Collocations do, play, go with sports trong tiếng Anh và áp dụng

Bài viết dưới đây giới thiệu những quy tắc liên quan đến collocations do, play, go with sports kèm theo cách áp dụng trong IELTS Speaking Part 1.
Nguyễn Thùy Dương
25/04/2024
collocations do play go with sports trong tieng anh va ap dung

Khi nói về việc chơi một môn thể thao nào đó trong tiếng Anh, chúng ta thường bắt gặp những động từ đi kèm với môn thể thao đó là do, play hoặc go. Vậy làm thế nào để hiểu rõ về cách sử dụng những động từ này với sport? Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu những quy tắc liên quan đến collocations do, play, go with sports kèm theo cách áp dụng trong IELTS Speaking Part 1.

Key takeaways

1. “Do” được sử dụng với các trò chơi thể thao cá nhân, không theo nhóm hoặc các môn thể thao không sử dụng bóng, như võ thuật, ví dụ: điền kinh, võ, trượt tuyết, v.v

2. “Play” thường được sử dụng với các môn thể thao đồng đội và những môn thể thao cần dụng cụ là bóng hoặc một dụng cụ khác trong môn thể thao đó như quả cầu đá, quả bóng trong khúc gôn cầu. Ngoài ra, những hoạt động trong đó hai người hoặc hai đội thi đấu với nhau: chơi bóng đá, chơi bóng rổ, chơi bóng bàn.

3. “Go” được sử dụng với thể thao kết thúc bằng -ing. Thực chất, động từ go được sử dụng với ngụ ý việc đi đâu đó để luyện tập môn thể thao này: đi bơi, đi bộ.

Collocations là gì?

Định nghĩa: một cụm từ được kết hợp từ hai hoặc nhiều từ được sử dụng rất thường xuyên trong tiếng Anh hơn là tình cờ xảy ra do ghép lại mà thành.

Đọc thêm về những loại collocations trong tiếng Anh và phân loại các collocations tại bài viết: Collocation là gì? 7 dạng collocation thường gặp trong tiếng Anh

Để sử dụng đúng collocations trong tiếng Anh, người học có thể kiểm tra các collocations tại website: https://www.freecollocation.com

Vì sao cần học collocations trong tiếng Anh?

Như đã đề cập ở trên, collocations được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt là trong giao tiếp thông thường. Việc sử dụng collocations trong bài viết hay bài nói của thí sinh sẽ giúp nội dung được truyền tải trở nên tự nhiên, phù hợp với ngữ cảnh và cách sử dụng của từ ngữ đó. Đặc biệt hơn là thể hiện được vốn hiểu biết tiếng Anh của người sử dụng tùy theo những collocations mà thí sinh có thể sử dụng.

Collocations do, play, go with sports

Collocation do

“Do” được sử dụng với các trò chơi thể thao cá nhân, không theo nhóm hoặc các môn thể thao không sử dụng bóng, như võ thuật, ví dụ: điền kinh, võ, trượt tuyết, v.v

Ví dụ:

  • do aerobics /duː eəˈrəʊbɪks /: tập thể dục nhịp điệu

  • do gymnastics /duː ʤɪmˈnæstɪks/: tập thể dục dụng cụ

  • do taekwondo /duː taekwondo/: tập võ Taekwondo

  • do judo /duː ˈʤuːdəʊ/: tập võ Judo

  • do karate /duː kəˈrɑːti/: tập võ Karate

  • do kung-fu /duː kung-fu/: tập võ công

  • do ballet /duː ˈbæleɪ/: múa ba lê

  • do exercise /duː ˈɛksəsaɪz/: tập thể dục

  • do yoga /duː ˈjəʊɡə/: tập yoga

  • do athletics /duː æθˈlɛtɪks/: tập điền kinh

  • do archery /duː ˈɑːʧəri/: bắn cung

Lưu ý: Chúng ta sử dụng “do” với ba hoạt động kết thúc bằng -ing: tập đấm bốc, tập thể hình và cử tạ vì chúng không ngụ ý di chuyển như các hoạt động khác kết thúc bằng -ing.

Ví dụ:

  • do boxing /duː ˈbɒksɪŋ/ : tập đấm bốc

  • do body-building /duː ˈbɒdi-ˈbɪldɪŋ/: tập thể hình

  • do weight-lifting /duː weɪt-ˈlɪftɪŋ/: cử tạ

Đọc thêm: Tên các môn thể thao tiếng Anh phổ biến & bài tập áp dụng chi tiết

Collocation play

“Play” thường được sử dụng với các môn thể thao đồng đội và những môn thể thao cần dụng cụ là bóng hoặc một dụng cụ khác trong môn thể thao đó như quả cầu đá, quả bóng trong khúc gôn cầu. Ngoài ra, những hoạt động trong đó hai người hoặc hai đội thi đấu với nhau: chơi bóng đá, chơi bóng rổ, chơi bóng bàn.

Ví dụ:

  • Play badminton: Chơi cầu lông

  • Play table-tennis: Chơi bóng bàn

  • Play football: Chơi bóng đá

  • Play basketball: Chơi bóng rổ

  • Play hockey: Chơi khúc côn cầu

  • Play baseball: Chơi bóng chày

  • Play rugby: Chơi bóng bầu dục

  • Play volleyball: Chơi bóng chuyền

Collocation go

“Go” được sử dụng với thể thao kết thúc bằng -ing. Thực chất, động từ go được sử dụng với ngụ ý việc đi đâu đó để luyện tập môn thể thao này: đi bơi, đi bộ

Ví dụ: 

  • Go fishing: Đi câu cá

  • Go riding: Đi cưỡi ngựa

  • Go jogging: Đi chạy bộ

  • Go sailing: Đi chèo thuyền

  • Go windsurfing: Đi lướt sóng 

  • Go skiing: Đi trượt tuyết (sử dụng 2 tấm ván và 2 gậy)

  • Go snowboarding: Đi trượt tuyết (sử dụng 1 tấm ván)

  • Go swimming: Đi bơi

  • Go skating: Đi trượt băng

  • Go cycling: Đi đạp xe

  • Go running: Đi chạy bộ

Phân biệt các collocations do, play, go with sports

Từ những phân tích ở trên, thí sinh có thể phân biệt những collocation trên theo những tiêu chí sau đây:

image-alt

Bảng hệ thống collocations

Khi sử dụng bất kì collocations nào liên quan đến môn thể thao, thí sinh cần cân nhắc những tiêu chí sau đây để có được một collocation phù hợp:

  • Môn thể thao này có thể -ing hay không.

  • Môn thể thao cá nhân hay đồng đội.

  • Có sử dụng dụng cụ hay không.

  • Có sử dụng những dụng cụ thể thao khác hay không.

Ghi nhớ collocations và sử dụng chúng trong tình huống phù hợp là một điều không đơn giản, vì vậy, sau những phân tích trên cùng với một số từ vựng về môn thể thao, tác giả đã hệ thống lại những collocations này theo tiêu chí tương ứng với cách phân biệt các collocations ở trên để người học có thể ghi nhớ chúng một cách hiệu quả hơn.

image-alt

Ứng dụng những collocations do, play, go with sports trong IELTS Speaking Part 1

1. Do you like playing sports?

Well, to be honest, I'm a big sports fan. Swimming is my favorite sport, even though I'm not very good at it. I usually go swimming every weekend to make new friends. And, you know, I believe that doing this sport on a regular basis is beneficial to my health. It helps to relieve my back and neck pains and keeps me in shape. Last but not least, it helps to clear my mind after a long strenuous day.

2. What sport is popular in your country?

In my opinion, playing football is famous in my country since it's very simple to play. All I need is a ball, a group of friends, and two goals, which I can easily set up by marking the ground with, say, clothing or bags. And I believe it is a competitive sport that can be both entertaining to watch and play.

3. What sport would you like to try in the future?

That would be playing rugby, as it is a popular sport in America. It would be fantastic if I could try this sport once and see how much fun it is with my friends and family. Furthermore, there is a fantastic opportunity to broaden my knowledge of Western culture.

Đọc thêm: Phrasal verbs sử dụng trong chủ đề Sport IELTS Speaking

Bài tập Collocations do, play, go with sports

Lựa chọn đáp án phù hợp để điền vào những chỗ trống sau đây:

1. My father and I always ___ fishing at weekend.

A. Go

B. Play

C. Do

2. Would you like to ___ badminton with me after school?

A. Go

B. Play

C. Do

3. I can’t ___ tennis because the racket is really heavy

A. Go

B. Play

C. Do

4. You just need a pair of shoes to ___ running.

A. Go

B. Play

C. Do

5. How do you ___ swimming with your friends?

A. Go

B. Play

C. Do

6. Do you want to ___ windsurfing in the summer?

A. Go

B. Play

C. Do

7. You can rent a bike and ____ cycling at this park.

A. Go

B. Play

C. Do

8. Anna tried to ___ archery last week. It was great!

A. Go

B. Play

C. Do

9. My sister has ____ ballet for 10 years.

A. Gone

B. Played

C. Done

Đáp án:

1 A

2 B

3 B

4 A

5 A

6 A

7 A

8 B

9 C

Tổng kết

Trên đây là những collocations do, play, go with sports, hy vọng người học đã hiểu về cách sử dụng từng động từ đi kèm với từng môn thể thao phù hợp và áp dụng chúng trong nhiều tình huống trong tiếng Anh.


Tham khảo:

http://inmadom-myenglishclass.blogspot.com/2013/01/collocations-do-play-or-go-with-sports.html

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu