Bài mẫu + Từ vựng chủ đề describe a singer that you like

Describe a singer that you like là một chủ đề thuộc nhóm miêu tả về con người và có thể xuất hiện trong phần thi IELTS Speaking Part 2. Tuy vậy, nếu không có sự chuẩn bị trước, chủ đề này có thể khiến người học thấy lúng túng trong việc lựa chọn sự kiện và cách phát triển ý.
Published on
bai-mau-tu-vung-chu-de-describe-a-singer-that-you-like

Bài viết này sẽ cung cấp một số từ vựng và cách diễn đạt về chủ đề này, đồng thời gợi ý bài nói mẫu và cách học, luyện tập nói chủ đề này.

Describe a singer that you like.

You should say:

  • Who he/she is

  • Where and when you heard him/her sing for the first time

  • What types of song she/he sings

And explain why you like his/her music.

Cách phát triển ý describe a singer that you like

Bước 1: Chọn thật nhanh 1 ca sĩ mà người học thích (Lưu ý: không mất quá nhiều thời gian vào việc lựa chọn).

Bước 2: Lên dàn ý cơ bản cho câu trả lời (chỉ viết tắt, viết ngắn gọn). Suy nghĩ về hướng phát triển của từng ý và từ vựng hay cần đưa vào.

Bước 3: Nói ở tốc độ vừa phải, để ý tới cách chia động từ, danh từ, ngữ pháp, cách phát âm.

Dàn ý cơ bản

Quick note: Sử dụng thì quá khứ đơn + hiện tại đơn

Who he/she is

tlinh

Where and when you heard him/her sing for the first time

TV show, rap competition, summer, covid, social isolation, 2 years ago,

What types of song she/he sings

Limitless, Rap, soul, hip-hop, incorporated hip-hop vibes

Why you like his/her music

Contemporary, gen Z, bold, edgy, energetic, women empowerment, music // life,

image-alt

Xem thêm:

Describe your mother

Describe a creative person whose work you admire

Bài mẫu kèm từ vựng

(Phần giới thiệu: Who he/she is)

I would love to tell you about one of the biggest influencers that I really admire. Her name is Linh, and her artist name is tlinh. She is known as a rapper, dancer, singer and perhaps also a songwriter.

(Where and when you heard him/her sing for the first time)

I think it was the summer 2 years ago when I first heard her sing. At that time, there was still social isolation in Vietnam, and staying at home too much made me feel really terrible. And that’s when a TV show called Rap Viet was broadcasted. It is a rap competition where underground rappers join and compete with each other about their ability to write rap songs and perform them on the stage, and Linh was the only female in that competition and is almost a newbie in rapping. But the judges commented that she really had an ear for music. I think it was her first debut as a rapper too.

(What types of song she/he sings)

Although Linh is famous for her rap, she doesn’t limit herself to only one genre of music. On her youtube channels, there are a lot of videos in which she performs ballad music, soul music, r&b, etc. But whatever genre it is, she always incorporates some hip-hop vibe into her artwork, which makes her performance really unique to other Vietnamese singers. 

(Why you like his/her music)

I am a fan of her music because it is outstanding. It is contemporary, bold and edgy, which is really relatable to the young generation, Gen Z. Through her music, she touches on sensitive problems and challenges the prejudices toward women, especially in Vietnamese society. It is very women-empowering. But above all, the biggest reason that I really love her music is its genuineness. Her music is a representation of her personality and her life, which really makes her my role model.

Từ vựng và các collocation trong bài

  • is known as - được biết đến như là

Ví dụ: Terry is known as "Music man". (Terry được biết đến với biệt danh "Người yêu âm nhạc".)

  • social isolation - cách ly xã hội

Vietnamese government stopped social isolation right after Covid-19 was controlled. (Chính phủ Việt Nam đã ngừng cách ly xã hội ngay sau khi Covid-19 được kiểm soát.)

  • broadcasted - được phát sóng

Ví dụ: The parade was broadcasted on the internet. (Cuộc diễu hành đã được phát trên internet.)

  • underground rappers - rapper ngầm

Ví dụ: Nicki was an underground rapper. (Nicki là một rapper underground (ngầm).)

  • had an ear for music - có khả năng cảm nhạc tốt

Ví dụ: Tom had an ear for music. You should help him to exploit that. (Tom có khả năng cảm nhạc tốt. Bạn nên giúp anh ta khai thác điều đó.)

  • debut - buổi diễn lần đầu ra mắt công chúng

Ví dụ: Blackpink’s first debut was successful. (Lần ra mắt đầu tiên của Blackpink đã thành công.)

  • limit herself to - giới hạn bản thân vào 

Ví dụ: She always limited herself to one thing, which made her very bland. (Cô ấy luôn giới hạn bản thân trong một việc, điều đó khiến cô ấy trở nên rất nhạt nhẽo.)

  • genre of music - thể loại âm nhạc

Ví dụ: I listen to various genres of music. (Tôi nghe nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.)

  • incorporates sth into - kết hợp gì vào đâu

Ví dụ: Contemporary dance is incorporated into hip-hop. (Múa đương đại được kết hợp với hip-hop.)

  • a fan of - một người hâm mộ, thích làm gì

Ví dụ: As a fan of reading, I read every day. (Là một người yêu thích đọc sách, tôi đọc mỗi ngày.)

  • contemporary - đương thời

Ví dụ: This issue is contemporary. (Vấn đề này mang tính thời đại.)

  • touches on - chạm vào, đề cập

Ví dụ: She only touched on this conflict in the meeting. (Cô ấy chỉ đề cập đến mâu thuẫn này trong cuộc họp.)

  • prejudices - định kiến

Ví dụ: Prejudices separate people. (Định kiến ngăn cách con người.)

women-empowering - trao quyền cho phụ nữ

Ví dụ: It is women-empowering to speak up their mind. (Việc nói lên suy nghĩ của họ là trao quyền cho phụ nữ.)

  • genuineness - sự chân thật

Ví dụ: Her genuineness warmed my heart. (Sự chân thật của cô ấy đã sưởi ấm trái tim tôi.)

  • a representation of - một đại diện của

Ví dụ: Graffiti is a representation of rebellion. (Graffiti là đại diện cho sự nổi loạn.)

  • role model - hình mẫu

Ví dụ: My mom is my role model. (Mẹ tôi là hình mẫu của tôi.)

image-alt

Tổng kết

Thông qua bài viết trên, tác giả đã giới thiệu các từ vựng và cách diễn đạt cho chủ đề “Describe a singer that you like”, đồng thời gợi ý bài nói mẫu và cách học để người học tham khảo.

Hy vọng với bài viết này, người đọc có thêm những từ vựng và ý tưởng để củng cố kỹ năng nói Part 2 về chủ đề describe a singer cho bản thân và đạt được kết quả như mong đợi.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...