Filler words là gì? Ứng dụng của filler words trong IELTS Speaking

Bài viết chia sẻ kiến thức cơ bản về một yếu tố ảnh hưởng tới dộ tự nhiên của việc sử dụng tiếng Anh khi nói - filler words.
filler words la gi ung dung cua filler words trong ielts speaking

Filler words là hiện tượng vô cùng phổ biến trong tiếng Anh, cũng là yếu tố giúp cho việc nói tiếng Anh tự nhiên hơn mà nhiều người học tiếng Anh có thể chưa biết. Do thiếu kiến thức về chủ đề này, khi nói, rất nhiều người học nói theo bản năng, do thiếu tự tin hoặc bí ý tưởng thường hay nói “ờ, à”. Điều này sẽ ảnh hưởng đến độ trôi chảy và giảm band điểm thi trong bài IELTS Speaking của mình. Vì vậy, bài viết này sẽ hướng dẫn người học cách thay những chỗ ngập ngừng lúng túng đó bằng một số filler words - thứ sẽ giúp bài nói của bài tự nhiên hơn mà không bị mất điểm.

Key takeaways

1. Filler words là những từ, cụm từ được dùng để lấp đầy sự im lặng khi nói.

2. Cách sử dụng:

  • Khi đang cân nhắc ý tưởng

  • Giảm mức độ nghiêm trọng của câu nói

  • Làm tăng, giảm mức độ hoặc thể hiện thái độ của người nói trong câu 

  • Kéo dài thời gian.

3. Các Filler words thông dụng: like, actually, basically, you see, you know, i mean, um, er, uh, hmm, well, i guess, okay/so, right/ uh huh, or something,…

Cùng chủ đề: Làm thế nào để nói trôi chảy trong IELTS Speaking?

Filler words là gì?

Filler words là những âm thanh, từ hoặc cụm từ được dùng để lấp đầy sự im lặng hoặc loại bỏ sự ngắt quãng quá lâu khi người nói không biết nói gì. Filler words hiếm khi đưa thêm thông tin mới. Mặc dù các từ này không làm thay đổi nghĩa chính của câu nói nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc làm tăng sự tự nhiên trong diễn đạt và lấp vào chỗ các khoảng ngập ngừng trong khi nói.

Ví dụ:  My vacation was like….. terrible. (Chuyến nghỉ dưỡng của tôi… rất tồi tệ.)

→ Khi người học bỏ từ “like” đi, câu văn này hoàn toàn đầy đủ và đúng về mặt ý nghĩa.

Khi nào sử dụng Filler words trong phần nói tiếng Anh?

Khi đang cân nhắc ý tưởng nào đó

Lúc này, người nói cần thời gian để suy nghĩ thêm về câu trả lời hoặc đưa ra kết luận.

Ví dụ: “I basically … played volleyball every day when I was at secondary school” (Về căn bản, tôi… đã từng chơi bóng chuyền mỗi ngày khi tôi còn học cấp 2.)

Volleyball

Giảm mức độ nghiêm trọng của câu nói

Trong một số tình huống gây xấu hổ, việc sử dụng một từ đệm sẽ làm câu nói nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ:  “Well, you have, umm, you have a little something in your teeth.” (Chà, bạn có, umm, một chút gì đó ở trên răng của bạn kìa.)

Làm tăng, giảm mức độ hay cách thể hiện thái độ của người nói trong câu

Dù thông tin mới không đưa thêm vào câu nhưng các từ đệm có thể được sử dụng để thay đổi tông hay thái độ hàm ý trong câu nói.

Ví dụ: “Actually, this huskies are really cute!” (Thực sự, những chú chó Husky này rất là dễ thương!)

Trì hoãn câu trả lời - Kéo dài thời gian

Các từ đệm sẽ giúp các người nói có thêm thời gian để trả lời, đặc biệt khi không muốn trả lời một cách thẳng thắn hoặc chưa biết cách trả lời thế nào cho phù hợp với ngữ cảnh.

Ví dụ: “Umm… I like the pink dress better!” (Umm… Tôi thích chiếc váy hồng hơn.)

Đối với những người thi IELTS Speaking, filler words đóng vai trò vô cùng quan trọng. Filler words được biết đến là một trong những công cụ hiệu quả giúp nối các câu hay liên kết ý văn. Trên thực tế, người bản xứ cũng rất thường xuyên sử dụng filler words. Chính vì thế đây còn là cách để người nói tiếng Anh nghe tự nhiên hơn, tăng độ trôi chảy cũng như dẫn dắt cảm xúc của người nói.

Tuy nhiên, người học lưu ý không quá lạm dụng filler words, hoặc sử dụng filler words quá thường xuyên, vì điều này có thể làm ảnh hưởng đến mạch của phần nói của mình. Vì vậy, người học nên sử dụng filler words một cách cân bằng và vừa phải.

Các Filler words thông dụng

Từ

Cách sử dụng

Ví dụ

Like

Được sử dụng để chỉ một thứ gì đó không hoàn toàn chính xác 100%, đưa ra ví dụ, hay khi người nói đang cần chút thời gian suy nghĩ nên dùng từ gì tiếp theo để diễn đạt ý thích hợp.

It was like… amazing.
(Nó thật là ... tuyệt vời.)

Actually

Dùng để chỉ 1 điều gì đó người nói cho là đúng trong khi những người khác có thể không đồng tình.

Actually, I don’t like you that much.
(Trên thực tế, tôi không thích bạn nhiều như vậy.)

Basically

Dùng để thay đổi ý nghĩa của câu trở nên nhẹ nhàng hơn và thường được dùng khi người nói muốn tổng kết điều gì đó.

Basically, it is simple. Don’t make it complicated.
(Về cơ bản, nó là đơn giản. Đừng làm cho nó phức tạp.)

You see

Dùng để chia sẻ một vấn đề mà người nói cho rằng người nghe chưa biết gì về thông tin nào đó.

You just turn right here and then turn left. You see, you will get to the right place.
(Bạn chỉ cần rẽ phải ở đây và sau đó rẽ trái. Bạn thấy đấy, bạn sẽ đến đúng nơi.)

You know

Dùng để chia sẻ về vấn đề mà người nói cho rằng người nghe đã biết về thông tin nào đó.

I am a fan of Rosie from Blackpink. You know, she is elegant.
(Tôi là một fan hâm mộ của Rosie từ Blackpink. Bạn biết đấy, cô ấy rất thanh lịch.)

I mean

Được sử dụng để làm sáng tỏ ý hay nhấn mạnh thái độ, cảm xúc của người nói về một vấn đề nào đó.

All you need to do is keep your mouth shut. I mean, just stay quiet.
(Tất cả những gì bạn cần làm là ngậm miệng lại. Ý tôi là, hãy im lặng.)

Um, Er, Uh, Hmm

Được sử dụng để biểu hiện sự do dự, khi không biết, không muốn trả lời hoặc đang cần thời gian để suy nghĩ và đưa ra quyết định.

Hmm… I don’t know what to say. Do you have any idea?
(Hmm… Tôi không biết phải nói gì. Bạn còn ý kiến ​​nào không?)

Well

Có thể dùng nó để thể hiện điều người nói đang suy nghĩ.

I don’t talk much because… well, I am shy.
(Tôi không nói nhiều vì… tôi mắc cỡ.)

I guess

Được sử dụng để chỉ người nói do dự hoặc không chắc chắn về sự việc, vấn đề nào đó.

I guess I do. I enjoy talking to people from different places.
(Tôi đoán là có. Tôi thích nói chuyện với những người từ nhiều nơi khác nhau.)

Okay/So

Được dùng để mở đầu một câu nói.
Có thể là 1 dấu hiệu của một vấn đề mới đang được nói đến.
Nó cũng có thể dùng để kết luận.

So, yeah, that’s what I mean.
(Ý tôi là vậy đó.)

Right/ Uh huh

Dùng để trả lời, thể hiện sự đồng tình với câu nói trước đó.

  • You’re okay? (Bạn ổn chứ?)

  • Uh huh. (Ừ.)

Or something

Có thể hiểu là người nói chưa biết đáp án chính xác.

I don’t know what this creature is or something like that.
(Tôi không biết sinh vật này là gì hay thứ gì đó tương tự.)

Tổng kết

Như vậy, bài viết trên đã làm sáng tỏ định nghĩa, cách sử dụng filler words trong IELTS Speaking và một số từ thông dụng của Filler words trong tiếng Anh. Đây là 1 hiện tượng phổ biến mà nếu người học muốn tăng độ tự nhiên trong phần nói sẽ cần luyện tập cho tới khi thành thạo và dùng 1 cách tự nhiên. Hy vọng người học có thể đạt được mục tiêu trên sau khi đọc và tìm hiểu bài viết này.

Đọc tiếp:

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833