Tổng hợp các cụm từ cố định trong tiếng Anh phổ biến
Key takeaways
Cụm từ cố định giúp diễn đạt tự nhiên, chuẩn xác và ấn tượng hơn.
Được chia thành nhiều phân loại.
Có tính ứng dụng mạnh trong IELTS, VSTEP và giao tiếp thực tế.
Học theo ngữ cảnh, luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu dài.
Sử dụng đa dạng trong Writing và Speaking để nâng điểm.
Trong quá trình học tiếng Anh, việc sử dụng thành thạo cụm từ cố định (collocations, idioms, phrasal verbs) đóng vai trò quan trọng trong quá trình nâng cao kỹ năng viết và nói. Những cụm từ này giúp câu văn trở nên tự nhiên, trôi chảy và giàu sắc thái hơn, đồng thời thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ ở mức độ cao. Trong các kỳ thi học thuật như IELTS hay VSTEP, thí sinh được đánh giá cao khi có thể vận dụng cụm từ cố định một cách chính xác và linh hoạt, bởi chúng góp phần nâng điểm ở tiêu chí từ vựng (Lexical Resource) và Mạch lạc (Coherence and Cohesion). Việc nắm vững và áp dụng chúng không chỉ giúp đạt điểm cao trong bài thi mà còn cải thiện đáng kể năng lực giao tiếp tiếng Anh trong thực tế.
Cụm từ cố định là gì?
Cụm từ cố định trong tiếng Anh là những tổ hợp từ được sử dụng cùng nhau một cách quen thuộc và tự nhiên đến mức người bản ngữ coi đó là cách diễn đạt “chuẩn”. Chúng bao gồm ba nhóm phổ biến: collocations (sự kết hợp từ thông dụng như make a decision, heavy rain), idioms (thành ngữ mang nghĩa bóng như spill the beans, a blessing in disguise) và phrasal verbs (động từ kết hợp với giới từ hoặc trạng từ như look after, give up).
Điểm khác biệt quan trọng giữa cụm từ cố định và tổ hợp từ thông thường là chúng không thể tùy tiện thay đổi thành phần từ vựng mà vẫn giữ nguyên nghĩa tự nhiên. Ví dụ, strong coffee là kết hợp chuẩn, còn powerful coffee tuy đúng ngữ pháp nhưng không tự nhiên. Ngoài ra, nghĩa của idioms và nhiều phrasal verbs thường không thể suy ra trực tiếp từ từng từ đơn lẻ, đòi hỏi người học phải ghi nhớ nguyên cụm. Việc nhận diện và sử dụng đúng các cụm từ cố định giúp diễn đạt linh hoạt, chính xác và mang sắc thái bản ngữ hơn.
Tham khảo: Phân biệt Collocation, Idiom và Phrasal Verb: Nguồn gốc và đặc điểm.
Phân loại cụm từ cố định trong tiếng Anh

Adverb + Adjective
Giải thích:
Cấu trúc này gồm trạng từ (adverb) bổ nghĩa cho tính từ (adjective), thường nhằm tăng hoặc giảm mức độ của đặc điểm. Việc sử dụng đúng collocation giúp câu văn mang sắc thái tự nhiên và nhấn mạnh cảm xúc hoặc ý nghĩa.
Ví dụ minh họa:
Highly effective (cực kỳ hiệu quả): This approach is highly effective in reducing traffic congestion. (Cách tiếp cận này cực kỳ hiệu quả trong việc giảm tắc nghẽn giao thông.)
Deeply concerned (vô cùng lo lắng): The public is deeply concerned about environmental pollution. (Công chúng vô cùng lo lắng về ô nhiễm môi trường.)
Trong IELTS Writing Task 2, các trạng từ highly, deeply, fully, strongly thường được sử dụng để tăng tính học thuật và tránh dùng từ vựng band thấp hay không cụ thể như very.
Adjective + Noun
Giải thích:
Đây là nhóm collocation phổ biến, trong đó tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. Sự kết hợp này thường mang tính quy ước - không phải mọi tính từ đều kết hợp được với mọi danh từ.
Ví dụ học thuật:
Global issue (vấn đề toàn cầu): Climate change has become a pressing global issue. (Biến đổi khí hậu đã trở thành một vấn đề toàn cầu cấp bách.)
Economic growth (tăng trưởng kinh tế): Economic growth should be sustainable to protect the environment. (Tăng trưởng kinh tế cần bền vững để bảo vệ môi trường.)
Trong kĩ năng Writing, việc chọn tính từ chính xác (ví dụ substantial increase thay vì big increase) sẽ giúp gây ấn tượng với giám khảo, và nâng điểm tiêu chí Lexical Resource của bài viết.
Noun + Noun
Giải thích:
Cụm từ cố định phân loại này sẽ bao gồm hai danh từ ghép, trong đó danh từ thứ nhất đóng vai trò bổ nghĩa. Danh từ đầu thường ở dạng số ít dù mang nghĩa số nhiều.
Ví dụ học thuật:
Data analysis (phân tích dữ liệu): Data analysis is essential for evidence-based decision making. (Phân tích dữ liệu rất cần thiết cho việc ra quyết định dựa trên bằng chứng.)
Language barrier (rào cản ngôn ngữ): Language barriers can create misunderstandings in international meetings. (Rào cản ngôn ngữ có thể gây ra hiểu lầm trong các cuộc họp quốc tế.)
Noun + Verb
Giải thích:
Với loại này, danh từ sẽ đóng vai trò chủ ngữ, kết hợp tự nhiên với một động từ nhất định để diễn tả hành động hoặc trạng thái.
Ví dụ học thuật:
The economy grows (nền kinh tế phát triển): The economy grows steadily despite global challenges. (Nền kinh tế phát triển ổn định bất chấp những thách thức toàn cầu.)
Prices rise (giá cả tăng): Prices rise significantly during the holiday season. (Giá cả tăng đáng kể trong mùa lễ.)
Trong IELTS Writing Task 1, cấu trúc cụm từ cố định này thường được dùng để miêu tả xu hướng của biểu đồ, ví dụ như sales increased, population declined.
Verb + Noun
Giải thích:
Là nhóm collocation được sử dụng nhiều nhất, cấu trúc của phân loại này gồm cố động từ kết hợp với danh từ tạo thành một cụm ý nghĩa cố định.
Ví dụ phổ biến:
Make progress (tiến bộ): The team has made remarkable progress in their project. (Nhóm đã đạt được tiến bộ đáng kể trong dự án.)
Draw a conclusion (rút ra kết luận): From the statistics, we can draw a clear conclusion. (Từ số liệu, chúng ta có thể rút ra một kết luận rõ ràng.)
Đây là một trong những nhóm cụm từ cố định dễ gây nhầm lẫn cho người học nhất, ví dụ như do a decision thay vì make a decision. Do đó, người học cần sử dụng đúng động từ để đạt tiêu chí chính xác về collocation.
Verb + Preposition Phrase
Giải thích:
Cấu trúc bao gồm động từ kèm cụm giới từ, diễn đạt hành động liên quan đến đối tượng hoặc hoàn cảnh cụ thể.
Ví dụ trong đề thi:
Suffer from (mắc phải, chịu đựng): Many elderly people suffer from chronic diseases. (Nhiều người cao tuổi mắc các bệnh mãn tính.)
Result in (dẫn đến): The heavy rain resulted in severe flooding across the city. (Trận mưa lớn đã dẫn đến ngập lụt nghiêm trọng khắp thành phố.)
Verb + Adverb
Giải thích:
Động từ kết hợp với trạng từ để mô tả cách thức, mức độ hoặc tần suất của hành động.
Ví dụ học thuật:
Work hard (làm việc chăm chỉ): She works hard to support her family. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.)
Speak fluently (nói trôi chảy): He speaks fluently in three languages. (Anh ấy nói trôi chảy ba ngôn ngữ.)
Các trạng từ như significantly, gradually, dramatically cũng thường được sử dụng trong IELTS Writing Task 1 để mô tả xu hướng của biểu đồ động.
Tham khảo: Các collocation thường dùng trong bài thi IELTS.
Các cụm từ cố định trong tiếng Anh phổ biến

Chủ đề / Cụm từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
GIÁO DỤC (EDUCATION) | ||||
Acquire knowledge | /əˈkwaɪə ˈnɒlɪdʒ/ | Collocation | Tiếp thu kiến thức | Students acquire knowledge through both theory and practice. (Học sinh tiếp thu kiến thức qua cả lý thuyết và thực hành.) |
Broaden horizons | /ˈbrɔːdn həˈraɪznz/ | Collocation | Mở rộng tầm nhìn | Studying abroad can broaden students’ horizons. (Du học có thể mở rộng tầm nhìn.) |
Make progress | /meɪk ˈprəʊɡres/ | Collocation | Tiến bộ | She has made significant progress in her English studies. (Cô ấy đã tiến bộ đáng kể trong tiếng Anh.) |
Burn the midnight oil | /bɜːn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/ | Idiom | Thức khuya học/làm việc | He burned the midnight oil to finish his thesis. (Anh ấy thức khuya để hoàn thành luận văn.) |
Drop out | /drɒp aʊt/ | Phrasal Verb | Bỏ học giữa chừng | He dropped out of university after the first year. (Anh ấy bỏ học sau năm đầu tiên.) |
Pass with flying colours | /pɑːs wɪð ˈflaɪɪŋ ˈkʌləz/ | Idiom | Vượt qua xuất sắc | She passed the exam with flying colours. (Cô ấy vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.) |
Keep up with | /kiːp ʌp wɪð/ | Phrasal Verb | Theo kịp | It’s hard to keep up with the latest research. (Thật khó để theo kịp nghiên cứu mới.) |
MÔI TRƯỜNG (ENVIRONMENT) | ||||
Reduce carbon footprint | /rɪˈdjuːs ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | Collocation | Giảm lượng khí thải CO₂ | Using public transport helps reduce your carbon footprint. (Dùng giao thông công cộng giúp giảm khí thải.) |
Combat climate change | /ˈkɒmbæt ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | Collocation | Chống biến đổi khí hậu | We must act now to combat climate change. (Chúng ta phải hành động ngay.) |
Environmental degradation | /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌdeɡrəˈdeɪʃn/ | Collocation | Suy thoái môi trường | Deforestation leads to environmental degradation. (Phá rừng gây suy thoái môi trường.) |
Go green | /ɡəʊ ɡriːn/ | Idiom | Sống xanh | Many cities are going green to improve air quality. (Nhiều thành phố đang sống xanh.) |
Dispose of | /dɪˈspəʊz ɒv/ | Phrasal Verb | Xử lý, loại bỏ | Hazardous waste must be disposed of properly. (Chất thải nguy hại phải được xử lý đúng cách.) |
Cut down on | /kʌt daʊn ɒn/ | Phrasal Verb | Cắt giảm | We need to cut down on plastic use. (Chúng ta cần giảm dùng nhựa.) |
Bear the brunt of | /beə ðə brʌnt ɒv/ | Idiom | Chịu hậu quả nặng nề nhất | Poor communities bear the brunt of natural disasters. (Cộng đồng nghèo chịu thiệt hại nặng nhất.) |
CÔNG NGHỆ (TECHNOLOGY) | ||||
Cutting-edge technology | /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ tekˈnɒlədʒi/ | Collocation | Công nghệ tiên tiến | They use cutting-edge technology in their products. (Họ dùng công nghệ tiên tiến.) |
Digital literacy | /ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/ | Collocation | Kỹ năng công nghệ số | Digital literacy is vital in modern jobs. (Kỹ năng số rất quan trọng.) |
Data breach | /ˈdeɪtə briːtʃ/ | Collocation | Rò rỉ dữ liệu | The firm suffered a massive data breach. (Công ty bị rò rỉ dữ liệu lớn.) |
Push the envelope | /pʊʃ ði ˈenvələʊp/ | Idiom | Vượt giới hạn | Startups push the envelope to innovate. (Startup vượt giới hạn để đổi mới.) |
Log in | /lɒɡ ɪn/ | Phrasal Verb | Đăng nhập | Please log in to your account. (Vui lòng đăng nhập.) |
Plug in | /plʌɡ ɪn/ | Phrasal Verb | Cắm điện/kết nối | Plug in the device before use. (Cắm điện thiết bị trước khi dùng.) |
Be on the same wavelength | /bi ɒn ðə seɪm ˈweɪvleŋθ/ | Idiom | Có cùng suy nghĩ/quan điểm | Tech teams must be on the same wavelength. (Nhóm kỹ thuật cần cùng quan điểm.) |
XÃ HỘI (SOCIETY) | ||||
Social inequality | /ˈsəʊʃl ˌɪnɪˈkwɒləti/ | Collocation | Bất bình đẳng xã hội | Social inequality remains a global issue. (Bất bình đẳng là vấn đề toàn cầu.) |
Public awareness | /ˈpʌblɪk əˈweənəs/ | Collocation | Nhận thức cộng đồng | Campaigns raise public awareness of recycling. (Chiến dịch nâng cao nhận thức tái chế.) |
Break the ice | /breɪk ði aɪs/ | Idiom | Phá bầu không khí ngại ngùng | He told a joke to break the ice. (Anh kể chuyện cười để phá bầu không khí.) |
Get along with | /ɡet əˈlɒŋ wɪð/ | Phrasal Verb | Hòa thuận | She gets along with everyone. (Cô ấy hòa thuận với mọi người.) |
Lend a hand | /lend ə hænd/ | Idiom | Giúp đỡ | We should lend a hand to those in need. (Ta nên giúp đỡ người cần.) |
Speak out | /spiːk aʊt/ | Phrasal Verb | Lên tiếng | Citizens must speak out against injustice. (Người dân phải lên tiếng chống bất công.) |
Cách học cụm từ cố định một cách hiệu quả

Học theo ngữ cảnh
Một trong những cách nhanh nhất để ghi nhớ cụm từ cố định là học chúng trong tình huống thực tế. Khi đọc báo, nghe podcast hoặc xem video tiếng Anh, hãy chú ý đến cách người bản ngữ sử dụng cụm từ trong câu. Điều này giúp người học hiểu rõ sắc thái nghĩa, mức độ trang trọng và cách kết hợp từ.
Ví dụ: Trong một bài báo về môi trường, bắt gặp câu:
Governments must take urgent action to combat climate change.
Ở đây, có cụm combat climate change (chống lại biến đổi khí hậu) được sử dụng → Ghi lại cả câu và chủ đề “Environment”.
Sử dụng kỹ thuật ghi nhớ thông minh
Sử dụng các phương pháp ghi nhớ thông minh như flashcards và mindmaps sẽ giúp người học lưu nhớ cụm từ lâu hơn:
Với flashcards, một mặt ghi cụm từ và phiên âm, mặt còn lại ghi nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Các ứng dụng như Anki hoặc Quizlet áp dụng nguyên tắc lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), giúp kiến thức chuyển từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn.
Mindmaps đặc biệt hữu ích khi học theo chủ đề. Có thể đặt một chủ đề lớn như Education, rồi phân nhánh thành teaching methods, student performance, academic success, dưới mỗi nhánh liệt kê các collocations, idioms, phrasal verbs liên quan. Với mindmaps, phần minh họa bao gồm màu sắc và hình ảnh cũng góp phần giúp tăng khả năng ghi nhớ thị giác cho người học.
Ghi chép khoa học
Một cuốn sổ tay chuyên dụng có thể giúp người học quản lý vốn từ hiệu quả. Để hệ thống hóa việc ghi chép, người học nên từ vựng chia thành ba phần chính: Collocations, Idioms và Phrasal verbs. Với mỗi phần, nên có các mục bao gồm:
Cụm từ + phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
1–2 câu ví dụ
Chủ đề liên quan
Việc phân loại như vậy sẽ hỗ trợ ôn tập dễ dàng và có hệ thống, giúp người học tìm lại cụm từ mỗi khi cần.

Luyện tập qua câu ví dụ
Ngay khi học cụm mới, nên đặt ít nhất 2–3 câu áp dụng vào ngữ cảnh gần gũi với người học. Việc này giúp thực hành kiến thức vừa học, biến cụm từ từ kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động.
Ví dụ: Với cụm mitigate environmental pollution (giảm thiểu ô nhiễm môi trường), có thể đặt các câu như sau:
The government is working to mitigate environmental pollution through stricter laws.
New technologies can help mitigate environmental pollution in urban areas.
Áp dụng vào thực tế
Kiến thức chỉ thực sự bền vững khi được dùng thường xuyên. Do đó, trong giao tiếp, nên chủ động sử dụng 1–2 cụm từ mới mỗi ngày, kể cả khi luyện nói một mình. Trong viết lách, thử chèn các cụm từ học thuật vào bài luận hoặc nhật ký để làm phong phú vốn từ. Đi cùng với sự kiên trì, duy trì thói quen 15–20 phút mỗi ngày, học 3–5 cụm mới và ôn lại cụm cũ, vốn cụm từ của người học hứa hẹn sẽ tăng đáng kể, đặc biệt hữu ích cho các kỳ thi quan trọng như IELTS hay VSTEP.
Tham khảo: 5 phương pháp học idiom hiệu quả và ứng dụng trong IELTS Speaking.
Ví dụ ứng dụng cụm từ cố định trong bài Writing và Speaking
Ứng dụng trong Writing (IELTS Task 2)
Đoạn văn mẫu:
In recent years, the issue of climate change has become a matter of grave concern. Governments around the world must take urgent action to combat climate change by implementing stricter environmental regulations. Additionally, raising public awareness about the need to conserve natural resources is highly effective in promoting sustainable lifestyles. Without decisive measures, it will be extremely difficult to mitigate the adverse impacts of global warming.
Cụm từ cố định đã sử dụng:
a matter of grave concern (một vấn đề nghiêm trọng đáng lo ngại)
take urgent action (hành động khẩn cấp)
combat climate change (chống lại biến đổi khí hậu)
conserve natural resources (bảo tồn tài nguyên thiên nhiên)
highly effective (cực kỳ hiệu quả)
mitigate the adverse impacts (giảm thiểu tác động bất lợi)

Phân tích cách dùng:
Các cụm này đều thuộc chủ đề môi trường, phù hợp cho bài luận học thuật.
a matter of grave concern và take urgent action giúp mở bài trở nên trang trọng và nhấn mạnh tính cấp bách.
combat climate change và conserve natural resources là collocations thường gặp trong đề thi IELTS.
highly effective được dùng để đánh giá biện pháp, tăng sức thuyết phục cho lập luận.
mitigate the adverse impacts sử dụng trong câu điều kiện cuối bài để kết luận vấn đề.
Bài tập cụm từ cố định có đáp án
Bài 1 – Gap-filling (Điền từ vào chỗ trống)
Điền cụm từ cố định thích hợp vào chỗ trống. Bạn có thể thay đổi dạng từ nếu cần.
Từ gợi ý: play a vital role, deeply concerned, take urgent action, break the news, come to an agreement, raise awareness, bear in mind, run out of
The government must __________ to tackle air pollution in major cities.
She is __________ about the safety of her neighborhood after the recent burglary.
Public education campaigns can help __________ of healthy eating habits.
Effective teamwork __________ in achieving company goals.
We must always __________ the cultural differences when working with foreign partners.
Đáp án & Giải thích:
take urgent action – Collocation dùng cho tình huống cấp bách.
deeply concerned – Trạng từ + tính từ diễn tả sự lo lắng mạnh mẽ.
raise awareness – Collocation phổ biến trong chủ đề giáo dục & xã hội.
play a vital role – Diễn tả vai trò quan trọng.
bear in mind – Idiom nghĩa là ghi nhớ, cân nhắc.

Bài 2 – Sentence Transformation (Viết lại câu)
Viết lại câu sử dụng cụm từ cho sẵn, giữ nguyên ý nghĩa.
The teacher explained the grammar rules so that everyone could understand. (make…clear)
The city should act quickly to prevent flooding. (take urgent action)
They finally decided after hours of discussion. (make up one’s mind)
Our company reduced using plastic bags to protect the environment. (cut down on)
The mayor told the residents about the new tax policy. (break the news)
Đáp án & Giải thích:
The teacher made the grammar rules clear to everyone.
The city should take urgent action to prevent flooding.
They finally made up their minds after hours of discussion.
Our company cut down on the use of plastic bags to protect the environment.
The mayor broke the news about the new tax policy to the residents.
Tổng kết
Việc nắm vững các cụm từ cố định giúp người học tiếng Anh nâng cao độ chính xác, sự tự nhiên và tính thuyết phục trong giao tiếp cũng như bài viết học thuật. Không chỉ giúp tránh lỗi diễn đạt, chúng còn tạo ấn tượng chuyên nghiệp trong các kỳ thi như IELTS, VSTEP. Để đạt hiệu quả, người học cần luyện tập thường xuyên thông qua việc đọc, nghe, ghi chép và áp dụng ngay vào thực tế. Mỗi lần sử dụng đúng một cụm từ cố định, người học không chỉ ghi nhớ lâu hơn mà còn tiến gần hơn tới phong cách diễn đạt của người bản ngữ.
Để đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS, người học cần một phương pháp ôn luyện hiệu quả và lộ trình rõ ràng. Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa học IELTS chuyên sâu, áp dụng phương pháp giảng dạy hiện đại giúp học viên phát triển toàn diện cả bốn kỹ năng. Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và tài liệu cập nhật, học viên có thể tối ưu hóa thời gian học tập và nâng cao điểm số. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp