Giải đề thi tiếng Anh vào lớp 10 tại TPHCM năm 2025 chi tiết
Key takeaways
Bài viết cung cấp đề thi tiếng Anh vào lớp 10 TPHCM năm 2025 kèm đáp án và giải thích chi tiết.
Đề thi gồm 40 câu chia thành 7 phần: ngữ âm, từ vựng – ngữ pháp, đọc hiểu, điền từ, viết lại câu, giúp đánh giá toàn diện kỹ năng ngôn ngữ của học sinh.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại TP.HCM luôn là thử thách lớn đối với học sinh lớp 9, đặc biệt là ở môn Tiếng Anh với nhiều dạng bài đa dạng và yêu cầu kiến thức toàn diện. Bài viết này cung cấp đề thi tiếng Anh vào lớp 10 năm 2025 kèm đáp án và giải thích chi tiết từng câu, giúp học sinh hiểu rõ cấu trúc đề, rèn luyện kỹ năng làm bài hiệu quả. Tài liệu cũng hữu ích cho phụ huynh và giáo viên trong quá trình ôn tập và đồng hành cùng học sinh chinh phục kỳ thi quan trọng này.
Cùng chủ đề:
Đề thi tuyển sinh tiếng Anh vào 10 năm 2025 tại TP.HCM
Đề thi tiếng Anh vào lớp 10 tại TP.HCM năm 2025 diễn ra vào ngày 06/06/2025, với thời lượng làm bài là 90 phút, gồm 40 câu hỏi được chia thành 7 phần, tổng điểm là 10 điểm. Cấu trúc đề thi vẫn giữ tính ổn định như các năm gần đây, chú trọng kiểm tra toàn diện các kỹ năng ngôn ngữ như: phát âm, ngữ pháp, từ vựng, đọc hiểu và viết câu.
Download đề thi tiếng Anh vào 10 năm 2025 tại TPHCM (PDF): tại đây.
Cách giải đề thi môn tiếng Anh vào lớp 10 tại TP.HCM năm 2025
Sau khi nắm rõ cấu trúc tổng thể của đề thi, bước tiếp theo là luyện tập và phân tích chi tiết từng dạng câu hỏi. Phần này sẽ cung cấp giải đề thi tiếng Anh vào lớp 10 tại TPHCM năm 2025 cho toàn bộ 40 câu hỏi trong đề thi chính thức của Sở Giáo dục TP.HCM, đồng thời đưa ra giải thích ngắn gọn và dễ hiểu giúp học sinh nắm chắc kiến thức ngữ pháp, từ vựng và cách làm bài hiệu quả.
Đáp án
Dưới đây là bảng tổng hợp đáp án chính thức cho từng câu hỏi, được phân chia theo từng phần trong đề:
Phần I – Ngữ âm, ngữ pháp và từ vựng (Câu 1–14)
Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
|---|---|---|---|
1 | D | 8 | B |
2 | C | 9 | C |
3 | A | 10 | C |
4 | B | 11 | D |
5 | B | 12 | A |
6 | A | 13 | A |
7 | C | 14 | C |
Phần II – Đọc hiểu biển báo (Câu 15–16)
Câu | Đáp án |
|---|---|
15 | A |
16 | C |
Phần III – Điền từ vào đoạn văn (Câu 17–22)
Câu | Đáp án |
|---|---|
17 | B |
18 | C |
19 | A |
20 | D |
21 | C |
22 | B |
Phần IV – Đọc hiểu (Câu 23–28)
Câu | Đáp án |
|---|---|
23 | True |
24 | False |
25 | False |
26 | True |
27 | B |
28 | A |
Phần V – Word forms (Câu 29–34)
Câu | Đáp án |
|---|---|
29 | attraction |
30 | pleasant |
31 | preparing |
32 | Amazingly |
33 | scientists |
34 | damaging |
Phần VI – Dictionary entry (Câu 35–36)
Câu | Đáp án |
|---|---|
35 | provide information |
36 | provides an opportunity |
Phần VII – Viết lại câu (Câu 37–40)
Câu | Đáp án |
|---|---|
37 | Our car broke down on the way to the beach. |
38 | Unless he catches the first metro, he will be late for the conference. |
39 | She hasn’t written to her grandparents since last April. |
40 | It was such awful weather that we couldn’t go picnicking as planned. |
Giải thích đáp án chi tiết theo từng phần

Phần I. Ngữ âm – Ngữ pháp – Từ vựng (3.5 điểm)
Câu 1: Which word has the underlined part pronounced differently from that of the others?
A. delayed
B. frightened
C. remembered
D. attacked
Các từ A, C phát âm đuôi -ed là /d/, từ B là /t/, từ D là /t/.
“Attacked” có âm /t/ vì âm cuối trước đó là vô thanh (/k/).
→ Đáp án đúng: D
Xem thêm: Cách phát âm đuôi ED
Câu 2: Which word has the underlined part pronounced differently from that of the others?
A. plane
B. training
C. lack
D. table
Các từ A, B, D có âm /ei/ ở âm tiết đầu.
“Lack” có âm /æ/, hoàn toàn khác với 3 từ còn lại.
→ Đáp án đúng: C
Câu 3: Which word has a different stress pattern from that of the others?
A. answer
B. repeat
C. surprise
D. decide
Các từ B, C, D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, trong khi “answer” có trọng âm âm tiết đầu.
→ Đáp án đúng: A
Câu 4: Which word has a different stress pattern from that of the others?
A. brilliant
B. tradition
C. dangerous
D. serious
Các từ A, C, D có trọng âm ở âm tiết đầu, “tradition” trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
→ Đáp án đúng: B
Tìm hiểu thêm: 15 quy tắc đánh trọng âm trong tiếng Anh.
Câu 5: Henry: I have found some difficult words in this reading passage!
Sophie: You should ______ in the dictionary for their meanings.
A. look them for
B. look them up
C. look them at
D. look them on
Cụm động từ đúng là “look up” (tra cứu trong từ điển). Các cụm còn lại sai hoặc không tồn tại trong tiếng Anh.
→ Đáp án đúng: B
Câu 6: Taylor: When do people celebrate Father’s Day in America?
Jane: It is annually celebrated ______ the third Sunday of June.
A. on
B. in
C. at
D. from
Ta dùng giới từ “on” với các ngày cụ thể, ví dụ: on Monday, on the third Sunday.
→ Đáp án đúng: A
Câu 7: Minh: Have you ever been to Hanoi?
Hoang: Yes, I ______ there last year with my family.
A. go
B. am going
C. went
D. have gone
“Last year” là dấu hiệu của thì quá khứ đơn → dùng “went”.
→ Đáp án đúng: C
Câu 8: Duy: Which place is usually favored for photo shooting, the mountain or the sea?
Khang: I ______ the mountain. The views there are often amazing!
A. like more
B. prefer
C. love more
D. dislike
“Prefer” là động từ dùng để thể hiện sự yêu thích hơn giữa hai lựa chọn.
→ Đáp án đúng: B
Câu 9: Jack: Did everything go well with your presentation yesterday?
Lucy: I had prepared everything carefully, _______ the projector didn’t work, unfortunately.
A. so
B. because
C. but
D. although
Hai vế mang ý nghĩa trái ngược → dùng liên từ “but”.
→ Đáp án đúng: C
Câu 10: Ms Lan: What’s your favorite holiday destination?
Ms Mai: I love a town or city ______ has quiet streets and a lot of museums.
A. who
B. whom
C. that
D. whose
Danh từ “a town or city” là vật → dùng đại từ quan hệ “that”.
→ Đáp án đúng: C
Câu 11: Mark: Hey, Alice! You look really happy today. What's going on?
Alice: Hi, Mark! I’m so ______ about our school trip this Saturday.
A. amazed
B. confused
C. worried
D. excited
Ngữ cảnh thể hiện tâm trạng vui, hào hứng → chọn “excited”.
→ Đáp án đúng: D

Câu 12: John: What’s the weather like today?
Sam: It’s sunny and warm – a perfect day ______ a walk!
A. for
B. on
C. in
D. through
Cụm cố định: “a perfect day for a walk” → dùng “for”.
→ Đáp án đúng: A
Câu 13: Danny: Are you free after work? Shall we do some shopping together?
Emma: __________
A. Oh, I need to buy something. Let’s do it!
B. I’m not sure. Don’t worry about the time.
C. Perfect! I can’t make it for this evening.
D. OK, have a good time there.
Chỉ có câu A là lời đáp phù hợp để đồng ý rủ nhau đi mua sắm.
→ Đáp án đúng: A
Câu 14: Anna: ________
Ben: It starts at 7:15 pm. Don’t be late!
A. How long does the film last?
B. We’re arriving there at 7:15, aren’t we?
C. What time does the movie start?
D. When did you reach the theatre yesterday?
Câu trả lời “It starts at 7:15 pm” là đáp án cho câu hỏi về thời gian bắt đầu.
→ Đáp án đúng: C
Câu 15: What does the sign say?
A. You are not allowed to jump into the water.
B. You must be careful when jumping up and down.
C. Jumping into the water alone is great fun.
D. Before you jump into the water, ask for help.
Biển báo mang tính cảnh báo an toàn, cấm hành vi nhảy xuống nước.
→ Đáp án đúng: A
Câu 16: What does the notice tell us?
A. You buy milk tea and get a free cookie every day.
B. Milk tea and cookies are always free on Tuesday.
C. You will get a free cookie when you buy milk tea on Tuesday.
D. You get milk tea and a cookie for 35,000 VND every day.
Thông báo ghi rõ: mua milk tea vào thứ Ba được tặng 1 cookie miễn phí.
→ Đáp án đúng: C

Câu 17: I hope this letter finds you well. Thanks to your lovely letter, which advised me to do something _____ a hobby but still beneficial for the community...
A. on
B. as
C. with
D. like
Cụm “do something as a hobby” là cấu trúc cố định, nghĩa là “làm gì đó như một sở thích”.
→ Đáp án đúng: B
Câu 18: I’m delighted to let you know that I have _____ the school cooking club.
A. got
B. listed
C. joined
D. taken
Câu nói về việc tham gia câu lạc bộ → dùng “joined” (tham gia).
→ Đáp án đúng: C
Câu 19: _____ the elderly who live alone feel very happy to see us.
A. Some of
B. Some
C. A lot
D. Few
Cấu trúc đúng: Some of + the + danh từ xác định → “Some of the elderly”
→ Đáp án đúng: A
Câu 20: They often share their favorite _____, which helps us enrich our offered menu.
A. cookers
B. travels
C. pastimes
D. recipes
“Favorite _____ which helps enrich the menu” → từ phù hợp nhất là “recipes” (công thức nấu ăn).
→ Đáp án đúng: D
Câu 21: I enjoy talking with them and _____ to their stories.
A. learning
B. hearing
C. listening
D. finding
Cụm “listening to their stories” là cách dùng tự nhiên và đúng nhất.
→ Đáp án đúng: C
Câu 22: Let’s both try to make our community _____!
A. harder
B. better
C. worse
D. weaker
Dựa theo ngữ cảnh tích cực của đoạn văn (làm điều tốt cho cộng đồng) → dùng “better”.
→ Đáp án đúng: B
Câu 23: A lot of young boys and girls are now fond of online activities. (Rất nhiều bạn nam và nữ trẻ hiện nay thích các hoạt động trực tuyến.)
Đáp án: True
Từ khoá: A lot of young boys and girls, fond of, online activities.
Vị trí thông tin: Câu đầu tiên của đoạn văn viết: "Today, many teenagers are attracted to screen-based activities such as online games, social media or web surfing."
Giải thích: Tác giả viết rằng: Ngày nay, nhiều thanh thiếu niên (“many teenagers” tương đương với “a lot of young boys and girls”) bị thu hút bới các hoạt động trên màn ảnh (“are attracted to screen-based activities” tương đương với “fond of online activities”) như trò chơi online, mạng xã hội, lướt web. Khẳng định giống với nội dung câu hỏi nên đáp án là True.
Câu 24: Sports have some bad effects on teens’ concentration in class. (Thể thao có một số ảnh hưởng xấu đến khả năng tập trung của thiếu niên trong lớp học.)
Đáp án: False
Từ khoá: Sports, bad effects, teens’ concentration, class
Vị trí thông tin: Dòng 3 của đoạn văn thứ 2 viết: “Sports help the brain work better, so teens can focus more easily in class.”
Giải thích: Trong đoạn văn, tác giả viết rằng: Thể thao giúp não bộ hoạt động tốt hơn, vì vậy thiếu niên có thể tập trung dễ dàng hơn trong lớp (“focus more easily in class.”). Đây là tác dụng tích cực, trái ngược hoàn toàn với câu đề bài cho là có ảnh hưởng xấu đến khả năng tập trung trong lớp học của thiếu niên (“bad effects on teens’ concentration in class”). Vì vậy, đáp án đúng là False
Câu 25: Playing sports is stressful because of its competition. (Chơi thể thao gây căng thẳng vì tính cạnh tranh của nó.)
Đáp án: False
Từ khoá: Playing sports, stressful, competition.
Vị trí thông tin: Gần cuối đoạn văn 2 có viết: “On top of that, playing sports is a great way to reduce stress.”
Giải thích: Ở câu này, tác giả giải thích rằng chơi thể thao (“playing sports”) là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng (“great way to reduce stress”) trái ngược hoàn toàn với đề bài là chơi thể thao gây căng thẳng vì tính cạnh tranh của nó (“stressful because of its conpetition”). Vì vậy, đáp án đúng là False.
Câu 26: Building relationships is one of the benefits of playing sports. (Xây dựng mối quan hệ là một trong những lợi ích của việc chơi thể thao.)
Đáp án: True
Từ khoá: Building relationships, benefits, playing sports.
Vị trí thông tin: Câu cuối đoạn văn: “playing sports helps teenagers be physically fitter, think more positively, and build better relationships.”
Giải thích: Tác giả đưa ra rằng, bên cạnh việc trở nên khoẻ hơn về thể chất (“physically fitter”) và suy nghi tích cực hơn (“think more positively”), chơi thể thao còn giúp thanh thiếu niên xây dụng các mối quan hệ tốt hơn (“build better relationships”). Đây chính là một trong những lợi ích của việc chơi thể thao như đề bài đã đề cập. Vì vậy, đáp án đúng là True.
Câu 27: What is the main idea of the passage?
A. The negative side of screen-based activities
B. The benefits of playing sports for teens
C. The effectiveness of time management in sports
D. Teenagers’ responsibilities in society
Toàn bộ đoạn văn tập trung nói về những lợi ích của việc chơi thể thao đối với thanh thiếu niên như tập trung dễ hơn, xây dưng mối quan hệ, hoặc cơ thể săn chắc hơn.
→ Đáp án đúng: B
Câu 28: Which of the following is NOT mentioned in the text?
A. Having a balanced diet makes teenagers much healthier.
B. Playing sports improves teens’ focus on their schoolwork.
C. Sports help teens develop both physically and mentally.
D. Playing with friends through games is quite relaxing.
Chỉ đáp án A không được đề cập trong đoạn văn (không nói gì đến việc ăn uống hay chế độ dinh dưỡng).
Đáp án B được nhắc đến ở dòng 3 của đoạn văn thứ 2: “Sports help the brain work better, so teens can focus more easily in class.” (Thể thao giúp não bộ hoạt động tốt hơn, vì vậy thanh thiếu niên có thể tập trung dễ dàng hơn ở trên lớp) tương đương với “Playing sports improves teens’ focus on their schoolwork” (Chơi thể thao nâng cao khả năng tập trung của thiếu niên trong học tập).
Đáp án C được nhắc đến ở dòng 1 đoạn 2: “Playing sports offers numerous benefits for teenagers, both physically and mentally.” (Chơi thể thao mang lại nhiều lợi ích cho thanh thiếu niên, cả về thể chất lẫn tinh thần) tương đương với “Sports help teens develop both physically and mentally”) (Thể thao giúp thiếu niên phát triển cả về thể chất lẫn tinh thần).
Đáp án D được nhắc đển ở dòng cuối đoạn văn 2: “Spending time with friends through games also makes teens more relaxed and socially connected” (Dành thời gian chơi trò chơi với bạn bè cũng có thể giúp cho thanh thiếu niên cảm thấy thư giãn và kết nối xã hội hơn) (tương đương với “Playing with friends through games is quite relaxing” (Chơi trò chơi với bạn bè khá thư giãn)
→ Đáp án đúng: A

Câu 29: The amusement park is a popular ________ for children in summer. (attract)
→ Đáp án: attraction
Giải thích: Cần một danh từ để hoàn thành cụm “a popular ________”. “Attraction” là danh từ đúng của “attract”, nghĩa là điểm thu hút.
Câu 30: They are glad to move into a new house with ________ surroundings. (please)
→ Đáp án: pleasant
Giải thích: “Surroundings” là danh từ → cần tính từ miêu tả → “pleasant” (dễ chịu) là dạng đúng của “please”.
Câu 31: To have a successful gala, we spent weeks _______ for the music performances. (prepare)
→ Đáp án: preparing
Giải thích: Sau động từ “spent” + khoảng thời gian → dùng V-ing → “preparing” là dạng đúng của “prepare”.
Câu 32: ________, the new employee finished the project ahead of schedule. (amaze)
→ Đáp án: Amazingly
Giải thích: Cần một trạng từ đứng đầu câu để bổ nghĩa cho toàn mệnh đề → “Amazingly” là trạng từ của “amaze”.
Câu 33: The students had a beneficial meeting with leading _______ on conservation. (science)
→ Đáp án: scientists
Giải thích: Sau “leading” là một danh từ chỉ người → “scientists” (các nhà khoa học) là danh từ đúng của “science”.
Câu 34: Climate change has caused ________ storms around the world. (damage)
→ Đáp án: damaging
Giải thích: “Storms” là danh từ → cần một tính từ mô tả ở phía trước → “damaging” (gây hại) là dạng tính từ của “damage”.
Câu 35: Volunteers are ready to ___________________________________ about how to get to the museum.
Từ điển định nghĩa “provide” là: to give something to somebody or make it available for them to use.
Trong đề có ví dụ: “Please provide the following information”.
→ Dịch: “Các tình nguyện viên sẵn sàng cung cấp __________ về cách đến bảo tàng.”
→ Cụm từ đúng ngữ pháp và nghĩa là: provide information
Đáp án: provide information
Câu 36: The summer program ___________________________________ for learners to better their English skills.
Trong ví dụ từ điển có câu: “The exhibition provides an opportunity for local artists to show their work.”
→ Dịch: “Chương trình mùa hè mang lại __________ cho người học cải thiện kỹ năng tiếng Anh.”
→ Cụm phù hợp cả về ngữ pháp lẫn nghĩa là: provides an opportunity
Đáp án: provides an opportunity
Câu 37: Something went wrong with our car on the way to the beach.
→ Our car broke down on the way to the beach.
Giải thích: “Something went wrong with our car” = “Our car broke down”. “Break down” là cụm động từ chỉ xe bị hỏng.
Câu 38:
If he doesn’t catch the first metro, he will be late for the conference.
→ Unless he catches the first metro, he will be late for the conference.
Giải thích: Câu điều kiện loại 1. “Unless” = “If not”.
Câu 39:
The last time she wrote to her grandparents was last April.
→ She hasn’t written to her grandparents since last April.
Giải thích: Dùng hiện tại hoàn thành với “since” + mốc thời gian.
Câu 40:
The weather was so awful that we couldn’t go picnicking as planned.
→ It was such awful weather that we couldn’t go picnicking as planned.
Giải thích: Chuyển từ “so + adj + that” → “such + adj + noun + that”.
Phía trên là toàn bộ lời giải chi tiết. Việc phân tích và luyện tập theo đề thi tiếng Anh vào lớp 10 tại TPHCM năm 2025 sẽ giúp học sinh nâng cao kỹ năng làm bài, tự tin chinh phục kỳ thi quan trọng này với kết quả tốt nhất.
Bài viết đã cung cấp đầy đủ đề thi tiếng Anh vào lớp 10 TP.HCM năm 2025, kèm theo đáp án chính xác và giải thích chi tiết từng câu hỏi từ trắc nghiệm đến tự luận. Thông qua việc phân tích cấu trúc đề và hướng dẫn cách làm bài theo từng dạng câu hỏi, học sinh có thể cải thiện kỹ năng làm bài, tăng tốc độ xử lý và tự tin hơn khi bước vào kỳ thi chính thức.
Phụ huynh và giáo viên cũng có thể sử dụng bài viết như một tài liệu tham khảo hiệu quả. Đừng quên truy cập ZIM Helper Forum để luyện đề và thảo luận thêm nhé!

Bình luận - Hỏi đáp