Hướng dẫn trả lời dạng câu hỏi Evaluate trong IELTS Speaking Part 3

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho người học thông tin tổng quan và bài tập về dạng câu hỏi Evaluate trong IELTS Speaking Part 3.
Huỳnh Kim Ngân
12/10/2023
huong dan tra loi dang cau hoi evaluate trong ielts speaking part 3

IELTS Speaking Part 3 là phần thi mà trong đó thí sinh phải thảo luận với giám khảo về những vấn đề trong xã hội. Một trong những dạng câu hỏi phổ biến nhất là dạng câu hỏi Evaluate trong IELTS Speaking Part 3 - đưa ra nhận định của thí sinh về sự việc nào đó. Để hiểu hơn về dạng câu hỏi này, bài viết sau sẽ cung cấp cho người học cách trả lời, cấu trúc hữu ích và bài tập vận dụng kèm audio.

Key takeaways

Dạng câu hỏi Evaluate trong IELTS Speaking Part 3 yêu cầu thí sinh phải đưa ra ý kiến cá nhân về một tuyên bố hoặc quan điểm cụ thể.

Công thức AREA (Answers - Reasons - Examples - Alternatives) là một hướng dẫn hữu ích để trả lời dạng câu hỏi này:

  • Answers (Câu trả lời): Đầu tiên, thí sinh nên nêu lên ý kiến chung của mình về vấn đề được đặt ra.

  • Reasons (Lý do): Tiếp theo, thí sinh cần giải thích lý do hoặc căn cứ cho ý kiến của họ.

  • Examples (Ví dụ): Sau đó, họ có thể cung cấp ví dụ cụ thể để minh họa hoặc chứng minh quan điểm của mình.

  • Alternatives (Lựa chọn khác): Cuối cùng, thí sinh có thể đề cập đến một quan điểm khác hoặc một góc nhìn khác về vấn đề đó.

Có nhiều cách tiếp cận để trả lời câu hỏi Evaluate, ví dụ như:

  • Đưa ra quan điểm đối lập: So sánh và đối chiếu quan điểm cá nhân với quan điểm khác.

  • Bình luận tổng quan: Bắt đầu bằng một lời bình luận tổng quan về chủ đề trước khi nêu quan điểm chi tiết.

  • Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân: Sử dụng ví dụ hoặc kinh nghiệm cá nhân để minh họa quan điểm.

  • Tham khảo xu hướng hoặc thay đổi: Đề cập đến sự thay đổi hoặc xu hướng gần đây liên quan đến chủ đề.

  • Lưu ý rằng thí sinh không nhất thiết phải tuân thủ một cấu trúc cụ thể và có thể linh hoạt trong cách trả lời.

Tổng quan về dạng câu hỏi Evaluate trong IELTS Speaking Part 3

Đối với dạng câu hỏi Evaluate (nhận định) trong IELTS Speaking Part 3, thí sinh sẽ được hỏi một câu mang tính chất nhận định về một ý kiến của người khác. 

Ví dụ 1: Some people say that people helped others more in the past than they do now. Do you agree or disagree?

(Một số người nói rằng trước đây mọi người giúp đỡ người khác nhiều hơn bây giờ. Bạn đồng ý hay không đồng ý?)

Ví dụ 2: Why do some people prefer to be alone sometimes?

(Tại sao đôi khi một số người lại thích ở một mình?)

Cách trả lời dạng câu hỏi Evaluate trong IELTS Speaking Part 3

Công thức AREA

Để trả lời câu hỏi dạng nhận định ý kiến, người học có thể phát triển ý tưởng theo công thức AREA (Answers - Reasons - Examples - Alternatives)

Trong đó:

  • Answer: Đầu tiên người học nên đưa ra nhận định chung của mình về vấn đề được hỏi

  • Reasons: giải thích lý do cho nhận định của mình

  • Example: lấy ví dụ để làm rõ cho quan điểm của bản thân

  • Alternatives: phản đề hay còn gọi là nêu một ý kiến khác với luận điểm chính

Ví dụ minh họa:

Why do young people like to live in cities? (Tại sao người trẻ lại thích sống ở thành phố?)

Answer: Young people are often drawn to cities because of the plethora of opportunities and amenities they offer.

(Người trẻ thường được thu hút bởi các thành phố vì những cơ hội và tiện ích mà chúng cung cấp.)

Reasons: One of the main reasons I can think of is employment opportunities. Cities are hubs for a variety of industries, and they often offer better job prospects compared to rural areas. Moreover, cities provide diverse educational institutions, including renowned universities and vocational training centers, making them attractive for students seeking higher education.

(Một trong những lý do chính là cơ hội việc làm. Các thành phố là trung tâm cho nhiều ngành công nghiệp, và chúng thường cung cấp triển vọng công việc tốt hơn so với các khu vực nông thôn. Hơn nữa, các thành phố cung cấp các cơ sở giáo dục đa dạng, bao gồm các trường đại học danh tiếng và trung tâm đào tạo nghề, làm cho chúng trở nên hấp dẫn đối với sinh viên theo đuổi giáo dục cao học.)

Examples: For instance, cities like New York or London attract young professionals from all over the world due to their thriving finance, tech, and arts sectors. (Ví dụ, các thành phố như New York hoặc London thu hút các chuyên viên trẻ từ khắp nơi trên thế giới do ngành tài chính, công nghệ, và nghệ thuật của họ đang phát triển mạnh.)

Alternatives: Even though cities have a lot going for them, some young people are looking for something different nowadays. With more people working online and the whole digital nomad thing, a bunch are checking out smaller towns or even going rural. 

(Mặc dù các thành phố có rất nhiều điều thú vị nhưng ngày nay một số người trẻ đang tìm kiếm điều gì đó khác biệt. Với ngày càng nhiều người làm việc trực tuyến và toàn bộ lĩnh vực du mục kỹ thuật số, một nhóm người đang tìm đến các thị trấn nhỏ hơn hoặc thậm chí là đi về nông thôn.)

Câu trả lời hoàn chỉnh:

“Young people are often drawn to cities because of the plethora of opportunities and amenities they offer. One of the main reasons I can think of is employment opportunities. 

Cities are hubs for a variety of industries, and they often offer better job prospects compared to rural areas. Moreover, cities provide diverse educational institutions, including renowned universities and vocational training centers, making them attractive for students seeking higher education. 

For instance, cities like New York or London attract young professionals from all over the world due to their thriving finance, tech, and arts sectors.
Even though cities have a lot going for them, some young people are looking for something different nowadays. With more people working online and the whole digital nomad thing, a bunch are checking out smaller towns or even going rural.”

Lưu ý: đây là câu trả lời mẫu được phân tích đầy đủ theo công thức AREA, thí sinh không nhất thiết phải trả lời đầy đủ như câu trả lời mẫu này.

Công thức AREA

Đưa ra quan điểm đối lập

Cách tiếp cận này khuyến khích người học đưa ra một quan điểm đối lập trước khi đưa ra nhận định của bản thân.

Although/even though + quan điểm trái ngược, quan điểm của bản thân

hoặc

Well, I understand that + quan điểm trái ngược. However, in my opinion, quan điểm của bản thân.

Ví dụ: Why do some people like planting flowers at home?

(Tại sao một số người thích trồng hoa ở nhà?)

Minh họa câu trả lời:

Well, I understand that some individuals might find planting flowers at home to be time-consuming. They might argue that with our busy lives, constant watering and care can be a bit challenging. However, in my opinion, the process of planting and nurturing flowers at home is incredibly rewarding. There's a therapeutic element to it. Witnessing a flower bloom from a seed you've planted provides a genuine sense of accomplishment. Moreover, when someone notices and compliments the flowers, there's a unique pride.

(Vâng, tôi hiểu rằng một số người có thể thấy việc trồng hoa tại nhà tốn nhiều thời gian. Họ có thể cho rằng với cuộc sống bận rộn của chúng ta, việc tưới nước và chăm sóc liên tục có thể hơi khó khăn. Tuy nhiên, theo tôi, quá trình trồng và chăm sóc những bông hoa ở nhà là một điều vô cùng bổ ích. Nó còn có yếu tố trị liệu. Chứng kiến ​​một bông hoa nở từ hạt giống bạn đã trồng mang lại cảm giác thực sự thành công. Hơn nữa, khi ai đó chú ý và khen ngợi những bông hoa, bạn sẽ có một niềm tự hào đặc biệt.

Đưa ra quan điểm đối lập

So sánh hai đối tượng

Một cách khác để tiếp cận câu hỏi dạng Evaluate trong IELTS Speaking Part 3 đó là đưa ra nhiều góc nhìn khác nhau về một vấn đề.

Bình luận câu hỏi

Bước đầu tiên người học có thể bình luận câu hỏi của giám khảo để tạo thời gian suy nghĩ:

  • Off the top of my head I would say… (Tôi muốn nói rằng…)

  • Well, it’s difficult to say but… (Hmm. hơi khó để nói nhưng mà..)

  • That’s an interesting question and I think I would have to say that.. (Đó là một câu hỏi thú vị và tôi sẽ nói rằng…)

  • Actually, that’s not something I’ve thought about, but.. (Thật lòng câu hỏi này tôi chưa nghĩ tới bao giờ nhưng mà…)

Khẳng định vấn đề có nhiều góc nhìn

Ví dụ:

  • Well, I think it depends on the age of the person… (Tôi nghĩ rằng còn tùy vào độ tuổi)

  • From my observations, people's opinions on + vấn đề cần bàn + seem to diverge. (Từ góc nhìn của tôi thì vấn đề này rất tùy thuộc..)

Đưa ra lý giải

Đưa ra góc nhìn thứ nhất:

Ví dụ:

  • On the one hand… + vấn đề (một mặt thì…)

  • Perhaps for some people.. (Với một vài người thì..)

Đưa ra góc nhìn thứ hai:

Ví dụ:

  • On the other hand.. + vấn đề (mặt khác thì…)

  • However, other people may + hành động” (Tuy nhiên đối với người khác thì…)

Minh họa câu trả lời:

Câu hỏi: Do you think most people like travelling to foreign countries?

(Bạn có nghĩ rằng nhiều người thích đi du lịch nước ngoài không?)

That's a thought-provoking question. From my observations, people's opinions on traveling abroad seem to diverge.

On one hand, many individuals are genuinely enthusiastic about the prospect of visiting new countries. They often discuss the allure of experiencing diverse cultures, sampling exotic cuisines, and interacting with people from different backgrounds. The opportunity to immerse oneself in a novel environment can be quite enticing for many.

On the other hand, there are those who find overseas travel somewhat daunting or cumbersome. Their concerns often revolve around the administrative aspects, such as visa processes or the extensive travel durations. Additionally, the unpredictability of unfamiliar surroundings can be a deterrent for some.

(Đó là một câu hỏi khá thú vị. Theo quan sát của tôi, ý kiến của mọi người về việc đi du lịch nước ngoài dường như khác nhau.

Một mặt thì, nhiều cá nhân thực sự hào hứng với việc đến thăm các quốc gia mới. Họ thường xuyên thảo luận về việc trải nghiệm các nền văn hóa đa dạng, nếm thử các món ăn lạ và tương tác với những người có hoàn cảnh xuất thân khác nhau. Cơ hội đắm mình trong một môi trường mới lạ có thể là khá hấp dẫn đối với nhiều người.

Mặt khác, có những người thấy việc đi du lịch nước ngoài hơi khó khăn hoặc cồng kềnh. Mối quan tâm của họ thường xoay quanh các khía cạnh hành chính, chẳng hạn như thủ tục cấp thị thực hoặc thời gian di chuyển kéo dài. Ngoài ra, đi du lịch nước ngoài có thể xảy ra những điều không lường trước được)

Cấu trúc câu trả lời dạng câu hỏi Evaluate trong IELTS Speaking Part 3

Để mở đầu cho câu trả lời dạng Evaluate, thí sinh có thể bắt đầu với các cụm như:

  • Generally / broadly speaking, I think: nhìn chung thì

  • For the most part, I suppose: theo số đông thì

Trả lời trực tiếp:

  • In my view: Theo quan điểm của tôi

  • Personally speaking: Cá nhân tôi thấy

  • Cân nhắc cả hai mặt:

    • On one hand, ... , but on the other hand: Một mặt, ... , nhưng mặt khác

    • While there are arguments to suggest ..., others might believe …: Mặc dù có những lập luận cho rằng ..., người khác có thể tin ...

  • Diễn đạt sự chắc chắn/không chắc chắn:

    • I'm quite certain that: Tôi khá chắc chắn rằng

    • I'm not entirely sure, but: Tôi không hoàn toàn chắc chắn, nhưng

  • Đưa ra nhận xét chung:

    • Generally speaking: Nói chung…

    • From what I've observed: Từ những gì tôi đã quan sát

  • Tham khảo ý kiến ​​phổ biến:

    • A lot of people might think that ..., but I feel: Nhiều người có thể nghĩ rằng ..., nhưng tôi cảm thấy

    • It's a common belief that ..., however, in my opinion: Đó là một niềm tin phổ biến rằng ..., tuy nhiên, theo ý kiến ​​của tôi

  • Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân:

    • From my own experience: Từ kinh nghiệm cá nhân của tôi

    • Having been in a situation where ..., I believe: Đã từng ở trong tình huống mà ..., tôi tin rằng

  • Giới thiệu một góc nhìn rộng lớn:

    • Looking at the bigger picture: Nhìn vào bức tranh lớn hơn

    • Considering various perspectives: Xem xét từ nhiều góc độ

  • Nêu một sự thật hiển nhiên:

    • It's evident that: Rõ ràng là

    • It's undeniable that: Không thể phủ nhận rằng

  • Giới thiệu một tình huống có điều kiện:

    • If we consider the fact that ..., then: Nếu chúng ta xem xét sự thật rằng ..., thì

    • Assuming that ..., I'd say: Giả sử rằng ..., tôi sẽ nói

  • Tham khảo xu hướng hoặc thay đổi:

    • Given the recent trends: Dựa trên xu hướng gần đây

    • Over the past few years, it's become clear that: Trong vài năm qua, điều này trở nên rõ ràng rằng

Bài tập dạng câu hỏi Evaluate trong IELTS Speaking Part 3

Exercise 1: Answer these IELTS Speaking Part 3 questions

  1. Which do young people in your country prefer, changing their jobs frequently or staying in a job for a long time? 

  2. Do you think food is an important part of festivals in Vietnam? 

  3. Do people feel lonely in crowded cities? 

  4. Do you think the way people learn English today is the same as in the past?

Exercise 2: Answer these IELTS Speaking Part 3 questions using the contrasting technique

  1. Do you think music and dancing are a must at a party?

  2. Why is it difficult for some people to achieve work-life balance?

Đáp án

Exercise 1: Answer these IELTS Speaking Part 3 questions

  1. Which do young people in your country prefer, changing their jobs frequently or staying in a job for a long time?

(Những người trẻ ở nước bạn thích điều gì hơn, thay đổi công việc thường xuyên hay gắn bó lâu dài với một công việc?)

Well, it kind of varies, but in recent years, it seems that a lot of young people in my country have been leaning towards changing their jobs more often. The main reason might be that they're seeking better opportunities, higher salaries, or simply wanting to gain diverse experiences. On the flip side, there are still those who value job stability and prefer staying in one place for a longer time. It's a mix, really, but the trend of job-hopping is quite noticeable among the younger generation.

(Vâng, nó có thể khác nhau, nhưng trong những năm gần đây, có vẻ như rất nhiều người trẻ ở nước tôi có xu hướng thay đổi công việc thường xuyên hơn. Lý do chính có thể là họ đang tìm kiếm cơ hội tốt hơn, mức lương cao hơn, hoặc Mặt khác, vẫn có những người coi trọng sự ổn định trong công việc và thích ở một nơi lâu dài hơn. Thực ra đó là một sự pha trộn, nhưng xu hướng nhảy việc khá dễ nhận thấy trong giới trẻ. thế hệ.)

  • Well, it kind of varies (phrase) /wɛl ɪt ˈkaɪnd əv ˈvɛriːz/ : Nó cũng tùy trường hợp

  • leaning towards (phrasal verb) /ˈliː.nɪŋ tɔːrdz/ : Thiên về, hướng về

  • The main reason might be that (phrase) /ðə meɪn ˈriːzən maɪt biː ðæt/ : Lý do chính có thể là

  • diverse (adjective) /daɪˈvɜːrs/ : Đa dạng

  • On the flip side (phrase) /ɒn ðə flɪp saɪd/ : Mặt khác, một khía cạnh khác

  • job stability (noun phrase) /dʒɒb stəˈbɪl.ɪ.ti/ : Sự ổn định trong công việc

  • job-hopping (noun) /dʒɒb ˈhɒp.ɪŋ/ : Sự thay đổi công việc thường xuyên

  • noticeable (adjective) /ˈnəʊtɪsəbəl/ : Dễ nhận biết

  1. Do you think food is an important part of festivals in Vietnam?

(Bạn có nghĩ ẩm thực là một phần quan trọng trong các lễ hội ở Việt Nam không?)

Oh, absolutely! Food plays a central role in Vietnamese festivals. Each festival usually has its unique dishes associated with it. For instance, during the Lunar New Year or 'Tết', it's customary to have 'Bánh Chưng', a square rice cake, and other special dishes. Food is not just about eating; it's a way to bring families together and to celebrate our traditions and culture. So, yes, it's pretty indispensable to our festivities.

(Ồ, chắc chắn rồi! Ẩm thực đóng vai trò trung tâm trong các lễ hội của người Việt. Mỗi lễ hội thường có những món ăn độc đáo gắn liền với nó. Ví dụ, trong dịp Tết Nguyên đán hay 'Tết', người ta thường có 'Bánh Chưng', một loại bánh gạo hình vuông và các món ăn đặc biệt khác. Ẩm thực không chỉ là việc ăn uống mà còn là cách để gắn kết các gia đình và tôn vinh truyền thống và văn hóa của chúng ta. Vì vậy, vâng, nó khá không thể thiếu trong các lễ hội của chúng ta.)

  • Something plays a central role (phrase) /ˈsʌmθɪŋ pleɪz ə ˈsɛn.trəl roʊl/ : Cái gì đó đóng một vai trò trung tâm

  • associate with (verb phrase) /əˈsoʊ.ʃi.eɪt wɪð/ : Liên kết với

  • customary (adjective) /ˈkʌstəmeri/ : Theo phong tục, thông thường

  • indispensable (adjective) /ˌɪndɪˈspensəbl/ : Không thể thiếu được

  • festivities (noun) /fɛsˈtɪvɪtiz/ : Các lễ kỷ niệm, sự kỷ niệm

  1. Do people feel lonely in crowded cities?

(Mọi người có cảm thấy cô đơn ở những thành phố đông đúc không?)

It might sound counterintuitive, but yes, many people do feel lonely in crowded cities. While cities are bustling and full of people, the pace of life can be so fast that individuals might not have the time or energy to build meaningful relationships. Plus, the urban environment can sometimes lead to feelings of anonymity where one feels like just another face in the crowd. Even though there are plenty of people around, it doesn’t necessarily mean there are genuine connections being made.

(Nghe có vẻ phản trực giác, nhưng đúng vậy, nhiều người cảm thấy cô đơn ở những thành phố đông đúc. môi trường đô thị đôi khi có thể dẫn đến cảm giác ẩn danh, khiến người ta cảm thấy mình chỉ là một gương mặt khác trong đám đông.Mặc dù có rất nhiều người xung quanh nhưng điều đó không nhất thiết có nghĩa là có những kết nối thực sự được tạo ra.)

  • counterintuitive (adjective) /ˌkaʊntərɪnˈtjuː.ɪ.tɪv/ : Trái với trực giác

  • lonely (adjective) /ˈloʊn.li/ : Cô đơn

  • bustling (adjective) /ˈbʌslɪŋ/ : Náo nhiệt, nhộn nhịp

  • pace of life (noun phrase) /peɪs ʌv laɪf/ : Nhịp sống

  • genuine (adjective) /ˈdʒɛnjuːɪn/ : Chân thật, thực sự

  1. Do you think the way people learn English today is the same as in the past?

(Bạn có nghĩ cách mọi người học tiếng Anh ngày nay cũng giống như ngày xưa không?)

Not really. The core principles of language learning might remain similar, but the methods and resources have definitely evolved. In the past, learning English was mostly limited to textbooks, traditional classrooms, and perhaps some English audio tapes. But now, with the internet and technology, there are countless online platforms, apps, and interactive websites tailored for English learners. Moreover, today's learners can easily practice real-time conversations with native speakers through language exchange platforms. So, while the goal is the same, the approach and tools have undergone significant changes.

(Không hẳn. Các nguyên tắc cốt lõi của việc học ngôn ngữ có thể vẫn tương tự, nhưng phương pháp và nguồn tài liệu chắc chắn đã phát triển. Trước đây, việc học tiếng Anh chủ yếu chỉ giới hạn trong sách giáo khoa, lớp học truyền thống và có lẽ một số băng ghi âm tiếng Anh. Nhưng giờ đây, với Internet và công nghệ, có vô số nền tảng, ứng dụng, trang web tương tác trực tuyến được thiết kế riêng cho người học tiếng Anh. Hơn nữa, người học ngày nay có thể dễ dàng thực hành các cuộc hội thoại thời gian thực với người bản xứ thông qua các nền tảng trao đổi ngôn ngữ. công cụ đã có những thay đổi đáng kể)

  • core principles (noun phrase) /kɔːr ˈprɪnsɪpəlz/ : Nguyên tắc cốt lõi

  • evolved (verb, past tense) /ɪˈvɑːlvd/ : Tiến hóa, phát triển

  • countless (adjective) /ˈkaʊntləs/ : Vô số, không đếm xuể

  • interactive (adjective) /ˌɪntərˈæktɪv/ : Tương tác

  • approach (noun/verb) /əˈproʊtʃ/ : Cách tiếp cận; tiếp cận

  • undergone (verb, past participle of 'undergo') /ˌʌndərˈɡoʊn/ : Đã trải qua

Exercise 2: Answer these IELTS Speaking Part 3 questions using the contrasting technique

  1. Do you think music and dancing are a must at a party?

(Bạn có nghĩ rằng âm nhạc và khiêu vũ là điều bắt buộc trong một bữa tiệc?)

Well, from one angle, there are people who believe that parties can be enjoyable even without music and dancing. They might argue that deep conversations, games, or even a simple gathering can define a party's success. However, in my view, music and dancing truly lift the spirit of a party. They bring a lively atmosphere, allowing people to let loose and express themselves freely. Even if not everyone is dancing, having background music can set the tone and make the gathering feel more vibrant. So, while there are other elements to a party, I'd say music and dancing are pretty essential.

(Vâng, từ một góc độ nào đó, có những người tin rằng các bữa tiệc có thể trở nên thú vị ngay cả khi không có âm nhạc và khiêu vũ. Họ có thể lập luận rằng những cuộc trò chuyện sâu sắc, những trò chơi hoặc thậm chí là một buổi tụ tập đơn giản cũng có thể quyết định sự thành công của bữa tiệc. Tuy nhiên, theo quan điểm của tôi, âm nhạc và khiêu vũ thực sự nâng cao tinh thần của bữa tiệc. Chúng mang lại bầu không khí sôi động, cho phép mọi người thả lỏng và tự do thể hiện bản thân. Ngay cả khi không phải tất cả mọi người đều nhảy múa, việc có nhạc nền có thể tạo nên giai điệu và khiến buổi tụ họp trở nên sôi động hơn. có những yếu tố khác cho một bữa tiệc, tôi muốn nói rằng âm nhạc và khiêu vũ là khá cần thiết.)

  • let loose (phrasal verb) /lɛt luːs/: giải tỏa, thả lỏng

  • vibrant (adjective) /ˈvaɪ.brənt/: sôi nổi, đầy sức sống

  1. Why is it difficult for some people to achieve work-life balance?

(Tại sao một số người lại khó đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống?)

Some people may believe that with meticulous planning, anyone can balance their work and personal life efficiently. But for me, my take is that work-life balance can be elusive for many due to external pressures. This could be demanding job roles, societal expectations, or even personal ambitions. Nowadays, especially with the rise of remote work, the boundaries between professional and personal lives have become increasingly blurred.

(Một số người có thể tin rằng với việc lập kế hoạch tỉ mỉ, bất kỳ ai cũng có thể cân bằng công việc và cuộc sống cá nhân một cách hiệu quả. Nhưng đối với tôi, quan điểm của tôi là sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống có thể khó nắm bắt đối với nhiều người do áp lực bên ngoài. Điều này có thể là những vai trò công việc đòi hỏi khắt khe, kỳ vọng của xã hội , hay thậm chí là tham vọng cá nhân... Ngày nay, đặc biệt với sự gia tăng của công việc từ xa, ranh giới giữa cuộc sống nghề nghiệp và cá nhân ngày càng trở nên mờ nhạt.)

  • meticulous (adjective) /məˈtɪk.jə.ləs/: tỉ mỉ, chi tiết

  • efficiently (adverb) /ɪˈfɪʃ.ən.tli/: hiệu quả

  • elusive (adjective) /ɪˈluː.sɪv/: khó nắm bắt, trốn tránh

  • societal (adjective) /səˈsaɪ.ə.təl/: thuộc về xã hội

  • boundary (noun) /ˈbaʊn.dər.i/: biên giới, ranh giới

Tổng kết

Dạng câu hỏi Evaluate trong IELTS Speaking Part 3 là dạng bài thường gặp trong IELTS Speaking Part 3. Nhận biết và hiểu được cách tiếp cận sẽ giúp thí sinh chuẩn bị và thể hiện tốt hơn trong phòng thi. Hy vọng qua bài viết trên, các sĩ tử đã có thêm thông tin cần thiết.

Tham khảo thêm các bài viết khác:

Thí sinh cũng có thể đăng tải bài làm của mình lên diễn đàn ZIM Helper - Diễn đàn hỏi đáp Tiếng Anh để nhận được những đánh giá khách quan từ cộng đồng, từ đó trau dồi kỹ năng cho bài thi.

Trích dẫn

Tham khảo thêm lớp học IELTS online tại ZIM Academy, giúp người học nâng band điểm IELTS và học tập linh hoạt, chủ động sắp xếp lịch học, đảm bảo kết quả đầu ra.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu