Banner background

Dynamic bar chart: Hướng dẫn viết biểu đồ thay đổi theo thời gian

Bài viết hướng dẫn phân biệt Dynamic Bar Chart với Static Bar Chart, cung cấp quy trình viết chi tiết và hệ thống từ vựng chỉ xu hướng giúp người học chinh phục IELTS Writing Task 1.
dynamic bar chart huong dan viet bieu do thay doi theo thoi gian

Key takeaways

  • Dynamic Bar Chart là biểu đồ cột thể hiện sự thay đổi số liệu theo các mốc thời gian giữa các đối tượng khác nhau.

  • Quy trình bao gồm: Phân tích và lập dàn ý, viết các đoạn overview, mở bài và thân bài.

  • Việc nhận diện đúng dạng Dynamic Bar Chart giúp người học tránh lỗi dùng sai ngôn ngữ so sánh tĩnh, từ đó tối ưu điểm tiêu chí Lexical Resource.

Trong phần thi IELTS Writing task 1, Bar Chart (biểu đồ cột) là một dạng biểu đồ thường xuyên xuất hiện tần suất dày đặc cũng như khiến nhiều thí sinh lúng túng khi gặp phải các Dynamic Bar Chart (biểu đồ cột động). Nguyên nhân chính xuất phát từ thói quen học từ vựng một cách máy móc dẫn đến việc không phân biệt được khi nào nên sử dụng ngôn ngữ chỉ sự thay đổi (trend language) và so sánh tĩnh (comparison language).

Sự nhầm lẫn này khiến các thí sinh dễ bị mất điểm oan uổng ở 2 tiêu chí Task Response và Lexical Resources. Để giúp người học vượt qua vấn đề này, bài viết cung cấp các định nghĩa rõ ràng cùng quy trình viết bài và các từ vựng cần thiết để giúp người học chinh phục dạng bài Dynamic Bar Chart.

Dynamic Bar Chart là gì?

Định nghĩa của Dynamic Bar Chart

Dynamic Bar Chart là một dạng biểu đồ cột có các số liệu thay đổi theo các mốc thời gian hoặc trong một khoảng thời gian nhất định, từ đó thể hiện các xu hướng rõ rệt. Nếu một biểu đồ đường (Line Graph) thể hiện sự thay đổi bằng các đường nối và sự lên xuống của các đỉnh, thì Dynamic Bar Chart thể hiện điều đó bằng độ cao của các cột số liệu qua các năm.

Đối với các dạng biểu đồ này, mục tiêu của đề bài là yêu cầu thí sinh mô tả:

  • Xu hướng (Trends): Tăng, giảm, giữ nguyên hay dao động.

  • Tốc độ thay đổi: Nhanh, mạnh, đột ngột hay từ từ, ổn định.

  • Sự so sánh tương quan: Tại một mốc thời gian, đối tượng nào cao nhất hoặc đối tượng đó qua thời gian thay đổi ra sao (đứng nhất hay đứng cuối).

Phân biệt Dynamic và Static Bar Chart

Việc nhầm lẫn hai dạng này sẽ dẫn đến việc sử dụng sai các từ vựng đặc thù cho từng dạng biểu đồ và không đáp ứng đúng yêu cầu đề bài, qua đó người học dễ mất điểm ở 2 tiêu chí Lexical Resource và Task Response. 

Tiêu chí

Dynamic Bar Chart

Static Bar Chart

Số lượng mốc thời gian

Có từ 2 mốc thời gian trở lên (ví dụ: 2010 và 2015).

Duy nhất 1 mốc (ví dụ: chỉ năm 2020).

Mục đích chính

Mô tả sự biến thiên qua thời gian.

So sánh các đối tượng tại cùng một mốc thời gian.

Động từ cốt lõi

Increase, decrease, fluctuate, remain...

Is higher than, exceed, rank first, follow...

Dấu hiệu nhận biết Dynamic Bar Chart

Để người học không nhầm lẫn giữa các dạng biểu đồ với nhau, dưới đây là các dấu hiệu đặc trưng giúp người học nhận biết biểu đồ cột theo thời gian:

  • Trục hoành (Horizontal Axis): Thường liệt kê các năm, tháng, hoặc các quý.

  • Chú thích (Legend): Nếu trục hoành ghi tên các nước, nhưng chú thích lại có các màu cột tương ứng với các năm 2000, 2005, 2010, vậy đó là một dynamic bar chart. 

  • Cụm từ trong đề bài: "Changes in...", "Over a period of...", "Between... and...".

Xem thêm: Cách viết bài IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Cách viết Dynamic Bar Chart trong IELTS Writing Task 1

Mặc dù IELTS Writing Task 1 chiếm tỷ trọng thấp hơn (1/3 tổng điểm) trong phần thi Writing, để được điểm cao trong phần thi này, việc viết và tóm tắt biểu đồ dynamic bar chart cũng như các dạng bài tương tự một cách mạch lạc là điều cần thiết. 

Cách viết Dynamic Bar Chart trong IELTS Writing Task 1

Dưới đây là hướng dẫn cách viết và lên dàn ý cho dạng bài Dynamic Bar Chart trong IELTS Writing task 1.

Bước 1: Phân tích và Lập dàn ý

Với tổng thời gian 20 phút dành cho toàn bộ Task 1, người học đừng vội viết ngay mà hãy dành thời gian để đọc và quan sát biểu đồ trong vòng 3 - 5 phút đầu tiên. Khi quan sát và phân tích, người học cần lưu ý các điểm sau: 

  • Thì của động từ: Quan sát mốc thời gian đề cập trong đề bài. Nếu là năm trong quá khứ (1990 - 2010), các động từ trong bài viết sẽ được chia ở thì quá khứ đơn (past simple). Nếu có năm tương lai (2030), người học sẽ sử dụng cấu trúc dự đoán (is predicted to, is expected to,...).

  • Đơn vị (Units): %, millions, tonnes, dollars… Quan sát các đơn vị để tránh người học mô tả nhầm lẫn giữa các nhóm đơn vị với nhau. 

  • Nhóm đối tượng (Grouping): Để giúp bài viết trở nên liên kết và dễ thể hiện sự so sánh, người học nên nhóm các đối tượng có chung các đặc điểm như có cùng xu hướng tăng hoặc giảm

Bước 2: Viết phần mở bài 

Như mọi bài thi IELTS Writing, trước khi bắt đầu phân tích số liệu, người học cần đọc và viết lại yêu cầu đề bài theo cách hiểu của bản thân. Người học sẽ có những cụm từ cơ bản dành cho nhiều dạng đề bài IELTS Writing Task 1 như sau:

  • Mô tả hành động:  Thay shows bằng illustrates, depicts, compares, highlights changes in...

  • Chủ đề: Thay the number of people bằng the quantity of individuals hoặc how many people...

  • Thời gian: Với các mốc thời gian kéo dài từ 2 năm trở lên, người học có thể ghi là over a x-year period hoặc over a span of + số năm. 

Trong các bài viết về dynamic bar chart, người học có thể áp dụng cấu trúc: [The Bar Chart] + [Mô tả hành động] + [Chủ đề] + [Nơi chốn] + [Thời gian].

Ví dụ: The bar chart shows the amount of carbon dioxide (CO2) emissions in four different European countries between 1967 and 2007.

  • Từ “show” có thể thay thế bằng compares, illustrates, …

  • The amount of CO2 emissions: Ta có thể viết lại thành how much CO2 was emitted 

  • Between 1967 and 2007: Ta có thể ghi là over a span of 4 decades. 

Viết lại câu: The bar graph compares how much CO2 was emitted in 4 different European countries over a span of 4 decades. 

Bước 3: Overview 

Overview là tóm tắt của toàn bộ bài viết. Ở câu tóm tắt này, người học không nên đưa các số liệu chi tiết mà chỉ nên khái quát các đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ, thường đáp ứng các yếu tố sau:

  • Xu hướng: Nhìn chung, hầu hết các đối tượng tăng hay giảm, và đưa ra xu hướng chung của các nhóm đối tượng được chọn. 

  • Đặc điểm nổi bật: Quan sát đối tượng nào luôn cao nhất, thấp nhất hoặc có sự thay đổi ngoạn mục nhất.

Ví dụ: Overall, the amount of energy consumed in all three sectors increased, with the exception of the residential sector. Furthermore, the industrial sector remained the largest consumer throughout the period.

Bước 4: Body Paragraphs

Như đã đề cập ở trước, người học không nên liệt kê từng số liệu một cách máy móc, mà cần có so sánh, chỉ ra sự tương phản, nổi bật giữa các số liệu với nhau. Chính vì thế, người học có thể chia đoạn như sau: 

  • Body Paragraph 1: Tập trung vào các đối tượng có cùng xu hướng (ví dụ: nhóm các cột đều tăng). Hãy mô tả từ điểm khởi đầu như các giá trị từ cao đến thấp, cho đến sự thay đổi đáng chú ý nhất.

  • Body paragraph 2: Mô tả các đối tượng có xu hướng ngược lại với nhóm đã đề cập ở đoạn trên(nhóm giảm hoặc biến động). Khi chia các đoạn thành 2 nhóm có xu hướng ngược nhau, người học có thể nhìn rõ được sự biến động theo thời gian, đồng thời có thực hiện các phép so sánh tương quan với nhóm đã đề cập ở đoạn 1. (ví dụ: cao gấp đôi, bằng một nửa).

Ngoài ra, người học có thể chia nhiều hơn 2 đoạn nếu có các xu hướng rõ rệt hơn hoặc muốn phân tích sâu hơn vào sự thay đổi theo thời gian.

Xem thêm: Stacked bar chart - Cách viết kèm từ vựng và cấu trúc câu hữu dụng

Từ vựng và cấu trúc hữu ích trong Dynamic Bar Chart

Từ vựng chỉ xu hướng tăng (Upward Trend)

  • Động từ: rise, increase, climb, grow, rocket (tăng vọt), shoot up.

  • Danh từ: an increase, a growth, an upward trend, a leap.

Từ vựng chỉ xu hướng giảm (Downward Trend)

  • Động từ: fall, decrease, decline, drop, plummet (giảm không phanh),

  • Danh từ: a decrease, a fall, a reduction in, a decline.

Từ vựng chỉ sự ổn định hay biến động 

  • Ổn định: remain stable, stay unchanged, level off.

  • Biến động: fluctuate, be volatile, dip (giảm nhẹ rồi tăng lại).

Tính từ và trạng từ chỉ cường độ của sự thay đổi

  • Thay đổi mạnh: Dramatic / Dramatically, Sharp / Sharply, Significant / Significantly.

  • Thay đổi vừa phải: Moderate / Moderately, Steady / Steadily.

  • Thay đổi nhỏ: Slight / Slightly, Marginal / Marginally, Gradual / Gradually.

Ngoài các từ vựng thể hiện đặc điểm, dưới đây là một số cấu trúc giúp người học sử dụng linh hoạt trong Dynamic Bar Chart và các dạng bài khác.

Cấu trúc 1: There + be + a/an + Adj + N + in + [S] + [Thời gian].

Cấu trúc này giúp người học trần thuật lại một xu hướng, một đặc điểm nổi bật trong biểu đồ. 

  • Ví dụ: There was a dramatic surge in gold prices between 2015 and 2020. (Có một sự tăng vọt đáng kể về giá vàng trong giai đoạn 2015 - 2020).

Cấu trúc 2: [Thời gian] + witnessed/saw/experienced + a/an + Adj + N + in + [S].

Người học có thể sử dụng câu này nhằm bắt đầu một mốc thời gian nào đó trong bài. 

  • Ví dụ: The decade starting from 2010 witnessed a steady growth in renewable energy consumption. (Thập kỷ bắt đầu từ năm 2010 đã chứng kiến sự tăng trưởng đều đặn trong việc tiêu thụ năng lượng tái tạo).

Cấu trúc 3: [S] + V + Adv, + followed by + a/an + Adj + N.

Cấu trúc này nhằm nối lại các số liệu rời rạc với nhau, giúp hạn chế câu đơn trong bài làm. 

  • Ví dụ: The figure for car exports rose sharply to 5,000 units in 2012, followed by a slight decline to 4,500 in 2013. (Số lượng xe xuất khẩu tăng mạnh lên 5,000 chiếc vào năm 2012, sau đó là một sự sụt giảm nhẹ xuống 4,500 vào năm 2013).

Cấu trúc 4: [S] + V + Adv, + reaching/hitting + [Số liệu] + [Thời gian].

Cấu trúc này nhằm miêu tả sự kết thúc của một số liệu. 

  • Ví dụ: The unemployment rate fell significantly over the 5-year period, hitting a low of 2% in 2018. (Tỷ lệ thất nghiệp giảm đáng kể trong giai đoạn 5 năm, chạm mức thấp kỷ lục 2% vào năm 2018).

Cấu trúc 5: While [S1] + V1 + Adv1, [S2] + V2 + Adv2.

Để thể hiện sự tương quan giữa các số liệu hoặc sự trái ngược, người học có thể dùng cấu trúc này. 

  • Ví dụ: While the number of people traveling by train plummeted, the figure for car users soared to a peak of 80%. (Trong khi số người di chuyển bằng tàu hỏa giảm không phanh, thì con số người dùng ô tô lại tăng vọt lên mức đỉnh 80%).

Xem thêm: Cyclical process diagram: Cách viết IELTS Writing Task 1 & bài mẫu

Phân tích bài viết mẫu dành cho Dynamic Bar Chart

You should spend 20 minutes on this task.

The bar chart below shows the percentage of government spending on roads and transport in 4 countries in the years 1990, 1995, 2000, 2005.

Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparison where relevant.

Write at leats 150 words.

Phân tích bài viết mẫu dành cho Dynamic Bar Chart

The bar chart illustrates the proportion of national budget allocated to road and transport infrastructure in four different countries over a 15-year period starting from 1990.

Overall, Portugal and Italy consistently dedicated a significantly higher percentage of their spending to this sector compared to the UK and the USA. Additionally, while the figures for the USA showed an upward trend toward the end of the period, the other three nations experienced various fluctuations and an eventual decline in 2005.

In terms of the highest spenders, Portugal began the period with the largest share at approximately 27%. This figure saw a steady decrease over the subsequent years, falling to exactly 20% by 2005. Similarly, Italy’s spending started at 22%, dipped slightly in 1995, and reached a peak of nearly 24% in 2000 before dropping to its lowest point of roughly 19% at the end of the timeframe.

Regarding the remaining two countries, the UK and the USA allocated much lower proportions, both starting at around 10-11% in 1990. The UK’s expenditure fluctuated marginally, peaking at 12% in 2000 but then hitting a low of about 8% in 2005. In contrast, the USA was the only country to see a notable rise in the latter half of the period; after a minor decline in 1995, its spending grew progressively, surpassing the UK and Italy's 2005 levels to reach 15% in the final year[1].

Phân tích bài viết 

Cấu trúc bài viết

  • Introduction: Paraphrase lại đề bài (thay percentage bằng proportion/share, government spending bằng national budget allocated to).

  • Overview: Nêu ra 2 đặc điểm nổi bật nhất:

    • Nhóm quốc gia chi nhiều (Portugal, Italy) và chi ít (UK, USA).

    • Xu hướng chung: Phần lớn giảm hoặc biến động, riêng USA có sự tăng trưởng cuối kỳ.

  • Body 1: Nhóm Portugal và Italy (nhóm số liệu cao).

  • Body 2: Nhóm UK và USA (nhóm số liệu thấp) để tạo sự tương phản rõ rệt.

Phân tích từ vựng và cấu trúc câu

  • Spending: Expenditure, budget allocation, share, figures, proportion.

  • Thay đổi: Fluctuated marginally, dipped slightly, saw a steady decrease, grew progressively, reached a peak.

Các cấu trúc sử dụng trong bài như: 

  • Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clause): ...countries... both starting at around 10-11% in 1990.

  • Cấu trúc so sánh: ...consistently dedicated a significantly higher percentage... compared to...

  • Phân từ hiện tại (V-ing) để rút gọn: ...falling to exactly 20%..., ...surpassing the UK...

  • Trạng từ kết hợp động từ: grew progressively, fluctuated marginally.

Tham khảo thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar Chart Band 8 (có PDF)

Bài tập phân tích biểu đồ dạng bài Dynamic Bar Chart

Hãy tự thực hành lập dàn ý và viết bài cho 3 trường hợp sau

Bài tập 1:

You should spend 20 minutes on this task.

The chart shows the proportion of renewable energy in total energy supply in 4 countries from 1997 to 2010.

Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparison where relevant.

Write at least 150 words.

Bài tập phân tích biểu đồ dạng bài Dynamic Bar Chart

Bài tập 2:

You should spend 20 minutes on this task.

The chart below shows the number of films produced five countries in three years.

Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparison where relevant.

Write at least 150 words.

Bài tập 2 phân tích biểu đồ dạng bài Dynamic Bar Chart

Bài tập 3:

You should spend 20 minutes on this task.

The bar shows the percentage of people going to cinemas in one European country on different days.

Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparison where relevant.

Write at least 150 words.

bài mẫu ielts writing task 1 bar chart

Sau khi người học viết xong, hãy sử dụng công cụ IELTS Correct của ZIM để được hướng dẫn sửa các lỗi trong bài làm.

Tổng kết

Bài viết trên đã hướng dẫn người học cách viết dạng bài Dynamic Bar Chart trong IELTS Writing Task 1. Bên cạnh đó, để tối ưu hóa quá trình này, người học nên trải nghiệm ngay công cụ IELTS Correct GPT do ZIM triển khai. Đây là giải pháp thực hành và nhận chấm chữa bài Writing Task 1 tức thì, hỗ trợ đắc lực giúp bạn nhận diện lỗi sai và rút ngắn lộ trình cải thiện kỹ năng xử lý các dạng biểu đồ phức tạp

Tham vấn chuyên môn
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...