Banner background

Contracted form: Quy tắc sử dụng các dạng rút gọn trong tiếng Anh

Bài viết giới thiệu về contracted form hay các dạng rút gọn trong tiếng Anh giúp người học hiểu rõ quy tắc và cách sử dụng chúng.
contracted form quy tac su dung cac dang rut gon trong tieng anh

Key takeaways

  • Tạo contracted forms với đại từ: giữ nguyên đại từ, thêm dấu nháy đơn sau đó và sử dụng dạng rút gọn của các động từ.

  • Tạo contracted forms với “not”: giữ nguyên trợ động từ và thay thế “not” bằng “n’t” viết ngay sau trợ động từ.

Trong tiếng Anh giao tiếp, các dạng rút gọn (contracted form) của đại từ và trợ động từ giúp lời nói trở nên tự nhiên, gần gũi và ngắn gọn hơn. Việc nắm vững dạng rút gọn không chỉ giúp tăng khả năng nghe nói trong giao tiếp hằng ngày mà còn rất quan trọng trong các kỳ thi như IELTS, TOEIC, hoặc thi tuyển sinh. Bài viết này sẽ giúp người học hiểu rõ khái niệm, quy tắc, cách nhận diện trong bài thi, đồng thời tránh những lỗi sai phổ biến khi sử dụng contracted form.

Định nghĩa và phân loại contracted forms

Dạng rút gọn (contracted forms hay contractions) là cách kết hợp một đại từ hoặc danh từ với động từ hoặc động từ với not, thành dạng ngắn hơn. Trong văn viết, các yếu tố này được kết hợp bằng dấu nháy đơn (’). Dạng rút gọn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ nói và các thể loại văn viết thân mật, gần gũi như tin nhắn và thư từ. Mặt khác, văn viết trang trọng thường không dùng các dạng rút gọn.

Ví dụ:

  • I am → I’m

  • do not → don’t

  • they will → they’ll

Các dạng contracted form chính bao gồm:

  • Đại từ + động từ to be

  • Đại từ + trợ động từ

  • Động từ to be + not

  • Trợ động từ + not

Ngoài ra, các dạng rút gọn sau cũng được sử dụng phổ biến:

  • Danh từ/ Tên riêng + động từ to be/trợ động từ

  • Here/ There/ Now + động từ to be/trợ động từ

  • Từ hỏi (WH-) + động từ to be/trợ động từ

Xem thêm: Phát âm các dạng viết tắt (contractions) trong tiếng Anh

Quy tắc và cách tạo contracted forms

Quy tắc chung khi tạo dạng rút gọn là sử dụng dấu nháy đơn (‘) thay thế cho những ký tự bị lược bỏ.

Tạo contracted forms với đại từ

Các đại từ trong tiếng Anh bao gồm: I, you, he, she, it, we, they

Khi tạo contracted forms giữa đại từ và trợ động từ, người học giữ nguyên đại từ, thêm dấu nháy đơn sau đó và sử dụng dạng rút gọn của các động từ.

Từ đầy đủ

Từ rút gọn

Kết hợp đại từ

am

‘m

I’m

are

‘re

you’re, we’re, they’re

is

‘s

he’s, she’s, it’s

have

‘ve

I’ve, you’ve, we’ve, they’ve

has

‘s

he’s, she’s, it’s

had

‘d

I’d, you’d, he’d, she’d, it’d, we’d, they’d

will/shall

‘ll

I’ll, you’ll, he’ll, she’ll, it’ll, we’ll, they’ll

would

‘d

I’d, you’d, he’d, she’d, it’d, we’d, they’d

Ví dụ:

  • I’m very happy today. = I am very happy today.

  • She’ll call you later. = She will call you later.

  • They’ve finished their homework. = They have finished their homework.

Tạo contracted forms với “not”

Khi tạo contracted forms giữa trợ động từ và “not” để tạo thành dạng phủ định, người học giữ nguyên trợ động từ và thay thế “not” bằng “n’t” viết ngay sau trợ động từ. Trong một số trường hợp như “will” và “shall”, trợ động từ cũng được thay đổi.

Từ đầy đủ

Từ rút gọn

are not

aren’t

is not

isn’t

have not

haven’t

has not

hasn’t

had not

hadn’t

will not

won’t

shall not

shan’t

would not

wouldn’t

cannot

can’t

could not

couldn’t

did not

didn’t

was not

wasn’t

were not

weren’t

should not

shouldn’t

must not

mustn’t

Ví dụ:

  • I don’t like coffee. = I do not like coffee.

  • She isn’t at school today. = She is not at school today.

  • We can’t open the door. = We cannot open the door.

Lưu ý: Không có dạng rút gọn của “am not”.

Bên cạnh cách rút gọn dạng phủ định trên, người học còn có thể sử dụng “dạng rút gọn của đại từ và trợ động từ + not”. Chẳng hạn, “she is not” được rút gọn thành “she isn’t” hoặc “she’s not”.

  • Các dạng rút gọn isn’t/ aren’t/… thường được dùng nhiều hơn sau danh từ.

  • Các dạng rút gọn ’s not/’re not/… thường được dùng nhiều hơn sau đại từ.

Ví dụ:

  • The cakes aren’t ready yet. → Những chiếc bánh vẫn chưa sẵn sàng.

  • She’s not a friend of mine. → Cô ấy không phải là bạn của tôi.

Các dạng rút gọn khác

Contracted forms còn được sử dụng sau danh từ, tên riêng, các từ here, there, now và từ hỏi.

Ví dụ:

  • My brother’s a doctor. = My brother is a doctor.

  • Here’s your book. = Here is your book.

  • There’s a problem with the computer. = There is a problem with the computer.

  • Now’s not a good time to talk. = Now is not a good time to talk.

  • Where’s my phone? → Where is my phone?

cách tạo contracted forms

Xem thêm: Tổng hợp những từ viết tắt trong tiếng Anh thông dụng

Contracted forms trong bài thi IELTS, TOEIC và các kỳ thi tuyển sinh

Nhìn chung, contracted forms có thể xuất hiện trong hầu hết các bài thi Speaking và Listening vì đây là ngôn ngữ nói phổ biến. Đối với Writing và Reading, contracted forms được sử dụng tuỳ vào ngữ cảnh đoạn văn hoặc yêu cầu đề.

Contracted forms trong bài thi IELTS

Bài thi IELTS, đặc biệt là IELTS Academic mang tính học thuật cao nên dạng rút gọn chỉ xuất hiện trong những bối cảnh phù hợp.

  • Listening: Xuất hiện rất thường xuyên, đặc biệt là các đoạn hội thoại trong Part 1 và Part 3

  • Speaking: Giám khảo thường xuyên nói đầy đủ khi đặt câu hỏi để thí sinh nghe rõ, tuy nhiên thí sinh có thể sử dụng contracted forms khi trả lời.

  • Writing:

    • Task 1 General Training – thư thân mật: Có thể dùng contracted forms.

    • Task 1 Academic và Task 2 (cả Academic và General): Không nên dùng vì văn viết cần trang trọng.

  • Reading: Gần như không xuất hiện vì văn bản đọc thường trang trọng, ngoại trừ các trường hợp trích lời nói của nhân vật khác.

Contracted forms trong bài thi TOEIC

Kỳ thi TOEIC là bài đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh giao tiếp của thí sinh nên dạng rút gọn có thể xuất hiện trong hầu hết các phần thi của 4 kỹ năng.

Tuy nhiên, đối với phần Reading, contracted forms được dùng nhiều hơn trong các email thân mật và tin nhắn nhưng ít xuất hiện trong các văn bản trang trọng như báo cáo, thông báo chính thức.

trong Part 1 và 2 của TOEIC Writing, người học cần cân nhắc ngôn ngữ sử dụng.

  • Part 1 yêu cầu viết câu mô tả tranh. Thí sinh nên viết câu đầy đủ để dễ dàng kiểm soát lỗi ngữ pháp hơn.

  • Part 2 yêu cầu viết email. Tuỳ vào đối tượng người nhận và nội dung thư mà người học có thể lựa chọn ngôn ngữ phù hợp.

Contracted forms trong các kỳ tuyển sinh

Trong các bài thi tuyển sinh hay tốt nghiệp, đặc biệt là kỳ thi tốt nghiệp THPT của Bộ giáo dục, đề thi có thể chứa các dạng rút gọn trong những phần như:

  • Ngữ pháp

  • Ngữ liệu bài đọc là email, thư từ thân mật

  • Các đoạn hội thoại cần điền từ hoặc sắp xếp

Các lỗi phổ biến và cách tránh nhầm lẫn khi dùng contracted forms

Khi sử dụng và đọc hoặc nghe các nội dung có chứa dạng rút gọn, người học cần tránh những lỗi như:

  • Nhầm lẫn ý nghĩa giữa các dạng rút gọn giống nhau:

    I’d có thể là I would hoặc I had. Người học dễ dịch sai nếu không xét ngữ cảnh.

  • Sử dụng các dạng rút gọn trong văn bản trang trọng:

    Các bài thi Writing cũng như những bài luận văn, báo cáo quan trọng không khuyến khích sử dụng dạng rút gọn.

  • Nghe nhầm trong bài thi:

    Một số dạng rút gọn phủ định có phát âm gần giống dạng phủ định rút gọn như cancan’t dễ gây nhầm lẫn cho người nghe.

  • Kết hợp nhiều dạng rút gọn cùng lúc: Người học không thể viết “he’sn’t” mà chỉ có thể sử dụng “he isn’t” hoặc “he’s not”.

Để tránh mắc những lỗi này, người học cần lưu ý:

  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt các dạng rút gọn.

  • Xem xét cẩn thận ngữ cảnh trước khi sử dụng dạng rút gọn.

  • Luyện nghe thường xuyên để quen với các phát âm của dạng rút gọn.

  • Ghi nhớ quy tắc rút gọn và các dạng rút gọn cơ bản.

Các lỗi phổ biến và cách tránh nhầm lẫn khi dùng contracted forms

Tổng kết

Contracted form là một yếu tố ngôn ngữ phổ biến và quan trọng trong tiếng Anh giao tiếp. Chúng giúp lời nói tự nhiên, gần gũi và ngắn gọn. Với học sinh, sinh viên và người đi làm tại Việt Nam, việc thành thạo contracted forms sẽ nâng cao kỹ năng nghe, nói, viết, đặc biệt hữu ích trong các kỳ thi IELTS, TOEIC và tuyển sinh. Để sử dụng tốt dạng rút gọn, người học cần nắm rõ định nghĩa, quy tắc, cách nhận diện trong đề thi, và đặc biệt là tránh những lỗi sai phổ biến. Trong quá trình học, người học có thể tham gia diễn đàn ZIM Helper để được hỗ trợ giải đáp những thắc mắc của mình.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...