Describe a foreigner who speaks Vietnamese very well - Bài mẫu kèm từ vựng

“Describe a foreigner who speaks Vietnamese very well” thuộc nhóm chủ đề “Describe a person (miêu tả người)” là đề bài thường gặp trong IELTS Speaking Part 2.
ZIM Academy
12/10/2023
describe a foreigner who speaks vietnamese very well bai mau kem tu vung

Bài viết sau đây sẽ gợi ý bài mẫu cho chủ đề “Describe a foreigner who speaks Vietnamese very well” cùng những câu hỏi thường gặp trong Part 3 chủ đề “Language learning”. Đồng thời, bài viết còn giới thiệu về các từ vựng và mẫu câu giúp người học tăng được band điểm mong muốn.

Bài mẫu “Describe a foreigner who speaks Vietnamese very well”

You should say:

  • who this person is

  • where he/she is from

  • how he/she learns Vietnamese 

And explain why he/she can speak Vietnamese well.

Dàn ý

Situation - I'd like to share an inspiring story of a French man named Alex who has mastered Vietnamese.

Task - Describe Alex, his country of origin, his language learning journey, and what distinguishes him in terms of his Vietnamese proficiency.

Action - Start by introducing Alex and his origin, delve into his language learning adventure, and emphasize the key factors contributing to his remarkable Vietnamese skills.

Result - Conclude by expressing admiration for his achievements and the valuable lesson his language journey teaches us.

Bài mẫu

Well, there's this fantastic foreigner I know named Alex, and his Vietnamese is nothing short of amazing, and he comes from France.

Alex's journey into the world of Vietnamese started when he decided to explore Southeast Asia. He landed in Vietnam with minimal knowledge of the language but a whole lot of enthusiasm. What's truly fascinating is how he managed to reach such an impressive level of fluency.

Alex's secret weapon was his sheer determination. He immersed himself in Vietnamese culture and made it a point to use Vietnamese in his daily life right from the start. Whether it was ordering food at street stalls, bargaining at local markets, or engaging in conversations with friendly locals, he didn't shy away from any opportunity to practice.

What sets Alex apart is his knack for mimicking accents and pronunciations. He spent hours fine-tuning his tones and pronunciation, which are notoriously challenging for non-native speakers. His dedication to mastering these nuances paid off, and now he speaks Vietnamese almost flawlessly.

In the end, Alex, a Frenchman, has achieved an astonishing level of fluency in Vietnamese. His story is a testament to the power of immersion and determination in language learning. He doesn't just speak the language; he's a walking example of how passion and dedication can break down language barriers.

Từ vựng cần lưu ý

  • Sheer determination (Sự quyết tâm tột bậc): Sự kiên định mạnh mẽ và không lay chuyển.

  • Fine-tuning (Điều chỉnh tinh vi): Thực hiện các điều chỉnh nhỏ để cải thiện điều gì đó.

  • Tones and pronunciation (Thanh điệu và cách phát âm): Những ngữ điệu trong ngôn ngữ và cách từ được phát âm.

  • Almost flawlessly (Gần như hoàn hảo): Gần như không có lỗi hoặc không hoàn hảo.

  • Walking example (Mẫu gương sống động): Một ví dụ minh họa sống động.

  • Break down language barriers (Gỡ bỏ rào cản ngôn ngữ): Vượt qua các rào cản gây trở ngại trong giao tiếp giữa người nói các ngôn ngữ khác nhau.

Xem thêm:

IELTS Speaking Part 3 Sample - Language learning

1. What foreign languages do Vietnamese children learn?

Well, you'll find most Vietnamese kids diving into English headfirst. It's like the go-to choice because it's the global language, and it's everywhere. Some might also dabble in other languages like Chinese, French, or Japanese, but here English is usually the star of the show.

  • Go-to choice: Sự lựa chọn ưa thích hoặc thường dùng

Example: Pizza is my go-to choice for a quick and satisfying meal. (Pizza là sự lựa chọn ưa thích của tôi cho bữa ăn nhanh và bổ dưỡng.)

  • The star of the show: Người hoặc vật quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất trong một tình huống hoặc sự kiện - tạm dịch: ngôi sao của chương trình

Example: In the world of technology, the latest smartphone models are often the stars of the show, drawing the most attention and excitement. (Trong thế giới công nghệ, những mẫu điện thoại thông minh mới nhất thường là ngôi sao của chương trình, thu hút sự chú ý và hứng thú nhất.)

2. Why do Vietnamese children learn English?

Vietnamese kids are all about English for a bunch of reasons. First, it's the language of opportunity, you know? Speaking English can open up doors for better education and job prospects, even overseas. Plus, in this digital age, it's pretty much a passport to the internet and connecting with people from all over the world.

  • Open up doors: Mở ra các cánh cửa cơ hội

Example: Acquiring new skills can open up doors to exciting career opportunities that were previously unavailable. (Việc đạt được kỹ năng mới có thể mở ra cơ hội nghề nghiệp thú vị mà trước đây không có.)

  • Job prospects: Triển vọng việc làm

Example: A strong educational background and proficiency in English can significantly improve your job prospects in today's global job market. (Nền tảng giáo dục vững chắc và trình độ tiếng Anh có thể cải thiện đáng kể triển vọng việc làm của bạn trong thị trường việc làm toàn cầu ngày nay.)

3. How can you help children learn English?

Helping kids with English is all about creating a fun and immersive environment. Get them some engaging English books, let them binge-watch English-language cartoons or use those nifty language-learning apps. If you can, chat with them in English, or consider enrolling them in a language class. And don't forget about those awesome cultural exchange programs where they can practice and learn firsthand.

  • Binge-watch: Xem nhiều tập liên tiếp

Example: During the weekend, she likes to binge-watch her favorite TV series until she's caught up with the latest episodes. (Vào cuối tuần, cô ấy thích xem nhiều tập liên tiếp của bộ phim truyền hình yêu thích cho đến khi cô ấy bắt kịp với các tập mới nhất.)

  • Language-learning apps: Ứng dụng học ngôn ngữ

Example: There are many language-learning apps available that can help you improve your language skills at your own pace. (Có rất nhiều ứng dụng học ngôn ngữ có sẵn có thể giúp bạn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ theo tốc độ riêng của bản thân.)

4. Do you think the way people learn English today is the same as in the past?

The process of learning English has evolved significantly over time. In the past, it often relied heavily on traditional classroom instruction and textbooks. Nowadays, technology plays a prominent role, with online resources, language-learning apps, and interactive multimedia tools transforming the learning experience. These changes have made language acquisition more accessible and flexible.

  • Traditional classroom instruction: việc giảng dạy trong lớp học truyền thống

Example: Despite advancements in technology, traditional classroom instruction remains an important part of education. (Bất chấp những tiến bộ trong công nghệ, việc giảng dạy trong lớp học truyền thống vẫn là một phần quan trọng của giáo dục..)

  • Language acquisition: Việc tiếp thu ngôn ngữ

Example: Language acquisition can be a lifelong process, and it requires continuous practice and exposure to the language. (Việc tiếp thu ngôn ngữ có thể là một quá trình lâu dài và nó đòi hỏi phải thực hành và tiếp xúc liên tục với ngôn ngữ..)

5. What are the benefits of the Internet for people's language learning?

In my opinion, the Internet's a game-changer for learning languages. You've got online courses that cater to every learning style, language-learning apps that make it feel like a game, YouTube channels with lively teachers, and language exchange platforms for real conversations. Plus, you can learn whenever and wherever, making it super convenient.

  • Cater to: Đáp ứng, phục vụ

Example: This restaurant caters to various dietary preferences. (Nhà hàng này đáp ứng nhiều sở thích ẩm thực khác nhau.)

  • Language exchange platforms: Các nền tảng trao đổi ngôn ngữ

Example: Many language enthusiasts use language exchange platforms to practice speaking with native speakers of the language they are learning. (Nhiều người đam mê ngôn ngữ sử dụng các nền tảng trao đổi ngôn ngữ để thực hành kỹ năng nói với người bản ngữ về ngôn ngữ mà họ đang học.)

Tác giả hy vọng qua bài viết trên đây, người học có thể áp dụng những từ vựng được giới thiệu trong bài để giúp cải thiện tiêu chí Lexical Resource, cũng như tối đa điểm thi cho bài thi IELTS Speaking đề bài “Describe a foreigner who speaks Vietnamese very well”.

Người học muốn đạt điểm IELTS nhanh chóng trong thời gian ngắn. Tham khảo khóa ôn luyện IELTS cấp tốc tại ZIM, giúp học viên tăng tốc nhanh kiến thức và kỹ năng làm bài, cam kết kết quả đầu ra.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu