Giới từ và ứng dụng trong trả lời TOEIC Reading Part 5

Giới từ là một điểm ngữ pháp thường gặp không chỉ trong ngôn ngữ hàng ngày mà còn được vận dụng vào câu hỏi trong các bài thi đánh giá năng lực ngôn ngữ như TOEIC. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp định nghĩa và các phân loại chính của Giới từ, đồng thời đưa ra ví dụ trong TOEIC Reading Part 5 nhằm giúp người học sử dụng điểm ngữ pháp này chuẩn xác, hiệu quả.

Định nghĩa

Giới từ là những từ được sử dụng để thể hiện mối quan hệ của danh từ hoặc đại từ (hoặc những thành tố ngữ pháp khác thực hiện chức năng của danh từ) với phần còn lại của câu. Những danh từ hoặc đại từ được kết nối với nhau bởi giới từ được gọi là tân ngữ của giới từ. Một số ví dụ về các giới từ thông dụng: in, on, for, to, of, with, about

Giới từ và tân ngữ đi kèm của chúng tạo thành cụm giới từ, có chức năng như tính từ hoặc trạng từ trong câu.

Ví dụ:

  • There is a horror movie at noon we could see. (Có một bộ phim kinh dị vào buổi trưa chúng ta có thể xem.) → “at noon” có chức năng như tính từ bổ nghĩa cho đối tượng “horror movie”.
  • He broke the vase with a hammer. (Anh ấy đập vỡ lọ hoa bằng một chiếc búa.)  “with a hammer” có chức năng như trạng từ bổ nghĩa cho động từ “broke”.

Phân loại giới từ

Dưới đây là một số loại giới từ được phân loại dựa theo ý nghĩa chúng biểu đạt:

Loại

Giới từ

Thời gian

at, in, on, for, during, since, by, before, after

Nơi chốn

at, in, on, by/near/close to, next to/beside, between, behind, in front of, above/over, below/under

Phương hướng / Chuyển động

to, from, over, under, along, around, across, through, into, out of, toward(s), away from, onto, off, up, down

Tác nhân

by, with

Cách thức / Công cụ

by, with, on

Lý do / Mục đích

for, through, because of, on account of, from

Quan hệ

of, to, with

Nguồn gốc

from, of

Giới từ chỉ thời gian 

Giới từ chỉ thời gian miêu tả thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một hành động, sự kiện diễn ra.

Giới từ chỉ thời gian

Ý nghĩa

Ví dụ

At

Một thời điểm / khoảng thời gian ngắn cụ thể trong ngày

at noon, at night, at 7 p.m.

In

Tháng, năm, hoặc một khoảng thời gian cụ thể trong ngày

in August, in 2021, in the morning

On

Thứ trong tuần hoặc một ngày cụ thể 

on the 15th of August, on Sunday

For

Khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại (thường thấy ở thì Hiện tại hoàn thành)

for 3 months, for 5 years

Since

Thời điểm cụ thể trong quá khứ (thường thấy ở thì Hiện tại hoàn thành)

since last Saturday, since 2010

During

Nhiều hành động/sự kiện diễn ra đồng thời 

during class, during the seminar

By

Thời điểm cụ thể trong tương lai mà hành động được nhắc đến phải được hoàn thành trước đó

by 9 a.m., by 2025

Before

Hành động xảy ra trước một hành động, sự kiện, thời điểm nào đó

before lunch, before arrival

After

Hành động xảy ra sau một hành động, sự kiện, thời điểm nào đó

after breakfast, after school

Ví dụ trong câu:

  • My mother wakes up at 6 am every day. (Mẹ tôi thức dậy vào lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)  
  • I got this job in 2018. (Tôi có công việc này vào năm 2018.)  
  • She is going to have an important meeting on next Thursday. (Cô ấy sắp có một buổi họp quan trọng vào thứ Năm tuần tới.)  
  • We haven’t seen each other for months. (Đã nhiều tháng chúng tôi không gặp nhau.
  • She has worked in another department since last Friday. (Cô ấy đã làm việc trong phòng ban khác từ thứ sáu tuần trước.)  
  •  I visited many European countries during this summer. (Tôi đã tham quan rất nhiều đất nước châu Âu trong suốt mùa hè.)  
  •  In order to finish the project on time, the marketing plan must be submitted by this weekend. (Để kịp thời hoàn thành dự án, bản kế hoạch marketing phải được nộp trước cuối tuần này.
  • M called me before departure. (Cô ấy gọi cho tôi trước khi khởi hành.
  • My brother promised to do the laundry after dinner. (Em trai tôi hứa sẽ làm việc giặt là sau bữa tối.)

Giới từ chỉ nơi chốn

Giới từ chỉ nơi chốn miêu tả nơi chốn của một đối tượng trong mối tương quan với đối tượng khác, hoặc nơi chốn mà một sự việc xảy ra.

Giới từ chỉ nơi chốn

Ý nghĩa

Ví dụ

At

Điểm hoặc vị trí cụ thể

at the company, at the corner of the road

In

Không gian khép kín

in the room, in the store, in this cabinet

On

Bề mặt, bên trên một vật nào đó

on the desk, on the wall

By, near, close to

Sự gần gũi về mặt địa lý, khoảng cách

by/near/close to the beach

Next to, beside

Vị trí ngay sát bên

next to each other, beside the factory

Between

Vị trí ở giữa hai đối tượng khác

between the cafe and the hospital

Behind

Vị trí phía sau đối tượng khác

behind the shelves , behind the front door

In front of

Vị trí phía trước đối tượng khác

in front of the restaurant, in front of the board

Above, over

Vị trí cao hơn đối tượng khác

juts above the bookshelves

Below, under

Vị trí thấp hơn đối tượng khác

below this line

Lưu ý

  •  “under” và “below” đều miêu tả một vị trí thấp hơn so với đối tượng khác nhưng vẫn có sự khác biệt về ý nghĩa: “under” có thể miêu tả một sự vật có tiếp xúc trực tiếp với sự vật ở bên trên nó. Ví dụ, có thể viết: “There is a spider under this blanket” (Có một con nhện ở dưới cái chăn này) nhưng không thể viết “There is a spider below this blanket”.
  • Tương tự, “over” và “above” đều miêu tả vị trí cao hơn đối tượng khác nhưng vẫn có sự khác biệt về ý nghĩa: “over” có thể miêu tả một sự vật có tiếp xúc trực tiếp và bao phủ lên trên sự vật khác. Ví dụ, có thể viết: “I put a blanket over my sleeping dog”(Tôi phủ tấm chăn lên chú chó đang ngủ của tôi) nhưng không thể viết “I put a blanket above my sleeping dog”.

Ví dụ trong câu:

  • How many participants were there at the music festival? (Có bao nhiêu người tham gia ở buổi lễ hội âm nhạc?) 
  • I got in a taxi and left the cinema (Tôi lên một chiếc xe taxi và rời khỏi rạp chiếu phim) 
  • Jenny comes between Jack and Jeremy in the student list. (Tên Jenny ở giữa Jack và Jeremy trong danh sách lớp.) 
  • My cat is hiding behind the sofa. (Con mèo của tôi đang trốn sau ghế sofa.)
  • We have just built a new house by the beach. (Chúng tôi vừa xây một ngôi nhà mới bên bờ biển.)

Giới từ chỉ phương hướng / chuyển động 

Giới từ chỉ phương hướng / chuyển động miêu tả cách mà một sự vật di chuyển (trả lời cho các câu hỏi như thế nào, đến đâu bằng cách nào)

Giới từ chỉ phương hướng / chuyển động

Ý nghĩa

Ví dụ

To

Sự chuyển động theo một hướng hoặc điểm đến đã xác định

to the station, to my grandparents’ house

From

Sự di chuyển từ một điểm xuất phát đã xác định

from Vietnam, from overseas

Over

Sự di chuyển vượt qua và lên vị trí cao hơn đối tượng khác

over the trees, over these fences

Above

Sự di chuyển đến một vị trí cao hơn

above the target

Under/beneath

Sự di chuyển đến một vị trí thấp hơn

under/beneath the water

Along

Sự di chuyển dọc theo một đường thẳng, theo cạnh, bờ của một đối tượng khác

along the road, along the seashore

Around

Sự di chuyển theo vòng tròn

around the garden

Through

Sự di chuyển bắt đầu từ một phía của một không gian khép kín và ra tại phía còn lại

through the windows

Into

Sự di chuyển vào bên trong một đối tượng khác

into the sea, into the body

Out of

Sự di chuyển ra khỏi một đối tượng khác

out of the bus, out of the office

Toward(s)

*có thể dùng ở cả dạng có -s và không –s 

Sự di chuyển lại gần một đối tượng khác

toward(s) the gate

Away from

Sự di chuyển đi xa một đối tượng khác

away from the wolves, away from the fire

Onto

Sự di chuyển lên trên bề mặt của sự vật khác

onto the table, onto the train

Off

Sự di chuyển xuống khỏi hoặc đi ra xa một sự vật khác

off the ladder, off the train

Up

Sự di chuyển hướng lên trên

up the stairs

Down

Sự di chuyển hướng xuống dưới

down the mountain, down the hill

Ví dụ trong câu:

  • Every day, my mother has to travel from place to place. (Mỗi ngày, mẹ tôi phải đi từ nơi này sang nơi khác).
  • We have to climb up the stairs to reach the library. (Chúng tôi phải đi lên cầu thang để đến được thư viện.)
  • They are heading toward(s) the airport. (Họ đang đi về hướng sân bay).

Giới từ chỉ tác nhân 

Giới từ chỉ tác nhân miêu tả một người hoặc một vật gây ra một sự việc, hành động nào đó. Những câu chứa giới từ chỉ tác nhân thường được viết theo cấu trúc bị động và sử dụng giới từ “by” cho người hoặc “with” cho vật.

Ví dụ: 

  • The building was constructed by a foreign company. (Tòa nhà này được xây dựng bởi một công ty nước ngoài.)
  • I was filled with sorrow when hearing the news. (Tôi vô cùng đau buồn khi nghe tin.)

Giới từ chỉ cách thức / công cụ 

Giới từ chỉ cách thức / công cụ được sử dụng để miêu tả cách thức một hành động được thực hiện, thường bằng cách đi kèm với các loại công nghệ, máy móc, thiết bị. Những giới từ dạng này gồm “by”, “with” và “on”. Về cơ bản, “by” miêu tả cách thức di chuyển, trong khi “with” và “on” miêu tả cách sử dụng các thiết bị, máy móc.

Ví dụ:

  • I go to school every day by bike. (Tôi đến trường mỗi ngày bằng xe đạp.)
  • He cut the cake with a sharp knife. (Anh ấy đã cắt cái bánh bằng/với một con dao sắc bén.
  • May I finish my essay on your computer? (Tôi có thể hoàn thiện bài luận trên máy tính của bạn không?) 

Giới từ chỉ lý do / mục đích 

Giới từ chỉ lý do / mục đích miêu tả lý do tại sao một sự việc, hành động xảy ra. Một số giới từ chỉ lý do, mục đích thường gặp bao gồm “for”, “through”, “because of”, “on account of” và “from”.

Ví dụ trong câu:

  • Are you taking this course for pleasure or for your work? (Bạn đăng ký khóa học này vì niềm vui thích hay vì công việc?) 
  • You can achieve success through patience. (Bạn có thể đạt được thành công thông qua sự kiên nhẫn).
  • He cannot drive his car to work today because of his injury. (Ông ấy không lái xe đi làm hôm nay được vì chấn thương). 
  • She quit her job early on account of her poor health. (Bà ấy nghỉ việc sớm vì sức khỏe yếu). 
  • I can tell from my experience that Anna was not telling the whole truth. (Từ kinh nghiệm, tôi biết Anna đang không nói sự thật). 

Giới từ chỉ quan hệ 

Giới từ chỉ quan hệ thể hiện tính sở hữu, mối liên hệ hoặc sự bổ sung giữa các đối tượng được nhắc đến trong câu. Cụ thể, “of” được dùng để chỉ sự sở hữu, “to” chỉ mối quan hệ giữa người hoặc vật, và “with” chỉ sự đồng hành.

Ví dụ trong câu:

  • This is a famous tourist attraction of my country. (Đây là một địa điểm du lịch nổi tiếng của nước tôi). 
  • You know what? My aunt gets married to a Japanese. (Bạn biết gì không? Dì của tôi kết hôn với một người Nhật Bản). 
  • Tonight, I will attend a concert with my besties. (Tối nay tôi sẽ tham dự một buổi hòa nhạc với những người bạn thân). 

Giới từ chỉ nguồn gốc 

Giới từ chỉ nguồn gốc được sử dụng để miêu tả nguồn gốc của một người hay một vật (quốc tịch, quê hương, dân tộc hay nơi mà một sự vật được xây dựng, thiết kế…).  Các giới từ thường gặp là “from” và “of” (ít thông dụng hơn).

Ví dụ trong câu:

  • This morning, we met an adorable family from Australia. (Sáng nay, chúng tôi đã gặp được một gia đình dễ mến đến từ Australia). 
  • My History teacher is of Italian descent. (Giáo viên dạy Lịch sử của tôi là người có gốc gác Italy). 

Người học cần lưu ý, Giới từ là một trong những điểm cần nhớ khi học cụm kết hợp từ (collocation): tính từ + giới từ (ví dụ: interested in …, fond of …, excited about …), động từ + giới từ (ví dụ: contribute to …, stare at …, comply with …) hay danh từ + giới từ (ví dụ: hope for …, satisfaction of …, in search of …). Việc học thành cụm sẽ giúp người học sử dụng ngôn ngữ được chuẩn xác và tự nhiên hơn.

Ứng dụng vào TOEIC Reading Part 5

Phần thi TOEIC Reading Part 5 – Incomplete sentences yêu cầu thí sinh chọn 1 trong 4 đáp án A, B, C, D để điền vào chỗ trống trong một câu cho sẵn. Điểm ngữ pháp về Giới từ thường xuất hiện ở phần này. Người học cần nắm chắc các ứng dụng thường gặp của Giới từ để có thể nhận diện các câu hỏi liên quan tới phần này và phân tích chúng một cách chuẩn xác. 

Phân tích các ví dụ sau:

Ví dụ 1:

ảnh

Bước 1: Phân tích tân ngữ của giới từ

Ở câu trên, giới từ cần điền đứng trước danh từ chỉ thời gian “Sunday” tạo thành cụm giới từ có chức năng như trạng từ bổ nghĩa cho cụm động từ “go to school”. 

Bước 2: Xác định loại giới từ và lựa chọn giới từ phù hợp 

Do vậy, loại giới từ cần điền là giới từ chỉ thời gian. Xét thêm dữ kiện “Sunday” là một thứ cụ thể trong tuần, đáp án phù hợp là “on”.

Ví dụ 2:

ảnh

Bước 1: Phân tích tân ngữ của giới từ

Ở câu trên, giới từ cần điền đứng trước danh từ “the phone” tạo thành cụm giới từ có chức năng như trạng từ bổ nghĩa cho động từ “talk”. 

Bước 2: Xác định loại giới từ và lựa chọn giới từ phù hợp 

Do vậy, loại giới từ cần điền là giới từ chỉ cách thức / công cụ. Xét thêm dữ kiện “the phone” là một loại thiết bị, máy móc, đáp án phù hợp là “on”.

Kết luận

Để nhận diện và xử lý câu hỏi liên quan đến Giới từ, người học cần nắm chắc ý nghĩa cũng như ứng dụng chính của chúng trong câu. Bài viết trên đây đã cung cấp các kiến thức cần biết về điểm ngữ pháp kèm một số ví dụ minh họa nhằm giúp người học sử dụng chuẩn xác, hiệu quả không chỉ trong ngôn ngữ hàng ngày mà còn trong trả lời câu hỏi TOEIC Reading Part 5.

Phạm Trần Thảo Vy

Hi, ZIM có thể giúp gì cho bạn?...