Động từ mạnh là gì? Những động từ mạnh thay thế cho các từ vựng phổ biển

Bài viết này sẽ giới thiệu khái niệm động từ mạnh, giải thích lợi ích của việc sử dụng động từ mạnh trong văn viết, và đưa ra một số động từ mạnh để thay thế cho những từ vựng phổ biến trên. 
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

dong-tu-manh-la-gi-nhung-dong-tu-manh-thay-the-cho-cac-tu-vung-pho-bien

Khi viết bài IELTS Writing, nhiều thí sinh lạm dụng các động từ phổ biến như “increase", “decrease", “improve", “change", “worsen", vì thiếu từ vựng để thay thế chúng. Điều này có thể khiến thí sinh mắc phải lỗi lặp từ và ảnh hưởng điểm Lexical Resource. Vì vậy, bài viết này sẽ giới thiệu khái niệm động từ mạnh, giải thích lợi ích của việc sử dụng động từ mạnh trong văn viết, và đưa ra một số động từ mạnh để thay thế cho những từ vựng phổ biến trên. 

Key takeaways

Động từ có thể xem là yếu khi chúng cần đi kèm trạng từ để diễn đạt đầy đủ ý. Ngược lại, động từ mạnh có tính biểu đạt cao và mang sắc thái nghĩa cụ thể. Khi sử dụng động từ mạnh thay cho động từ yếu, thí sinh có thể diễn đạt một cách chính xác hơn trong bài IELTS Writing, để đáp ứng tiêu chí Lexical Resource band 7.0. 

  • Động từ mạnh để thay thế “increase": soar, accumulate, escalate, peak. 

  • Động từ mạnh để thay thế “decrease": depreciate, slump, drop, dip, plummet

  • Động từ mạnh để thay thế “change": transform, modify, adjust, distort, tweak. 

  • Động từ mạnh để thay thế “improve": enhance, enrich, boost, elevate, refine

  • Động từ mạnh để thay thế “worsen”: exacerbate, degrade, regress 

Tổng quan về động từ mạnh 

Phân biệt động từ yếu và động từ mạnh

Động từ yếu là những động từ cơ bản được dùng để mô tả hành động của sự vật, sự việc. Động từ yếu hữu dụng trong văn viết vì chúng truyền đạt ý nghĩa khái quát và vì vậy, có thể được sử dụng linh hoạt trong nhiều trường hợp khác nhau. Tuy nhiên, sắc thái nghĩa và tính biểu đạt của những động từ cơ bản này thường hạn chế. Một số ví dụ của động từ yếu là talk (nói), go (đi), want (muốn), look (nhìn)

Nếu cần diễn đạt một sắc thái nghĩa cụ thể hơn với loại động từ này, thí sinh thường phải thêm trạng từ theo sau (Jenkins, 2020). Ví dụ: look attentively (nhìn một cách chăm chú), look briefly (nhìn thoáng qua), look fixedly (nhìn chăm chú).

Ngược lại, động từ mạnh là những động từ có tính biểu đạt cao và thường chỉ được sử dụng cho một số mục đích và trường hợp cụ thể. Trong nhiều trường hợp, động từ mạnh có thể diễn đạt được nhiều thông tin hơn so với những động từ yếu tương đương.

Ví dụ: 

  • look attentively → observe (quan sát)

  • look briefly → glance (liếc)

  • look fixedly → stare (nhìn chằm chằm)

Như vậy, động từ mạnh có thể miêu tả những hành động cụ thể và chính xác hơn so với động từ yếu. 

Lợi ích của việc sử dụng động từ mạnh trong IELTS Writing

Sử dụng động từ mạnh trong IELTS Writing Task 1 có thể giúp thí sinh mô tả xu hướng hoặc sự thay đổi của các đối tượng trong biểu đồ một cách ngắn gọn và cụ thể hơn. Tương tự, trong Writing Task 2, khi sử dụng động từ mạnh biểu thị nhiều sắc thái nghĩa cụ thể, thí sinh có thể trình bày lập luận một cách thuyết phục. Như vậy, động từ mạnh có thể cải thiện cách diễn đạt và chất lượng của nội dung bài viết. 

Ngoài ra, động từ mạnh còn có thể giúp thí sinh đáp ứng yêu cầu của band 7.0 cho tiêu chí Lexical Resource. Cụ thể hơn, ở band 7.0, tiêu chí này yêu cầu thí sinh: 

  • uses a sufficient range of vocabulary to allow some flexibility and precision (sử dụng một lượng từ vựng đủ để đảm bảo tính linh hoạt và chính xác)

  • uses less common lexical items with some awareness of style and collocation (sử dụng các từ vựng ít phổ biến hơn với nhận thức về văn phong và collocation)

Động từ mạnh giúp thí sinh thể hiện khả năng sử dụng từ vựng với tính chính xác cao, và cho thấy rằng thí sinh hiểu về cách chọn từ vựng phù hợp với sắc thái nghĩa của câu và ngữ cảnh. 

Cách thay thế một số động từ yếu bằng động từ mạnh

Increase 

Định nghĩa: Tăng

dong-tu-manh-1

Ví dụ động từ yếu

Ví dụ động từ mạnh

The gas price increases in June 2021. 

Giá xăng tăng vào tháng 6 năm 2021. 

The gas price soars in June 2021.

Khi sử dụng “soar”, câu trên diễn đạt được thêm nghĩa về mức độ và tốc độ tăng trưởng của giá xăng trong tháng 6: Giá xăng tăng mạnh và ở tốc độ nhanh. 

The gas price escalates in June 2021.

Khi sử dụng “escalate”, câu trên diễn đạt ý nghĩa rằng giá xăng bắt đầu tăng từ tháng 6 và vẫn đang tiếp tục tăng đến một mức độ có hại.

The gas price peaks in June 2021.

Khi sử dụng “peak", câu trên miêu tả thêm về xu hướng tăng giảm của giá xăng trước và sau tháng 6: Giá xăng tăng đạt đến đỉnh điểm vào tháng 6 và hạ xuống sau đó.

Non-recyclable plastic increases in landfills and pollutes the surrounding environment.

Nhựa không thể tái chế tăng trong các bãi rác và gây ô nhiễm môi trường xung quanh.

Non-recyclable plastic accumulates in landfills and pollutes the surrounding environment. 

Khi sử dụng “accumulate”, nội dung của câu này có thể truyền đạt thông tin là nhựa không thể tái chế đã có ở các bãi rác từ trước và đang tích lũy và tăng về mặt số lượng. 

Decrease

Định nghĩa: Giảm

dong-tu-manh-2

Ví dụ động từ yếu

Ví dụ động từ mạnh

The value of UK currency decreased during the war. 

Giá trị tiền tệ của Vương quốc Anh giảm trong chiến tranh.

UK currency depreciated during the war.  

Động từ “depreciate" diễn đạt rằng đơn vị tiền tệ của Anh giảm về mặt giá trị, và vì vậy, câu trên có thể lược bỏ cụm từ “the value of" nhưng vẫn truyền đạt được đầy đủ ý nghĩa.

The value of UK currency dipped during the war. 

Với động từ “dip", câu trên mô tả được xu hướng tăng giảm của tiền tệ Anh trước và sau chiến tranh: Giá trị tiền tệ giảm nhẹ trong chiến tranh và tăng trở lại. 

The value of UK currency plummeted during the war. 

Với động từ “plummet", câu mô tả được mức độ và tốc độ giảm giá trị của tiền tệ Anh: Giá trị tiền tệ giảm mạnh và với tốc độ nhanh. 

Cheese sales decreased in the summer of 2008. 

(Doanh số bán phô mai giảm vào mùa hè năm 2008.)

Cheese sales slumped in the summer of 2008.

Khi sử dụng “slump", câu trên truyền đạt thông tin về xu hướng của doanh số phô mai trong khoảng thời gian mùa hè năm 2008: doanh số giảm và tiếp tục giữ ở mức thấp trong khoảng thời gian này. 

Cheese sales dropped in the summer of 2008. 

Khi sử dụng “drop", câu trên có thể diễn đạt thêm thông tin về mức độ và tốc độ giảm của doanh số phô mai: Doanh số giảm mạnh trong thời gian ngắn. 

Change 

Định nghĩa: Thay đổi

dong-tu-manh-3

Ví dụ động từ yếu

Ví dụ động từ mạnh

Awareness campaigns can change people’s perception of mental health. 

Các chiến dịch nâng cao nhận thức có thể thay đổi nhận thức của mọi người về sức khỏe tâm thần.


Khi sử dụng động từ “change", nội dung của câu trên không thể hiện được sắc thái cụ thể của sự thay đổi này.

Awareness campaigns can transform people’s perception of mental health.

Với động từ “transform", câu trên diễn đạt được sắc thái nghĩa là các chiến dịch này có thể thay đổi hoàn toàn nhận thức của mỗi người.

Awareness campaigns can modify people’s perception of mental health.

Từ “modify" giúp câu truyền đạt rằng nhận thức của mọi người có thể được thay đổi một phần nhỏ, và sự thay đổi này có tính tích cực. 

Awareness campaigns can distort people’s perception of mental health.

Từ “distort" có sắc thái nghĩa tiêu cực và truyền đạt ý nghĩa rằng nhận thức của mọi người có thể bị bóp méo bởi những chiến dịch này.

He changes the contract but keeps the main ideas the same. 

(Anh ấy thay đổi hợp đồng nhưng giữ ý tưởng tổng quát như cũ.)

He adjusts the contract but keeps the main ideas the same. 

Khi sử dụng “adjust", câu trên diễn đạt được hàm ý rằng sự thay đổi này là một chỉnh sửa để hợp đồng trở nên hoàn thiện hơn. 

He tweaks the contract but keeps the main ideas the same. 

Khi sử dụng “tweak”, câu trên diễn đạt ý nghĩa rằng hợp đồng chỉ được thay đổi ở một số chi tiết nhỏ. 

Improve 

Định nghĩa: Cải thiện

dong-tu-manh-4

Ví dụ động từ yếu

Ví dụ động từ mạnh

Wildlife conservationists in Brazil are trying to improve the rainforest ecosystem. 

Các nhà bảo tồn động vật hoang dã ở Brazil đang cố gắng cải thiện hệ sinh thái rừng nhiệt đới.


Wildlife conservationists in Brazil are trying to ameliorate the rainforest ecosystem.

Khi sử dụng từ “ameliorate", câu trên có ngụ ý rằng hệ sinh thái rừng nhiệt đới đang ở tình trạng xấu và cần được cải thiện để trở nên tốt hơn. 

Wildlife conservationists in Brazil are trying to recover the rainforest ecosystem. 

Khi sử dụng từ “recover", câu trên có ngụ ý rằng hệ sinh thái rừng nhiệt đới từng ở trạng thái tốt nhưng đã trở nên tệ hơn, và vì vậy, cần được cải thiện để quay lại tình trạng ban đầu.

Wildlife conservationists in Brazil are trying to refine the rainforest ecosystem. 

Từ “refine" mang hàm ý làm cho tinh tế hơn, thường sử dụng cho những sự vật, sự việc mình có tác động trực tiếp vào. Như vậy, câu trên có ngụ ý rằng các nhà bảo tồn động vật hoang dã đang xây dựng một hệ sinh thái nhân tạo và cần điều chỉnh một số chỗ để đạt tình trạng tốt nhất. 

Art improves the soul. 

Nghệ thuật cải thiện tâm hồn.

Art enriches the soul.

Từ “enrich" giúp diễn đạt rõ hơn ý nghĩa là nghệ thuật giúp cải thiện tâm hồn bằng cách làm phong phú hoặc làm giàu thêm cho tâm hồn. 

Environmental scientists are still improving the technology to purify water.

(Các nhà khoa học môi trường vẫn đang cải thiện thiện công nghệ lọc nước.)

Environmental scientists are still perfecting the technology to purify water.

Khi sử dụng từ “perfect", câu trên giúp miêu tả rõ hơn về phương thức hay khía cạnh mà các nhà khoa học môi trường muốn cải thiện công nghệ lọc nước: hoàn thiện công nghệ bằng cách loại bỏ những lỗi sai. 

Worsen 

Định nghĩa: Làm trở nên tồi tệ hơn

dong-tu-manh-6

Ví dụ động từ yếu

Ví dụ động từ mạnh

The high usage of cars worsens the air pollution situation. 

Việc sử dụng ô tô nhiều đã làm cho tình hình ô nhiễm không khí trở nên tồi tệ hơn.


The high usage of cars exacerbates the air pollution situation. 

Với từ “exacerbate”, câu trên mang hàm ý rằng tình hình ô nhiễm không khí ở hiện tại đã rất tệ, và việc sử dụng ô tô nhiều càng làm vấn đề này trở nên tệ hơn nữa. 

The high usage of cars degrades air purity. 

Với từ “degrade", câu có hàm ý việc sử dụng ô tô nhiều làm giảm chất lượng trong lành của không khí. 

The high usage of cars regresses the effort to tackle the air pollution situation. 

Khi sử dụng từ “regress" với ý nghĩa thoái lui hoặc để miêu tả việc làm giảm tiến bộ của một hành động, câu trên thể hiện rằng những giải pháp để cải thiện tình hình ô nhiễm không khí đã có cải thiện, nhưng lại bị giảm tác dụng vì người dân sử dụng ô tô nhiều. 

Bài tập vận dụng

Bài 1: Nối từ và nghĩa của chúng

  1. Escalate

A. To make a bad situation better

  1. Tweak

B. To make something that is already bad even worse

  1. Refine

C. To decrease temporarily

  1. Exacerbate

D. To change dramatically

  1. Ameliorate

E. To decrease rapidly

  1. Accumulate

F.  To increase quickly to a high level

  1. Plummet

G. To increase gradually over a period of time

  1. Transform

H. To change slightly, to make it more correct, effective, or suitable

  1. Soar

I. To improve something by removing unwanted material 

  1. Dip

J. To increase at a fast rate that can cause problems


Đáp án: 

1-J, 2-H, 3-I, 4-B, 5-A, 6-G, 7-E, 8-D, 9-F, 10-C

Bài 2: Điền từ vào chỗ trống. 

  1. Economists claimed that house prices have ____ so it will start to fall soon. (increase)

  2. Reading books can ____ children’s minds. (improve)

  3. The schools need to ____ the IT curriculum to keep up with the technological advancements in the last 10 years. (change)

  4. Car values ____ the moment it is driven out of the lot. (decrease)

  5. Counterfeit products might ____ the reputation of the high-end brands.  (worsen)

Đáp án: 

  1. peaked (Các nhà kinh tế khẳng định rằng giá nhà ở đã đạt đến đỉnh điểm nên nó sẽ sớm bắt đầu giảm.)

  2. enrich (Việc đọc sách có thể làm giàu tâm trí trẻ em.)

  3. transform (Các trường học cần chuyển đổi chương trình giảng dạy Tin học để bắt kịp với những tiến bộ công nghệ trong 10 năm qua.)

  4. depreciate (Giá trị của xe hơi bị giảm ngay khi nó vừa được lái ra khỏi bãi.) 

  5. degrade (Hàng giả có thể làm giảm uy tín của các thương hiệu cao cấp.)

Tổng kết

Trong bài viết này, tác giả đã giải thích về khái niệm động từ mạnh và giới thiệu một số động từ mạnh phổ biến để thí sinh áp dụng khi làm bài IELTS Writing. Khi sử dụng động từ mạnh, thí sinh nên lưu ý đến sắc thái nghĩa và ngữ cảnh sử dụng từ, để đảm bảo tính phù hợp và chính xác của cách diễn đạt trong bài. Qua đó, thí sinh có thể nâng cao chất lượng bài viết và tăng khả năng đáp ứng tiêu chí Lexical Resource cho band điểm 7.0.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.