.

image-alt

 

Bước 4:

  • Người học tiến hành thêm các từ vựng của chủ đề “Tidiness” bằng cách ghi từ tiếng Anh ở ô trên và nghĩa tiếng Việt ở ô phía dưới rồi nhấn nút “Save” màu cam ở góc phải trên cùng.

 

image-alt

 

  • Người học tiếp tục thêm các thẻ mới bằng cách nhấn vào nút có hình dấu cộng màu cam mang tên “Create New Card” ở phía dưới các thẻ mới được lưu lại.

image-alt

  • Người học có thể thêm hình ảnh và âm thanh vào mỗi thẻ nhưng điều đó đồng nghĩa với việc người học phải nâng cấp lên phiên bản Pro có tính phí.

Bước 5:

  • Người học nhấn vào nút “STUDY DECK” màu xanh nước biển ở góc phải trên cùng để bắt đầu học bộ thẻ vừa tạo (mỗi lần học 10 thẻ).

image-alt

  • Phương thức hoạt động của chế độ học trên Brainscape:

Nhìn vào mặt trước của thẻ và đoán nghĩa của cụm từ trong đầu. Sau khi đoán nghĩa xong, người học có thể nhấn nút “Reveal Answer” để kiểm tra kết quả.

Sau đó người học sẽ chấm điểm cho sự tự tin về việc có nhớ chính xác nghĩa của từ vựng đó hay không theo thang điểm từ 1 đến 5 (kèm theo đó là màu sắc tương ứng cho từng số điểm).

Nếu số điểm của thẻ đó càng thấp thì tần suất xuất hiện của thẻ này càng cao và ngược lại với các thẻ có số điểm cao hơn. Điều này sẽ lặp đi lặp lại cho đến khi nào người học cảm thấy đủ tự tin để chấm 5 điểm cho những thẻ có chứa các từ vựng khó nhớ.

image-alt

  • Sau khi học xong, người học có thể quay về trang chủ bằng cách nhấn vào nút “Continue to Dashboard” màu cam hoặc tiếp tục học bằng cách nhấn vào nút “Study 10 more Cards” màu xanh nước biển.

image-alt

Áp dụng các collocation chủ đề Tidiness và IELTS Speaking Part 1

Dưới đây sẽ là cách áp dụng các cụm Collocations ở phần trên vào việc trả lời câu hỏi ở phần IELTS Speaking Part 1 thuộc chủ đề Tidiness (Sự ngăn nắp):

image-alt

Câu hỏi: Are you a tidy person?

Câu trả lời: To be honest, I’m a stickler for keeping things tidy. This is because if my room or my house is messy, I will get annoyed and a bit cranky. Therefore, I prefer my home to be extremely tidy.

Câu hỏi: Are you tidier at work / school or at home?

Câu trả lời: Actually, I tend to keep my workplace in a tidy condition, just a little bit more than my home. This is because my house is kinda big, so keeping it neat and tidy all the time can be a bit daunting, you know. By contrast, I only have a small desk at my company, which means that I don’t have to put much time and effort into cleaning and organizing it.

Câu hỏi: Do you think it is necessary for people to be tidy all the time?

Câu trả lời: Well, that’s an interesting question. To my mind, we should be tidy, but not necessarily all the time. Because, for one, it’s nearly impossible to do that, unless you are a neat freak. And on top of that, for those who are not tidy, it can be quite stressful to force themselves to be tidy all the time.

Câu hỏi: Do your family members think you’re tidy?

Câu trả lời: No, they don’t. I mean when I was living under the same roof with them, I gotta admit that I was a little bit untidy. I always got scolded or yelled at by my parents because of not cleaning up my room. Even though I’m living far away from them now and have learned how to keep my room neat and tidy, they still think I’m still a messy person for some reason.

Estimated band score: 6.5+

Bài tập về collocation chủ đề Tidiness

Chọn collocation (A, B, C hoặc D) thích hợp để điền vào chỗ trống

1. I’m a person who like my room to be … and clean, so you must be very careful when eating snacks here.

A. extremely tidy

B. a neat freak

C. tidy condition

D. keep it tidy

2. Even though Sam is a messy person, his room is immaculately … .

A. extremely tidy

B. neat and tidy

C. tidy condition

D. a neat freak

3. I tend to … because I cannot focus in a messy place.

A. keep my workplace tidy

B. extremely tidy

C. a neat freak

D. tidy condition

4. You must leave the park in a … ; otherwise, you will be fined a hefty sum.

A. extremely tidy

B. neat and tidy

C. a neat freak

D. tidy condition

5. Kent is a … . He likes things, especially his room, to be extremely clean and tidy and spends a lot of time cleaning.

A. tidy condition

B. neat and tidy

C. neat freak

D. extremely tidy

Đáp án và Giải thích

1.    Đáp án là A. extremely tidy bởi vì sau “to be” ở ngữ cảnh của câu này cần phải là tính từ, cho nên các đáp án còn lại là B, C và D sẽ được loại bỏ ngay lập tức vì “tidy condition” và “a neat freak” là các cụm danh từ, còn “keep” là động từ. Thêm vào đó, dựa vào nghĩa của câu hỏi “Tôi là một người thích phòng của mình phải … và sạch sẽ, vì vậy bạn phải rất cẩn thận khi ăn đồ ăn vặt ở đây.” thì có thể thấy rằng chỉ có cụm từ “cực kỳ ngăn nắp” là hợp lý nhất.

2.    Đáp án là B. neat and tidy bởi vì sau cụm từ “is immaculately” (động từ to be và trạng từ) cần phải là tính từ, cho nên các đáp án còn lại là A, C và D sẽ được loại bỏ ngay lập tức vì “extremely tidy” đã có một trạng từ extremely rồi, còn “tidy condition” và “a neat freak” là các cụm danh từ. Thêm vào đó, dựa vào nghĩa của câu hỏi “Mặc dù Sam là một người bừa bộn nhưng căn phòng của anh ấy lại vô cùng … .” thì có thể thấy rằng chỉ có cụm từ “gọn gàng và ngăn nắp” là hợp lý nhất.

3.    Đáp án là A. keep my workplace tidy bởi vì sau cụm từ “tend to” cần phải là động từ nguyên mẫu, cho nên các đáp án còn lại là B, C và D sẽ được loại bỏ ngay lập tức vì “extremely tidy” và “neat and tidy” là các cụm tính từ, còn “a neat freak” thì lại thừa mạo từ “a”. Thêm vào đó, dựa vào nghĩa của câu hỏi “Tôi có xu hướng … vì tôi không thể tập trung ở một nơi lộn xộn.” thì có thể thấy rằng chỉ có cụm từ “giữ cho nơi làm việc của mình ngăn nắp” là hợp lý nhất.

4.    Đáp án là D. tidy condition bởi vì sau mạo từ “a” cần phải là danh từ đếm được, cho nên các đáp án còn lại là A, B và C sẽ được loại bỏ ngay lập tức vì “extremely tidy” là một cụm tính từ, còn “tidy condition” và “a neat freak” là các cụm danh từ. Thêm vào đó, dựa vào nghĩa của câu hỏi “Bạn phải rời khỏi công viên trong …; nếu không, bạn sẽ bị phạt một khoản tiền lớn.” thì có thể thấy rằng chỉ có cụm từ “tình trạng ngăn nắp” là hợp lý nhất.

5.    Đáp án là C. neat freak bởi vì sau mạo từ “a” cần phải là danh từ đếm được, cho nên các đáp án còn lại là B và D sẽ được loại bỏ ngay lập tức vì “extremely tidy” và “neat and tidy” là các cụm tính từ. Thêm vào đó, dựa vào nghĩa của câu hỏi “Kent là … Anh ấy thích mọi thứ, đặc biệt là căn phòng của ảnh, cực kỳ sạch sẽ và ngăn nắp và dành rất nhiều thời gian để dọn dẹp bất cứ thứ gì mà trông có vẻ bẩn.” thì có thể thấy rằng chỉ có cụm từ “một người cuồng sự gọn gàng và ngăn nắp” là hợp lý nhất.

Tổng kết

Bài viết trên đã giới thiệu cho người học về 5 cụm collocations chủ đề Tidiness (Sự ngăn nắp) phổ biến trong tiếng Anh cũng như cách ghi nhớ chúng bằng cách sử dụng trang web mang tên Brainscape. Không chỉ vậy, bài viết còn cung cấp cho người đọc cách sử dụng chúng một cách tự nhiên và đúng ngữ pháp trong các câu trả lời IELTS Speaking cho các câu hỏi thuộc chủ đề cùng tên và một bài tập thực hành đi kèm để góp phần giúp người học dễ dàng ghi nhớ các collocations mới này.

Bạn cần gấp chứng chỉ IELTS để du học, định cư, tốt nghiệp, hay thăng tiến trong sự nghiệp nhanh chóng? Đạt điểm cao trong thời gian ngắn với khóa học luyện thi IELTS cấp tốc hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833