Các collocations với problem ứng dụng cụ thể trong IELTS Speaking

Trong chặng được học và tìm hiểu tiếng Anh, việc ứng dụng các cụm từ với nhau là rất quan trọng để nâng cao trình độ của bản thân. Để học các cụm từ, nguồn từ vựng cần thiết trước khi đi thi, thí sinh nên ôn luyện những cụm từ cần thiết trong giao tiếp hằng ngày. Bài viết này sẽ giới thiệu cho người học một số collocation với problem để có thể sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh và cải thiện tiêu chí Lexical Resource trong bài thi IELTS Speaking.
Lê Hoàng Nam
01/11/2023
cac collocations voi problem ung dung cu the trong ielts speaking

Word

Vietnamese Translation

English Synonyms

Problem (n) arises (v)

Xuất hiện vấn đề

Issue arises, Difficulty emerges, Problem occurs

Problem-solver (n)

Người giải quyết vấn đề

Troubleshooter, Solution provider, Resolver

Problem-solving (n, adj)

Giải quyết vấn đề

Issue resolution, Troubleshooting, Solution finding

Run (v) into a problem (n)

Gặp vấn đề

Encounter a challenge, Face an issue, Confront a difficulty

Tackle (v) a problem (n)

Xử lý vấn đề

Address an issue, Deal with a challenge, Solve a difficulty

Các collocation với problem

Problem arises

Định nghĩa: “Problem arises” thường ngụ ý một vấn đề hoặc thách thức bất ngờ hoặc bất ngờ cần được giải quyết. Nó có thể đề cập đến nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như trục trặc kỹ thuật, xung đột với ai đó, trường hợp cấp cứu y tế hoặc thất bại về tài chính.

Ngữ cảnh sử dụng: Người học có thể sử dụng “Problem arises” trong các tình huống có những thách thức không lường trước được.

Ví dụ:

  • The picnic was going well until a problem arose with ants swarming our food.

-> Chuyến dã ngoại đang diễn ra tốt đẹp cho đến khi xảy ra vấn đề kiến ​​tràn ngập thức ăn của chúng tôi.

  • If a problem arises during the meeting, please inform the manager immediately.

-> Nếu có vấn đề gì phát sinh trong cuộc họp, vui lòng thông báo ngay cho người quản lý.

  • We can proceed with the project, but if any problem arises, we'll need to reassess.

-> Chúng tôi có thể tiếp tục dự án, nhưng nếu có vấn đề gì phát sinh, chúng tôi sẽ cần phải đánh giá lại.

Ngữ pháp: “Problem arises” là 1 cụm động tư. “Problem arises” thường có chức năng như động từ chính của câu. Chủ ngữ thường là một danh từ hoặc đại từ đề cập đến nguồn gốc hoặc bối cảnh của vấn đề và "arise" mô tả hành động hoặc trạng thái của vấn đề đó.
Từ vựng mở rộng:

  • Đồng nghĩa: problem emerges, problem surfaces, issue crops up, difficulty presents itself

  • Trái nghĩa: problem resolves, issue disappears, difficulty fades away

Ứng dụng: 

  • Question: Do you often find challenges when trying new recipes? (Bạn có thường gặp khó khăn khi thử các công thức nấu ăn mới không?)

-> Answer: Yes, often a problem arises when I'm following a new recipe, especially when I don't have all the required ingredients. It then becomes a game of improvisation! (Có, vấn đề thường nảy sinh khi tôi làm theo một công thức nấu ăn mới, đặc biệt là khi tôi không có đủ nguyên liệu cần thiết. Sau đó việc thử công thức mới này sẽ trở thành một trò chơi ứng biến!)

Xem thêm:

Problem-solver

Định nghĩa: “Problem-solver” thường đề cập đến ai đó hoặc điều gì đó giúp xác định và giải quyết các vấn đề hoặc vấn đề. Nó có thể là kỹ năng hoặc phẩm chất mà ai đó sở hữu hoặc có thể là một công cụ hoặc nguồn lực được sử dụng để giải quyết vấn đề một cách có hệ thống.

Ngữ cảnh sử dụng: Người học có thể sử dụng “Problem-solver” trong 1 môi trường chuyên nghiệp để mô tả một người giỏi trong việc quản lý cũng như có thể xử lý những vấn đề đang hiện hữu.

Ví dụ:

  • Mạnh is a natural problem solver, especially in stressful situations.

-> Mạnh là người có khả năng giải quyết vấn đề bẩm sinh, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng.

  • The new software acts as a problem solver for most of our operational issues.

-> Phần mềm mới đóng vai trò là công cụ giải quyết hầu hết các vấn đề vận hành của chúng tôi.

  • Every team needs a problem solver to tackle unexpected challenges.

-> Mỗi đội đều cần một người giải quyết vấn đề để xử lý những thách thức bất ngờ.

Ngữ pháp: Cụm danh từ “Problem-solver” có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, tùy thuộc vào vị trí của nó và hành động được mô tả.

Từ vựng mở rộng:

  • Đồng nghĩa: troubleshooter, solution finder, fixer, mediator

  • Trái nghĩa: troublemaker, agitator, instigator

Ứng dụng:

  • Question: Do you think being a problem solver is a crucial trait for a team leader? (Bạn có nghĩ khả năng giải quyết vấn đề là một đặc điểm quan trọng của một trưởng nhóm không?)

-> Answer: Absolutely! A team leader should ideally be a problem solver. It not only helps in navigating the team through challenges but also instills confidence among team members. (Chắc chắn rồi! Một trưởng nhóm lý tưởng nhất phải là người giải quyết vấn đề. Nó không chỉ giúp định hướng nhóm vượt qua thử thách mà còn khơi dậy sự tự tin giữa các thành viên trong nhóm.)

image-alt

Problem-solving

Định nghĩa: “Problem-solving” đề cập đến quá trình xác định và giải quyết một vấn đề hoặc thách thức. Nó liên quan đến việc phân tích tình hình, tạo ra và đánh giá các giải pháp tiềm năng và thực hiện giải pháp hiệu quả nhất. Kỹ năng giải quyết vấn đề rất cần thiết trong nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống, bao gồm cả môi trường cá nhân, nghề nghiệp và học thuật..

Ngữ cảnh sử dụng: Người học có thể sử dụng “Problem-solving” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để mô tả các kỹ năng hoặc hành động cần thiết để giải quyết các thách thức.

Ví dụ:

  • Her problem-solving skills are remarkable and have saved the project many times.

-> Kỹ năng giải quyết vấn đề của cô ấy rất đáng chú ý và đã cứu dự án nhiều lần.

  • We need to improve our problem-solving techniques if we want to be more efficient.

-> Chúng ta cần cải thiện kỹ thuật giải quyết vấn đề nếu muốn trở nên hiệu quả hơn.

  • The workshop focused on problem-solving in complex situations.

-> Hội thảo tập trung vào việc giải quyết vấn đề trong các tình huống phức tạp.

Ngữ pháp: “Problem-solving”là một danh động từ có chức năng như một danh từ. Nó có thể là chủ ngữ của câu, tân ngữ hoặc bổ ngữ. Nó cũng có thể được dùng như một tính từ để mô tả một danh từ.

Từ vựng mở rộng:

  • Đồng nghĩa: troubleshooting, solution-finding, resolving issues, conflict resolution

  • Trái nghĩa: problem-creating, issue escalation.

Ứng dụng:

  • Question: How do you approach problem-solving when faced with a task you've never done before? (Bạn tiếp cận cách giải quyết vấn đề như thế nào khi phải đối mặt với một nhiệm vụ mà bạn chưa từng làm trước đây?)

-> Answer: For me, problem-solving in unfamiliar situations involves a lot of research and seeking advice from those more experienced. I believe in learning from others' experiences and applying that knowledge. (Đối với tôi, việc giải quyết vấn đề trong những tình huống lạ đòi hỏi rất nhiều sự nghiên cứu và tìm kiếm lời khuyên từ những người có kinh nghiệm hơn. Tôi tin vào việc học hỏi kinh nghiệm của người khác và áp dụng kiến ​​thức đó.)

Run into a problem

Định nghĩa: “Run into a problem” có thể có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể đề cập đến việc gặp phải một trở ngại hoặc thách thức trong khi thực hiện một nhiệm vụ hoặc dự án. Hoặc cũng có thể có nghĩa là gặp phải điều gì đó bất ngờ, chẳng hạn như một người hoặc một tình huống cần được chú ý hoặc hành động.

Ngữ cảnh sử dụng: Người học có thể sử dụng “Run into a problem” khi thảo luận về những thách thức không lường trước được trong nhiều tình huống.

Ví dụ:

  • While installing the software, I ran into a problem with compatibility.

-> Trong khi cài đặt phần mềm, tôi gặp phải vấn đề về khả năng tương thích.

  • If you run into a problem, don't hesitate to ask for help.

-> Nếu bạn gặp vấn đề, đừng ngần ngại yêu cầu giúp đỡ.

  • They ran into problems when they tried to scale their business model.

-> Họ gặp phải vấn đề khi cố gắng mở rộng quy mô mô hình kinh doanh của mình.

Ngữ pháp: “Run into a problem” là 1 cụm động từ có chức năng như động từ chính trong câu. Chủ ngữ thường đề cập đến người hoặc thực thể gặp phải vấn đề và cụm động từ mô tả hành động hoặc tình huống.

Từ vựng mở rộng:

  • Đồng nghĩa: encounter a problem, face an obstacle, hit a snag, come up against a hurdle

  • Trái nghĩa: overcome a problem, bypass an obstacle, evade a hurdle

Ứng dụng:

  • Question: Have you ever run into a problem while traveling abroad? (Bạn đã bao giờ gặp phải vấn đề gì khi đi du lịch nước ngoài chưa?)

-> Answer: Yes, I've run into problems a few times while traveling, like missing a connecting flight or misplacing my passport. It's stressful, but it has taught me to be more organized and prepared. (Có, tôi đã vài lần gặp vấn đề khi đi du lịch, như lỡ chuyến bay nối chuyến hoặc để thất lạc hộ chiếu. Điều đó thật căng thẳng nhưng nó đã dạy tôi cách tổ chức và chuẩn bị kỹ càng hơn.)
image-alt

Tackle a problem

Định nghĩa: “Tackle a problem” ám chỉ việc cố gắng giải quyết một vấn đề hoặc thử thách khó khăn.

Bối cảnh: Người học có thể sử dụng “Tackle a problem” khi thực hiện các bước tích cực để giải quyết thách thức.

Ví dụ:

  • The mayor promised to tackle the problem of homelessness.

-> Thị trưởng hứa sẽ giải quyết vấn đề vô gia cư.

  • We need to tackle problems head-on instead of avoiding them.

-> Chúng ta cần giải quyết vấn đề trực tiếp thay vì trốn tránh chúng.

  • The committee was formed specifically to tackle problems related to environmental pollution.

-> Ủy ban được thành lập đặc biệt để giải quyết các vấn đề liên quan đến ô nhiễm môi trường

Ngữ pháp: “Tackle a problem” là cụm động từthường đóng vai trò là động từ chính của câu. Chủ ngữ thường là một danh từ hoặc đại từ chỉ người đang giải quyết vấn đề và "giải quyết" mô tả hành động được thực hiện liên quan đến vấn đề.

Từ vựng mở rộng:

  • Đồng nghĩa: address a problem, confront a challenge, take on an issue, grapple with a difficulty

  • Trái nghĩa: ignore a problem, avoid a challenge, sidestep an issue

Ứng dụng:

  • Question: How do you tackle problems when working on a group project? (Bạn giải quyết vấn đề như thế nào khi làm việc nhóm?)

-> Answer: When I tackle problems in a group project, I believe in open communication. Discussing the issue with the team often leads to multiple perspectives and solutions we might not have considered individually. (Khi giải quyết vấn đề trong một dự án nhóm, tôi tin vào sự giao tiếp cởi mở. Thảo luận vấn đề với nhóm thường dẫn đến nhiều quan điểm và giải pháp mà chúng tôi có thể chưa xem xét riêng lẻ.)

*Ghi nhớ: Sử dụng collocations là một dấu hiệu của sự thành thạo ngôn ngữ. Cho dù trong giao tiếp hàng ngày hay trong kì thi IELTS, chúng đều nâng cao sự rõ ràng, trôi chảy và chất lượng tổng thể của lời nói. Sử dụng các cụm từ chính xác có thể làm cho bài nói hay giao tiếp của người học trôi chảy hơn. Giám khảo tìm kiếm sự đa dạng của từ vựng nên việc sử dụng các cụm từ có thể thể hiện bề rộng kiến ​​thức từ vựng của người học.

image-alt

Bài tập vận dụng collocation với problem

Exercise: Gap fill - Sử dụng collocation với “problem” đã học ở trên và điền vào chỗ trống dưới đây

a) Whenever we try to implement a new system, a _______ when we least expect it.

b) Thu is known in our team as the primary _______ because of her innovative solutions.

c) The training session on _______ was immensely helpful for the new interns.

d) During our road trip, we _______ when our car tire burst in the middle of nowhere.

e) Before launching the new product, the team met several times to _______ related to production and distribution.

Answers:

a) problem arises

-> Whenever we try to implement a new system, a problem arises when we least expect it. (Bất cứ khi nào chúng tôi cố gắng triển khai một hệ thống mới, một vấn đề sẽ phát sinh vào lúc chúng tôi ít mong đợi nhất.)

b) problem-solver

-> Thu is known in our team as the primary problem-solver because of her innovative solutions. (Thu được biết đến trong nhóm của chúng tôi là người giải quyết vấn đề chính vì những giải pháp sáng tạo của cô ấy.)

c) problem-solving

-> The training session on problem-solving was immensely helpful for the new interns. (Buổi đào tạo về giải quyết vấn đề vô cùng hữu ích cho các bạn thực tập sinh mới.)

d) ran into a problem

->  During our road trip, we ran into a problem when our car tire burst in the middle of nowhere. (Trong chuyến đi, chúng tôi gặp phải sự cố khi lốp ô tô của chúng tôi bị nổ giữa một nơi hoang tàn.)

e) tackle problems

-> Before launching the new product, the team met several times to tackle problems related to production and distribution. (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, đội ngũ đã họp vài lần để giải quyết các vấn đề liên quan đến sản xuất và phân phối.)

Tổng kết

Để có thể cải thiện trong giao tiếp tiếng Anh cũng như IELTS speaking, từ vựng là nền tảng cần được bổ sung và nghiên cứu cách sử dụng kĩ càng. Bài viết trên đã cung cấp cho người học 5 collocation với Problem thường được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh giao tiếp và IELTS Speaking. Với những kiến thức từ bài viết trên, người học tiếng Anh có thể ghi nhớ và áp dụng thật dễ dàng, hợp lí trong bài thi và khi giao tiếp trong đời thường. Ngoài ra, để tăng khả năng ghi nhớ, học thuộc kiến thức từ vựng Collocation với Problem, người học nên luyện tập thêm các bài tập cũng như vận dụng nhiều hơn trong cuộc sống. Áp dụng những từ vựng sau đây vào bài thi IELTS Speaking có thể làm tăng điểm Lexical Resources của thí sinh.

Người học có thể tham khảo Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM, học viên sẽ được tương tác trực tiếp Giảng viên bản ngữ theo mô hình lớp học 1:1, bồi dưỡng từ vựng và ngữ pháp, luyện tập phản xạ giao tiếp tự nhiên ứng dụng trong các tình huống học tập và công việc.


Tài liệu tham khảo:

(n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/

(n.d.). Oxford Learner's Dictionaries | Find definitions, translations, and grammar explanations at Oxford Learner's Dictionaries. https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity