Cách giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh ngắn gọn và bài mẫu

Trong bài viết này, tác giả sẽ hướng dẫn cụ thể các bước để xây dựng một bài viết về gia đình bằng tiếng Anh đơn giản và ngắn gọn. Ngoài ra, bài viết còn cung cấp các từ vựng chủ đề gia đình và gợi ý bài mẫu có dịch nghĩa kèm Audio cách đọc để người học tham khảo. Giúp cho học sinh mới học tiếng Anh và người có nền tảng tiếng Anh căn bản có thể giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh một cách tự tin.
Phan Lê Khánh Duy
22/11/2022
cach gioi thieu ve gia dinh bang tieng anh ngan gon va bai mau

Key takeaways

  • Để viết một đoạn văn giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh, người đọc nên tuân theo cấu trúc ba phần của một đoạn văn, bao gồm: Mở đầu, Nội dung chính và Kết thúc.

  • Một số từ vựng tiếng Anh về gia đình: Parents, Grandmother, Sibling, Nephew, Nuclear family, Office worker, Harmonious, Enthusiastic,…

  • Bài viết mẫu nói về gia đình về công việc, tính cách và sinh hoạt hằng ngày của họ.

Cấu trúc bài giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh

Để xây dựng một đoạn giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh, người đọc cần ghi nhớ cấu trúc cơ bản của mỗi đoạn văn gồm có ba phần:

Mở đầu: Giới thiệu khái quát về gia đình

Trong phần mở đầu của đoạn, người đọc sẽ muốn giới thiệu khái quát về gia đình mình. Một lời khuyên từ tác giả là nên bắt đầu bằng một điều gì đó thú vị về gia đình, chẳng hạn như một kỉ niệm đáng nhớ, một truyền thống hoặc một câu nói, câu châm ngôn hay về gia đình, có thể tham khảo những mẫu câu sau:

  • Nobody will ever encounter a family like mine. The members of my family are diverse. Every family member has a significant impact on the lives of my entire family.

(Sẽ không ai gặp phải một gia đình như tôi. Các thành viên trong gia đình tôi rất đa dạng. Mọi thành viên trong gia đình đều có ảnh hưởng không nhỏ đến cuộc sống của cả gia đình tôi.)

  • I'd like to tell you about the close-knit, respectful environment that exists in my family. My parents' account of their initial encounter is very romantic.

(Tôi muốn kể cho bạn nghe về môi trường gắn bó và tôn trọng tồn tại trong gia đình tôi. Lời kể của bố mẹ tôi về cuộc gặp gỡ ban đầu của họ rất lãng mạn.)

Mấu chốt của phần mở đầu là tạo sự hứng thú cho người đọc, nên việc sử dụng những điểm thu hút như vậy sẽ giúp người đọc/người nghe hào hứng hơn cho những nội dung tiếp theo.

Xem thêm: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề gia đình.

Nội dung chính

Ở phần này, nội dung chính nên bao gồm các ý sau:

Giới thiệu khái quát về gia đình

Nên giới thiệu về số lượng thành viên có trong gia đình và nói rõ họ là ai, ví dụ như:

  • There are 4 people in my family: dad, mom, me and my younger brother.

(Trong nhà tôi có 4 người: bố, mẹ, tôi và em trai tôi.)

  • I’m the only child in the family. It’s just me and my parents living together.

(Tôi là con một trong gia đình. Chỉ có tôi và bố mẹ tôi sống với nhau.)

  • My family has 3 people. I don’t have any siblings. I would be happy if I had a brother.

(Gia đình tôi có 3 người. Tôi không có anh chị em nào. Tôi sẽ rất vui nếu tôi có một người anh trai.)

Xem thêm: Cách trả lời “How many people are there in your family?”

Giới thiệu về nghề nghiệp và sở thích của họ

Nên nói rõ về nghề nghiệp và sở thích của từng thành viên trong gia đình sau khi đã giới thiệu khái quát về họ (có thể nói thêm tên, tuổi).

  • My father is 45 years old. He is a worker of a factory. My dad likes to cycle around the park in the mornings.

(Bố tôi 45 tuổi. Ông ấy là công nhân của một nhà máy. Bố tôi thích đạp xe quanh công viên vào buổi sáng.)

  • My mother’s name is Bich, a nurse. She is very beautiful and gentle.

(Mẹ tôi tên là Bích, một y tá. Bà ấy rất xinh đẹp và dịu dàng.)

Tính cách của họ

Người viết nên dùng một số tính từ không quá cao cấp (advanced) để nói về tính cách của người trong gia đình, để dễ gây được sự liên hệ (relatability) từ phía người đọc.

  • My mother is a very busy person. 

(Mẹ tôi là một người rất bận rộn.)

  • My sister is talented but a bit lazy with chores.

(Em gái tôi có tài nhưng hơi lười với việc nhà.)

Những sinh hoạt thường ngày của gia đình

Về phần này, người viết nên kể ra những hoạt động thường diễn ra trong gia đình, và những khoảnh khắc, phút giây hạnh phúc của gia đình.

  • We don't spend a lot of time together during the day because we are so busy. But we always eat dinner together. My family will gather together after dinner to share stories from the day and watch a funny movie.

(Chúng tôi không dành nhiều thời gian cho nhau trong ngày vì chúng tôi quá bận rộn. Nhưng chúng tôi luôn ăn tối cùng nhau. Gia đình tôi sẽ quây quần bên nhau sau bữa tối để chia sẻ những câu chuyện trong ngày và xem một bộ phim vui nhộn.)

  • My dad has plenty of free time because he works from home. Dad and I fly kites on the dike in the afternoon. We then went back home and assisted my mother in the kitchen. Mom is going to prepare meals. Dad and I select and clean vegetables. Such moments make me feel incredibly joyful.

(Bố tôi có nhiều thời gian rảnh vì ông ấy làm việc ở nhà. Bố và con thả diều trên bờ đê vào buổi chiều tà. Sau đó chúng tôi trở về nhà và phụ giúp mẹ tôi trong bếp. Mẹ chuẩn bị bữa ăn. Bố và tôi chọn và rửa sạch các loại rau. Những khoảnh khắc như vậy khiến tôi cảm thấy vui vô cùng.)

Kết thúc: Cảm nhận của bản thân về gia đình

Đây cũng được coi là phần Kết thúc của đoạn văn. Trong phần cuối này, hãy nói lên cảm xúc và bày tỏ tình cảm đối với gia đình của mình, nhấn mạnh sự quan trọng của họ và sự biết ơn.

  • Family is the most important for any person, and I can’t live without mine. They have been with me since birth and I have great gratitude towards them.

(Gia đình là quan trọng nhất đối với bất kỳ người nào và tôi không thể sống thiếu gia đình. Họ đã ở bên tôi kể từ khi sinh ra và tôi có lòng biết ơn rất lớn đối với họ.)

  • My parents brought me up and gave me a happy family so I’m very grateful for them. I always try to make them proud.

(Cha mẹ tôi đã nuôi dưỡng tôi và cho tôi một gia đình hạnh phúc nên tôi rất biết ơn họ. Tôi luôn cố gắng làm cho họ tự hào.)

Tìm hiểu thêm: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề gia đình.

Từ vựng giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Parent

/ˈpeərənt/

Ba mẹ

Grandparents

/ˈɡrænpeərənt/

Ông bà

Grandfather

/ˈɡrænfɑːðə(r)/

Ông ngoại/ Ông nội

Grandmother

/ˈɡrænmʌðə(r)/

Bà ngoại/ bà nội

Mother

/ˈmʌðə(r)/

Mẹ

Father

/ˈfɑːðə(r)/

Bố

Aunt

/ɑːnt/

Cô/ dì

Uncle

/ˈʌŋkl/

Cậu/ chú

Sibling

/ˈsɪblɪŋ/

Anh chị em ruột

Sister

/ˈsɪs.tɜː/

Chị gái hoặc em gái

Brother

/ˈbrʌð.ər/

Anh trai hoặc em trai

Son

/sʌn/

con trai

First cousin

/fɜːst/ /ˈkʌzn/

anh em họ gần nhất

Nephew

/ˈnɛvju(ː)/

cháu trai (con của anh chị em ruột)

Grandchildren

/ˈgrænʧɪldrən/

các cháu

Granddaughter

/ˈgrænˌdɔːtə/

cháu gái

Grandson

/ˈgrænsʌn/

cháu trai

Great-aunt

/greɪt/-/ɑːnt/

bà trẻ (chị, em gái của ông, bà)

Great-uncle

/greɪt/-/ˈʌŋkl/

anh em trai của ông bà

Great-niece

/greɪt/-/niːs/

cháu gái (của cụ)

Great-nephew

/greɪt/-/ˈnɛvju(ː)/

cháu trai (của cụ)

Great-grandmother

/greɪt/-/ˈgrænˌmʌðə/

cụ bà (mẹ của ông bà)

Great-grandfather

/ˈgreɪtˈgrændˌfɑːðə/

cụ ông (bố của ông bà)

Nuclear family

/ˈnjuːklɪə/ /ˈfæmɪli/

Gia đình hạt nhân

Extended family

/ɪksˈtɛndɪd/ /ˈfæmɪli/

Đại gia đình

Single parent

/ˈsɪŋgl/ /ˈpeərənt/

Bố/mẹ đơn thân

Only child

/ˈəʊnli/ /ʧaɪld/

Con một

In-laws

/ˈɪnlɔːz/

dâu rể

Middle child

/ˈmɪdl/ /ʧaɪld/

con thứ

The eldest child

/ði/ /ˈɛldɪst/ /ʧaɪld/

con cả

The youngest child

/ðə/ /ˈjʌŋɪst/ /ʧaɪld/

con út

Xem chi tiết: Từ vựng chủ đề gia đình.

Mẫu bài viết về gia đình bằng tiếng Anh

1. Giới thiệu về gia đình có 3 người bằng tiếng Anh ngắn gọn

Families are like music, with some high notes and some low notes, but they are always a beautiful song, people often say. I am so grateful to have a loving, supportive family. Introducing my family makes me incredibly happy and proud. In my family, there are three of us: my parents, my younger sister, and I. Lan is the name of my mother. Age 35 describes her. She is an educator. My mother is a straightforward individual who values solitude. Nam is the name of my father. My mother and father are three years apart in age. Engineer for construction, he is. My dad spends the majority of his time at the construction site as a result. Tuan Anh, my younger brother, is nine years old. He is an excellent swimmer. People often comment on how much my young brother resembles my father. I am the one who takes my younger brothers to school and cleans the house because my parents are pretty busy. We often go outside to play on Sundays. At the theme park, we share meals and have fun. No matter where I go, I'll always return to my family. I really care about my family, and I wish we could stay together forever.

Dịch nghĩa:

Gia đình cũng giống như âm nhạc, với một số nốt cao và một số nốt thấp, nhưng chúng luôn là một bài hát đẹp, người ta vẫn thường nói. Tôi rất biết ơn khi có một gia đình yêu thương, ủng hộ. Giới thiệu về gia đình khiến tôi vô cùng hạnh phúc và tự hào. Trong gia đình tôi có ba người: bố mẹ tôi, em gái tôi và tôi, Lan là tên của mẹ tôi. Tuổi 35 miêu tả cô ấy. Cô ấy là một nhà giáo dục. Mẹ tôi là một người thẳng thắn và coi trọng sự đơn độc. Nam là tên của bố tôi. Mẹ và bố cách nhau 3 tuổi. Ông ấy là kỹ sư xây dựng. Do đó, bố tôi dành phần lớn thời gian ở công trường. Tuấn Anh, em trai tôi, chín tuổi. Em ấy là một vận động viên chạy đua xuất sắc. Mọi người thường nhận xét em trai tôi giống bố tôi nhiều như thế nào. Tôi là người đưa đón các em tôi đi học và dọn dẹp nhà cửa vì bố mẹ tôi khá bận. Chúng tôi thường ra ngoài chơi vào chủ nhật. Tại công viên giải trí, chúng tôi chia sẻ các bữa ăn và vui chơi. Dù đi đâu, làm gì, tôi vẫn luôn trở về với gia đình. Tôi thực sự quan tâm đến gia đình của mình, và tôi ước chúng tôi có thể ở bên nhau mãi mãi.

2. Bài giới thiệu về gia đình có 5 người bằng tiếng Anh

I am the middle child and I live in a nuclear family. I have two siblings, the youngest of whom is 5 years old and the older of whom is 23. We are a close-knit family. My father is a worker in the building industry. His work is highly demanding. He reports for work at 7 a.m. and leaves at 5 p.m., yet he doesn't get any days off, not even on the weekends. I'm so proud of my mother. She is working two jobs, both at home and as a freelancer in the clothing industry. All of the time is spent by my mother taking care of the family. She is the one in whom I can confide in anything. My parents split the cost of raising us between themselves even though my dad earns the most money in the family. They always think of others while working to support themselves. I'm pleased with them. With other family members, I get along well. It runs in the family to enjoy watching television. We frequently get together in the evening to watch television and talk about our days. Since we reside in different places and I am now fairly busy with my studies, I only get to see my family on the weekends. So instead of hanging out with my best pals, I spend all my time confiding in my parents.

Dịch nghĩa:

Tôi là con giữa và tôi sống trong một gia đình hạt nhân. Tôi có hai anh chị em, đứa nhỏ nhất 5 tuổi và đứa lớn hơn 23. Chúng tôi là một gia đình gắn bó. Bố tôi là công nhân trong ngành xây dựng. Công việc của ông ấy có yêu cầu cao. Ông ấy báo cáo công việc lúc 7 giờ sáng và rời đi lúc 5 giờ chiều, nhưng ông ấy không được nghỉ ngày nào, kể cả cuối tuần. Tôi rất tự hào về mẹ tôi. Bà đang làm việc hai công việc, cả ở nhà và làm nghề tự do trong ngành quần áo. Toàn bộ thời gian mẹ tôi dành đều để chăm sóc gia đình. Bà  ấy là người mà tôi có thể tâm sự bất cứ điều gì. Bố mẹ tôi chia đều chi phí nuôi dạy chúng tôi mặc dù bố tôi kiếm được nhiều tiền nhất trong gia đình. Họ luôn nghĩ đến người khác trong khi làm việc để hỗ trợ bản thân. Tôi hài lòng với họ. Với các thành viên khác trong gia đình, tôi rất hòa thuận. Nó chạy trong gia đình để thích xem truyền hình. Chúng tôi thường xuyên tụ tập với nhau vào buổi tối để xem tivi và nói về những ngày của chúng tôi. Vì chúng tôi sống ở những nơi khác nhau và tôi hiện khá bận rộn với việc học của mình nên tôi chỉ về gặp gia đình vào cuối tuần. Vì vậy, thay vì đi chơi với những người bạn thân nhất của mình, tôi dành toàn bộ thời gian để tâm sự với bố mẹ.

giới thiệu về gia đình bằng tiếng anh có dịch ngắn

3. Viết về ngoại hình của thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh

My family consists of 5 people - my parents and my 3 siblings. My father is around 50 years old, he has brown hair that is starting to brown eyes. Although he is not as tall as before, he maintains a healthy physique by exercising regularly. My mother is 48 years old, she has black hair and brown eyes. Despite her age, she still looks young and energetic. She keeps herself in good shape by eating nutritious home-cooked meals. My oldest sister Amy is 25, she got our mom's black hair and slender frame. She takes after our mother both in looks and caring personality. My brother Mike who is 22 years old stands at 6 feet tall and has a muscular build from years of playing soccer. He has short blond hair and blue eyes. As for me, I'm 20 years old. I have light brown hair and hazel eyes. I would say I have an average height but am working on building more muscle mass through strength training. Overall, while we each have our own unique features, I think it is easy to see the familial resemblances we share through our appearances. Genetics have certainly played a role in shaping how we each look.

Dịch nghĩa:

Gia đình tôi gồm 5 người, bố mẹ và 3 anh chị em. Bố tôi đã ngoài 50 tuổi, ông có mái tóc nâu đã bạc phần nào và đôi mắt nâu. Mặc dù không còn cao như trước nhưng ông vẫn luôn giữ được sức khỏe bằng cách tập thể dục thường xuyên. Mẹ tôi 48 tuổi, bà có mái tóc đen và đôi mắt nâu. Mặc dù đã lớn tuổi nhưng bà vẫn trông trẻ trung, sống động. Bà luôn giữ tinh thần minh mẫn bằng cách ăn uống lành mạnh. Chị cả tôi tên Amy, 25 tuổi, cô ấy có mái tóc đen như mẹ và vóc dáng mảnh khảnh. Cô giống mẹ cả về ngoại hình lẫn tính cách quan tâm, chăm sóc người khác. Anh trai tôi tên Mike, 22 tuổi, cao 1m86 và cơ bắp nổi rõ từ nhiều năm chơi bóng đá. Anh có mái tóc vàng ngắn và đôi mắt xanh. Còn tôi, tôi 20 tuổi, có mái tóc nâu sáng và đôi mắt hổ phách. Tôi có chiều cao trung bình nhưng đang tập luyện để tích lũy thêm cơ bắp. Nói chung, mặc dù mỗi người có nét riêng nhưng ta vẫn dễ dàng thấy sự giống nhau trong gia đình qua ngoại hình. Gene đã đóng góp phần lớn vào cách mỗi chúng tôi trông như thế nào.

4. Bài viết về Mẹ bằng tiếng Anh

My mother is an extraordinary woman whose unwavering love and boundless strength have shaped my life. Her warmth and kindness create a haven of comfort in our home. With a heart full of compassion, she tirelessly cares for our family, selflessly putting our needs before hers. Her wisdom and guidance serve as a compass, steering me through life's challenges. A skilled multitasker, she effortlessly juggles her responsibilities, whether it's managing the household or pursuing her own ambitions. Her laughter is infectious, and her smile brightens even the darkest days. As a source of inspiration, she instills in me the values of resilience, perseverance, and empathy. In her presence, I find solace and encouragement. Her love is the anchor that grounds me, and her sacrifices are the foundation of my dreams. I am forever grateful for the love and strength she imparts, and I am proud to call her my mother.

Dịch nghĩa:

Mẹ tôi là một người phụ nữ xuất sắc, tình yêu bền vững và sức mạnh vô tận của bà đã định hình cuộc sống của tôi. Bà ấm áp và tốt bụng, tạo nên một nơi trú ẩn thoải mái trong ngôi nhà của chúng tôi. Với trái tim đầy lòng nhân ái, bà chăm sóc gia đình chúng tôi một cách không ngừng nghỉ, hy sinh không ngừng cho những nhu cầu của chúng tôi. Sự khôn ngoan và hướng dẫn của bà làm nên một chiếc la bàn, đưa tôi qua những thách thức của cuộc sống. Là một người có khả năng đa nhiệm, bà dễ dàng duy trì các trách nhiệm của mình, dù là quản lý hộ gia đình hay theo đuổi những ước mơ riêng của bà. Tiếng cười của bà làm cho mọi người cười theo, và nụ cười của bà làm sáng ngày những ngày tối tăm nhất. Như một nguồn động viên, bà truyền cho tôi những giá trị của sự kiên nhẫn, sự kiên trì và lòng thông cảm. Trong sự hiện diện của bà, tôi tìm thấy sự an ủi và động viên. Tình yêu của bà là chốn nương tựa đưa tôi về nhà, và những hy sinh của bà là nền móng của những ước mơ của tôi. Tôi mãi mãi biết ơn vì tình yêu và sức mạnh mà bà truyền đạt, và tôi tự hào khi gọi bà là mẹ của mình.

bài viết về Mẹ bằng tiếng Anh

5. Viết về Bố bằng tiếng anh ngắn gọn

My father is a remarkable man whose presence radiates strength and wisdom. With a heart full of love and a mind filled with experience, he stands as a pillar of support in our family. His dedication to both his work and our well-being showcases an admirable balance between responsibility and care. A source of inspiration, he imparts valuable life lessons with a quiet confidence that speaks volumes. As a hardworking provider, he instills the importance of diligence and perseverance in achieving one's goals. His laughter is contagious, and his guidance is a compass that steers me through life's journey. His commitment to family values and his ability to find joy in simple moments create a warm and nurturing environment. I am grateful for the countless sacrifices he has made to ensure our happiness and success. Proudly, I call him my father, a role model whose legacy of love and resilience continues to shape my character and aspirations.

Dịch nghĩa:

Bố tôi là một người đàn ông đáng kính, người tỏa sáng bằng sức mạnh và sự khôn ngoan. Với trái tim ấm áp và tâm hồn chứa đựng nhiều kinh nghiệm, ông đứng làm trụ cột hỗ trợ trong gia đình chúng tôi. Sự tận tâm với công việc và sự quan tâm đến hạnh phúc của chúng tôi thể hiện sự cân bằng đáng ngưỡng mộ giữa trách nhiệm và quan tâm. Là nguồn động viên, ông truyền đạt những bài học cuộc sống quý báu với sự tự tin lặng lẽ nhưng có ảnh hưởng lớn. Là người lao động chăm chỉ, ông truyền đạt tầm quan trọng của sự chăm chỉ và kiên trì trong việc đạt được mục tiêu. Tiếng cười của ông làm cho mọi người cười theo, và sự hướng dẫn của ông là một chiếc la bàn đưa tôi qua hành trình cuộc sống. Sự cam kết với giá trị gia đình và khả năng tìm thấy niềm vui trong những khoảnh khắc đơn giản tạo ra một môi trường ấm áp và nuôi dưỡng. Tôi biết ơn vì những hy sinh vô số mà ông đã làm để đảm bảo hạnh phúc và thành công của chúng tôi. Tự hào, tôi gọi ông là bố, một người mẫu có tình yêu và sự kiên cường, tiếp tục định hình nhân cách và hoài bão của tôi.

6. Viết về Bà bằng tiếng Anh

My grandmother is a remarkable woman who has played a pivotal role in shaping my life. Born and raised in a small village, she epitomizes resilience and wisdom. Her wrinkled hands tell stories of a life well-lived, filled with challenges and triumphs. Despite the hardships, she exudes warmth and kindness, creating a haven for our family. Her culinary skills are legendary, and the aroma of her signature dishes fills our home with comfort and nostalgia. Beyond her culinary prowess, she imparts invaluable life lessons, sharing anecdotes that bridge generations. Her love is boundless, evident in the tales she narrates and the laughter she brings. A true matriarch, she embodies strength, compassion, and an unwavering commitment to family. As a guiding light, my grandmother's presence is a source of inspiration, reminding me of the enduring power of love and the significance of familial bonds.

Dịch nghĩa:

Bà ngoại của tôi là một người phụ nữ đáng kính, đã đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành cuộc sống của tôi. Sinh ra và lớn lên ở một ngôi làng nhỏ, bà là biểu tượng của sự kiên cường và sự thông thái. Đôi bàn tay nhăn nheo của bà kể lên những câu chuyện về một cuộc sống sống động, đầy thách thức và chiến thắng. Mặc cho những khó khăn, bà tỏa ra sự ấm áp và lòng tốt, tạo ra một ổn định cho gia đình chúng tôi. Kỹ năng nấu ăn của bà là huyền thoại, và hương thơm từ những món ăn đặc trưng của bà làm ngập tràn căn nhà chúng tôi với sự ấm cúng và hồi tưởng. Đằng sau tài năng ẩm thực, bà truyền đạt những bài học quý báu về cuộc sống, chia sẻ những câu chuyện kết nối các thế hệ. Tình yêu của bà là không giới hạn, rõ ràng qua những câu chuyện bà kể và tiếng cười bà mang lại. Là một người phụ nữ trưởng thành, bà thể hiện sức mạnh, lòng nhân ái và cam kết không dao động đối với gia đình. Như một nguồn sáng hướng dẫn, sự hiện diện của bà là nguồn cảm hứng, nhắc nhở tôi về sức mạnh vĩnh cửu của tình yêu và tầm quan trọng của các mối quan hệ gia đình.

7. Viết về Ông bằng tiếng Anh

My grandfather is a wise and gentle soul, embodying a reservoir of life experiences and timeless wisdom. With silver hair and lines etched by time, he carries the tales of a bygone era. His storytelling captivates with vivid narratives, offering glimpses into history and the lessons it imparts. A veteran of life's battles, he exudes resilience and an enduring optimism that inspires all around him. In his presence, I find solace and guidance, as his words carry the weight of seasoned advice. Despite the years, his eyes twinkle with a youthful spirit, and his laughter resonates with the joy of countless memories. A pillar of our family, he imparts values of integrity, hard work, and love. Whether sharing timeless anecdotes or offering quiet support, my grandfather's influence is an indelible mark, shaping my character and grounding me in the roots of our shared history.

Dịch nghĩa:

Ông của tôi là một linh hồn thông thái và nhẹ nhàng, hiện diện của một kho tàng kinh nghiệm và tri thức vô thời hạn. Với mái tóc bạc và những đường nét chạm khắc bởi thời gian, ông mang theo những câu chuyện về một thời đại đã qua. Cách ông kể chuyện quyến rũ với những câu chuyện sống động, mở ra cái nhìn sâu sắc về lịch sử và những bài học mà nó mang lại. Là một chiến binh của cuộc đời, ông toả sáng với sự kiên cường và lạc quan bền vững làm tôn lên tất cả xung quanh. Trong sự hiện diện của ông, tôi tìm thấy an ủi và hướng dẫn, vì lời ông mang theo trọng lượng của lời khuyên chín chắn. Mặc dù thời gian đã trôi qua, ánh mắt của ông vẫn lung linh với tinh thần trẻ trung, và tiếng cười của ông vang lên với niềm vui của vô số kí ức. Là một trụ cột của gia đình chúng tôi, ông truyền đạt những giá trị về chân thành, làm việc chăm chỉ và tình yêu thương. Dù là chia sẻ những câu chuyện bất tận hay cung cấp sự hỗ trợ im lặng, ảnh hưởng của ông là dấu ấn không thể xóa, hình thành tính cách của tôi và đặt tôi chặt chẽ trong gốc rễ của quá khứ chung của chúng ta.

8. Viết về Anh Trai bằng tiếng Anh

My elder brother is an incredible individual who has been a guiding force in my life. From a young age, he assumed the role of a mentor, offering valuable insights and unwavering support. His charisma and friendly demeanor make him effortlessly likable, attracting people from all walks of life. Beyond his achievements, he remains down-to-earth, treating everyone with respect and kindness. Despite the age gap, he bridges the generational divide with understanding and shared experiences. Our bond extends beyond familial ties; he is not only a brother but also a true friend. His accomplishments serve as a testament to his dedication and perseverance, inspiring me to reach for my own aspirations. In his presence, I find encouragement and a sense of security, knowing that I have a reliable confidant in him. My elder brother is more than just a family member; he is a role model whose influence enriches my journey through life.

Dịch nghĩa:

Anh trai của em là một người phi thường, đã đóng vai trò làm người hướng dẫn trong cuộc sống của em. Từ khi còn nhỏ, anh đã đảm nhận vai trò của một người hướng dẫn, mang lại những hiểu biết quý báu và sự hỗ trợ không đổi. Vẻ ngoại giao và thái độ thân thiện của anh khiến mọi người dễ mến, thu hút mọi người từ mọi tầng lớp xã hội. Đằng sau những thành tựu, anh vẫn giữ được tính khiêm tốn, đối xử với mọi người với sự tôn trọng và lòng tốt. Mặc dù có sự chênh lệch về tuổi tác, anh nối kết thế hệ với sự hiểu biết và những trải nghiệm chung. Mối liên kết của chúng tôi vượt ra khỏi quan hệ gia đình; anh không chỉ là anh trai mà còn là một người bạn đích thực. Những thành tựu của anh là bằng chứng cho sự tận tâm và kiên nhẫn, là nguồn động viên cho em hướng đến những ước mơ của mình. Khi ở bên anh, em cảm thấy được động viên và an tâm, biết rằng mình có một người bạn tin cậy trong anh. Anh trai lớn của em không chỉ là một thành viên trong gia đình; anh là một hình mẫu có ảnh hưởng làm phong phú hành trình của em trong cuộc sống.

9. Viết về Em Trai bằng tiếng Anh

My younger brother's name is Tùng. He is 10 years old and is currently study in elementary school. Tùng has always been a very good student who takes his education very seriously. He gets excellent grades and is involved in many extracurricular activities at school. Tùng hopes to study science or engineering in university in the future. In his free time, Tùng enjoys reading non-fiction books about science and history. He finds them very interesting to expand his knowledge. Tùng is also part of the science club and robotics club at school. In the science club, he helps plan experiments and activities for other members. In robotics club, Tùng helps build and program robots for competitions. His teachers say he has a gift for both science and programming. Tùng works very hard both in and outside of school. He always makes time to do his homework and study even when he is pursuing his other interests. I have no doubt that with Tùng's strong work ethic and curiosity about the world, he will be more than prepared for universitylevel courses. He will undoubtedly have a very bright future ahead of him.

Dịch nghĩa:

Tên em trai tôi là Tùng. Bây giờ cậu ấy 10 tuổi và hiện đang học ở trường tiểu học. Tùng luôn là một học sinh giỏi, rất chăm chỉ học tập. Cậu luôn đạt điểm cao và tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa trong trường. Tùng hy vọng sẽ học ngành khoa học hoặc kỹ thuật ở đại học trong tương lai. Trong thời gian rỗi, Tùng thích đọc sách về khoa học viễn tưởng và lịch sử. Cậu thấy chúng rất thú vị để mở rộng kiến thức. Tùng cũng tham gia câu lạc bộ khoa học và câu lạc bộ robotic tại trường. Ở câu lạc bộ khoa học, cậu giúp lập kế hoạch cho các thí nghiệm và hoạt động cho các thành viên khác. Ở câu lạc bộ robotic, Tùng giúp lắp ráp và lập trình robot cho các cuộc thi. Các giáo viên nói rằng cậu có năng khiếu cả về khoa học và lập trình. Tùng luôn cố gắng hết sức trong và ngoài trường. Cậu luôn dành thời gian để hoàn thành bài tập và ôn tập kể cả khi đang theo đuổi những sở thích khác. Tôi chắc chắn rằng với tinh thần làm việc chăm chỉ và sự tò mò về thế giới của Tùng, cậu sẽ hoàn toàn sẵn sàng cho việc học tập ở trình độ đại học. Chắc chắn trong tương lai cậu sẽ có một tương lai rạng rỡ phía trước.

10. Viết về Chị Gái bằng tiếng Anh

My older sister's name is Linh. She is 25 years old and works as an English teacher at the local high school. Linh has always been very kind and caring. Ever since we were little, she would look out for me and protect me. If any kids at school were bullying me, Linh would stand up for me. My sister was like a second mother in many ways. She loves her job as a teacher. She really enjoys helping students learn and bettering their English skills. All of her students seem to like her very much because she is fun but also makes learning enjoyable. In her free time, Linh likes to cook, read novels, and spend time with her friends. My sister is very social and always wants to try new restaurants or go on adventures on the weekends. Overall, my sister is a really caring, fun-loving, and generous person. She continues to be a positive role model for me as I get older. I am lucky to have such a great big sister who has always been there for me through all the good and bad times in life.

Dịch nghĩa:

Chị gái tôi tên là Linh. Chị ấy 25 tuổi và đang làm giáo viên tiếng Anh tại một trường trung học địa phương. Chị Linh luôn rất tốt bụng và chu đáo. Kể từ khi chúng tôi còn nhỏ, chị đã luôn quan tâm và bảo vệ tôi. Nếu có đứa trẻ nào ở trường bắt nạt tôi, chị Linh sẽ đứng ra bảo vệ tôi. Chị ấy giống như người mẹ thứ hai về nhiều mặt. Chị yêu thích công việc giáo viên của mình. Chị thực sự thích giúp học sinh học và cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình. Tất cả học sinh của chị đều có vẻ rất thích chị vì chị vui tính nhưng cũng khiến việc học trở nên thú vị. Khi rảnh rỗi, chị Linh thích nấu ăn, đọc tiểu thuyết và dành thời gian cho bạn bè. Chị ấy rất hòa đồng và luôn muốn thử những nhà hàng mới hoặc phiêu lưu vào cuối tuần. Nhìn chung, chị của tôi là người rất chu đáo, vui vẻ và rộng lượng. Chị ấy tiếp tục là một hình mẫu tích cực cho tôi khi tôi già đi. Tôi thật may mắn khi có một người chị tuyệt vời như vậy, người luôn ở bên tôi qua mọi thăng trầm trong cuộc sống.

Tổng kết

Qua bài viết vừa rồi, mong rằng người đọc đã nắm được cách xây dựng một bài viết về gia đình bằng tiếng Anh đầy đủ và đúng cách. Các định nghĩa và ví dụ trong bài chỉ mang tính chất tham khảo và người đọc có thể tự do thêm thắt các chi tiết để đoạn văn cuốn hút hơn.

Anh ngữ ZIM hiện đang tổ chức các khóa học tiếng Anh giao tiếp cam kết đầu ra Zero-risk, giúp người học bồi dưỡng từ vựng và ngữ pháp, luyện tập phản xạ giao tiếp tự nhiên ứng dụng trong các tình huống học tập và công việc. Liên hệ ngay hotline 1900-2833 nhánh số 1 để được tư vấn chi tiết.

Đọc tiếp:

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu