Excuse me là gì? Cách dùng, ví dụ, phân biệt với pardon và sorry
Key takeaways
Excuse me thường được dùng để thu hút sự chú ý, xin phép hoặc lịch sự làm phiền người khác, không chỉ mang nghĩa "xin lỗi".
Các cấu trúc phổ biến gồm: Excuse me, + question/request, Excuse me for + noun/V-ing, Excuse me while I... và Excuse me?
Excuse me thường dùng trước khi làm phiền, trong khi sorry thường dùng sau khi mắc lỗi hoặc gây bất tiện.
“Excuse me” dịch sang Tiếng Việt là “xin lỗi”, tuy nhiên trong Tiếng Anh cách nói này gắn liền với các ngữ cảnh rất đa dạng. Khi muốn hỏi đường, xin phép đi qua một nơi đông người hay lịch sự ngắt lời trong cuộc họp, nhiều người học thường mắc lỗi sử dụng “sorry” trong nhiều trường hợp.
Tuy đều là “xin lỗi”, hai cách diễn đạt này không hoàn toàn giống nhau. Trên thực tế, ngoài ý nghĩa trên, excuse me cũng thường được dùng để thu hút sự chú ý, xin phép làm phiền hoặc báo trước một hành động có thể gây bất tiện. Hiểu đúng ý nghĩa và sắc thái của cụm từ này sẽ giúp việc giao tiếp trở nên tự nhiên, lịch sự và phù hợp hơn trong nhiều tình huống.
Excuse me là gì?
Excuse me (/ɪkˈskjuːz miː/ ・) là một cách diễn đạt được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, thường đóng vai trò như một thán từ hoặc mẫu câu giao tiếp lịch sự, giúp mở đầu cuộc trò chuyện, xin phép làm phiền hoặc phản hồi trong những tình huống nhất định.
Tùy theo ngữ cảnh, cụm từ này có thể được hiểu là xin phép, xin lỗi, làm phiền một chút hoặc cho phép ngắt lời. Vì vậy, dịch từng từ word-for-word theo kiểu "excuse = tha thứ" và "me = tôi" sẽ không thể hiện được đúng cách người bản xứ sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.
Dưới đây là một số cách dùng phổ biến nhất:
Thu hút sự chú ý một cách lịch sự
Đây là cách dùng quen thuộc nhất, thường được đặt ở đầu câu khi cần bắt chuyện với người lạ hoặc muốn thu hút sự chú ý trước khi đặt câu hỏi hay đưa ra lời đề nghị.
Ví dụ: Excuse me, is this seat taken? (Xin lỗi, chỗ này có ai ngồi chưa?)
Trong những trường hợp này, excuse me không mang nghĩa "xin lỗi vì đã làm sai", mà gần với ý "xin phép làm phiền một chút".
Xin phép làm phiền hoặc đi qua
Khi cần đi ngang qua một nơi đông người, chen nhẹ trong thang máy hoặc nhờ người khác nhường đường, excuse me là cách diễn đạt tự nhiên và lịch sự.
Ví dụ: Excuse me, may I get through? (Xin phép cho tôi đi qua.)
Trong ngữ cảnh này, người nói đang xin phép trước khi thực hiện hành động. Đây cũng là điểm khác biệt quan trọng so với sorry, vốn thường xuất hiện sau khi đã gây ra sự bất tiện hoặc mắc lỗi.

Báo trước một hành động có thể gây bất tiện
Đây cũng là một cách để lịch sự báo trước rằng sắp thực hiện một hành động có thể làm gián đoạn cuộc trò chuyện hoặc ảnh hưởng đến những người xung quanh.
Ví dụ: Excuse me while I answer this call. (Xin phép để tôi nghe điện thoại.)
Cách diễn đạt này thường xuất hiện trong bữa ăn, cuộc họp, lớp học hoặc những tình huống cần thể hiện sự tôn trọng đối với người khác.
Phản ứng khi nghe điều bất ngờ hoặc không đồng tình
Khi đứng một mình với dấu hỏi, “Excuse me?” có thể mang hai sắc thái khác nhau tùy vào ngữ điệu.
Nếu được nói với giọng nhẹ và lên giọng ở cuối câu, cụm từ này thường có nghĩa là "Xin lỗi, có thể nói lại được không?"
Excuse me? I didn't catch that. (
Xin lỗi, vừa rồi tôi nghe chưa rõ.)
Ngược lại, nếu được nhấn giọng mạnh, cách nói trên cũng có thể thể hiện sự ngạc nhiên, phản đối hoặc không đồng tình với điều vừa nghe.
Excuse me? That's not what I said. (
Xin lỗi, đó không phải điều tôi đã nói.)
Tự xin lỗi sau tiếng động cơ thể
Trong nhiều nền văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt ở môi trường trang trọng, excuse me còn được dùng sau khi ho, hắt hơi, ợ hoặc vô tình tạo ra một âm thanh có thể khiến người khác cảm thấy bất tiện. Đây là một phép lịch sự trong giao tiếp hơn là lời xin lỗi vì đã mắc lỗi nghiêm trọng.
Cấu trúc và cách dùng trong giao tiếp
Excuse me có thể kết hợp với nhiều cấu trúc khác nhau để phục vụ những mục đích giao tiếp riêng. Việc lựa chọn đúng mẫu câu không chỉ giúp diễn đạt tự nhiên hơn mà còn thể hiện sự lịch sự trong từng ngữ cảnh.
Dưới đây là những cấu trúc phổ biến nhất của cụm từ này cùng cách sử dụng cụ thể.
Excuse me, + câu hỏi / yêu cầu
Đây là mẫu câu được sử dụng khi muốn thu hút sự chú ý trước khi đặt câu hỏi hoặc đưa ra một lời đề nghị. Trong giao tiếp hằng ngày, người bản xứ thường sử dụng câu này như cách mở đầu trước khi nói chuyện với người lạ.
Ví dụ: Excuse me, do you know what time the museum closes? (Xin lỗi, bạn có biết bảo tàng đóng cửa lúc mấy giờ không?)
Trong những ví dụ trên, excuse me đóng vai trò mở đầu cuộc hội thoại một cách lịch sự. Nếu bỏ đi, câu hỏi vẫn đúng ngữ pháp nhưng có thể tạo cảm giác trực tiếp hoặc thiếu mềm mại hơn, đặc biệt khi giao tiếp với người lạ.
Sau dấu phẩy, câu vẫn tuân theo cấu trúc của một câu hỏi hoặc lời đề nghị thông thường.
Excuse me, could/can you...?
Khi muốn nhờ người khác giúp đỡ, cấu trúc này cũng thường được kết hợp với could you hoặc can you để tăng mức độ lịch sự.
Ví dụ: Excuse me, could you speak a little more slowly? (Xin lỗi, có thể nói chậm hơn một chút được không?)
Trong hai cấu trúc trên, could you thường mang sắc thái lịch sự và trang trọng hơn can you. Vì vậy, could you là lựa chọn phù hợp trong môi trường học tập, công sở hoặc khi giao tiếp với người chưa quen biết.

Excuse me for + noun/V-ing
Khác với hai cấu trúc trước, excuse me for... được dùng khi muốn xin được thông cảm hoặc xin lỗi về một hành động cụ thể mình gây ra.
Ví dụ: Excuse me for being late. (Xin lỗi vì đã đến muộn.)
Ở mẫu câu này, for là giới từ bắt buộc, theo sau là danh từ hoặc động từ thêm -ing.
Ngoài việc xin lỗi về hành động đã xảy ra, cấu trúc này còn có thể được dùng để gợi mở trước một câu hỏi có phần nhạy cảm hoặc riêng tư nhằm giảm cảm giác đột ngột.
Excuse me while I...
Cấu trúc này được dùng khi muốn báo trước rằng sắp thực hiện một hành động có thể khiến cuộc trò chuyện tạm thời bị gián đoạn.
Ví dụ: Excuse me while I open the window. (Xin phép để tôi mở cửa sổ.)
Mẫu câu này thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng như cuộc họp, lớp học, hội thảo hoặc bữa ăn.
So với câu I'll be right back, cách diễn đạt này nhấn mạnh yếu tố lịch sự và thể hiện sự tôn trọng đối với những người đang có mặt.
Excuse me?
Yêu cầu người khác nhắc lại
Nếu không nghe rõ hoặc bỏ lỡ một phần thông tin, Excuse me? là cách lịch sự để đề nghị người đối diện nói lại.
Ví dụ:
A: The meeting has been moved to Thursday. (Cuộc họp đã được chuyển sang thứ Năm.)
B: Excuse me? Could you say that again? (Xin lỗi, có thể nói lại được không?)
Trong trường hợp này, Excuse me? gần nghĩa với Pardon? hoặc Sorry?, nhưng vẫn giữ được sự lịch sự trong hầu hết tình huống.
Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc phản đối
Khi được nhấn giọng mạnh hơn, Excuse me? không còn mang nghĩa yêu cầu nhắc lại mà thể hiện sự bất ngờ, không đồng tình hoặc phản đối điều vừa nghe.
Ví dụ:
A: I think this mistake was completely your fault. (Tôi nghĩ lỗi này hoàn toàn là của anh.)
B: Excuse me? That's not true. (Xin lỗi, điều đó là không đúng.)
Trong phim ảnh hoặc các cuộc tranh luận, Excuse me? với ngữ điệu cao và dứt khoát đôi khi còn mang sắc thái khá gay gắt. Vì vậy, cần chú ý cách lên xuống giọng để tránh tạo cảm giác thiếu thiện chí khi chỉ đơn giản muốn yêu cầu người khác nhắc lại.
Excuse me trong các tình huống giao tiếp
Cùng một cụm từ, nhưng excuse me có thể được dùng trong rất nhiều bối cảnh khác nhau. Thay vì học theo nghĩa cố định, người học nên quan sát tình huống giao tiếp và mục đích của người nói. Dưới đây là những trường hợp xuất hiện thường xuyên nhất trong đời sống và công việc.
Hỏi đường
Khi cần hỏi người lạ, mở đầu trò chuyện một cách lịch sự:
Ví dụ:
A: Excuse me, how can I get to the train station? (Xin lỗi, làm thế nào để đến ga tàu?)
B: Go straight for two blocks and turn left. (Đi thẳng hai dãy nhà rồi rẽ trái.)
Trong tình huống này, excuse me giúp giảm cảm giác đột ngột khi tiếp cận người lạ. Nếu chỉ hỏi trực tiếp “How can I get to the train station?”, câu nói vẫn đúng nhưng có thể kém tự nhiên hơn.
Gọi nhân viên phục vụ
Ở nhà hàng, quán cà phê hoặc khách sạn, để thu hút sự chú ý của nhân viên:
Ví dụ:
A: Excuse me, could we have the menu, please? (Xin lỗi, cho xem thực đơn được không?)
B: Certainly. Here you are. (Vâng, đây ạ.)
Excuse me được xem là lịch sự hơn so với việc gọi lớn Waiter! hoặc Hey! trong môi trường nói tiếng Anh.

Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng và mẫu câu giao tiếp
Xin đi qua
Khi xin phép được chen nhẹ trên xe buýt, tàu điện hoặc trong siêu thị, trước khi di chuyển:
Ví dụ:
A: Excuse me, may I get through? (Xin phép cho tôi đi qua.)
B: Of course. (Tất nhiên rồi.)
Ngắt lời trong cuộc họp
Để xin phép phát biểu hoặc đặt câu hỏi một cách lịch sự:
Ví dụ:
A: Excuse me, may I add something? (Xin phép, tôi có thể bổ sung một ý được không?)
B: Sure, go ahead. (Được, cứ nói đi.)
Rời bàn tạm thời
Khi cần ra ngoài nghe điện thoại, đi vệ sinh hoặc xử lý một việc gấp giữa một cuộc họp, cuộc hẹn:
Ví dụ:
A: Excuse me, I'll be back in a minute. (Xin phép, tôi sẽ quay lại ngay.)
B: No problem. (Không sao đâu.)
Phản đối một cách lịch sự
Khi không đồng ý với điều vừa nghe, để thể hiện sự phản đối nhưng vẫn giữ mức độ lịch sự nhất định:
Ví dụ: Excuse me? I don't think that's accurate. (Xin lỗi, tôi không nghĩ điều đó chính xác.)
Tuy nhiên, người học cần chú ý ngữ điệu khi nói. Nếu nhấn giọng quá mạnh, câu nói có thể mang sắc thái gay gắt hoặc thách thức.

Cách đáp lại excuse me
Khi nghe người khác nói excuse me, cách phản hồi sẽ phụ thuộc vào mục đích của câu nói. Có trường hợp người nói đang muốn thu hút sự chú ý, cũng có trường hợp đang xin phép đi qua hoặc đề nghị giúp đỡ. Vì vậy, thay vì trả lời theo một mẫu cố định, cần lựa chọn cách đáp phù hợp với từng tình huống giao tiếp.
Dưới đây là những cách phản hồi tự nhiên và phổ biến nhất.
Yes? / Yes? How can I help?
Đây là cách trả lời thường gặp khi sau khi được người khác gọi để bắt chuyện hoặc thu hút sự chú ý.
Ví dụ:
A: Excuse me. (Xin lỗi.)
B: Yes? How can I help? (Vâng? Tôi có thể giúp gì không?)
Nếu người nói chưa kịp đặt câu hỏi, chỉ cần đáp Yes? hoặc Yes? How can I help? là đủ lịch sự.
Of course
Khi đáp lại một lời xin phép hoặc yêu cầu, “Of course.” là cách thể hiện sự đồng ý một cách lịch sự.
Ví dụ:
A: Excuse me, may I sit here? (Xin lỗi, tôi có thể ngồi ở đây không?)
B: Of course. (Tất nhiên rồi.)
Ngoài Of course, cũng có thể dùng Certainly. trong những tình huống trang trọng hơn.
Go ahead
Nếu người nói xin phép làm một việc nào đó, chẳng hạn phát biểu trong cuộc họp hoặc đi qua một lối hẹp, “Go ahead.” là câu trả lời rất tự nhiên.
Ví dụ:
A: Excuse me, may I ask a question? (Xin phép, tôi có thể đặt một câu hỏi không?)
B: Go ahead. (Cứ hỏi đi.)
Một ví dụ khác:
A: Excuse me, may I get through? (Xin phép cho tôi đi qua.)
B: Go ahead. (Mời đi.)
Trong ngữ cảnh này, Go ahead mang nghĩa "cứ tự nhiên", "cứ tiếp tục", chứ không phải "đi về phía trước" theo nghĩa đen.
No problem
Nếu người nói vừa xin phép rời bàn hoặc xin lỗi vì đã làm phiền, No problem. là cách đáp thân thiện và phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
A: Excuse me, I'll be back in a moment. (Xin phép, tôi sẽ quay lại ngay.)
B: No problem. (Không sao đâu.)
Ngoài No problem, còn có thể gặp các cách đáp như That's fine., Not at all. hoặc No worries. (thân mật hơn, phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc).
Sure, let me repeat that
Khi Excuse me? được dùng với ý nghĩa "Xin lỗi, có thể nói lại được không?", phản hồi phù hợp là lặp lại hoặc giải thích rõ hơn.
Ví dụ:
A: Excuse me?
B: Sure, let me repeat that.
Dịch:
A: Xin lỗi, có thể nói lại được không?
B: Được chứ, để tôi nói lại.
Trong thực tế, người bản xứ cũng thường đáp bằng:
Sure.
Certainly.
Of course.
I said... (sau đó lặp lại thông tin)
Lưu ý: Không phải lúc nào cũng cần trả lời sau khi nghe excuse me. Chẳng hạn, nếu có người nói xin phép đi nhờ rồi nhẹ nhàng đi qua trong siêu thị hoặc trên tàu điện, việc mỉm cười hoặc bước sang một bên đã được xem là phù hợp.

Phân biệt excuse me với một số cách diễn đạt liên quan
Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa excuse me, sorry, pardon và forgive me vì đều có thể được dịch là xin lỗi. Tuy nhiên, mỗi cách diễn đạt lại được dùng trong những tình huống khác nhau và mang sắc thái riêng. Việc hiểu rõ sự khác biệt sẽ giúp lựa chọn cách nói phù hợp, đồng thời tránh những lỗi giao tiếp phổ biến.
Cách diễn đạt | Ý nghĩa chính | Thời điểm sử dụng | Tình huống phổ biến |
|---|---|---|---|
Excuse me | Xin phép, làm phiền một chút | Trước khi làm phiền hoặc thu hút sự chú ý | Hỏi đường, xin đi qua, gọi phục vụ, ngắt lời |
Sorry | Xin lỗi vì lỗi đã xảy ra hoặc bày tỏ sự cảm thông | Sau khi mắc lỗi hoặc khi muốn thể hiện sự tiếc nuối | Va chạm, đến muộn, làm hỏng đồ, chia buồn |
Pardon? / I beg your pardon? | Xin lỗi, có thể nhắc lại không? | Khi không nghe rõ hoặc muốn xác nhận thông tin | Hội thoại trực tiếp, tình huống trang trọng |
Forgive me | Xin được tha thứ | Sau lỗi nghiêm trọng hoặc muốn bày tỏ sự hối lỗi | Văn viết, bài phát biểu, tình huống trang trọng |
Excuse you | Thể hiện sự trách móc hoặc mỉa mai | Sau hành động bị cho là bất lịch sự | Giao tiếp thân mật hoặc lời thoại trong phim |
Excuse me
Excuse me thường xuất hiện trước một hành động có thể ảnh hưởng đến người khác. Mục đích chính là xin phép hoặc thu hút sự chú ý một cách lịch sự.
Ví dụ:
Excuse me, could you tell me where the post office is? (Xin lỗi, có thể chỉ đường đến bưu điện được không?)
Excuse me, may I get through? (Xin phép cho tôi đi qua.)
Ở cả hai trường hợp trên, chưa có lỗi nào xảy ra. Người nói chỉ đang báo trước rằng mình sắp làm phiền người khác.
Sorry
Sorry thường được dùng sau khi đã gây ra sự bất tiện hoặc khi muốn bày tỏ sự tiếc nuối.
Ví dụ:
I'm sorry I'm late. (Xin lỗi vì đã đến muộn.)
Sorry, I stepped on your foot. (Xin lỗi, tôi vừa giẫm lên chân bạn.)
Ngoài ra, sorry còn được dùng để thể hiện sự đồng cảm với nỗi buồn, sự lo lắng của người khác. Đây là cách dùng mà excuse me không thể thay thế.
Ví dụ:
I'm sorry to hear that. (
Tôi rất tiếc khi nghe điều đó.)
Pardon? / I beg your pardon?
Khi không nghe rõ điều vừa được nói, người học cũng có thể dùng Pardon? hoặc I beg your pardon?
Ví dụ:
Pardon? I didn't catch your name. (
Xin lỗi, tôi không nghe rõ tên bạn.)
I beg your pardon? Could you repeat that? (
Xin lỗi, có thể nói lại được không?)
Trong đó:
Pardon? thường xuất hiện trong tiếng Anh - Anh và mang sắc thái lịch sự.
I beg your pardon? có phần trang trọng hơn, nhưng đôi khi cũng được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc phản đối, tùy ngữ điệu.
Trong giao tiếp hằng ngày, các cách diễn đạt trên đều có thể được dùng để yêu cầu người khác nhắc lại. Tuy nhiên, tần suất sử dụng sẽ khác nhau tùy khu vực và ngữ cảnh.
Forgive me
Forgive me mang sắc thái mạnh và trang trọng hơn nhiều so với excuse me hay sorry. Cách diễn đạt này thường xuất hiện khi muốn xin được tha thứ cho một lỗi nghiêm trọng hoặc trong văn phong trang trọng.
Ví dụ:
Please forgive me for what I did. (
Xin hãy tha thứ cho những gì tôi đã làm.)
Forgive me for asking such a personal question. (
Xin hãy thứ lỗi vì đã hỏi một câu khá riêng tư.)
Trong hội thoại hằng ngày, forgive me không được dùng thường xuyên.
Excuse you
Nhiều người học dễ nhầm excuse you với excuse me, nhưng hai cách diễn đạt này hoàn toàn khác nhau. Excuse you không có nghĩa là "xin lỗi bạn", mà thường được dùng để trách móc, mỉa mai hoặc nhắc nhở ai đó vì hành vi bị cho là bất lịch sự.
Ví dụ: Excuse you! What did you just say? (Này bạn, bạn vừa nói gì?)
Trong nhiều trường hợp, Excuse you! còn mang sắc thái khá gay gắt. Vì vậy, đây không phải là cách diễn đạt phù hợp để thay thế excuse me trong giao tiếp lịch sự.

Một số lỗi sai thường gặp
Mặc dù excuse me là một trong những mẫu câu quen thuộc nhất trong tiếng Anh giao tiếp, nhiều người học vẫn sử dụng chưa đúng do ảnh hưởng từ cách dịch sang tiếng Việt hoặc chưa phân biệt được sắc thái trong từng tình huống.
Dưới đây là những lỗi phổ biến và cách khắc phục:
Dùng sorry để gọi người lạ trong mọi tình huống
Đây là lỗi khá phổ biến đối với người học tiếng Anh. Do cả hai đều có thể được dịch là xin lỗi, nhiều người có xu hướng dùng sorry mỗi khi muốn bắt chuyện với người lạ.
Ví dụ:
❌ Sorry, where is the nearest bank?
✅ Excuse me, where is the nearest bank?
Trong trường hợp này, người nói chưa làm gì sai mà chỉ muốn thu hút sự chú ý trước khi đặt câu hỏi. Ngược lại, nếu vô tình va vào người khác rồi mới lên tiếng xin lỗi, “sorry” mới là cách diễn đạt phù hợp.
✅ Sorry, I didn't see you.
Dùng excuse me sau một lỗi nghiêm trọng
Excuse me không thể thay thế I'm sorry trong mọi tình huống. Ví dụ, nếu làm hỏng đồ của người khác hoặc gây ra một sai sót đáng kể, chỉ nói “Excuse me” sẽ không đủ để thể hiện sự hối lỗi.
Ví dụ:
❌ Excuse me. I broke your laptop.
✅ I'm so sorry. I broke your laptop.
Tương tự, khi đến muộn hoặc quên một cuộc hẹn quan trọng, “I'm sorry” hoặc “I sincerely apologize” sẽ phù hợp hơn.
Dùng Excuse me? với ngữ điệu quá gay gắt
Bản thân Excuse me? không phải là một câu bất lịch sự. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu nói.
Nếu được nói nhẹ nhàng với mục đích yêu cầu nhắc lại, đây là một cách diễn đạt hoàn toàn lịch sự.
Excuse me? Could you repeat that?
Ngược lại, khi nhấn mạnh hoặc kéo dài giọng, “Excuse me?” có thể mang sắc thái phản đối hoặc thậm chí là thách thức. Trong giao tiếp hằng ngày nên giữ ngữ điệu tự nhiên và bình tĩnh để tránh gây hiểu lầm.
Nhầm cách phát âm của excuse
Excuse còn có hai cách phát âm khác nhau tùy từ loại:
Từ loại | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|
Động từ | /ɪkˈskjuːz/ | Please excuse my doing. |
Danh từ | /ɪkˈskjuːs/ | That's just an excuse. |
Điểm khác biệt nằm ở âm cuối: /z/ với động từ, và /s/ với danh từ. Đây là một khác biệt nhỏ nhưng khá dễ bị bỏ qua khi luyện phát âm.
Cố gắng dịch excuse me theo một nghĩa duy nhất
Nhiều người cố gắng tìm một cách dịch tiếng Việt cố định cho “excuse me”, chẳng hạn như "xin lỗi". Thực tế, cách hiểu này khá hạn chế vì ý nghĩa của cụm từ thay đổi theo từng tình huống.
Ví dụ:
Excuse me, could you help me?
→ Xin lỗi, có thể giúp tôi một chút không?
Excuse me, may I get through?
→ Xin phép cho tôi đi qua.
Excuse me while I answer this call.
→ Xin phép để tôi nghe điện thoại.
Excuse me?
→ Xin lỗi, có thể nói lại được không?
Có thể thấy, mặc dù đều bắt đầu bằng “excuse me”, ý nghĩa trong tiếng Việt không hoàn toàn giống nhau.x

Xem thêm: Where were you yesterday? Hỏi và trả lời về nơi chốn trong quá khứ
Đoạn hội thoại mẫu với Excuse me
Việc ghi nhớ cấu trúc chỉ là bước đầu. Để sử dụng được một cách tự nhiên, người học cần quan sát cách chúng xuất hiện trong những cuộc hội thoại thực tế. Dưới đây là một số đoạn hội thoại ngắn thuộc các bối cảnh phổ biến trong đời sống và công việc.
Tình huống 1: Hỏi đường
A: Excuse me, could you tell me how to get to the city library?
B: Sure. Go straight for two blocks, then turn right. It's next to the post office.
A: Thank you very much.
B: You're welcome.
Dịch nghĩa
A: Xin lỗi, bạn có thể chỉ đường đến thư viện thành phố được không?
B: Được chứ. Đi thẳng hai dãy nhà rồi rẽ phải. Thư viện nằm cạnh bưu điện.
A: Cảm ơn rất nhiều.
B: Không có gì.
Tình huống 2: Tại nhà hàng
Customer: Excuse me, could we have the bill, please?
Server: Certainly. I'll bring it right away.
Customer: Thank you.
Server: My pleasure.
Dịch nghĩa
Khách: Xin lỗi, có thể cho chúng tôi xin hóa đơn được không?
Nhân viên: Vâng, tôi sẽ mang ra ngay.
Khách: Cảm ơn.
Nhân viên: Rất hân hạnh.
Tình huống 3: Trên phương tiện công cộng
A: Excuse me, may I get through?
B: Of course.
A: Thanks.
B: No problem.
Dịch nghĩa
A: Xin phép cho tôi đi qua.
B: Tất nhiên rồi.
A: Cảm ơn.
B: Không sao đâu.
Tình huống 4: Trong cuộc họp
Speaker: Are there any questions before we continue?
Employee: Excuse me, may I ask something about the schedule?
Speaker: Certainly. Go ahead.
Employee: Will the deadline remain the same?
Dịch nghĩa
Người trình bày: Trước khi tiếp tục, có ai có câu hỏi nào không?
Nhân viên: Xin phép, tôi có thể hỏi một câu về lịch trình không?
Người trình bày: Được chứ, cứ hỏi đi.
Nhân viên: Hạn chót vẫn giữ nguyên phải không?
Tình huống 5: Không nghe rõ
A: The seminar has been moved to Room 302.
B: Excuse me?
A: I said the seminar has been moved to Room 302.
B: Oh, thank you.
Dịch nghĩa
A: Buổi hội thảo đã được chuyển sang phòng 302.
B: Xin lỗi, có thể nói lại được không?
A: Tôi nói là buổi hội thảo đã được chuyển sang phòng 302.
B: À, cảm ơn.

Bài tập vận dụng
Bài 1. Chọn cách diễn đạt phù hợp
1. Muốn hỏi đường một người lạ trên phố, nên mở đầu bằng:
A. Sorry, where is the train station?
B. Excuse me, where is the train station?
C. Excuse you, where is the train station?
2. Vô tình giẫm lên chân người khác trên xe buýt, nên nói:
A. Excuse me.
B. Pardon?
C. Sorry.
3. Không nghe rõ điều vừa được nói trong một cuộc trò chuyện, nên nói:
A. Excuse me?
B. Excuse you?
C. Forgive me?
4. Muốn xin phép đi qua một lối đi hẹp, nên nói:
A. Excuse me, may I get through?
B. Sorry, may I get through?
C. Forgive me, may I get through?
5. Cần gọi nhân viên phục vụ tại nhà hàng, nên nói:
A. Hey!
B. Waiter!
C. Excuse me.
Đáp án
B
C
A
A
C
Bài 2. Điền excuse me, sorry, pardon hoặc forgive me vào chỗ trống.
__________, could you tell me where the nearest bank is?
I'm __________ for being late.
__________? Could you repeat that, please?
__________, may I sit here?
Please __________ me for the misunderstanding.
Đáp án
Excuse me
sorry
Pardon hoặc Excuse me
Excuse me
forgive
Bài 3. Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai. Hãy viết lại câu cho đúng.
Sorry, could you tell me the time?
→ ______________________________________
Excuse me. I broke your glasses.
→ ______________________________________
Excuse me for be late.
→ ______________________________________
Excuse you, could you help me?
→ ______________________________________
Đáp án
Excuse me, could you tell me the time?
I'm sorry. I broke your glasses.
Excuse me for being late.
Excuse me, could you help me?
Bài 4. Viết câu phản hồi phù hợp cho mỗi tình huống.
A: Excuse me, could you help me carry this suitcase?
B: ______________________________________
A: Excuse me, may I get through?
B: ______________________________________
A: Excuse me? I didn't catch that.
B: ______________________________________
A: Excuse me, I'll be back in a minute.
B: ______________________________________
Câu trả lời tham khảo
Of course. I'd be happy to help.
Sure. Go ahead.
Certainly. Let me repeat that.
No problem. Take your time.

Một số câu hỏi thường gặp
Excuse me khác sorry thế nào?
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở thời điểm và mục đích sử dụng. Excuse me thường được dùng trước khi làm phiền người khác, chẳng hạn như hỏi đường, xin đi qua hoặc ngắt lời. Trong khi đó, sorry được dùng sau khi đã gây bất tiện, mắc lỗi hoặc khi muốn bày tỏ sự cảm thông.
Excuse me có phải nghĩa là "xin lỗi" không?
Có, nhưng không phải trong mọi trường hợp. Tùy ngữ cảnh, excuse me có thể được hiểu là xin lỗi, xin phép, làm phiền một chút hoặc xin phép ngắt lời. Vì vậy, không nên ghi nhớ từ bằng một bản dịch tiếng Việt duy nhất mà cần dựa vào mục đích giao tiếp của người nói.
Excuse me? có bất lịch sự không?
Không. Với ngữ điệu nhẹ nhàng, Excuse me? là cách lịch sự để yêu cầu người khác nhắc lại điều vừa nói hoặc xác nhận thông tin. Tuy nhiên, nếu nhấn giọng mạnh hoặc kéo dài ở cuối câu, cách diễn đạt này có thể mang sắc thái ngạc nhiên, phản đối hoặc không hài lòng.
Pardon và excuse me khác gì?
Cả hai đều có thể được dùng khi không nghe rõ điều vừa được nói. Tuy nhiên, excuse me còn có nhiều cách dùng khác như thu hút sự chú ý, xin phép làm phiền hoặc xin đi qua. Trong khi đó, pardon chủ yếu được dùng để yêu cầu người khác nhắc lại và thường xuất hiện trong những tình huống lịch sự hoặc trang trọng hơn.
Khi hắt hơi nên nói gì?
Sau khi hắt hơi, ho hoặc vô tình tạo ra một tiếng động cơ thể, có thể nói Excuse me. để thể hiện phép lịch sự với những người xung quanh. Nếu là người chứng kiến người khác hắt hơi, cách đáp phổ biến trong tiếng Anh là Bless you. hoặc God bless you.
Tổng kết
Excuse me là một trong những cách diễn đạt quan trọng trong tiếng Anh giao tiếp, không chỉ mang nghĩa xin lỗi mà còn được dùng để thu hút sự chú ý, xin phép làm phiền, xin đi qua, ngắt lời hoặc yêu cầu người khác nhắc lại điều vừa nói.
Để hình thành phản xạ giao tiếp tiếng Anh, người học nên tích cực luyện tập thông qua các bài tập và tình huống thực tế một cách đều đặn. Người học cũng có thể tham khảo Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM Academy. Khoá học tập trung vào các tình huống giao tiếp thực tế, giúp phát triển phản xạ ngôn ngữ một cách tự nhiên.

Bình luận - Hỏi đáp