Cấu trúc Get by: Ý nghĩa và cách sử dụng trong tiếng Anh
Key takeaways
Nghĩa của “get by”: xoay xở/tạm tồn tại, đủ năng lực tối thiểu trong một lĩnh vực, và di chuyển vượt qua người hay vật cản.
Cấu trúc liên quan: get by in, get by on, get by with và get by someone/something.
Phrasal verbs luôn là một trong những phần khiến người học đau đầu trong quá trình sử dụng tiếng Anh. Nghiên cứu của Liu và Myers (2020) [1] chỉ ra rằng phrasal verb là thành phần không thể thiếu trong vốn ngôn ngữ, cả dưới dạng văn nói và văn viết học thuật, tuy nhiên, phrasal verb thường rất phức tạp, do nghĩa của cụm thường không thể suy ra từ nghĩa đen của từng từ.
"Get by" là một ví dụ điển hình vì cụm này có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Việc một cụm từ mang nhiều nghĩa như vậy không chỉ cản trở việc hiểu mà còn khiến người học e ngại, có xu hướng né tránh phrasal verb trong giao tiếp [2].
Bài viết dưới đây sẽ giải thích rõ nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng phổ biến của “get by”, đồng thời cung cấp ví dụ và bài tập giúp người học áp dụng chính xác trong giao tiếp thực tế.
Get by là gì?

“Get by” thường không cần tân ngữ trực tiếp và mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh [3], cụ thể:
Xoay xở, sống tạm ổn với điều kiện hạn chế
Đây là nghĩa phổ biến và thường gặp nhất, chỉ trạng thái một người có thể tiếp tục cuộc sống dù trong điều kiện hạn chế – thường là về tài chính, thời gian hoặc nguồn lực.
Ví dụ:
They don't earn much, but somehow they get by. (Họ kiếm không nhiều, nhưng vẫn xoay xở qua ngày.)
How does a family of five get by on a single income? (Một gia đình năm người xoay xở thế nào chỉ với một nguồn thu nhập?)
Có đủ kỹ năng để sử dụng ở mức cơ bản
Get by còn dùng để chỉ việc một người có đủ kỹ năng, kiến thức, hoặc ngôn ngữ để hoàn thành nhiệm vụ ở mức chấp nhận được — không nhất thiết thành thạo [3].
Ví dụ:
My French isn't great, but I can get by. (Tiếng Pháp của tôi không giỏi lắm, nhưng vẫn đủ để giao tiếp được.)
He knows enough Spanish to get by in Mexico. (Anh ấy biết đủ tiếng Tây Ban Nha để xoay xở khi ở Mexico.)
Đi qua/vượt qua người hoặc vật cản (to get past someone/something)
Nghĩa này liên quan đến việc di chuyển trong không gian, nó ít phổ biến hơn nhưng vẫn xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày. Get by ở đây mang nghĩa đi ngang qua hoặc vượt qua một chướng ngại vật [3].
Excuse me, could I get by? (Xin lỗi, tôi có thể đi qua được không?)
The hallway was so crowded that it was nearly impossible to get by. (Hành lang đông đến mức gần như không thể len lỏi đi qua được.)
Các cấu trúc thường gặp với "get by"

Đặc điểm của phrasal verb trong tiếng Anh là một cụm từ có thể mang nghĩa rất khác nhau tùy theo giới từ đi kèm [4]. Get by là một ví dụ điển hình khi cấu trúc ngữ pháp thay đổi kéo theo sự thay đổi về nghĩa và sắc thái biểu đạt.
Get by in + ngôn ngữ/địa điểm/lĩnh vực
Cấu trúc này thường dùng để nói rằng ai đó có thể xoay xở hoặc hoạt động ở mức cơ bản trong một ngôn ngữ, môi trường hoặc lĩnh vực.
Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
get by in + ngôn ngữ | Đủ vốn ngoại ngữ để giao tiếp tối thiểu | I can get by in Japanese. |
get by in + địa điểm | Tạm đủ để sinh hoạt tại một nơi | She gets by in Seoul with basic Korean. |
get by in + lĩnh vực | Đủ năng lực làm việc/học tập cơ bản | She gets by in science despite struggling with formulas. |
Get by on + danh từ (nguồn lực)
Cấu trúc này nhấn mạnh việc tồn tại hoặc duy trì cuộc sống bằng một lượng tài nguyên nhất định — thường là tiền bạc, thời gian, hay thức ăn. Giới từ on gợi ý nền tảng/nguồn lực mà người nói dựa vào.
Ví dụ:
Many students get by on instant noodles during exam season. (Nhiều sinh viên sống qua ngày bằng mì gói vào mùa thi.)
She gets by on just five hours of sleep a night and still performs well. (Cô ấy chỉ ngủ năm tiếng mỗi đêm mà vẫn hoàn thành công việc tốt.)
The family managed to get by on a single modest income for years. (Gia đình đó đã xoay xở nhiều năm chỉ với một nguồn thu nhập khiêm tốn.)
Get by with + danh từ (phương tiện)
Cấu trúc này diễn tả việc sử dụng một kỹ năng, công cụ hoặc nguồn lực sẵn có để xoay xở hay hoàn thành công việc ở mức chấp nhận được.
Ví dụ:
He gets by with basic computer skills in his current job. (Anh ấy đủ sức làm việc nhờ vào kỹ năng máy tính cơ bản.)
We got by with whatever tools we had at the time. (Chúng tôi xoay xở với những công cụ có sẵn lúc ấy.)
Phân biệt get by on và get by with:
→ Get by on: đi với số lượng/lượng có thể đo được (tiền, giờ, calo).
→ Get by with: đi với công cụ, kỹ năng, hoặc đồ vật hữu hình/cụ thể.
Ví dụ: get by on €800/month (tiền) | get by with a pocket dictionary (vật dụng)
Get by someone/something
Đây là dạng dùng nghĩa vật lý, không kèm giới từ. Trong nghĩa này, “by” đóng vai trò giới từ và đi kèm danh từ/đại từ chỉ người hoặc vật cản trở việc di chuyển.
Ví dụ:
Could you step aside? I'm trying to get by. (Bạn có thể nhích sang một bên không? Tôi đang cố đi qua.)
The truck was blocking the lane — no vehicle could get by it. (Chiếc xe tải chặn làn đường, không phương tiện nào lách qua được.)
Tham khảo: Take responsibility for là gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết
Từ và cụm từ đồng nghĩa với "get by"
Từ / Cụm từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
manage | “Manage” mang nghĩa rộng hơn và không nhất thiết hàm ý khó khăn hay thiếu thốn như “get by” | She manages to live on a tight budget. |
cope (with) | Nhấn mạnh việc đối phó hoặc xử lý khó khăn/tình huống áp lực | He copes well under pressure. |
make do (with) | Chấp nhận những gì đang có | We'll make do with what's available. |
scrape by | Khó khăn hơn, hàm ý vừa đủ qua | They scraped by on minimum wage. |
survive | Nhấn mạnh sự tồn tại trong nghịch cảnh | We survived on very little food. |
muddle through | Xoay xở để vượt qua dù thiếu tổ chức hoặc kế hoạch rõ ràng | They muddled through without a clear plan. |
Lưu ý:
"Get by" → trung tính, hàm ý vừa đủ — không quá tiêu cực.
"Scrape by" → tiêu cực hơn, gợi sự khó nhọc, thiếu thốn rõ rệt.
"Manage" → khái quát hơn, phù hợp cả văn nói lẫn văn viết trang trọng.
Từ trái nghĩa với "get by"

Từ / Cụm từ | Ý nghĩa đối lập | Ví dụ |
|---|---|---|
struggle (to cope) | Vật lộn, không đủ sức xoay xở | They struggle to pay the bills each month. |
be unable to cope with | Không thể tiếp tục, không đủ khả năng | He was unable to cope with the workload alone. |
thrive / flourish | Phát triển mạnh, vượt xa mức tối thiểu | The startup thrived beyond all expectations. |
be blocked / be stopped | Bị chặn (nghĩa vật lý) | The path was completely blocked by the fallen tree. |
Cần lưu ý rằng struggle và be unable to cope with là trái nghĩa theo chiều "kém hơn", trong khi thrive và flourish là trái nghĩa theo chiều "hơn hẳn". Get by” thường mang nghĩa trung tính: không quá khó khăn nhưng cũng chưa đến mức phát triển mạnh.
Tìm hiểu thêm: Whereas là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng
Các giới từ thường đi với "get by"
Giới từ | Cấu trúc hoàn chỉnh | Ý nghĩa trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
on | get by on + lượng/số | Xoay xở với nguồn lực đo được | get by on $500 a month |
with | get by with + phương tiện | Xoay xở nhờ công cụ/kỹ năng | get by with basic tools |
in | get by in + ngôn ngữ/địa điểm | Đủ năng lực trong môi trường nhất định | get by in English |
without | get by without + danh từ | Xoay xở mà không cần điều gì đó | get by without a car |
Note: “without” không phải giới từ cố định của phrasal verb, mà là giới từ bổ sung theo ngữ cảnh.

Chi tiết:
Get by on thường đi kèm với những thứ có thể định lượng: khoản tiền, số giờ, lượng calo. Cấu trúc này rất phổ biến trong ngữ cảnh tài chính và sinh tồn.
Ví dụ: Elderly people in rural areas sometimes get by on very small pensions. (Người cao tuổi ở nông thôn đôi khi chỉ sống nhờ vào những khoản lương hưu rất ít ỏi.)
Get by with nhấn mạnh nhấn mạnh kỹ năng, công cụ hoặc nguồn lực hỗ trợ — thứ gì đó người nói dựa vào để đủ sức làm việc. Không có hàm ý về số lượng mà thiên về loại/kiểu phương tiện.
Ví dụ: She got by with just a dictionary and a great deal of patience in her early years abroad. (Những năm đầu sống ở nước ngoài, cô ấy xoay xở chỉ với một cuốn từ điển và rất nhiều kiên nhẫn.)
Get by in trả lời câu hỏi ngữ cảnh — "Xoay xở trong môi trường nào?" hoặc "Xoay xở trong ngôn ngữ nào?". Thường đi với tên ngôn ngữ hoặc địa danh.
Ví dụ: Can you really get by in Vietnam using only English? (Liệu chỉ biết tiếng Anh có đủ để xoay xở ở Việt Nam không?)
Get by without diễn đạt sự thiếu thốn một thứ gì đó nhưng vẫn tiếp tục được. Giới từ without tạo ra sắc thái đối nghịch, nhấn mạnh điều bị thiếu hụt.
Ví dụ: It is increasingly difficult to get by without a reliable internet connection in the modern workplace. (Ngày nay, việc làm việc mà không có kết nối internet ổn định đang trở nên ngày càng khó khăn hơn.)
Đọc thêm: In front of là gì? Cách dùng trong tiếng Anh và bài tập
Bài tập vận dụng

Exercise 1: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
1. he / can / get / by / in / Japan / with / English
2. salary / they / low / on / get / by / their
3. tools / basic / I / got / by / with
4. without / a / car / he / gets / by
Đáp án:
1. He can get by in Japan with English.
2. They get by on their low salary.
3. I got by with basic tools.
4. He gets by without a car.
Exercise 2: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống
Chọn giới từ phù hợp trong ngoặc để hoàn chỉnh câu: (on / with / in / without).
5. Many elderly people get by _______ very limited pensions.
6. She can get by _______ Italy with basic Italian.
7. They got by _______ using old equipment for several more years.
8. It's hard to get by _______ a smartphone in today's job market.
Đáp án:
1. on — get by on limited pensions: xoay xở với nguồn lực có thể đo được.
2. in — get by in Italian: đủ ngôn ngữ để sinh hoạt trong một môi trường cụ thể.
3. with — get by with old equipment: xoay xở nhờ công cụ/phương tiện sẵn có.
4. without — get by without a smartphone: tồn tại mà không cần đến một thứ cụ thể.
Exercise 3: Dịch câu Việt – Anh
1. Anh ấy có thể xoay xở ở Nhật Bản với vốn tiếng Nhật cơ bản.
2. Cả nhóm đã xoay xở với 200 đô la mỗi tuần trong suốt chuyến đi.
3. Sinh viên này xoay xở mà không cần ô tô vì trường đại học ở gần.
4. Xin lỗi, tôi có thể đi qua không? (nghĩa vật lý)
Đáp án:
1. He can get by in Japan with basic Japanese.
2. The whole group got by on $200 a week throughout the trip.
3. The student can get by without a car because the university is nearby.
4. Excuse me, could I get by?
Tham khảo: Had better là gì? Các cấu trúc had better và bài tập ứng dụng
Tổng kết
Get by là một phrasal verb phổ biến và linh hoạt trong tiếng Anh. Điểm đặc biệt của cụm từ này nằm ở sự linh hoạt trong ngữ nghĩa: nó có thể diễn đạt việc xoay xở về tài chính, khả năng duy trì hoặc xử lý một việc gì đó ở mức cơ bản, hay đơn giản là vượt qua một tình huống khó khăn bằng những gì mình có. Những cấu trúc phổ biến như — get by in, get by on, get by with, và get by someone/something — là kiến thức ngữ pháp quan trọng người học cần ghi nhớ để tránh nhầm lẫn trong quá trình sử dụng.
Giải đáp thắc mắc về kiến thức tiếng Anh là nhu cầu thiết yếu của nhiều học viên trong quá trình học tập và ôn thi. ZIM Helper là diễn đàn trực tuyến chuyên nghiệp cung cấp giải đáp về kiến thức tiếng Anh cho người học đang luyện thi IELTS, TOEIC, luyện thi Đại học và các kỳ thi tiếng Anh khác. Diễn đàn được vận hành bởi đội ngũ High Achievers - những người đã đạt thành tích cao trong các kỳ thi, đảm bảo chất lượng thông tin và hướng dẫn chính xác cho người học. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.
Nguồn tham khảo
“The most-common phrasal verbs with their key meanings for spoken and academic written English: A corpus analysis.” SAGE Journals, journals.sagepub.com/doi/10.1177/1362168818798384. Accessed 8 May 2026.
“Who's afraid of phrasal verbs? The use of phrasal verbs in expert academic writing in the discipline of linguistics. Journal of English for Academic Purposes.” Science Direct, www.sciencedirect.com/science/article/pii/S1475158519301389. Accessed 8 May 2026.
“Get by – definition and examples.” Cambridge University Press, dictionary.cambridge.org/dictionary/english/get-by. Accessed 8 May 2026.
“The use of phrasal verbs in English language research proposals by Vietnamese M.A. students.” International Journal of Applied Linguistics, www.researchgate.net/publication/335910690_THE_USE_OF_PHRASAL_VERBS_IN_ENGLISH_LANGUAGE_RESEARCH_PROPOSALS_BY_VIETNAMESE_MA_STUDENTS. Accessed 8 May 2026.

Bình luận - Hỏi đáp